Câu 1 (2,0 điểm).

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

23 tháng 5

Đoạn thơ khắc họa sâu sắc nỗi nhọc nhằn và tình yêu thương thầm lặng của người mẹ nông dân. Hình ảnh “tay nâng những hạt rưng rưng” gợi cảm giác trân trọng, nâng niu thành quả lao động, đồng thời cho thấy sự xúc động trước những giọt mồ hôi đã đổ xuống. Câu thơ “Thóc hay hạt ngọc đọng từng đắng cay” sử dụng phép ẩn dụ, coi hạt thóc như “hạt ngọc”, qua đó khẳng định giá trị quý giá của lao động và những vất vả, gian truân tích tụ trong từng hạt lúa. Hình ảnh “đổ ra vàng một sân đầy” không chỉ gợi cảnh mùa màng bội thu mà còn là kết tinh của bao công sức, hi sinh. Thế nhưng, đối lập với sự đầy đặn của hạt thóc là sự “gầy” đi của mẹ, cho thấy quy luật quen thuộc: con cái đủ đầy thì cha mẹ hao gầy. Qua đó, đoạn thơ bộc lộ niềm xót xa, biết ơn sâu sắc đối với người mẹ và nhắc nhở mỗi người phải trân trọng thành quả lao động cũng như tình yêu thương gia đình.

23 tháng 5


Câu 1

Đoạn thơ đã khắc họa sâu sắc vẻ đẹp của người mẹ nông dân cùng giá trị của hạt thóc được làm nên từ bao nỗi nhọc nhằn. Hình ảnh “Tay nâng những hạt rưng rưng” gợi cảm xúc nghẹn ngào, xúc động của người mẹ khi nâng niu thành quả lao động. Từ láy “rưng rưng” không chỉ diễn tả niềm vui mà còn chất chứa biết bao mồ hôi, nước mắt sau những tháng ngày vất vả. Câu thơ “Thóc hay hạt ngọc đọng từng đắng cay” sử dụng phép so sánh ngầm, xem hạt thóc như “hạt ngọc”, qua đó khẳng định giá trị quý giá của thành quả lao động. Nhưng phía sau vẻ óng vàng ấy là “từng đắng cay” – những gian truân, cực nhọc mà người mẹ đã trải qua. Hình ảnh “Đổ ra vàng một sân đầy” gợi khung cảnh mùa màng bội thu, sắc vàng của thóc cũng là sắc vàng của niềm vui và hi vọng. Tuy nhiên, niềm vui ấy lại đối lập với “Hạt căng tròn để thêm gầy mẹ tôi”. Nghệ thuật đối lập làm nổi bật sự hi sinh thầm lặng của mẹ: hạt thóc càng đầy đặn thì mẹ càng hao gầy. Đoạn thơ thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với người mẹ và nhắc nhở mỗi người phải trân trọng thành quả lao động.


Câu 2

Trong cuộc sống hiện nay, bên cạnh nhiều học sinh sống chan hòa, biết yêu thương và tôn trọng người khác thì vẫn còn một bộ phận thiếu tôn trọng nét riêng của người khác về hoàn cảnh, ngoại hình, sở thích hay tính cách. Đây là một vấn đề đáng buồn cần được nhìn nhận nghiêm túc và khắc phục kịp thời.

Tôn trọng nét riêng của người khác là biết chấp nhận sự khác biệt của mỗi người, không chê bai, miệt thị hay áp đặt suy nghĩ cá nhân lên người khác. Mỗi con người sinh ra đều có hoàn cảnh sống, ngoại hình, sở thích và cá tính riêng. Chính những điều ấy tạo nên sự đa dạng và màu sắc cho cuộc sống. Tuy nhiên, hiện nay vẫn có nhiều học sinh thích trêu chọc bạn bè vì ngoại hình, chế giễu hoàn cảnh khó khăn, kì thị người ít nói hoặc cười cợt trước sở thích khác biệt của người khác. Không ít trường hợp còn dùng mạng xã hội để nói xấu, xúc phạm hay cô lập bạn bè.

Hiện tượng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trước hết là do một số học sinh còn thiếu nhận thức, chưa hiểu được giá trị của sự tôn trọng và lòng yêu thương. Một số em thích thể hiện bản thân bằng cách chê bai người khác để gây chú ý. Bên cạnh đó, sự ảnh hưởng tiêu cực từ mạng xã hội, phim ảnh hay môi trường sống thiếu sự giáo dục về lòng nhân ái cũng khiến nhiều học sinh có hành vi lệch chuẩn. Ngoài ra, gia đình và nhà trường đôi khi chưa thật sự quan tâm đến việc giáo dục kĩ năng ứng xử và sự đồng cảm cho học sinh.

Việc thiếu tôn trọng nét riêng của người khác gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Những lời chế giễu, miệt thị có thể làm người khác bị tổn thương, mặc cảm, tự ti, thậm chí mất niềm tin vào bản thân. Nhiều học sinh vì bị bắt nạt mà trở nên khép kín, chán học hoặc rơi vào trạng thái căng thẳng tinh thần. Không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân, hành vi ấy còn làm môi trường học đường mất đi sự thân thiện, đoàn kết và văn minh.

Để khắc phục tình trạng trên, trước hết mỗi học sinh cần học cách lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng sự khác biệt của người khác. Cần nhận thức rằng không ai hoàn hảo và mỗi người đều có giá trị riêng đáng được trân trọng. Nhà trường nên tăng cường giáo dục đạo đức, tổ chức các hoạt động về kĩ năng sống, tinh thần đoàn kết và chống bạo lực học đường. Gia đình cũng cần quan tâm, dạy con cách ứng xử văn minh và biết yêu thương mọi người. Bên cạnh đó, mỗi người cần sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm, không chia sẻ hay cổ vũ những nội dung xúc phạm người khác.

Là học sinh, em hiểu rằng tôn trọng người khác cũng chính là tôn trọng bản thân mình. Khi biết chấp nhận và yêu thương sự khác biệt, chúng ta sẽ góp phần xây dựng một môi trường học đường nhân ái, tích cực và hạnh phúc hơn.

Câu 1:
Đoạn thơ trên đã chạm đến lòng người đọc qua hình ảnh người mẹ tảo tần và sự trân quý hạt gạo quê hương. Với thể thơ lục bát truyền từ, tác giả mở ra một không gian đầy xúc động qua hành động "Tay nâng những hạt rưng rưng". Từ láy "rưng rưng" vừa gợi tả những giọt nước mắt nghẹn ngào, vừa là niềm xúc động nghẹn ngào của người con khi thấu hiểu nỗi vất vả của mẹ. Hạt thóc bình dị đã được nâng niu gọi là "hạt ngọc", bởi nó kết tinh từ "từng đắng cay", từ mồ hôi, công sức và sự nhọc nhằn một nắng hai sương của người nông dân. Để rồi, khi mùa gặt đến, thành quả lao động hiện ra thật trọn vẹn: "Đổ ra vàng một sân đầy". Màu vàng của thóc mang lại niềm vui no ấm, nhưng ngay sau đó, tác giả lại sử dụng nghệ thuật đối lập đầy xót xa: "Hạt căng tròn để thêm gầy mẹ tôi". Hạt thóc càng mẩy, càng tròn trịa, căng bóng bao nhiêu thì dáng hình mẹ lại càng hao gầy, gầy guộc đi bấy nhiêu. Mẹ đã rút cạn sức lao động, thanh xuân của mình để nuôi lớn những hạt vàng, nuôi lớn đàn con. Đoạn thơ ngắn nhưng giàu sức gợi, sử dụng ngôn từ giản dị và hình ảnh đối lập sâu sắc để ngợi ca tình mẫu tử thiêng liêng cùng sự biết ơn sâu sắc đối với sự hy sinh thầm lặng của mẹ.
Câu 2:

Mỗi người sinh ra trên thế giới này đều là một bản thể duy nhất và đặc biệt. Sự khác biệt về hoàn cảnh, ngoại hình, sở thích hay tính cách chính là những mảnh ghép đa sắc màu tạo nên một xã hội phong phú. Thế nhưng, trong môi trường học đường hiện nay, có một thực trạng đáng buồn là một bộ phận học sinh đang thiếu đi sự tôn trọng đối với nét riêng của người khác. Đây là một vấn đề nhức nhối cần được nhìn nhận nghiêm túc và tìm giải pháp khắc phục.

Nét riêng của mỗi người được hiểu là những đặc điểm cá nhân làm nên sự khác biệt giữa họ với số đông. Đó có thể là một ngoại hình chưa hoàn hảo, một hoàn cảnh gia đình khó khăn, một sở thích cá biệt hay một nét tính cách rụt rè, hướng nội. Thiếu tôn trọng nét riêng thể hiện qua các hành vi như xì xào bàn tán, chỉ trỏ, cười cợt, hay tệ hơn là dùng những lời lẽ miệt thị, cô lập bạn bè trên mạng xã hội lẫn ngoài đời thực.

Nguyên nhân của hiện trạng này trước hết xuất phát từ tâm lý đám đông và sự ích kỷ, nông nổi của lứa tuổi học trò. Nhiều bạn học sinh chưa có nhận thức đúng đắn, luôn lấy tiêu chuẩn của bản thân hoặc của số đông để áp đặt, phán xét người khác. Bên cạnh đó, sự lỏng lẻo trong giáo dục gia đình và nhà trường về lòng trắc ẩn, sự đồng cảm cũng khiến các bạn dễ buông ra những lời làm tổn thương bạn bè mà cứ ngỡ đó là "trêu đùa cho vui".

Hậu quả của hành vi thiếu tôn trọng này là vô cùng khôn lường. Những lời chê bai về ngoại hình hay hoàn cảnh sẽ đẩy nạn nhân vào trạng thái tự ti, mặc cảm, sợ hãi khi đến trường, thậm chí dẫn đến trầm cảm và những suy nghĩ tiêu cực. Sâu xa hơn, nó phá vỡ tình bạn, tạo ra sự rạn nứt trong tập thể và xây dựng nên một môi trường học đường độc hại, đầy rẫy sự định kiến và bạo lực tinh thần.

Để khắc phục tình trạng này, chúng ta cần phối hợp nhiều giải pháp đồng bộ. Trước hết, về phía nhà trường và gia đình, cần tăng cường giáo dục kỹ năng sống, bồi dưỡng lòng nhân ái và dạy con trẻ biết cách chấp nhận sự khác biệt. Những buổi sinh hoạt chuyên đề về "tôn trọng sự khác biệt" hay chống bạo lực học đường cần được tổ chức thiết thực hơn. Quan trọng nhất vẫn là sự tự ý thức của mỗi học sinh. Chúng ta cần học cách lắng nghe, đặt mình vào vị trí của người khác để thấu hiểu thay vì phán xét. Thay vì dùng lời miệt thị, hãy mở lòng bằng sự bao dung và những lời động viên chân thành.

Tóm lại, việc tôn trọng nét riêng của người khác không chỉ giúp nâng đỡ tâm hồn bạn bè mà còn hoàn thiện nhân cách của chính bản thân mình. Đứng trước ngưỡng cửa trưởng thành, tụi mình hãy cùng nhau xây dựng một môi trường học đường văn minh, nơi mà mỗi cá nhân đều tự tin tỏa sáng với màu sắc độc bản của riêng mình, bởi "hòa nhập chứ không hòa tan".

23 tháng 5

Chào bạn, dưới đây là gợi ý chi tiết cho cả hai câu trong đề bài Ngữ văn này để bạn tham khảo và hoàn thiện bài làm của mình nhé!


Câu 1: Phân tích đoạn thơ (Khoảng 200 chữ)

Đoạn văn tham khảo

Đoạn thơ trên đã khắc họa một cách cảm động hình ảnh người mẹ tần tảo và sự trân trọng đối với thành quả lao động. Biểu cảm đầu tiên đến từ hành động "Tay nâng những hạt rưng rưng", từ láy "rưng rưng" vừa gợi tả sự xúc động, nâng niu của người mẹ khi đón nhận thành quả sau bao ngày vất vả, vừa gợi cái nhìn nhạt nhòa vì giọt mồ hôi rơi trên má. Tác giả đã sử dụng biện pháp ẩn dụ chuyển đổi cảm giác qua cụm từ "hạt ngọc đọng từng đắng cay". Hạt thóc bình dị được nâng niu như "hạt ngọc" quý giá, bởi trong sâu thẳm mỗi hạt vàng ấy là sự tích tụ của "đừng đắng cay" – những nhọc nhằn, dãi dầu mưa nắng của người nông dân. Hình ảnh "Đổ ra vàng một sân đầy" mở ra một không gian tràn ngập niềm vui ngày mùa, sắc vàng của thóc cũng chính là sắc vàng của sự ấm no, hạnh phúc. Thế nhưng, đằng sau sự trọn vẹn, viên mãn của mùa màng lại là một thực tế đầy xót xa: "Hạt căng tròn để thêm gầy mẹ tôi". Nghệ thuật đối lập tương phản giữa sự "căng tròn" của hạt thóc và vóc dáng "gầy" đi của người mẹ đã làm nổi bật sự hy sinh thầm lặng, vô điều kiện. Hạt thóc càng mẩy, càng đầy bao nhiêu thì sức khỏe và thanh xuân của mẹ lại hao gòn bấy nhiêu. Tóm lại, bằng thể thơ lục bát đậm đà tính dân tộc kết hợp với những hình ảnh đối lập sâu sắc, đoạn thơ không chỉ ca ngợi giá trị của lao động mà còn là lời tri ân, lòng biết ơn sâu nặng đối với tình mẫu tử thiêng liêng.

23 tháng 5

Câu 1: Phân tích đoạn thơ (Khoảng 200 chữ)

Đoạn thơ trên đã thể hiện một cách cảm động sự trân trọng hạt gạo và tình yêu thương, lòng biết ơn sâu sắc đối với người mẹ tần tảo. Hành động "Tay nâng" cùng cảm xúc "rưng rưng" cho thấy sự nâng niu, xúc động nghẹn ngào của tác giả trước thành quả lao động. Hạt thóc không còn là vật vô tri mà được gọi là "hạt ngọc", kết tinh từ "từng đắng cay", từ mồ hôi, công sức gian khổ của người nông dân. Hình ảnh đối lập giữa sản phẩm lao động quý giá "Đổ ra vàng một sân đầy" với vóc dáng hao gầy của người mẹ "Hạt căng tròn để thêm gầy mẹ tôi" gợi ra sự xót xa lớn lao. Hạt thóc càng căng tròn, mẩy vàng bao nhiêu thì mẹ lại càng gầy guộc, héo hon bấy nhiêu vì phải đánh đổi bằng sức khỏe và thanh xuân. Qua thể thơ tự do cùng những hình ảnh ẩn dụ, đối lập đặc sắc, đoạn thơ không chỉ ca ngợi giá trị của lao động mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về đạo lý uống nước nhớ nguồn, lòng hiếu thảo đối với cha mẹ.

Câu 2: Nghị luận về sự tôn trọng nét riêng của người khác

Trong cuộc sống, mỗi con người sinh ra đều là một bản thể duy nhất với những nét riêng biệt về ngoại hình, tính cách, hoàn cảnh và sở thích. Chính sự khác biệt đó đã tạo nên một thế giới đa dạng và sắc màu. Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, đặc biệt là ở môi trường học đường, có một bộ phận học sinh đang thiếu đi sự tôn trọng đối với nét riêng của người khác. Đây là một thực trạng đáng buồn và cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc.

Hiện tượng này biểu hiện rất rõ ràng và phổ biến qua những hành vi hằng ngày. Nhiều học sinh sẵn sàng mang ngoại hình của bạn bè ra làm trò đùa, dùng những lời lẽ khiếm nhã để chế giễu người có vóc dáng quá béo, quá gầy hoặc có khuyết điểm trên cơ thể. Không chỉ dừng lại ở ngoại hình, hoàn cảnh gia đình khó khăn hay những sở thích cá nhân khác biệt, lành mạnh của người khác cũng trở thành tâm điểm của sự bàn tán, cô lập. Họ coi sự khác biệt của bạn bè là một "tội lỗi" hoặc một trò tiêu khiển mà quên mất rằng mỗi lời nói vô tình đều có thể trở thành một thứ vũ khí gây sát thương lớn.

Hậu quả của lối cư xử thiếu văn minh này vô cùng nặng nề. Đối với nạn nhân, sự kỳ thị và phán xét từ bạn bè sẽ khiến họ rơi vào trạng thái tự ti, mặc cảm, cô độc, thậm chí là trầm cảm và sợ hãi mỗi khi đến trường. Nhiều vụ bạo lực học đường, cả về thể chất lẫn tinh thần, cũng bắt nguồn từ chính sự thiếu tôn trọng này. Không chỉ vậy, lối sống ích kỷ, coi mình là quy chuẩn của một bộ phận học sinh sẽ làm xói mòn đi những giá trị đạo đức tốt đẹp, khiến môi trường học đường trở nên ngột ngạt và thiếu thấu hiểu.

Để khắc phục tình trạng trên, chúng ta cần phối hợp đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, mỗi học sinh cần phải thay đổi nhận thức của chính mình. Chúng ta phải hiểu rằng không ai hoàn hảo và khác biệt không có nghĩa là xấu xí hay sai trái. Hãy học cách lắng nghe, bao dung và tôn trọng quyền cá nhân của người khác: "Thay vì phán xét, hãy tìm cách thấu hiểu". Bên cạnh đó, nhà trường và gia đình cần đẩy mạnh việc giáo dục kỹ năng sống, lòng nhân ái và văn hóa ứng xử cho học sinh thông qua các buổi sinh hoạt, hoạt động ngoại khóa. Những hành vi bắt nạt, miệt thị bạn bè cần phải có biện pháp xử lý nghiêm khắc để răn đe.

Tóm lại, tôn trọng nét riêng của người khác không chỉ là biểu hiện của một người có văn hóa, có giáo dục mà còn là sợi dây kết nối con người lại gần nhau hơn. Hãy ngừng phán xét và bắt đầu học cách trân trọng những giá trị khác biệt, bởi lẽ "tôn trọng người khác cũng chính là tôn trọng chính bản thân mình".

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau. BẦM ƠI! Ai về thăm mẹ quê taChiều nay có đứa con xa nhớ thầm... Bầm ơi có rét không bầm?Heo heo gió núi, lâm thâm mưa phùn Bầm ra ruộng cấy bầm runChân lội dưới bùn, tay cấy mạ non Mạ non bầm cấy mấy đonRuột gan bầm lại thương con mấy lần. Mưa phùn ướt áo tứ thânMưa bao nhiêu hạt, thương bầm bấy...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau.

BẦM ƠI!

Ai về thăm mẹ quê ta
Chiều nay có đứa con xa nhớ thầm...

Bầm ơi có rét không bầm?
Heo heo gió núi, lâm thâm mưa phùn
Bầm ra ruộng cấy bầm run
Chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non
Mạ non bầm cấy mấy đon
Ruột gan bầm lại thương con mấy lần.
Mưa phùn ướt áo tứ thân
Mưa bao nhiêu hạt, thương bầm bấy nhiêu!

Bầm ơi, sớm sớm chiều chiều
Thương con, bầm chớ lo nhiều bầm nghe!
Con đi trăm núi ngàn khe
Chưa bằng muôn nỗi tái tê lòng bầm
Con đi đánh giặc mười năm
Chưa bằng khó nhọc đời bầm sáu mươi.

(Trích Bầm ơi – Tố Hữu, Việt Bắc, NXB Văn học, 1962)

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5.

Câu 1. Văn bản trên được viết theo thể thơ gì?

Câu 2. Văn bản trên viết về đề tài gì?

Câu 3. Hình ảnh người mẹ hiện lên như thế nào qua những dòng thơ: "Chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non", "Mưa phùn ướt áo tứ thân"?

Câu 4. Qua hai dòng thơ cuối: "Con đi đánh giặc mười năm / Chưa bằng khó nhọc đời bầm sáu mươi", em hiểu gì về tình cảm và sự thấu hiểu mà người con dành cho mẹ của mình?

Câu 5. Từ văn bản, em có suy nghĩ gì về vai trò của tình mẫu tử trong cuộc sống? (Trình bày ngắn gọn 5 – 7 dòng)

2
18 tháng 9 2025

Câu 1.
Trả lời: Văn bản được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2
Trả lời: Văn bản viết về tình yêu thương và công lao vĩ đại của mẹ, thể hiện qua hình ảnh bàn tay mẹ chăm sóc, bảo vệ và ru con.

Câu 3 là gì b

29 tháng 4

chị viết chi tiết thêm tí nữa là em hiểu liền [ko có ý định gì đâu chỉ là chưa hiểu thôi ]

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau: MẸCon bị thương, nằm lại một mùa mưaNhớ dáng mẹ ân cần mà lặng lẽNhà yên ắng, tiếng chân đi rất nhẹ,Gió từng hồi trên mái lá ùa qua.Nhớ vườn cây che bóng kín sau nhàTrái chín rụng suốt mùa thu lộp độpNhững dãy bưởi sai, những hàng khế ngọt,Nhãn đầu mùa, chim đến bói lao xao...Con xót lòng, mẹ hái trái bưởi đàoCon nhạt miệng, có...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau:

MẸ

Con bị thương, nằm lại một mùa mưa
Nhớ dáng mẹ ân cần mà lặng lẽ
Nhà yên ắng, tiếng chân đi rất nhẹ,
Gió từng hồi trên mái lá ùa qua.

Nhớ vườn cây che bóng kín sau nhà
Trái chín rụng suốt mùa thu lộp độp
Những dãy bưởi sai, những hàng khế ngọt,
Nhãn đầu mùa, chim đến bói lao xao...

Con xót lòng, mẹ hái trái bưởi đào
Con nhạt miệng, có canh tôm nấu khế
Khoai nướng, ngô bung, ngọt lòng đến thế
Mỗi ban mai toả khói ấm trong nhà.

Ba con đầu đi chiến đấu nơi xa
Tình máu mủ mẹ dồn con hết cả,
Con nói mớ những núi rừng xa lạ
Tỉnh ra rồi, có mẹ, hoá thành quê!

“Ông mất lâu rồi...” – Mẹ kể con nghe
Những chuyện làm ăn, những phen luân lạc,
Mắt nhoà đục và mái đầu tóc bạc
Cả cuộc đời chèo chống bấy nhiêu năm...

Những lúc hiếm hoi, mưa tạnh, trời trăng,
Mẹ hể hả ngắm con hồng sắc mặt
Con ra ngõ, núi chập chùng xanh ngắt
Lại tần ngần nói với mẹ ngày đi.

Mẹ cười xoà, nước mắt ứa trên mi:
– “Đi đánh Mỹ, khi nào tau có giữ!
Súng đạn đó, ba lô còn treo đó,
Bộ mi chừ đeo đã vững hay chăng?”

... Ôi mẹ già trên bản vắng xa xăm
Con đã đi rồi, mấy khi trở lại?
Dằng dặc Trường Sơn những mùa gió trái
Những mùa mưa bạc trắng cả cây rừng!

Con qua đâu thấy mái lá, cây vườn,
Cũng đất nước, phơ phơ đầu tóc mẹ...
Từng giọt máu trong người con đập khẽ,
Máu bây giờ đâu có của riêng con?

                                      1972

     (Bằng Việt, in trong Tác phẩm chọn lọc, NXB Hội nhà văn, 2010)

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5:

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ.

Câu 2. Nhân vật trữ tình trong bài thơ là ai?

Câu 3. Người mẹ trong bài thơ hiện lên với những phẩm chất nào?

Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong khổ thơ dưới đây.

Con xót lòng, mẹ hái trái bưởi đào
Con nhạt miệng, có canh tôm nấu khế
Khoai nướng, ngô bung, ngọt lòng đến thế
Mỗi ban mai toả khói ấm trong nhà.

Câu 5. Qua bài thơ, nhân vật trữ tình đã thể hiện những tình cảm nào dành cho người mẹ?

4
16 tháng 9 2025

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do. Không có niêm luật, vần rõ ràng cố định, độ dài các câu và khổ thơ linh hoạt, giúp tác giả tự do bộc lộ cảm xúc trữ tình.


Câu 2. Nhân vật trữ tình trong bài thơ là ai?
Nhân vật trữ tình là người con đang trưởng thành, từng trải qua chiến tranh, nhớ về mẹ và gia đình ở quê hương.


Câu 3. Người mẹ trong bài thơ hiện lên với những phẩm chất nào?
Người mẹ được khắc họa với những phẩm chất:

  • Hiền hậu, ân cần và lặng lẽ: luôn chăm sóc con một cách tận tụy nhưng âm thầm, không phô trương.
  • Hy sinh, tận tụy: dồn hết tình máu mủ cho con, chèo chống gia đình sau khi chồng mất.
  • Kiên cường, chịu đựng gian khó: chèo chống cuộc sống, chăm sóc con giữa chiến tranh và khó khăn.
  • Tình thương vô bờ bến: mẹ luôn lo lắng cho sức khỏe, sự an toàn và tương lai của con.

Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong khổ thơ:

Con xót lòng, mẹ hái trái bưởi đào
Con nhạt miệng, có canh tôm nấu khế
Khoai nướng, ngô bung, ngọt lòng đến thế
Mỗi ban mai toả khói ấm trong nhà.

  • Biện pháp tu từ: miêu tả giàu hình ảnh, đối lập và ẩn dụ.
    • Đối lập: “Con xót lòng – mẹ hái trái bưởi đào”, “con nhạt miệng – mẹ nấu canh” thể hiện sự quan tâm âm thầm nhưng sâu sắc của mẹ.
    • Miêu tả chi tiết sinh động: các món ăn, khói bếp gợi lên hình ảnh ấm áp, bình dị nhưng chan chứa tình mẹ.
  • Tác dụng: Khắc họa tình mẫu tử chân thực, gợi cảm giác ấm áp, thương yêu và ân cần mà mẹ dành cho con, làm nổi bật hình ảnh mẹ hiền hậu, yêu thương con vô bờ.

Câu 5. Qua bài thơ, nhân vật trữ tình đã thể hiện những tình cảm nào dành cho người mẹ?
Nhân vật trữ tình bộc lộ:

  • Nỗi nhớ da diết, xót xa khi nghĩ về mẹ và tuổi thơ bên gia đình.
  • Tình thương, sự biết ơn sâu sắc đối với công lao, hy sinh và tình yêu vô bờ của mẹ.
  • Nỗi lo lắng, ray rứt khi phải rời quê hương, đi chiến đấu xa nhà, sợ mẹ vất vả, tuổi già cô đơn.
  • Sự trân trọng và xúc động trước hình ảnh mẹ già, chịu đựng gian khổ nhưng vẫn quan tâm chăm sóc con.

Nếu bạn muốn, tôi có thể viết lại toàn bộ đáp án theo dạng gọn gàng, đầy đủ, trình bày sẵn sàng nộp bài thi cho lớp 9, giúp dễ học và ghi nhớ. Bạn có muốn tôi làm không?


29 tháng 4

em cũng ko biết vì tại sao bài lại dài thế

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau: Trải mấy xuân tin đi tin lại, Tới xuân này tin hãy vắng không. Thấy nhạn luống tưởng thư phong(1),Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng. Gió tây nổi khôn đường hồng tiện(2), Xót cõi ngoài tuyết quyến mưa sa. Màn mưa trướng tuyết(3) xông pha,Nghĩ thêm lạnh lẽo kẻ ra cõi ngoài. Đề chữ gấm(4) phong thôi lại mở, Gieo bói tiền(5) tin dở còn ngờ,...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau:

Trải mấy xuân tin đi tin lại,
Tới xuân này tin hãy vắng không.
Thấy nhạn luống tưởng thư phong(1),
Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng.
Gió tây nổi khôn đường hồng tiện(2),
Xót cõi ngoài tuyết quyến mưa sa.
Màn mưa trướng tuyết(3) xông pha,
Nghĩ thêm lạnh lẽo kẻ ra cõi ngoài.
Đề chữ gấm(4) phong thôi lại mở,
Gieo bói tiền(5) tin dở còn ngờ,
Trời hôm tựa bóng ngẩn ngơ,
Trăng khuya nương gối bơ phờ tóc mai.
Há như ai hồn say bóng lẫn,
Bỗng thơ thơ thẩn thẩn như không.
Trâm cài xiêm thắt(6) thẹn thùng,
Lệch làn tóc rối lỏng vòng lưng eo.
Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước
Ngồi rèm thưa rủ thác(7) đòi phen.
Ngoài rèm, thước chẳng mách tin,
Trong rèm dường đã có đèn biết chăng.
Đèn có biết dường bằng chẳng biết,
Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.

(Đặng Trần Côn, Đoàn Thị Điểm, Chinh phụ ngâm, theo thivien.net)

* Chú thích:

(1) Thư phong: Lấy tích Tô Vũ xé áo lựa viết thư, cột vào chân chim nhạn thả bay về Hán.

(2) Hồng tiện: Nhờ nhạn đem thư buộc ở chân.

(3) Màn mưa trướng tuyết: Chỉ những nơi đóng quân ở cõi ngoài.

(4) Chữ gấm: Đời Tấn, Đậu Thao đi lính, vợ là Tô Huệ làm bài thi "hồi văn" dệt vào gấm dâng lên vua mà xin cho chồng về.

(5) Gieo bói tiền: Gieo ba đồng tiền bàng khi bói quẻ.

(6) Xiêm thắt: Áo quần thắt nhỏ, ở đây ý nói người vợ vì nhớ chồng mà thân thể dần gầy mòn đi.

(7) Rủ thác: Bỏ rèm xuống, cuốn lên.

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.

Câu 2. Chỉ ra dòng thơ cho thấy sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng của người chinh phụ.

Câu 3. Nghĩ về người chồng đang chiến đấu nơi xa, người chinh phụ đã làm gì? Em có nhận xét gì về những hành động ấy?

Câu 4. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong văn bản.

Câu 5. Trong văn bản này, người chinh phụ đã thể hiện tâm trạng gì? Qua tâm trạng đó, em có suy nghĩ gì về giá trị của cuộc sống hoà bình hiện nay?

5
16 tháng 9 2025

Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ song thất lục bát.

16 tháng 9 2025

Câu 2. Dòng thơ thể hiện sự mong mỏi tin chồng

“Trải mấy xuân tin đi tin lại, / Tới xuân này tin hãy vắng không.”

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau: Trải mấy xuân tin đi tin lại, Tới xuân này tin hãy vắng không. Thấy nhạn luống tưởng thư phong(1),Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng. Gió tây nổi khôn đường hồng tiện(2), Xót cõi ngoài tuyết quyến mưa sa. Màn mưa trướng tuyết(3) xông pha,Nghĩ thêm lạnh lẽo kẻ ra cõi ngoài. Đề chữ gấm(4) phong thôi lại mở, Gieo bói tiền(5) tin dở còn ngờ,...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau:

Trải mấy xuân tin đi tin lại,
Tới xuân này tin hãy vắng không.
Thấy nhạn luống tưởng thư phong(1),
Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng.
Gió tây nổi khôn đường hồng tiện(2),
Xót cõi ngoài tuyết quyến mưa sa.
Màn mưa trướng tuyết(3) xông pha,
Nghĩ thêm lạnh lẽo kẻ ra cõi ngoài.
Đề chữ gấm(4) phong thôi lại mở,
Gieo bói tiền(5) tin dở còn ngờ,
Trời hôm tựa bóng ngẩn ngơ,
Trăng khuya nương gối bơ phờ tóc mai.
Há như ai hồn say bóng lẫn,
Bỗng thơ thơ thẩn thẩn như không.
Trâm cài xiêm thắt(6) thẹn thùng,
Lệch làn tóc rối lỏng vòng lưng eo.
Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước
Ngồi rèm thưa rủ thác(7) đòi phen.
Ngoài rèm, thước chẳng mách tin,
Trong rèm dường đã có đèn biết chăng.
Đèn có biết dường bằng chẳng biết,
Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.

(Đặng Trần Côn, Đoàn Thị Điểm, Chinh phụ ngâm, theo thivien.net)

* Chú thích:

(1) Thư phong: Lấy tích Tô Vũ xé áo lựa viết thư, cột vào chân chim nhạn thả bay về Hán.

(2) Hồng tiện: Nhờ nhạn đem thư buộc ở chân.

(3) Màn mưa trướng tuyết: Chỉ những nơi đóng quân ở cõi ngoài.

(4) Chữ gấm: Đời Tấn, Đậu Thao đi lính, vợ là Tô Huệ làm bài thi "hồi văn" dệt vào gấm dâng lên vua mà xin cho chồng về.

(5) Gieo bói tiền: Gieo ba đồng tiền bàng khi bói quẻ.

(6) Xiêm thắt: Áo quần thắt nhỏ, ở đây ý nói người vợ vì nhớ chồng mà thân thể dần gầy mòn đi.

(7) Rủ thác: Bỏ rèm xuống, cuốn lên.

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.

Câu 2. Chỉ ra dòng thơ cho thấy sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng của người chinh phụ.

Câu 3. Nghĩ về người chồng đang chiến đấu nơi xa, người chinh phụ đã làm gì? Em có nhận xét gì về những hành động ấy?

Câu 4. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong văn bản.

Câu 5. Trong văn bản này, người chinh phụ đã thể hiện tâm trạng gì? Qua tâm trạng đó, em có suy nghĩ gì về giá trị của cuộc sống hoà bình hiện nay?

1

Xhhxjhgdijd

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau: BÀ MÁ HẬU GIANG (Tố Hữu) Má già trong túp lều tranh Ngồi bên bếp lửa, đun cành củi khô Một mình má, một nồi to Cơm vừa chín tới, vùi tro, má cười... Chết! Có tiếng gì rơi sột soạt? Má già run, trán toát mồ hôi Chạy đâu? Thôi chết, chết rồi! Gót giày đâu đã đạp rơi liếp...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau:

BÀ MÁ HẬU GIANG
(Tố Hữu)

Má già trong túp lều tranh
Ngồi bên bếp lửa, đun cành củi khô
Một mình má, một nồi to
Cơm vừa chín tới, vùi tro, má cười...
Chết! Có tiếng gì rơi sột soạt?
Má già run, trán toát mồ hôi
Chạy đâu? Thôi chết, chết rồi!
Gót giày đâu đã đạp rơi liếp mành.
Một thằng cướp, mắt xanh mũi lõ
Đốc gươm dài tuốt vỏ cầm tay
Rung rinh bậc cửa tre gầy
Nghênh ngang một ống chân đầy lối đi!

Hắn rướn cổ, giương mi, trơn mắt
Như hổ mang chợt bắt được mồi
Trừng trừng trông ngược trông xuôi
Trông vào bếp lửa: Một nồi cơm to.
Hắn rống hét: "Con bò cái chết!
Một mình mày ăn hết này sao?
Đừng hòng che được mắt tao
Khai mau, du kích ra vào nơi đâu?
Khai mau, tao chém mất đầu!"
Má già lẩy bẩy như tàu chuối khô
Má ngã xuống bên lò bếp đỏ
Thằng giặc kia đứng ngõ trừng trừng
Má già nhắm mắt, rưng rưng
"Các con ơi, ở trong rừng U Minh
Má có chết, một mình má chết
Cho các con trừ hết quân Tây!"
Thằng kia bỗng giậm gót giày
Đạp lên đầu má: "Mẹ mày, nói không?"
Lưỡi gươm lạnh toát kề hông
"Các con ơi! Má quyết không khai nào!"
Sức đâu như ngọn sóng trào
Má già đứng dậy, ngó vào thằng Tây
Má hét lớn: "Tụi bay đồ chó!
Cướp nước tao, cắt cổ dân tao!
Tao già không sức cầm dao
Giết bay, có các con tao trăm vùng!
Con tao, gan dạ anh hùng
Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!
Thân tao chết, dạ chẳng sờn!".

(Trích tập thơ Từ ấy, NXB Văn Học)

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Văn bản trên được viết theo thể thơ gì?

Câu 2. Sự việc gì đã xảy ra trong văn bản "Bà má Hậu Giang"?

Câu 3. Chỉ ra những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc. Em có nhận xét gì về nhân vật này?

Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ dưới đây.

Con tao, gan dạ anh hùng
Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!

Câu 5. Từ hình tượng bà má trong văn bản, em có suy ngẫm gì về tinh thần yêu nước của nhân dân ta trong công cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)

2

Câu 1

Văn bản "Bà má hậu Giang" được viết theo thể thơ song thất lục bát

Câu 2

Sự việc xảy ra trong văn bản :một tên giặc xông vào túp lều, tra khảo và dùng bạo lực để bắt bà má khai chỗ ở của du kích

Câu 3

-Những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc

+Đạp rơi liếp mành, xông vào nhà dân một cách thô bạ

+Tra khảo, rống hét, buộc bà má phải khai nơi ở của du kích

+Đe dọa chém đầu khi bà má không khai

+Đạp lên đầu bà má, dùng lưỡi gươm lạnh kề hông để uy hiếp

-Nhận xét về nhân vật tên giặc

+Tên giặc hiện lên với bản chất tàn bạo hung hãn mất nhân tính

+Hẳn là đại diện cho tội ác của kẻ thù xâm lược gieo rắc đau thương và mất mát cho nhân dân ta

Câu 4

-Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ là so sánh. Những người lính được so sánh với rừng đước và rừng chàm

-Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh

+Khẳng định sức mạnh chiến đấu bền bỉ, dẻo dai, bất khuất của những người lính trong kháng chiến

+Thể hiện niềm tin, sự tự hào lớn lao của ba má về những người lính ,người con của cách mạng

+Hình ảnh so sánh gần gũi ,bình dị, tăng sức gợi hình gợi cảm cho bài thơ

Câu 5

Tinh thần yêu nước của nhân dân ta trong cuộc đấu tranh bảo vệ tổ quốc

-Nhân dân dù gian khổ ,hiểm nguy với một lòng trung thành với cách mạng sẵn sàng hi sinh để bảo vệ tổ quốc

-Tinh thần kiên cường ,bất khuất được thể hiện ở chỗ không chùn bước trước mọi nguy hiểm ,áp bức sẵn sàng đối mặt với cái chết để bảo vệ Lý tưởng

-Lòng dũng cảm phi thường được thể hiện qua việc vượt lên nỗi sợ hãi Bản năng để đứng vững chống lại kẻ thù mạnh hơn nhiều lần

Câu 1. Văn bản “Bà má Hậu Giang” được viết theo thể thơ song thất lục bát.

Câu 2. Trong văn bản đã xảy ra sự việc: bà má Hậu Giang bị tên giặc bắt, tra tấn dã man vì che giấu, nuôi cán bộ cách mạng, nhưng bà vẫn một lòng trung kiên, không khai báo.

Câu 3. Những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc: Đánh đập, tra tấn bà má tàn nhẫn Đe dọa, ép bà khai ra cán bộ cách mạng → Nhận xét: Tên giặc là kẻ hung bạo, vô nhân tính, tàn ác, đại diện cho thế lực xâm lược tàn bạo.

Câu 4. Biện pháp tu từ: So sánh “Con tao, gan dạ anh hùng / Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm” → Tác dụng: Làm nổi bật lòng dũng cảm, khí phách anh hùng của con người miền Nam; đồng thời gợi vẻ đẹp mạnh mẽ, bền bỉ và cao quý của con người gắn với thiên nhiên quê hương.

Câu 5. (5–7 dòng) Qua hình tượng bà má Hậu Giang, em cảm nhận được tinh thần yêu nước sâu sắc của nhân dân ta trong cuộc kháng chiến. Dù chỉ là người dân bình thường, bà vẫn sẵn sàng hi sinh bản thân để bảo vệ cách mạng. Bà đại diện cho những người mẹ Việt Nam anh hùng, giàu lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Chính tinh thần ấy đã góp phần tạo nên sức mạnh to lớn giúp dân tộc ta chiến thắng kẻ thù. Em cảm thấy rất xúc động và tự hào về truyền thống ấy.

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau: BÀ MÁ HẬU GIANG (Tố Hữu) Má già trong túp lều tranh Ngồi bên bếp lửa, đun cành củi khô Một mình má, một nồi to Cơm vừa chín tới, vùi tro, má cười... Chết! Có tiếng gì rơi sột soạt? Má già run, trán toát mồ hôi ...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau:

BÀ MÁ HẬU GIANG
(Tố Hữu)

Má già trong túp lều tranh
Ngồi bên bếp lửa, đun cành củi khô
Một mình má, một nồi to
Cơm vừa chín tới, vùi tro, má cười...
Chết! Có tiếng gì rơi sột soạt?
Má già run, trán toát mồ hôi
Chạy đâu? Thôi chết, chết rồi!
Gót giày đâu đã đạp rơi liếp mành.
Một thằng cướp, mắt xanh mũi lõ
Đốc gươm dài tuốt vỏ cầm tay
Rung rinh bậc cửa tre gầy
Nghênh ngang một ống chân đầy lối đi!

Hắn rướn cổ, giương mi, trơn mắt
Như hổ mang chợt bắt được mồi
Trừng trừng trông ngược trông xuôi
Trông vào bếp lửa: Một nồi cơm to.
Hắn rống hét: "Con bò cái chết!
Một mình mày ăn hết này sao?
Đừng hòng che được mắt tao
Khai mau, du kích ra vào nơi đâu?
Khai mau, tao chém mất đầu!"
Má già lẩy bẩy như tàu chuối khô
Má ngã xuống bên lò bếp đỏ
Thằng giặc kia đứng ngõ trừng trừng
Má già nhắm mắt, rưng rưng
"Các con ơi, ở trong rừng U Minh
Má có chết, một mình má chết
Cho các con trừ hết quân Tây!"
Thằng kia bỗng giậm gót giày
Đạp lên đầu má: "Mẹ mày, nói không?"
Lưỡi gươm lạnh toát kề hông
"Các con ơi! Má quyết không khai nào!"
Sức đâu như ngọn sóng trào
Má già đứng dậy, ngó vào thằng Tây
Má hét lớn: "Tụi bay đồ chó!
Cướp nước tao, cắt cổ dân tao!
Tao già không sức cầm dao
Giết bay, có các con tao trăm vùng!
Con tao, gan dạ anh hùng
Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!
Thân tao chết, dạ chẳng sờn!".

(Trích tập thơ Từ ấy, NXB Văn Học)

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Văn bản trên được viết theo thể thơ gì?

Câu 2. Sự việc gì đã xảy ra trong văn bản "Bà má Hậu Giang"?

Câu 3. Chỉ ra những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc. Em có nhận xét gì về nhân vật này?

Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ dưới đây.

Con tao, gan dạ anh hùng
Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!

Câu 5. Từ hình tượng bà má trong văn bản, em có suy ngẫm gì về tinh thần yêu nước của nhân dân ta trong cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)

3
17 tháng 9 2025

Câu 1.
Văn bản “Bà má Hậu Giang” được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.
Trong văn bản, sự việc xảy ra là: tên giặc xông vào túp lều, tra hỏi, đe dọa bà má Hậu Giang để dò la chỗ ở của du kích. Dù bị uy hiếp, bà má kiên quyết không khai báo, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ con em và nghĩa quân.

Câu 3.
Những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc:

  • Đạp rơi liếp mành, nghênh ngang vào nhà.
  • Hét lớn, hăm dọa “khai mau, tao chém mất đầu”.
  • Đạp lên đầu bà má, kề gươm lạnh toát vào hông.
    → Những hành động đó cho thấy bản chất tàn bạo, dã man, vô nhân tính của kẻ thù xâm lược.

Câu 4.
Hai dòng thơ:
“Con tao, gan dạ anh hùng
Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!”

→ Biện pháp tu từ: so sánh (so sánh con của má với rừng đước, rừng chàm).
→ Tác dụng: Làm nổi bật sức mạnh, tinh thần gan dạ, anh hùng của những người con kháng chiến; đồng thời ca ngợi sức sống bền bỉ, kiên cường, giàu sức mạnh của nhân dân miền Nam.

Câu 5.
Hình tượng bà má Hậu Giang đã gợi cho em suy ngẫm sâu sắc về tinh thần yêu nước của nhân dân ta. Dù là người mẹ già yếu đuối, bà má vẫn kiên cường, bất khuất trước quân thù, quyết không khai báo, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ con em và nghĩa quân. Qua đó, ta thấy được sức mạnh phi thường của những con người bình dị khi đứng lên bảo vệ Tổ quốc. Tinh thần yêu nước ấy chính là cội nguồn sức mạnh giúp dân tộc ta vượt qua gian khổ, chiến thắng mọi kẻ thù xâm lược.

câu 1 văn bản trên được viết theo thể thơ tự do

câu 2 sự việc xảy ra trong văn bản lề 1 tên giặc tây xông vào túp lều của bé Hậu Giang xe hội mẹ về nơi ở của du kích và đe dọa hành hạ mà để buộc má phải khai bí mật

câu 3 những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc

+ cầm gươm xông vào nhà nghênh ngang ,hống hách

+ rộng hét, đe dọa chém đầu má già

+ đạp lên đầu má, dùng vũ lực tra khảo

câu 4 :biện pháp tu từ so sánh(" gan dạ anh hùng như rừng nước mặn như rừng tràm thơm")

- tác dụng: làm nổi bật tinh thần dũng cảm mạnh mẽ của các con và nhân dân vùng U Minh, thể hiện niềm tin ,niềm tự hào của má vào thế hệ kháng chiến ;đồng thời tăng sức gợi hình gợi cảm cho câu thơ

câu 5: hình tượng bà má Hậu Giang cho thấy tinh thần yêu nước vô cùng cao đẹp của nhân dân ta. Dù tuổi già, sức yếu, mẹ vẫn kiên cường phải không sợ hy sinh, quyết không khai bí mật cho giặc.Tình yêu nước ấy xuất phát từ lòng căm thù giặc sâu sắc về niềm tin vào thế hệ con cháu . Trong mọi hoàn cảnh , nhân dân ta luôn một lòng bảo vệ tổ quốc . Chính tinh thần bất khuất đó đã làm sức mạnh chiến thắng của dân tộc

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau: (Tóm tắt tác phẩm: Tống Trân là con gia đình giàu có những lên ba tuổi thì cha mất, lên tám tuổi thì phải dắt mẹ đi ăn mày. Hôm ấy, Tống Trân dắt mẹ tới nhà cả một trưởng giả, con gái của trưởng giả thương tình mang gạo ra cho thì bị cha bắt gặp, bèn bắt Cúc Hoa lấy chàng trai nghèo là Tống Trân làm chồng và đuổi ra khỏi nhà. Dù vậy, Cúc Hoa vẫn...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau:

(Tóm tắt tác phẩm: Tống Trân là con gia đình giàu có những lên ba tuổi thì cha mất, lên tám tuổi thì phải dắt mẹ đi ăn mày. Hôm ấy, Tống Trân dắt mẹ tới nhà cả một trưởng giả, con gái của trưởng giả thương tình mang gạo ra cho thì bị cha bắt gặp, bèn bắt Cúc Hoa lấy chàng trai nghèo là Tống Trân làm chồng và đuổi ra khỏi nhà. Dù vậy, Cúc Hoa vẫn giữ trọn đạo làm vợ và làm dâu, chăm lo cho chồng ăn học. Học được nửa năm, Tống Trân thi đậu Trạng nguyên, được vua ban áo mão và gả công chúa cho chàng. Tống Trân lấy cớ nhà nghèo mà từ chối. Tống Trân phải trải qua nhiều thử thách hiểm nguy trong thời gian đi sứ nước Tần. Ở quê nhà, Cúc Hoa rơi vào mưu kế của trưởng giả, gả nàng đi cho một người khác. Cùng lúc ấy, Tống Trân trên đường về, biết rõ nguồn cơn và xuất hiện trong ngày rước dâu. Chàng xét xử phân minh rồi đoàn tụ với mẹ và vợ.)

TỐNG TRÂN – CÚC HOA

Mẹ chồng thấy dâu thảo hiền

Đôi hàng nước mắt chảy liền như tuôn.

Khó nghèo có mẹ có con,

Ít nhiều gạn sẻ(1) vẹn tròn cho nhau

Lòng con nhường nhịn bấy lâu

Mẹ ăn cơm ấy ngon đâu hỡi nàng

Cúc Hoa nước mắt hai hàng:

"Lạy mẹ cùng chàng chớ quản(2) tôi

Gọi là cơm tấm canh lê(3)

Mẹ ăn đỡ dạ kẻo khi võ vàng(4)

Chàng ăn cho sống mình chàng,

Dốc lòng kinh sử văn chương đạo là.

Kể chi phận thiếp đàn bà,

Khó nghèo chớ quản nỗi nhà thảm thương".

Thương con mẹ giấu cho vàng,

Bảo rằng gìn giữ để nương tựa mình.

Cúc Hoa trong dạ đinh ninh:

"Lạy mẹ còn có chút tình thương con".

Tức thì trở lại phòng môn,

Cầm tay đánh thức nỉ non bảo chồng:

"Chàng ơi xin tỉnh giấc nồng,

Nay vàng mẹ thiếp cho dùng một chương".

Kể đoạn Cúc Hoa bán vàng,

Bán cho trưởng giả giàu sang hơn người.

Hai bên giá cả hẳn hoi,

Bắc cân định giá được ngoài tám mươi.

Cúc Hoa trở lại thư trai(5)

"Khuyên chàng kinh sử dùi mài cho hay.

Thiếp xin rước một ông thầy,

Để chàng học tập đêm ngày thiếp nuôi".

Một ngày ba bữa chẳng rời,

Nuôi thầy, nuôi mẹ lại nuôi cả chồng.

Nàng thời nhiều ít cũng xong

Đói no chẳng quản miễn chồng làm nên.

Khấn trời lạy Phật đòi phen:

"Chứng minh phù hộ ước nguyền chồng tôi.

Khuyên chàng khuya sớm hôm mai,

Cố chăm việc học đua tài cho hay.

Một mai, có gặp rồng mây(6)

Bảng vàng(7) may dược tỏ bày họ tên

Trước là sạch nợ bút nghiên

Sau là thiếp cũng được yên lòng này".

(Theo bản in của NXB Phổ thông Hà Nội năm 1961,
Bùi Thức Phước sưu tầm và biên soạn, NXB Hội nhà văn, 2012)

Chú thích:

(1) Gạn sẻ: Gạn – chắt lọc và sẻ – chia sớt, chia nhỏ.

(2) Quản: E ngại, ngần ngại. Chớ quản: Không cần ngần ngại, quan tâm.

(3) Canh lê: Canh nấu bằng rau lê, những gia đình nghèo khó thường ăn loại rau này.

(4) Võ vàng: Gầy gò, da dẻ xanh xao, không được hồng hào vì thiếu máu.

(5) Thư trai: Phòng đọc sách, phòng học.

(6) Rồng mây: Hội rồng mây, cơ hội để mọi người thi đậu làm nên danh phận cao sang như rồng gặp mây.

(7) Bảng vàng: Danh sách ghi tên những người thi đỗ.

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?

Câu 2. Có những nhân vật nào xuất hiện trong văn bản?

Câu 3. Trong đoạn trích trên, hoàn cảnh sống của Tống Trân và Cúc Hoa hiện lên như thế nào? Hoàn cảnh sống ấy có vai trò gì trong việc thể hiện số phận nhân vật?

Câu 4. Thông qua mối quan hệ với mẹ chồng, Cúc Hoa có phẩm chất nào đáng quý? Những chi tiết nào giúp em nhận thấy điều đó?

Câu 5. Ước mơ "bảng vàng rồng mây" trong lời khấn nguyện của Cúc Hoa thể hiện mong muốn, khát vọng gì của nhân dân? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)

5
16 tháng 9 2025

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại truyện thơ Nôm.

16 tháng 9 2025

Câu 2. Nhân vật xuất hiện: Cúc Hoa, Tống Trân, mẹ chồng Cúc Hoa.

Câu 1.a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng – phân – hợp, móc xích hoặc song hành.b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích mối quan hệ giữa luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong...
Đọc tiếp

Câu 1.

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:

– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.

– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng – phân – hợp, móc xích hoặc song hành.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích mối quan hệ giữa luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong văn bản "Bếp lửa" Vẻ đẹp lặng thầm của người phụ nữ Việt.

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận:

– Xác định được các ‎ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ‎ý‎:

c1. Chỉ ra các yếu tố luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong bài viết:

– Luận đề: Vẻ đẹp lặng thầm của người phụ nữ Việt Nam qua hình ảnh người bà và bếp lửa trong bài thơ Bếp lửa của Bằng Việt.

– Các luận điểm:

+ Luận điểm 1: Sự sóng đôi của hình tượng bếp lửa và bà.

++ Lí lẽ 1: Hình ảnh bếp lửa khơi nguồn kí ức của cháu về bà.

++ Lí lẽ 2: Mùi khói gắn liền với sự hi sinh, vất vả của bà trong những năm tháng đói nghèo. (Bằng chứng: Câu văn trong tác phẩm Vợ nhặt)

++ Lí lẽ 3: Hình ảnh bếp lửa và bà gắn với tiếng chim tu hú khắc khoải. (Bằng chứng: Tu hú kêu trên những cánh đồng xa, Bà hay kể chuyện những ngày ở Huế, Kêu chi hoài trên những cánh đồng xa?)

++ Lí lẽ 4: Hình ảnh bếp lửa và bà trong những năm giặc giã. (Bằng chứng: Bố ở chiến khu, bố còn việc bố,/ Mày có viết thư chớ kể này, kể nọ".)

+ Luận điểm 2: Ngọn lửa tượng trưng cho vẻ đẹp lặng thầm của người phụ nữ Việt.

++ Lí lẽ 1: Hình ảnh bếp lửa trong sự tả thực đã chuyển hoá thành ngọn lửa của trái tim, của niềm tin và của sức sống con người. (Bằng chứng: kì lạ và thiêng liêng, Sớm mai này bà nhóm bếp lên chưa?

++ Lí lẽ 2: Người đàn bà dưới mái ấm gia đình trong mọi trường hợp thường gắn liền với những gì thường nhật, thân thiết nhất. (Bằng chứng: Người mẹ dân tộc A-va trong Cha và mẹ, lửa và nước)

c2. Nhận xét về mối quan hệ giữa các yếu tố kể trên: Các yếu tố kể trên có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, hướng đến việc làm rõ cho luận điểm và tập trung làm sáng tỏ cho luận đề của bài viết. Sự kết hợp giữa các yếu tố kể trên góp phần làm tăng sức thuyết phục cho văn bản.

Câu 2.

a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:

Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 400 ± 100 chữ).

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:

Ý nghĩa của tình cảm gia đình đối với việc hình thành nhân cách con người.

c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:

HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:

c1. Mở bài: Giới thiệu được vấn đề nghị luận và nêu khái quát quan điểm của cá nhân về vấn đề.

c2. Thân bài:

* Thể hiện quan điểm của người viết, có thể theo một số gợi ý sau:

– Giải thích các khái niệm:

+ Tình cảm gia đình: Là tình yêu thương, sự quan tâm, chăm sóc, trách nhiệm, sẻ chia giữa các thành viên trong gia đình với nhau.

+ Nhân cách: Là những phẩm chất, đặc điểm tâm lí, tính cách, đạo đức của một con người, được hình thành và thể hiện qua thái độ, hành vi trong cuộc sống.

– Ý nghĩa của tình cảm gia đình đối với việc hình thành nhân cách:

+ Là cái nôi nuôi dưỡng phẩm chất con người: Gia đình là trường học đầu tiên, nơi con người học được những bài học đạo đức cơ bản nhất (lòng yêu thương, sự sẻ chia, lòng biết ơn, sự bao dung, trách nhiệm,...). Tình cảm gia đình sẽ nuôi dưỡng tâm hồn, giúp con người có một trái tim nhân ái.

+ Là điểm tựa vững chắc cho mỗi con người trên đường đời: Tình cảm gia đình mang đến sự an toàn, che chở, giúp con người có đủ nghị lực để đối mặt và vượt qua khó khăn, thất bại trong cuộc sống.

+ Là kim chỉ nam có tác dụng định hướng cho con người: Gia đình truyền tải những giá trị văn hoá, truyền thống, giúp con người định hình lẽ sống, mục tiêu, lý tưởng, từ đó có định hướng rõ ràng trong cuộc đời. 

– Thực trạng về tình cảm gia đình hiện nay:

+ Mặt tích cực: Nhiều gia đình vẫn giữ gìn được sự ấm áp, truyền thống tốt đẹp, là điểm tựa cho các thành viên.

+ Mặt tiêu cực: Trong xã hội hiện đại, nhịp sống hối hả, áp lực công việc, sự phát triển của công nghệ và lối sống cá nhân hoá đang khiến khoảng cách giữa các thế hệ gia tăng, tình cảm gia đình đôi khi bị xao nhãng (ví dụ: thiếu giao tiếp, ít thời gian bên nhau).

– Hậu quả khi thiếu vắng tình cảm gia đình: Khi thiếu vắng tình yêu thương, sự quan tâm từ gia đình, con người dễ trở nên ích kỉ, vô cảm, thiếu trách nhiệm, hoặc sa ngã vào những tệ nạn xã hội,...

– Giải pháp để vun đắp tình cảm gia đình trong bối cảnh hiện nay:

+ Mỗi thành viên cần chủ động dành thời gian chất lượng cho nhau (cùng ăn cơm, trò chuyện, tham gia các hoạt động chung).

+ Thế hệ trẻ cần học cách lắng nghe, thấu hiểu và chia sẻ với ông bà, cha mẹ; đồng thời, người lớn cũng cần cởi mở, tôn trọng sự khác biệt của giới trẻ.

+ ...

c3. Kết bài: Khái quát lại vấn đề được nghị luận.

0
(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau: QUÊ HƯƠNG (Trích) Quê hương là một tiếng veLời ru của mẹ trưa hè à ơi Dòng sông con nước đầy vơiQuê hương là một góc trời tuổi thơ Quê hương ngày ấy như mơTôi là cậu bé dại khờ đáng yêu Quê hương là tiếng sáo diềuLà cánh cò trắng chiều chiều chân đê Quê hương là phiên chợ quêChợ trưa mong mẹ mang về...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc đoạn trích sau:

QUÊ HƯƠNG
(Trích)

Quê hương là một tiếng ve
Lời ru của mẹ trưa hè à ơi
Dòng sông con nước đầy vơi
Quê hương là một góc trời tuổi thơ

Quê hương ngày ấy như mơ
Tôi là cậu bé dại khờ đáng yêu
Quê hương là tiếng sáo diều
Là cánh cò trắng chiều chiều chân đê

Quê hương là phiên chợ quê
Chợ trưa mong mẹ mang về bánh đa
Quê hương là một tiếng gà
Bình minh gáy sáng ngân nga xóm làng

Quê hương là cánh đồng vàng
Hương thơm lúa chín mênh mang trời chiều
Quê hương là dáng mẹ yêu
Áo nâu nón lá liêu siêu đi về

Quê hương nhắc tới nhớ ghê
Ai đi xa cũng mong về chốn xưa
Quê hương là những cơn mưa
Quê hương là những hàng dừa ven kinh

Quê hương mang nặng nghĩa tình
Quê hương tôi đó đẹp xinh tuyệt vời
Quê hương ta đó là nơi
Chôn rau cắt rốn người ơi nhớ về.

(Nguyễn Đình Huân

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Văn bản trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2. Xác định đề tài của văn bản "".

Câu 3. Em có nhận xét gì về ước mơ của những người lính được thể hiện trong những dòng thơ dưới đây?

"chừng nào thật hoà bình
ra lộ bốn trải ni-lông nằm một đêm cho thoả thích"

Câu 4. Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu nhất trong văn bản. Em hãy phân tích ý nghĩa của chi tiết này trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật.

Câu 5. Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra được bài học gì về tình bạn và sự sẻ chia? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)

2
17 tháng 9 2025

Câu 1.
Văn bản “Quê hương” được viết theo thể thơ tự do. Đây là thể thơ không bị gò bó về số chữ, số câu hay vần điệu, nhịp điệu linh hoạt. Nhờ đó, tác giả có thể thoải mái bộc lộ cảm xúc về quê hương bằng những hình ảnh quen thuộc, gần gũi.

Câu 2.
Đề tài của văn bản “Áo Tết”tình cảm gia đình, tình bạn và những ước mơ hồn nhiên, giản dị của tuổi thơ trong ngày Tết. Tác giả đã khắc họa tình cảm ấm áp, sự quan tâm của các thành viên trong gia đình và bạn bè dành cho nhau, đồng thời gửi gắm những ước mơ nhỏ bé nhưng giàu ý nghĩa của trẻ thơ.

Câu 3.
Ước mơ của những người lính trong đoạn thơ được thể hiện rất mộc mạc, giản dị nhưng vô cùng tha thiết. Họ không mong ước điều gì to tát mà chỉ ước một ngày thật hòa bình, có thể thoải mái nằm nghỉ trên con đường rộng mà không lo chiến tranh, bom đạn. Điều đó cho thấy khát vọng hòa bình cháy bỏng của những người lính, đồng thời bộc lộ tình yêu tha thiết với cuộc sống bình yên, giản dị – điều tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại quý giá vô cùng trong chiến tranh.

Câu 4.
Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu, mang ý nghĩa quan trọng trong việc khắc họa nhân vật và chủ đề của văn bản. Chiếc áo không chỉ gợi lên ước mơ hồn nhiên, trong sáng của bé gái, mà còn phản ánh khát vọng được yêu thương, được sống trong niềm vui giản dị của trẻ em. Qua chi tiết này, ta thấy được sự ngây thơ, hồn nhiên nhưng cũng rất giàu tình cảm, biết quan tâm và chia sẻ của các nhân vật. Nó góp phần thể hiện tình bạn trong sáng, chân thành, giàu yêu thương – một tình cảm đẹp và đáng trân trọng.

Câu 5.
Qua câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra bài học sâu sắc về tình bạn và sự sẻ chia. Trong cuộc sống, tình bạn thật sự quý giá khi mỗi người biết quan tâm, nhường nhịn và nghĩ cho nhau. Một món quà, một lời động viên hay một sự quan tâm nhỏ bé cũng đủ khiến tình bạn thêm gắn bó và ý nghĩa. Khi ta biết sống vì bạn bè, niềm vui của bạn cũng trở thành niềm vui của chính mình, nỗi buồn của bạn cũng khiến ta trăn trở, cảm thông. Tình bạn đẹp giúp con người sống nhân ái, vị tha hơn, đồng thời trở thành nguồn động lực để vượt qua khó khăn. Nhờ có sự sẻ chia, tình bạn càng trong sáng, bền chặt và trở thành hành trang tinh thần quý giá trong suốt cuộc đời mỗi người.

20 tháng 11 2025

Câu 1. Thể thơ của văn bản

Thể thơ lục bát.


Câu 2. Đề tài của văn bản

Đề tài: Quê hương và những kỉ niệm tuổi thơ gắn bó, thân thương của tác giả với quê nhà.


Câu 3. Nhận xét về ước mơ của những người lính

→ Ước mơ của người lính rất giản dị nhưng tha thiết. Họ không mơ điều lớn lao, chỉ ước “nằm một đêm cho thoả thích” trên con đường bình yên – một điều rất bình thường với người khác nhưng lại vô cùng quý giá đối với người lính đang sống trong bom đạn. Điều đó cho thấy khát vọng hoà bình mạnh mẽtâm hồn mộc mạc, giàu tình yêu cuộc sống của họ.


Câu 4. Ý nghĩa chi tiết “chiếc áo đầm hồng”

→ Chiếc áo đầm hồng là chi tiết nổi bật giúp bộc lộ rõ tính cách hai nhân vật.

  • Với bé Bích, chiếc áo thể hiện sự hồn nhiên, thích làm đẹp và mong muốn được như các bạn khác.
  • Với bé Em, việc nhường chiếc áo cho bạn cho thấy tấm lòng nhân hậu, biết sẻ chia, không ganh tị, sẵn sàng nghĩ cho người khác.
    Chi tiết này góp phần làm nổi bật tình bạn trong sáng, đồng thời tạo điểm nhấn cảm xúc cho câu chuyện.

Câu 5. Bài học rút ra từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích

→ Câu chuyện cho em hiểu rằng tình bạn đẹp được xây dựng từ sự chân thành và biết quan tâm nhau. Khi ta biết chia sẻ, nhường nhịn và nghĩ cho bạn, tình bạn sẽ trở nên bền chặt hơn. Mỗi người đều có những thiếu thốn riêng, và sự đồng cảm sẽ giúp chúng ta trở nên tốt hơn, biết trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.

11 tháng 4

Câu 1:Nhân vật người chinh phụ trong văn bản thể hiện hình ảnh người phụ nữ chung thủy, giàu tình cảm và mang nặng nỗi niềm mong đợi chồng. Trong hoàn cảnh chiến tranh loạn lạc, chinh phụ phải sống cảnh đơn côi, ngày ngày ngóng trông chồng từ nơi xa xăm. Hình ảnh của người phụ nữ này thể hiện rõ nét nỗi niềm thương nhớ da diết, sự kiên nhẫn, hy sinh của người phụ nữ trong thời chiến. Dù cuộc sống thiếu thốn, vất vả, nhưng lòng trung thành, thủy chung, tình yêu dành cho chồng vẫn giữ vững trong trái tim nàng. Qua đó, nhân vật còn phản ánh hình ảnh của những người phụ nữ Việt Nam xưa, luôn âm thầm chịu đựng, gắn bó, hy sinh vì đất nước, vì hạnh phúc của gia đình. Người chinh phụ không chỉ là biểu tượng của tình yêu thủy chung mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, của niềm tin vào ngày mai tươi sáng, khi chiến tranh qua đi, đất nước hòa bình, cuộc sống yên bình trở lại.


Câu 2:Chiến tranh mang lại những mất mát to lớn về người và của, gây ra đau thương tang tóc cho biết bao gia đình, quốc gia. Hình ảnh người chinh phụ trong "Chinh phụ ngâm" là biểu tượng của nỗi đau, sự chia ly, mất mát do chiến tranh gây ra. Họ phải sống trong nỗi mong đợi, chờ đợi người thân trở về trong vô vọng, chịu đựng cảnh đơn côi, đớn đau tinh thần. Những mất mát ấy không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần, làm tan nát trái tim, làm rạn vỡ hạnh phúc gia đình, gây tổn thương sâu sắc trong tâm hồn mỗi người. Chính vì vậy, chiến tranh không chỉ là cuộc chiến của binh lính trên chiến trường mà còn là nỗi đau của toàn xã hội, của từng số phận con người. Trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay là phải trân trọng và giữ gìn hòa bình, vì hòa bình là nền tảng để xây dựng đất nước phát triển thịnh vượng, để mọi người có cuộc sống yên bình, hạnh phúc. Các thế hệ trẻ cần hiểu rõ giá trị của hòa bình, tích cực góp phần giữ vững nền hòa bình bền vững, không để chiến tranh tái diễn. Họ cần sống có trách nhiệm, lan tỏa những giá trị nhân ái, yêu thương để xây dựng một xã hội bình yên, hạnh phúc, góp phần giữ gìn đất nước trong thái độ tự hào và trân trọng.