Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Tri thức ngữ văn SVIP
I − LUẬN ĐỀ, LUẬN ĐIỂM, LÍ LẼ VÀ DẪN CHỨNG TIÊU BIỂU, ĐỘC ĐÁO
1. Luận đề
− Khái niệm: Luận đề là vấn đề trọng tâm mà bài văn nghị luận hướng đến. Đó là vấn đề cần được bàn luận, phân tích và chứng minh.
− Đặc điểm: Mang tính khái quát, không quá rộng nhưng đủ bao quát nội dung nghị luận.
− Vai trò: Giữ vai trò xương sống, định hướng toàn bộ bài viết.
2. Luận điểm, lí lẽ tiêu biểu
− Khái niệm:
+ Luận điểm là ý kiến chính nhằm triển khai các khía cạnh khác nhau của luận đề.
+ Lí lẽ là những lập luận, giải thích, phân tích để làm rõ và tăng sức thuyết phục cho luận điểm.
− Luận điểm, lí lẽ tiêu biểu:
+ Luận điểm cần có chiều sâu tư duy, đi thẳng vào bản chất vấn đề thay vì chỉ nêu hiện tượng bề nổi.
+ Lí lẽ tiêu biểu cần hợp lí, logic, không khiên cưỡng, có sức thuyết phục và tính khái quát cao.
3. Dẫn chứng tiêu biểu, độc đáo
− Khái niệm: Dẫn chứng là những ví dụ, sự kiện, nhân vật, câu chuyện,… dùng để minh hoạ cho lí lẽ và chứng minh luận điểm.
− Đặc điểm:
+ Tiêu biểu: Là những người thật, việc thật, sự kiện có sức ảnh hưởng lớn, được nhiều người công nhận.
+ Độc đáo: Có sự mới mẻ, không khuôn sáo; chọn lọc từ đời sống, văn học, lịch sử, khoa học.
4. Sự kết hợp các yếu tố thuyết minh, biểu cảm, miêu tả hoặc tự sự
− Biểu hiện
Câu hỏi:
@209116092860@
− Vai trò:
+ Làm cho bài nghị luận không khô khan, mà giàu hình ảnh, cảm xúc.
+ Tăng sức thuyết phục thông qua dẫn chứng có "hồn".
II − ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ VĂN HỌC
1. Tính thẩm mĩ
− Đây là đặc điểm quan trọng nhất, giúp phân biệt ngôn ngữ văn học với ngôn ngữ đời thường hay ngôn ngữ khoa học.
− Ngôn ngữ văn học là cái đẹp của từ ngữ. Nó được gọt giũa, chọn lọc để tạo nên sự hài hòa về âm thanh, vần điệu và sự tinh tế trong cách diễn đạt.
− Biểu hiện:
+ Sự chuẩn xác, trong sáng và điêu luyện trong cách dùng từ.
+ Có khả năng khơi dậy cảm xúc về cái đẹp (đẹp về hình thức câu chữ và đẹp về tâm hồn, tư tưởng).
− Ví dụ: Bài thơ "Quê hương" của Tế Hanh.
Chiếc thuyền nhẹ hăng như con tuấn mã
Phăng mái chèo mạnh mẽ vượt trường giang.
Cánh buồm trương, to như mảnh hồn làng
Rướn thân trắng bao la thâu góp gió...
→ Tế Hanh đã biến cảnh tượng lao động bình thường thành một bức tranh nghệ thuật hoành tráng. Ngôn ngữ văn học ở đây không chỉ để kể về chuyến đi biển, mà để khắc hoạ khí thế hăng say và tình yêu quê hương sâu nặng, biến những vật vô tri trở nên có linh hồn và nhịp đập.
2. Tính hình tượng
− Bản chất: Là khả năng dùng từ ngữ để tái hiện lại các hiện tượng của đời sống một cách cụ thể, sinh động thông qua các giác quan.
− Biểu hiện:
+ Sử dụng tối đa các biện pháp tu từ: so sánh, ẩn dụ, hoán dụ, nhân hoá,...
+ Giúp người đọc không chỉ "hiểu" mà còn "thấy" được màu sắc, "nghe" được âm thanh, "cảm" được hình khối của thế giới nghệ thuật.
− Ví dụ: Bức tranh mùa thu trong "Thu điếu" của Nguyễn Khuyến.
Ao thu lạnh lẽo nước trong veo,
Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.
Sóng biếc theo làn hơi gợn tí,
Lá vàng trước gió sẽ đưa vèo.
Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt,
Ngõ trúc quanh co khách vắng teo.
Tựa gối, ôm cần lâu chẳng được,
Cá đâu đớp động dưới chân bèo.
Câu hỏi:
@209116608539@
3. Tính đa nghĩa
− Bản chất: Trong văn học, một từ không chỉ có một nghĩa duy nhất như trong từ điển (nghĩa đen) mà còn mang nhiều tầng nghĩa ẩn sau (nghĩa bóng, nghĩa hàm ẩn).
− Biểu hiện:
+ Nghĩa bề mặt (nghĩa hiển ngôn): Những gì từ ngữ trực tiếp thông báo.
+ Nghĩa sâu (nghĩa hàm ngôn): Những thông điệp, triết lí, biểu tượng ẩn sau lớp vỏ ca từ.
− Ví dụ: Hình ảnh "Ánh trăng" trong bài thơ cùng tên của tác giả Nguyễn Duy không chỉ là thiên nhiên thực, mà còn là biểu tượng cho quá khứ nghĩa tình, cho lương tâm con người.
Trăng cứ tròn vành vạnh
kể chi người vô tình
ánh trăng im phăng phắc
đủ cho ta giật mình
4. Tính biểu cảm
− Bản chất: Là khả năng truyền tải tình cảm, thái độ, sự yêu ghét, tư tưởng của tác giả đến với người đọc.
− Biểu hiện:
+ Lựa chọn từ ngữ có tính chất gợi cảm, sắc thái biểu cảm cao.
+ Tạo ra sự đồng cảm, kết nối tâm hồn giữa nhà văn và độc giả.
− Ví dụ: Đoạn thơ trong bài thơ "Vội vàng" của Xuân Diệu.
Tôi muốn tắt nắng đi
Cho màu đừng nhạt mất;
Tôi muốn buộc gió lại
Cho hương đừng bay đi.
Câu hỏi:
@209116609506@
III − LỖI VỀ THÀNH PHẦN CÂU VÀ CÁCH SỬA
1. Thiết lập quan hệ ngữ nghĩa không phù hợp giữa chủ ngữ và trạng ngữ
− Khái niệm: Lỗi này xảy ra khi chủ ngữ và trạng ngữ trong câu không có quan hệ hợp lí về ý nghĩa, khiến câu tối nghĩa, sai logic hoặc không thể hiểu đúng.
− Biểu hiện: Trạng ngữ diễn tả thời gian, nguyên nhân, mục đích,… không phù hợp với hành động/trạng thái của chủ ngữ.
− Ví dụ: Khi còn nhỏ, ngôi nhà ấy gắn bó với tôi.
→ "Khi còn nhỏ" là trạng ngữ chỉ thời gian của người, không thể đi kèm với "ngôi nhà".
Câu hỏi:
@209116610212@
2. Ngắt câu sai
− Ngắt câu sai là việc chấm câu không đúng vị trí, chia một câu thành nhiều câu không hoàn chỉnh, hoặc nối nhiều ý thành một câu quá dài và rối.
− Ví dụ: Em rất thích đọc sách và nó giúp em hiểu biết nhiều hơn. Vì thế mở rộng vốn sống.
→ "Vì thế mở rộng vốn sống" là câu cụt (thiếu chủ ngữ).
Câu hỏi:
@209116611916@
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây