K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

16 tháng 9 2025

Câu 1. Đoạn văn (khoảng 200 chữ) ghi lại cảm nghĩ sau khi đọc bài thơ “Mẹ”

Bài thơ Mẹ của Bằng Việt khắc họa hình ảnh người mẹ hiền hậu, tận tụy và giàu tình yêu thương dành cho con. Khi đọc bài thơ, em cảm nhận được nỗi nhớ da diết của người con với mẹ và quê hương, nhất là trong bối cảnh chiến tranh, gian khó. Từng câu chữ đều gợi lên hình ảnh mẹ lặng lẽ chăm sóc con, từ những món ăn bình dị như canh tôm nấu khế, khoai nướng, ngô bung, đến những hành động âm thầm nhưng đầy tình thương. Cách tác giả miêu tả chi tiết, giàu hình ảnh đã làm nổi bật sự hy sinh thầm lặng của mẹ, đồng thời thể hiện tình cảm sâu nặng của con đối với mẹ. Em thấy xúc động khi hình dung mẹ già chịu đựng gian khó nhưng vẫn quan tâm từng hơi thở, từng bước đi của con, và nỗi nhớ mẹ khiến con cảm thấy đất nước trở nên gần gũi, ấm áp. Bài thơ khiến em hiểu hơn giá trị của tình mẫu tử thiêng liêng, đồng thời nhắc nhở em trân trọng, biết ơn những công lao và tình thương vô bờ của cha mẹ.


Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) về ý nghĩa của lòng biết ơn trong cuộc sống

Lòng biết ơn là một trong những giá trị đạo đức cao đẹp, giúp con người sống nhân hậu, chân thành và có trách nhiệm với bản thân và người khác. Bài thơ Mẹ của Bằng Việt đã gợi lên lòng biết ơn của người con đối với mẹ. Nhân vật trữ tình xúc động trước những hy sinh, lo toan và tình yêu thương vô bờ bến của mẹ, từ việc chăm sóc, nấu những món ăn bình dị đến sự dạy dỗ, quan tâm từng bước đi của con. Từ câu chuyện này, chúng ta nhận ra rằng biết ơn không chỉ là nhận thức về công lao, tình cảm mà còn là hành động, thái độ trân trọng và đối xử tốt với những người đã yêu thương, giúp đỡ mình.

Lòng biết ơn giúp con người trở nên cao thượng, gắn kết các mối quan hệ và tạo nên một xã hội nhân ái. Người biết ơn sẽ không bao giờ xem nhẹ tình thương, công sức của cha mẹ, thầy cô hay bạn bè, đồng thời biết chia sẻ, giúp đỡ người khác. Ngược lại, thiếu lòng biết ơn dẫn đến ích kỷ, thờ ơ và làm phai nhạt những giá trị tốt đẹp xung quanh. Trong cuộc sống hằng ngày, lòng biết ơn có thể thể hiện qua những lời nói, hành động nhỏ nhưng chân thành, như thăm hỏi cha mẹ, quan tâm bạn bè, trân trọng sự giúp đỡ của người khác.

Như vậy, lòng biết ơn là nền tảng của nhân cách, giúp con người sống có trách nhiệm và giàu tình cảm. Bài thơ Mẹ nhắc nhở mỗi chúng ta hãy luôn biết ơn và trân trọng những người thân yêu, những công lao thầm lặng đã làm nên hạnh phúc và cuộc sống của chúng ta.

11 tháng 4

Câu 1:Đoạn trích "Tổ quốc nhìn từ biển" của Nguyễn Việt Chiến khiến em xúc động sâu sắc về tình yêu quê hương, đất nước. Những hình ảnh về Hoàng Sa, Trường Sa, và những người lính, người dân đã dành trọn trái tim để giữ gìn đất mẹ thiêng liêng. Tác giả đã dùng những câu thơ chân thành, da diết, nhấn mạnh sự thiêng liêng của từng mảnh đất, từng quần đảo của Tổ quốc mà cha ông đã gìn giữ qua bao thế hệ. Những lời ca ngợi về biển cả, về những người con yêu nước khiến em cảm thấy tự hào và trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ đất nước. Đặc biệt, hình ảnh "Lạc Long cha nay chưa thấy trở về" làm em nghĩ về những người anh hùng đã hy sinh vì Tổ quốc. Đoạn trích như lời nhắc nhở chúng em trân trọng và giữ gìn từng mảnh đất thiêng liêng của quê hương, để đất nước luôn bình yên, vững bước trên con đường phát triển.


Câu 2:Trong thời đại hiện nay, du lịch là hoạt động góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, quảng bá văn hóa, nhưng đi đôi với đó là vấn đề ô nhiễm môi trường tại các điểm du lịch. Nhiều khu danh lam thắng cảnh đẹp của Việt Nam đang bị xâm phạm, rác thải, rác thải nhựa, ô nhiễm nguồn nước, đất đai gây ảnh hưởng tiêu cực đến cảnh quan và hệ sinh thái. Nguyên nhân chính là ý thức của một bộ phận du khách còn hạn chế, thiếu ý thức giữ gìn vệ sinh chung, thói quen vứt rác bừa bãi, phá hoại cây cối hoặc lãng phí tài nguyên. Để bảo vệ môi trường, trước tiên cần nâng cao nhận thức của du khách thông qua các chiến dịch tuyên truyền, giáo dục ý thức bảo vệ môi trường. Các cơ quan chức năng cần xây dựng và thực thi quy định nghiêm ngặt về bảo vệ cảnh quan, xử phạt những hành vi gây ô nhiễm. Đồng thời, ban quản lý các điểm du lịch nên lắp đặt thùng rác hợp lý, khuyến khích du khách giữ gìn vệ sinh và có các hoạt động tuyên truyền về ý thức bảo vệ môi trường. Chỉ khi mỗi người đều ý thức rõ trách nhiệm của mình, chúng ta mới có thể giữ gìn vẻ đẹp của các danh lam thắng cảnh, góp phần xây dựng một nền du lịch bền vững, phát triển lâu dài.

11 tháng 4

Câu 1:Nhân vật người chinh phụ trong văn bản thể hiện hình ảnh người phụ nữ chung thủy, giàu tình cảm và mang nặng nỗi niềm mong đợi chồng. Trong hoàn cảnh chiến tranh loạn lạc, chinh phụ phải sống cảnh đơn côi, ngày ngày ngóng trông chồng từ nơi xa xăm. Hình ảnh của người phụ nữ này thể hiện rõ nét nỗi niềm thương nhớ da diết, sự kiên nhẫn, hy sinh của người phụ nữ trong thời chiến. Dù cuộc sống thiếu thốn, vất vả, nhưng lòng trung thành, thủy chung, tình yêu dành cho chồng vẫn giữ vững trong trái tim nàng. Qua đó, nhân vật còn phản ánh hình ảnh của những người phụ nữ Việt Nam xưa, luôn âm thầm chịu đựng, gắn bó, hy sinh vì đất nước, vì hạnh phúc của gia đình. Người chinh phụ không chỉ là biểu tượng của tình yêu thủy chung mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, của niềm tin vào ngày mai tươi sáng, khi chiến tranh qua đi, đất nước hòa bình, cuộc sống yên bình trở lại.


