Đăng nhập ngay để lưu kết quả bài làm
Đăng nhập

Thực hành tiếng Việt - Phần 2

Câu 1
1đ

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống.

Bị cười, không phải mọi người đều  giống nhau.

  • phản xạ
  • phản ứng
  • phản bác
  • phản đối

Câu 2
1đ

Điền vào chỗ trống.

Đi đường phải luôn luôn  để tránh xảy ra tai nạn.

  • quan sát
  • ngó nghiêng
  • dòm ngó
  • nhìn ngó

Câu 3
1đ

Cụm từ in đậm sau là thành phần nào trong câu?

Giờ đây khi hồi tưởng lại, tôi đoán bạn có thể nói rằng bài tập là một kỉ niệm khó quên.

Vị ngữ.
Trạng ngữ.
Chủ ngữ.
Câu 4
1đ

Câu "Đến cuối tiết học, cậu tiến lên phía trước và bắt tay thầy giáo như một lời cảm ơn thầm lặng." có thể đổi cấu trúc: "Đến cuối tiết học, cậu bắt tay thầy giáo như một lời cảm ơn thầm lặng và tiến lên phía trước.". Vì sao không thể sử dụng câu biến đổi để thay cho câu gốc trong văn bản?

- Không thể sử dụng câu biến đổi để thay thế câu gốc vì:

+ Câu “Đến cuối tiết học, cậu tiến lên phía trước và bắt tay thầy giáo như một lời cảm ơn thầm lặng.” miêu tả hai hành động diễn ra theo thứ tự .

+ Câu "Đến cuối tiết học, cậu bắt tay thầy giáo như một lời cảm ơn thầm lặng và tiến lên phía trước.": cậu bé bắt tay thầy giáo rồi tiến lên phía trước để làm một việc gì đó hoặc nếu thầy giáo đang ở trên bục giảng mà "tiến lên phía trước" thì sẽ ý nghĩa.

trước saukháctrái phảikhông cócó

(Kéo thả hoặc click vào để điền)

Câu 5
1đ

Quan hệ từ trong câu văn sau biểu thị quan hệ gì?

Tuy nhiên, đây không phải là điều quá nghiêm trọng, và càng không phải là "căn bệnh" hết cách chữa.

Giả thiết - kết quả.
Tương phản.
Nguyên nhân - kết quả.
Tăng tiến.