K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

  1. Mạng máy tính là gì?
  2. Mục đích của mạng máy tính là gì?
  3. Những lợi ích của mạng máy tính là gì?
  4. Những hạn chế của mạng máy tính là gì?
  5. Truyền dữ liệu là gì?
  6. Băng thông là gì?
  7. Độ trễ là gì?
  8. Giao thức mạng là gì?
  9. Nút mạng là gì?
  10. Cấu trúc mạng là gì?
  11. Mạng LAN là gì?
  12. Mạng WAN là gì?
  13. Mạng MAN là gì?
  14. Mạng PAN là gì?
  15. Mạng VPN là gì?
  16. Internet là gì?
  17. Intranet là gì?
  18. Extranet là gì?
  19. Mạng không dây là gì?
  20. Mạng khách–chủ là gì?
  21. Cấu trúc hình tuyến là gì?
  22. Cấu trúc hình sao là gì?
  23. Cấu trúc hình vòng là gì?
  24. Cấu trúc hình lưới là gì?
  25. Cấu trúc hình cây là gì?
  26. Cấu trúc mạng nào được sử dụng phổ biến nhất hiện nay?
  27. Ưu điểm của cấu trúc hình sao là gì?
  28. Nhược điểm của cấu trúc hình tuyến là gì?
  29. Điều gì xảy ra khi thiết bị trung tâm của mạng hình sao bị hỏng?
  30. Cấu trúc mạng nào có độ tin cậy cao nhất?
  31. Modem là gì?
  32. Router là gì?
  33. Switch là gì?
  34. Hub là gì?
  35. Điểm truy cập (Access Point) là gì?
  36. Card mạng (NIC) là gì?
  37. Repeater là gì?
  38. Bridge là gì?
  39. Gateway là gì?
  40. Firewall là gì?
  41. Địa chỉ IP là gì?
  42. IPv4 là gì?
  43. IPv6 là gì?
  44. Địa chỉ IPv4 có bao nhiêu bit?
  45. Địa chỉ IPv6 có bao nhiêu bit?
  46. Địa chỉ IP riêng là gì?
  47. Địa chỉ IP công cộng là gì?
  48. Mặt nạ mạng (Subnet Mask) là gì?
  49. DHCP là gì?
  50. DNS là gì?
  51. Mô hình OSI gồm bao nhiêu tầng?
  52. Tầng Vật lý có chức năng gì?
  53. Tầng Liên kết dữ liệu có chức năng gì?
  54. Tầng Mạng có chức năng gì?
  55. Tầng Giao vận có chức năng gì?
  56. Tầng Phiên có chức năng gì?
  57. Tầng Trình bày có chức năng gì?
  58. Tầng Ứng dụng có chức năng gì?
  59. Tầng nào trong mô hình OSI thực hiện định tuyến?
  60. Tầng nào trong mô hình OSI gần người dùng nhất?
  61. Mô hình TCP/IP là gì?
  62. TCP là gì?
  63. UDP là gì?
  64. Điểm khác nhau giữa TCP và UDP là gì?
  65. Cổng mạng (Port) là gì?
  66. HTTP là gì?
  67. HTTPS là gì?
  68. FTP là gì?
  69. SMTP là gì?
  70. POP3 là gì?
  71. Wi-Fi là gì?
  72. Bluetooth là gì?
  73. Điểm phát sóng (Hotspot) là gì?
  74. SSID là gì?
  75. WPA2 là gì?
  76. WPA3 là gì?
  77. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tín hiệu Wi-Fi?
  78. Nhiễu sóng không dây là gì?
  79. Access Point hoạt động như thế nào?
  80. Ưu điểm của mạng không dây là gì?
  81. An ninh mạng là gì?
  82. Mã hóa dữ liệu là gì?
  83. Tường lửa giúp bảo vệ mạng như thế nào?
  84. Phần mềm độc hại là gì?
  85. Virus máy tính là gì?
  86. Sâu máy tính là gì?
  87. Tấn công lừa đảo (Phishing) là gì?
  88. Mã độc tống tiền (Ransomware) là gì?
  89. Xác thực là gì?
  90. Xác thực hai yếu tố là gì?
  91. Điện toán đám mây là gì?
  92. Internet vạn vật (IoT) là gì?
  93. Chuyển mạch gói là gì?
  94. Tắc nghẽn mạng là gì?
  95. QoS là gì?
  96. Ảo hóa là gì?
  97. Địa chỉ MAC là gì?
  98. NAT là gì?
  99. Giám sát mạng là gì?
  100. Xu hướng phát triển của mạng máy tính trong tương lai là gì?
3

Bạn ơi bạn học xong đống này chc làm hacker:)(đợi mình tí )

12 tháng 6

Mạng máy tính là một tập hợp các thiết bị máy tính và các thiết bị khác được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và thông tin.

Mục đích của mạng máy tính:

  • Chia sẻ tài nguyên: Giúp người dùng truy cập và sử dụng tài nguyên như máy in, tệp tin, và ứng dụng.
  • Giao tiếp: Tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin giữa các thiết bị.

Lợi ích của mạng máy tính:

  • Tiết kiệm chi phí: Giảm chi phí cho việc mua sắm thiết bị.
  • Tăng cường hiệu suất: Cải thiện khả năng làm việc nhóm và chia sẻ thông tin.
  • Dễ dàng quản lý: Quản lý và bảo trì hệ thống dễ dàng hơn.

Hạn chế của mạng máy tính:

  • Bảo mật: Nguy cơ bị tấn công mạng và mất dữ liệu.
  • Chi phí thiết lập: Chi phí ban đầu cho việc thiết lập mạng có thể cao.
  • Phụ thuộc vào công nghệ: Nếu có sự cố về phần cứng hoặc phần mềm, toàn bộ mạng có thể bị ảnh hưởng.

Các khái niệm khác:

  • Truyền dữ liệu: Quá trình gửi và nhận thông tin qua mạng.
  • Băng thông: Lượng dữ liệu có thể truyền tải qua mạng trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Độ trễ: Thời gian cần thiết để dữ liệu di chuyển từ nguồn đến đích.
  • Giao thức mạng: Quy tắc và quy định cho việc truyền tải dữ liệu qua mạng.
  • Nút mạng: Thiết bị hoặc điểm kết nối trong mạng.
  • Cấu trúc mạng: Cách mà các thiết bị trong mạng được kết nối với nhau.

Các loại mạng:

  • Mạng LAN: Mạng cục bộ, kết nối các thiết bị trong một khu vực nhỏ.
  • Mạng WAN: Mạng diện rộng, kết nối các thiết bị ở khoảng cách xa.
  • Mạng MAN: Mạng đô thị, kết nối các thiết bị trong một thành phố.
  • Mạng PAN: Mạng cá nhân, kết nối các thiết bị cá nhân trong một khoảng cách ngắn.
  • Mạng VPN: Mạng riêng ảo, cho phép kết nối an toàn qua Internet.

Internet, Intranet, Extranet:

  • Internet: Mạng toàn cầu kết nối hàng triệu máy tính.
  • Intranet: Mạng riêng trong một tổ chức, sử dụng công nghệ Internet.
  • Extranet: Mạng mở rộng của Intranet cho phép truy cập từ bên ngoài.

Mạng không dây:

  • Mạng không dây: Kết nối thiết bị mà không cần dây cáp, sử dụng sóng radio.
  • Mạng khách-chủ: Mô hình kết nối giữa máy chủ và máy khách.

Cấu trúc mạng:

  • Cấu trúc hình tuyến: Kết nối theo dạng chuỗi.
  • Cấu trúc hình sao: Tất cả các thiết bị kết nối với một thiết bị trung tâm.
  • Cấu trúc hình vòng: Các thiết bị kết nối theo vòng tròn.
  • Cấu trúc hình lưới: Kết nối đa chiều giữa các thiết bị.
  • Cấu trúc hình cây: Kết hợp giữa hình sao và hình tuyến.

Cấu trúc mạng phổ biến:

  • Cấu trúc hình sao là phổ biến nhất hiện nay do tính linh hoạt và dễ quản lý.

Thiết bị mạng:

  • Modem: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu giữa mạng và Internet.
  • Router: Thiết bị định tuyến dữ liệu giữa các mạng.
  • Switch: Thiết bị kết nối nhiều thiết bị trong mạng LAN.
  • Hub: Thiết bị kết nối nhiều thiết bị nhưng không thông minh như switch.
  • Access Point: Thiết bị cho phép kết nối không dây vào mạng.
  • Card mạng (NIC): Thiết bị cho phép máy tính kết nối vào mạng.
  • Repeater: Thiết bị khuếch đại tín hiệu mạng.
  • Bridge: Thiết bị kết nối hai mạng khác nhau.
  • Gateway: Thiết bị kết nối hai mạng khác nhau với các giao thức khác nhau.
  • Firewall: Thiết bị bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa.

Địa chỉ IP:

  • Địa chỉ IP: Địa chỉ duy nhất của thiết bị trong mạng.
  • IPv4: Địa chỉ IP 32 bit.
  • IPv6: Địa chỉ IP 128 bit.
  • Địa chỉ IP riêng: Địa chỉ không thể truy cập từ Internet.
  • Địa chỉ IP công cộng: Địa chỉ có thể truy cập từ Internet.
  • Mặt nạ mạng (Subnet Mask): Xác định phần mạng và phần host trong địa chỉ IP.

Các giao thức:

  • DHCP: Giao thức cấp phát địa chỉ IP tự động.
  • DNS: Hệ thống phân giải tên miền.
  • Mô hình OSI: Gồm 7 tầng: Vật lý, Liên kết dữ liệu, Mạng, Giao vận, Phiên, Trình bày, Ứng dụng.

Chức năng các tầng trong mô hình OSI:

  • Tầng Vật lý: Chịu trách nhiệm truyền tải dữ liệu qua các phương tiện vật lý.
  • Tầng Liên kết dữ liệu: Đảm bảo dữ liệu được truyền tải chính xác giữa các thiết bị.
  • Tầng Mạng: Thực hiện định tuyến dữ liệu.
  • Tầng Giao vận: Đảm bảo dữ liệu được truyền tải đúng thứ tự.
  • Tầng Phiên: Quản lý phiên làm việc giữa các ứng dụng.
  • Tầng Trình bày: Chuyển đổi dữ liệu thành định dạng mà người dùng có thể hiểu.
  • Tầng Ứng dụng: Gần người dùng nhất, cung cấp giao diện cho các ứng dụng.

Mô hình TCP/IP:

  • TCP: Giao thức điều khiển truyền tải, đảm bảo dữ liệu được truyền tải chính xác.
  • UDP: Giao thức truyền tải không đảm bảo, nhanh hơn nhưng không đảm bảo độ chính xác.

Các giao thức khác:

  • HTTP: Giao thức truyền tải siêu văn bản.
  • HTTPS: Phiên bản bảo mật của HTTP.
  • FTP: Giao thức truyền tệp.
  • SMTP: Giao thức gửi thư điện tử.
  • POP3: Giao thức nhận thư điện tử.

Công nghệ không dây:

  • Wi-Fi: Công nghệ mạng không dây.
  • Bluetooth: Công nghệ kết nối không dây cho thiết bị gần nhau.
  • Hotspot: Điểm phát sóng Wi-Fi công cộng.
  • SSID: Tên của mạng Wi-Fi.
  • WPA2/WPA3: Các tiêu chuẩn bảo mật cho mạng không dây.

Tín hiệu Wi-Fi:

  • Yếu tố ảnh hưởng: Khoảng cách, vật cản, nhiễu sóng.
  • Nhiễu sóng không dây: Tín hiệu không mong muốn gây ảnh hưởng đến kết nối.

An ninh mạng:

  • An ninh mạng: Bảo vệ hệ thống mạng khỏi các mối đe dọa.
  • Mã hóa dữ liệu: Biến đổi dữ liệu thành định dạng không thể đọc được.
  • Tường lửa: Giúp bảo vệ mạng bằng cách kiểm soát lưu lượng truy cập.

Phần mềm độc hại:

  • Virus máy tính: Phần mềm gây hại cho hệ thống.
  • Sâu máy tính: Phần mềm tự sao chép và lây lan.
  • Tấn công lừa đảo (Phishing): Chiến thuật lừa đảo để lấy thông tin cá nhân.
  • Mã độc tống tiền (Ransomware): Phần mềm mã hóa dữ liệu và yêu cầu tiền chuộc.

Xác thực:

  • Xác thực: Quy trình xác minh danh tính người dùng.
  • Xác thực hai yếu tố: Phương pháp bảo mật yêu cầu hai hình thức xác thực.

Công nghệ mới:

  • Điện toán đám mây: Cung cấp dịch vụ qua Internet.
  • Internet vạn vật (IoT): Kết nối các thiết bị thông minh qua Internet.
  • Chuyển mạch gói: Phương pháp truyền tải dữ liệu theo gói.
  • Tắc nghẽn mạng: Tình trạng quá tải trong mạng.
  • QoS: Chấ...


I. Khái niệm cơ bản & Phân loại mạng

  1. Mạng máy tính là gì? Là tập hợp các máy tính kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và thiết bị.
  2. Mục đích: Chia sẻ tài nguyên, dữ liệu và liên lạc.
  3. Lợi ích: Tiết kiệm chi phí, truyền thông tin nhanh, dùng chung dữ liệu/thiết bị.
  4. Hạn chế: Nguy cơ nhiễm virus, rò rỉ thông tin, phụ thuộc vào đường truyền.
  5. Truyền dữ liệu là gì? Là quá trình gửi và nhận thông tin giữa các thiết bị.
  6. Băng thông là gì? Tốc độ truyền dữ liệu tối đa trong 1 giây (đơn vị: bps).
  7. Độ trễ là gì? Thời gian mất đi để dữ liệu truyền từ nguồn đến đích.
  8. Giao thức mạng là gì? Tập hợp các quy tắc để các thiết bị trong mạng hiểu và giao tiếp được với nhau.
  9. Nút mạng là gì? Thiết bị kết nối vào mạng (máy tính, router, switch...).
  10. Cấu trúc mạng là gì? Cách sắp xếp, bố trí hình học của các thiết bị trong mạng.
  11. Mạng LAN: Mạng cục bộ phạm vi nhỏ (nhà, trường học).
  12. Mạng WAN: Mạng diện rộng phạm vi lớn (quốc gia, toàn cầu).
  13. Mạng MAN: Mạng đô thị phạm vi một thành phố.
  14. Mạng PAN: Mạng cá nhân phạm vi rất nhỏ (kết nối điện thoại, tai nghe).
  15. Mạng VPN: Mạng riêng ảo giúp kết nối bảo mật qua Internet công cộng.
  16. Internet là gì? Mạng toàn cầu kết nối hàng triệu mạng máy tính nhỏ.
  17. Intranet là gì? Mạng nội bộ riêng của một tổ chức/công ty.
  18. Extranet là gì? Mạng nội bộ mở rộng cho phép đối tác bên ngoài truy cập có giới hạn.
  19. Mạng không dây là gì? Mạng kết nối bằng sóng vô tuyến (Wi-Fi, Bluetooth) không dùng dây cáp.
  20. Mạng khách–chủ là gì? Mô hình máy khách (Client) gửi yêu cầu và máy chủ (Server) xử lý, trả kết quả.

II. Cấu trúc mạng (Topology)

  1. Cấu trúc hình tuyến (Bus): Các thiết bị nối chung vào một đường dây cáp chính.
  2. Cấu trúc hình sao (Star): Các thiết bị nối độc lập vào một thiết bị trung tâm (Hub/Switch).
  3. Cấu trúc hình vòng (Ring): Các thiết bị nối nhau thành một vòng tròn khép kín.
  4. Cấu trúc hình lưới (Mesh): Mỗi thiết bị đều kết nối trực tiếp với tất cả thiết bị khác.
  5. Cấu trúc hình cây (Tree): Kết nối phân cấp, kết hợp giữa mạng hình sao và hình tuyến.
  6. Cấu trúc phổ biến nhất hiện nay? Cấu trúc hình sao (Star).
  7. Ưu điểm cấu trúc hình sao: Dễ lắp đặt, một máy hỏng không ảnh hưởng đến toàn mạng.
  8. Nhược điểm cấu trúc hình tuyến: Cáp chính hỏng thì toàn bộ mạng ngừng hoạt động.
  9. Nếu thiết bị trung tâm mạng hình sao hỏng? Toàn bộ mạng bị sập.
  10. Cấu trúc độ tin cậy cao nhất? Cấu trúc hình lưới (Mesh).

III. Thiết bị mạng

  1. Modem: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu để kết nối Internet với nhà mạng.
  2. Router: Thiết bị định tuyến, kết nối các mạng khác nhau và chuyển gói dữ liệu.
  3. Switch: Thiết bị kết nối các máy tính trong mạng LAN, gửi dữ liệu chính xác đến máy nhận.
  4. Hub: Giống Switch nhưng gửi dữ liệu đến tất cả các máy trong mạng (kém thông minh hơn).
  5. Access Point (Điểm truy cập): Thiết bị phát Wi-Fi để kết nối các thiết bị không dây vào mạng dây.
  6. Card mạng (NIC): Bản mạch giúp máy tính kết nối với cáp mạng hoặc Wi-Fi.
  7. Repeater: Thiết bị khuếch đại và kéo dài khoảng cách truyền tín hiệu.
  8. Bridge: Thiết bị kết nối hai phân đoạn mạng LAN cùng loại lại với nhau.
  9. Gateway: Thiết bị kết nối hai mạng dùng các giao thức khác nhau.
  10. Firewall (Tường lửa): Thiết bị/phần mềm chặn truy cập trái phép, bảo vệ an toàn mạng.

IV. Địa chỉ IP & Giao thức

  1. Địa chỉ IP là gì? Nhãn số định danh duy nhất cho mỗi thiết bị trong mạng.
  2. IPv4 là gì? Giao thức IP phiên bản 4, dạng số chia làm 4 nhóm (Ví dụ: 192.168.1.1).
  3. IPv6 là gì? Giao thức IP phiên bản 6, nâng cấp từ IPv4 để tăng số lượng địa chỉ.
  4. Địa chỉ IPv4 có bao nhiêu bit? 32 bit.
  5. Địa chỉ IPv6 có bao nhiêu bit? 128 bit.
  6. Địa chỉ IP riêng (Private IP): IP dùng trong mạng nội bộ (LAN), không dùng trên Internet công cộng.
  7. Địa chỉ IP công cộng (Public IP): IP do nhà mạng cấp để định danh trên mạng Internet toàn cầu.
  8. Mặt nạ mạng (Subnet Mask): Chuỗi bit dùng để phân biệt phần mạng và phần máy của địa chỉ IP.
  9. DHCP là gì? Giao thức tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị.
  10. DNS là gì? Hệ thống dịch tên miền (như google.com) thành địa chỉ IP (như 142.250.190.46).

V. Mô hình OSI & TCP/IP

  1. Mô hình OSI gồm bao nhiêu tầng? 7 tầng.
  2. Tầng Vật lý (Physical): Truyền dòng bit thô qua môi trường vật lý (dây cáp, sóng).
  3. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link): Đóng gói dữ liệu thành các khung (Frame), sửa lỗi cơ bản.
  4. Tầng Mạng (Network): Định tuyến và chuyển tiếp các gói dữ liệu (Packet) qua các mạng.
  5. Tầng Giao vận (Transport): Đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy, phân đoạn dữ liệu.
  6. Tầng Phiên (Session): Thiết lập, quản lý và kết thúc các phiên kết nối giữa hai ứng dụng.
  7. Tầng Trình bày (Presentation): Mã hóa, nén và định dạng dữ liệu để ứng dụng hiểu được.
  8. Tầng Ứng dụng (Application): Cung cấp giao diện mạng trực tiếp cho người dùng (Web, Email).
  9. Tầng thực hiện định tuyến? Tầng Mạng (Network).
  10. Tầng gần người dùng nhất? Tầng Ứng dụng (Application).
  11. Mô hình TCP/IP là gì? Tập hợp các giao thức chuẩn gồm 4 tầng dùng để chạy mạng Internet.
  12. TCP là gì? Giao thức truyền dữ liệu đảm bảo chính xác, tin cậy, có kiểm tra lỗi.
  13. UDP là gì? Giao thức truyền dữ liệu tốc độ nhanh, không kiểm tra độ tin cậy.
  14. Khác nhau giữa TCP và UDP: TCP chậm nhưng an toàn/chính xác; UDP nhanh nhưng dễ mất dữ liệu.
  15. Cổng mạng (Port): Mã số định danh cho một dịch vụ/ứng dụng cụ thể chạy trên máy tính.
  16. HTTP: Giao thức truyền tải siêu văn bản để xem trang web (không bảo mật).
  17. HTTPS: Giao thức HTTP có mã hóa bảo mật dữ liệu.
  18. FTP: Giao thức dùng để truyền tải tệp tin giữa các máy tính.
  19. SMTP: Giao thức dùng để gửi thư điện tử (Email).
  20. POP3: Giao thức dùng để tải thư điện tử từ máy chủ về máy cá nhân.

VI. Mạng không dây (Wireless)

  1. Wi-Fi là gì? Công nghệ mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến để kết nối Internet.
  2. Bluetooth là gì? Công nghệ kết nối không dây tầm ngắn giữa các thiết bị cá nhân.
  3. Điểm phát sóng (Hotspot): Địa điểm công cộng cung cấp truy cập Internet qua Wi-Fi.
  4. SSID là gì? Tên hiển thị công khai của một mạng Wi-Fi.
  5. WPA2 là gì? Tiêu chuẩn bảo mật mã hóa thông dụng cho mạng Wi-Fi.
  6. WPA3 là gì? Tiêu chuẩn bảo mật Wi-Fi mới nhất, an toàn hơn WPA2.
  7. Yếu tố ảnh hưởng Wi-Fi: Vật cản (tường, kính), khoảng cách, nhiễu sóng từ thiết bị khác.
  8. Nhiễu sóng không dây: Hiện tượng các sóng vô tuyến khác tần số đè lên và làm suy yếu tín hiệu Wi-Fi.
  9. Access Point hoạt động như thế nào? Nhận tín hiệu từ mạng dây rồi chuyển đổi và phát ra sóng Wi-Fi.
  10. Ưu điểm mạng không dây:<...
22 tháng 10 2021

câu C bn nhé

toán hay tin đây


Lười code lắm, ngôn ngữ nào đây

11 tháng 9 2016

1.- Khả năng tính toán nhanh.

  - Tính toán với độ chính xác cao.

  - Khả năng lưu trữ lớn.

  - Khả năng làm việc không mệt mỏi.

2. Tính toán rất nhanh với những con số rất lớn như hàng trăm,hàng triệu,hàng tỉ,..

Liên lạc,tra cứu và mua bán trực tuyến

(Câu số hai này bạn có thể tìm hiểu thêm trong sách giáo khoa trang 11 hoặc 12 hoặc hỏi cha mẹ,anh chị nhé!)

3. Hạn chế lớn nhất của máy tính hiện nay là : Virut

10 tháng 9 2016

1/

-máy tính có thể tính toán với hàng triệu, hàng tỉ con số với

-tốc độ rất nhanh

- máy tính có khả năng lưu trữ một lượng thông tin khổng lồ

- máy tính có thể làm việc không cần nghỉ ngơi, nói chung là không mệt mỏi

 

27 tháng 10 2021

-Mạng máy tính là một nhóm các máy tính và thiết bị được kết nối để truyền thông tin cho nhau.

-Các thành phần là:

     +Các máy tính và các thiết bị có khả năng gửi và nhận dữ liệu qua mạng.

     +Các thiết bị mạng có chức năng kết nối các máy tính với nhau.

     +Những phần mềm máy tính giúp giao tiếp và truyền thông tin qua mạng.

HT^^

17 tháng 10 2016

1. Trái Đất nặng 5,972E24 kg

17 tháng 10 2016

Còn các câu khác thì sao?

13 tháng 12 2016

1. Nhiệm vụ chính của hệ điều hành :

Là điều khiển phần cứng, tổ chức việc thực hiên các chương trình và tạo môi trường giao tiếp giữa người với máy tính

Câu 2: Thông tin là gì.

Thông tin là tấ cả những gì đem lại sự hiểu biết về thế giới xung quanh(sự vật; sự kiện;...) và về chính mình. Thông tin đem lại sự hiểu biết cho con người.

Quá trình xử lý thông tin

Nhập (Input) ---> Xử lý ---> Xuất(Output)

Cấu trúc máy tính điện tử theo Von Neumann gồm những bộ phận:

- Khối hệ thống : ( System Uni ) hay còn gọi là khối CPU . Bên trong khối hệ thống gồm có :
+ Bảng mạch hệ thống: có chứa bộ vi xử lý, các vỉ mạch cắm trên ke mở rộng, các cổng vào/ ra
+ Các thiết bị lưu giữ : ổ cứng, ổ mềm, ổ CD
+ Khối nguồn để cung cấp các thành phần bên trong máy tính
- Thiết bị vào : hai thiết bị vào tối thiểu nhất là bàn phím và chuột. Ngoài ra tùy từng nhu cầu bạn có thể sử dụng thên nhiều thứ khác như máy quét, camera .....
- Thiết bị ra: thiết bị ra bắt buộc là màn hình, nếu có thêm máy in sẽ tiện hơn.Với máy tính đa phương tiện ngoài ổ DVD và vỉ mạch âm thanh ngoài ra cần có thêm bộ loa. ( nếu cần sẽ có thiết bị chuyên dụng là máy vẽ, máy cắt chữ,...)

 

 

13 tháng 12 2016

 

cảm ơn bạn

27 tháng 12 2021

mày ko báo cáo thì cút ngay nhá đừng có làm phiền tới cư dân olm! Báo cáooo!!!!
              @congtybaocao

27 tháng 12 2021

xd ?????????????????????/

16 tháng 10 2025

muộn quá

  1. Thông tin:  Là hiểu biết của con người về một thực thể nào đó. Dữ liệu: Là thông tin được biểu diễn dưới dạng vật mang tin. Vật mang tin: Là phương tiện vật lý lưu trữ và truyền tải thông tin. 
  2. Tầm quan trọng của thông tin:  Thông tin giúp con người đưa ra quyết định đúng đắn trong học tập, công việc và cuộc sống. 
  3. Hoạt động xử lý thông tin của con người:  Nhận thông tin, xử lý thông tin, lưu trữ thông tin và truyền thông tin. 
  4. Các thành phần xử lý thông tin của máy tính:  Bao gồm các thiết bị vào (như bàn phím, chuột), thiết bị ra (như màn hình, máy in) và bộ xử lý trung tâm (CPU). 
  5. Máy tính là thiết bị xử lý thông tin hiệu quả vì:  Tốc độ xử lý nhanh, khả năng lưu trữ lớn, độ chính xác cao và có thể xử lý đa dạng các loại thông tin. 
  6. Thông tin trong máy tính được biểu diễn dưới dạng mã nhị phân (dãy bit):
    • Cách đo dung lượng nhớ: Bit, Byte, Kilobyte (KB), Megabyte (MB), Gigabyte (GB), Terabyte (TB). 
  7. Mạng máy tính là:  Hệ thống kết nối các máy tính và các thiết bị khác với nhau để chia sẻ tài nguyên và trao đổi thông tin. 
  8. Lợi ích của mạng máy tính:  Chia sẻ tài nguyên, truy cập thông tin nhanh chóng, liên lạc và hợp tác hiệu quả. 
  9. Các thành phần của mạng máy tính:
    • Các máy tính và thiết bị kết nối. 
    • Các thiết bị mạng (router, switch). 
    • Các phương tiện truyền dẫn (cáp, sóng vô tuyến). 
  10. Các kiểu kết nối mạng máy tính:
    • Mạng có dây: Kết nối thông qua dây cáp vật lý. 
    • Mạng không dây: Kết nối thông qua sóng vô tuyến như Wi-Fi.