Câu 2:Chiến tranh mang lại những mất mát to lớn về người và của, gây ra đau thương tang tóc cho biết bao gia đình, quốc gia. Hình ảnh người chinh phụ trong "Chinh phụ ngâm" là biểu tượng của nỗi đau, sự chia ly, mất mát do chiến tranh gây ra. Họ phải sống trong nỗi mong đợi, chờ đợi người thân trở về trong vô vọng, chịu đựng cảnh đơn côi, đớn đau tinh thần. Những mất mát ấy không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần, làm tan nát trái tim, làm rạn vỡ hạnh phúc gia đình, gây tổn thương sâu sắc trong tâm hồn mỗi người. Chính vì vậy, chiến tranh không chỉ là cuộc chiến của binh lính trên chiến trường mà còn là nỗi đau của toàn xã hội, của từng số phận con người. Trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay là phải trân trọng và giữ gìn hòa bình, vì hòa bình là nền tảng để xây dựng đất nước phát triển thịnh vượng, để mọi người có cuộc sống yên bình, hạnh phúc. Các thế hệ trẻ cần hiểu rõ giá trị của hòa bình, tích cực góp phần giữ vững nền hòa bình bền vững, không để chiến tranh tái diễn. Họ cần sống có trách nhiệm, lan tỏa những giá trị nhân ái, yêu thương để xây dựng một xã hội bình yên, hạnh phúc, góp phần giữ gìn đất nước trong thái độ tự hào và trân trọng.

16 tháng 9 2025

Câu 1:

Nhân vật người chinh phụ trong Chinh phụ ngâm là hình ảnh tiêu biểu cho nỗi đau của người vợ có chồng ra trận trong thời loạn lạc. Qua từng câu thơ, nỗi cô đơn, buồn tủi và khao khát hạnh phúc lứa đôi hiện lên một cách sâu sắc. Chồng ra đi, người chinh phụ sống trong cảnh “phòng không”, lẻ loi, nhớ nhung da diết. Nàng không chỉ đau vì phải xa cách người thương mà còn vì nỗi lo lắng, thấp thỏm cho sự an nguy của chồng nơi chiến trường. Những hành động như “gảy đàn”, “thắp đèn”, “trông cửa” chỉ càng làm nổi bật nỗi nhớ và sự trống trải trong tâm hồn. Tâm trạng của nàng là sự giằng xé giữa bổn phận với đất nước và khát vọng hạnh phúc cá nhân. Thông qua hình ảnh người chinh phụ, tác giả không chỉ bày tỏ nỗi thương cảm với số phận người phụ nữ trong chiến tranh mà còn ngầm lên án những cuộc chiến phi nghĩa, đẩy con người vào cảnh chia lìa, đau khổ. Nhân vật người chinh phụ vì vậy trở thành biểu tượng cho nỗi đau thầm lặng và phẩm chất thủy chung của người phụ nữ xưa.

Câu 2:

Khi đọc Chinh phụ ngâm, ta không chỉ cảm nhận được nỗi cô đơn của người vợ có chồng ra trận mà còn thấy rõ những mất mát, đau thương mà chiến tranh để lại cho con người. Hình ảnh người chinh phụ ngày ngày ngóng trông chồng giữa chốn khuê phòng lạnh lẽo là minh chứng rõ nét cho bi kịch chia lìa mà chiến tranh gây nên. Không chỉ có sự xa cách, chiến tranh còn gieo rắc cái chết, tàn phá hạnh phúc và để lại những vết thương không thể xóa nhòa trong lòng người.

Chiến tranh là kẻ thù lớn nhất của hòa bình, là nguyên nhân sâu xa của đau thương và chia cắt. Bao nhiêu người con đã ngã xuống nơi chiến trường, bao nhiêu mái ấm tan vỡ, bao nhiêu bà mẹ, người vợ, đứa trẻ sống trong nước mắt và hy vọng mỏi mòn. Không chỉ trong văn chương mà cả trong lịch sử dân tộc và thế giới, chiến tranh luôn để lại những hậu quả nặng nề về thể xác lẫn tinh thần. Nó không chỉ tàn phá làng mạc, thành phố mà còn cướp đi những giá trị nhân văn cao đẹp của con người: tình yêu, lòng nhân ái, hạnh phúc và sự bình yên.

Ngày hôm nay, chúng ta may mắn được sống trong hòa bình – thành quả của biết bao máu xương, hy sinh của cha ông. Vì vậy, thế hệ trẻ càng cần phải ý thức sâu sắc về giá trị của cuộc sống hòa bình và trách nhiệm giữ gìn nó. Trân trọng hòa bình không chỉ là biết ơn quá khứ mà còn là hành động thiết thực trong hiện tại: sống nhân ái, học tập, lao động, cống hiến để xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ và không còn chỗ cho bạo lực hay hận thù. Mỗi người trẻ cần trở thành một "chiến sĩ" gìn giữ hòa bình – bằng tri thức, bằng tình yêu thương, bằng sự tỉnh táo trước cái xấu, cái ác, và bằng tiếng nói phản đối mọi hành vi chia rẽ, kỳ thị hay kích động chiến tranh.

Chiến tranh là bài học đau đớn của nhân loại, còn hòa bình là khát vọng ngàn đời của con người. Bởi thế, chỉ khi biết trân trọng sự yên bình đang có, thế hệ trẻ hôm nay mới thực sự xứng đáng với sự hy sinh của cha ông và góp phần gìn giữ một tương lai không còn bóng dáng chiến tranh.

16 tháng 9 2025

Câu 1:

Trong đoạn trích Chinh phụ ngâm, hình ảnh người chinh phụ hiện lên đầy đau khổ, xót xa. Người chinh phụ sống trong cảnh chia xa, nhiều năm mong ngóng tin chồng nhưng tin tức vẫn bặt vô âm tín: “Trải mấy xuân tin đi tin lại, / Tới xuân này tin hãy vắng không”. Nỗi mong chờ ấy khiến nàng luôn dõi theo từng cánh nhạn, từng áng mây, thậm chí gieo bói cầu tin, viết thư rồi lại mở ra trong tuyệt vọng. Nỗi nhớ thương khiến nàng trở nên gầy guộc, xiêm áo lỏng lẻo, bước chân nặng nề dạo hiên vắng, ngồi sau rèm buồn bã. Cô đơn đến mức, người chinh phụ phải mượn cả ngọn đèn để trò chuyện: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết / Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi”. Qua hình ảnh này, ta thấy rõ thân phận nhỏ bé, bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến khi chồng ra trận: họ chỉ biết chờ đợi, hy sinh trong cô quạnh và đau thương. Đồng thời, tác phẩm cũng gợi cho người đọc niềm cảm thương sâu sắc đối với những phận người bị chiến tranh làm cho chia lìa, bất hạnh.

