K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

Câu 1. Đọc đoạn tư liệu sau đây:   "... Con đường phát triển cơ bản của cách mạng Việt Nam ở miền Nam là khởi nghĩa giành chính. quyền về tay nhân dân, ... Con đường đó là lấy sức mạnh của quần chúng, dựa vào lực lượng chính trị của quần chúng là chủ yếu, kết hợp với lực lượng vũ trang để đánh đổ chính quyền thông trị của đế quốc và phong kiến, đựng lên chính quyền...
Đọc tiếp

Câu 1. Đọc đoạn tư liệu sau đây:

 

"... Con đường phát triển cơ bản của cách mạng Việt Nam ở miền Nam là khởi nghĩa giành chính. quyền về tay nhân dân, ... Con đường đó là lấy sức mạnh của quần chúng, dựa vào lực lượng chính trị của quần chúng là chủ yếu, kết hợp với lực lượng vũ trang để đánh đổ chính quyền thông trị của đế quốc và phong kiến, đựng lên chính quyền cách mạng của nhân dân".

 

(Đáng Lao động Việt Nam, Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung Vân kiện Đảng, Toàn tập. Tập 20, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2002, tr.82) ương Đảng lần thứ 15 (1959), trích trong:

 

a) Nghị quyết 15 chỉ ra một cách toàn diện con đường tiến lên của cách mạng miền Nam, the hiện đúng đần độc lập, tự chủ và quyết đoán của Đảng.

 

b) Trước khi Nghị Quyết 15 (1959) ra đời, nhân dân miền Nam Việt Nam chủ yếu đấu tranh chống Mỹ-Diệm bằng hình thức chính trị.

 

c) Sau khi Nghị quyết 15 ra đời, ở miền Nam đã diễn ra cuộc đấu tranh chống lại Mỹ - Diệm trên khắp Nam Bộ, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và giành chính quyền toàn tỉnh Bến Tre.

 

d) Thâng lợi của phong trào "Đồng khởi" chính là biểu hiện cụ thể, sinh động của sự vận dụng sáng tạo Nghị quyết 15 vào thực tiên đấu tranh của các cấp ủy Đảng và nhân dân miền Nam.

1
24 tháng 2

Câu 1: Đọc đoạn tư liệu và trả lời câu hỏi


a) Nghị quyết 15 chỉ ra một cách toàn diện con đường tiến lên của cách mạng miền Nam, thể hiện đúng đắn độc lập, tự chủ và quyết đoán của Đảng.


Đúng, Nghị quyết 15 (1959) của Đảng Lao động Việt Nam đã chỉ ra con đường phát triển của cách mạng miền Nam, đó là khởi nghĩa giành chính quyền về tay nhân dân, dựa vào sức mạnh của quần chúng và kết hợp với lực lượng vũ trang để đánh đổ chính quyền của đế quốc và phong kiến.


b) Trước khi Nghị Quyết 15 (1959) ra đời, nhân dân miền Nam Việt Nam chủ yếu đấu tranh chống Mỹ-Diệm bằng hình thức chính trị.


Đúng, trước Nghị quyết 15, nhân dân miền Nam đã tiến hành đấu tranh chính trị, tuy nhiên chủ yếu thông qua các hoạt động phản đối đế quốc và chính quyền Ngô Đình Diệm, nhưng chưa có sự chỉ đạo toàn diện và quyết liệt để tổ chức khởi nghĩa và giành chính quyền.


c) Sau khi Nghị quyết 15 ra đời, ở miền Nam đã diễn ra cuộc đấu tranh chống lại Mỹ-Diệm trên khắp Nam Bộ, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và giành chính quyền toàn tỉnh Bến Tre.


Đúng, sau Nghị quyết 15, phong trào đấu tranh chống Mỹ-Diệm được lan rộng, đặc biệt là ở các khu vực Nam Bộ, Nam Trung Bộ, và Tây Nguyên, trong đó có cuộc giành chính quyền ở tỉnh Bến Tre.


d) Thắng lợi của phong trào "Đồng khởi" chính là biểu hiện cụ thể, sinh động của sự vận dụng sáng tạo Nghị quyết 15 vào thực tiễn đấu tranh của các cấp ủy Đảng và nhân dân miền Nam.


