Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1:
Thể thơ: Thơ bảy chữ
Câu 2:
Vần: Vần "ay" (bay - tay).
Kiểu vần: Vần chân, vần liền.
Câu 3:
Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc "Có lần tôi thấy...".
• Tác dụng:
• Tạo nhịp điệu đều đặn, như những chuyến tàu nối đuôi nhau đến rồi đi.
• Nhấn mạnh sự quan sát tỉ mỉ và nỗi ám ảnh của tác giả trước những cảnh chia ly lặp đi lặp lại nơi sân ga.
• Góp phần khắc họa sâu đậm vẻ đẹp đượm buồn và sự đa dạng của các cung bậc cảm xúc trong lúc tiễn biệt.
Câu 4:
-Đề tài: Cảnh chia ly nơi sân ga.
-Chủ đề: Thể hiện nỗi buồn nhân thế, sự cảm thông sâu sắc của tác giả trước những bóng hình đơn chiếc và những cuộc phân ly đầy lưu luyến trong xã hội cũ.
Câu 5:
-Yếu tố tự sự: Được thể hiện qua việc kể lại các câu chuyện ngắn, những mảnh đời riêng biệt gặp gỡ rồi chia xa: hai cô bé khóc, cặp tình nhân chia tay, người vợ tiễn chồng, bà mẹ tiễn con đi lính....
- Tác dụng:
+ Giúp cảm xúc của bài thơ trở nên cụ thể, chân thực qua những hình ảnh sống động.
+ Yếu tố kể làm nền tảng để khơi gợi dòng cảm xúc xót xa, bâng khuâng của nhân vật trữ tình trước cảnh "biệt ly".
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (200 chữ):
Trong khổ thơ cuối của Tương tư, Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh “giầu” và “cau” để gửi gắm nỗi niềm tình yêu và khát vọng gắn bó đôi lứa:
“Bao giờ bến mới gặp đò
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau
Bao giờ giầu bén duyên cau
Thì ta sẽ cưới nhau về một nhà.”
Giầu và cau vốn là hình ảnh quen thuộc trong đời sống văn hóa cưới hỏi của người Việt, tượng trưng cho tình duyên vợ chồng gắn bó bền chặt. Nguyễn Bính đã đưa chất liệu dân gian ấy vào thơ, biến chúng thành biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi. Qua đó, ta thấy được khát vọng tình yêu chân thành, mãnh liệt của chàng trai nông thôn: yêu không chỉ để thương nhớ mà còn mong đến sự kết trái, mong tình yêu được đơm hoa kết quả bằng hạnh phúc hôn nhân. Hình ảnh “giầu – cau” còn cho thấy quan niệm tình yêu của Nguyễn Bính rất mộc mạc, thuần khiết, gắn bó với phong tục và nếp sống thôn quê. Như vậy, bằng hình ảnh dân dã, giàu tính biểu tượng, nhà thơ đã khẳng định sức mạnh, sự bền chặt và thiêng liêng của tình yêu lứa đôi.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (600 chữ):
Trong một phát biểu nổi tiếng, Leonardo DiCaprio từng nhấn mạnh: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Đây là một quan điểm đúng đắn và đầy tính cảnh báo trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Trước hết, Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại. Cho đến nay, dù khoa học vũ trụ đã phát triển, con người vẫn chưa tìm được một hành tinh nào khác có điều kiện sống phù hợp như Trái Đất. Không khí, nguồn nước, đất đai, rừng cây, đại dương – tất cả đều là những yếu tố không thể thay thế cho sự tồn tại của con người và muôn loài. Vì vậy, bảo vệ Trái Đất cũng chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta.
Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là môi trường Trái Đất đang bị tàn phá nặng nề. Ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu, rừng bị chặt phá, băng tan, nước biển dâng… đang đe dọa sự cân bằng sinh thái và kéo theo nhiều hậu quả khôn lường: thiên tai, dịch bệnh, khan hiếm lương thực, suy giảm đa dạng sinh học. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chính con người: khai thác tài nguyên quá mức, lối sống tiêu dùng thiếu ý thức, chạy theo lợi ích kinh tế mà bỏ quên môi trường.
Ý kiến của Leonardo DiCaprio vì thế mang ý nghĩa cảnh tỉnh mạnh mẽ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng không ai có thể thoát khỏi hậu quả nếu hành tinh này bị hủy hoại. Cần phải thay đổi từ nhận thức đến hành động: các quốc gia phải chung tay thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và đại dương. Ở cấp độ cá nhân, mỗi người cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ bé nhưng thiết thực: hạn chế sử dụng túi nilon, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, phân loại rác thải, sống thân thiện hơn với tự nhiên.
Tóm lại, Trái Đất là mái nhà duy nhất của nhân loại, không có nơi nào khác để thay thế. Bảo vệ hành tinh này không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi con người đối với tương lai chung. Ý kiến của Leonardo DiCaprio vừa là lời nhắc nhở vừa là lời kêu gọi hành động, để chúng ta cùng nhau gìn giữ ngôi nhà xanh này cho thế hệ hôm nay và mai sau.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2.
Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ rất da diết, thường trực, tăng cấp, nhớ nhiều hơn mong, nhấn mạnh mức độ sâu nặng của tình cảm.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: Nhân hoá (kết hợp ẩn dụ).
- Tác dụng: Gán cho “thôn Đoài” cảm xúc của con người (“ngồi nhớ”), qua đó mượn cảnh để nói tình, làm nổi bật nỗi tương tư thầm kín, e ấp mà sâu sắc của nhân vật trữ tình.
Câu 4.
Hai dòng thơ gợi cảm giác mong chờ, khắc khoải và bế tắc. Hình ảnh “bến – đò”, “hoa khuê các – bướm giang hồ” là những ẩn dụ đẹp nhưng buồn, thể hiện ước mong được gặp gỡ, sum vầy mà vẫn còn xa vời.
Câu 5.
Bài thơ cho thấy tình yêu là một giá trị tinh thần đẹp đẽ, giúp con người sống có cảm xúc và biết rung động trước cuộc đời. Tình yêu chân thành khiến con người biết nhớ thương, chờ đợi và hi vọng. Dù có thể mang theo buồn đau, nhưng chính tình yêu làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa và giàu chất nhân văn hơn.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát
Câu 2.
Cụm từ " chín nhớ mười mong " diễn tả một nỗi thương nhớ thương khắc khoải, da diết và sâu sắc.
Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng là hoán dụ: " thôn Đoài", "thôn Đông" để chỉ những nguowif sống trong thôn đó
Câu 4.
- Trong văn học giân gian, hình ảnh bến, hoa biểu trưng cho người con trai. Nguyễn Bính đã thổi vào những hình ảnh ấy chất lãng manj của thời đại.
- Hai dòng thơ này diễn tả sự vô vọng của nhân vật trũ tình trước mộng tưởng xa xôi về tình yêu.
Câu 5.
Giá trị của cuộc sống là:
- Tình yêu mang lại hạnh phúc, niềm vui và sự ấm áp cho cuộc sống.
- Là động lực mạnh mẽ giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách.
- Giúp con người biết quan tâm, chia sẻ và sống nhân ái hơn.
- Góp phần xây dựng những mỗi quan hệ gắn bó bền chặt, hướng con người đến những giá trị tốt đẹp
Câu 1. (2,0 điểm)
Đoạn văn khoảng 200 chữ:
Đọc Những dặm đường xuân của Băng Sơn, em cảm nhận được một bức tranh mùa xuân thật đẹp và giàu sức gợi. Trên những nẻo đường, sắc xuân lan tỏa từ cành đào phai, cành mai vàng đến những gánh hoa, gánh quất rực rỡ nối nhau về phố thị. Mùa xuân hiện ra không chỉ trong thiên nhiên mà còn trong gương mặt con người, trong tiếng rao hàng, trong nhịp sống rộn ràng của phố phường. Ẩn sau đó là tình yêu tha thiết của nhà văn dành cho quê hương, đất nước, cho mùa xuân truyền thống của dân tộc. Bằng những chi tiết giản dị, gần gũi, tác giả đã khắc họa được vẻ đẹp thanh khiết, trong lành và tràn đầy sức sống của mùa xuân Việt Nam. Đọc văn bản, em thấy lòng mình thêm rạo rực, bâng khuâng; cũng cảm nhận rõ hơn hương vị Tết cổ truyền – một nét đẹp văn hóa ngàn đời mà ai đi xa cũng nhớ. Qua đó, em nhận ra cần biết trân trọng những giá trị giản dị, quen thuộc quanh mình, bởi chính chúng làm nên cội nguồn hạnh phúc và nuôi dưỡng tâm hồn mỗi người.
Câu 2. (4,0 điểm)
Bài văn khoảng 600 chữ:
Mỗi dân tộc đều có bản sắc văn hóa riêng, tạo nên dấu ấn không thể hòa lẫn trong cộng đồng nhân loại. Với Việt Nam, bản sắc văn hóa dân tộc đã kết tinh qua hàng nghìn năm lịch sử, thể hiện trong tiếng nói, phong tục, lễ hội, trang phục, ẩm thực, kiến trúc và trong cả tâm hồn, tính cách con người. Giữ gìn những nét đẹp ấy là trách nhiệm chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.
Trước hết, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc là giữ lấy cội nguồn, giữ lấy căn tính để không bị hòa tan trong dòng chảy hội nhập. Trong thời đại toàn cầu hóa, văn hóa ngoại lai du nhập mạnh mẽ, dễ khiến một bộ phận giới trẻ chạy theo xu hướng hiện đại mà quên mất gốc rễ truyền thống. Nếu không biết trân trọng, gìn giữ, chúng ta có thể đánh mất bản sắc, mất đi điểm tựa tinh thần quan trọng nhất.
Thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ và phát huy những giá trị ấy. Trách nhiệm ấy thể hiện trước hết ở sự trân trọng, tự hào về những di sản mà cha ông để lại: từ tiếng Việt trong sáng đến những câu ca dao, dân ca; từ tà áo dài thướt tha đến những phong tục ngày Tết. Đồng thời, thế hệ trẻ cũng cần chủ động học hỏi, tìm hiểu để am hiểu sâu sắc hơn về lịch sử, văn hóa dân tộc. Khi đã có tri thức, chúng ta mới có thể truyền bá, giới thiệu và lan tỏa những nét đẹp ấy đến bạn bè quốc tế.
Không chỉ dừng ở ý thức, trách nhiệm còn cần thể hiện bằng hành động thiết thực. Đó có thể là việc tham gia bảo vệ di tích lịch sử, giữ gìn phong tục tốt đẹp, ứng xử văn minh nơi công cộng, hoặc đơn giản là biết nói lời hay, giữ gìn tiếng mẹ đẻ trong sáng. Trong thời đại công nghệ số, trách nhiệm ấy còn là việc sử dụng mạng xã hội để quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới một cách đúng đắn, sáng tạo.
Tất nhiên, giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khước từ cái mới. Thế hệ trẻ cần biết dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để làm giàu thêm bản sắc dân tộc, chứ không để nó phai nhạt.
Tóm lại, gìn giữ những nét đẹp bản sắc văn hóa dân tộc là trách nhiệm thiêng liêng của thế hệ trẻ. Thực hiện tốt trách nhiệm ấy, chúng ta không chỉ bảo vệ cội nguồn dân tộc mà còn góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam giàu bản sắc trong mắt bạn bè thế giới. Và quan trọng hơn, chính chúng ta – những người trẻ – sẽ tìm thấy niềm tự hào, sự tự tin khi bước vào đời bằng đôi cánh của truyền thống và hiện đại.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự).
Câu 2.
Đề tài của văn bản “Áo Tết” là:
→ Tình bạn hồn nhiên, trong sáng của trẻ em gắn với sự sẻ chia, cảm thông giữa những hoàn cảnh khác nhau trong dịp Tết.
Câu 3.
- Sự thay đổi điểm nhìn:
Đoạn trích chủ yếu được kể theo điểm nhìn của bé Em, nhưng có lúc chuyển sang thể hiện tâm trạng, suy nghĩ của con Bích. - Tác dụng:
Việc thay đổi điểm nhìn giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc, làm nổi bật sự đối lập hoàn cảnh và vẻ đẹp của tình bạn, sự thấu hiểu giữa hai nhân vật.
Câu 4
Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu vì:
- Với bé Em, chiếc áo là niềm vui, niềm háo hức ngày Tết nhưng em sẵn sàng không khoe, biết nghĩ cho bạn.
- Với con Bích, chiếc áo là điều xa xỉ, gợi lên sự thiệt thòi nhưng em vẫn giữ lòng tự trọng, tình bạn chân thành.
→ Chi tiết này làm nổi bật tính cách hồn nhiên, nhân hậu của bé Em và sự hiền lành, đáng thương của con Bích, đồng thời thể hiện rõ thông điệp nhân văn của truyện. - Câu 5.
Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra rằng tình bạn thật sự không được đo bằng vật chất hay quần áo đẹp. Bạn bè cần biết yêu thương, cảm thông và chia sẻ với nhau, nhất là khi hoàn cảnh khác biệt. Sự quan tâm chân thành sẽ giúp người khác bớt tủi thân và cảm thấy được trân trọng. Khi biết nghĩ cho bạn, tình bạn sẽ trở nên bền chặt và ý nghĩa hơn. Đó chính là vẻ đẹp đáng quý của tình bạn trong cuộc sống.
Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?
• Gợi ý: Nếu văn bản kể về một sự việc, nhân vật cụ thể (như bé Em, bé Bích), diễn ra trong một bối cảnh nhất định (như dịp Tết), thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật thì văn bản đó thường thuộc thể loại Truyện ngắn hoặc Truyện (Văn xuôi).
Câu 2. Xác định đề tài của văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý: Dựa vào tiêu đề "Áo Tết" và các nhân vật (bé Em, bé Bích), đề tài có thể là: Tình bạn và sự sẻ chia trong bối cảnh cuộc sống khó khăn, hoặc Kỷ niệm tuổi thơ và ý nghĩa của ngày Tết.
Câu 3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Nhận xét về tác dụng của việc thay đổi điểm nhìn trong văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý:
• Sự thay đổi điểm nhìn: Văn bản có thể bắt đầu bằng Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, toàn tri) để giới thiệu bối cảnh, sau đó chuyển sang Ngôi thứ nhất (xưng "tôi" hoặc "cháu" - thường là bé Em hoặc bé Bích khi kể lại câu chuyện) để đi sâu vào nội tâm, cảm xúc.
• Tác dụng:
• Tạo sự khách quan khi mô tả bối cảnh và sự kiện.
• Tăng tính chân thực, xúc động khi đi sâu vào nội tâm, cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật chính (nhất là sự day dứt, niềm vui hay sự hy sinh).
• Làm cho câu chuyện trở nên gần gũi và giàu tính truyền cảm hơn.
Câu 4. Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu nhất trong văn bản. Em hãy phân tích ý nghĩa của chi tiết này trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật?
• Gợi ý (Giả định về ý nghĩa chiếc áo):
• Ý nghĩa: Chiếc áo đầm hồng là ước mơ, là niềm khao khát về một cái Tết đủ đầy, tươi mới, là biểu tượng của niềm vui và sự thiếu thốn (vì chỉ có một chiếc để chia sẻ).
• Bộc lộ tính cách nhân vật:
• Bé Em/ Bé Bích: Chiếc áo bộc lộ sự ngây thơ, hồn nhiên khi yêu thích cái đẹp, nhưng cũng bộc lộ lòng thương yêu, nhường nhịn, và sự sẻ chia (vì cả hai đều muốn nhường chiếc áo cho người kia).
• Người lớn (Nếu có): Chiếc áo có thể thể hiện sự khó khăn, nghèo túng của gia đình (vì không thể mua đủ cho cả hai), từ đó làm nổi bật lòng nhân ái của trẻ thơ.
Câu 5. Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra được bài học gì về tình bạn và sự sẻ chia? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)
• Bài học:
• Tình bạn đích thực được xây dựng trên sự thấu hiểu và nhường nhịn.
• Sự sẻ chia không chỉ là cho đi vật chất mà còn là sự hy sinh niềm vui cá nhân vì hạnh phúc của người khác.
• Trong những hoàn cảnh khó khăn, sự sẻ chia càng trở nên quý giá và có khả năng kết nối, làm ấm lòng con người hơn bất cứ thứ gì.
• Hạnh phúc thực sự không nằm ở việc sở hữu trọn vẹn, mà nằm ở niềm vui được nhìn thấy người bạn yêu quý của mình hạnh phúc.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ:
Trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính, hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” là một điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc, giàu ý nghĩa. Hoa chanh vốn nhỏ bé, giản dị, không rực rỡ như hoa hồng, hoa cúc nhưng lại tinh khiết, trong sáng và tỏa hương thầm. Đặt trong “vườn chanh”, hoa chanh càng trở nên đồng điệu với không gian quê mùa, dân dã. Hình ảnh ấy chính là biểu tượng cho vẻ đẹp mộc mạc, thuần khiết, gần gũi của người con gái thôn quê. Qua đó, nhà thơ bày tỏ niềm trân trọng đối với những nét đẹp giản dị, đồng thời gửi gắm lời nhắn nhủ tha thiết: đừng để lớp son phấn thị thành làm phai nhòa vẻ đẹp tự nhiên vốn có. Hình ảnh “hoa chanh nở giữa vườn chanh” còn khẳng định quan niệm thẩm mỹ của Nguyễn Bính – đề cao sự chân chất, quê mùa, coi đó là vẻ đẹp bền vững và đáng quý hơn cả. Từ hình ảnh thơ này, ta cảm nhận được nỗi lo lắng của nhà thơ trước nguy cơ mai một bản sắc quê hương khi con người chạy theo lối sống thị thành. Như vậy, chỉ bằng một câu thơ giản dị, Nguyễn Bính đã khắc họa thành công vẻ đẹp chân quê – vừa mộc mạc, vừa tinh khiết, vừa bền chặt trong lòng người đọc.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ:
Trong một bài phát biểu, cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama từng nhấn mạnh: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” Quả thực, giữa thời đại toàn cầu hóa hôm nay, biến đổi khí hậu không còn là vấn đề xa vời, mà đã trở thành mối đe dọa trực tiếp, ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống con người trên khắp hành tinh.
Trước hết, biến đổi khí hậu là hệ quả tất yếu của hoạt động sản xuất và sinh hoạt thiếu ý thức của con người. Sự gia tăng khí thải nhà kính, nạn chặt phá rừng, ô nhiễm môi trường,… đã làm Trái Đất nóng lên, thời tiết thất thường, thiên tai dồn dập. Hậu quả là băng tan, mực nước biển dâng, nhiều vùng đất ven biển đứng trước nguy cơ biến mất. Bên cạnh đó, thiên tai, hạn hán, lũ lụt, bão tố diễn ra khốc liệt hơn, gây thiệt hại lớn về người và của, đặc biệt đối với các quốc gia nghèo, dễ bị tổn thương. Biến đổi khí hậu còn làm suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến nguồn nước, lương thực, từ đó đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của loài người.
Từ thực trạng ấy, ta càng thấm thía tính đúng đắn trong lời cảnh báo của Obama. Quả thật, trong các thách thức toàn cầu như chiến tranh, dịch bệnh, khủng bố,… biến đổi khí hậu nguy hiểm hơn vì nó diễn ra âm thầm nhưng lâu dài, tác động đến mọi mặt đời sống và không chừa một ai. Đặc biệt, nó đe dọa đến tương lai của thế hệ mai sau, làm lung lay nền tảng phát triển bền vững của nhân loại.
Để đối mặt với thách thức này, cần có sự chung tay của toàn thế giới. Các quốc gia phải tăng cường hợp tác, thực hiện cam kết giảm phát thải, phát triển năng lượng sạch, trồng và bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường: hạn chế sử dụng nhựa, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, sống thân thiện với thiên nhiên. Chỉ khi cả cộng đồng cùng hành động, nhân loại mới có thể vượt qua thách thức khổng lồ này.
Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại, đúng như lời Obama từng khẳng định. Ý kiến ấy không chỉ là lời cảnh báo mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta phải hành động ngay hôm nay, để bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà chung duy nhất của loài người.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
Đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát (6 – 8) đặc trưng của Truyện Kiều, gắn với truyền thống văn học dân tộc.
Câu 2. Đoạn trích trên kể về sự việc gì?
Đoạn trích kể về cuộc chia tay đầy lưu luyến giữa Thúy Kiều và Kim Trọng trước khi chàng lên đường đi thi, thể hiện nỗi đau, niềm tiếc nuối và tình cảm sâu nặng của đôi lứa.
Câu 3. Xác định và nêu tác dụng biện pháp tu từ
Hai câu:
Người về chiếc bóng năm canh,
Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.
- Biện pháp tu từ: so sánh, hình ảnh tượng trưng.
- Tác dụng: nhấn mạnh nỗi xa cách, cô đơn, thương nhớ; diễn tả không gian và thời gian cách biệt giữa hai người.
Câu 4. Cảm hứng chủ đạo trong văn bản
Cảm hứng chủ đạo là tình yêu thủy chung, nỗi thương nhớ và nỗi đau chia ly của đôi lứa trước những thử thách của số phận.
Câu 5. Đặt nhan đề cho đoạn trích và giải thích lí do
Gợi ý nhan đề: Cuộc chia tay lưu luyến của Thúy Kiều và Kim Trọng.
- Lí do: Nhan đề phản ánh đúng nội dung chính của đoạn trích, làm nổi bật tình cảm sâu nặng và bi kịch chia ly giữa hai nhân vật.
Câu 1.
-Thể thơ: Lục bát.
Câu 2.
-Sự việc được kể: Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều để trở về gặp Hoạn Thư, trình bày việc mình đã cưới vợ lẽ.
Câu 3.
-Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ là biện pháp tu từ đối:
“Người về chiếc bóng năm canh,
Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.”
-Tác dụng: Biện pháp đối làm nổi bật sự chia lìa đầy đau xót giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh; đồng thời nhấn mạnh cảm giác thời gian lê thê, không gian xa vời vợi, diễn tả nỗi cô đơn, trống trải của cả người ở lại lẫn kẻ ra đi.
Câu 4.
Cảm hứng chủ đạo của đoạn trích là niềm cảm thương, xót xa của tác giả trước khát vọng hạnh phúc nhỏ bé nhưng mong manh, bấp bênh và đầy bất trắc của Thúy Kiều, qua đó thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc của Truyện Kiều.
Câu 5.
-Nhan đề mà em sẽ chọn là : “Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều”
Giải thích:
Nhan đề phản ánh đúng nội dung chính của đoạn trích là cảnh chia ly giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh; đồng thời gợi lên nỗi buồn chia phôi, đau đớn, cô đơn của đôi lứa trước biến cố tình duyên, góp phần làm nổi bật giá trị nội dung và cảm xúc của văn bản.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản
Văn bản là truyện ngắn (tiểu thuyết ngắn). Đây là tác phẩm tự sự, kể lại cuộc gặp gỡ và tình huống giữa hai nhân vật với cốt truyện rõ ràng, có nhân vật, tình huống và diễn biến tâm lý.
Câu 2. Xác định đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy
Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột là:
“Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại...”
Đây là lúc cả gia đình anh gầy thay đổi thái độ và biểu cảm khi biết anh béo là quan chức cao.
Câu 3. Tình huống truyện của văn bản trên là gì?
Tình huống truyện là cuộc gặp gỡ bất ngờ trên sân ga giữa hai người bạn cũ, một người béo và một người gầy, dẫn đến những phản ứng khác nhau của hai nhân vật và gia đình anh Gầy. Tình huống này làm nổi bật sự đối lập về tính cách, hoàn cảnh và thái độ của nhân vật.
Câu 4. So sánh thái độ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo
- Trước khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy đối xử tự nhiên, vui mừng, thân thiện, ôm hôn bạn cũ, kể chuyện tuổi thơ, giới thiệu vợ con. Thái độ cởi mở, chân thành, bình đẳng.
- Sau khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy trở nên rụt rè, kính cẩn, nhún nhường, cười hì hì, cúi người, dùng lời lẽ lễ phép như “bẩm quan trên”, toàn thân rúm ró. Thái độ này thể hiện sự ngưỡng mộ, e sợ và mất tự nhiên trước quyền lực.
Câu 5. Phát biểu nội dung của văn bản
Văn bản phản ánh sự thay đổi tính cách và thái độ của con người trước quyền lực, địa vị xã hội. Qua cuộc gặp gỡ giữa anh béo và anh gầy, tác giả thể hiện tâm lý nịnh hót, kính cẩn quá mức trước người có chức quyền và mối quan hệ bạn bè bị ảnh hưởng bởi vị thế xã hội. Đồng thời, truyện cũng khắc họa sự khác biệt trong tính cách: anh béo phóng khoáng, tự tin, còn anh gầy rụt rè, cẩn trọng, hay bị hoàn cảnh chi phối.
Câu 1
Thể loại: truyện ngắn.
Câu 2
Đoạn văn thể hiện sự thay đối đột ngột về trạng thái, biếu cảm của gia đình anh gầy:
"Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phồng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc căm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."
Câu 3.
Tình huống truyện: cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn học cũ vốn dĩ vui mừng nhưng sau khi biết được cấp bậc của người bạn cũ, anh gầy liền tỏ ra sợ hãi, khép nép và khiến cho người bạn cảm thấy xa cách, chán nản.
Chính tình huống này kết hợp với cử chỉ, điệu bộ quá đỗi khuôn phép của anh gầy đã đem đến tiếng cười cho câu chuyện.
Câu 4.
Cử chỉ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo:
+ Trước: vui vẻ, xởi lởi giới thiệu về gia đình, công việc và cuộc sống của bản thân.
+ Sau: bất ngờ, rúm ró, khúm núm, khép nép, hành động khuôn phép, xóa đi sự thân mật gần gũi ban đầu khiến cho người bạn cảm thấy e ngại, chán nản.
Cầu 5.
Câu 2:
Đoạn văn đảm bảo các yêu cầu:
- Hình thức: đảm bảo về số câu, không được gạch đầu dòng, không mắc lỗi chính tả, ngữ pháp. Hành văn trong sáng, cảm xúc chân thành ;
- Nội dung: Từ quan điểm đúng đắn của Thân Nhân Trung : “Hiền tài là nguyên khí quốc gia”, học sinh liên hệ đến lời dạy của Bác : “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu”.
+ Câu nói của Người đề cao vai trò của giáo dục. Người đặt giáo dục là một trong nhiệm vụ hàng đầu để chấn hưng đất nước.
+Người kêu gọi mọi người Việt Nam có quyền lợi và bổn phận học kiến thức mới để xây dựng nước nhà; nhất là các cháu thiếu niên phải ra sức học tập để cho non sông Việt Nam, dân tộc Việt Nam được vẻ vang sánh vai cùng các cường quốc năm châu...
Xem thêm: https://toploigiai.vn/bien-phap-tu-tu-hien-tai-la-nguyen-khi-quoc-gia
Câu 1.
Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại kịch (kịch nói).
Câu 2.
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình vì không coi trọng tiền bạc, không chịu kiếm tiền. Chính sự túng thiếu đã khiến những kế hoạch của ông không thể thực hiện, tài năng bị mai một và nhiều việc dang dở.
Câu 3.
Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” mang ý nghĩa sâu sắc. “Phân, bẩn, rác” vốn là những thứ bị coi là dơ bẩn, thấp kém, nhưng lại có giá trị khi được sử dụng đúng cách, có thể nuôi dưỡng cây cối, tạo ra sự sống. Tương tự, tiền tuy có thể gắn với những điều không đẹp, nhưng nếu biết sử dụng đúng, nó trở thành công cụ hữu ích để làm nhiều việc tốt đẹp, cao cả.
Qua hình ảnh này, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng không nên cực đoan phủ nhận tiền bạc, mà cần nhìn nhận nó như một phương tiện cần thiết trong cuộc sống và biết cách sử dụng nó hợp lí.
Câu 4.
Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng quan điểm, không ai thuyết phục được ai. Trần Thiết Chung vẫn giữ lối sống thanh bạch, tránh xa danh lợi; còn Cự Lợi tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng của tiền bạc.
Kết thúc này cho thấy mâu thuẫn tư tưởng giữa hai quan niệm sống: một bên đề cao vật chất, một bên đề cao tinh thần. Qua đó, tác giả làm nổi bật chủ đề tác phẩm: đặt ra vấn đề về thái độ của con người đối với tiền bạc và cảnh báo sự cực đoan trong cả hai cách nhìn.
Câu 5.
Em đồng ý với quan điểm của Trần Thiết Chung. Bởi lẽ, khi con người càng tham muốn nhiều thì càng dễ rơi vào vòng xoáy của danh lợi, từ đó phát sinh áp lực, lo toan và những hệ lụy về đạo đức. Biết sống vừa đủ giúp con người thanh thản, giữ được nhân cách và các giá trị tinh thần. Tuy nhiên, cũng cần hiểu rằng không phải mọi mong muốn đều xấu; điều quan trọng là biết kiểm soát ham muốn ở mức hợp lí để vừa phát triển bản thân, vừa không đánh mất mình.
Câu 1:
Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại truyện ngắn (tự sự).
⸻
Câu 2:
Theo ông Cụ Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì quá tham tiền, coi tiền là mục đích sống, chạy theo lợi ích vật chất mà không biết điểm dừng, dẫn đến mất phương hướng và cuối cùng thất bại.
⸻
Câu 3:
→ Đừng tôn thờ tiền bạc, hãy nhìn nhận đúng giá trị của nó, nếu không sẽ bị tiền làm tha hóa.
⸻
Câu 4:
→ Khẳng định giá trị cảnh tỉnh của câu chuyện: con người cần tỉnh táo trước đồng tiền, không để nó chi phối cuộc sống.
⸻
Câu 5 (5–7 dòng):
Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung. Tham muốn quá nhiều, đặc biệt là về tiền bạc, sẽ khiến con người luôn cảm thấy thiếu thốn và áp lực. Khi chạy theo vật chất, con người dễ đánh mất những giá trị quan trọng như đạo đức, tình cảm và sự bình yên. Thực tế cho thấy nhiều người vì tham lam mà rơi vào sai lầm, thậm chí thất bại. Biết đủ và sống cân bằng sẽ giúp cuộc sống nhẹ nhàng hơn. Vì vậy, cần kiểm soát ham muốn để tránh hậu quả nặng nề.
Câu 1: nghị luận
...:*...*.*..*..**.*.*
- Thể loại: kịch. Câu 2.
- Theo ông Cự Lợi, Trần Thiết Chung thất bại vì ông vẫn còn bị ràng buộc bởi lương tâm, sự do dự và không đủ sự tàn nhẫn, quyết đoán để chế ngự và điều khiển sức mạnh của đồng tiền. Câu 3.
- Ý nghĩa: Việc so sánh "tiền" với "phân, bẩn, rác" nhằm hạ thấp giá trị của vật chất, cho thấy bản chất tầm thường, phù du và thậm chí là sự dơ bẩn của tiền bạc nếu con người quá sùng bái nó.
- Mục đích: Cự Lợi muốn thuyết phục Chung rằng tiền bạc không cao quý như ông tưởng; để có được nó, con người đôi khi phải chấp nhận rũ bỏ sự thanh cao và đối mặt với những mặt trái đen tối.
Câu 4.- Diễn biến: Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bế tắc và tuyệt vọng của Trần Thiết Chung khi nhận ra sự tàn khốc của tham vọng.
- Ý nghĩa: Khẳng định chủ đề của văn bản: Sức mạnh tha hóa của đồng tiền và bi kịch tất yếu của những người đánh mất bản ngã để chạy theo ảo ảnh vật chất.
Câu 5.-Em hoàn toàn đồng ý với quan điểm này. Bởi lẽ, tham vọng không điểm dừng thường khiến con người đánh mất lý trí và những giá trị đạo đức cốt lõi. Khi càng lún sâu vào những ham muốn ích kỷ, chúng ta dễ dàng gây ra những sai lầm khó cứu vãn. Những sai lầm đó tích tụ thành "gánh nặng hệ lụy", khiến cuộc sống không còn bình yên mà luôn tràn đầy lo âu và hối hận. Biết đủ và sống có đạo đức mới là chìa khóa của hạnh phúc thực sự.
Câu 1:
Văn bản “Kim Tiền”thuộc thể loại kịch
Câu 2:
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì quá tham vọng, quá coi trọng đồng tiền, luôn muốn có nhiều tiền hơn mà không biết điểm dừng. Chính lòng tham ấy khiến ông đánh mất sự tỉnh táo, tạo ra những gánh nặng và hậu quả trong cuộc sống, dẫn đến thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình.
Câu 3:
Hình ảnh so sánh “ phân ,bẩn, rác ”với “tiền” mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện quan niệm rằng tiền bạc nếu quá dư thừa hoặc sử dụng sai mục đích thì cũng trở nên vô nghĩa, thậm chí gây hại rác rưởi . Qua cách so sánh này, Cự Lợi muốn khuyên Trần Thiết Chung rằng không nên quá tham lam, bởi nếu coi tiền là mục đích sống thì con người sẽ bị nó chi phối và phải gánh chịu hậu quả nặng nề. Tiền chỉ thực sự có giá trị khi được sử dụng đúng đắn và vừa đủ.
Câu 4:
Cuối cuộc trò chuyện, ông Trần Thiết Chung dần nhận ra những sai lầm trong suy nghĩ và lối sống , hiểu rằng lòng tham tiền bạc đã khiến ông mệt mỏi và thất bại. Những lời nói của ông Cự Lợi giúp ông tỉnh ngộ về giá trị thật của đồng tiền và ý nghĩa của cuộc sống. Kết thúc này góp phần làm nổi bật chủ đề phê phán lòng tham và sự lệ thuộc vào tiền bạc , đồng thời gửi gắm thông điệp rằng con người cần biết sống vừa đủ, biết kiểm soát lòng tham để tránh tự làm khổ bản thana.
Câu 5:
Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung vì lòng tham quá mức thường khiến con người đánh mất sự thanh thản và dễ dẫn đến sai lầm. Khi càng muốn nhiều hơn khả năng của mình, con người sẽ phải chịu nhiều áp lực, lo toan và hậu quả nặng nề. Trong cuộc sống, biết đủ không có nghĩa là không cố gắng, mà là biết giới hạn để sống cân bằng hơn. Nếu chỉ chạy theo vật chất mà quên giá trị tinh thần, con người dễ rơi vào mệt mỏi và thất bại. Vì vậy, sống biết điểm dừng sẽ giúp con người hạnh phúc hơn
Câu 1. Văn bản "Kim tiền" thuộc thể loại bi kịch. Câu 2. Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền, cố chấp và không chịu kiếm tiền. Câu 3. – Hình ảnh "phân, bẩn, rác" được so sánh với "tiền": - Bản chất của chúng "phân, bẩn, rác" là sự ô uế, bẩn thỉu nhưng vẫn là "vật liệu rất quý", là nguồn dưỡng chất thiết yếu để tạo nên những cánh đồng lúa trĩu nặng, những bông hoa thơm ngát. - "Tiền" có thể bị coi là thấp kém, đê tiện vì sự vụ lợi nhưng nếu biết dùng đúng cách nó cũng tạo ra những điều tốt đẹp, giúp ích cho đời. – Qua đó, ông Cự Lợi muốn thuyết phục ông Trần Thiết Chung: - Bản chất của đồng tiền không hoàn toàn xấu và tiêu cực như cách ông Trần Thiết Chung đang suy nghĩ, nó phụ thuộc vào cách sử dụng và kiểm soát của mỗi cá nhân. - Muốn Trần Thiết Chung hiểu rằng dù việc kiếm tiền có thể vất vả và trần tục nhưng tiền là công cụ cần thiết để nuôi sống bản thân, gia đình và thực hiện những lí tưởng cao đẹp. Câu 4. – Cuộc trò chuyện giữa ông Cự Lợi và ông Trần Thiết Chung kết thúc trong sự bế tắc và bất đồng quan điểm. Hai bên không ai thuyết phục được ai: "Bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi". Ông Chung cương quyết giữ lối sống thanh bần còn ông Cự Lợi đành để mặc bạn mình. – Ý nghĩa của kết thúc này: - Phản ánh sự xung đột gay gắt, không thể dung hoà giữa hai hệ tư tưởng trong xã hội giao thời: Một bên là lý tưởng đạo đức nho sĩ (giữ khí tiết, khinh tài lợi) và một bên là lối sống thực dụng (coi trọng sức mạnh của đồng tiền). - Gợi suy ngẫm, chiêm nghiệm về những khó khăn khi con người phải giữ đạo đức, lí tưởng và ước mơ trong một xã hội chạy theo lợi ích kinh tế. Câu 5. – Lòng tham của con người thường không có đáy, khi chúng ta mải mê chạy theo quá nhiều danh vọng và vật chất ("tham muốn nhiều"), ta buộc phải đánh đổi bằng thời gian, sức khoẻ và sự bình yên trong tâm hồn. – Khi con người chạy theo tham vọng vật chất quá mức, họ dễ đánh mất sự thanh thản, bị cuốn vào lo toan, tính toán, thậm chí phạm sai lầm để đạt mục đích. – Biết sống vừa phải và biết đủ sẽ giúp con người nhẹ nhõm, thanh thản và giữ được các giá trị đạo đức của bản thân.
Câu 1.
Văn bản "Kim tiền" thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2.
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền, cố chấp và không chịu kiếm tiền.
Câu 3.
– Hình ảnh "phân, bẩn, rác" được so sánh với "tiền":
• Bản chất của chúng "phân, bẩn, rác" là sự ô uế, bẩn thỉu nhưng vẫn là "vật liệu rất quý", là nguồn dưỡng chất thiết yếu để tạo nên những cánh đồng lúa trĩu nặng, những bông hoa thơm ngát.
• "Tiền" có thể bị coi là thấp kém, đê tiện vì sự vụ lợi nhưng nếu biết dùng đúng cách nó cũng tạo ra những điều tốt đẹp, giúp ích cho đời.
– Qua đó, ông Cự Lợi muốn thuyết phục ông Trần Thiết Chung:
• Bản chất của đồng tiền không hoàn toàn xấu và tiêu cực như cách ông Trần Thiết Chung đang suy nghĩ, nó phụ thuộc vào cách sử dụng và kiểm soát của mỗi cá nhân.
• Muốn Trần Thiết Chung hiểu rằng dù việc kiếm tiền có thể vất vả và trần tục nhưng tiền là công cụ cần thiết để nuôi sống bản thân, gia đình và thực hiện những lí tưởng cao đẹp.
Câu 4.
– Cuộc trò chuyện giữa ông Cự Lợi và ông Trần Thiết Chung kết thúc trong sự bế tắc và bất đồng quan điểm. Hai bên không ai thuyết phục được ai: "Bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi". Ông Chung cương quyết giữ lối sống thanh bần còn ông Cự Lợi đành để mặc bạn mình.
– Ý nghĩa của kết thúc này:
• Phản ánh sự xung đột gay gắt, không thể dung hoà giữa hai hệ tư tưởng trong xã hội giao thời: Một bên là lý tưởng đạo đức nho sĩ (giữ khí tiết, khinh tài lợi) và một bên là lối sống thực dụng (coi trọng sức mạnh của đồng tiền).
• Làm nổi bật chủ đề của văn bản: Sự lựa chọn giữa tiền và nhân cách con người, mâu thuẫn giữa lí tưởng sống và nhu cầu vật chất của hiện thực đời sống.
• Gợi suy ngẫm, chiêm nghiệm về những khó khăn khi con người phải giữ đạo đức, lí tưởng và ước mơ trong một xã hội chạy theo lợi ích kinh tế.
Câu 5.
Học sinh đưa ra ý kiến đồng tình với quan điểm của ông Trần Thiết Chung và đưa ra lí giải hợp lí. Gợi ý:
– Lòng tham của con người thường không có đáy, khi chúng ta mải mê chạy theo quá nhiều danh vọng và vật chất ("tham muốn nhiều"), ta buộc phải đánh đổi bằng thời gian, sức khoẻ và sự bình yên trong tâm hồn.
