K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

(4.0 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5: 

Đèn và trăng

     Đây là một câu ca dao, cũng là một cuộc đối thoại tay ba nhiều kịch tính.

     Thoạt đầu, đây là một cuộc tranh tài, khoe khôn, khoe giỏi của đèn và trăng (chắc là chẳng ai chịu kém cạnh, chẳng ai muốn thừa nhận bên kia). Nhân vật thứ ba, có thể gọi là trí khôn của nhân dân, phân xử bằng cách đặt ra cho mỗi bên một câu hỏi. Hỏi để được trả lời. Và có thể không trả lời cũng vẫn phải ngẫm nghĩ về câu hỏi ấy, rồi tự rút ra kết luận... Cái khéo của câu ca dao có kịch tính và triết lí chính ở chỗ này.

        Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng
   Đèn ra trước gió được chăng hỡi đèn?
       Trăng khoe trăng tỏ hơn đèn
  Sao trăng lại phải chịu luồn đám mây?

     Thế là ai cũng giỏi và ai cũng có những mặt kém. Chuyện trăng và đèn, cũng là chuyện con người thôi! Các cụ ngày xưa cũng dạy: Không ai vẹn mười cả (nhân vô thập toàn). Hiện đại hay cổ xưa, ở nơi này hay nơi khác, nhìn nhận và đánh giá con người, luôn là khó khăn. Nhìn nhận, quan trọng nhất là sắc sảo. Đánh giá, cần thiết là sự bao dung, có tình có lí. Chúng ta đều biết câu tục ngữ: "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn.". Hình ảnh rõ và quá gần gũi. Triết lí thì sâu sắc. Ngay ngón tay trên bàn tay một con người còn rất khác nhau, nữa là con người trong xã hội. Xoè bàn tay nhìn, ta đã có một lời khuyên đầy nhân hậu, bao dung và cụ thể. Tuy nhiên, đôi với câu chuyện đèn và trăng thì sự gợi mở cho những suy nghĩ về bản thân là sâu sắc hơn cả. Sự tự nhìn nhận và đánh giá mình là yêu cầu thường xuyên, nhưng cũng là khó khăn nhất. Nếu bạn là trăng thì đâu là các loại mây có thể che mờ ánh sáng? Nếu là đèn (Ta nghĩ lại, cái đèn ở trong câu này là thứ đèn rất cổ. Có thể chỉ là một đĩa dầu - dầu lạc, dầu vừng,... với một sợi bấc đặt trong đĩa. Như câu này trong Kiều: "Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao".) thì gió sẽ tự phía nào? Tránh gió chăng, hay che chắn cách nào?

      Suy rộng ra, chuyện đèn và trăng chính là việc cần biết người, biết mình; mà quan trọng hơn là biết mình. Biết mình để làm gì? Chủ yếu để sửa mình. Đó là con đường chắc chắn nhất để phát triển, dù là một cá nhân, hay một nhóm, hay cả cộng đồng. Không tự biết mình, biết sai mà không sửa, đó chắc chắn là mầm sống của lụi tàn, thua kém, diệt vong,...

(Theo Phạm Đức, qdnd.vn, 28-2-2008)

Câu 1. Xác định kiểu văn bản của văn bản trên.

Câu 2. Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là gì? 

Câu 3. Để làm sáng tỏ cho vấn đề, tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào?

Câu 4. Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì?

Câu 5. Nhận xét cách lập luận của tác giả trong văn bản.

90

Câu 1:Kiểu văn bản: Nghị luận

Câu 2:Vấn đề: Bàn về việc tự nhận thức, đánh giá bản thân (biết mình, biết người) trong cuộc sống.

Câu 3:Bằng chứng tác giả dùng:Câu ca dao “Đèn và trăng” (làm dẫn chứng chính).Hình ảnh ngón tay dài – ngắn (so sánh, minh họa) Dẫn thêm Truyện Kiều (tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao.Mục đích: làm rõ việc mỗi người có điểm mạnh – yếu khác nhau, cần biết mình.

Câu 4:Mục đích:Khuyên con người biết tự nhìn nhận, đánh giá bản thân .Từ đó sửa mình để phát triển.Nội dung:Không ai hoàn hảo, ai cũng có mặt mạnh – yếu.Cần biết mình, hiểu mình.Biết sai mà sửa → mới tiến bộ, không thì sẽ tụt lùi

Câu 5:Nhận xét cách lập luận:Chặt chẽ, logic (từ ca dao → mở rộng → rút ra bài học)Dẫn chứng gần gũi, dễ hiểu Kết hợp giải thích + so sánh+ mở rộng vấn đề.Làm cho bài viết thuyết phục và dễ tiếp nhận

15 tháng 4

Câu 1: Xác định kiểu văn bản của văn bản trên. Trả lời: Văn bản thuộc kiểu văn bản nghị luận (nghị luận xã hội/triết lý).

Câu 2: Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là gì? Trả lời: Vấn đề chính là sự nhìn nhận, đánh giá về bản thân và người khác. Tác giả nhấn mạnh việc mỗi người đều có thế mạnh và hạn chế riêng, từ đó khuyên chúng ta cần biết mình, biết người, sống bao dung và không ngừng tự hoàn thiện.

Câu 3: Để làm sáng tỏ cho vấn đề, tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào? Trả lời: Tác giả sử dụng các bằng chứng: Câu ca dao về cuộc đối thoại giữa đèn và trăng (đèn khoe tỏ hơn trăng nhưng sợ gió, trăng khoe tỏ hơn đèn nhưng bị mây che). - Câu tục ngữ: "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn". - Hình ảnh thực tế về chiếc đèn dầu cổ và các hiện tượng tự nhiên (gió, mây).

Câu 4: Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì? - Mục đích: Thuyết phục người đọc về thái độ sống đúng đắn: cần khiêm tốn, biết thừa nhận khuyết điểm để sửa mình và bao dung với người khác. - Nội dung: Phân tích sự tương đối của các giá trị thông qua hình ảnh đèn và trăng, từ đó khẳng định tầm quan trọng của việc "biết mình" để phát triển cá nhân và cộng đồng.

Câu 5: Nhận xét cách lập luận của tác giả trong văn bản. Trả lời: Cách lập luận rất chặt chẽ, sắc sảo và giàu tính thuyết phục. Tác giả đi từ văn hóa dân gian (ca dao, tục ngữ) đến những suy ngẫm triết lý sâu sắc; cách đặt vấn đề tự nhiên, ngôn ngữ gần gũi nhưng đầy sức nặng, giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận bài học về sự tự nhận thức.

### **Câu 1: Xác định kiểu văn bản của văn bản trên.** * **Trả lời:** Kiểu văn bản **Nghị luận ### **Câu 2: Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là gì?** * **Trả lời:** Văn bản đề cập đến vấn đề **nhìn nhận, đánh giá bản thân và thái độ ứng xử trong cuộc sống**. Cụ thể là bài học về sự khiêm tốn, lòng bao dung, biết rõ ưu - khuyết điểm của mình và người khác ("biết người biết mình") để hoàn thiện bản thân. ### **Câu 3: Để làm sáng tỏ cho vấn đề, tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào?** Tác giả đã sử dụng các bằng chứng rất gần gũi và giàu tính thuyết phục: * **Bài ca dao về Đèn và Trăng:** Cuộc đối thoại giữa đèn (khoe tỏ hơn trăng nhưng sợ gió) và trăng (khoe tỏ hơn đèn nhưng bị mây che). * **Câu tục ngữ:** *"Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn"*. * **Triết lý dân gian:** Quan niệm "Nhân vô thập toàn" (không ai hoàn hảo mười phân vẹn mười) của cha ông ngày xưa. * **Hình ảnh thực tế:** Hình ảnh cái đèn dầu cổ (đĩa dầu lạc, dầu vừng) và hình ảnh trăng trong truyện Kiều để phân tích tính khách quan của hoàn cảnh. ### **Câu 4: Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì?** * **Nội dung:** Phân tích ý nghĩa sâu sắc của bài ca dao "Đèn và trăng", từ đó mở rộng sang quy luật về sự tương đối của mọi sự vật, hiện tượng và con người trong cuộc sống. * **Mục đích:** Khuyên con người cần có cái nhìn khách quan, bao dung với người khác và nghiêm khắc với chính mình. Nhấn mạnh việc "tự biết mình" là con đường quan trọng nhất để phát triển và tránh sự lụi tàn. ### **Câu 5: Nhận xét cách lập luận của tác giả trong văn bản.** Tác giả có cách lập luận rất sắc sảo và đầy sức gợi: * **Bố cục chặt chẽ:** Đi từ việc phân tích một tác phẩm văn học cụ thể (bài ca dao) đến việc rút ra những triết lý nhân sinh phổ quát. * **Cách đặt vấn đề thú vị:** Coi bài ca dao như một "cuộc đối thoại tay ba" giữa Đèn, Trăng và Trí khôn dân gian, tạo sự khách quan và hấp dẫn. * **Sử dụng thao tác so sánh, đối chiếu:** So sánh giữa cái mạnh và cái yếu của từng nhân vật để làm nổi bật tính biện chứng (ai cũng có ưu điểm nhưng cũng có khiếm khuyết). * **Ngôn ngữ giàu cảm xúc và trải nghiệm:** Cách hành văn vừa mang tính lí trí của văn nghị luận, vừa có sự mềm mại, nhân hậu của một người đi trước chia sẻ kinh nghiệm sống.


Câu 1. Kiểu văn bản: Nghị luận (bàn về tư duy, nhận thức và sự phát triển của con người thông qua hình ảnh so sánh). Câu 2. Vấn đề được đề cập

Vấn đề chính là tầm quan trọng của việc "biết mình" (tự nhận thức) để sửa đổi và phát triển bản thân, từ đó tránh dẫn đến sự lụi tàn, diệt vong.

Câu 3. Bằng chứng sử dụng Tác giả đã sử dụng các bằng chứng như:

Hình ảnh thực tế/lịch sử: Đèn dầu cổ (đĩa dầu lạc, dầu vừng với sợi bấc) để đối chiếu với tác động của gió.Văn học: Trích dẫn câu thơ trong Truyện Kiều ("Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao") để làm sinh động ý tưởng về mối liên hệ giữa các sự vật.Lý lẽ logic: Phân tích hệ quả của việc không biết tự sửa mình sẽ dẫn đến sự thua kém và diệt vong.

Câu 4. Mục đích và nội dung

Nội dung: Đoạn văn mượn chuyện trăng và đèn để khẳng định giá trị của việc tự hiểu rõ chính mình.Mục đích: Khuyên nhủ con người cần phải biết nhìn nhận ưu, khuyết điểm của bản thân để không ngừng hoàn thiện, giúp cá nhân và cộng đồng phát triển bền vững.

Câu 5. Nhận xét cách lập luận

Tác giả có cách lập luận chặt chẽ, giàu sức thuyết phục.Đi từ việc phân tích một hình ảnh cụ thể, gần gũi (chiếc đèn và vầng trăng) để suy rộng ra một triết lý nhân sinh sâu sắc.Cách đặt câu hỏi tu từ và đưa ra các lựa chọn đối lập giúp người đọc dễ dàng nhận ra thông điệp mà tác giả muốn truyền tải.

19 tháng 4

### **Câu 1: Xác định kiểu văn bản của văn bản trên.** * **Trả lời:** Kiểu văn bản **Nghị luận** (cụ thể là nghị luận về một vấn đề đời sống, tư tưởng đạo lý thông qua việc phân tích một tác phẩm văn học dân gian). ### **Câu 2: Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là gì?** * **Trả lời:** Văn bản đề cập đến vấn đề **nhìn nhận, đánh giá bản thân và thái độ ứng xử trong cuộc sống**. Cụ thể là bài học về sự khiêm tốn, lòng bao dung, biết rõ ưu - khuyết điểm của mình và người khác ("biết người biết mình") để hoàn thiện bản thân. ### **Câu 3: Để làm sáng tỏ cho vấn đề, tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào?** Tác giả đã sử dụng các bằng chứng rất gần gũi và giàu tính thuyết phục: * **Bài ca dao về Đèn và Trăng:** Cuộc đối thoại giữa đèn (khoe tỏ hơn trăng nhưng sợ gió) và trăng (khoe tỏ hơn đèn nhưng bị mây che). * **Câu tục ngữ:** *"Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn"*. * **Triết lý dân gian:** Quan niệm "Nhân vô thập toàn" (không ai hoàn hảo mười phân vẹn mười) của cha ông ngày xưa. * **Hình ảnh thực tế:** Hình ảnh cái đèn dầu cổ (đĩa dầu lạc, dầu vừng) và hình ảnh trăng trong truyện Kiều để phân tích tính khách quan của hoàn cảnh. ### **Câu 4: Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì?** * **Nội dung:** Phân tích ý nghĩa sâu sắc của bài ca dao "Đèn và trăng", từ đó mở rộng sang quy luật về sự tương đối của mọi sự vật, hiện tượng và con người trong cuộc sống. * **Mục đích:** Khuyên con người cần có cái nhìn khách quan, bao dung với người khác và nghiêm khắc với chính mình. Nhấn mạnh việc "tự biết mình" là con đường quan trọng nhất để phát triển và tránh sự lụi tàn. ### **Câu 5: Nhận xét cách lập luận của tác giả trong văn bản.** Tác giả có cách lập luận rất sắc sảo và đầy sức gợi: * **Bố cục chặt chẽ:** Đi từ việc phân tích một tác phẩm văn học cụ thể (bài ca dao) đến việc rút ra những triết lý nhân sinh phổ quát. * **Cách đặt vấn đề thú vị:** Coi bài ca dao như một "cuộc đối thoại tay ba" giữa Đèn, Trăng và Trí khôn dân gian, tạo sự khách quan và hấp dẫn. * **Sử dụng thao tác so sánh, đối chiếu:** So sánh giữa cái mạnh và cái yếu của từng nhân vật để làm nổi bật tính biện chứng (ai cũng có ưu điểm nhưng cũng có khiếm khuyết). * **Ngôn ngữ giàu cảm xúc và trải nghiệm:** Cách hành văn vừa mang tính lí trí của văn nghị luận, vừa có sự mềm mại, nhân hậu của một người đi trước chia sẻ kinh nghiệm sống.


25 tháng 4

Câu 1. Văn bản nghị luận

Câu 2.Vấn đề được đề cập là: cách nhìn nhận, đánh giá con người và bài học về việc hiểu mình, sửa mình

Câu 3.Những bằng chứng tác giả sử dụng:

- Câu ca dao “Đèn và trăng”

- Đèn trước gió, trăng bị mây che

- “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn”

Câu 4.

-Mục đích:Khuyên con người biết nhìn nhận đúng bản thân, biết sửa sai để hoàn thiện

-Nội dung chính:Từ câu chuyện đèn – trăng, rút ra triết lí: ai cũng có điểm mạnh, điểm yếu; quan trọng là biết mình để phát triển.

Câu 5. Nhận xét cách lập luận: Lập luận logic, chặt chẽ. Đi từ câu chuyện cụ thể mở rộng ra bài học chung. Kết hợp dẫn chứng dân gian , phân tích ,suy luận.Cách lập luận gần gũi, dễ hiểu, giàu tính thuyết phục.

Câu 1 Văn bản nghị luận

Câu 2 Ý nghĩa của việc tự nhận thức và đánh giá bản thân để tự sửa mình và phát triển

Câu 3

Bằng chứng:

+ hình ảnh ẩn dụ “đèn” và ”trăng”

+Dẫn chứng trong văn học:Câu thơ trong truyện kiều để minh họa cho sự nhỏ bé,cổ xưa của đèn

+liên hệ thực tế:Các yếu tố cản trở đại diện cho khó khăn thử thách

Câu 4:

Mục đích:Khuyên nhủ con người cần phải biết tự xem xét , nhận ra điểm yếu của mình để sửa đổi

Nội dung: khẳng định “biết mình” là yêu cầu quan trọng và khó khăn nhất,đó là con đường chắc chắn nhất để cá nhân và cộng đồng phát triển, tránh khỏi sự lụi tàn

Câu 5:Cách lập luận

Chặt chẽ và logic: Đi từ hình ảnh cụ thể, gợi cảm (đèn, trăng) đến những suy ngẫm trừu tượng, sâu sắc.

Giàu tính thuyết phục: Kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ sắc bén và dẫn chứng sinh động.

Giọng văn: Tâm tình, gần gũi nhưng cũng rất kiên quyết khi chỉ ra hậu quả của việc không biết tự sửa mình.

30 tháng 4

Câu 1: Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận.

Câu 2: Vấn đề văn bản đề cập là: Cách nhìn nhận, đánh giá về con người và việc tự ý thức về bản thân trong cuộc sống.

Câu 3: Các bằng chứng tác giả sử dụng:

 * Hình ảnh cuộc tranh tài giữa đèn và trăng trong câu ca dao (đèn sợ gió, trăng sợ mây).

 * Các câu tục ngữ, thành ngữ như: Nhân vô thập toàn (Không ai vẹn mười cả), Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn.

 * Hình ảnh thực tế về bàn tay con người để ví von về sự khác biệt giữa mỗi cá nhân trong xã hội.

Câu 4:

 * Nội dung: Từ câu chuyện đèn và trăng, tác giả muốn nói rằng ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu riêng, không nên quá tự phụ mà cần biết nhìn nhận đa diện.

 * Mục đích: Khuyên chúng ta cần phải biết mình, biết người, đặc biệt là phải biết tự nhìn nhận lại bản thân để sửa chữa khuyết điểm và hoàn thiện mình hơn.

Câu 5: Nhận xét về cách lập luận:

Tác giả có cách lập luận rất gần gũi và thuyết phục. Cách dẫn dắt đi từ một câu ca dao quen thuộc rồi mở rộng ra những triết lý sống đời thường giúp người đọc dễ tiếp nhận. Các ví dụ về bàn tay hay đĩa dầu lạc rất thực tế, làm cho lời khuyên trở nên nhẹ nhàng, có tình có lý chứ không bị khô khan.

1 tháng 5

Câu 1:

Kiểu văn bản Nghị luận.

Câu 2:

Vấn đề chính là ý thức tự nhận thức bản thân . Từ câu chuyện tranh tài giữa đèn và trăng, tác giả bàn về việc con người cần nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của chính mình để tự sửa đổi và phát triển, đồng thời cần có cái nhìn bao dung, khách quan khi đánh giá người khác.

Câu 3:

- ​Bằng chứng văn học: Trích dẫn câu ca dao về cuộc đối thoại giữa "Đèn" và "Trăng" cùng những câu hỏi phản biện (Đèn ra trước gió, Trăng phải chịu luồn đám mây). Tác giả còn dẫn cả câu thơ trong truyện Kiều ("Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao"). - ​Bằng chứng thực tế/Dân gian: Sử dụng các câu tục ngữ, thành ngữ như "Nhân vô thập toàn" hay "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn" để minh chứng cho việc không ai là hoàn hảo.

Câu 4:

- ​Nội dung: Phân tích ý nghĩa triết lý sâu xa của câu ca dao "Đèn và trăng". Khẳng định rằng ai cũng có thế mạnh nhưng cũng có hạn chế riêng. Quan trọng nhất là việc "biết mình" để "sửa mình". - ​Mục đích: Khuyên nhủ người đọc về thái độ sống đúng đắn: cần khiêm tốn, biết nhìn nhận khuyết điểm của bản thân để hoàn thiện và cần có lòng bao dung khi nhìn nhận, đánh giá những người xung quanh.

Câu 5:

- ​Cách lập luận của tác giả rất chặt chẽ, giàu sức thuyết phục và đầy tính nhân văn: - ​Cấu trúc logic: Đi từ việc phân tích một hiện tượng văn học cụ thể (câu ca dao) để dẫn dắt đến một triết lý nhân sinh phổ quát. - ​Cách đặt vấn đề gợi mở: Tác giả không áp đặt mà dùng những câu hỏi tu từ, những hình ảnh so sánh gần gũi (ngón tay trên một bàn tay) làm cho lí lẽ trở nên mềm mại, dễ đi vào lòng người. - ​Sử dụng thao tác lập luận đa dạng: Kết hợp giữa phân tích, chứng minh và bình luận. Lời văn sắc sảo nhưng vòng lòng người.




1 tháng 5

Câu 1:Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận (cụ thể là nghị luận văn học, bàn về một câu ca dao và triết lí nhân sinh). Câu 2. Vấn đề: Từ cuộc đối thoại "khoe khôn, khoe giỏi" giữa đèn và trăng trong câu ca dao, tác giả bàn về việc con người cần biết nhìn nhận, đánh giá người khác một cách sắc sảo và bao dung; đồng thời quan trọng hơn là phải biết tự nhìn nhận, biết mình để sửa mình và phát triển. Câu 3.Bằng chứng được sử dụng: -++Câu ca dao về đèn và trăng: ++ “Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng / Đèn ra trước gió được chăng hỡi đèn?” ++“Trăng khoe trăng tỏ hơn đèn / Sao trăng lại phải chịu luồn đám mây?” ++Câu tục ngữ: “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn” và hình ảnh xòe bàn tay nhìn. +Dẫn chứng văn học: Câu thơ trong Truyện Kiều – “Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao” để lí giải hình ảnh chiếc đèn dầu cổ. ++Những liên tưởng thực tế: Gió thổi tắt đèn, mây che lấp trăng. Câu 4:Nội dung: Phân tích cuộc tranh tài giữa đèn và trăng để chỉ ra rằng không ai là hoàn hảo (nhân vô thập toàn), ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu. ++Mục đích: Khuyên con người cần có cái nhìn bao dung khi đánh giá người khác, nhưng quan trọng hơn cả là phải “biết mình” và “sửa mình” để không ngừng hoàn thiện, tránh sự thua kém, lụi tàn. Câu 5.Cách lập luận chặt chẽ, giàu hình ảnh và có tính thuyết phục cao: ++Đi từ một hiện tượng cụ thể, dân dã (câu ca dao đối thoại giữa đèn và trăng) đến những triết lí khái quát, sâu sắc về con người và cuộc sống. ++Sử dụng dẫn chứng đa dạng, vừa có tính văn học (ca dao, Truyện Kiều), vừa có tính thực tiễn (tục ngữ). ++Kết hợp phân tích logic (đặt câu hỏi “hỏi để được trả lời”) với liên tưởng độc đáo (gió, mây, ngón tay). ++Thể hiện tư tưởng biện chứng: Không chỉ dừng lại ở chuyện “ai hơn ai”, tác giả lật ngược vấn đề để hướng người đọc vào sự tự vấn bản thân.

2 tháng 5

Câu 1.Kiểu văn bản: Nghị luận


Câu 2.Vấn đề:
Bàn về cách nhìn nhận, đánh giá con người và sự cần thiết của việc hiểu mình, biết mình để hoàn thiện bản thân.


Câu 3.Tác giả dùng các bằng chứng

-Câu ca dao “Đèn và trăng” (làm dẫn chứng chính)

-Tục ngữ: “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn”

-Hình ảnh thực tế (đèn – trăng, bàn tay, con người trong xã hội)

Đều là những dẫn chứng dân gian,thực tế trong đời sống.


Câu 4.

Nội dung:
Khẳng định mỗi người đều có điểm mạnh – yếu—> cần nhìn nhận đúng và đặc biệt là biết mình để sửa mình.

Mục đích:
Khuyên con người sống biết tự nhận thức, bao dung khi đánh giá người khác và hoàn thiện bản thân.


Câu 5.

—> Nhận xét cách lập luận:

  • Lập luận chặt chẽ,logic
  • Đi từ ca dao đến bài tập rồi rút ra bài học
  • Có so sánh đối lập(“Đèn”-“Trăng”)
  • Dẫn chứng gần gũi, dễ hiểu
    —>Thuyết phục, tự nhiên.


Câu 1:

- Kiểu văn bản: nghị luận

Câu 2:

- Vấn đề được đề cập: cách nhìn nhận, đánh giá con người và bài học về việc tự nhận thức bản thân để hoàn thiện mình.

Câu 3:

- Câu ca dao “Đèn và trăng”.

- Câu tục ngữ “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn”.

- Lí lẽ, phân tích thực tế: mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu, không ai hoàn hảo.


Câu 4:

- Mục đích: Giúp người đọc hiểu cách nhìn nhận con người đúng đắn và biết tự hoàn thiện bản thân.

- Nội dung: mỗi người đều có ưu điểm và hạn chế riêng, không ai hoàn hảo. Vì vậy, khi đánh giá người khác cần công bằng, khách quan và có sự bao dung. Đồng thời, điều quan trọng nhất là mỗi người phải biết nhìn nhận lại bản thân mình, nhận ra điểm yếu để sửa chữa và hoàn thiện. Đây chính là cách giúp con người phát triển tốt hơn trong cuộc sống.

Câu 5:

Cách lập luận của tác giả trong văn bản khá rõ ràng và dễ hiểu. Trước hết, tác giả đưa ra câu ca dao “Đèn và trăng” để nêu vấn đề, rồi giải thích rằng đèn và trăng đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng. Sau đó, tác giả dùng thêm câu tục ngữ “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn” để làm rõ hơn rằng con người cũng không ai hoàn hảo. Từ những dẫn chứng quen thuộc, tác giả rút ra bài học: cần biết nhìn nhận người khác một cách công bằng và quan trọng nhất là phải biết bản thân mình để sửa chữa, hoàn thiện. Cách lập luận đi từ ví dụ cụ thể đến bài học chung giúp người đọc dễ hiểu và thấy thuyết phục.


Câu 1.
Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận

Câu 2.
Vấn đề được đề cập đến:
- Cách nhìn nhận, đánh giá con người và bài học về việc tự nhận thức bản thân (biết người, biết mình, đặc biệt là biết mình để hoàn thiện bản thân).

Câu 3.
Để làm sáng tỏ vấn đề, tác giả đã sử dụng các bằng chứng:

- Câu ca dao “Đèn và trăng” (cuộc đối thoại giữa đèn và trăng).

- Tục ngữ: “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn”.

- Quan niệm dân gian: “Nhân vô thập toàn” (không ai hoàn hảo).
=> Những dẫn chứng này đều quen thuộc, gần gũi, giàu tính triết lí.

Câu 4.

* Mục đích:
- Giúp người đọc hiểu được cách nhìn nhận con người một cách đúng đắn, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức và sửa mình.

* Nội dung:
- Thông qua câu chuyện “đèn và trăng”, tác giả khẳng định:

+Mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu.

+Cần đánh giá con người một cách khách quan, bao dung.

+Quan trọng nhất là biết mình để hoàn thiện và phát triển bản thân.

Câu 5.
Nhận xét cách lập luận của tác giả:
- Cách lập luận chặt chẽ, tự nhiên và thuyết phục:

+ Bắt đầu từ một câu ca dao cụ thể, giàu hình ảnh.

+ Sau đó phân tích, mở rộng vấn đề sang con người và cuộc sống.

+ Kết hợp dẫn chứng dân gian và lí lẽ sâu sắc.

+ Cuối cùng rút ra bài học triết lí có tính khái quát cao.

=> Lập luận vừa logic, vừa giàu tính gợi mở, giúp người đọc tự suy ngẫm.


2 tháng 5

Câu 1. Văn bản nghị luận.

Câu 2.Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là sự tự nhận thức của bản thân và cách đánh giá con người một cách bao dung và khách quan.

Câu 3. Để làm sáng tỏ cho vấn đề, tác giả đã sự dụng những bằng chứng: Câu ca dao về cuộc đối thoại giữa đèn và trăng, câu thơ trong truyện Kiều “ Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao”, các câu tục ngữ “ nhân vô thập toàn”,” năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn” và các hình ảnh mây che trăng, gió thổi đèn.

Câu 4. Nội dung văn bản trên phân tích triết lý về sự không hoàn hảo của con người thông qua hình ảnh đèn và trăng. Mục đích là khuyên mỗi cá nhân cần biết nhìn nhận đánh giá và thay đổi bản thân.

Câu 5. Cách lập luận của tgia rất hay, sắc sảo và có logic. Đi từ việc phân tích dẫn chứng cụ thể trong ca dao đến những bài học triết lý nhân sinh. Tgia kết hợp giữa lí lẽ và hình ảnh thực tế đồng thời sử dụng các câu hỏi để người đọc rút ra kết luận cho mình.



Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận (nghị luận xã hội).


Câu 2.
Vấn đề được đề cập trong văn bản là: cách nhìn nhận, đánh giá con người và ý nghĩa của việc tự nhận thức, biết mình để hoàn thiện bản thân.


Câu 3.
Để làm sáng tỏ vấn đề, tác giả đã sử dụng các bằng chứng:

Câu ca dao “Đèn và trăng” với hình thức đối thoại giàu kịch tính.

Câu tục ngữ “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn”.

Các hình ảnh quen thuộc như đèn, trăng, bàn tay… để minh họa và rút ra triết lí.


Câu 4.

Mục đích: Tác giả nhằm khuyên con người cần biết nhìn nhận, đánh giá đúng người khác và đặc biệt là biết tự nhận thức bản thân.

Nội dung: Văn bản khẳng định rằng không ai hoàn hảo, mỗi người đều có ưu điểm và hạn chế. Vì vậy, cần đánh giá con người một cách công bằng, bao dung, có lí có tình. Quan trọng hơn, mỗi người phải biết mình để sửa mình, đó là con đường đúng đắn để phát triển.


Câu 5.
Cách lập luận của tác giả chặt chẽ, logic và giàu sức thuyết phục. Tác giả kết hợp giữa lí lẽ và dẫn chứng, đặc biệt sử dụng ca dao, tục ngữ và hình ảnh gần gũi trong đời sống nên dễ hiểu, sinh động. Lập luận đi từ câu chuyện cụ thể (đèn và trăng) đến việc khái quát thành bài học triết lí sâu sắc về con người.


3 tháng 5

Câu 1: Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận (nghị luận về một vấn đề đời sống/triết lý nhân sinh).

Câu 2: Vấn đề: Sự cần thiết của việc tự nhận thức về bản thân (biết mình, biết người). Tác giả nhấn mạnh rằng mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm riêng ("nhân vô thập toàn"), từ đó khuyên chúng ta nên có cái nhìn bao dung với người khác và nghiêm túc sửa mình để phát triển.

Câu 3: Tác giả đã sử dụng các bằng chứng rất gần gũi và giàu tính thuyết phục:

Câu ca dao về Đèn và Trăng: Đèn khoe tỏ hơn Trăng nhưng sợ gió; Trăng khoe tỏ hơn Đèn nhưng lại bị mây che. Đây là hình ảnh ẩn dụ cho việc ai cũng có thế mạnh và điểm yếu.

Câu tục ngữ: "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn" để nói về sự khác biệt và sự tồn tại khách quan của những khiếm khuyết trong một chỉnh thể.

Triết lý dân gian:"Không ai vẹn mười cả" (nhân vô thập toàn). Trích dẫn văn học:Nhắc đến hình ảnh "đĩa dầu hao" trong Truyện Kiều để làm rõ hơn về bối cảnh của hình ảnh "đèn".

Câu 4: Nội dung: Phân tích ý nghĩa sâu sắc của câu ca dao về Đèn và Trăng, từ đó mở rộng ra bài học về cách đánh giá con người và thái độ sống của cá nhân. Mục đích: Khuyên người đọc cần biết khiêm tốn, biết nhìn nhận rõ ưu khuyết điểm của bản thân để tự hoàn thiện mình ("biết mình để sửa mình"), đồng thời cần có lòng bao dung khi nhìn nhận người khác.

Câu 5: Cách lập luận: Rất chặt chẽ, logic và đầy sức thuyết phục.

Tác giả đi từ việc phân tích một tác phẩm dân gian cụ thể (ca dao) đến việc rút ra triết lý  chung.

Sử dụng phương pháp so sánh, đối chiếu giữa "đèn" và "trăng" để làm nổi bật tính hai mặt của một vấn đề.

Cách dẫn dắt tự nhiên, từ hình ảnh cụ thể (ngón tay, ngọn đèn) đến những vấn đề trừu tượng (đạo đức, sự phát triển của cộng đồng).

Câu 1:

- Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận

Câu 2:

- Cách nhìn nhận, đánh giá con người và đặc biệt là việc tự nhận thức bản thân

Câu 3:

-Câu ca dao về đèn và trăng để làm ví dụ trung tâm

-Tục ngữ: “Nhân vô thập toàn” cho thấy không ai hoàn hảo

-Tục ngữ: “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn” cho thấy con người khác nhau, không ai giống ai

- Hình ảnh:

+ Trăng bị mây che

+ Đèn bị gió tắt

Từ những dẫn chứng này giúp làm rõ rằng ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu

Câu 4:

- Nội dung:

-Từ câu chuyện đèn – trăng, tác giả rút ra bài học:

+ Không ai hoàn hảo

+ Cần nhìn nhận con người một cách khách quan, bao dung

+ Quan trọng nhất là tự nhìn nhận bản thân

- Mục đích:

Khuyên con người cần biết mình, nhận ra điểm yếu, tự sửa đổi để phát triển

Câu 5:

- Cách lập luận của tác giả:

-Chặt chẽ, hợp lí

Đi từ:

+Câu ca dao cụ thể

+Phân tích

+Mở rộng ra triết lí cuộc sống

- Kết hợp dẫn chứng dân gian và phân tích sâu sắc

- Có tính gợi mở, giàu suy ngẫm, không áp đặt

- Dẫn dắt tự nhiên, logic, dễ hiểu

Có thể thấy lập luận thuyết phục, gần gũi nhưng vẫn sâu sắc, giàu tính triết lí.

3 tháng 5

Câu 1:

Văn bản trên là văn bản nghị luận xã hội

Câu 2

Vấn đề được đề cập trong văn bản là biết người biết mình để tự hoàn thiện và phát triển

Câu 3:

Bằng chứng:

Câu ca dao ”Đèn và trăng”

Hình ảnh ẩn dụ: đèn, gió, trăng, mây

Các câu tục ngữ:”Nhân vô thập toàn”,”Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn”

Câu 4:

Mục đích bài: Khuyên mọi người hãy tự nhìn nhận bản thân, nhận biết và sửa sai mình

Nội dung bài: Ai cũng có ưu, nhược điểm, cần hiểu rõ chính mình để phát triển, vươn lên, tránh lụi tàn

Câu 5:

cách lập luận của tác giả:

logic, chặt chẽ

dùng dẫn chứng dân gian gần gũi, giàu hình ảnh

Kết hợp lí lẽ và ẩn dụ để tăng tính thuyết phụ và sau sắc cho các lập luận


Câu 1:

Kiểu văn bản: Nghị luận

Câu 2 :

Vấn đề cốt lõi được đề cập là: Tầm quan trọng của việc tự nhận thức, tự đánh giá bản thân, biết mình, biết người và cần có thái độ bao dung, thấu tình đạt lý khi nhìn nhận, đánh giá người khác.

Câu 3:

Tác giả đã sử dụng các bằng chứng rất đa dạng và gần gũi từ văn học dân gian và văn học trung đại, bao gồm

-Bài ca dao về sự đối thoại giữa đèn và trăng: "Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng..."

-Thành ngữ: "Không ai vẹn mười cả (nhân vô thập toàn)".

-Câu tục ngữ: "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn".

-Một câu thơ trích trong Truyện Kiều (Nguyễn Du): "Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao".

Câu 4:

Nội dung:

Văn bản mượn câu chuyện tranh luận, khoe tài giữa "đèn" và "trăng" để chỉ ra chân lý: bất cứ ai cũng có những điểm mạnh và cả những mặt kém (điểm yếu) riêng. Từ đó, văn bản bàn rộng ra về cách nhìn nhận, đánh giá con người trong cuộc sống xã hội.

Tác dụng:

Hướng con người tới lối sống tốt đẹp. Khuyên chúng ta khi đánh giá người khác cần sự bao dung, nhân hậu; đặc biệt nhấn mạnh bài học cá nhân phải luôn biết tự nhìn nhận lại chính mình ("biết mình" để "sửa mình"), xem đó là con đường chắc chắn nhất để phát triển.

Câu 5:

Cách lập luận của tác giả rất chặt chẽ, đầy sức thuyết phuc

- Tác giả đi từ một ví dụ cụ thể (bài ca dao) -> rút ra quy luật chung (ai cũng có mặt giỏi, mặt kém) -> mở rộng ra vấn đề xã hội (cách nhìn nhận con người) -> chốt lại bằng bài học hành động sâu sắc (biết mình để sửa mình).

-Các lý lẽ đưa ra không hề khô khan vì được minh họa ngay lập tức bằng các câu ca dao, tục ngữ quen thuộc, khiến người đọc dễ dàng đồng tình.

-Tác giả sử dụng một loạt các câu hỏi tu từ ở phần cuối (Nếu bạn là trăng...?, Nếu là đèn... gió sẽ tự phía nào?,...) để tăng tính đối thoại, buộc người đọc phải tự ngẫm nghĩ và liên hệ với chính bản thân mình thay vì chỉ tiếp thu thụ động.

Câu1: văn bản nghị luận

Câu 2: vấn đề nghị luận của văn bản là việc chúng ta sống cần phải tự biết nhìn nhận bản thân, tự đánh giá những lỗi sai của minh để sửa đổi không nên tự cao tự đại

Câu 3: bằng chứng là :

+ " Nằm ngón tay có ngón dài ngón ngắn"

+Câu ca dao " Đèn và trăng "

4: Mục đính của văn này là khuyên con người tự đánh giá bản thân để hoàn thiện hơn. Trong cuộc sống chúng ta cần phải biết tự nhìn nhận bản thân, nhìn nhận những sai lầm của mình và sửa chữa, không phân bua so sánh vì chính bản thân chúng ta cũng không thể hoàn hảo hoàn toàn. Nội dung của văn bản được nhấn mạnh thông qua câu chuyện Đèn và trăng, giúp con người hiểu được ai cũng có ưu và nhược điểm quan trong là biết minhf để sửa mình, biết sai mà không sửa sẽ dẫn đến tụt hậu và kém phát triển

Câu 5:

+cách lập luận chặt chẽ, logic, đi từ câu truyện liên hệ đến co người và rút ra triết lí


1.Văn bản nghị luận

2.Vấn đề được đề cập : Bài học về cách nhìn nhận, đánh giá con người và đặc biệt là việc tự nhìn nhận đánh giá bản thân để tự sửa đổi và hoàn thiện

3. Dẫn chứng:+ " Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng/ Đèn ra trước gió được chăng hỡi đèn?/ Trăng khoe trăng tỏ hơn đèn/ Sao trăng lại phải chịu luồn đám mây?", " Không ai mười phân vẹn mười", " Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn", " Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao".

4.+ Mục đích: Khuyên nhủ con người cần biết nhìn nhận đnahs giá bản thân một cách khách quan, tùe đó biết sửa chữa những thiếu sót để hoàn thiện và phát triển. +Nội dung: Bàn về ý nghĩa của câu ca dao "Đèn và trăng" từ đó rút ra bài học về lối sống : phải biết người biết mình.Trong đó việc biết mình để sửa mình là con đường chắc chắn nhất để tiến bộ.

5. Lập luận chặt chẽ, logic, hệ thống luận điểm rõ ràng, dãn chứng thuyết phục gần gũi


Câu 1: Văn bản thuộc kiểu văn bản nghị luận

Câu 2: Vấn đề được nói đến là cách nhìn nhận, đánh giá con người và việc tự nhìn lại bản thân để sửa sai

Câu 3: Tác giả sử dụng bằng chứng chính để làm sáng tỏ vấn đề:

- Phân tích sự đối đáp giữa Đèn và Trăng (Đèn sợ gió, Trăng bị mây che khuất) để minh họa cho việc ai cũng có điểm yếu, không ai hoàn hảo cả

- Hình ảnh “Xoè bàn tay nhìn” để nói về sự khác biệt tự nhiên giữa các ngón tay, mở rộng ra sự khác biệt giữa con người trong xã hội.

- Câu tục ngữ “ Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn ”

Câu 4:

Văn bản này có mục đích chính là giáo dục và thức tỉnh người đọc về tầm quan trọng của sự tự nhận thức (biết mình) như là chìa khóa để trưởng thành. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng việc tự phê bình và sửa chữa khuyết điểm là một hành động thiết yếu, không chỉ là một yêu cầu xã hội mà còn là yếu tố để tồn tại và phát triển bền vững. Nội dung của văn bản xoay quanh việc diễn giải sâu sắc triết lý “biết mình” thông qua lăng kính văn hóa dân gian. Tác giả đã lý giải thông qua việc soi chiếu sự không hoàn hảo của Đèn và Trăng, người đọc có thể nhìn lại bản thân mình, từ đó thúc đẩy hành động sửa sai để từ đó khắc phục và phát triển hơn nữa.

Câu 5:

Qua văn bản, ta có thể thấy cách lập luận của tác giả trong bài phân tích này được xây dựng một cách chặt chẽ, đi từ hình ảnh cụ thể đến khái niệm, mang lại tính thuyết phục cao cho độc giả. Đầu tiên, tác giả mở đầu bằng việc phân tích chi tiết câu ca dao “Đèn và trăng”, sử dụng các câu hỏi tu từ được đặt ra trong bài để làm rõ điểm mạnh và điểm yếu của hai nhân vật: đèn và trăng. Từ đó tác giả rút ra bài học về sự không hoàn hảo tuyệt đối của mọi sự vật, kết hợp với tục ngữ “năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn” để củng cố ý tưởng này một cách sinh động, dễ hình dung. Tiếp theo, tác giả thực hiện phép mở rộng suy nghĩ một cách tự nhiên, liên kết câu chuyện đèn và trăng với thực tiễn nhận thức của con người. Điểm nhấn chính của cách lập luận là tác giả không dừng lại ở việc chỉ ra vấn đề mà còn đưa ra giải pháp, việc biết mình chủ yếu để sửa mình, đây là con đường chắc chắn nhất để phát triển cho cá nhân, nhóm hay cộng đồng. Bài viết sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, dễ hiểu, kết hợp giữa dẫn chứng văn học dân gian, tục ngữ và hình ảnh quen thuộc để thuyết phục độc giả, đồng thời mang lại bài học triết lý sâu sắc về sự khiêm tốn và tự hoàn thiện.

Câu 1: kiểu văn bản nghị luận văn học

Câu 2: Bài viết bàn về việc nhận thức giá trị của bản thân và cái nhìn khách quan, bao dung khi đánh giá người khác( biết người, biết mình)

Câu 3:

hình ảnh từ ca dao: cuộc đối thoại/ tranh tài giữa đèn và trăng ( Đèn trăng tỏ hơn trăng nhưng sợ gió; Trăng khoe tỏ hơn đèn nhưng phải chịu luồn đám mây)

Câu chữ hán thành ngữ: “ Nhân vô thập toàn”

Hình ảnh thực tế: “ Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn”

Kiến thức văn học : “Tuần trăng khiết, đĩa dầu hao”

Câu 4:

Nội dung: từ câu chuyện ngụ ngôn giữa đèn và trăng, văn bản phân tích về sự tương đối trong thế mạnh của mỗi người và khẳng định tầm quan trọng của việc tự soi xét và sửa mình để phát triển

Mục đích: khuyên nhủ con người nên có thái độ khiêm tốn, biến nhìn nhận đúng năng lực cá nhân và có lòng bao dung, cái nhìn đa chiều khi đánh giá người khác thay vì phiến diện hay kiêu ngạo

câu 5:

cách lập luận của tác giả vô cùng chặt chẽ, giàu hình ảnh và đầy sức thuyết phục:

+ cách dẫn dắt tự nhiên

+ sử dụng thao tác lập luận so sánh

+ ngôn từ hàm súc

+ bố cục logic


Câu 1: - văn bản nghị luận

Câu 2:

- vấn đề được đề cập bàn về :

+ Cách nhìn nhận và đánh giá con người

Mối quan hệ giữa ưu điểm – nhược điểm ở mỗi người

+ Cần có cái nhìn toàn diện, khách quan, công bằng, không ai là hoàn hảo cả

+ Quan trọng nhất là cần biết mình thiếu sót và tốt ở đâu để hoàn thiện bản thân

Câu 3:

-Dẫn chứng văn học dân gian: Câu ca dao “đèn – trăng” → tạo tình huống đối thoại, tranh luận

-Lí lẽ thực tế: Ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu

-Tục ngữ: “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn” : minh họa sự khác biệt tự nhiên

-Hình ảnh ẩn dụ: Đèn – trăng, gió – mây → tượng trưng cho con người trong đời sống
→ Dẫn chứng đa dạng: vừa cụ thể vừa mang tính khái quát

Câu 4:

-Khuyên con người biết nhìn nhận, đánh giá bản thân và người khác một cách khách quan, công bằng, bao dung

-Khẳng định: không ai hoàn hảo, ai cũng có ưu điểm và hạn chế → không nên so sánh hơn thua phiến diện

-Nhấn mạnh ý nghĩa quan trọng của việc tự nhận thức bản thân (biết mình)

-Từ đó, con người cần sửa chữa khuyết điểm để hoàn thiện và phát triển

-Gửi gắm thông điệp: biết người là cần thiết nhưng biết mình mới là cốt lõi

Câu 5: Nhận xét cách lập luận

-Lập luận chặt chẽ, logic

-Dùng hình ảnh dân gian (ca dao, tục ngữ) → gần gũi, dễ hiểu

-Kết hợp lí lẽ + dẫn chứng + gợi suy nghĩ

-Cách đặt câu hỏi → tăng tính gợi mở, triết lí sâu sắc







Phần 1. Đọc hiểu:

Câu 1. Văn bản thuộc thể loại nghị luận xã hội.

Câu 2. Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là cách nhìn nhận, đánh giá bản thân và những người xung quanh.

Câu 3. Để làm sáng tỏ vấn đề, tác giả đã sử dụng:

- Câu ca dao "Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng... Sao trăng phải chịu luồn đám mây? "

- Câu tục ngữ " Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn"

- Thành ngữ "Nhân vô thập toàn"

- "Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao"(Truyện Kiều)

Câu 4.

- Nội dung: Văn bản khẳng định rằng mỗi sự vật, mỗi con người đều có giá trị riêng và không ai là hoàn hảo tuyệt đối.

- Mục đích: Văn bản khuyên chúng ta cần có cái nhìn bao dung, khách quan khi đánh giá người khác, đồng thời phải biết tự soi xét, nhận ra sai lầm của bản thân để khắc phục và phát triển.

