Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Thương nhớ mùa xuân (Phần 1) SVIP
I. TÌM HIỂU CHUNG
1. Tác giả
* Cuộc đời, con người
− Vũ Bằng (1913 − 1984), tên đầy đủ là Vũ Đăng Bằng.
− Sinh ra và lớn lên trong một gia đình Nho học tại Hà Nội, quê gốc ở làng Lương Ngọc, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương. Cha mất sớm, Vũ Bằng ở với mẹ là chủ một tiệm bán sách ở phố Hàng Gai (Hà Nội), nên không bị thiếu thốn. Ông theo học Trường Trung học Albert Sarraut, tốt nghiệp Tú tài Pháp. Ông là một người có tính cách cởi mở, thanh lịch và được mọi người quý như "Người đàn ông quý tộc".
− Ngay từ khi còn nhỏ, Vũ Bằng đã say mê viết văn, làm báo. Năm 16 tuổi, ông đã có truyện đăng báo. Từ đó, ông lao vào nghề văn, nghề báo với tất cả niềm say mê chứ không đơn thuần là vì mưu sinh.
− Năm 1935, ông lập gia đình với bà Nguyễn Thị Quỳ, người Bắc Ninh. Cuối năm 1946, Vũ Bằng cùng gia đình tản cư ra vùng kháng chiến. Cuối năm 1948, trở về Hà Nội, ông bắt đầu tham gia hoạt động trong mạng lưới tình báo cách mạng. Năm 1954, được sự phân công của tổ chức, ông vào Sài Gòn, để lại vợ và con trai ở Hà Nội và tiếp tục hoạt động cho đến 30 tháng 4 năm 1975. Vì nhiều nguyên nhân, trong đó có sự đứt đoạn đường dây liên lạc, mãi đến sau này, ông mới được công nhận là người hoạt động cách mạng và được truy tặng huân chương nhà nước.
* Sự nghiệp văn chương
− Năm 17 tuổi (1931), ông xuất bản tác phẩm đầu tay "Lọ Văn". Trong lĩnh vực báo chí, ngay từ trong thập niên 30, thập niên 40, nghĩa là lúc ông còn rất trẻ, ông đã là chủ bút tờ "Tiểu Thuyết Thứ Bảy", thư ký toà soạn tờ "Trung Bắc Chủ Nhật" và cộng tác với nhiều tờ báo ở Hà Nội, Sài Gòn,...
− Sau năm 1954, Vũ Bằng vào Sài Gòn tiếp tục viết văn, làm báo. Ông làm việc tại Việt Tấn Xã và cộng tác với nhiều tờ báo. Ông chuyên về dịch thuật nhiều hơn sáng tác. Đặc biệt với "cái ăn" ông viết rất tuyệt vời.
− Một số tác phẩm tiêu biểu: "Thương nhớ mười hai", "Miếng ngon Hà Nội", "Miếng lạ miền Nam", "Ăn tết thuỷ tiên", "Bóng ma nhà mệ Hoát", "Bốn mươi năm nói láo",...
Câu hỏi:
@209079719449@
2. Tác phẩm
− Xuất xứ và hoàn cảnh sáng tác:
− Thể loại: Tuỳ bút.
− Phương thức biểu đạt:
Câu hỏi:
@209079718339@
− Bố cục: Bốn phần:
+ Phần 1: Từ đầu đến "không phải vì thế.".
+ Phần 2: Tiếp đến "mở hội liên hoan.".
+ Phần 3: Tiếp đến "như hồi cuối Chạp.".
+ Phần 4: Còn lại.
Câu hỏi:
@209079720650@
− Đề tài: Mùa xuân.
− Ý nghĩa nhan đề: Thương nhớ + mùa xuân
+ Thương nhớ: Cảm xúc
+ Mùa xuân: Đối tượng
=> Thể hiện trực tiếp tình cảm của tác giả nói riêng và con người nói chung đối với mùa xuân.
II. TÌM HIỂU CHI TIẾT
1. Dáng hình mùa xuân qua chất liệu hiện thực
* Bức tranh thiên nhiên mùa xuân Bắc Việt riêng biệt và tinh tế
− Thời tiết, cảnh sắc:
+ Thời tiết đặc trưng: Mưa riêu riêu, gió lành lạnh.
+ Sự chuyển biến: Từ cái tê buốt căm căm của mùa đông sang cái rét ngọt ngào, rét tình tứ nên thơ.
+ Sau rằm tháng Giêng: Trời hết nồm, mưa xuân thay thế mưa phùn, nền trời không còn đùng đục mà xuất hiện những vệt xanh tươi, làn sáng hồng hồng như cánh con ve mới lột.
→ Việc sử dụng các từ láy đặc sắc đã góp phần gợi tả cụ thể thời tiết vào mùa xuân. Một kiểu thời tiết mềm mại, thanh tân, lãng đãng và tạo nền cho cảm xúc bâng khuâng. Thời tiết mang đậm nét đặc trưng của mùa xuân Bắc Bộ: thời tiết lành lạnh còn sót lại của mùa đông.
− Âm thanh:
+ Tiếng nhạn kêu trong đêm xanh.
+ Tiếng trống chèo vọng lại từ thôn xóm.
+ Câu hát huê tình của cô gái đẹp.
Câu hỏi:
@209080897828@
− Màu sắc, khung cảnh hậu Tết (sau rằm tháng Giêng):
+ Màu sắc đặc trưng: Sông xanh, núi tím, đêm xanh biêng biếc, trăng sáng lung linh như ngọc.
+ Vẻ đẹp của sự chuyển giao: Đào hơi phai nhưng nhụy vẫn còn phong; cỏ không mướt xanh nhưng nức mùi hương man mát, đã có hoa thiên lí, vài con ong siêng năng đã bay đi kiếm nhị hoa; nền trời không còn đùng đục như màu pha lê mờ mà xuất hiện những vệt xanh tươi ở trên trời.
+ Hình ảnh so sánh đắt giá: Hoa nắng rung rinh trong bể nước, đất mịn màng như đất rừng Đà Lạt.
→ Không gian mùa xuân có sự chuyển biến nhẹ nhàng, vừa tàn Tết vừa bước sang nhịp sống thường nhật, mang vẻ đẹp lặng lẽ mà tinh tế.
=> Tất cả đã tạo nên một bức tranh thiên nhiên mùa xuân mang đậm nét đặc trưng của Bắc Việt. So với trước Rằm thì sau Rằm, khung cảnh tươi tắn, rực rỡ hơn, không còn mang vẻ mờ ảo như trước.
* Nhịp sống và sinh hoạt dân dã của người dân Bắc Việt vào mùa xuân
− Ẩm thực:
+ Sự chuyển đổi từ cỗ Tết (thịt mỡ dưa hành đã hết) sang bữa cơm thường nhật với cà om với thịt thăn rắc tía tô, canh trứng cua vắt chanh.
+ Hương vị ẩm thực có sức mạnh mát như quạt vào lòng.
Câu hỏi:
@209080882211@
− Hoạt động của con người:
+ Người yêu cảnh khoác áo lông đi dạo, hóng gió và ngắm Hồ Gươm.
+ Trai gái đi chơi xuân, ngắm cảnh, thưởng trống chèo, uống rượu lấy may.
+ Người dân trò chuyện về tiền mở hàng, đánh tam cúc, chuyện Tết.
→ Cuộc sống mộc mạc, thoải mái, đặc biệt là những ngày đầu tiên sau Tết.
− Hoạt động văn hoá, tâm linh:
+ Đi chùa Trầm, xin xâm "thượng thượng".
+ Biếu nhau trà Thiết Quan Âm vừa được mang về.
+ Hút thuốc lá ta ướp hoa ngâu, một phong vị rất Bắc Bộ.
+ Cánh màn điều trước bàn thờ tổ tiên.
+ Hai vợ chồng rót hai li rượu nhỏ màu trăng để cùng đối ẩm.
+ Nhai trầu vàng, vỏ tía.
+ Bói Kiều để xem đầu năm tốt hay xấu.
→ Những chi tiết này đã gợi lên khá đậm nét đời sống văn hoá và tâm linh của người Bắc Việt, vừa mộc mạc, thanh nhã, vừa thấm đượm bản sắc vùng miền.
=> Như vậy, bên cạnh bức tranh thiên nhiên mùa xuân đặc trưng, nếp sống con người chốn đây cũng vô cùng dân dã và giàu giá trị văn hoá truyền thống, thể hiện một nhịp sống thanh bình, tinh tế, đậm đà hồn cốt Bắc Việt.
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây