Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Dấu gạch ngang được dùng trong đầu mục liệt kê, cụm liên danh, liên số, đánh dấu phần chú thích, đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật. Giữa nó và các từ, tiếng khác phải có dấu cách (khoảng trắng) ở hai bên.
câu nói về TA có sử dụng dấu gạch ngang : English is more than just a subject – it’s a bridge to different cultures dịch ra có nghĩa là Tiếng Anh không chỉ là một môn học – mà còn là cây cầu nối tới nhiều nền văn hoá khác nhau.
Dấu gạch ngang trong câu bạn dẫn ra có tác dụng đánh dấu bộ phận chú thích, giải thích.
Cụ thể, phần nằm giữa hai dấu gạch ngang ("Mùa xuân Việt Bắc, mùa xuân Hà Nội") được dùng để làm rõ, giải thích cụ thể hơn cho khái niệm "Xuân của tôi" ở phía trước. Nó giúp người đọc hiểu được không gian và cảm xúc riêng biệt về mùa xuân mà tác giả đang nhắc tới.
Buổi sáng ở quê thật thanh bình và tràn đầy sức sống. Đứng giữa sân nhà, tôi có thể cảm nhận rõ rệt những thanh âm quen thuộc của ngày mới bắt đầu: tiếng gà gáy râm ran từ đầu xóm, tiếng chổi tre quét lá khô loẹt xoẹt và cả tiếng bước chân vội vã của các bà, các mẹ đi chợ sớm. Phía sau vườn, những cây ăn quả vốn im lìm trong đêm nay đã bừng tỉnh nhựa sống nhờ làn mưa bụi ấm áp. Tôi thầm nghĩ về những việc cần làm trong ngày hôm nay:
— Tập thể dục để nâng cao sức khỏe.
— Giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa.
— Hoàn thành bài tập còn dang dở. Tất cả những điều giản dị ấy khiến tôi thêm yêu quê hương mình biết bao.
tham khảo
. Tác dụng của nó là làm rõ trên mặt chữ viết một cấu tạo ngữ pháp, bằng cách chỉ ranh giới giữa các câu, giữa các thành phần của câu đơn, giữa các vế của câu ghép, giữa các yếu tố của ngữ và của liên hợp. Nói chung, nó thể hiện ngữ điệu lên trên câu văn, câu thơ.
Đặt câu : Bạn Huyền, bạn Chi đều giỏi môn Tiếng Anh
=>Tác dụng: Ngăn cách các bộ phận cùng chức vụ trong câu
Dấu gạch ngang (–) trong tiếng Việt có 4 tác dụng chính: đánh dấu lời đối thoại trực tiếp, đánh dấu bộ phận chú thích/giải thích trong câu, liệt kê các ý (gạch đầu dòng), và nối các từ trong một liên danh (địa danh, tên gọi). Dấu này giúp câu văn rõ ràng, mạch lạc và dễ phân biệt các thành phần.
Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật.
Đánh dấu các ý trong một đoạn liệt kê.
Nối các từ ngữ trong một liên danh.
Đánh dấu phần chú thích, giải thích.