Câu 5.

- Lập luận, lí lẽ chặt chẽ, thuyết phục

- Kết hợp sử dụng dẫn chứng rõ ràng, thực tế, phân tích chi tiết từ các câu ca dao, thành ngữ trong văn học đến các bài học thực tế trong cuộc sống

- Đặt ra các câu hỏi khiến người đọc phải suy ngẫm   

3 tháng 5

Câu 1: Nghị luận. Câu 2: Văn bản đề cập đến triết lý về sự nhìn nhận, đánh giá con người và tinh thần tự nhận thức bản thân. Tác giả mượn hình ảnh đèn và trăng để khẳng định rằng mỗi người đều có thế mạnh và hạn chế riêng, từ đó khuyên chúng ta cần có cái nhìn bao dung, đa diện và đặc biệt là phải biết rõ chính mình. Câu 3: Tác giả đã sử dụng các bằng chứng rất giàu sức thuyết phục từ văn hóa dân gian và thực tế cuộc sống: Câu ca dao về Đèn và Trăng: Cuộc đối thoại giữa đèn và trăng. Thành ngữ-Tục ngữ: "Nhân vô thập toàn"và "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn". Văn học cổ điển: Trích dẫn câu thơ trong Truyện Kiều để minh họa cho hình ảnh đèn dầu cổ. Hình ảnh thực tế: Ngón tay trên một bàn tay của cùng một người cũng khác nhau. Câu 4: Mục đích: Thuyết phục người đọc thay đổi thái độ trong việc đánh giá người khác và nhắc nhở mỗi cá nhân hãy chú trọng vào việc rèn luyện sự tự ý thức, hiểu rõ ưu khuyết điểm của bản thân để hoàn thiện mình.

Câu 1.

Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận (nghị luận xã hội/triết lý nhân sinh).

Câu 2.

• Vấn đề chính là sự nhìn nhận, đánh giá bản thân và người khác. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "biết người, biết mình", lòng bao dung và ý thức tự sửa mình để phát triển.

Câu 3.

Tác giả đã khéo léo sử dụng các bằng chứng từ văn hóa dân gian và đời sống:

Câu ca dao về cuộc đối thoại giữa Đèn và Trăng: Đèn khoe tỏ hơn trăng, trăng khoe tỏ hơn đèn, nhưng cả hai đều có những hạn chế riêng (đèn sợ gió, trăng sợ mây).

Hình ảnh bàn tay: "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn" để nói về sự khác biệt và không hoàn hảo của mỗi cá nhân.

Các câu triết lý/thành ngữ: "Nhân vô thập toàn" (không ai vẹn mười cả).

Hình ảnh thực tế: Đĩa dầu lạc, dầu vừng với sợi bấc – những thứ nhỏ bé, bình dị nhưng chứa đựng bài học sâu sắc.

Câu 4.

Nội dung: Phân tích câu ca dao về Đèn và Trăng để đưa ra bài học về thái độ sống. Khẳng định rằng ai cũng có ưu điểm và khuyết điểm, vì vậy cần phải biết khiêm tốn, bao dung và quan trọng nhất là phải tự biết mình để hoàn thiện bản thân.

Mục đích: Thuyết phục người đọc thay đổi nhận thức và thái độ trong việc đánh giá con người; khuyến khích lối sống tự trọng, cầu tiến và nhân hậu.

Câu 5.

Chặt chẽ và logic: Tác giả đi từ việc phân tích một hiện tượng văn học (câu ca dao) đến việc suy rộng ra các vấn đề thực tế của đời sống và cuối cùng chốt lại ở bài học nhân sinh.

Giàu hình ảnh và sức gợi: Sử dụng các hình ảnh so sánh (đèn, trăng, ngón tay) giúp các triết lý khô khan trở nên gần gũi, dễ hiểu và thấm thía.

Ngôn ngữ sắc sảo, truyền cảm: Cách đặt câu hỏi tu từ khiến người đọc phải tự soi rọi lại chính mình.

Thái độ khách quan, nhân văn: Cách tiếp cận vấn đề đầy sự bao dung và thấu hiểu.


4 tháng 5

Câu 1. Kiểu văn bản của văn bản trên:

• Văn bản nghị luận (nghị luận xã hội).

Câu 2. Vấn đề được đề cập đến trong văn bản:

• Vấn đề tự nhìn nhận, đánh giá bản thân để hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của chính mình ("biết người, biết mình"), từ đó tự sửa đổi và phát triển hoàn thiện cá nhân.

Câu 3. Những bằng chứng tác giả đã sử dụng để làm sáng tỏ vấn đề:

Câu ca dao về "Đèn và Trăng": Cuộc tranh tài, khoe giỏi giữa đèn và trăng cùng những câu hỏi phản biện dành cho mỗi bên.

Câu tục ngữ/thành ngữ: "Không ai vẹn mười cả" (nhân vô thập toàn), "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn".

Hình ảnh thực tế: Ngón tay trên một bàn tay của một con người còn khác nhau để so sánh với sự khác biệt giữa con người trong xã hội.

Chi tiết văn học: Câu thơ trong Truyện Kiều ("Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao") để minh họa cho hình ảnh chiếc đèn dầu cổ.

Câu 4. Mục đích và nội dung của văn bản:

Nội dung: Phân tích ý nghĩa triết lý từ câu chuyện đèn và trăng để khẳng định rằng mỗi người đều có thế mạnh và hạn chế riêng; điều quan trọng nhất là phải biết tự đánh giá mình một cách khách quan.

Mục đích: Khuyên nhủ con người cần biết tự soi xét, sửa mình để tiến bộ; tránh thái độ kiêu ngạo hoặc không nhận ra khiếm khuyết của bản thân.

Câu 5. Nhận xét cách lập luận của tác giả:

Chặt chẽ và logic: Đi từ việc phân tích một câu chuyện dân gian cụ thể (đèn và trăng) đến việc mở rộng ra các quy luật xã hội và triết lý nhân sinh.

Giàu sức thuyết phục: Sử dụng kết hợp khéo léo giữa lí lẽ sắc sảo và các bằng chứng thực tế, gần gũi (hình ảnh bàn tay, câu ca dao, tục ngữ).

Thái độ nhân văn: Cách đặt vấn đề và gợi mở lời khuyên mang tính bao dung, xây dựng, giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận và suy ngẫm.



Câu 1:
Văn bản thuộc kiểu nghị luận.


Câu 2:
Văn bản bàn về cách đánh giá con người và việc biết mình, biết người.


Câu 3:
Tác giả dùng câu ca dao đèn – trăng, tục ngữ và lí lẽ thực tế để làm rõ vấn đề.


Câu 4:
Văn bản khuyên con người phải nhìn nhận đúng bản thân, sống khách quan và biết hoàn thiện mình.


Câu 5:
Lập luận chặt chẽ, đi từ dẫn chứng đến phân tích rồi rút ra bài học nên dễ hiểu và thuyết phục.


4 tháng 5

Câu 1.

Kiểu văn bản: Nghị luận.

Câu 2.

Vấn đề: Bàn về việc nhìn nhận, đánh giá con người và tầm quan trọng của việc tự nhận thức (biết mình, biết người).

Câu 3.

Tác giả dùng các bằng chứng:

* Câu ca dao “đèn và trăng” để nêu vấn đề.

* Lí lẽ phân tích sự hơn – kém của đèn và trăng.

* Dẫn chứng thực tế, tục ngữ (“Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn”).

* Liên hệ con người, xã hội để mở rộng vấn đề.

Câu 4.

* Mục đích: Khuyên con người cần biết nhìn nhận đúng bản thân và người khác.

* Nội dung: Ai cũng có điểm mạnh, yếu → cần đánh giá khách quan, bao dung và quan trọng nhất là biết mình để hoàn thiện bản thân.

Câu 5.

Cách lập luận:

* Chặt chẽ, logic.