– Khi con người chạy theo tham vọng vật chất quá mức, họ dễ đánh mất sự thanh thản, bị cuốn vào lo toan, tính toán, thậm chí phạm sai lầm để đạt mục đích.
– Biết sống vừa phải và biết đủ sẽ giúp con người nhẹ nhõm, thanh thản và giữ được các giá trị đạo đức của bản thân.
Câu 1: Văn bản "Kim tiền" thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2: Theo nhân vật ông Cự Lợi, lý do khiến ông Trần Thiết Chung thất bại là bởi thái độ quá coi thường đồng tiền. Ông Chung luôn giữ sự cố chấp, không chịu nỗ lực kiếm tiền nên mới rơi vào hoàn cảnh như vậy.
Câu 3: - Việc so sánh "tiền" với "phân, bẩn, rác" mang ý nghĩa khá sâu sắc: Dù đó là những thứ bị coi là bẩn thỉu, ô uế nhưng thực chất lại là nguồn dinh dưỡng quý giá giúp lúa tốt tươi, hoa nở đẹp. Tương tự, tiền bạc dù có vẻ thực dụng, trần tục nhưng nếu biết sử dụng đúng mục đích, nó sẽ trở thành công cụ đắc lực để tạo ra những giá trị tốt đẹp cho cuộc sống.
• Qua đó, ông Cự Lợi muốn làm thay đổi suy nghĩ cực đoan của ông Trần Thiết Chung. Ông muốn nhấn mạnh rằng tiền không xấu, xấu hay tốt là do cách con người kiểm soát và dùng nó vào việc gì. Tiền chính là phương tiện cần thiết để duy trì cuộc sống và thực hiện những ước mơ cao cả.
Câu 5: Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung về việc con người cần biết tiết chế lòng tham. Bởi lẽ:
• Khi quá mải mê đuổi theo danh vọng và tiền tài không có điểm dừng, chúng ta thường phải trả giá bằng chính sức khỏe, thời gian và sự bình yên trong tâm hồn.
• Sự tham vọng quá mức dễ khiến con người ta bị cuốn vào những toan tính chi ly, thậm chí là đánh mất chính mình hoặc làm điều sai trái để đạt được mục đích.
• Ngược lại, nếu biết sống "vừa đủ" và hài lòng với những gì mình có, chúng ta sẽ cảm thấy cuộc sống nhẹ nhàng hơn, giữ vững được đạo đức và sự thanh thản trong lòng.
Câu 1 thể loại bi kịch
Câu 2 thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền,cố chấp, không chịu kiếm tiền
Câu 3
Hình ảnh "phân,bẩn, rác" đc so sánh với tiền:
+bản chất của phân bẩn rác là sự ô uế bẩn thỉu nhưng là nguồn vật liệu rất quý là nguồn dưỡng thiết yếu để tạo nên những cánh đồng lúa trĩu nặng những bông hoa thơm ngát
+Tiền có thể bị coi là thấp kém,đê tiện vì sự vụ lợi nhưng nếu biết dùng đúng thì nó tạo ra điều tốt đẹp nhất
Câu 4
-kết thúc câu chuyện trong sự bế tắc và không có sự thấu hiểu với nhau và bất đồng quan điểm
-Ý nghĩa phản ánh:
+Phản ánh sự xung đột gay gắt không thể dung hoà giữa hai hệ tư tưởng trong xã hội giao thời
+Làm nổi bật chủ đề văn bản
+Gợi suy ngẫm,chiêm nghiệm về những khó khăn
Câu 5
Là học sinh :
Lòng tham của con người là vô đáy, không thể nào lấp đầy,khi chúng ta mải mê chạy theo quá nhiều danh vọng và vật chất
Biết sống vừa phải và biết đủ
Câu 1.
Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2.
Theo ông Cụ Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền, cố chấp và không chịu kiếm tiền.
Câu 3.
– Hình ảnh “phân, bẩn, rác” được so sánh với “tiền”:
– Qua đó, ông Cụ Lợi muốn thuyết phục ông Trần Thiết Chung:
Câu 4.
– Cuộc trò chuyện giữa ông Cụ Lợi và ông Trần Thiết Chung kết thúc trong sự bế tắc và bất đồng quan điểm. Hai bên không ai thuyết phục được ai: “Bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi”. Ông Chung cương quyết giữ lối sống thanh bần còn ông Cụ Lợi đành để mặc bạn mình.
– Ý nghĩa của kết thúc này:
Câu 5.
– Lòng tham của con người thường không có đáy, khi chúng ta mải mê chạy theo quá nhiều danh vọng và vật chất (“tham muốn nhiều”), ta buộc phải đánh đổi bằng thời gian, sức khỏe và sự bình yên trong tâm hồn.
– Khi con người chạy theo tham vọng vật chất quá mức, họ dễ đánh mất sự thanh thản, bị cuốn vào lo toan, tính toán, thậm chí phạm sai lầm để đạt mục đích.
– Biết sống vừa phải và biết đủ sẽ giúp con người nhẹ nhõm, thanh thản và giữ được các giá trị đạo đức của bản thân.
Câu 1. Văn bản "Kim tiền" thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2. Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền, cố chấp và không chịu kiếm tiền.
Câu 3.
- Hình ảnh "phân, bẩn, rác" được so sánh với "tiền":
+ Bản chất của chúng "phân, bẩn, rác" là sự ô uế, bẩn thỉu nhưng vẫn là "vật liệu rất quý".
", là nguồn dưỡng chất thiết yếu
để tạo nên những cánh đồng lúa trĩu nặng, nhưng bông hoa thơm ngát.
+ "Tiền" có thể bị coi là thấp kém, đê tiện vì sự vụ lợi nhưng nếu biết dùng đúng cách nó cũng tạo ra những điều tốt đẹp, giúp ích cho đời.
- Qua đó, ông Cự Lợi muốn thuyết phục ông Trần Thiết Chung:
+ Bản chất của đồng tiền không hoàn toàn xấu và tiêu cực như cách ông Trần
Thiết Chung đang suy nghĩ, nó phụ thuộc vào cách sử dụng và kiểm soát của mỗi cá nhân.
+ Muốn Trần Thiết Chung hiểu rằng dù việc kiếm tiền có thể vất vả và trần tục nhưng tiền là công cụ cần thiết để nuôi sống bản thân, gia đình và thực hiện những lí tưởng cao đẹp.
Câu 4:
- Cuộc trò chuyện giữa ông Cự Lợi và ông Trần Thiết Chung kết thúc trong sự bế tắc và bất đồng quan điểm. Hai bên
không ai thuyết phục được ai: "Bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi". Ông Chung cương quyết giữ lối sống thanh bần còn ông Cự Lợi đành để mặc bạn mình.
- Ý nghĩa của kết thúc này:
+ Phản ánh sự xung đột gay gắt, không thể dung hoà giữa hai hệ tư tưởng trong xã hội giao thời: Một bên là lý tưởng đạo đức nho sĩ (giữ khí tiết, khinh tài lợi) và một bên là lối sống thực dụng (coi trọng sức mạnh của đồng tiền).
+ Làm nổi bật chủ đề của văn bản: Sự lựa chọn giữa tiền và nhân cách con người, mâu thuẫn giữa lí tưởng sống và nhu cầu vật chất của hiện thực đời sống.
+ Gợi suy ngẫm, chiêm nghiệm về những khó khăn khi con người phải giữ đạo đức, lí tưởng và ước mơ trong một xã hội chạy theo lợi ích kinh tế.
Câu 5:
Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung. Con người nếu càng tham muốn nhiều thì áp lực và hệ lụy cũng sẽ tăng lên. Khi chạy theo tiền bạc và danh lợi, người ta dễ đánh mất sự bình yên và những giá trị tinh thần. Tuy nhiên, không thể phủ nhận tiền là cần thiết cho cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần biết cân bằng giữa vật chất và tinh thần để sống hạnh phúc hơn.
Câu1
Văn bản "Kim tiền" thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2.
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền, cố chấp và không chịu kiếm tiền.
Câu 3.
- Hình ảnh "phân, bẩn, rác" được so sánh với
"tiền":
+ Bản chất của chúng "phân, bẩn, rác" là sự ô uế, bẩn thỉu nhưng vẫn là "vật liệu rất quý" nguồn dưỡng chất thiết yếu để tạo nên những cánh đồng lúa trĩu nặng, nhưng bông hoa thơm ngát.
+ "Tiền" có thể bị coi là thấp kém, đê tiện vì sự vụ lợi nhưng nếu biết dùng đúng cách nó cũng tạo ra những điều tốt đẹp, giúp ích cho đời.
- Qua đó, ông Cự Lợi muốn thuyết phục ông
Trần Thiết Chung:
+ Bản chất của đồng tiền không hoàn toàn xấu và tiêu cực như cách ông Trần Thiết Chung đang suy nghĩ, nó phụ thuộc vào cách sử dụng và kiểm soát của mỗi cá nhân.
+ Muốn Trần Thiết Chung hiểu rằng dù việc kiếm tiền có thể vất vả và trần tục nhưng tiền là công cụ cần thiết để nuôi sống bản thân, gia đình và thực hiện những lí tưởng cao đẹp.
Câu 4.
- Cuộc trò chuyện giữa ông Cự Lợi và ông Trần Thiết Chung kết thúc trong sự bế tắc và bất đồng quan điểm. Hai bên không ai thuyết phục được ai: "Bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi". Ông Chung cương quyết giữ lối sống thanh bần còn ông Cự Lợi đành để mặc bạn mình.
- Ý nghĩa của kết thúc này:
+ Phản ánh sự xung đột gay gắt, không thể dung hòa giữa hai hệ tư tưởng trong xã hội giao thời: Một bên là lý tưởng đạo đức nho sĩ (giữ khí tiết, khinh tài lợi) và một bên là lối sống thực dụng (coi trọng sức mạnh của đồng tiên).
+ Làm nổi bật chủ đề của văn bản: Sự lựa chọn giữa tiên và nhân cách con người, mâu thuẫn giữa lí tưởng sống và nhu cầu vật chất của hiện thực đời sống.
