Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Tri thức ngữ văn SVIP
I − SỬ THI
1. Khái niệm
Sử thi là những tác phẩm tự sự dân gian có quy mô lớn, sử dụng ngôn ngữ có nhịp điệu, hình ảnh (văn vần hoặc văn xuôi kết hợp văn vần) để kể về những biến cố trọng đại diễn ra trong đời sống cộng đồng của cư dân thời cổ đại.
2. Đặc điểm của sử thi
* Cốt truyện của sử thi
− Quy mô:
Câu hỏi:
@210318046428@
− Cấu trúc: Gồm nhiều chương hồi, nhiều tình tiết đan xen, kết nối chặt chẽ xung quanh cuộc đời và chiến công của nhân vật chính.
− Tính chất: Mang tính chất kì ảo và hoành tráng, thường có sự tham gia của các thế lực siêu nhiên (thần linh, ma quỷ) hỗ trợ hoặc cản trở nhân vật.
* Nhân vật sử thi
− Vị thế: Là người đại diện cho sức mạnh, trí tuệ và ý chí của cả cộng đồng.
− Ngoại hình và sức mạnh: Thường được miêu tả với vẻ đẹp kỳ vĩ, sức mạnh phi thường, vượt xa người thường (ví dụ: Đăm Săn có sức mạnh "rung trời chuyển đất").
− Phẩm chất:
Câu hỏi:
@210318006382@
− Mối quan hệ: Nhân vật sử thi thường có mối quan hệ đặc biệt với thần linh (được thần giúp đỡ hoặc thử thách).
* Không gian sử thi
− Tính chất: Không gian rộng lớn, hùng vĩ, mang tính chất cộng đồng (núi non trùng điệp, rừng già, biển cả, hoặc không gian giữa trời và đất).
− Phạm vi: Thường bao quát cả ba thế giới là thế giới thần linh (trời), thế giới con người (mặt đất) và thế giới của các thế lực hắc ám (dưới lòng đất/ biển).
* Thời gian sử thi
− Thời gian quá khứ: Là thời gian "một đi không trở lại", thuộc về thời đại hoàng kim, thời đại của các vị anh hùng và những người sáng lập.
− Tính chất: Thời gian mang tính huyền thoại, cách biệt hẳn với thời gian hiện tại của người kể chuyện và người nghe. Nó mang vẻ đẹp trang nghiêm, thiêng liêng.
* Lời kể trong sử thi
− Thường là lời kể trang trọng, hùng tráng.
− Đặc điểm: Giọng điệu ngợi ca, tôn vinh; sử dụng nhiều biện pháp phóng đại, so sánh, điệp ngữ
3. Nội dung của sử thi
Nội dung của sử thi tập trung vào các chủ đề chính sau:
− Sự hình thành thế giới và con người: Giải thích nguồn gốc vũ trụ, các vị thần và sự xuất hiện của bộ tộc (Sử thi thần thoại).
− Cuộc đấu tranh chinh phục thiên nhiên: Kể về việc tìm ra lửa, ngăn lũ lụt, thuần hóa thú dữ hoặc xây dựng buôn làng.
− Cuộc đấu tranh chống kẻ thù xâm lược: Những cuộc chiến tranh bộ tộc để bảo vệ lãnh thổ, danh dự và giải cứu phụ nữ (ví dụ: Đăm Săn, Iliad).
− Khát vọng về một cuộc sống tốt đẹp: Thể hiện ước mơ về sự hùng mạnh, phồn vinh của cộng đồng và sự công bằng trong xã hội sơ khai.
− Bức tranh toàn cảnh về đời sống: Sử thi được coi là "cuốn bách khoa toàn thư" về đời sống phong tục, tập quán, tín ngưỡng và văn hoá của một dân tộc thời cổ đại.
II − TRÍCH DẪN TRONG VĂN BẢN
1. Khái niệm
− Trích dẫn là việc đưa một phần ý kiến, lời nói, câu văn hoặc số liệu của người khác (tác giả, nhà khoa học, nhân vật nổi tiếng,...) vào trong bài viết của mình để làm bằng chứng, tăng tính thuyết phục hoặc để bình luận, phân tích.
− Mục đích của việc trích dẫn:
Câu hỏi:
@210317702414@
2. Trích dẫn trực tiếp
− Khái niệm: Là việc nhắc lại nguyên văn từng câu, từng chữ, từng dấu câu của tác giả hoặc tài liệu gốc vào bài viết của mình.
− Đặc điểm hình thức:
+ Phần trích dẫn phải được đặt trong dấu ngoặc kép (" ").
+ Sau khi trích dẫn, thường có thông tin về nguồn (tên tác giả, tên tác phẩm, trang số,...).
− Nếu lược bỏ một phần trong câu trích dẫn, phải dùng dấu ba chấm trong ngoặc đơn (...) hoặc ngoặc vuông [...] tại vị trí lược bỏ.
− Ví dụ: Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: "Không có gì quý hơn độc lập, tự do.".
3. Trích dẫn gián tiếp
− Khái niệm:
Câu hỏi:
@210317755146@
− Đặc điểm hình thức:
+ Không sử dụng dấu ngoặc kép.
+ Nội dung được lồng ghép một cách linh hoạt vào dòng lưu chuyển của câu văn.
+ Vẫn phải ghi rõ nguồn gốc (tác giả, tài liệu) để người đọc biết đó là ý tưởng của ai.
III − PHẦN BỊ TỈNH LƯỢC TRONG VĂN BẢN
1. Khái niệm
Câu hỏi:
@210318051925@
2. Tác dụng
− Làm cho văn bản gọn gàng, súc tích: Giúp người viết tập trung vào những thông tin quan trọng nhất, tránh gây loãng nội dung bởi những chi tiết phụ trợ không cần thiết.
− Làm nổi bật nội dung trọng tâm: Bằng cách lược bỏ các phần râu ria, người viết giúp người đọc ngay lập tức chú ý vào phần cốt lõi, phần "linh hồn" của câu trích hoặc đoạn văn.
− Thể hiện sự khách quan và trung thực: Việc sử dụng ký hiệu tỉnh lược (như [...]) cho thấy người viết có ý thức tôn trọng nguyên bản. Họ công khai cho người đọc biết rằng họ đã cắt bớt một phần của tác giả, nhưng không tự ý sửa đổi từ ngữ của họ.
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây