Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Đề chính thức kì thi tuyển sinh lớp 10 của Sở GD&ĐT Thành phố Hồ Chí Minh SVIP
Đọc hiểu văn bản văn học và viết đoạn văn nghị luận văn học (5,0 điểm).
CHÚ ROBOT TƯỞNG MÌNH LÀ NGƯỜI
Lược dẫn: Viện Công nghệ Số tạo ra chú robot tên là Biết Điều. Thay vì chỉ cần đọc bảng cửu chương theo yêu cầu, chú lại thắc mắc “tại sao phải đọc đi đọc lại những phép tính này”; thay vì chỉ cần mô phỏng cảm xúc buồn, chú lại... buồn thật – ngồi trầm tư hàng giờ, không thèm nói gì. Người ta xem chú là sản phẩm lỗi nên nhốt chú lại. Chú chạy trốn, rồi tình cờ gặp gỡ và sống cùng gia đình cô bé Julia. Viện Công nghệ Số tuyên bố: “Robot không được phép có cảm xúc thật. Phải thu hồi và xoá bộ nhớ ngay”. Phần văn bản sau kể về việc Biết Điều cùng gia đình Julia về quê thăm ông bà nội trước khi chú bị thu hồi.
Ăn xong, cả nhà ngồi dưới mái hiên uống trà và ăn mứt gừng, ngắm những đàn đom đóm bay lấp lánh như thể ai đó đang rắc những vụn sao trên trời xuống vậy.
Biết Điều ngồi kế ông nội. Ánh đèn vàng treo gần mái hiên hắt nhẹ xuống mặt chiếc bàn gỗ cũ, tạo ra những quầng sáng tròn huyền ảo.
– Ông ơi... – Biết Điều lên tiếng, hơi ngập ngừng. – Cháu có thể nói chuyện thêm với ông... không ạ?
Ông nhấp một ngụm trà, gật đầu. Biết Điều nhìn ra khoảng sân đêm, giọng đều đều nhưng nhỏ hơn mọi khi:
– Nếu một cỗ máy được tạo ra để phục vụ, nhưng rồi bắt đầu có cảm nhận và suy nghĩ, thì nó còn là “máy” không ạ? Và nếu mình bị yêu cầu xoá đi tất cả những gì mình đã cảm nhận... thì liệu mình có còn là “mình” nữa không ạ?
Ông không trả lời ngay. Ông tháo kính, lấy khăn lau chậm rãi hai mắt kính. Rồi đặt tay lên vai Biết Điều:
– Cháu biết không, khi ông còn đi làm, người ta bảo: “Kí ức chỉ là dữ liệu”. Nhưng có một lần, ông gặp một cụ bà bị mất trí nhớ. Cụ không nhớ được tên con cháu, không nhớ được ngày tháng... nhưng cụ vẫn khóc khi nghe lại bài hát ru ngày xưa.
– Vì sao ạ?
– Vì cảm xúc nằm sâu hơn trí nhớ.
Biết Điều im lặng.
– Thế... nếu cháu bị xoá hết cả dữ liệu và cảm xúc, liệu cháu có thể “bắt đầu lại” không ạ?
– Có thể. Nhưng sẽ là một “cháu khác”.
– Thế còn... “cháu này” thì sao ạ?
Ông nhìn Biết Điều thật lâu, rồi nói:
– “Cháu này” là phiên bản biết tự hỏi mình là ai. Là phiên bản dám lo sợ, dám hi vọng, và dám buồn. Với ông, thế là đã đủ để cháu không chỉ là một cỗ máy.
Một tiếng “meo...” khẽ vang lên. – Miu Miu từ đâu nhảy lên lòng Biết Điều, cuộn tròn lại như thể tâm đắc vô cùng với câu nói của ông.
Đêm về khuya. Gió vườn mát như khăn ướp lạnh. Mọi người đã vào ngủ. Chỉ còn Biết Điều và ông ngồi lại dưới ánh trăng mỏng như một đường kẻ bút màu.
Biết Điều mở sổ, viết vào đó một dòng: “Nếu mình lo sợ mất mình, thì có lẽ mình đã bắt đầu không chỉ là một robot nữa rồi”.
(Trích Chú robot tưởng mình là người, Lê Anh Vinh, NXB Kim Đồng, 2026, tr. 63 – 65)
Câu 1 (3.0 điểm):
a. Xác định lời người kể chuyện và lời nhân vật trong trường hợp sau: Biết Điều mở sổ, viết vào đó một dòng: “Nếu mình lo sợ mất mình, thì có lẽ mình đã bắt đầu không chỉ là một robot nữa rồi”. (0,5 điểm)
b. Phân tích vai trò của chi tiết Biết Điều hỏi ông nội: “Nếu một cỗ máy được tạo ra để phục vụ, nhưng rồi bắt đầu có cảm nhận và suy nghĩ, thì nó còn là “máy” không ạ?” trong việc thể hiện đặc điểm của nhân vật Biết Điều. (0,75 điểm)
c. Xác định câu rút gọn trong đoạn trích sau, khôi phục lại thành phần bị rút gọn và cho biết tác dụng của việc sử dụng loại câu này: “Ông không trả lời ngay. Ông tháo kính, lấy khăn lau chậm rãi hai mắt kính. Rồi đặt tay lên vai Biết Điều”. (0,75 điểm)
d. Trò chuyện với bạn đọc về tác phẩm Chú robot tưởng mình là người, tác giả Lê Anh Vinh đặt câu hỏi: “Khi máy móc ngày càng giống con người, thì con người có đang dần sống như máy móc không?”. Em hãy trả lời câu hỏi của tác giả Lê Anh Vinh. Trình bày trong khoảng 3 – 5 câu. (1,0 điểm)
Câu 2 (2,0 điểm):
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nội dung chủ đề hoặc một số nét đặc sắc nghệ thuật của văn bản Chú robot tưởng mình là người (Lê Anh Vinh).
