K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

21 giờ trước (21:07)

Cảm ơn bạn nha

21 giờ trước (21:12)

uh

21 giờ trước (21:22)

cảm ơn

21 giờ trước (21:23)

Tao chúc mày chết đỡ thi

20 giờ trước (22:06)

Cảm ơn bạn nhiều nhé, chúc bạn cũng thi tốt nhé

20 giờ trước (22:17)

Chúc các bạn thi tốt nhé =) 🥰😘

6 tháng 10 2025

Máy tính mày tật à sao mà ko viết đc dấu cộng haha :0 :))))


5 tháng 11 2025

Cấu trúc này giúp đầu xương đùi chịu được lực lớn tác động từ cơ thể và quá trình vận động. Mô tả có một chút nhầm lẫn về hình dạng nan xương, chúng chủ yếu là hình vòng cung chứ không phải hình hộp chữ nhật trụ



23 tháng 10 2023

a, - Hiện tượng: Cu(OH)2 tan dần, dd thu được có màu xanh.

- Giải thích: Cu(OH)2 có pư với HCl tạo CuCl2 và H2O

PT: \(Cu\left(OH\right)_2+2HCl\rightarrow CuCl_2+2H_2O\)

b, - Hiện tượng: Al tan dần, có hiện tượng sủi bọt khí.

- Giải thích: Al có pư với dd HCl tạo dd AlCl3 và khí H2.

PT: \(2Al+6HCl\rightarrow2AlCl_3+3H_2\)

Câu 1: Nhận xét sản phẩm băng bó của em và các bạn:(Bạn có thể thay thế phần này bằng nhận xét thật nếu là bài làm cá nhân hoặc nhóm)Ưu điểm:Băng bó gọn gàng, đúng kỹ thuật cố định.Biết sử dụng các vật liệu có sẵn (gậy, khăn, vải…) để làm nẹp.Phối hợp nhóm tốt, thao tác nhanh nhẹn.Hạn chế:Một số thao tác còn lúng túng, chưa đều tay.Vị trí đặt nẹp có thể chưa đúng...
Đọc tiếp

Câu 1: Nhận xét sản phẩm băng bó của em và các bạn:

(Bạn có thể thay thế phần này bằng nhận xét thật nếu là bài làm cá nhân hoặc nhóm)

  • Ưu điểm:
    • Băng bó gọn gàng, đúng kỹ thuật cố định.
    • Biết sử dụng các vật liệu có sẵn (gậy, khăn, vải…) để làm nẹp.
    • Phối hợp nhóm tốt, thao tác nhanh nhẹn.
  • Hạn chế:
    • Một số thao tác còn lúng túng, chưa đều tay.
    • Vị trí đặt nẹp có thể chưa đúng hoàn toàn với đoạn gãy.
    • Chưa kiểm tra kỹ phản ứng của nạn nhân sau khi băng bó.
    • Câu 2Nhận xét sản phẩm băng bó
    • Ưu điểm:
      • Băng bó gọn gàng, đúng kỹ thuật.
      • Biết cách cố định nẹp chắc chắn để giữ phần xương gãy không di chuyển.
      • Sử dụng linh hoạt các vật dụng có sẵn để làm nẹp.
      • Thao tác nhanh, phối hợp nhóm tốt.
    • Hạn chế:
      • Một số thao tác còn lúng túng, chưa thật sự dứt khoát.
      • Vị trí đặt nẹp đôi khi chưa đúng hoặc còn bị lệch.
      • Chưa kiểm tra đầy đủ tình trạng lưu thông máu sau khi băng bó (ví dụ: không kiểm tra đầu chi có tím tái hay không).

❖Câu 3

Cần làm gì để thúc đẩy nhanh quá trình liền xương khi bị gãy xương?

  1. Bất động vùng gãy đúng cách:
    • Giúp xương không bị di lệch thêm, tạo điều kiện liền xương nhanh hơn.
  2. Bổ sung đầy đủ dinh dưỡng:
    • Đặc biệt là canxi, vitamin D, protein, kẽm, magie – các chất cần thiết cho quá trình tái tạo xương.
  3. Tuân thủ điều trị của bác sĩ:
    • Uống thuốc đúng cách, tái khám định kỳ, không tháo băng/nẹp/gãy sớm.
  4. Vật lý trị liệu đúng thời điểm:
    • Sau khi xương đã ổn định, tập nhẹ để phục hồi chức năng, tránh cứng khớp và teo cơ.
  5. Tránh dùng rượu bia, thuốc lá:
    • Vì chúng làm chậm quá trình liền xương.
0
12 tháng 4

ai hỏi


22 tháng 1

Phương trình phản ứng:

