Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: nghị luận.
Câu 2: Lí do để nhân vật tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương đó là lời nói của ba: Nhưng ba muốn con biết rằng ba mẹ sẽ rất hạnh phúc và tự hào nếu con trở thành một người chính trực và biết yêu thương.”
Câu 3: Việc tác giả trích câu “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” trong Kinh Talmud có ý nghĩa:
- Khi chúng ta dạy cho con cái mình những điều tốt đẹp, chúng sẽ mang những điều tốt đẹp đó để cư xử với tất cả mọi người xung quanh và dạy dỗ thế hệ sau.
- Những điều tốt đẹp ấy sẽ lan tỏa, có sức ảnh hưởng tích cực đến muôn đời sau.
- Làm tăng ý nghĩa, tính triết lí cho văn bản.
- Làm tăng sức thuyết phục, tin cậy cho nội dung mà tác giả muốn gửi gắm.
Câu 4:
- Trong cuộc đời mỗi người luôn có nhiều người thầy nhưng cha mẹ luôn là người thầy đầu tiên của con.
- Mỗi chúng ta sẽ cảm thấy ấm áp và hạnh phúc vô cùng khi được học những điều bình dị từ chính người cha yêu quý của mình. Cha luôn là người dành cả tình yêu thương và tấm lòng bao la của tình phụ tử thiêng liêng để chỉ bảo ta trên đường đời.
- Bài học từ người thầy đầu tiên ấy là điều vô cùng quý giá, sẽ để lại dấu ấn sâu sắc và gợi nhiều kỉ niệm để nhớ về trên chặng đường sau này.
Nội dung chính: Sự thức tỉnh muộn màng của người cháu.
Đáp án cần chọn là: B
Dưới đây là gợi ý trả lời cho các câu hỏi đọc hiểu dựa trên đoạn trích từ tác phẩm Nếu biết trăm năm là hữu hạn của Phạm Lữ Ân:
Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.
- Phương thức biểu đạt chính: Tự sự kết hợp với nghị luận.
- Đoạn trích kể lại câu chuyện về lời dạy của ba dành cho nhân vật "tôi" (tự sự), đồng thời thể hiện quan điểm, suy nghĩ về giá trị của sự chính trực và tình yêu thương (nghị luận).
Câu 2: Vì sao nhân vật tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương?
- Nhân vật "tôi" muốn trở thành người chính trực và biết yêu thương vì ba mẹ đã dạy rằng dù con có sai lầm, ba mẹ vẫn yêu thương con vô điều kiện.
- Nhưng ba mẹ sẽ rất hạnh phúc và tự hào nếu con trở thành người chính trực và biết yêu thương.
- Lời dạy đó là động lực và lí do duy nhất để nhân vật "tôi" quyết tâm trở thành người như vậy.
Câu 3: Theo em, việc tác giả trích câu “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” trong Kinh Talmud có ý nghĩa gì?
- Câu trích nhấn mạnh tính liên tục của việc giáo dục và truyền lại giá trị đạo đức qua các thế hệ.
- Việc dạy con không chỉ ảnh hưởng đến con cái mà còn ảnh hưởng đến cả các thế hệ tiếp theo (cháu chắt).
- Điều này thể hiện trách nhiệm và tầm quan trọng của việc giáo dục con cái trong gia đình.
Câu 4: Em rút ra được thông điệp gì từ những câu văn sau:
“Ai cũng có thể dạy một cậu con trai mới lớn lái xe hoặc mở bugi bị ướt ra lau khi đi qua quãng đường ngập nước. Nhưng thật đặc biệt khi cậu học những điều đó từ chính cha mình.”
- Thông điệp:
- Sự học hỏi từ người thân, đặc biệt là từ cha mẹ, có ý nghĩa sâu sắc và đặc biệt hơn so với việc học từ người khác.
- Những bài học đời thường, kỹ năng sống khi được truyền đạt từ người thân yêu mang giá trị tinh thần và tình cảm lớn lao.
- Mối quan hệ gắn bó, sự tin tưởng và tình cảm gia đình làm cho việc học trở nên ý nghĩa và đáng trân trọng hơn.
Nếu bạn cần mình giải thích thêm hoặc hỗ trợ làm bài tập khác, cứ hỏi nhé!
Câu 1: Quan niệm sống vội vàng, sống để tận hưởng vẻ đẹp của cuộc đời trần thế ở ngay thì hiện tại
- Nhận định tính đúng đắn của quan niệm ấy.
- Vì sao em đồng ý / không đồng ý.
- Nêu biểu hiện (có ví dụ, dẫn chứng)
- Phản đề: Có phải lúc nào cũng sống vội vàng.
- Liên hệ bản thân.
Câu 2:
Chứng minh bằng tác phẩm Chữ người tử tù - Nguyễn Tuân.
- Vấn đề: Nhà văn Nguyễn Tuân nhìn thấy cái đẹp ở những số phận tầm thường, tăm tối, cái cao cả trong những số phận bị ruồng bỏ, chà đạp (chứng minh bằng quản ngục và Huấn Cao)
xanh: ẩn dụ chỉ tuổi trẻ của con người
xanh: chỉ màu xanh của cây cỏ
Cái này cũng đơn giản ấy bạn!
a, Vấn đề mà tổng thống Ấn Độ Nê-ru nêu ra là văn hóa và những biểu hiện ở con người.
Có thể đặt tên: Con người văn hóa
a) Vấn đề mà J. Nê-ru đưa ra để nghị luận là gì? Vấn đề mà J. Nê-ru đưa ra để nghị luận trong đoạn văn này là "Sự khôn ngoan thực sự là gì?". Ông đặt câu hỏi về sự phát triển trí tuệ và văn hóa của con người, đồng thời nhấn mạnh mối quan hệ giữa kiến thức, trí thức với sự khôn ngoan thật sự. Ông cũng đề cập đến việc liệu con người có thể kết hợp sự tiến bộ của khoa học và tri thức với sự khôn ngoan hay không, và làm thế nào để có được một sự khôn ngoan đúng đắn trong thế giới hiện đại. Tên cho văn bản: "Sự Khôn Ngoan Thật Sự" Tên này phản ánh đúng nội dung mà tác giả đang bàn luận, tập trung vào việc định nghĩa sự khôn ngoan thật sự và vai trò của nó trong sự phát triển của con người, đặc biệt trong bối cảnh của khoa học và tri thức hiện đại.











Tùy bút “Miền cỏ thơm” của Hoàng Phủ Ngọc Tường là một bản hòa ca trữ tình sâu lắng, chan chứa tình yêu thiên nhiên và những chiêm nghiệm nhân sinh sâu sắc. Với hình ảnh chủ đạo là cỏ – loài cây dân dã, quen thuộc – tác giả đã gợi lên cả một miền ký ức tuổi thơ, tuổi trẻ gắn bó với xứ Huế mộng mơ. Cỏ không chỉ hiện diện trong không gian triền đê, lăng tẩm, mà còn mang trong nó hồn quê, hương tóc thiếu nữ, tiếng chuông chùa bảng lảng… Từ hình ảnh ấy, tác giả bày tỏ nỗi tiếc nuối trước sự mai một của vẻ đẹp thanh bình, trầm lắng giữa nhịp sống hiện đại xô bồ. Đoạn trích thể hiện rõ phong cách văn chương Hoàng Phủ Ngọc Tường: giàu chất thơ, lắng sâu suy tư và đậm đà bản sắc Huế. Qua đó, nhà văn không chỉ vẽ nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ mà còn khơi dậy trong lòng người đọc tình yêu quê hương, khát vọng sống chậm lại để lắng nghe tiếng gọi của ký ức, của thiên nhiên và của chính tâm hồn mình.
Jshssbs
Bài làm
Trong dòng chảy của văn học hiện đại Việt Nam, Hoàng Phủ Ngọc Tường hiện lên như một hành giả đi tìm linh hồn của những vùng đất. Với vốn văn hóa sâu rộng và một tâm hồn nhạy cảm đặc biệt với thiên nhiên, ông đã biến những trang tùy bút của mình thành nơi giao thoa giữa lịch sử, triết học và thơ ca. Đoạn trích "Miền cỏ thơm" chính là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách ấy – một bản hòa ca tinh tế, nơi hương vị của cỏ dại trở thành nhịp cầu nối liền quá khứ và hiện tại, giữa thiên nhiên và tâm hồn con người.
Trước hết, tác phẩm mở ra một thế giới nội dung đầy ắp hương sắc và chiều sâu kỷ niệm. Đối tượng trung tâm của đoạn trích là loài cỏ thơm – thứ cỏ thạch xương bồ lặng lẽ mọc ven bờ sông Hương. Qua lăng kính của Hoàng Phủ Ngọc Tường, cỏ không còn là vật vô tri mà trở thành một thực thể có linh hồn. Tác giả đã miêu tả hương cỏ bằng tất cả sự nâng niu, coi đó là linh hồn của đất trời cố đô, là thứ mùi vị đặc trưng tạo nên cái "khí chất" riêng của không gian Huế: tĩnh lặng, thanh cao và thoát tục. Nhưng miền cỏ ấy không chỉ có hương thơm, nó còn là "miền ký ức". Tác giả đã khéo léo đan cài những hoài niệm về tuổi thơ, về hình bóng của những người phụ nữ như người bà, người mẹ. Hương cỏ thơm gợi nhắc về sự chăm sóc dịu dàng, về những giá trị truyền thống bình dị nhưng bền bỉ qua thời gian. Qua đó, nhà văn kín đáo gửi gắm một triết lý nhân sinh sâu sắc: cái đẹp đích thực thường không nằm ở sự hào nhoáng, phô trương mà ẩn mình trong những điều khiêm nhường nhất. Sức sống mãnh liệt của loài cỏ dại ven sông cũng giống như tâm hồn người dân xứ Huế, luôn âm thầm tỏa hương và giữ gìn bản sắc dù trải qua bao biến động của lịch sử. Về phương diện nghệ thuật, đoạn trích là một đỉnh cao của lối viết tùy bút tài hoa. Ngôn ngữ của Hoàng Phủ Ngọc Tường rất giàu chất thơ và nhạc điệu. Mỗi câu văn như một dòng sông trôi chảy êm đềm, đưa người đọc vào một trạng thái suy tưởng miên man. Ông không chỉ dùng mắt để nhìn, tai để nghe mà dùng cả tâm hồn để cảm nhận cái "hồn vía" của cảnh vật. Đặc biệt, sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất trữ tình và chất triết luận là điểm nhấn độc đáo trong nghệ thuật của tác phẩm. Nhà văn thường bắt đầu từ một quan sát rất cụ thể về thiên nhiên, sau đó nâng tầm lên thành những suy ngẫm về văn hóa và nhân sinh. Các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa được sử dụng một cách tinh tế, khiến nhành cỏ xương bồ hiện lên như một "người bạn tâm giao" đang kể chuyện về vùng đất cố đô. Lối hành văn vừa phóng khoáng, tự do của thể tùy bút, vừa có sự uyên bác của một trí tuệ sắc sảo đã tạo nên sức hấp dẫn khó cưỡng cho người đọc.
Tóm lại, "Miền cỏ thơm" không chỉ đơn thuần là một bài ca về thiên nhiên, mà còn là một bức thông điệp về tình yêu nguồn cội. Bằng tình yêu tha thiết dành cho Huế và một ngòi bút bậc thầy, Hoàng Phủ Ngọc Tường đã đánh thức trong lòng chúng ta niềm trân trọng đối với những vẻ đẹp bình dị quanh mình. Gấp trang sách lại, dường như dư vị của mùi cỏ thơm vẫn còn lảng bảng đâu đây, nhắc nhở mỗi người về một cõi đi về bình yên trong tâm hồn giữa cuộc sống ồn ào hiện đại.