Đúng, phong trào "Đồng khởi" (1959-1960) là minh chứng cụ thể của việc vận dụng sáng tạo Nghị quyết 15 vào thực tiễn. Đây là cuộc khởi nghĩa vũ trang lớn đầu tiên của nhân dân miền Nam, kết hợp với các hoạt động chính trị, thể hiện sự quyết tâm giành chính quyền từ tay chính quyền Mỹ-Diệm.

24 tháng 12 2024

Nằm ở Châu Á.

24 tháng 12 2024

Trung Quốc nằm ở phía đông châu Á và thuộc bộ phận Châu Á, trên bờ biển phía tây Thái Bình Dương, gần Ấn Độ Dương về phía tây nam, sâu trong đất liền về phía tây và bắc, cách xa đại dương. Nằm ở phía đông của Bắc bán cầu, đây là một trong những quốc gia có vĩ độ rộng nhất thế giới.

24 tháng 2

1. Đế chế Hán (206 TCN - 220 SCN)


206 TCN: Lý Bí sáng lập nhà Hán, sau khi đánh bại Triệu Cao, thành lập Đế chế Hán.


Tiếp nối: Sự thịnh vượng của Hán dưới các vị vua như Hán Vũ Đế (141 TCN - 87 TCN), mở rộng lãnh thổ, thúc đẩy văn hóa và chính trị.


Nội loạn: Đế chế Hán suy yếu từ thế kỷ thứ 2, dẫn đến sự phân hóa chính trị.


2. Thời kỳ Tam Quốc (220 - 280)


220: Đế chế Hán chính thức sụp đổ khi Lưu Bị lập ra Quốc gia Thục Hán (tại Tứ Xuyên), Tào Tháo lập Đông Ngô và Tôn Quyền lập Ngụy quốc.


280: Nhà Tây Ngô của Tào Tháo cũng kết thúc, kết thúc Tam Quốc, bắt đầu Triều đại Tấn.


3. Nam Bắc Triều (420 - 589)


420: Triều đại Bắc Ngụy di chuyển từ phía bắc, và hệ thống Nam Bắc Triều bắt đầu. Phân chia chính trị giữa các triều đại phương Bắc và phương Nam:


Bắc Ngụy (386–534)


Tây Ngô (420-589)


**Lý Kim Qâu

23 tháng 12 2024

chịu

23 tháng 12 2024

Tôn giáo: – Bà la môn là tôn giáo cổ xưa nhất ở Ấn Độ đề cao sức mạnh của các vị thần, sinh ra các đẳng cấp.

                – Phật giáo được sáng tạo từ thế kỉ VI TCN, nội dung căn bản là luật nhân quả, chủ trương mọi người đều bình đẳng

Chữ viết và văn học: - Người Ấn Độ dùng chữ Phạn. Các tác phẩm lớn là Kinh Vê-đa và hai bộ sử thi Ra-ma-ya-na và Ma-ha-bha-ra-ta,…

Khoa học tự nhiên:

– Các số từ 0 đến 9 được người Ấn Độ phát minh và sử dụng ra sớm.

– Biết sử dụng thuốc tê, thuốc mê khi phẫu thuật, biết sử dụng thảo mộc để chữa bệnh

 

Kiến trúc và điêu khắc

– Ấn Độ có nhiều công trình kiến trúc kì vĩ, chủ yếu làm bằng đá, còn lại đến ngày nay là chùa hang A-gian-ta và đại bảo tháp Sanchi.

23 tháng 12 2024

Gợi ý  la 22 tr b là  21tr c là 19 tr đ y Trang 

23 tháng 12 2024

Liên Xô (Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết) từng là quốc gia lớn nhất thế giới, với diện tích khoảng 22,4 triệu km². Sau khi tan rã vào năm 1991, Liên Xô phân chia thành 15 quốc gia độc lập, trong đó Nga là quốc gia lớn nhất kế thừa phần lớn lãnh thổ.

Hiện nay, Nga có diện tích khoảng 17,1 triệu km², tức là chiếm khoảng 76% lãnh thổ cũ của Liên Xô. Phần diện tích còn lại thuộc về các quốc gia khác như Ukraine, Kazakhstan, Belarus, Uzbekistan, và các nước khác trong khu vực.

Tóm lại, Liên Xô rộng hơn Nga hiện nay khoảng 5,3 triệu km².

4o
23 tháng 12 2024

màu trắng

23 tháng 12 2024

Màu trắng.

