(1 điểm) Vì sao nói Hà Nội là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hoá, giáo dục của đất nước?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Đời sống vật chất: Nguồn lương thực chính của cư dân Việt cổ là gạo, chủ yếu là gạo nếp. Người Việt cổ ở nhà sàn, đi lại chủ yếu bằng thuyền. Nam thường đóng khố, cởi trần; nữ mặc váy và áo yếm. Họ biết trồng dâu, nuôi tằm, dệt vải, làm thuỷ lợi.
- Đời sống tinh thần: Cư dân Việt cổ có tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thờ các vị thần như: thần Sông, thần Núi,... Họ có tục nhuộm răng đen, ăn trầu,... Vào những ngày hội, mọi người thường hoá trang, vui chơi, nhảy múa,...
Đời sống và vật vật chất tinh thần là gì giúp mình với.
Mai thi rồi Huhu
các điều kiện tự nhiên ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có ảnh hưởng lớn đến đời sống và sản xuất của người dân:
khí hậu:mát mẻ thuận lợi cho trồng cây công nghiệp và chăn nuôi,nhưng mùa đông laanhj có thể gây khó khăn cho sản xuất
địa hình: đồi núi cheo leo gây khó khăn trong canh tác và giao thông,nhưng thung lũng và sông suối hỗ trợ phát triển nông nghiệp
đất đai:đất màu mỡ thích hợp cho nhiều loại cây trồng,nhưng dễ bị xói mòn niếu không bảo vệ tốt
tài nguyên thiên nhiên:khoáng sản và rừng giúp phát triển khinh tế,....
tổng thể,vùng này có nhiều lợi thế nhưng cững gặp nhiều thách thức
Ảnh hưởng của các điều kiện tự nhiên đối với đời sống và sản xuất của người dân ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ:
- Thuận lợi: Phát triển nhiều ngành kinh tế: công nghiệp khai thác và chế biến khoáng sản, thuỷ điện; trồng và chế biến cây công nghiệp, ăn quả, dược liệu;... và du lịch.
- Khó khăn: Địa hình bị chia cắt, nhiều thiên tai (lũ quét, sạt lở đất, sương muối, rét đậm, rét hại,...) gây khó khăn trong sinh hoạt và sản xuất
Biện pháp so sánh: Mèo con ngủ trên ghế mềm mại như một chiếc gối bông
a) Hoa hồng nở rộ trong vườn như những ngọn lửa hồng nhỏ xinh đang mỉm cười dưới nắng, dùng so sánh và nhân hóa để làm bông hoa trở nên nổi bật, sinh động hơn
b) Những cái cây mới trồng xanh tốt như những chàng trai trẻ đầy sức sống đang vươn mình đón gió, dùng so sánh và nhân hóa để nhấn mạnh vẻ tươi non, khỏe khoắn của cây
c) Mèo con ngủ trên ghế ngoan như em bé nhỏ, cuộn mình im lìm trong giấc mơ êm ái, dùng so sánh và nhân hóa để làm hình ảnh mèo con trở nên đáng yêu, gần gũ hơn
Ở Bài 6, em đã được học những câu chuyện và bài thơ hay, ý nghĩa. Trong đó, “Tiếng chổi tre” của Tố Hữu là câu chuyện mà em yêu thích, có nhiều cảm xúc nhất. Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, mỗi câu thơ có số tiếng dài ngắn khác nhau. Xuyên suốt bài thơ, hình ảnh người lao công hiện lên với những nhọc nhằn và vất vả thầm lặng. Khi màn đêm xuống cũng là lúc mọi người chìm vào giấc ngủ say, thì chị bắt đầu công việc của mình. Dù là đêm đông lạnh ngắt với gió rét ào ào, hay đêm hè oi ả, nóng bức, chị vẫn cần mẫn quét đường, đem lại những con đường sạch sẽ. Em rất biết ơn và trân trọng sự đóng góp, hi sinh của chị lao công cho những con phố. Cùng với đó là sự yêu thương, quý mến một người lao động chăm chỉ, chịu khó và hết lòng với công việc của mình. Ngoài chị ra, còn rất nhiều những người lao công khác cũng đêm đêm quét sạch những con đường trong thành phố. Họ đã cống hiến âm thầm và lặng lẽ cho bộ mặt của phố phường. Bài thơ “Tiếng chổi tre” đã phần nào tái hiện lại những hình ảnh đấy, để em thêm hiểu và trân trọng những con đường sạch đẹp. Đồng thời càng thêm có ý thức gìn giữ, bảo vệ môi trường sống xung quanh mình.
Có gì sai thì sửa lại nha cậu!!
Con mèo là một trong những loài động vật thân quen và được yêu thích trong gia đình. Với bản tính thông minh, nó không chỉ là một người bạn đồng hành mà còn là một trợ thủ đắc lực trong việc xua đuổi chuột. Hàng ngày, con mèo lặng lẽ quan sát mọi hoạt động xung quanh, đôi mắt trong veo như hai viên ngọc sáng, phản chiếu sự tò mò vô hạn.
Mỗi khi có người lạ bước vào nhà, chú mèo lại thể hiện bản năng cảnh giác của mình, vừa kêu meo meo vừa nhẹ nhàng tiến tới. Với những hành động đó, con mèo như một vệ sĩ nhỏ, bảo vệ gia đình khỏi những mối nguy tiềm ẩn. Không chỉ vậy, chúng còn biết cách thể hiện tình cảm qua những cái chạm đầu nhẹ nhàng hay những tiếng kêu dịu dàng.
Là bạn đồng hành trong những lúc buồn, con mèo có khả năng tạo ra không gian ấm cúng và yên bình. Nhờ vậy, nó đã trở thành một trong những loài vật gần gũi và đáng yêu nhất trong căn nhà của mỗi người.
- Đàn bầu – Một loại đàn dây độc đáo, chỉ có một dây, dùng để tạo ra âm thanh đặc trưng.
- Đàn tranh – Một loại đàn có 16 đến 17 dây, thường được sử dụng trong âm nhạc dân tộc.
- Đàn nguyệt – Đàn có hình tròn, hai dây, thường dùng trong âm nhạc cổ truyền.
- Sáo trúc – Một loại sáo làm từ tre hoặc trúc, phổ biến trong âm nhạc dân gian.
- Tỳ bà – Nhạc cụ dây có hình dáng tương tự đàn guitar nhưng có thân tròn.
- Hòa tấu trống cơm – Loại trống dùng trong các buổi biểu diễn truyền thống, thường xuất hiện trong các hội làng.
- Kèn bầu – Một loại kèn gỗ có hình dạng giống kèn saxophone, sử dụng trong âm nhạc truyền thống.
- Đàn cổ (Guqin) – Một loại đàn cổ truyền có 7 dây, thường được dùng trong các buổi hòa nhạc truyền thống.
- Đàn erhu – Một loại đàn có hai dây, chơi bằng cung, rất phổ biến trong âm nhạc Trung Hoa.
- Sáo dizi – Một loại sáo được làm từ tre, có âm sắc trong trẻo và được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc dân gian Trung Quốc.
- Pipa – Đàn liền có 4 dây, giống đàn tỳ bà nhưng có âm sắc khác biệt.
- Guzheng – Đàn cầm truyền thống có từ 18 đến 21 dây.
- Koto – Đàn cầm truyền thống với 13 dây, phổ biến trong âm nhạc cổ điển Nhật Bản.
- Shamisen – Một loại đàn có ba dây, hình dáng tương tự đàn guitar nhưng có tiếng rất đặc trưng.
- Taiko – Trống lớn dùng trong các buổi biểu diễn nhạc truyền thống và nghi lễ.
- Shakuhachi – Một loại sáo truyền thống làm từ tre, có âm sắc trầm và sâu.
- Biwa – Đàn có hình dáng giống như đàn pipa của Trung Quốc, có 4 dây, dùng trong âm nhạc dân gian và kể chuyện.
- Gayageum – Đàn cầm với 12 dây, rất phổ biến trong âm nhạc cổ điển Hàn Quốc.
- Geomungo – Đàn dây có 6 dây, tạo ra âm thanh trầm, thường được sử dụng trong các buổi hòa nhạc truyền thống.
- Piri – Một loại sáo truyền thống có âm sắc mạnh mẽ, thường được dùng trong các dàn nhạc Hàn Quốc.
- Janggu – Trống truyền thống có hai đầu, thường được dùng trong các buổi biểu diễn dân gian.
- Haegeum – Đàn vĩ có hai dây, tương tự đàn erhu của Trung Quốc.
- Sitar – Đàn dây có âm thanh đặc trưng, rất nổi tiếng trong âm nhạc cổ điển Ấn Độ.
- Tabla – Trống hai mặt, được sử dụng phổ biến trong âm nhạc Ấn Độ.
- Tanpura – Đàn dây dùng để tạo âm nền cho các buổi biểu diễn âm nhạc cổ điển Ấn Độ.
- Bansuri – Sáo truyền thống của Ấn Độ, làm từ tre, có âm thanh trong trẻo và nhẹ nhàng.
- Sarangi – Đàn vĩ có âm sắc trầm và mượt mà, được dùng trong âm nhạc cổ điển Ấn Độ.
- Didgeridoo (Australia) – Một loại nhạc cụ hơi truyền thống của người thổ dân Úc, có âm thanh rất đặc biệt.
- Zurna (Thổ Nhĩ Kỳ) – Một loại kèn hơi truyền thống, phổ biến trong các buổi lễ hội và âm nhạc dân gian.
- Sitar (Pakistan) – Tương tự như đàn sitar của Ấn Độ, nhưng có sự khác biệt trong cách chơi và âm sắc.