$2KClO_3 \xrightarrow{t^\circ,\,MnO_2} 2KCl + 3O_2$

a) Tính thể tích khí oxygen thu được ở đktc

Khối lượng khí $O_2$ thu được:

$m_{O_2} = 1{,}49$ kg $= 1490$ g

Số mol $O_2$:

$n_{O_2} = \dfrac{1490}{32} = 46{,}56$ (mol)

Thể tích khí $O_2$ ở đktc:

$V_{O_2} = 46{,}56 \times 22{,}4 = 1042{,}94$ (L)

b) Tính hiệu suất của phản ứng}

Khối lượng $KClO_3$ ban đầu:

$m_{KClO_3} = 3{,}5$ kg $= 3500$ g

Số mol $KClO_3$:

$n_{KClO_3} = \dfrac{3500}{122{,}5} = 28{,}57$ (mol)

Theo phương trình:

$2KClO_3 \rightarrow 3O_2$

Số mol $O_2$ theo lí thuyết:

$n_{O_2(lt)} = \dfrac{3}{2} \cdot 28{,}57 = 42{,}86$ (mol)

Khối lượng $O_2$ theo lí thuyết:

$m_{O_2(lt)} = 42{,}86 \times 32 = 1371{,}5$ (g)

Hiệu suất phản ứng:

$H = \dfrac{1490}{1371{,}5} \times 100\% \approx 108{,}6\%$

22 tháng 1

Phương trình phản ứng:

$2KClO_3 \xrightarrow{t^\circ,\,MnO_2} 2KCl + 3O_2$

a) Tính thể tích khí oxygen thu được ở đktc

Khối lượng khí $O_2$ thu được:

$m_{O_2} = 1{,}49$ kg $= 1490$ g

Số mol $O_2$:

$n_{O_2} = \dfrac{1490}{32} = 46{,}56$ (mol)

Thể tích khí $O_2$ ở đktc:

$V_{O_2} = 46{,}56 \times 22{,}4 = 1042{,}94$ (L)

b) Tính hiệu suất của phản ứng}

Khối lượng $KClO_3$ ban đầu:

$m_{KClO_3} = 3{,}5$ kg $= 3500$ g

Số mol $KClO_3$:

$n_{KClO_3} = \dfrac{3500}{122{,}5} = 28{,}57$ (mol)

Theo phương trình:

$2KClO_3 \rightarrow 3O_2$

Số mol $O_2$ theo lí thuyết:

$n_{O_2(lt)} = \dfrac{3}{2} \cdot 28{,}57 = 42{,}86$ (mol)

Khối lượng $O_2$ theo lí thuyết:

$m_{O_2(lt)} = 42{,}86 \times 32 = 1371{,}5$ (g)

Hiệu suất phản ứng:

$H = \dfrac{1490}{1371{,}5} \times 100\% \approx 108{,}6\%$

22 tháng 1

Phương trình phản ứng:

$2KClO_3 \xrightarrow{t^\circ,\,MnO_2} 2KCl + 3O_2$

a) Tính thể tích khí oxygen thu được ở đktc

Khối lượng khí $O_2$ thu được:

$m_{O_2} = 1{,}49$ kg $= 1490$ g

Số mol $O_2$:

$n_{O_2} = \dfrac{1490}{32} = 46{,}56$ (mol)

Thể tích khí $O_2$ ở đktc:

$V_{O_2} = 46{,}56 \times 22{,}4 = 1042{,}94$ (L)

b) Tính hiệu suất của phản ứng}

Khối lượng $KClO_3$ ban đầu:

$m_{KClO_3} = 3{,}5$ kg $= 3500$ g

Số mol $KClO_3$:

$n_{KClO_3} = \dfrac{3500}{122{,}5} = 28{,}57$ (mol)

Theo phương trình:

$2KClO_3 \rightarrow 3O_2$

Số mol $O_2$ theo lí thuyết:

$n_{O_2(lt)} = \dfrac{3}{2} \cdot 28{,}57 = 42{,}86$ (mol)

Khối lượng $O_2$ theo lí thuyết:

$m_{O_2(lt)} = 42{,}86 \times 32 = 1371{,}5$ (g)

Hiệu suất phản ứng:

$H = \dfrac{1490}{1371{,}5} \times 100\% \approx 108{,}6\%$