23 tháng 12 2024

19/5/1890

 

23 tháng 12 2024

1890

24 tháng 2

1. Tôn giáo và tín ngưỡng:


Phật giáo: Ảnh hưởng lớn nhất và rõ rệt nhất từ Ấn Độ đối với văn hóa Việt Nam là sự du nhập của Phật giáo. Phật giáo Ấn Độ qua con đường giao thương và tiếp xúc với các vương quốc Champa và các nước Đông Nam Á đã lan đến Việt Nam. Phật giáo thời kỳ Gúp-ta có ảnh hưởng mạnh mẽ trong việc hình thành các tín ngưỡng tôn thờ Phật, nhất là việc xây dựng các chùa chiền và phát triển các nghi thức tôn thờ Phật.


Hindu giáo: Ảnh hưởng của Hindu giáo cũng rất rõ nét, đặc biệt ở các vương quốc cổ đại miền Trung và Nam Việt Nam (như Champa). Các đền thờ Shiva, Vishnu và Brahma được xây dựng ở các khu vực này, thể hiện ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa Ấn Độ. Thực tế, Champa là vương quốc chịu ảnh hưởng rất lớn từ Ấn Độ, đặc biệt trong việc xây dựng các đền thờ và truyền bá tín ngưỡng Hindu.


2. Văn học và nghệ thuật:


Văn học: Văn học Ấn Độ, đặc biệt là Ramayana và Mahabharata, đã được tiếp nhận và ảnh hưởng sâu rộng. Những câu chuyện huyền thoại, thần thoại từ Ấn Độ đã được chuyển thể và làm phong phú thêm nền văn học của Việt Nam. Văn học cổ điển Việt Nam cũng có những yếu tố thần thoại tương tự như trong các sử thi của Ấn Độ.


Nghệ thuật điêu khắc: Các phong cách điêu khắc Ấn Độ, đặc biệt là điêu khắc đá và mỹ thuật tôn giáo, có ảnh hưởng rõ rệt đến các công trình kiến trúc và điêu khắc ở Việt Nam, đặc biệt là ở các khu vực miền Trung và miền Nam (Champa). Các tượng Phật, tượng thần Hindu được chế tác theo phong cách Ấn Độ, thể hiện sự giao thoa văn hóa.


3. Kiến trúc:


Kiến trúc đền, chùa: Các công trình kiến trúc Ấn Độ như chùa, đền thờ đã ảnh hưởng đến kiến trúc Việt Nam, đặc biệt là ở vùng miền Trung và miền Nam. Các đền thờ ở Champa và các công trình tôn giáo ở các khu vực này đã tiếp thu phong cách kiến trúc Ấn Độ, với những mái vòm, tháp chùa cao vút, và các bức phù điêu, họa tiết phong phú.


4. Tự viết và chữ viết:


Chữ viết Ấn Độ (Chữ Phạn): Mặc dù Việt Nam chủ yếu sử dụng chữ Hán, nhưng ảnh hưởng của chữ Phạn và các hệ thống chữ viết của Ấn Độ đối với các vương quốc Champa và các vùng ven biển là rõ rệt. Chữ Phạn cũng được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, thần thoại và nghệ thuật ở những khu vực này.


5. Lịch sử và phong tục:


Các phong tục và lễ hội trong văn hóa Ấn Độ cũng có ảnh hưởng đến những nghi thức tôn thờ thần linh, đặc biệt là trong các vương quốc chịu ảnh hưởng của Hindu giáo và Phật giáo. Các lễ hội, tục thờ cúng, và nghi thức tế lễ của người Việt cũng có những yếu tố tương đồng với các phong tục Ấn Độ trong việc tôn thờ các vị thần và thánh nhân.

24 tháng 2

Nghệ thuật Ấn Độ thời phong kiến đặc trưng bởi sự kết hợp hài hòa giữa tôn giáo, văn hóa và triết lý sống. Nghệ thuật này chủ yếu phản ánh những giá trị của Hindu giáo, Phật giáo và Jain giáo thông qua các công trình kiến trúc, điêu khắc, và tranh vẽ. Các đền thờ, cung điện với những họa tiết tỉ mỉ và chạm khắc tinh xảo là đặc điểm nổi bật, thể hiện sự sáng tạo và sự tôn vinh thần thánh. Nghệ thuật điêu khắc Ấn Độ đặc biệt phát triển với các tượng thần, tượng Phật khắc họa sinh động thần thoại, thể hiện sự giao thoa giữa tín ngưỡng và nghệ thuật. Ngoài ra, nghệ thuật Ấn Độ còn chú trọng đến màu sắc, sự đối xứng và chi tiết, tạo nên một vẻ đẹp tráng lệ và đầy tính biểu tượng.