Câu5
Em hoàn toàn đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung. Trong cuộc sống, tham vọng nếu không đi kèm với đạo đức và khả năng thực tế sẽ trở thành gánh nặng tâm lý nặng nề. Khi con người quá khao khát vật chất hay địa vị, họ dễ rơi vào vòng xoáy của sự lo âu, thậm chí đánh mất bản thân và phạm phải sai lầm. "Hệ lụy" ở đây chính là sự kiệt quệ về tinh thần và sự dằn vặt lương tâm. Biết đủ và sống điều độ chính là chìa khóa để tìm thấy sự bình yên và hạnh phúc thực sự.
Câu 1:
Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại kịch (trích đoạn kịch).
Câu 2:
Theo ông Cụ Lợi, Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình là do quá tham lam, chạy theo tiền bạc, coi tiền là mục đích sống. Chính lòng tham khiến ông không biết đủ, luôn muốn nhiều hơn, bị đồng tiền chi phối và dẫn đến thất bại.
Câu 3:
Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” mang ý nghĩa phê phán sâu sắc việc con người tôn thờ tiền bạc một cách mù quáng. Qua đó cho thấy tiền không xấu, nhưng khi bị đề cao quá mức thì trở nên tầm thường, thậm chí đáng khinh và làm con người đánh mất nhân cách. Cụ Lợi muốn khuyên Trần Thiết Chung không nên để tiền chi phối cuộc sống mà chỉ nên coi tiền là phương tiện.
Câu 4:
Kết thúc cuộc trò chuyện, Trần Thiết Chung vẫn chưa thực sự thay đổi và chưa tỉnh ngộ. Điều này cho thấy sự cố chấp của con người khi bị lòng tham chi phối, đồng thời góp phần làm nổi bật chủ đề phê phán lối sống thực dụng, đề cao giá trị đạo đức của tác phẩm.
Câu 5:
Em đồng ý với quan điểm: “Càng tham muốn nhiều thì gánh hệ lụy càng nặng”. Trong cuộc sống, lòng tham khiến con người không bao giờ cảm thấy đủ, luôn chạy theo vật chất mà quên đi giá trị tinh thần. Khi ham muốn vượt quá giới hạn, con người dễ đánh mất đạo đức và gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Ngược lại, biết đủ sẽ giúp con người sống thanh thản và hạnh phúc hơn. Vì vậy, mỗi người cần biết kiểm soát ham muốn của bản thân để sống đúng đắn và có ý nghĩa.
Câu 1 : Thể loại : Bi kịch
Câu 2 : Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền, cố chấp và không chịu kiếm tiền
Câu 3 :
- Hình ảnh “phân, bẩn, rác” được so sánh với “tiền” :
+ Bản chất của "phân, bẩn, rác" là sự ô uế, bẩn thỉu nhưng vẫn là "vật liệu rất quý", là nguồn dưỡng chất thiết yếu để tạo nên những cánh đồng lúa trĩu nặng, những bông hoa thơm ngát
+ "Tiền" có thể bị coi là thấp kém, đê tiện vì sự vụ lợi nhưng nếu biết dùng đúng cách nó cũng tạo ra những điều tốt đẹp, giúp ích cho đời
- Qua đó, ông Cự Lợi muốn thuyết phục ông Trần Thiết Chung :
+ Bản chất của đồng tiền không hoàn toàn xấu và tiêu cực như cách ông Trần Thiết Chung đang suy nghĩ, nó phụ thuộc vào cách sử dụng và kiểm soát của mỗi cá nhân
+ Muốn Trần Thiết Chung hiểu rằng dù việc kiếm tiền có thể vất vả và trần tục nhưng tiền là công cụ cần thiết để nuôi sống bản thân, gia đình và thực hiện những lý tưởng cao đẹp
Câu 4 :
- Cuộc trò chuyện giữa ông Cự Lợi và ông Trần Thiết Chung kết thúc trong sự bế tắc và bất đồng quan điểm. Hai bên không có ai thuyết phục được ai: "bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi. Ông Chung cương quyết giữ lối sống thanh bần còn ông Cự Lợi đành để mặc bạn mình
- Ý nghĩa của kết thúc này:
+ Phản ánh sự xung đột gây gắt, không thể dung hòa giữa hai hệ tư tưởng trong xã hội giao thời: Một bên là lý tưởng đạo đức nho sĩ và một bên là lối sống thực dụng
+ Làm nổi bật chủ đề của văn bản: sự lựa chọn giữa tiền và nhân cách con người, mâu thuẫn giữa lí tưởng sống và nhu cầu vật chất của hiện thực đời sống
+ Gợi suy ngẩm, chiêm nghiệm về những khó khăn khi con người phải giữ đạo đức, lý tưởng và ước mơ trong một xã hội chạy theo lợi ích kinh tế
Câu 5 :
Em đồng tình với quan điểm của ông Trầnn Thiết Chung. Lòng tham của con người thường không có đáy, khi chúng ta mải mê chạy theo quá nhiều danh vọng và vật chất, ta buộc phải đánh đổi bằng thời gian, sức khỏe và sự bình yên trong tâm hồn
Câu 1.
Văn bản "Kim tiền" thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2. (0,5 điểm)
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền, cố chấp và không chịu kiếm tiền.
Câu 3. (1,0 điểm)
– Hình ảnh "phân, bẩn, rác" được so sánh với "tiền":
+ Bản chất của chúng "phân, bẩn, rác" là sự ô uế, bẩn thỉu nhưng vẫn là "vật liệu rất quý", là nguồn dưỡng chất thiết yếu để tạo nên những cánh đồng lúa trĩu nặng, những bông hoa thơm ngát.
+ "Tiền" có thể bị coi là thấp kém, đê tiện vì sự vụ lợi nhưng nếu biết dùng đúng cách nó cũng tạo ra những điều tốt đẹp, giúp ích cho đời.
- Làm câu văn thêm sinh động , gần gũi, taoj âm hưởng hài hoà sâu sắc
– Qua đó, ông Cự Lợi muốn thuyết phục ông Trần Thiết Chung:
+ Bản chất của đồng tiền không hoàn toàn xấu và tiêu cực như cách ông Trần Thiết Chung đang suy nghĩ, nó phụ thuộc vào cách sử dụng và kiểm soát của mỗi cá nhân.
+ Muốn Trần Thiết Chung hiểu rằng dù việc kiếm tiền có thể vất vả và trần tục nhưng tiền là công cụ cần thiết để nuôi sống bản thân, gia đình và thực hiện những lí tưởng cao đẹp.
Câu 4.
– Cuộc trò chuyện giữa ông Cự Lợi và ông Trần Thiết Chung kết thúc trong sự bế tắc và bất đồng quan điểm. Hai bên không ai thuyết phục được ai
– Ý nghĩa của kết thúc này:
+ Phản ánh sự xung đột gay gắt, không thể dung hòa giữa hai hệ tư tưởng trong xã hội giao thời: Một bên là lý tưởng đạo đức nho sĩ và một bên là lối sống thực dụng
+ Gợi suy ngẫm, chiêm nghiệm về những khó khăn khi con người phải giữ đạo đức, lí tưởng và ước mơ trong một xã hội chạy theo lợi ích kinh tế.
Câu 5.
Em đồng tình với ý kiến của ông Trần Thiết Chung vì :
+ Lòng tham của con người thường không có đáy, khi chúng ta mải mê chạy theo quá nhiều danh vọng và vật chất , ta buộc phải đánh đổi bằng thời gian, sức khỏe và sự bình yên trong tâm hồn.
+ Biết sống vừa phải và biết đủ sẽ giúp con người nhẹ nhõm, thanh thản và giữ được các giá trị đạo đức của bản thân.
Câu 1:
Văn bản thuộc thể loại: Bi kịch.
Câu 2:
Theo ông Cự Lợi, lý do là vì Trần Thiết Chung "khinh rẻ tiền, không chịu kiếm tiền". Ông Lợi cho rằng bao nhiêu công việc, dự định và cả sự thất vọng của Chung đều từ việc thiếu tiền mà ra; không có tiền thì không thể làm được gì, kể cả việc thiện hay danh nghĩa cao thượng
Câu 3
Diễn biến kết thúc: Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự không thỏa hiệp. Hai bên vẫn giữ nguyên quan điểm trái ngược nhau: Trần Thiết Chung quyết giữ lối sống đơn giản, coi việc tham muốn tiền bạc là gánh hệ lụy; còn Cự Lợi thì mỉa mai, cho rằng Chung đang mơ hồ và ngạo mạn. Ý nghĩa: Kết thúc này làm nổi bật xung đột kịch quyết liệt giữa hai triết lý sống: Một bên là chủ nghĩa duy tâm, trọng cốt cách; một bên là chủ nghĩa thực dụng, trọng vật chất. Nó mở ra chủ đề về sự chông chênh của người trí thức trước sức mạnh vạn năng của đồng tiền trong xã hội.
Câu 4:
Ý nghĩa: Đây là cách so sánh đầy thực dụng và sắc sảo. Cự Lợi thừa nhận tiền có thể "bẩn" như phân, rác, nhưng phân rác lại là nguồn dinh dưỡng ("vật liệu rất quý") để nuôi sống những bông lúa nặng trĩu, những vườn hoa ngào ngạt. Mục đích thuyết phục: Cự Lợi muốn Chung thay đổi cách nhìn cực đoan. Ông muốn khẳng định: Muốn có thành quả cao đẹp (hoa thơm, quả ngọt) thì phải chấp nhận và sử dụng phương tiện là tiền bạc (dù nó có vẻ tầm thường, "uế bẩn"). Đừng vì cái vẻ ngoài "sạch sẽ" mà để cuộc đời túng quẫn, vô dụng.
Câu 5:
Em đồng ý với quan điểm này. Bởi khi con người quá tham vọng về vật chất hay danh lợi, họ dễ bị cuốn vào vòng xoáy toan tính, đánh mất sự tự do và thanh thản trong tâm hồn. "Hệ lụy" ở đây chính là sự lo âu, áp lực, thậm chí là tha hóa đạo đức để đạt được mục đích. Sống biết đủ sẽ giúp con người giữ được bản ngã và hạnh phúc đích thực.
h
Câu 1. (0,5 điểm)
-Văn bản "Kim tiền" thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2. (0,5 điểm)
-Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền, cố chấp và không chịu kiếm tiền.
Câu 3. (1,0 điểm)
-Hình ảnh "phân, bẩn, rác" được so sánh với "tiền":
+ Bản chất của chúng "phân, bẩn, rác" là sự ô uế, bẩn thỉu nhưng vẫn là "vật liệu rất quý", là nguồn dưỡng chất thiết yếu để tạo nên những cánh đồng lúa trĩu nặng, nhưng bông hoa thơm ngát.
+ "Tiền" có thể bị coi là thấp kém, đê tiện vì sự vụ lợi nhưng nếu biết dùng đúng cách nó cũng tạo ra những điều tốt đẹp, giúp ích cho đời.
-Qua đó, ông Cự Lợi muốn thuyết phục ông Trần Thiết Chung:
+ Bản chất của đồng tiền không hoàn toàn xấu và tiêu cực như cách ông Trần Thiết Chung đang suy nghĩ, nó phụ thuộc vào cách sử dụng và kiểm soát của mỗi cá nhân.
+ Muốn Trần Thiết Chung hiểu rằng dù việc kiếm tiền có thể vất vả và trần tục nhưng tiền là công cụ cần thiết để nuôi sống bản. bản thân, gia đình và thực hiện những lí tưởng cao đẹp.
Câu 4. (1,0 điểm)
-Cuộc trò chuyện giữa ông Cự Lợi và ông Trần Thiết Chung kết thúc trong sự bế tắc và bất đồng quan điểm. Hai bên không ai thuyết phục được ai: "Bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi". Ông Chung cương quyết giữ lối sống thanh bần còn ông Cự Lợi đành để mặc bạn mình.
– Ý nghĩa của kết thúc này:
+ Phản ánh sự xung đột gay gắt, không thể dung hoà giữa hai hệ tư tưởng trong xã hội giao thời: Một bên là lý tưởng đạo đức nho sĩ (giữ khí tiết, khinh tài lợi) và một bên là lối sống thực dụng (coi trọng sức mạnh của đồng tiền).
+ Làm nổi bật chủ đề của văn bản: Sự lựa chọn giữa tiền và nhân cách con người, mâu thuẫn giữa lí tưởng sống và nhu cầu vật chất của hiện thực đời sống.
+ Gợi suy ngẫm, chiêm nghiệm về những khó khăn khi con người phải giữ đạo đức, lí tưởng và ước mơ trong một xã hội chạy theo lợi ích kinh tế. Câu 5. (1,0 điểm)
-Học sinh đưa ra ý kiến đồng tình với quan điểm của ông Trần Thiết Chung và đưa ra lí giải hợp lí. Gợi ý:
Lòng tham của con người thường không có đáy, khi chúng ta mải mê chạy theo quá nhiều danh vọng và vật chất ("tham muốn nhiều"), ta buộc phải đánh đổi bằng thời gian, sức khoẻ và sự bình yên trong tâm hồn.
-Khi con người chạy theo tham vọng vật chất quá mức, họ dễ đánh mất sự thanh thản, bị cuốn vào lo toan, tính toán, thậm chí phạm sai lầm để đạt mục đích.
-Biết sống vừa phải và biết đủ sẽ giúp con người nhẹ nhõm, thanh thản và giữ được các giá trị đạo đức của bản thân.
Câu 4. (1,0 điểm) Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai: Tâm lí hối hận và tự sỉ vả. Thông Thu nhận thức được sai lầm của bản thân sau khi tiêu tán gia sản, cảm thấy nhục nhã vì không làm được gì ích quốc lợi dân mà lại làm "nhơ nhuốc" thanh danh gia đình. Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Ba: Tâm lí tuyệt vọng và bế tắc. Khi đối mặt với cảnh tù tội, Thông Thu vô cùng sợ hãi. Hắn quyết định tìm đến cái chết để giải thoát ("Thà rằng một thác cho xong!"). Sự thay đổi: Từ việc hối hận về quá khứ (Hồi II) chuyển sang sự hoảng loạn trước tương lai và đi đến hành động cực đoan (Hồi III). Tuy nhiên, trong sự tuyệt vọng vẫn nhen nhóm chút trách nhiệm muộn màng với gia đình (dừng lại để viết thư cho em trai). Câu 5. (1,0 điểm) Học sinh đưa ra quan điểm không đồng tình với quyết định của thầy Thông Thu và giải thích hợp lí. Gợi ý: Tự tử là một hành động trốn chạy hèn nhát trước sai lầm của chính mình thay vì đối mặt để sửa chữa. Cái chết không giải quyết được vấn đề mà đôi khi còn gây ảnh hưởng và liên luỵ đến những người thân xung quanh. Thầy Thông Thu nên chọn cách sống trách
Câu 1. Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại Bi kịch
Câu 2. Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định vì không coi trọng tiền bạc, không chịu kiếm tiền, sống quá lý tưởng và cố chấp nên tài năng bị lãng phí trong cảnh nghèo túng, mọi kế hoạch đều không thực hiện được.
Câu 3. Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” cho thấy những thứ tưởng như thấp kém, dơ bẩn nhưng nếu biết sử dụng đúng cách thì lại có giá trị lớn, có thể tạo ra nhiều điều tốt đẹp. Qua đó, Cự Lợi muốn khẳng định tiền không xấu, quan trọng là cách con người sử dụng nó, đồng thời thuyết phục Trần Thiết Chung thay đổi suy nghĩ, nhìn nhận tiền bạc một cách thực tế hơn.
Câu 4. Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng, mỗi người vẫn giữ quan điểm riêng, không ai thuyết phục được ai. Kết thúc này làm nổi bật xung đột tư tưởng giữa lối sống thực dụng coi trọng tiền bạc và lối sống thanh cao coi nhẹ vật chất, qua đó thể hiện chủ đề của tác phẩm về cách nhìn nhận giá trị của tiền trong cuộc sống.
Câu 5. Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung vì khi con người càng tham muốn nhiều thì càng phải gánh chịu nhiều áp lực, lo toan và hệ lụy trong cuộc sống. Tuy nhiên, cũng cần hiểu rằng con người nên có mục tiêu phấn đấu nhưng phải biết điểm dừng, tránh rơi vào tham lam quá mức. Biết sống giản dị, cân bằng giữa vật chất và tinh thần sẽ giúp cuộc sống thanh thản và ý nghĩa hơn.
Câu 1:
Văn bản Kim Tiền thuộc thể loại bi kịch
Câu 2:
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền, cố chấp và không chịu kiếm tiền.
Câu 3:
Phép so sánh giữa "Rác, Phân" và "Tiền" Ông Cự Lợi đã sử dụng một hình ảnh so sánh độc đáo để làm thay đổi cái nhìn khắt khe về vật chất: Giá trị từ sự ô uế: Giống như "phân, bẩn, rác" dù bản chất là hôi hám nhưng lại là nguồn dinh dưỡng quý giá để nuôi dưỡng hoa thơm, quả ngọt. Giá trị của đồng tiền: Tiền bạc tuy có thể bị coi là thấp kém vì tính vụ lợi, nhưng nếu được sử dụng đúng cách, nó sẽ trở thành công cụ kiến tạo nên những điều tốt đẹp cho xã hội. Thông điệp gửi đến Trần Thiết Chung Qua sự so sánh này, ông Cự Lợi muốn nhấn mạnh hai điều cốt lõi: Tính hai mặt của đồng tiền: Bản chất đồng tiền không xấu; tích cực hay tiêu cực hoàn toàn phụ thuộc vào cách kiểm soát và mục đích của người sử dụng. Vai trò thực tiễn: Kiếm tiền có thể là một quá trình trần tục và vất vả, nhưng đó là phương tiện thiết yếu để duy trì cuộc sống và là nền tảng để thực hiện những lí tưởng cao đẹp.
Câu 4:
- Cuộc trò chuyện khép lại trong sự bế tắc và đối lập tuyệt đối. Với câu nói "Bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi", cả hai nhân vật đều chọn giữ vững lập trường riêng: ông Chung kiên định với lối sống thanh bần, còn ông Cự Lợi chấp nhận sự khác biệt của bạn mình. -Ý nghĩa sâu sắc của kết thúc Xung đột hệ tư tưởng: Phản ánh sự va chạm không thể dung hòa giữa hai lối sống trong xã hội giao thời: Ông Chung: Đại diện cho lý tưởng đạo đức Nho sĩ, coi trọng khí tiết và xem nhẹ lợi danh. -Ông Cự Lợi: Đại diện cho lối sống thực dụng, đề cao sức mạnh của đồng tiền và giá trị vật chất. Làm rõ chủ đề tác phẩm: Nhấn mạnh sự lựa chọn khó khăn giữa nhân cách và tiền bạc, giữa lý tưởng sống cao đẹp và nhu cầu thực tế nghiệt ngã của đời sống. - Thông điệp chiêm nghiệm: Gợi mở suy ngẫm về thách thức của con người khi phải giữ gìn đạo đức và ước mơ trong một xã hội đang dần bị cuốn theo vòng xoáy lợi ích kinh tế.
=>Sự "bất phân thắng bại" này không chỉ là cái kết của một cuộc trò chuyện, mà còn là lát cắt chân thực về sự chuyển mình đầy đau đớn của các giá trị đạo đức trước sức ép của thời đại mới.
Câu 5:
Em hoàn toàn đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung vì lòng tham con người vốn là vực thẳm không đáy. Khi mải mê chạy theo danh vọng và vật chất, ta buộc phải đánh đổi cả sức khỏe lẫn sự bình yên, khiến "gánh hệ lụy" tâm hồn ngày càng nặng nề. Việc quá tham cầu dễ cuốn con người vào vòng xoáy lo toan, thậm chí đánh mất nhân cách để đạt được mục đích. Ngược lại, biết sống vừa đủ sẽ giúp ta giữ được sự tự tại và bảo vệ các giá trị đạo đức trước cám dỗ. Chính sự giản đơn trong mong cầu là chìa khóa cho một cuộc sống thanh thản và hạnh phúc bền vững.
Câu 1:
Văn bản thuộc thể loại: Bi Kịch
Câu 2: Nguyên nhân thất bại của Trần Thiết Chung
Theo ông Cự Lợi, Trần Thiết Chung thất bại là vì:
Câu 3: Ý nghĩa hình ảnh so sánh "phân, bẩn, rác" và mục đích của Cự Lợi
Câu 4: Kết thúc cuộc trò chuyện và ý nghĩa
Câu 5: Ý kiến về quan điểm "Hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng"
Em đồng ý với quan điểm này vì về mặt tinh thần, khi con người có quá nhiều ham muốn vượt quá năng lực hoặc đạo đức, họ sẽ luôn sống trong lo âu, toan tính và mất đi sự bình yên trong tâm hồn.Về mặt hậu quả, lòng tham dễ dẫn đến những hành động sai lầm, bất chấp thủ đoạn.Những hành động này sớm muộn sẽ dẫn đến những hệ lụy nặng nề như sự dằn vặt lương tâm, sự quay lưng của xã hội hoặc sự đổ vỡ về gia đình và sự nghiệp như chính cuộc đời của nhân vật Chung sau này.
o
Câu 1 vb bi kịch
Câu 2 thất bại trong sự nghiệp vì ông chỏ sống mơ mộng tronh cái nghèo, coi thấp giá trị đồng tiền và điều kiện sống của gia đìn, không tu chí làm ăn.
Câu3: Hình ảnh "phân, bẩn, rác" được so sánh với "tiền" Bản chất của chúng "phân, bẩn, rác" là sự ô uế, bẩn thỉu nhưng vẫn là vật liệu rất quý, là nguồn dưỡng chất thiết yếu để tạo nên những cánh đồng lúa trĩu nặng, nhưng bông hoa thơm ngát. Tiền có thể bị coi là thấp kém, đê tiện vì sự vụ lợi nhưng nếu biết dùng đúng cách nó cũng tạo ra những điều tốt đẹp, giúp ích cho đời. Tác giả ngụ ý tương đương câu châm ngôn "khổ sướng sướng sau". Đồng thời tác giả làm nổi bật lên nghĩa chính của 2 hình ảnh đối lập, tăng sức gợi hình, gợi cảm, tạo cảm giác giản dị, bình dị.
Câu 4 kết thúc câu chuyện trong tình cảnh 2 người vẫn chưa khớp ý tưởng với nhau, bất đồng quan điểm. Một người thì đặt cái tôi sung sướng trong cái nghèo tuy mình có tài, người còn lại trưởng thành hơn, biết rằng phải có tiền mới có vật chất cuộc sống tốt. Phản ánh gay gắt lối sống của 2 người khác nhau. Làm nổi bật chủ đề của văn bản, gợi suy nghĩ về cuộc sống thực tại.
Câu 5 Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung. Bởi vì lòng tham của con người thường không có giới hạn, khi càng chạy theo danh vọng và vật chất, ta càng phải đánh đổi bằng thời gian, sức khỏe và sự bình yên. Khi quá coi trọng tiền bạc, con người dễ rơi vào lo toan, tính toán, thậm chí có thể làm sai để đạt mục đích. Điều đó khiến cuộc sống trở nên nặng nề và mất đi ý nghĩa. Nhưng không đồng nghĩa với việc mãi sống trong cái tình cảnh nghèo khổ, không chịu vươn lên phát triển tài năng của mình. Ngược lại, nếu biết sống vừa phải, biết đủ, biết nhìn nhận mọi khía cạnh của vấn đề thực tại. Vì vậy, cần biết cân bằng giữa khát vọng và sự hài lòng trong cuộc sống.
Câu 1:
Văn bản “Kim Tiền” thuộc thể loại bi kịch
Câu 2:
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền, cố chấp và không chịu kiếm tiền.
Câu 3:
- Hình ảnh "phân, bẩn, rác" được so sánh với "tiền":
+ Bản chất của chúng "phân, bẩn, rác" là sự ô uế, bẩn thỉu nhưng vẫn là "vật liệu rất quý", là nguồn dưỡng chất thiết yếu để tạo nên những cánh đồng lúa trĩu nặng, nhưng bông hoa thơm ngát.
+ "Tiền" có thể bị coi là thấp kém, đê tiện vì sự vụ lợi nhưng nếu biết dùng đúng cách nó cũng tạo ra những điều tốt đẹp, giúp ích cho đời.
- Qua đó, ông Cự Lợi muốn thuyết phục ông Trần Thiết Chung:
+ Bản chất của đồng tiền không hoàn toàn xấu và tiêu cực như cách ông Trần
Thiết Chung đang suy nghĩ, nó phụ thuộc vào cách sử dụng và kiểm soát của mỗi cá nhân.
Câu 4:
Cuộc trò chuyện giữa ông Cự Lợi và ông Trần Thiết Chung kết thúc trong sự bế tắc và bất đồng quan điểm. Hai bên
không ai thuyết phục được ai: "Bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi". Ông Chung cương quyết giữ lối sống thanh bần còn ông Cự Lợi đành để mặc bạn mình.
- Ý nghĩa của kết thúc này:
+ Phản ánh sự xung đột gay gắt, không thể dung hòà giữa hai hệ tư tưởng trong xã hội giao thời: Một bên là lý tưởng đạo đức nho sĩ (giữ khí tiết, khinh tài lợi) và một bên là lối sống thực dụng (coi trọng sức mạnh của đồng tiền).
+ Làm nổi bật chủ đề của văn bản: Sự lựa chọn giữa tiền và nhân cách con người, mâu thuẫn giữa lí tưởng sống và nhu cầu vật chất của hiện thực đời sống.
+ Gợi suy ngẫm, chiêm nghiệm về những khó khăn khi con người phải giữ đạo đức, lí tưởng và ước mơ trong một xã hội chạy theo lợi ích kinh tế.
Câu 5:
Câu 1: Thể loại của văn bản là kịch (bi kịch). Câu 2: Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định vì: Chung khinh rẻ tiền, không chịu kiếm tiền. Cố chấp, câu nệ không chịu thay đổi lối sống. Vì tiền (thiếu tiền) mà mọi công việc trù tính đều thất bại.
Câu 3: Phân tích hình ảnh so sánh "phân, bẩn, rác" với "tiền" Nghệ thuật: Phép so sánh độc đáo, táo bạo và lập luận sắc sảo, tạo sự tương phản mạnh mẽ giữa nguồn gốc "thấp kém" và kết quả "rực rỡ". Nội dung: Khẳng định quan điểm thực dụng của Cự Lợi: tiền bạc dù "bẩn" vẫn là công cụ thiết yếu để tạo nên công danh, sự nghiệp và vẻ hào nhoáng. Cảm hứng tác giả: Thể hiện cái nhìn sắc sảo về xã hội thực dụng, đồng thời cảnh báo sự tha hóa của con người khi chấp nhận thỏa hiệp với cái xấu để kiếm tiền. Câu 4: Đoạn văn về kết thúc cuộc trò chuyện Cuộc đối thoại kết thúc trong sự bế tắc khi mỗi người kiên quyết giữ vững thế giới quan riêng: Cự Lợi chọn kim tiền, Thiết Chung chọn khí tiết. Kết thúc này khắc sâu xung đột kịch không thể dung hòa, đồng thời làm nổi bật chủ đề của văn bản: sự đối đầu gay gắt giữa lối sống thực dụng, tôn thờ vật chất và lối sống trọng đạo đức, nhân phẩm. Qua đó, tác giả đặt ra vấn đề nhức nhối về sự lựa chọn giá trị sống trước sức mạnh tha hóa của đồng tiền.
Câu 5: Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung. Khi con người quá tham lam, theo đuổi vật chất, họ sẽ bị cuốn vào vòng xoáy hệ lụy, phải đánh đổi sức khỏe, thời gian, thậm chí cả đạo đức và những mối quan hệ thân tình để đạt được mục đích. Sự tham lam quá mức khiến con người không bao giờ cảm thấy thỏa mãn, dẫn đến sự u uất và mất đi sự bình yên trong tâm hồn. Ngược lại, biết sống giản dị, đủ đầy giúp con người giữ được sự thảnh thơi, tự do và tìm thấy hạnh phúc thực sự.
Kịch
Câu 1.
Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại kịch
Câu 2.
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình là vì thiếu tiền và không chịu kiếm tiền. Ông cho rằng chính sự “khinh rẻ tiền”, “không chịu kiếm tiền” đã khiến mọi kế hoạch, công việc của Trần Thiết Chung đều dang dở, không thể thực hiện được.
Câu 3.
Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” mang ý nghĩa sâu sắc. Thoạt nhìn, đó đều là những thứ bị coi là dơ bẩn, thấp kém, nhưng thực chất lại có giá trị lớn nếu biết sử dụng đúng cách như phân bón giúp cây cối sinh trưởng. Qua đó, ông Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng: tiền không xấu, quan trọng là cách con người sử dụng nó. Nếu biết dùng đúng, tiền có thể tạo ra giá trị, giúp thực hiện những việc lớn lao, có ích.
Câu 4.
Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng quan điểm, không ai thuyết phục được ai: mỗi người vẫn giữ vững lập trường riêng — Cự Lợi coi trọng tiền bạc, còn Trần Thiết Chung chọn lối sống thanh bạch. Kết thúc này có ý nghĩa: làm nổi bật xung đột tư tưởng về giá trị của đồng tiền trong xã hội, đồng thời cho thấy đây là vấn đề không dễ dung hòa, gợi người đọc suy ngẫm về cách sống và quan niệm sống của bản thân.
Câu 5 :
Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung. Bởi lẽ, khi con người càng tham muốn nhiều thì càng dễ rơi vào vòng xoáy của áp lực, toan tính và những hệ lụy nặng nề. Sự chạy theo vật chất không chỉ khiến tâm hồn trở nên mệt mỏi mà còn làm phai nhạt những giá trị tinh thần vốn quý giá. Tuy nhiên, không thể phủ nhận vai trò của tiền bạc trong cuộc sống, điều quan trọng là mỗi người cần biết điểm dừng, biết cân bằng giữa khát vọng và sự đủ đầy, để giữ cho mình một đời sống vừa ý nghĩa vừa thanh thản.
hhh