Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Sự nóng chảy: Sự chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.
- Sự đông đặc: Sự chuyển từ thế lỏng sang thể rắn.
- Sự sôi: Sự bay hơi đặc biệt.
- Sự bay hơi: Sự chuyển từ thể lỏng sang thể hơi(khí).
- Sự ngưng tụ: Sự chuyển từ thể hơi sang thể lỏng.
Ví dụ về các hiện tượng
Nóng chảy: nấu chảy kim loại
Đông đặc: nước cho vào tủ lạnh đông thành đá
Bay hơi: sau khi mưa, nước ngập trên đường một thời gian sẽ biến mất
Sôi: Đun nước ở nhiệt độ cao
Ngưng tụ: Hơi nước bốc lên ban đêm nhiệt độ lạnh sáng hôm sau ngưng tụ thành sương đọng trên lá
- Sự nóng chày: sự chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.
- Sự đông đặc: sự chuyển từ thế lỏng sang thể rắn.
- Sự sôi: sự bay hơi đặc biệt.
- Sự bay hơi: sự chuyển từ thể lỏng sang thể hơi(khí).
- Sự ngưng tụ: sự chuyển từ thể hơi sang thể lỏng.
Khái niệm
- Nóng chảy: Rắn → Lỏng (Băng tan thành nước)
- Đông đặc: Lỏng → Rắn (Nước thành băng)
- Bay hơi: Lỏng → Khí (Nước bốc hơi)
- Ngưng tụ: Khí → Lỏng (Hơi nước thành sương)
Sơ đồ đơn giản
Rắn ↔ Lỏng ↔ Khí
Rắn → Lỏng: Nóng chảy
Lỏng → Rắn: Đông đặc
Lỏng → Khí: Bay hơi
Khí → Lỏng: Ngưng tụ
. Ví dụ thực tế
- Băng tan → nước (Nóng chảy)
- Nước thành băng (Đông đặc)
- Nước ao bốc hơi (Bay hơi)
- Sương đọng trên lá (Ngưng tụ)
A
B
A nha bạn .
a
giải thích
Sự chuyển thể của chất là quá trình chất thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác: rắn ↔ lỏng ↔ khí.