11 tháng 4

Câu 1:Nhân vật Hữu Chi trong văn bản thể hiện hình ảnh của một người tàn nhẫn, tham lam vô độ và coi thường đạo lý. Trong câu chuyện, Hữu Chi là biểu tượng của lòng tham không đáy, luôn mong muốn vơ vét của cải, quyền lực bằng mọi giá, bất chấp hậu quả. Sự tham lam của ông khiến ông không từ thủ đoạn, sẵn sàng làm hại người khác để đạt được mục đích cá nhân. Hữu Chi còn thể hiện tính ích kỉ, chỉ biết nghĩ cho bản thân mà không quan tâm đến người khác, kể cả những người thân thiết. Chính vì lòng tham vô độ, tham lam của Hữu Chi đã dẫn đến sự trừng phạt đích đáng của số phận, khiến ông phải nhận lấy hậu quả đau đớn, đắng cay. Nhân vật này phản ánh rõ nét về mặt trái của lòng tham, nhấn mạnh rằng tham lam quá mức không chỉ làm hại chính mình mà còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội. Qua đó, câu chuyện gửi gắm bài học về sự cần thiết phải kiểm chế lòng tham, sống có đạo đức, trung thực để tránh những bi kịch đau lòng.


Câu 2:Trong "Chuyện Lý tướng quân," nhân vật Hữu Chi là biểu tượng của lòng tham lam vô độ, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Lòng tham chính là một trong những thói xấu tiêu cực nhất trong đời sống, có thể gây ra nhiều tác hại lớn. Tham lam vật chất khiến người ta vơ vét, tranh giành không ngừng, dẫn đến xung đột, bất công và làm xói mòn đạo đức xã hội. Trong học tập, thái độ ích kỉ, gian lận để đạt thành tích cao cũng là biểu hiện của lòng tham, gây ảnh hưởng tiêu cực đến phẩm chất của người trẻ và uy tín của nhà trường. Lòng tham còn làm con người trở nên thiếu trung thực, sống giả dối, mất đi giá trị đạo đức cốt lõi. Chính vì vậy, cần phải nhận thức rõ tác hại của lòng tham để có biện pháp hạn chế, loại bỏ thói xấu này. Trước hết, cần giáo dục đạo đức từ gia đình, nhà trường, nhằm giúp mỗi người biết trân trọng giá trị của lòng trung thực, trung thành và nhân ái. Thứ hai, cần xây dựng môi trường sống trong sạch, công bằng, tạo điều kiện để mọi người phát triển lành mạnh. Cuối cùng, mỗi cá nhân cần tự ý thức rèn luyện bản thân, kiểm soát lòng tham, sống giản dị, biết đủ, góp phần xây dựng xã hội công bằng, văn minh và hạnh phúc. Chỉ khi con người biết kiểm chế lòng tham, cuộc sống mới trở nên tốt đẹp, hòa bình và thịnh vượng hơn.

18 tháng 9 2025

đây là bài văn của mình:

Bài thơ Bầm ơi! của Tố Hữu là một khúc tâm tình đầy xúc động về tình mẫu tử thiêng liêng trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ. Hình ảnh người mẹ – “bầm” – hiện lên với tất cả sự tần tảo, lo lắng và yêu thương dành cho người con đang đi kháng chiến. Tình cảm ấy không chỉ thể hiện qua những câu hỏi đầy thương nhớ mà còn qua nỗi đau thầm lặng khi mẹ chịu đựng sự thiếu vắng con. Người con, dù đang ở nơi chiến trường, vẫn luôn hướng về mẹ với lòng biết ơn và xót xa. Những câu thơ như “Con đi trăm núi nghìn sông / Không bằng một chút tấm lòng của bầm” đã khắc họa sâu sắc sự hy sinh thầm lặng của mẹ, đồng thời thể hiện tình cảm chân thành, tha thiết của người con. Qua đó, bài thơ không chỉ ca ngợi tình mẫu tử mà còn làm nổi bật vẻ đẹp của người mẹ Việt Nam trong thời chiến – giàu đức hy sinh, kiên cường và đầy yêu thương. Tình cảm ấy khiến người đọc không khỏi nghẹn ngào và trân trọng hơn những người mẹ trong cuộc đời mình.

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau. BẦM ƠI! Ai về thăm mẹ quê taChiều nay có đứa con xa nhớ thầm... Bầm ơi có rét không bầm?Heo heo gió núi, lâm thâm mưa phùn Bầm ra ruộng cấy bầm runChân lội dưới bùn, tay cấy mạ non Mạ non bầm cấy mấy đonRuột gan bầm lại thương con mấy lần. Mưa phùn ướt áo tứ thânMưa bao nhiêu hạt, thương bầm bấy...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau.

BẦM ƠI!

Ai về thăm mẹ quê ta
Chiều nay có đứa con xa nhớ thầm...

Bầm ơi có rét không bầm?
Heo heo gió núi, lâm thâm mưa phùn
Bầm ra ruộng cấy bầm run
Chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non
Mạ non bầm cấy mấy đon
Ruột gan bầm lại thương con mấy lần.
Mưa phùn ướt áo tứ thân
Mưa bao nhiêu hạt, thương bầm bấy nhiêu!

Bầm ơi, sớm sớm chiều chiều
Thương con, bầm chớ lo nhiều bầm nghe!
Con đi trăm núi ngàn khe
Chưa bằng muôn nỗi tái tê lòng bầm
Con đi đánh giặc mười năm
Chưa bằng khó nhọc đời bầm sáu mươi.

(Trích Bầm ơi – Tố Hữu, Việt Bắc, NXB Văn học, 1962)

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5.

Câu 1. Văn bản trên được viết theo thể thơ gì?

Câu 2. Văn bản trên viết về đề tài gì?

Câu 3. Hình ảnh người mẹ hiện lên như thế nào qua những dòng thơ: "Chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non", "Mưa phùn ướt áo tứ thân"?

Câu 4. Qua hai dòng thơ cuối: "Con đi đánh giặc mười năm / Chưa bằng khó nhọc đời bầm sáu mươi", em hiểu gì về tình cảm và sự thấu hiểu mà người con dành cho mẹ của mình?

Câu 5. Từ văn bản, em có suy nghĩ gì về vai trò của tình mẫu tử trong cuộc sống? (Trình bày ngắn gọn 5 – 7 dòng)

1
18 tháng 9 2025

Câu 1.
Trả lời: Văn bản được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2
Trả lời: Văn bản viết về tình yêu thương và công lao vĩ đại của mẹ, thể hiện qua hình ảnh bàn tay mẹ chăm sóc, bảo vệ và ru con.

Câu 3 là gì b

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5:BẾP LỬA – VẺ ĐẸP LẶNG THẦM CỦA NGƯỜI PHỤ NỮ VIỆT (1) Đọc xong bài thơ, nhắm mắt lại tưởng tượng bạn sẽ hình dung thấy ngay hình ảnh bếp lửa hồng và dáng người bà lặng lẽ ngồi bên. Hình ảnh có tính sóng đôi này được hiện lên thật sống động, rõ ràng, như thể nét khắc, nét chạm vậy. Khi viết...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5:

BẾP LỬA – VẺ ĐẸP LẶNG THẦM CỦA NGƯỜI PHỤ NỮ VIỆT

(1) Đọc xong bài thơ, nhắm mắt lại tưởng tượng bạn sẽ hình dung thấy ngay hình ảnh bếp lửa hồng và dáng người bà lặng lẽ ngồi bên. Hình ảnh có tính sóng đôi này được hiện lên thật sống động, rõ ràng, như thể nét khắc, nét chạm vậy. Khi viết bài thơ này, tác giả đang là sinh viên theo học ở nước ngoài. Không gian xa cách. Bên này nỗi nhớ thương là người bà và bên kia là cháu. Nỗi nhớ gọi về kỉ niệm. Trong vô vàn những kỉ niệm không đầu không cuối hiện về, có lẽ kỉ niệm ám ảnh nhất là hình dáng người bà và bếp lửa bà nhóm lên mỗi sớm mỗi chiều. Và cứ thế, như một thôi thúc tự nhiên, kỉ niệm và nỗi nhớ ấy bật lên thành các chữ: "Một bếp lửa…", "Một bếp lửa…", "Cháu thương bà biết mấy nắng mưa".

