Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1,
Em chủ động hoàn thành bài tập.
2,
Bước 1: Tìm trang có chữ "t".
Bước 2: Dò từ trên xuống theo thứ tự tự
Bước 3: Tìm đến từ "tự hào". Đọc kĩ phần giải thích nghĩa của từ và chọn nghĩa phù hợp.
3,
Thuần hậu: Nói tính nết thật thà và hiền hậu
Hiền hòa: hiền lành và ôn hòa
Ấm no: Đầy đủ về vật chất, như đủ ăn, đủ mặc
Yên vui: yên ổn và vui vẻ
4,
Những người nơi đây thật thuần hậu
Cuộc sống làng quê thật yên bình, ấm no.
1,
Em chủ động hoàn thành bài tập.
2,
Bước 1: Tìm trang có chữ "t".
Bước 2: Dò từ trên xuống theo thứ tự tự
Bước 3: Tìm đến từ "tự hào". Đọc kĩ phần giải thích nghĩa của từ và chọn nghĩa phù hợp.
3,
Thuần hậu: Nói tính nết thật thà và hiền hậu
Hiền hòa: hiền lành và ôn hòa
Ấm no: Đầy đủ về vật chất, như đủ ăn, đủ mặc
Yên vui: yên ổn và vui vẻ
4,
Những người nơi đây thật thuần hậu
Cuộc sống làng quê thật yên bình, ấm no.
Quyển sách đó được dùng để tra cứu và giải thích nghĩa của từ.
Chúng ta cần ghép các ô từ hai danh sách có nội dung tương đồng hoặc bằng nhau thành các cặp đôi hợp lý. Dưới đây là danh sách các từ bạn đã cung cấp, được chia thành nhóm rõ ràng để dễ phân tích.
📋 Danh sách các từ (chưa ghép):
- Kê
- Gà
- Trung
- Giữa
- Kim
- Vàng
- Trong
- Nội
- Tân thời
- Kiểu mới
- Đảm đang
- Vén khéo
- Phắc-tuya
- Hóa đơn
- Tình nghĩa
- Nghì
- Phú lãng Sa
- Nước Pháp
- Chớp bóng
- Chiếu phim
- Môn
- Cửa
🧠 Phân tích và ghép cặp:
- Kê – Gà
→ “Kê” là từ Hán Việt của “gà”. - Trung – Giữa
→ “Trung” (Hán Việt) nghĩa là “giữa”. - Kim – Vàng
→ “Kim” là từ Hán Việt của “vàng”. - Trong – Nội
→ “Nội” = bên trong. - Tân thời – Kiểu mới
→ Cả hai đều mang nghĩa hiện đại. - Đảm đang – Vén khéo
→ Cùng mang nghĩa về sự tháo vát, khéo léo. - Phắc-tuya – Hóa đơn
→ “Phắc-tuya” là cách đọc từ tiếng Pháp “facture” = hóa đơn. - Tình nghĩa – Nghì
→ “Nghì” là cách viết phiên âm/hóm hỉnh của “nghĩa” (trong “tình nghĩa”). - Phú lãng Sa – Nước Pháp
→ “Phú lãng Sa” là cách gọi Pháp thời xưa. - Chớp bóng – Chiếu phim
→ Cách nói ẩn dụ (chớp bóng = chiếu phim). - Môn – Cửa
→ “Môn” là từ Hán Việt của “cửa”.
✅ Kết quả ghép cặp:
Từ 1 | Từ 2 |
|---|---|
Kê | Gà |
Trung | Giữa |
Kim | Vàng |
Trong | Nội |
Tân thời | Kiểu mới |
Đảm đang | Vén khéo |
Phắc-tuya | Hóa đơn |
Tình nghĩa | Nghì |
Phú lãng Sa | Nước Pháp |
Chớp bóng | Chiếu phim |
Môn | Cửa |
a, chói chang; chứa chan; chữa cháy; chạy chữa; che chở
b, Trung trực; Trực tràng; trực trùng, tròn trùng trục; trừng trị
a, chói chang; chứa chan; chữa cháy; chạy chữa; che chở
b, Trung trực; Trực tràng; trực trùng, tròn trùng trục; trừng trị



Trong từ điển Tiếng Việt, các từ gốc thường rất ngắn. Từ dài nhất, có nhiều chữ cái nhất trong từ điển là từ"Nghiêng"(gồm 7 chữ cái: n-g-h-i-ê-n-g)
Câu 5. Đáp án: từ điển, vì trong quyển từ điển chứa rất nhiều chữ cái.