Trong bài lá cờ thêu sáu chữ vàng
Hãy đặc 1 câu tượng thanh và 1 câu tượng hình
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Các cuộc khởi nghĩa nông dân Đàng Ngoài trong thế kỷ XVIII là những cuộc đấu tranh của nông dân chống lại ách thống trị tàn bạo và sự áp bức của các chính quyền phong kiến thời bấy giờ. Những cuộc khởi nghĩa này phản ánh sự bất mãn của quần chúng trước tình trạng đói nghèo, bất công và sự quản lý yếu kém của các triều đại. Dưới đây là những nét chính của các cuộc khởi nghĩa này: Khởi nghĩa nông dân Đàng Ngoài (từ 1730 đến 1771): Trong thế kỷ XVIII, Đàng Ngoài (miền Bắc) chịu nhiều sự áp bức của chính quyền phong kiến nhà Lê và sự cai trị của các thế lực quân sự. Các cuộc khởi nghĩa của nông dân chủ yếu là phản ứng trước chính sách thuế khóa nặng nề và sự bóc lột tàn bạo từ các tầng lớp thống trị. Khởi nghĩa của nông dân ở vùng Sơn Tây (1740): Cuộc khởi nghĩa này là một trong những cuộc đấu tranh nổi bật, diễn ra dưới sự lãnh đạo của các nông dân ở vùng Sơn Tây. Họ chống lại việc thuế nặng và sự áp bức của địa chủ, biểu tượng cho phong trào phản kháng ở miền Bắc. Mặc dù cuộc khởi nghĩa này không thành công, nhưng nó cho thấy sự kiên cường của nông dân trong việc đấu tranh giành lại quyền lợi cho mình. Khởi nghĩa của Trịnh Sâm (1750s): Trịnh Sâm, một thế lực quân sự lớn ở Đàng Ngoài, đã chứng kiến những cuộc nổi dậy của nông dân. Những cuộc khởi nghĩa này có sự tham gia của các tầng lớp lao động và nông dân địa phương phản đối sự tàn bạo của các lãnh chúa và chính quyền. Những cuộc khởi nghĩa này gây ảnh hưởng lớn đến nền chính trị của Đàng Ngoài. Khởi nghĩa của Nguyễn Hữu Cảnh (1771): Cuộc khởi nghĩa của Nguyễn Hữu Cảnh ở Đàng Ngoài, nơi nổi bật với sự chống đối lại các quan lại địa phương tàn bạo. Đây cũng là một trong những biểu hiện rõ nét của sự bất mãn của người dân trước tình trạng quản lý kém và sự tham nhũng của chính quyền. Nguyên nhân chung của các cuộc khởi nghĩa: Các cuộc khởi nghĩa chủ yếu xuất phát từ tình trạng đói nghèo, các chính sách thuế khóa nặng nề và sự quản lý tồi của các triều đình phong kiến. Nông dân phải chịu sự bức bách từ việc bị mất đất, tăng thuế và áp lực lao động. Kết quả và tác động: Mặc dù các cuộc khởi nghĩa nông dân Đàng Ngoài trong thế kỷ XVIII không thành công trong việc lật đổ các triều đình phong kiến, nhưng chúng đã có tác động lớn đến xã hội, thể hiện sự phản kháng mạnh mẽ của nông dân đối với sự áp bức. Những cuộc khởi nghĩa này là tiền đề cho các phong trào nông dân mạnh mẽ sau này, đặc biệt là trong các thế kỷ tiếp theo.
Trong xã hội hiện đại, ý thức bảo vệ của công là một vấn đề quan trọng và cần thiết đối với mỗi cá nhân, đặc biệt là trong môi trường học đường. Từ lâu, nhà trường không chỉ là nơi cung cấp tri thức mà còn là nơi rèn luyện nhân cách, xây dựng phẩm chất đạo đức cho học sinh. Một trong những phẩm chất quan trọng mà học sinh cần phải hình thành ngay từ khi ngồi trên ghế nhà trường chính là ý thức bảo vệ tài sản công, giữ gìn các cơ sở vật chất, môi trường học tập chung.
Ý thức bảo vệ của công trong nhà trường thể hiện qua việc học sinh phải có trách nhiệm bảo vệ tài sản của nhà trường, từ bàn ghế, sách vở, các thiết bị học tập đến sân chơi, phòng học. Những hành động như viết bậy lên tường, làm hư hỏng bàn ghế, vứt rác bừa bãi hay phá hoại các cơ sở vật chất đều là những hành động thiếu ý thức, không chỉ ảnh hưởng đến vẻ đẹp và chất lượng của môi trường học tập mà còn gây tốn kém cho nhà trường trong việc sửa chữa và thay thế.
Bảo vệ của công trong nhà trường còn có nghĩa là bảo vệ không gian học tập và sinh hoạt chung. Một trường học đẹp, gọn gàng và an toàn sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho học sinh phát triển toàn diện, đồng thời cũng giúp hình thành thói quen tôn trọng và giữ gìn tài sản chung trong cộng đồng. Điều này không chỉ có lợi cho bản thân học sinh mà còn cho cả tập thể, vì môi trường học tập sẽ trở nên tích cực và lành mạnh hơn.