(2) Mở đầu bài thơ, hình ảnh bếp lửa xuất hiện ngay lập tức và được điệp lại. Và thế là từ đây, hình ảnh bếp lửa với sức ấm và ánh sáng của nó quán xuyến, lan toả toàn bài. Tựa như bếp lửa, nỗi nhớ của cháu đối với bà cũng ấm nóng, da diết, thấm thía trong từng câu chữ.

(3) Đi ra từ nỗi nhớ, tất cả mọi ngôn từ, hình ảnh, giọng điệu bị cuốn theo dòng hoài niệm. Một thời quá khứ được tái hiện lại trong tâm tưởng với những chi tiết rất mực cụ thể. Tác giả nâng niu từng mảnh kí ức hiện về. Bà, bếp lửa, tuổi thơ của cháu trong những năm nạn đói và trong những năm giặc giã. Bà, bếp kí ức của chính bà. Và cuối cùng sẽ là bà, bếp lửa của thì hiện tại, của hôm nay. Trong mấy dòng thơ mở đầu có một bếp lửa chập chờn mang màu cổ tích…

(4) Khổ thơ thứ hai nhắc đến nạn đói năm bốn nhăm, trước ngày cả nước giành chính quyền, người chết đói thê thảm khắp nơi. Cái mùi khói, khói hun trong khổ thơ có sức gợi rất nhiều, nhắc người đọc nhớ đến cảnh hun khói xua đuổi mùi tử khí được miêu tả trong thiên truyện "Vợ nhặt" nổi tiếng của Kim Lân. Ông viết: "Mùi đốt đống rấm ở những nhà có người chết theo gió thoảng vào khét lẹt.". Nhà thơ Bằng Việt chỉ với chi tiết rất tiêu biểu này đã gợi ra được một quá khứ tang thương, đầy những thảm cảnh gắn liền với những thân phận trong đó có người bà, người bố. Tình cảm của nhà thơ mang bao nỗi ngậm ngùi, xót xa.

(5) Cũng có thể hình dung hình ảnh bếp lửa trong tâm tưởng nhà thơ tựa như những thước phim đang chạy, làm hiện lên những khung cảnh quá khứ đầy cảm động. Đây là hình ảnh người bà: "Tu hú kêu trên những cánh đồng xa…", "Bà hay kể truyện những ngày ở Huế". Đến đây, hình ảnh người bà và bếp lửa gắn liền với tiếng kêu khắc khoải của loài chim tu hú. Tiếng kêu của loài chim này trong truyền thống văn học của ta thường gợi nhắc đến những nhớ nhung, xa cách, trông ngóng mòn mỏi… Đó là những âm thanh mang một sắc điệu buồn. Có thể bên bếp lửa, bà bỗng nhớ về những vui buồn thời con gái. Hình ảnh tiếng chim tu hú còn được nhắc lại ở cuối khổ tiếp theo. Phải nói rằng, sự có mặt của tiếng chim tu hú trong khổ thơ làm cho không gian kỉ niệm có chiều sâu. Nỗi nhớ của bà về quá khứ của mình, và nỗi nhớ của cháu về bà bỗng trở nên thăm thẳm, vời vợi. Câu thơ "Kêu chi hoài trên những cánh đồng xa" như treo lên một nỗi khắc khoải khôn nguôi.

(6) Khổ thơ tiếp theo với hình ảnh bà cháu và bếp lửa trong những năm giặc giã. Bố mẹ ở chiến khu. Lời người bà dặn cháu thật nôm na, nhưng chân thực và cảm động: "Bố ở chiến khu bố còn việc bố/ Mày có viết thư chớ kể này kể nọ". Gian khổ, thiếu thốn, nhớ nhung đều phải giấu đi cho người ở xa được yên lòng. Tấm lòng của người bà thương con, thương cháu, ân cần, chu đáo xiết bao.

(7) Nếu từ đây hắt trở lên là hình ảnh bếp lửa, thì những câu thơ cuối của khổ thơ này, đã chuyển đổi cách gọi thành ngọn lửa. Và như vậy, từ bếp lửa trong sự tả thực, cụ thể, đến đây đã trở thành ngọn lửa trong ý nghĩa tượng trưng, khái quát. Bếp lửa với những ấm áp, tâm tình bình lặng của tình cảm gia đình, của tình bà cháu đã thành ngọn lửa của trái tim, của niềm tin và sức sống con người. Nhà thơ đã khái quát vẻ đẹp ngọn lửa là một vẻ đẹp "kì lạ và thiêng liêng". Tình thương và lòng nhân ái bao la của con người mãi ấm nóng, bền bỉ toả sáng, trường tồn. Kết thúc bài thơ, hình ảnh người bà và ngọn lửa được kết lại trong một câu hỏi tu từ: "Sớm mai này bà nhóm bếp lên chưa?". Đó là một nỗi nhớ đau đáu, da diết, thường trực. Trong mọi trường hợp, người đàn bà dưới mái ấm gia đình thường gắn liền với những gì thường nhật, thân thiết nhất. Họ giữ cho nhịp sống của tổ ấm được duy trì. Họ là nơi cuối cùng để cho người ta có chỗ trở về sau những thăng trầm, thành bại ở đời. Trong dáng hình bình dị, thầm lặng khiêm nhường quá đỗi ấy, ẩn dấu một trái tim lớn đầy lòng nhân ái, khoan dung. Các dòng thơ như những làn ánh sáng hắt ra từ ngọn lửa ấm nóng, gợi nhắc, thấm thía tâm can người đọc. Nếu ai đã đọc "Đa-ghe-xtan của tôi" của nhà văn Ra-xun Gam-da-tốp, hẳn còn nhớ trong một thiên tuyệt bút với nhan đề "Cha và mẹ, lửa và nước" có nói về người mẹ dân tộc A-va trong cuộc đời chỉ có ba việc diễn ra đều đặn, nhưng bao giờ cũng khoan thai, chậm rãi, cẩn trọng, tựa hồ như những gì cần thiết và quý giá nhất, đó là: đi lấy nước, đưa nôi và nhóm lửa. Toàn bộ ý nghĩa cuộc sống của người đàn bà này chỉ ở trong ba việc thường nhật mà trọng đại đó. Ba công việc ấy vừa cổ sơ, nguyên thuỷ vừa bền bỉ vĩnh hằng. Người đàn bà ấy đã sinh thành, nhen nhóm và duy trì sự sống. Thế thì người bà trong "Bếp lửa" đã nuôi con nuôi cháu, đã đi qua đói khát và giặc giã, đã cho con đi kháng chiến vì nước vì dân, đã âm thầm trụ lại nhà giữ mảnh đất truyền đời tổ tiên để lại, đã âm thầm chờ đợi và hi vọng… đó chẳng phải là biểu tượng về sự sống lớn lao và cao cả của con người đó sao? Bà là người phụ nữ Việt Nam, như ngọn lửa cháy sáng và ấm mãi!...

