- Thì Hiện tại đơn (Present Simple): Diễn tả hành động thường xuyên, thói quen, hoặc sự thật hiển nhiên. Cấu trúc câu khẳng định thường là \(S + V(s/es)\).
- Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động vừa mới xảy ra. Cấu trúc phổ biến là \(S + have/has + V3/ed\).
- DHNB
- Hiện tại đơn: always, usually, often, sometimes, never, every day/week/month...
- Hiện tại hoàn thành: just, recently, lately, already, yet, never, ever, since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian.