Tuy nhiên, hiện nay, tình trạng thiếu ý thức bảo vệ của công trong nhiều trường học vẫn còn tồn tại. Một số học sinh chưa nhận thức được rằng tài sản của nhà trường là tài sản chung, không phải của riêng ai. Điều này dẫn đến những hành động thiếu suy nghĩ, phá hoại tài sản công mà không ý thức được hậu quả của chúng. Vì vậy, cần có những biện pháp giáo dục và tuyên truyền sâu rộng trong học sinh về trách nhiệm bảo vệ của công. Các nhà trường cũng cần có những hình thức khen thưởng, xử lý nghiêm minh để khuyến khích và răn đe học sinh, từ đó nâng cao ý thức bảo vệ tài sản chung.
Sống chân thật là lối sống cao quý, đáng được trân trọng và lẽ ra nên được tuân theo. Sống chân thật đồng nghĩa với việc sống ngay thẳng, thật thà, chân thành, không dối trá, không sống theo kiểu hai mặt. Tính chân thành không chỉ hiển thị trong lời nói mà phải được bắt nguồn từ một tấm lòng thành thật, với tình cảm chân thật, để có thể thuyết phục được người khác. Nếu tính trung thực là biểu hiện của người có đạo đức, thì tính chân thật là biểu hiện của con người luôn tận tâm, trung thành. Sống chân thật sẽ tạo dựng mối quan hệ giữa con người với con người trở nên tốt đẹp hơn, cái ác và cái xấu sẽ giảm đi, cái tốt sẽ được đề cao và tôn vinh. Ngược lại, sống không chân thật sẽ khiến con người đánh mất lòng tin của mọi người. Người không chân thật sẽ không được tin tưởng, thậm chí khi nói sự thật. Những kẻ dối trá như vậy sẽ bị ghét bỏ và xa lánh bởi mọi người, và cuối cùng, họ sẽ rơi vào hoàn cảnh cô đơn, lạc lõng. Người chân thành luôn tạo ra sự tin cậy xung quanh họ, là nơi đồng hành tinh thần ấm áp cho bạn bè, người thân. Sống bên những người chân thành, ta cảm thấy yên ổn, thanh thản, không cần phải dò xét, dè dặt, hoài nghi hoặc sợ phải khám phá ra những sự thật phũ phàng, đen tối. Hơn nữa, những người có lối sống chân thật luôn hiểu rõ khao khát của mình và sẵn sàng dấn thân đam mê và theo đuổi những đam mê đó. Họ là những người dũng cảm vì dám trung thực với chính mình và với những người xung quanh bằng sự tử tế nhất. Tóm lại, lối sống chân thật là lối sống đẹp mà mỗi người cần có trong cuộc sống để hướng tới những giá trị hạnh phúc và bền vững trong cuộc sống.
Lối sống chân thật là một trong những giá trị quan trọng trong cuộc sống. Khi sống chân thật, chúng ta sẽ luôn trung thực với chính mình và với người khác. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ đáng tin cậy và bền vững, bởi vì khi ta sống thật, người khác sẽ cảm nhận được sự chân thành và không phải lo lắng về những lời nói dối hay sự giả dối. Lối sống chân thật cũng giúp chúng ta dễ dàng đối mặt với những thử thách trong cuộc sống, vì khi không phải giấu giếm hay che đậy điều gì, tâm hồn sẽ cảm thấy nhẹ nhàng và thanh thản hơn. Bên cạnh đó, sống chân thật cũng mang lại niềm tin và sự tôn trọng từ những người xung quanh, giúp chúng ta tạo dựng được danh dự và uy tín trong xã hội. Vì vậy, lối sống chân thật không chỉ tốt cho bản thân mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng lành mạnh và văn minh.
tick cho mik nha
PTHH : \(C+O_2\rightarrow CO_2\)
a(mol) a(mol) a(mol)
a, Thể tích khí CO2 ở đktc là : a.24,79 (l)
Thiếu đề em bổ sung khối lượng để tính số mol và câu b nhé!
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
31. They came from Germany.
32. In the 18th century.
33.They mainly work as farmers and live in close communities.
34. In homes or community buildings.
35. They learn practical skills and help their families with farming and other tasks.
Trong bài thơ "Lá cờ thêu sáu chữ vàng", tôi có thể tạo ra một câu tượng thanh và một câu tượng hình như sau:
Câu tượng thanh: "Tiếng chân bước vang vọng khắp làng, mang theo khí thế hào hùng."
Câu tượng hình: "Lá cờ đỏ tươi bay phấp phới trong gió, in hình những chữ vàng sáng chói giữa nền trời."
Câu tượng thanh gợi lên âm thanh mạnh mẽ, trong khi câu tượng hình mô tả một cảnh sắc rõ ràng, sống động, tạo ra ấn tượng mạnh mẽ về lá cờ.