Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Đáp án B
Lời giải chi tiết
A. words: từ ngữ
B. feelings: cảm xúc
C. shows: sự bày tỏ, sự phô trương
D. sorrows: nỗi buồn
Dịch: Tín hiệu phi ngôn ngữ rất mạnh: những tín hiệu phi ngôn ngữ chủ yếu thể hiện cảm xúc bên trong
Đáp án C
A. signs: dấu hiệu, biểu hiện
B. sight: tầm nhìn
C. signals: tín hiệu
D. signatures: chữ kí.
Dịch: Một người diễn thuyết có thể thêm rất nhiều sự phức tạp của thông điệp bằng lời nói thông qua những tín hiệu phi ngôn ngữ đơn giản.
Đáp án C
A. mailed: được gửi qua đường bưu điện
B. posted: được thông báo
C. sent: được gửi
D. thrown: được ném
Dịch: Các nhà nghiên cứu về giao tiếp cho thấy rằng cảm xúc và ý định được gửi và nhận một cách phi ngôn ngữ nhiều hơn thông qua ngôn ngữ.
Đáp án D
A. effect (n): ảnh hưởng
B. effectiveness (n): sự có hiệu lực
C. effectively (adv): hiệu quả
D. effect (adj): hiệu quả
Ở đây sau is ta cần chọn một tính từ nên chỉ có thể chọn D
Đáp án C
A. sum: tổng số
B. great deal of + N: rất nhiều
C. numerous (adj): nhiều, đông đảo
D. amount of + N: số lượng
Đáp án B và C bị loại vì không có giới từ “of” đi cùng.
Dịch: có rất nhiều nơi mà giao tiếp phi ngôn ngữ.
Đáp án C
A. why: tại sao
B. that: cái mà
C. what: những gì
D. when: khi
Dịch: Những tín hiệu phi ngôn ngữ có thể diễn tả được những cảm xúc không phù hợp với sự trang trọng: nghi thức xã hội hạn chế những gì có thể nói, nhưng tín hiệu phi ngôn ngữ có thể truyền đạt những suy nghĩ.