K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

24 tháng 8

1.telling

2.to see

3.taking

4.to smoke

5.to go

6.interrupting

7.having

8.to say

9.to go

10.being


24 tháng 8
  1. telling → He delayed telling her the news, waiting for the right moment.
  2. to see → I demand to see the manager.
  3. to take → My father offered to take us to the airport.
  4. smoking → I haven't missed smoking like I expected to.
  5. going → We've had to postpone going to France because the children are ill.
  6. to interrupt → I hate to interrupt, but it's time we left.
  7. having → She admitted to having stolen the car.
  8. to say → Katie chose to say away from work that day.
  9. to go → Hurry up! We're waiting to go.
  10. being → I don't appreciate being treated like a second-class citizen.

📌 Đáp án nhanh

1. telling
2. to see
3. to take
4. smoking
5. going
6. to interrupt
7. having
8. to say
9. to go
10. being

15 tháng 12 2022

Viết 2 bức xong trả lời câu hỏi giúp mình luôn nha <3  

15 tháng 12 2022

Giúp mình với mình đang cần gấp ạ :<  

15 tháng 12 2022

Viết 2 bức xong trả lời câu hỏi giúp mình luôn nha <3  

15 tháng 12 2022

Giúp mình với mình đang cần gấp ạ :<  

15 tháng 12 2022

Viết 2 bức xong trả lời câu hỏi giúp mình luôn nha <3  

15 tháng 12 2022

Giúp mình với mình đang cần gấp ạ :< 

15 tháng 12 2022

Viết 2 bức xong trả lời câu hỏi giúp mình luôn nha <3 

15 tháng 12 2022

Giúp mình với mình đang cần gấp ạ :<  

4 tháng 4 2021

chuyển thành câu bị động:

1. the earthquake struck the city and destroyed completely thousands of building.

->The city was struck and thousands of building were destroyed completely by the earthquake.

->The city was struck and thousands of building were destroyed completely by the earthquake.

3 tháng 10 2021

B. Which nhé

Vì đây đang hỏi tháng nào, bạn thay những từ còn lại vào thì ko ph ùhợp