- Tần suất (frequency) của một giá trị là số lần giá trị đó xuất hiện trong một dãy số liệu thống kê hoặc một thí nghiệm thực tế. Ví dụ, khi tung một đồng xu 10 lần, nếu mặt ngửa xuất hiện 6 lần, thì tần suất của sự kiện "mặt ngửa" là 6.
- Xác suất thực nghiệm (experimental probability) của một sự kiện A sau nn𝑛lần thực hiện hoạt động được tính bằng tỉ số giữa số lần sự kiện A xảy ra (tức là tần suất của sự kiện A) và tổng số lần thực hiện hoạt động.
- Công thức: P(A)=S ln s kin A xy raTng s ln thc hin hot đngbold cap P open paren bold cap A close paren equals the fraction with numerator S ln s kin A xy ra and denominator Tng s ln thc hin hot đng end-fraction𝐏(𝐀)=SlnskinAxyraTngslnthchinhotđng.
- Nói cách khác, xác suất thực nghiệm chính là tần suất tương đối của sự kiện đó.
- Khi số lần thực hiện thí nghiệm (số lần thử) càng lớn, xác suất thực nghiệm sẽ càng gần với xác suất lý thuyết (khả năng xảy ra của sự kiện).