K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

9 giờ trước (21:42)
  • Giá trị hiện thực:
    • Tố cáo tội ác của thực dân Pháp và phát xít Nhật đã gây ra nạn đói khủng khiếp năm 1945, khiến con người phải ăn cả cám - thứ vốn chỉ dành cho gia súc.
    • Phản ánh chân thực tình cảnh khốn cùng, bế tắc của người dân nghèo ngay trước ngưỡng cửa của sự chết.
  • Giá trị nhân đạo:
    • Tình mẫu tử thiêng liêng: Bà cụ Tứ gọi nồi cháo cám là "chè khoán" là một lời nói dối đầy yêu thương để khích lệ các con, thể hiện sự bao dung và tấm lòng nhân hậu của người mẹ nghèo.
    • Sự sum vầy và niềm tin: Dù là bữa ăn đắng chát, nó lại đánh dấu sự gắn kết, sum vầy của một gia đình mới, thể hiện khao khát sống và tình thân giữa cảnh đói nghèo.
    • Sức sống bền bỉ: Hình ảnh người vợ nhặt điềm nhiên ăn cháo cám thể hiện sự chấp nhận hoàn cảnh và cam kết gắn bó với gia đình
9 giờ trước (21:42)
Chi tiết nồi cháo cám ở cuối truyện mang hàm ý sâu sắc về cả giá trị hiện thực lẫn nhân đạo:
  • Giá trị hiện thực:
    • Phản ánh chân thực sự khốn cùng của người nông dân trong nạn đói 1945. Miếng ăn duy nhất để duy trì sự sống lại là thứ vốn dĩ dành cho gia súc.
    • Cho thấy cái đói đã dồn con người vào bước đường cùng, khiến ranh giới giữa người và vật trở nên mong manh.
  • Giá trị nhân đạo:
    • Tình thân ấm áp: Dù là "cháo chát xít" nhưng đó là món ăn của sự đoàn viên, được bà cụ Tứ chuẩn bị bằng tất cả tình yêu thương dành cho các con.
    • Niềm tin và hy vọng: Bà cụ Tứ cố gọi đó là "chè khoán" để xua đi không khí u ám, gieo vào lòng các con niềm tin về tương lai.
    • Khẳng định vẻ đẹp tâm hồn: Con người vẫn đối xử với nhau bằng tình người và sự lạc quan ngay cả khi đứng bên bờ vực cái chết.
9 giờ trước (21:45)
Về Ngữ văn: Chi tiết "nồi cháo cám" trong Vợ nhặt Chi tiết này mang sức nặng biểu cảm lớn, thể hiện rõ giá trị hiện thực và nhân đạo:
  • Giá trị hiện thực:
    • Phản ánh trực diện sự khốn cùng, bi thảm của người nông dân trong nạn đói năm 1945.
    • Cái đói đã đẩy con người đến bước đường cùng, khi thứ vốn dành cho gia súc lại trở thành nguồn sống duy nhất.
  • Giá trị nhân đạo:
    • Sự yêu thương: Thể hiện tấm lòng người mẹ (bà cụ Tứ) cố gắng mang lại chút niềm vui, sự lạc quan cho các con trong ngày cưới (bà gọi đó là "chè khoàn").
    • Sức sống mãnh liệt: Dù ăn "đắng chát" và "nghẹn bứ", họ vẫn đón nhận nó để duy trì sự sống, nhen nhóm hy vọng về một tương lai khác.
Hy vọng những giải đáp này giúp ích cho việc học của bạn!
8 giờ trước (22:12)

Trong tác phẩm Vợ nhặt của Kim Lân, chi tiết nồi cháo cám là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc, mang giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo sâu sắc.

1. Giá trị hiện thực

Chi tiết nồi cháo cám phản ánh chân thực tình cảnh bi thảm của người nông dân Việt Nam trong nạn đói năm 1945.

Biểu hiện:

  • Bữa ăn ngày đói vốn đã thảm hại:
    • “giữa cái mẹt rách có độc một lùm rau chuối thái rối và một đĩa muối ăn với cháo”.
  • Đến cuối cùng, món ăn “đặc biệt” mà bà cụ Tứ dành cho con dâu mới lại chỉ là:
    • “cháo cám”.

→ Điều đó cho thấy:

  • Cái đói đã đẩy con người tới bước đường cùng.
  • Người dân nghèo không còn cả thức ăn để duy trì sự sống.
  • Cuộc sống thê thảm, tối tăm của người lao động dưới ách thống trị thực dân phong kiến.

Ý nghĩa hiện thực:

  • Tố cáo tội ác của:
    • phát xít Nhật,
    • thực dân Pháp,
    • chế độ xã hội tàn bạo trước Cách mạng.
  • Làm nổi bật thảm cảnh của nạn đói 1945 khiến hơn hai triệu người chết.

2. Giá trị nhân đạo

Ẩn sau nồi cháo cám là tình thương người và khát vọng sống mãnh liệt của những con người nghèo khổ.

a. Tình yêu thương của bà cụ Tứ

  • Bà cụ cố tạo không khí vui vẻ:
    • gọi cháo cám là “chè khoán”.
  • Dù nghèo đói tận cùng, bà vẫn:
    • chắt chiu,
    • vun vén,
    • chăm lo cho hạnh phúc của các con.

→ Nồi cháo cám chứa đựng:

  • tình mẫu tử sâu nặng;
  • sự bao dung, đôn hậu của người mẹ nghèo.

b. Khát vọng sống và niềm tin vào tương lai

Trong hoàn cảnh:

  • đói khát,
  • cái chết cận kề,

nhưng gia đình Tràng vẫn:

  • quây quần bên nhau;
  • hướng tới một mái ấm gia đình.


→ Điều đó cho thấy:

  • con người không bị cái đói hủy diệt hoàn toàn tinh thần;
  • họ vẫn hướng về sự sống và hạnh phúc.
đề tài nghiên cứu văn học Giá trị hiện thực và nhân đạo trong truyện ngắn “Vợ nhặt” của Kim LânI. Lý do chọn đề tài • “Vợ nhặt” là một trong những truyện ngắn tiêu biểu của văn học Việt Nam sau Cách mạng tháng Tám. • Tác phẩm phản ánh chân thực nạn đói năm 1945 và ca ngợi phẩm chất cao đẹp của con người trong hoàn cảnh khốn cùng. • Em chọn đề tài này vì muốn hiểu rõ...
Đọc tiếp

đề tài nghiên cứu văn học

Giá trị hiện thực và nhân đạo trong truyện ngắn “Vợ nhặt” của Kim Lân

I. Lý do chọn đề tài

• “Vợ nhặt” là một trong những truyện ngắn tiêu biểu của văn học Việt Nam sau Cách mạng tháng Tám.

• Tác phẩm phản ánh chân thực nạn đói năm 1945 và ca ngợi phẩm chất cao đẹp của con người trong hoàn cảnh khốn cùng.

• Em chọn đề tài này vì muốn hiểu rõ hơn về giá trị nhân đạo và hiện thực – hai đặc điểm cốt lõi của văn học Việt Nam giai đoạn 1945–1975.

II. Mục tiêu nghiên cứu

1. Làm rõ giá trị hiện thực thể hiện qua bức tranh xã hội nạn đói 1945.

2. Phân tích giá trị nhân đạo qua cách nhà văn nhìn nhận, trân trọng con người nghèo khổ.

3. Khẳng định tài năng của Kim Lân trong việc miêu tả hiện thực và thể hiện lòng nhân ái.

III. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

• Đối tượng: Truyện ngắn “Vợ nhặt” – Kim Lân.

• Phạm vi: Nội dung tác phẩm, ngôn ngữ, nhân vật, và chi tiết tiêu biểu (nhất là nhân vật Tràng và người “vợ nhặt”).

IV. Phương pháp nghiên cứu

1. Phân tích – tổng hợp: Phân tích nội dung, hình tượng, ngôn ngữ.

2. So sánh – đối chiếu: Liên hệ với các tác phẩm cùng thời (như “Làng” – Kim Lân, “Rừng xà nu” – Nguyễn Trung Thành).

3. Khái quát – nhận xét: Từ chi tiết cụ thể, rút ra ý nghĩa tư tưởng và giá trị nhân văn.

V. Nội dung nghiên cứu

1. Giới thiệu tác giả và tác phẩm

• Kim Lân (1920–2007): cây bút truyện ngắn chuyên viết về người nông dân.

• “Vợ nhặt” viết sau Cách mạng tháng Tám, in trong tập “Con chó xấu xí”.

• Bối cảnh: nạn đói năm 1945, hàng triệu người chết đói – một sự kiện có thật trong lịch sử.

2. Giá trị hiện thực

• Phản ánh thảm cảnh đói khát, xã hội rối ren, con người bị đẩy đến bờ vực sinh tồn.

→ Cảnh người chết đói, mùi gây, tiếng quạ, xác người trên đường…

• Phản ánh cuộc sống khốn cùng của người dân nghèo – cụ thể là gia đình Tràng.

• Dù nghèo, họ vẫn hướng tới điều tốt đẹp – thể hiện tinh thần vượt lên hiện thực.

3. Giá trị nhân đạo

• Xót thương con người nghèo khổ: nhà văn cảm thông sâu sắc với thân phận bị đói rét, bị lãng quên.

• Trân trọng phẩm chất con người: dù đói khát, họ vẫn biết yêu thương, biết hy vọng, biết mơ về mái ấm.

• Niềm tin vào tương lai: cuối truyện, hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng thấp thoáng → biểu tượng cho cách mạng, cho niềm tin sống.

4. Nghệ thuật thể hiện

• Tình huống truyện độc đáo: “nhặt vợ” giữa nạn đói.

• Miêu tả tâm lý tinh tế: nhân vật Tràng và người vợ nhặt có sự thay đổi về tâm trạng.

• Ngôn ngữ giản dị, gần gũi, đậm chất nông thôn.

VI. Kết luận

• “Vợ nhặt” là truyện ngắn tiêu biểu cho văn học hiện thực và nhân đạo sau 1945.

• Kim Lân không chỉ phản ánh đói khát mà còn khơi dậy niềm tin vào tình người và sự sống.

• Qua tác phẩm, người đọc hiểu rằng: trong khổ đau, tình thương vẫn là ánh sáng dẫn đường cho con người.


VII. Tài liệu tham khảo

1. Phân tích tác phẩm Vợ nhặt – Kim Lân (NXB Đại học Sư phạm).

2. Tuyển tập Kim Lân – NXB Hội Nhà văn, 2003

0
ĐỀ CƯƠNG NGHIÊN CỨU: GIÁ TRỊ NỘI DUNG TRONG TÁC PHẨM CHÍ PHÈO CỦA NAM CAOI. ĐẶT VẤN ĐỀ1. Lý do chọn đề tài:- Tác phẩm chứa đựng những giá trị nội dung có ý nghĩa thời sự và lâu dài, góp phần quan trọng trong việc giáo dục nhận thức và bồi dưỡng tâm hồn cho người đọc, đặc biệt là thế hệ trẻ.- Nghiên cứu giá trị nội dung giúp hiểu rõ hơn về tư tưởng, nghệ thuật của Nam Cao...
Đọc tiếp

ĐỀ CƯƠNG NGHIÊN CỨU: GIÁ TRỊ NỘI DUNG TRONG TÁC PHẨM CHÍ PHÈO CỦA NAM CAO
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Lý do chọn đề tài:
- Tác phẩm chứa đựng những giá trị nội dung có ý nghĩa thời sự và lâu dài, góp phần quan trọng trong việc giáo dục nhận thức và bồi dưỡng tâm hồn cho người đọc, đặc biệt là thế hệ trẻ.
- Nghiên cứu giá trị nội dung giúp hiểu rõ hơn về tư tưởng, nghệ thuật của Nam Cao và tầm vóc của tác phẩm.
2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Giá trị nội dung của truyện ngắn "Chí Phèo" của nhà văn Nam Cao.
- Phạm vi: Tập trung phân tích các tầng nghĩa, tư tưởng mà tác phẩm truyền tải, xoay quanh số phận con người, hiện thực xã hội, và triết lý sống được nhà văn gửi gắm.
. Mục đích nghiên cứu:
- Làm sáng tỏ những giá trị nội dung nổi bật của tác phẩm "Chí Phèo"
- Phân tích cách Nam Cao xây dựng nội dung và nhân vật
- Khẳng định ý nghĩa, tầm vóc của tác phẩm trong nền văn học Việt Nam và giá trị giáo dục, nhận thức đối với người đọc ngày nay.
4. Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích tác phẩm văn học.
- Phương pháp thống kê, phân loại.
- Phương pháp so sánh, tổng hợp.
Phương pháp tiếp cận theo hướng loại hình văn học (truyện ngắn, chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa nhân đạo).
II. GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TIỀN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Giới thiệu chung về tác giả Nam Cao và tác phẩm Chí Phèo:
* Tác giả Nam Cao: Cuộc đời, sự nghiệp sáng tác, quan điểm nghệ thuật, phong cách văn học (đặc biệt là giai đoạn hiện thực phê phán và chủ nghĩa nhân đạo).
* Tác phẩm Chí Phèo:
* Hoàn cảnh ra đời, vị trí trong sự nghiệp của Nam Cao và trong nền văn học dân tộc.
* Tóm tắt cốt truyện chính.
1.2. Các khái niệm cơ bản:
* Giá trị nội dung: Bao gồm các ý nghĩa về hiện thực, tư tưởng, đạo đức, thẩm mỹ mà tác phẩm mang lại.
* Chủ nghĩa hiện thực phê phán: Đặc điểm, vai trò trong văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945.
* Chủ nghĩa nhân đạo: Biểu hiện, ý nghĩa trong các tác phẩm văn học.
1.3. Các công trình nghiên cứu tiêu biểu về "Chí Phèo":
* Tổng quan về các bài phê bình, nghiên cứu, luận văn đã có về giá trị nội dung của tác phẩm.
* Nhận diện những khía cạnh đã được khai thác sâu và những vấn đề còn có thể tiếp tục tìm hiểu.
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH GIÁ TRỊ NỘI DUNG TRONG TÁC PHẨM CHÍ PHÈO
2.1. Giá trị hiện thực: Bức tranh chân thực về xã hội Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám.
* Bức tranh về tầng lớp nông dân:
* Số phận bi thảm, bị lưu manh hóa, tha hóa trong xã hội cũ. Phân tích quá trình biến đổi của Chí Phèo từ người nông dân lương thiện thành kẻ lưu manh.
* Cuộc sống cùng quẫn, bế tắc, không lối thoát của người nông dân dưới ách thống trị của giai cấp cường hào, ác bá và nhà tù thực dân.
* Bức tranh về xã hội:
* Sự tàn bạo, bất công của xã hội phong kiến thực dân. Vai trò của bọn cường hào, ác bá (Bá Kiến) trong việc đẩy con người vào bước đường cùng.
* Luận điệu về sự tha hóa, hủy hoại nhân hình, nhân tính của con người trong xã hội đó.
2.2. Giá trị nhân đạo: Tấm lòng yêu thương và niềm tin vào bản chất con người.
* Tố cáo tội ác của xã hội:
* Sự lên án gay gắt đối với xã hội đã "trù úm" con người, "bóp chết" nhân hình và nhân tính của họ.
* Phân tích những chi tiết thể hiện sự tàn bạo của xã hội đối với Chí Phèo.
* Đồng cảm, xót thương cho số phận con người:
* Cảm thông sâu sắc với bi kịch của Chí Phèo, một con người "trước hết là nạn nhân".
* Phân tích những khát vọng lương thiện, chính đáng của con người ngay cả khi họ đã sa ngã.
* Khẳng định, trân trọng vẻ đẹp, bản chất tốt đẹp của con người:
* Niềm tin mãnh liệt vào "cái thiện còn ẩn náu" trong con người, dù bị vùi dập. Phân tích sự thức tỉnh lương tri của Chí Phèo khi gặp Thị Nở.
* Hình ảnh Thị Nở - một biểu tượng của vẻ đẹp tâm hồn bình dị, tình người.
* Khẳng định khát vọng được sống, được làm người lương thiện là điều cốt lõi, thiêng liêng nhất.
* Lời cảnh tỉnh về tương lai:
* Ý nghĩa cảnh báo về số phận của những người nông dân nếu xã hội không thay đổi.
2.3. Ý nghĩa tư tưởng và nghệ thuật của giá trị nội dung:
* Thông điệp nhân văn sâu sắc mà tác phẩm gửi gắm.
* Tầm quan trọng của việc trân trọng, bảo vệ giá trị làm người.
* Sự gắn kết giữa giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật (nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình, miêu tả tâm lí, ngôn ngữ...).
KẾT LUẬN
1. Khái quát lại những giá trị nội dung chính của tác phẩm "Chí Phèo".
2. Nhấn mạnh ý nghĩa, tầm vóc của tác phẩm trong nền văn học và đối với người đọc hiện nay.

3. Định hướng những vấn đề có thể để nghiên cứu sâu hơn.

0
6 tháng 2 2019

Vợ chồng A Phủ:

- Số phận và cảnh ngộ của con người. Số phận bi thảm của người dân miền núi Tây Bắc dưới ách áp bức, bóc lột của bọn phong kiến trước cách mạng khi chịu sự thống trị của thực dân, phong kiến, thần quyền, hủ tục

Tư tưởng nhân đạo: ngợi ca sức sống mãnh liệt, tiềm tàng của con người và con đường họ tự giải phóng, đi theo cách mạng

Vợ nhặt:

- Số phận, cảnh ngộ của con người: Đặt nhân vật vào tình cảnh thê thảm của người dân lao động trong nạn đói 1945, tác giả dựng lên không khí tối tăm, ảm đạm bao trùm xóm ngụ cư

- Tư tưởng nhân đạo của tác phẩm:

    + Đi sâu lí giải, phân tích hiện thực bằng cái nhìn vừa đau xót, căm giận

    + Ngợi ca tình người cao đẹp, khát vọng sống, hạnh phúc và hi vọng vào một tương lai tươi sáng

4 tháng 10 2024

Gợi ý trả lời:

Bước 1: Khái quát nhân vật:

    - Mị là một cô gái trẻ đẹp. đảm đang, duyên dáng, thổi sáo giỏi, được nhiều chàng trai yêu mến ngày đêm thổi sáo đi theo.

    - Số phận của Mị tiêu biểu cho số phận người phụ nữ nghèo ở miền núi ngày trước: có những phẩm chất tốt đẹp, đáng được hưởng hạnh phúc nhưng lại bị đày đọa trong cuộc sống nô lệ.Mị trở thành con dâu gạt nợ cho nhà Thống Lí Pá Tra

(Phần này chỉ nêu ngắn gọn, không phân tích)

    - Bị vùi dập đến cùng nhưng ở người con gái ấy vẫn tiềm tàng sức sống mãnh liệt...

Xem thêm: https://toploigiai.vn/cac-de-van-ve-vo-chong-a-phu

21 tháng 8 2016

a. Đảm bảo cấu trúc bài nghị luận: Có đủ các phần mở bài, thân bài, kết bài. Mở bàinêu được vấn đề, thân bài triển khai được vấn đề gồm nhiều ý/ đoạn văn, kết bài kết luận được vấn đề.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Tình huống bất thường nói lên khát vọng bình thường mà chính đáng của con người trong tác phẩm Vợ nhặt của Kim Lân.
c. Triển khai vấn đề nghị luận thành các luận điểm; vận dụng tốt các thao tác lập luận;kết h ợp chặt chẽ giữa lí lẽ và dẫn chứng.
* Giới thiệu khái quát về tác giả, tác phẩm:
– Kim Lân là nhà văn có sở trường về truyện ngắn, chuyên viết về cuộc sống và con người nông thôn.
– Vợ nhặt là truyện ngắn xuất sắc, tác giả đã sáng tạo được tình huống “nhặt vợ” độc đáo.
* Nêu nội dung ý kiến: khẳng định thành công của tác giả trong việc xây dựng tình huống độc đáo (tính chất bất thường), giàu ý nghĩa nhân bản (thể hiện khát vọng bình thường của con người).

* Phân tích tình huống:
– Nêu tình huống: Tràng – một nông dân ngụ cư nghèo khổ, ngờ nghệch, xấu xí, đang ế vợ bỗng nhiên “nhặt” được vợ giữa nạn đói khủng khiếp.
– Tính chất bất thường: giữa nạn đói kinh hoàng, khi người ta chỉ nghĩ đến chuyệnsống –  chết thì Tràng lại lấy vợ; một người tưởng như không thể lấy được vợ lại “nhặt” được vợ một cách dễ dàng; Tràng “nhờ” nạn đói mới có được vợ còn người đànbà vì đói khát mà theo không một ngư ời đàn ông xa lạ; việc Tràng có vợ khiến cho mọi
người ngạc nhiên, không biết nên buồn hay vui, nên mừng hay lo;…

– Khát vọng bình thường mà chính đáng của con người: khát vọng được sống (người đàn bà đói khát theo không về làm vợ Tràng); khát vọng yêu thương, khát vọng về mái ấm gia đình (suy nghĩ và hành động của các nhân vật đều hướng tới vun đắp hạnh phúc gia đình); khát vọng về tương lai tươi sáng (bà cụ Tứ động viên con, người vợ nhặt nhắc đến chuyện phá kho thóc, Tràng nghĩ đến lá cờ đỏ sao vàng,…);…

* Bình luận:
– Thí sinh cần đánh giá mức độ hợp lí của ý kiến, có thể theo hướng: ý kiến xác đáng vì đã chỉ ra nét độc đáo và làm nổi bật ý nghĩa quan trọng của tình huống truyện trong việc thể hiện tư tưởng nhân đạo của tác giả.
– Có thể xem ý kiến là một định hướng cho người đọc khi tiếp nhận tác phẩm Vợnhặt, đồng thời là một gợi mở cho độc giả về cách thức tiếp cận truyện ngắn theo đặc trưng thể loại.

d. Sáng tạo: Có cách diễn đạt mới mẻ, thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận.
e. Chính tả, dùng từ, đặt câu: Đảm bảo quy tắc chính tả, dùng từ, đặt câu.

 
3 tháng 11 2017

c, Luận điểm và luận cứ không hài hòa với nhau

Sửa: truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân cho thấy sức mạnh của tình người trong hoàn cảnh khó khăn của cuộc sống. Chính trong lúc đói họ nương tựa vào nhau chia sẻ với nhau hoàn cảnh hoạn nạn, vợ chàng cũng nhờ có mấy bát bánh đúc của Tràng mà thoát cơn đói và nên duyên vợ chồng với Tràng. Đó chính là biểu hiện của giá trị nhân đạo

• Tóm lược những kết quả nghiên cứu chính về tư tưởng nhân đạo trong văn xuôi Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945. • Khẳng định ý nghĩa, giá trị của tư tưởng nhân đạo trong việc làm nên chiều sâu nhân văn cho nền văn học nước nhà. • Gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo (nếu có).IV. Tài Liệu Tham Khảo • Liệt kê danh mục các sách, bài báo, công trình nghiên cứu đã được sử...
Đọc tiếp

• Tóm lược những kết quả nghiên cứu chính về tư tưởng nhân đạo trong văn xuôi Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945.
• Khẳng định ý nghĩa, giá trị của tư tưởng nhân đạo trong việc làm nên chiều sâu nhân văn cho nền văn học nước nhà.
• Gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo (nếu có).

IV. Tài Liệu Tham Khảo

• Liệt kê danh mục các sách, bài báo, công trình nghiên cứu đã được sử dụng, tuân thủ quy cách trích dẫn khoa học.

Lời Khuyên Cho Quá Trình Nghiên Cứu

• Đọc kỹ và chọn lọc: Đọc nhiều tác phẩm, nhiều bài phê bình để có cái nhìn đa chiều.
• Ghi chép cẩn thận: Ghi lại các ý tưởng, dẫn chứng quan trọng và nguồn gốc tài liệu.
• Trao đổi và học hỏi: Thường xuyên trao đổi với thầy cô, bạn bè để nhận góp ý và làm rõ những vấn đề còn khúc mắc.

0
9 tháng 7 2019

1. Tình huống truyện trong Vợ nhặt:

* Giới thuyết về tình huống truyện:

- Tình huống truyện là bối cảnh, hoàn cảnh, không gian thời gian để tạo nên câu chuyện.

- Là những tình huống éo le, bất ngờ, độc đáo để tạo nên bước ngoặt của cuộc đời nhân vật, tình huống truyện phản ánh cuộc đời nhân vật rõ nét nhất. Đồng thời tình huống truyện cũng góp phần thể hiện tư tưởng chủ đề của tác phẩm.

* Tình huống truyện trong “Vợ nhặt”: Tràng nhặt được vợ.

- Truyền thống người VN xưa nay rất coi trọng giá trị của con người. Lấy vợ là việc trọng đại.

- Nhưng trong tác phẩm đó lại là TH trái lẽ thường: nhặt được vợ. “Nhặt” nghe rẻ rúng, tầm thường, ngầm ý cho thấy việc lấy vợ rất dễ dàng. Số phận, thân phận người phụ nữ bị rẻ rúng đến thảm hại, gây suy ngẫm và kích thích trí tò mò của người đọc mà giàu ý nghĩa:

a. Tình huống bất ngờ:

- TH này gây ngạc nhiên cho tất cả mọi người bởi anh Tràng hội tụ tất cả những yếu tố để ế vợ nhưng bỗng nhiên anh lại nhặt được vợ, hết sức dễ dàng và tình cờ.

- Lũ trẻ con: là những đối tượng đầu tiên phát hiện ra sự kiện động trời này. Chúng theo dõi và phán đoán được đúng mối quan hệ vừa mới được xác lập giữa Tràng và thị. Một đứa trong số chúng, cong cổ gào lên “chông vợ hài” (hai vợ chồng)

- Những người dân xóm ngụ cư: “lạ lắm”, “đứng cả trong ngưỡng cửa nhìn ra bàn tán”.

- Bà cụ Tứ: dáng đi lọng khọng với tiếng ho khúng khắng quen thuộc -> dáng đi phấp phỏng -> đứng sững lại, không tin vào mắt mình, tai mình, không tin được là con mình có thể lấy được vợ…

- Tràng: ngờ ngợ, ngỡ ngàng, không tin vào hạnh phúc mình đang nắm giữ. Thế mà:

+ Thấy thị ngồi ngay giữa nhà, hắn thấy ngờ ngợ như không phải thế. Ra hắn đã có vợ rồi đấy ư?

+ Sáng hôm sau tỉnh dậy, việc hắn có vợ vẫn khiến hắn thấy ngỡ ngàng như không phải. Hắn không dám tin vào thứ hạnh phúc mình đang nắm giữ.

=> Đây là tình huống đầy bất ngờ.

b. Tình huống éo le:

- Sau những giây hút đầy bất ngờ, mọi người đều chìm trong những hỗn độn của cảm xúc: không biết nên buồn hay nên tủi, nên vui hay chưng hửng,… => tình huống éo le

* Niềm vui mừng: Tràng là chàng trai hội tụ đầy đủ yếu tố để không lấy được vợ (nghèo, dân ngụ cư, ngoại hình không hấp dẫn, hơi ngờ nghệch) vậy mà lại lấy được vợ một cách dễ dàng trong hoàn cảnh nghèo đói. Mọi người mừng cho anh đã lấy được vợ.

* Sự ngậm ngùi, xót thương: vì đám cưới diễn ra thảm hại, tội nghiệp:

- Bộ áo mà thị mặc trong ngày vu quy là bộ áo quần rách tả tơi như tổ đỉa, vạt áo đã rách bợt.

- Quà thách cưới mà chỉ có bốn bát bánh đúc mà thị sà xuống ăn một chặp chẳng chuyện trò gì, là cái thúng con mua ngoài chợ tỉnh để thị đựng mấy thứ lặt vặt.

- Lễ đưa dâu mà chỉ có anh nhặt vợ đi trước và chị theo chồng cúi mặt đi sau.

- Âm thanh ngày cưới không phải là tiếng nhạc sôi động, vui tươi mà là tiếng quạ đang gào lên từng hồi thê thiết từ ngoài bãi chợ vọng vào, là tiếng hờ khóc, tiếng khóc tỉ tê của những gia đình có người chết.

- Không khí của đám cưới không phải là trong lành, tràn đầy niềm hứng khởi mà là mùi đất khô khốc khét lẹt từ những đống giấm người ta đốt để xua đi tử khí.

=> Đám cưới được xây dựng trên bối cảnh một đám tang lớn của dân tộc.

- Bữa cơm đón dâu mới: Nồi cháo cám chát xít, nghẹn bứ mà mỗi người ăn có lưng lưng hai bát đã hết nhẵn cộng thêm với một đĩa rau chuối thái rối và một đĩa muối để ăn với cháo.

=> Đây là đám cưới cực kì tội nghiệp. Bà cụ Tứ: “Người ta dựng vợ gả chồng trong lúc gia đình ăn nên làm nổi. Còn mình thì…” => Bà thương mình, tội nghiệp cho con và thương cho cô con dâu mới.

* Nỗi lo lắng:

- Người dân xóm ngụ cư: thở dài, thốt lên, nín lặng. “Ôi chao! Giời đất này còn rước cái của nợ đời về. Biết có nuôi nổi nhau sống qua được cái thì này không?

- Bà cụ Tứ: cúi đầu nín lặng “không biết chúng nó có nuôi nổi nhau qua khỏi cơn đói khát này không”, những giọt nước mắt rỉ ra ở hai kẽ mắt kèm nhèm.

- Tràng: Khi Tràng nói đùa mà thị theo thật, anh cũng trợn nghĩ:“đến thân mình không biết có nuôi nổi không lại còn đèo bòng”

=> Mừng không nổi, thương cũng không xong, lo lắng cũng không hết. Những dòng tâm trạng đan xen, hòa nhập vào nhau tạo nên dòng cảm xúc lẫn lộn.

c. Tình huống cảm động

- Nói là tình huống cảm động vì tình huống này đã bộc lộ được vẻ đẹp của người nông dân trong tình cảnh khốn cùng:

* Vẻ đẹp tâm hồn của Tràng:

- Tấm lòng nhân hậu.