- Accordion (Châu Âu) – Một nhạc cụ kéo tay, phổ biến trong các thể loại âm nhạc dân gian châu Âu.
Dưới đây là danh sách các nhạc cụ truyền thống nổi tiếng của Việt Nam:
### 1. **Đàn bầu**
- Là nhạc cụ dân tộc đặc trưng của Việt Nam, đàn bầu có một dây và được chơi bằng cách gảy hoặc kéo cung. Âm thanh của đàn bầu rất độc đáo và mang đậm tính biểu cảm.
### 2. **Đàn tranh**
- Đàn tranh có 16-17 dây, thường được chơi bằng cách gảy. Đây là một nhạc cụ cổ truyền của Việt Nam, phổ biến trong các buổi biểu diễn âm nhạc dân tộc.
### 3. **Đàn nguyệt**
- Đàn nguyệt là nhạc cụ có hình dáng như trăng lưỡi liềm, với 2 dây và chơi bằng cách gảy hoặc kéo. Đàn nguyệt thường được sử dụng trong các dàn nhạc dân tộc và các buổi biểu diễn ca nhạc truyền thống.
### 4. **Đàn ghi-ta (đàn guitar)**
- Đây là loại đàn có hình dáng như đàn guitar phương Tây, nhưng trong âm nhạc truyền thống Việt Nam, đàn ghi-ta cũng được sử dụng trong các dàn nhạc dân tộc hoặc để đệm hát.
### 5. **Sáo trúc**
- Sáo trúc là nhạc cụ thổi, thường được làm từ tre hoặc nứa. Đây là một nhạc cụ đơn giản nhưng mang lại âm thanh trong trẻo, du dương.
### 6. **Kìm (đàn kìm)**
- Đàn kìm có hình dáng tương tự như đàn tranh, nhưng với số dây ít hơn, thường có 5-7 dây. Đàn kìm được chơi bằng cách gảy và có âm thanh đặc trưng trong các dàn nhạc dân tộc.
### 7. **Tỳ bà**
- Tỳ bà là một loại đàn có thân tròn, với 4 dây. Được chơi bằng cách kéo dây hoặc gảy, đàn tỳ bà mang âm thanh trầm ấm và được sử dụng trong nhiều thể loại nhạc truyền thống.
### 8. **Trống**
- Trống là nhạc cụ phổ biến trong các lễ hội, nghi lễ truyền thống. Có nhiều loại trống khác nhau, ví dụ như trống cái, trống nhỏ, trống đồng, trống chầu, v.v.
### 9. **Cồng chiêng**
- Cồng chiêng là nhạc cụ đặc trưng của các dân tộc Tây Nguyên, làm từ đồng và được đánh bằng dùi. Âm thanh của cồng chiêng thường vang vọng, tạo ra không khí thiêng liêng trong các nghi lễ.
### 10. **Chiêng**
- Chiêng là một loại nhạc cụ gõ, làm từ kim loại, thường được sử dụng trong các dàn nhạc của dân tộc thiểu số ở Việt Nam, đặc biệt là các dân tộc vùng Tây Nguyên.
### 11. **Mộc cầm**
- Mộc cầm là một loại đàn dân tộc có hình dáng giống như cây đàn tranh nhưng nhỏ gọn hơn, được chơi bằng cách gảy các dây.
### 12. **Xáo**
- Xáo là loại nhạc cụ thổi, làm từ tre hoặc gỗ, rất phổ biến ở các dân tộc miền núi phía Bắc. Xáo có âm thanh du dương, thanh thoát.
### 13. **Nhị**
- Nhị là một nhạc cụ dây, có hai dây được chơi bằng cung. Âm thanh của nhị khá sắc và cao, thường được sử dụng trong các dàn nhạc cổ truyền Việt Nam.
---
Đây là một số nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, mỗi loại nhạc cụ đều mang một âm sắc đặc trưng và được sử dụng trong các thể loại âm nhạc dân tộc, nghi lễ, lễ hội hoặc trong các buổi biểu diễn văn hóa truyền thống.
- Hà Nội là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hoá, giáo dục của đất nước, vì: + Thủ đô Hà Nội là nơi làm việc của các cơ quan Trung ương. + Hà Nội cũng là trung tâm kinh tế quan trọng của đất nước với nhiều nhà máy, khu công nghệ cao, trung tâm thương mại, hệ thống ngân hàng,...
Hà Nội là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hoá, giáo dục của đất nước vì:
- Thủ đô Hà Nội là nơi đặt trụ sở làm việc của các cơ quan Trung ương.
- Hà Nội là trung tâm kinh tế quan trọng của đất nước với nhiều nhà máy, khu công nghệ cao, trung tâm thương mại, hệ thống ngân hàng,…
- Nơi đây tập trung nhiều trường đại học, viên nghiên cứu, bảo tàng, thư viện,… hàng đầu cả nước.
- Hà Nội là nơi có nhiều di tích lịch sử - văn hoá và là nơi lưu giữ nhiều giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc.