So sánh các số tròn chục

Câu 1
1đ

Chọn dấu (<; =; >) thích hợp.

530

350

Câu 2
1đ

Chọn dấu (<; =; >) thích hợp.

210

240

Câu 3
1đ

So sánh.

370 310

Câu 4
1đ

So sánh.

370 310

Câu 5
1đ

So sánh.

880

  1. =
  2. >
  3. <
600

Câu 6
1đ

So sánh.

880

  1. =
  2. >
  3. <
600

Câu 7
1đ

Số nào lớn hơn trong hai số sau?

800
510
Câu 8
1đ

Số nào bé hơn trong hai số sau?

130
370
Câu 9
1đ

Chọn số thích hợp điền vào ô trống.

690 <

760480

(Kéo thả hoặc click vào để điền)

Câu 10
1đ

Chọn số thích hợp điền vào ô trống.

< 580

560840

(Kéo thả hoặc click vào để điền)

Câu 11
1đ

Sắp xếp các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn.

  • 480
  • 340
  • 120
Câu 12
1đ

Sắp xếp các số sau theo thứ tự từ lớn đến bé.

  • 610
  • 260
  • 370