- Khát khao hạnh phúc.

* Vẻ đẹp tâm hồn của bà cụ Tứ:

- Tấm lòng nhân hậu, thương con.

* Vẻ đẹp tâm hồn của người vợ nhặt:

- Khát vọng sống mãnh liệt.

- Vẻ đẹp nữ tính.

- Vẻ đẹp của niềm tin vào tương lai.

2. Giá trị hiện thực và nhân đạo thể hiện qua tình huống truyện:

* Giá trị hiện thực: Phơi bày, phản ánh tình trạng khổ sở của người nông dân Việt Nam trong nạn đói năm 1945 dưới sự cai trị, áp bức thực dân Pháp, phát xít Nhật, và phong kiến, tay sai.

* Giá trị nhân đạo:

- Cảm thông, thương xót trước nỗi khổ tận cùng của ng dân VN trong nạn đói năm 1945.

- Lên án, tố cáo những thế lực (Pháp, Nhật, Phong kiến tay sai) đã gây ra thảm cảnh cho người dân Việt Nam: khiến người chết như ngả rạ, thân phận con người trở nên hết sức rẻ rúng.

- Phát hiện và trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp của người dân Việt Nam trong tình cảnh khốn cùng.

- Tìm thấy tia sáng cuối đường hầm, lối thoát đổi đời cho người dân.

=> TH truyện có mạch vận động từ bóng tối ra ánh sáng, thể hiện tâm nguyện của nhà văn.

mong các bạn đọc và đồng ý với ý kiến của mik

mik cảm ơn các bạn

chúc các bạn mạnh khỏe và chống dịch tốt

học tốt

mình thấy bạn nói đún đấy

Phát hiện và phân tích các lỗi tập luận trong những đoạn văn sau và sửa chữa thành đoạn văn hoàn chỉnh.h) Chính vì ra đời từ rất sớm nên văn học dân gian có giá trị trong diệc báo tồn và nuôi dưỡng tâm hồn nhân dân. Các tác phẩm văn học dân gian đều hướng con người tới cái “chân, thiện, mĩ”? Không một ai là không biết đến truyện cố tích Tấm Cám. Cuộc đấu tranh của cô Tấm...
Đọc tiếp

Phát hiện và phân tích các lỗi tập luận trong những đoạn văn sau và sửa chữa thành đoạn văn hoàn chỉnh.

h) Chính vì ra đời từ rất sớm nên văn học dân gian có giá trị trong diệc báo tồn và nuôi dưỡng tâm hồn nhân dân. Các tác phẩm văn học dân gian đều hướng con người tới cái “chân, thiện, mĩ”? Không một ai là không biết đến truyện cố tích Tấm Cám. Cuộc đấu tranh của cô Tấm với mẹ con Cám cũng chính là cuộc đấu tranh giữa cái thiện trà cái ác. Và tất nhiên, chiến thắng sẽ thuộc về cái thiện. Văn học dân gian còn là kho tàng về nghệ thuật:
“Thân em như trái bần trôi
Gió dập sóng dồi biết tấp nào đâu. ”
Với phép so sánh đặc sắc, câu ca dao là lời hát về thân phận éo le, khố cực của người phụ nữ trong xã hội xưa. Với những giá trị ấy, văn học dân gian là bộ phận của văn học Việt Nam và là nền tảng của văn học triết.

1
3 tháng 6 2018

h, Luận điểm luận cứ thiếu chặt chẽ, lời lẽ chung chung.

Văn học dân gian có giá trị nuôi dưỡng tâm hồn con người. Các tác phẩm hướng tới các giá trị chân – thiện- mĩ nuôi dưỡng tâm hồn nhân dân. Từ thuở lọt lòng ta được nghe chuyện Thạch Sanh hiện thân của người lao động giỏi, dũng cảm, chân thật bị mẹ con nhà Lí Thông hãm hại, cuối cùng cũng được sống hạnh phúc bên công chúa. Cô Tấm sống đi chết lại nhiều lần để giữ hạnh phúc. Bên cạnh đó, những câu ca dao ru hồn ta bằng tình yêu quê hương đất nước, gắn bó máu thịt với con người, biết ơn tổ tiên, ông cha. Văn học dân gian tiêu biểu cho phong cách nghệ thuật, làm tiền đề cho sự phát triển của văn học viết.