(Văn Giá, theo Văn học và Tuổi trẻ, tập 44, 1999)

Câu 1. Vấn đề được nghị luận trong văn bản trên là gì?

Câu 2. Chỉ ra một câu văn cho thấy cảm nhận, đánh giá chủ quan của người viết trong đoạn (5).

Câu 3. Trong đoạn (4), tác giả so sánh mùi khói hun trong Bếp lửa với cảnh hun khói trong Vợ nhặt nhằm mục đích gì?

Câu 4. Chỉ ra những luận điểm được sử dụng trong văn bản. Em ấn tượng với luận điểm nào nhất? Vì sao?

Câu 5. Tình bà cháu – một ngọn lửa ấm áp và thiêng liêng – dường như đang đứng trước nguy cơ phai nhạt trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều biến động. Làm thế nào để chúng ta có thể giữ gìn và phát huy mối liên kết vô giá này? Từ góc nhìn và trải nghiệm của bản thân, em hãy đề xuất những cách thức ý nghĩa để tăng cường sự gắn bó giữa bà và cháu trong cuộc sống hôm nay.

0
28 tháng 8 2019

1.Có thể nhận thấy được rằng việc chúng ta bảo vệ, chăm sóc trẻ em là một trong những nhiệm quan trọng hàng đầu của mỗi quốc gia, dân tộc, bởi "Trẻ em hôm nay, thế giới ngày mai" (UNESCO). Hay như chủ tịch Hồ Chí Minh cũng đã từng nói “Trẻ em như búp trên cành” cho nên việc chúng ta yêu thương các em trẻ em là trách nhiệm của toàn xã hội chứ không phải của riêng ai.

    Nhận thấy được rằng chính tương lai của mỗi dân tộc và của toàn nhân loại phụ thuộc vào sự chăm sóc, giáo dục thế hệ trẻ. Đồng thời nó cũng lại thật phụ thuộc vào sức khoẻ, trí tuệ, năng lực… của thế hệ trẻ. Chúng ta như không thể nào có thể quên được ngay trong "Thư gửi học sinh nhân ngày khai trường", Bác Hồ viết: "Non sông Việt Nam có trở nên vẻ vang hay không, dân tộc Việt Nam có được vẻ vang sánh vai các cường quốc năm châu được hay không, chính là nhờ một phần lớn ở công học tập của các cháu". Thông qua lời căn dặn này ta đồng thời cũng có thể nhận thấy được trẻ em là người sẽ quyết định tương lai, vị thế của mỗi dân tộc trên trường quốc tế.

   Quả không sai khi người ta nói chỉ cần xem công tác kiểm tra các vấn đề bảo vệ, chăm sóc trẻ em của một đất nước thôi thì có thể đánh giá được trình độ văn minh và phần nào bản chất của một xã hội. Ta như nhận thấy được ở đất nước Nhật. Nước Nhật là một quốc gia không có nhiều tài nguyên thiên nhiên trong khi đó lại phải đối mặt với rất nhiều thiên tai như động đất và núi lửa nhưng đất nước vẫn vươn lên trở thành một trong những siêu cường lớn nhất hiện nay. Đó chính là việc nước Nhật luôn luôn coi trọng và phát triển con người. Người Nhật luôn dạy con cái – những thế hệ mầm non tương lai của đất nước họ rất nhiều bài học. Họ thực sự quan tâm đến thế hệ con trẻ và luôn chăm lo đến đời sống của các em. Có như vậy thì đất nước họ mới có thể có được vị thế vững chắc như ngày hôm nay.

    Ta nhận thấy được chính nhờ sự quan tâm của cộng đồng quốc tế, chính phủ Việt Nam, hay đó cũng còn là chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội đối với trẻ em hiện nay được quan tâm trên nhiều khía cạnh. Trong những năm 1989, Công ước Liên hợp quốc về Quyền Trẻ em dường như cũng lại ra đời đã ghi nhận các quyền cơ bản của trẻ em như các nhóm quyền sống còn, và có cả các nhóm quyền bảo vệ, nhóm quyền phát triển và nhóm quyền tham gia. Có thể khẳng định được rằng cũng chính công ước này thể hiện sự tôn trọng và quan tâm của cộng đồng quốc tế đối với trẻ em. Đồng thời nó cũng chính là những điều kiện cần thiết để trẻ em được phát triển đầy đủ trong bầu không khí hạnh phúc, yêu thương và thông cảm. Sự kiện tiếp theo có thể nhận thấy được vào năm 1990 Tuyên bố thế giới… đã đề ra những nhiệm vụ cụ thể và toàn diện nhằm bảo vệ và chăm sóc trẻ em cùng với một bản kế hoạch hành động khá chi tiết trên từng mặt cơ bản. Dễ dàng nhận thấy được cũng chính tuyên bố này một lần nữa thể hiện sự quan tâm thích đáng của cộng đồng quốc tế đối với các quyền lợi và tương lai của trẻ em.

    Hiện nay ta như nhận thấy được cũng chính vấn đề bảo vệ, chăm sóc trẻ em được Chính phủ Việt Nam đặc biệt quan tâm. Việt Nam vinh dự và cũng thật tự hào là nước thứ hai trên thế giới kí và phê chuẩn Công ước của Liên hợp quốc về Quyền Trẻ em. Và ta như thấy được cũng chỉ sau Hội nghị cấp cao thế giới về trẻ em năm 1990, lúc này đây thì Hội đồng Bộ trưởng nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã quyết định Chương trình hành động vì sự sống còn. Đồng thời như cũng thấy được cũng chính quyền được bảo vệ và phát triển của trẻ em Việt Nam từ năm 1991 đến 2000, đặt thành một bộ phận của chiến lược, kế hoạch phát triển kinh tế, xã hội của đất nước. Trên cơ sở những luật pháp như được ban bố kia thì các ngành, các cấp phải có những hoạt động thật cụ thể để nhằm đảm bảo các quyền lợi của trẻ em như các chính sách hỗ trợ kinh tế đối với trẻ em nghèo để các em có thể đến trường, quan tâm xây dựng cơ sở vật chất, trường học, thiết bị dạy học… để nâng cao chất lượng giáo dục, kêu gọi các tổ chức xã hội và nhân dân đóng góp xây đựng trường lớp, giúp đỡ trẻ em khuyết tật, đóng góp quỹ vì người nghèo, vì trẻ em bị nhiễm chất độc màu da cam, khuyến khích mở các lớp học tình thương, các trung tâm bảo trợ trẻ em mồ côi, tàn tật, lang thang không nơi nương tựa…

    Trẻ em cũng cần được yêu thương và chăm sóc cho nên những hành động có hại hay mang đến những tổn thương cho các em cần được lên án và tẩy chay.

    Hiện nay thì các tình trạng bạo hành trẻ em của nước ta cũng như nhiều nước trên thế giới cũng đang có xu thế gia tăng và theo nhiều cấp độ và hình thức khác nhau. Bên cạnh những việc làm có ý nghĩa như hiện tượng cá nhân tổ chức thu nhận trẻ em cơ nhỡ, lang thang thì vẫn còn không ít những quyền của trẻ em hiện nay đang bị xâm hại và không được coi trọng. Tất cả những vấn nạn gây ra nhiều tổn thương về tinh thần cũng như thể xác của các em cũng cần được đưa ra để có những biện pháp xử lý cụ thể nhất, nhằm có thể răn đe cho người sau. Trẻ em cũng nên được giáo dục hiểu biết về luật pháp cũng như những quyền của chính mình. Các em luôn xứng đáng với sự quan tâm, chăm sóc của người thân và toàn xã hội.

    Trẻ em chính là chủ nhân tương lai của đất nước, nên hãy biết yêu quý và bảo vệ các em để tránh những điều không tốt làm tổn hại đến nhân phẩm cũng như thể xác.

~Châu's ngốc

28 tháng 8 2019

Gia đình là tổ ấm, là cái nôi nuôi dưỡng con trẻ khôn lớn thành người. Thế nhưng, hiện nay có một thực trạng đáng buồn xảy ra chính là nạn bạo hành trẻ em ở ngay chính trong ngôi nhà của mình. Nếu chúng ta không có những biện pháp can thiệp thì không biết những đứa trẻ tội nghiệp kia còn phải chịu những tổn thương gì và tương lai chúng sẽ ra sao.

   Bạo hành là hành động xâm hại đến thể chất cũng như tinh thần của con người. Bạo hành trẻ em trong gia đình chính là tình trạng những người cha, người mẹ hoặc những người thân trong gia đình sử dụng những hành động xâm phạm đến thân thể hoặc tinh thần của các em. Đó có thể là cha mẹ ruột đánh đập con cái. Hay cũng có thể là cảnh mẹ kế, cha dượng ghẻ lạnh, hắt hủi con riêng của vợ hoặc chồng. Hay đơn giản, đó là những lời chê bai, chửi bới, xúc phạm đến tâm hồn, tinh thần con trẻ…

   Ngày nay, tình trạng bạo hành trẻ em ngày một có chiều hướng gia tăng. Mỗi ngày, những thông tin về bạo hành trẻ em trong gia đình xuất hiện nhan nhản trên các phương tiện truyền thông đại chúng. Mới đây nhất, vụ việc bé G.K (được báo chí giấu tên) 10 tuổi, bị chính cha ruột là ông Trần Hoài Nam (Phường Nghĩa Đô – Hà Nội) cùng với mẹ kế đánh đập dã man tới mức phải nhập viện vì gãy xương xườn và rạn sọ não. Không chịu nổi bạo hành trong thời gian dài, bé đã phải bỏ trốn tới cầu cứu ông nội mới thoát thân. Đó chỉ là một trong rất nhiều cảnh thương tâm mà chúng ta phải chứng kiến mỗi ngày.

   Bạo hành trẻ em giống như một tội ác khó dung thứ, khi mà nạn nhân chỉ là những đứa trẻ non nớt, vô tội. Bạo hành không chỉ ảnh hưởng tới thân thể mà còn ảnh hưởng tới tâm lý của các em rất nhiều. Những thân thể non nớt với những vết thương rướm máu chằng chịt, những vết bầm tím nối dài khắp cơ thể, những vết sẹo mãi chẳng lành. Như bé G.K trong ví dụ trên, việc gãy xương sườn và sạn sọ não không chỉ ảnh hưởng xấu tới sức khỏe và tính mạng của bé thời điểm đó mà còn để lại những di chứng xấu về sau này. Nếu không được chăm sóc, thể chất bé sẽ không thể phát triển bình thường như bao bạn khác được nữa. Nếu như nỗi đau thể xác ám ảnh, đau đớn ảnh hưởng một thì những tổn thương, những ám ảnh tâm lý ảnh hưởng tới các bé gấp mười lần. Thay vì việc vui cười, chạy nhảy như bao bạn đồng trang lứa khác thì các bé lại sống trong cảnh hoang mang, sợ hãi thường trực với những trận đòn roi không ngớt, những câu mắng chửi ác độc. Dần dần, nó tạo tâm lý trầm cảm, sợ hãi và tự ti cho các bé. Sự phát triển của trẻ ngày một lệch lạc hơn khi chúng không được định hướng đúng đắn. Và rất có thể, sau này khi lớn lên, chúng cũng sẽ lại trở thành những kẻ vũ phu, những kẻ bạo hành người khác… Bản thân những người bạo hành cũng sẽ bị pháp luật xử lý, bị xã hội lên án hay chính lương tâm họ cũng sẽ bị căn dứt trước những hành động nhẫn tâm của mình.

   Để dẫn đến những hậu quả thương tâm ấy, chúng ta có thể kể tới rất nhiều nguyên nhân khác nhau. Đó có thể là do hậu quả của việc cha, mẹ say sỉn, mất kiểm soát hành vi của mình. Hay do hoàn cảnh gia đình khó khăn, áp lực công việc đè nặng, trình độ dân trí lại thấp khiến con người bị quá tải, mất khả năng kiểm soát hành động. Bên cạnh đó, còn là sự ích kỉ, nhỏ nhen của một bộ phận những người làm mẹ kế, cha dượng đẩy những đứa trẻ tội nghiệp vào những hoàn cảnh bi thương….

   Trước sự việc đó, mỗi chúng ta cần đưa ra những biện pháp để khắc phục và hạn chế tối đa tình trạng bạo hành trẻ em trong gia đình xảy ra. Khi phát hiện ra những trường hợp bạo hành trẻ em, cần can thiệp và báo ngay đến cơ quan chức năng để xử lý kịp thời. Mỗi người làm cha, làm mẹ hay những người thân của bé cũng nên bình tĩnh cũng như học cách yêu thương con cái mình tốt hơn. Chỉ nên sinh 1 đến 2 con để đảm bảo cho trẻ những điều kiện chăm sóc tốt nhất. Hãy kiên nhẫn với trẻ nhỏ cũng như suy nghĩ trước khi đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến con cái như ly hôn hay tảo hôn….

   “Trẻ em như búp trên cành”, trẻ em chính là những chủ nhân tương lai của đất nước. Hãy chăm sóc và bảo vệ trẻ nhỏ vì chúng đáng được nhận mọi sự yêu thương. Đừng để bạo hành trẻ em trong gia đình làm mất đi tương lai của con nhỏ.

!Châu's ngốc

Câu 1.a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng – phân – hợp, móc xích hoặc song hành.b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích mối quan hệ giữa luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong...
Đọc tiếp

Câu 1.

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:

– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.

– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng – phân – hợp, móc xích hoặc song hành.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích mối quan hệ giữa luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong văn bản "Bếp lửa" Vẻ đẹp lặng thầm của người phụ nữ Việt.

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận:

– Xác định được các ‎ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ‎ý‎:

c1. Chỉ ra các yếu tố luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong bài viết:

– Luận đề: Vẻ đẹp lặng thầm của người phụ nữ Việt Nam qua hình ảnh người bà và bếp lửa trong bài thơ Bếp lửa của Bằng Việt.

– Các luận điểm:

+ Luận điểm 1: Sự sóng đôi của hình tượng bếp lửa và bà.

++ Lí lẽ 1: Hình ảnh bếp lửa khơi nguồn kí ức của cháu về bà.

++ Lí lẽ 2: Mùi khói gắn liền với sự hi sinh, vất vả của bà trong những năm tháng đói nghèo. (Bằng chứng: Câu văn trong tác phẩm Vợ nhặt)

++ Lí lẽ 3: Hình ảnh bếp lửa và bà gắn với tiếng chim tu hú khắc khoải. (Bằng chứng: Tu hú kêu trên những cánh đồng xa, Bà hay kể chuyện những ngày ở Huế, Kêu chi hoài trên những cánh đồng xa?)

++ Lí lẽ 4: Hình ảnh bếp lửa và bà trong những năm giặc giã. (Bằng chứng: Bố ở chiến khu, bố còn việc bố,/ Mày có viết thư chớ kể này, kể nọ".)

+ Luận điểm 2: Ngọn lửa tượng trưng cho vẻ đẹp lặng thầm của người phụ nữ Việt.

++ Lí lẽ 1: Hình ảnh bếp lửa trong sự tả thực đã chuyển hoá thành ngọn lửa của trái tim, của niềm tin và của sức sống con người. (Bằng chứng: kì lạ và thiêng liêng, Sớm mai này bà nhóm bếp lên chưa?

++ Lí lẽ 2: Người đàn bà dưới mái ấm gia đình trong mọi trường hợp thường gắn liền với những gì thường nhật, thân thiết nhất. (Bằng chứng: Người mẹ dân tộc A-va trong Cha và mẹ, lửa và nước)

c2. Nhận xét về mối quan hệ giữa các yếu tố kể trên: Các yếu tố kể trên có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, hướng đến việc làm rõ cho luận điểm và tập trung làm sáng tỏ cho luận đề của bài viết. Sự kết hợp giữa các yếu tố kể trên góp phần làm tăng sức thuyết phục cho văn bản.

Câu 2.

a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:

Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 400 ± 100 chữ).

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:

Ý nghĩa của tình cảm gia đình đối với việc hình thành nhân cách con người.

c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:

HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:

c1. Mở bài: Giới thiệu được vấn đề nghị luận và nêu khái quát quan điểm của cá nhân về vấn đề.

c2. Thân bài:

* Thể hiện quan điểm của người viết, có thể theo một số gợi ý sau:

– Giải thích các khái niệm:

+ Tình cảm gia đình: Là tình yêu thương, sự quan tâm, chăm sóc, trách nhiệm, sẻ chia giữa các thành viên trong gia đình với nhau.

+ Nhân cách: Là những phẩm chất, đặc điểm tâm lí, tính cách, đạo đức của một con người, được hình thành và thể hiện qua thái độ, hành vi trong cuộc sống.

– Ý nghĩa của tình cảm gia đình đối với việc hình thành nhân cách:

+ Là cái nôi nuôi dưỡng phẩm chất con người: Gia đình là trường học đầu tiên, nơi con người học được những bài học đạo đức cơ bản nhất (lòng yêu thương, sự sẻ chia, lòng biết ơn, sự bao dung, trách nhiệm,...). Tình cảm gia đình sẽ nuôi dưỡng tâm hồn, giúp con người có một trái tim nhân ái.

+ Là điểm tựa vững chắc cho mỗi con người trên đường đời: Tình cảm gia đình mang đến sự an toàn, che chở, giúp con người có đủ nghị lực để đối mặt và vượt qua khó khăn, thất bại trong cuộc sống.

+ Là kim chỉ nam có tác dụng định hướng cho con người: Gia đình truyền tải những giá trị văn hoá, truyền thống, giúp con người định hình lẽ sống, mục tiêu, lý tưởng, từ đó có định hướng rõ ràng trong cuộc đời. 

– Thực trạng về tình cảm gia đình hiện nay:

+ Mặt tích cực: Nhiều gia đình vẫn giữ gìn được sự ấm áp, truyền thống tốt đẹp, là điểm tựa cho các thành viên.

+ Mặt tiêu cực: Trong xã hội hiện đại, nhịp sống hối hả, áp lực công việc, sự phát triển của công nghệ và lối sống cá nhân hoá đang khiến khoảng cách giữa các thế hệ gia tăng, tình cảm gia đình đôi khi bị xao nhãng (ví dụ: thiếu giao tiếp, ít thời gian bên nhau).

– Hậu quả khi thiếu vắng tình cảm gia đình: Khi thiếu vắng tình yêu thương, sự quan tâm từ gia đình, con người dễ trở nên ích kỉ, vô cảm, thiếu trách nhiệm, hoặc sa ngã vào những tệ nạn xã hội,...

– Giải pháp để vun đắp tình cảm gia đình trong bối cảnh hiện nay:

+ Mỗi thành viên cần chủ động dành thời gian chất lượng cho nhau (cùng ăn cơm, trò chuyện, tham gia các hoạt động chung).

+ Thế hệ trẻ cần học cách lắng nghe, thấu hiểu và chia sẻ với ông bà, cha mẹ; đồng thời, người lớn cũng cần cởi mở, tôn trọng sự khác biệt của giới trẻ.

+ ...

c3. Kết bài: Khái quát lại vấn đề được nghị luận.

0
17 tháng 9 2025

câu 1

Người phụ nữ Việt Nam luôn là nguồn cảm hứng dạt dào và xuyên suốt của các nhà thơ, đặc biệt là trong thơ Tố Hữu. Là một nhà thơ cách mạng nên khi viết về người phụ nữ, Tố Hữu vừa tuyên truyền, cổ vũ tinh thần đấu tranh cách mạng của nhân dân, vừa tái hiện những năm tháng kháng chiến gian lao mà hào hùng, vẻ vang của dân tộc và ca ngợi những phẩm chất cao đẹp cũng như khắc ghi công lao to lớn của người phụ nữ đối với cách mạng, với đất nước. Hình ảnh người phụ nữ trong thơ Tố Hữu thấm đượm vẻ đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam với những phẩm chất cao quý như nhân hậu, đảm đang, giàu lòng yêu nước nhưng đồng thời tâm hồn họ vẫn được thổi vào luồng gió của thời đại, đó là chủ nghĩa anh hùng cách mạng và lý tưởng cộng sản. Người mẹ trong bài thơ “Bà má Hậu Giang” được xây dựng là hình mẫu điển hình cho người phụ nữ yêu nước trong cuộc kháng chiến chống Pháp với sự hội tụ của nhiều phẩm chất đáng quý: kiên cường, dũng cảm, hi sinh âm thầm lặng lẽ vì quê hương, đất nước,…Hình ảnh “Bà má Hậu Giang” – người mẹ với lòng kiên trung đã nuôi giấu cán bộ, bất chấp hiểm nguy, là hình ảnh nói lên ý chí, niềm tin của đồng bào Nam Bộ sau Khởi nghĩa Nam Kỳ. Lời nói đanh thép của má “Má có chết, một mình má chết”/ “Các con ơi! Má quyết không khai nào!” khiến người đọc nhận ra dù bị tra tấn dã man, má sẵn sàng “ chết một mình” để “ các con trừ hết quân Tây!”, yên tâm chiến đấu. Chi tiết tiếng hét của má “ Tụi bay đồ chó!…” thể hiện rõ nét lòng căm thù giặc sâu sắc, sẵn sàng đối mặt với kẻ thù, không sợ hi sinh, một lòng một dạ trung thành với cách mạng. Sự phẫn uất tột cùng của má trước kẻ thù độc ác, tàn bạo “chúng cướp nước, cắt cổ dân” càng lấp đầy lòng tin của má về những người chiến sĩ cộng sản. Trong những năm tháng khắc khổ gian lao, má vẫn tin tưởng vào các con – những chiến sĩ cộng sản kiên cường “tao già, không cầm được dao / giết bay đã có các con tao”…Hình ảnh bà mẹ một mình bám trụ với mảnh đất chết, “lom khom đi lượm củi khô” nấu cơm cho du kích… đã khắc sâu trong tâm trí của người đọc về sự kiên cường, bản lĩnh đầy nghị lực của má, phẩm chất cao quí. Sự hi sinh thầm lặng của má đã góp phần quan trọng vào thắng lợi trong công cuộc kháng chiến cứu nước gian lao. Sử dụng thể thơ song thất lục bát, có sự kết hợp giữa tự sự, trữ tình và bình luận làm cho giọng điệu vừa cứng cỏi và pha lẫn xót thương….Cách xưng hô “má” thể hiện thái độ kính trọng của nhà thơ nhưng cũng rất thân thiết, gắn bó như ruột thịt. Khắc họa thành công vẻ đẹp của bà má Hậu Giang – một hình ảnh tiêu biểu cho bà mẹ Việt Nam anh hùng, nhà thơ đã thể hiện thái độ trân trọng, ngưỡng mộ, nể phục, tự hào và biết ơn sâu sắc.



Câu 1

Trong văn bản “Bà má Hậu Giang”, hình ảnh bà má hiện lên như biểu tượng đẹp đẽ của người mẹ Nam Bộ trong những năm tháng chiến tranh gian khổ. Bà là người phụ nữ nông dân bình dị nhưng mang trong mình tấm lòng yêu nước sâu sắc và tinh thần cách mạng kiên cường. Dù cuộc sống thiếu thốn, hiểm nguy luôn rình rập, bà má vẫn một lòng che chở, nuôi giấu cán bộ, coi việc bảo vệ cách mạng như trách nhiệm thiêng liêng của mình.Ở bà má, tình yêu thương con người hòa quyện với lòng yêu nước nồng nàn. Bà sẵn sàng hy sinh hạnh phúc cá nhân, chịu đựng mất mát, đau thương để góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc. Không những thế, bà còn là người giàu đức hi sinh, luôn động viên, tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho những người chiến sĩ. Nhân vật bà má Hậu Giang đã khắc họa vẻ đẹp cao quý của người phụ nữ Việt Nam: mộc mạc mà anh hùng, giản dị mà vĩ đại, góp phần làm sáng ngời truyền thống yêu nước của dân tộc ta.

Câu 2

Giới trẻ là lực lượng nòng cốt, là tương lai của đất nước. Họ mang trong mình sức trẻ, lòng nhiệt huyết và khát khao cống hiến. Chính vì vậy, trách nhiệm của giới trẻ trong việc xây dựng và phát triển đất nước là vô cùng quan trọng. Nếu không nhận thức được trách nhiệm này và hành động một cách kịp thời, hiệu quả, chúng ta sẽ bỏ lỡ những cơ hội quý báu để đưa đất nước đi lên. Trách nhiệm của giới trẻ trong việc xây dựng đất nước là nghĩa vụ, bổn phận mà mỗi cá nhân trẻ tuổi cần nhận thức và thực hiện để đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng và quốc gia. Điều này bao gồm việc học tập, rèn luyện, tu dưỡng đạo đức, tham gia các hoạt động xã hội, cống hiến tài năng và trí tuệ cho đất nước. Hiện nay, phần lớn giới trẻ Việt Nam đã nhận thức được vai trò và trách nhiệm của mình đối với đất nước. Họ tích cực học tập, tham gia các hoạt động tình nguyện, khởi nghiệp và đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ sống thiếu lý tưởng, sống thực dụng, ích kỷ và chưa có những hành động thiết thực để đóng góp cho cộng đồng. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê năm 2022, tỷ lệ thất nghiệp của nhóm tuổi 15-24 là 6,36%, cao gấp 2,4 lần so với tỷ lệ thất nghiệp chung. Điều này cho thấy một bộ phận giới trẻ vẫn chưa tìm được hướng đi đúng đắn cho bản thân, chưa phát huy được hết tiềm năng của mình để đóng góp cho xã hội. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng trên. Một số nguyên nhân chính có thể kể đến như chưa định hướng được nghề nghiệp phù hợp với năng lực và sở thích của bản thân, thiếu kỹ năng mềm cần thiết cho công việc và cuộc sống, ảnh hưởng từ môi trường sống thiếu lành mạnh, lối sống thực dụng, chạy theo vật chất, thiếu sự quan tâm, định hướng từ gia đình và xã hội. Nếu vấn đề này không được giải quyết kịp thời, nó sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cả cá nhân và xã hội. Cá nhân mất cơ hội phát triển bản thân, lãng phí tài năng, dễ sa vào các tệ nạn xã hội. Xã hội thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, cản trở sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Tuy nhiên, một số người cho rằng giới trẻ ngày nay quá thụ động, chỉ biết hưởng thụ và không quan tâm đến việc xây dựng đất nước. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần nhỏ và không phản ánh đúng thực trạng chung. Thực tế, có rất nhiều bạn trẻ năng động, sáng tạo và có nhiều đóng góp tích cực cho cộng đồng. Để có thể trở thành những người trẻ có ích, đóng góp cho công cuộc xây dựng đất nước, trước hết, mỗi học sinh cần trau dồi kiến thức, rèn luyện kỹ năng, không ngừng tìm tòi, nghiên cứu, học hỏi từ nhiều nguồn khác nhau như sách vở, thư viện, internet hay các khóa học trực tuyến. Bên cạnh đó, các bạn cũng có thể tham gia các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ để phát triển toàn diện. Kiến thức và kỹ năng là nền tảng quan trọng để mỗi người có thể đóng góp cho xã hội. Học sinh cần trang bị cho mình một nền tảng kiến thức vững chắc, kỹ năng toàn diện để sau này trở thành những công dân có ích, đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Thực tế, nhiều học sinh Việt Nam đã đạt được thành tích cao trong các kỳ thi quốc tế, chứng tỏ sự nỗ lực học tập không ngừng và khả năng cạnh tranh của học sinh Việt Nam trên trường quốc tế.

Là một học sinh, em luôn ý thức được trách nhiệm của mình trong việc học tập và rèn luyện để trở thành một công dân có ích cho xã hội. Em tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện, giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn. Em tin rằng mỗi hành động nhỏ bé của mình cũng sẽ góp phần làm cho đất nước ngày càng giàu đẹp hơn. Trách nhiệm của giới trẻ trong việc xây dựng đất nước là rất lớn lao và quan trọng. Mỗi chúng ta cần nhận thức rõ vai trò của mình, không ngừng phấn đấu, học tập và rèn luyện để trở thành những công dân ưu tú, đóng góp tích cực vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Hãy luôn ghi nhớ lời dạy của Bác Hồ: “Non sông Việt Nam có trở nên tươi đẹp hay không, dân tộc Việt Nam có bước tới đài vinh quang để sánh vai với các cường quốc năm châu được hay không, chính là nhờ một phần lớn ở công học tập của các em”.