24 tháng 2

1. Bằng ví dụ cụ thể lựa chọn và giải thích nguyên nhân thắng lợi của một số cuộc kháng chiến


Ví dụ 1: Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954)


Nguyên nhân thắng lợi:


Sự lãnh đạo tài tình của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh: Đảng đã lãnh đạo nhân dân tổ chức cuộc kháng chiến với đường lối chiến lược đúng đắn, sáng suốt. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn là tấm gương về lòng kiên trì, sáng tạo trong đấu tranh.


Sự đoàn kết của dân tộc: Kháng chiến được sự tham gia của toàn dân, từ các tầng lớp nhân dân cho đến các lực lượng vũ trang. Tinh thần đoàn kết đã tạo sức mạnh vô biên cho cuộc kháng chiến.


Hỗ trợ quốc tế: Việt Nam nhận được sự giúp đỡ từ Liên Xô, Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa, cung cấp vũ khí, huấn luyện và sự hỗ trợ về ngoại giao, chính trị.


Chiến thuật chiến tranh du kích: Việt Nam sử dụng chiến thuật du kích để đối phó với quân Pháp có trang bị mạnh mẽ hơn, từ đó làm tiêu hao lực lượng địch và chiến thắng trong các trận đánh lớn như Điện Biên Phủ.


Ví dụ 2: Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975)


Nguyên nhân thắng lợi:


Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh: Đảng đã đưa ra quyết sách đúng đắn về việc vừa đấu tranh chính trị, vừa chiến đấu quân sự, đặc biệt là việc áp dụng chiến thuật chiến tranh nhân dân.


Sự đoàn kết, đồng lòng của nhân dân: Toàn dân tham gia kháng chiến, tạo thành một sức mạnh lớn lao không thể bị dập tắt. Tinh thần yêu nước và quyết tâm bảo vệ độc lập dân tộc đã giúp Việt Nam vượt qua khó khăn.


Sự giúp đỡ quốc tế: Các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Liên Xô và Trung Quốc, đã hỗ trợ về vật chất, tài chính và quân sự, giúp Việt Nam duy trì kháng chiến lâu dài.


Chiến thuật chiến tranh nhân dân: Việt Nam áp dụng chiến thuật đánh du kích, tiêu hao dần lực lượng địch, kết hợp với các trận đánh lớn, làm yếu dần ý chí chiến đấu của quân đội Mỹ, dẫn đến thắng lợi quyết định trong chiến dịch Mùa Xuân 1975.


2. Qua cuộc khởi nghĩa Nam Sơn rút ra bài học gì?


Khởi nghĩa Nam Sơn (1827) là một cuộc khởi nghĩa của nông dân dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Thiện Thuật chống lại chính quyền nhà Nguyễn. Mặc dù khởi nghĩa thất bại, nhưng qua đó ta rút ra một số bài học quan trọng:


Sự cần thiết của lãnh đạo có tổ chức và chiến lược đúng đắn: Mặc dù nghĩa quân có quyết tâm cao nhưng việc thiếu tổ chức chặt chẽ và chiến lược rõ ràng đã dẫn đến thất bại. Bài học từ khởi nghĩa Nam Sơn là cần có một lãnh đạo kiên định, biết sử dụng các chiến lược hiệu quả để đối phó với lực lượng quân đội có tổ chức mạnh mẽ.


Khả năng huy động lực lượng quần chúng: Khởi nghĩa Nam Sơn cho thấy nếu không có sự tham gia của quần chúng rộng rãi, không chỉ ở nông thôn mà còn ở các tầng lớp khác trong xã hội, phong trào khó có thể duy trì lâu dài. Bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết toàn dân trong các cuộc đấu tranh.


Tầm quan trọng của sự chuẩn bị vững chắc: Một trong những yếu tố dẫn đến thất bại là việc thiếu chuẩn bị về mặt quân sự và tài chính. Khởi nghĩa cần phải có chuẩn bị kỹ lưỡng về vật chất, vũ khí và sự hậu thuẫn từ các lực lượng bên ngoài.


Học hỏi từ thất bại: Mặc dù khởi nghĩa thất bại, nhưng qua đó, các cuộc khởi nghĩa sau này, đặc biệt là trong giai đoạn cuối thế kỷ XIX, đã rút ra những kinh nghiệm quý báu trong việc tổ chức, chỉ huy và duy trì phong trào kháng chiến.