* Đi từ câu chuyện (ca dao) → phân tích → mở rộng → rút ra bài học.

* Kết hợp lí lẽ và dẫn chứng tự nhiên, dễ hiểu, giàu tính thuyết phục.

Thông báo về việc có nhiều thành viên đang lợi dụng tên tuổi của cô để trục lợi cá nhân, thông qua việc dùng tên tuổi của cô để lừa đảo các thành viên khác bằng việc xin xu tổ chức sự kiện..Cô Thương Hoài thân ái chào toàn thể các thành viên của Olm. Cô đã nhận được rất nhiều tin nhắn, bài đăng phản ánh về việc có kẻ đang giả danh cô để lừa đảo xu từ tất cả các thành...
Đọc tiếp

Thông báo về việc có nhiều thành viên đang lợi dụng tên tuổi của cô để trục lợi cá nhân, thông qua việc dùng tên tuổi của cô để lừa đảo các thành viên khác bằng việc xin xu tổ chức sự kiện..

Cô Thương Hoài thân ái chào toàn thể các thành viên của Olm. Cô đã nhận được rất nhiều tin nhắn, bài đăng phản ánh về việc có kẻ đang giả danh cô để lừa đảo xu từ tất cả các thành viên của Olm thông qua việc lập nick với tên hiển thị là Nguyễn Thị Thương Hoài rồi âm thầm nhắn tin với các thành viên khác qua chat Olm để xin xu tổ chức sự kiện...

Cô đã nói rồi, tài khoản của cô có đầy đủ chức năng quản trị khác hẳn với tài khoản giáo viên khác của Olm. Cô có thể tạo sự kiện, tổ chức cuộc thi và trao thưởng, phạt xu, hoàn xu, thu hồi xu của những người vi phạm một cách hợp pháp trên Olm bằng xu của hệ thống mà không cần bỏ bất cứ xu hay coin nào từ tài khoản cá nhân của cô.

Do vậy mọi tin nhắn xin xu từ các nick giả danh cô đều là lừa đảo, cô mong rằng các em đừng bao giờ tin, nghe và làm theo lời dụ dỗ của người khác. Cô chỉ có một tài khoản này thôi (thuonghoaitb)

Mong các em luôn thận trọng để tránh bị lừa đảo, cảm ơn các em.

67
24 tháng 8 2025

Cảm ơn cô ạ

24 tháng 8 2025

Vâg ạ

22 tháng 3

Câu 1. Việc xưng hô, chào hỏi của em mang tính tự nhiên, linh hoạt, gần gũi, còn phong cách quân nhân thì nghiêm túc, đúng điều lệnh, có quy định rõ ràng về lời nói, cử chỉ, giống nhau ở chỗ đều thể hiện sự tôn trọng người khác, khác nhau ở tính kỉ luật và khuôn mẫu, quân nhân chặt chẽ và thống nhất hơn

Câu 2. Trang phục của công an gồm trang phục thường phục, trang phục xuân hè, trang phục thu đông, trang phục lễ phục, trang phục dã chiến, trang phục chuyên dụng tùy theo nhiệm vụ

12 tháng 9 2025

Cô xem giúp em vs ạ cảm ơn cô

12 tháng 9 2025

Tự dưng huỷ nên em phải đặt lại cô ạ

8 tháng 8 2021

trả lời:

 Đáp án: Cho cả 2 vào tủ lạnh để đông thành đá rồi cho chung vào một chậu.

hok tốt

8 tháng 8 2021

Làm đông đá.

@Cỏ

Nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa: Nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa bao gồm nhiều khía cạnh, cụ thể là: 
  • Xây dựng:
    • Phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.
    • Xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
    • Xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh, trong sạch, hiệu quả.
    • Phát triển giáo dục, khoa học công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
  • Bảo vệ:
    • Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
    • Bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân, chế độ xã hội chủ nghĩa.
    • Bảo vệ nền văn hóa và lợi ích quốc gia - dân tộc.
    • Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.
Học sinh cần làm gì để góp phần thực hiện tốt hai nhiệm vụ đó? Để góp phần thực hiện tốt hai nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, học sinh cần: 
  • Trong học tập và rèn luyện:
    • Học tập chăm chỉ, tích cực rèn luyện đạo đức, lối sống, trở thành công dân có ích cho xã hội.
    • Tích cực tham gia các hoạt động giáo dục quốc phòng và an ninh, rèn luyện sức khỏe, chuẩn bị sẵn sàng tham gia bảo vệ Tổ quốc khi cần.
  • Trong hoạt động xã hội:
    • Tích cực tham gia các hoạt động an ninh, quốc phòng ở địa phương, như phong trào "Toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc", các hoạt động đền ơn đáp nghĩa.
    • Tham gia các hoạt động bảo vệ trật tự, trị an ở nơi cư trú và trong trường học.
    • Tìm hiểu và nắm vững các quy định của pháp luật liên quan đến nghĩa vụ quân sự, sẵn sàng thực hiện khi đến tuổi.
    • Vận động bạn bè, người thân cùng thực hiện tốt nghĩa vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
6 tháng 10 2025

\(\) Hehhdehhehjejhdbdbbsbdvvvvvvuhehshegdhdvhdgdhhsgzhshsvsgsvdvgdgdggd

6 tháng 10 2025
  • Là bản sắc văn hóa độc đáo, khẳng định sự độc lập, tự chủ của dân tộc trong quan hệ quốc tế, tạo niềm tin và cơ sở vững chắc để vững bước đi lên.
  • Nâng cao ý thức cộng đồng, giúp thế giới thấy được tính nhân văn cao cả trong văn hóa giữ nước của dân tộc Việt Nam. 
4 tháng 7 2023

Ba thằng Mỹ đen tức là một người bố gốc Mỹ da đen

Ba thằng Mỹ trắng tức là một người bố gốc Mỹ da trắng

Tổng cộng là có hai ông bố cùng gốc Mỹ chỉ khác màu da đang trên thuyền, mà thuyền chở được tối đa hai người, trên thuyền hiện tại có hai người nên đương nhiên thuyền không chìm em nhé

Ba thằng Mỹ đen có nghĩa là người bố da đen gốc Mỹ

Ba thằng Mỹ trắng có nghĩa là người bố da trắng gốc Mỹ

Câu nói trên chỉ hai người bố gốc Mỹ mang 2 màu da khác nhau đang ngồi trên thuyền. Nên số người ngồi trên thuyền là 2 người. Mà thuyền tối đa chở 2 người nên thuyền không bị chìm nhé. Câu nói chỉ là một mẹo nhỏ

7 tháng 10 2025

truyền thống yêu nước và chống giặc ngoại xâm của dân tộc việt nam thể hiện rõ qua nhiều thời kỳ lịch sử. trong thời kỳ dựng nước và giữ nước, nhân dân đã cùng các vua hùng, các anh hùng dân tộc như hai bà trưng, bà triệu đứng lên khởi nghĩa chống ngoại xâm. trong các triều đại phong kiến, nhân dân tiếp tục chiến đấu bảo vệ bờ cõi, nổi bật là những cuộc khởi nghĩa nông dân như khởi nghĩa lam sơn chống quân minh. trong thời kỳ cận đại và hiện đại, nhân dân việt nam dưới sự lãnh đạo của đảng và các phong trào cách mạng đã đoàn kết chống thực dân, đế quốc, giành độc lập và tự do cho đất nước. truyền thống này còn được thể hiện qua tinh thần đoàn kết, sẵn sàng hy sinh vì tổ quốc và bảo vệ chủ quyền dân tộc, là nền tảng để xây dựng và phát triển đất nước trong thời bình.


28 tháng 6 2023

Em à! Chuyện gì vậy em? Nội dung câu chuyện của em chưa cụ thể, nên không biết em đang gặp phải vấn đề gì 

23 tháng 7 2025

Bạn ơi, câu hỏi chưa rõ ràng lắm, mình không hiểu bạn muốn gì nhé!