Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
How many rectangles are there : có bao nhiêu hình chữ nhật ở đây?
How are you: bạn thế nào? (dùng để hỏi về sức khỏe)
How old are you: Bạn bao nhiêu tuổi?
How many people are in my family: Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?
What shape is it- Cái này hình gì?
What 's that: Đó là cái gì thế?
Fourteen-14
Seventeen 17
Eighteen 18
Nineteen 19
Twenty- 20
Sixteen 16
Where are you from-_Bạn đến từ đâu?
How many trangles are there- Sửa từ trangle thành triangle nha: Có bao nhiêu hình tam giác ở đây?
How many squares are there: Có bao nhiêu hình vuông ở đây?
How many circles are there: Có bao nhiêu hình tròn ở đây?
What 's your name Bạn tên gì?
@Sophia
#flower
dtnytdgtgbffdretvedeeeeeeeeeerrrrqwertyuiopasdfghjklzxcvbnm,.,.,mnbvcxzasdfggguhjklpoiuytreqwwsrxtjt
mãi mãi
năm nay mik 13 tuổi r mà chx thấy từ nào như này
màu sắc của tình bạn
xuất sắc/thừa 1 chữ e nhé/
I. Nội qui tham gia "Giúp tôi giải toán"
1. Không đưa câu hỏi linh tinh lên diễn đàn, chỉ đưa các bài mà mình không giải được hoặc các câu hỏi hay lên diễn đàn;
2. Không trả lời linh tinh, không phù hợp với nội dung câu hỏi trên diễn đàn.
3. Không "Đúng" vào các câu trả lời linh tinh nhằm gian lận điểm hỏi đáp.
Các bạn vi phạm 3 điều trên sẽ bị giáo viên của Online Math trừ hết điểm hỏi đáp, có thể bị khóa tài khoản hoặc bị cấm vĩnh viễn không đăng nhập vào trang web.
Lên google tra nha bn
🎯 Mục tiêu (Aim)
Học sinh có thể nói về cảm xúc của người khác và hỏi/ trả lời về tên của một người.
✨ Từ vựng (Vocabulary)
- scared 😨 (sợ hãi)
- bored 😐 (chán)
- hungry 😋 (đói)
- thirsty 🥤 (khát)
🗣️ Mẫu câu (Sentence Patterns)
- (Ari) đang (chán).
- Bạn tên là gì?
- Tên mình là (Snow).
📚 Các bước dạy học (Lesson Steps)
1. Khởi động (5 phút)
- Giáo viên chào lớp: “Hello! How are you?” (Xin chào! Em có khỏe không?)
- Trò chơi đoán nét mặt: Giáo viên làm mặt “đói”, “sợ hãi”… học sinh đoán cảm xúc.
2. Giới thiệu (10 phút)
- Giáo viên cho học sinh xem tranh/flashcard với từ: scared, bored, hungry, thirsty.
- Luyện phát âm (cả lớp đọc theo → từng bạn đọc).
- Giới thiệu mẫu câu:
- “Ari’s bored.” (Ari đang chán)
- “Lina’s hungry.” (Lina đang đói)
3. Luyện tập (10 phút)
- Làm việc theo cặp: học sinh luyện hội thoại.
- A: “What’s your name?” (Bạn tên là gì?)
- B: “My name’s Snow.” (Tên mình là Snow.)
- Sau đó, A chỉ vào tranh và nói: “Snow’s scared.” (Snow đang sợ.)
4. Vận dụng (10 phút)
- Đóng vai: học sinh đeo thẻ tên, giả làm nhân vật khác nhau.
- Bạn khác hỏi: “What’s your name?” → “My name’s …”
- Sau đó nói cảm xúc của bạn: “…’s thirsty.” (… đang khát.)
5. Kết thúc (5 phút)
- Ôn lại từ vựng bằng trò chơi nhanh (GV nói: “Show me scared!” → học sinh làm mặt sợ).
- Nhắc lại mẫu câu.
✅ Kết quả: Cuối buổi học, học sinh có thể hỏi tên người khác và nói về cảm xúc của họ bằng từ vựng đã học.
It annoyed me that Lucy couldn't **bother to** me know she was going to be late.
(You can say: "It annoyed me that Lucy couldn't bother to let me know she was going to be late.")
câu 2 là i'm fire thankyou
câu 3 i'm eleven years old
câu 4 my name's nghĩa
câu 6 my family has 9 people
câu 9 im' from Viet Nam
Ht
NGHĨA t.i.c.k nha
Answer:
A vet: Một bác sĩ thú y
A chef: Một đầu bếp
A police officer: Một sĩ quan cảnh sát
A bus driver: Một tài xế xe buýt
A firefighter: một người lính cứu hoả
A scientist: một nhà khoa học
A inventor: nhà sáng chế
A dentist: một nha sĩ
good luck
cảm ơn bạn đã đánh giá tích cực O L M