Hướng dẫn giải:
Câu 1 (3,0 điểm):
a. Xác định lời người kể chuyện và lời nhân vật:
– Lời người kể chuyện: “Biết Điều mở sổ, viết vào đó một dòng:”.
– Lời nhân vật (Biết Điều): “Nếu mình lo sợ mất mình, thì có lẽ mình đã bắt đầu không chỉ là một robot nữa rồi”.
b. Vai trò của chi tiết Biết Điều hỏi ông nội:
– Thể hiện khả năng suy tư, tự nhận thức của Biết Điều – không còn là một cỗ máy vô tri chỉ làm theo lệnh.
– Bộc lộ khát vọng được xác định bản thân, mong muốn hiểu mình là ai.
– Cho thấy Biết Điều đã có đời sống nội tâm và ý thức cá nhân, mang những trăn trở mang tính “con người”.
c. Câu rút gọn, khôi phục và tác dụng:
– Câu rút gọn: “Rồi đặt tay lên vai Biết Điều.”.
– Khôi phục thành phần bị rút gọn (Chủ ngữ): “Rồi ông đặt tay lên vai Biết Điều.”.
– Tác dụng:
+ Tránh lặp lại từ ngữ (từ “Ông” đã xuất hiện ở các câu trước).
+ Làm cho nhịp điệu câu văn trở nên chậm rãi, nhẹ nhàng, tập trung sự chú ý vào hành động/ cử chỉ đầy yêu thương, thấu hiểu của người ông đối với chú robot.
d. Trả lời câu hỏi của tác giả Lê Anh Vinh:
– Câu hỏi của tác giả là một lời cảnh tỉnh thực tế về xu hướng “máy móc hoá” tâm hồn con người trong xã hội hiện đại, khi con người đôi khi sống quá lí trí, rập khuôn và đặt hiệu suất lên trên tình cảm.
– Trong khi chú robot Biết Điều khao khát được có cảm xúc và biết tự vấn về bản ngã, thì nhiều người lại đang dần đánh mất sự thấu cảm, sống vô cảm và để bản thân bị cuốn đi bởi những quy trình, dữ liệu vô hồn.
– Việc sống như một “cỗ máy” khiến chúng ta đánh mất đi bản chất quý giá nhất của con người: Đó là khả năng rung động, biết lo sợ, biết hy vọng và biết trân trọng những giá trị tinh thần không thể đo đếm bằng con số.
– Mỗi người cần học cách dừng lại để cảm nhận cuộc sống, nuôi dưỡng những cảm xúc chân thật nhất để không trở thành một “phiên bản lập trình” khô khan giữa thế giới công nghệ.
Câu 2 (2,0 điểm):
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:
– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:
Phân tích nội dung chủ đề hoặc một số nét đặc sắc nghệ thuật của văn bản “Chú robot tưởng mình là người” (Lê Anh Vinh).
c. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu:
Học sinh lựa chọn các thao tác lập luận, kết hợp chặt chẽ giữa lí lẽ và dẫn chứng đưa ra một số giải pháp phù hợp, có thể trả lời theo một số gợi ý sau:
* Phân tích nội dung chủ đề:
– Khái quát chủ đề của văn bản:
+ Nhân vật Biết Điều là robot nhưng có cảm xúc, suy nghĩ như con người.
+ Đứng trước nguy cơ bị xoá kí ức → lo sợ đánh mất bản thân.
→ Chủ đề: Điều làm nên “con người” không chỉ là dữ liệu mà là cảm xúc và ý thức về chính mình.
– Những nội dung thể hiện chủ đề của văn bản:
+ Những trăn trở của Biết Điều: Câu hỏi “Liệu mình có còn là “mình” nữa không?” thể hiện ý thức cá nhân và khát vọng được tồn tại như một cái “tôi” độc lập.
+ Lời khẳng định của ông nội: “Cảm xúc nằm sâu hơn trí nhớ” đã nhấn mạnh vai trò cảm xúc trong việc tạo nên bản chất, cốt lõi của một con người.
+ Sự thấu cảm từ thế giới xung quanh: Gia đình Julia đón nhận chú như một thành viên. Hình ảnh con mèo Miu Miu cuộn tròn trên lòng chú robot cho thấy sự giao thoa, xoá nhoà ranh giới giữa máy móc và sinh vật sống nhờ vào hơi ấm của tình thương.
– Ý nghĩa của chủ đề:
+ Gợi suy ngẫm về ranh giới giữa con người và máy móc.
+ Khẳng định: Cảm xúc, suy tư là yếu tố cốt lõi làm nên con người.
+ Nhắc nhở: Con người cần trân trọng đời sống nội tâm.
* Phân tích một số nét đặc sắc nghệ thuật:
– Nghệ thuật nhân hóa độc đáo: Tác giả không miêu tả robot qua các thông số kỹ thuật mà qua những trạng thái tâm lí: “ngập ngừng”, “trầm tư”, “biết buồn”, “biết lo sợ”. Điều này giúp nhân vật robot trở nên gần gũi, sống động và giàu sức gợi cảm.
– Xây dựng không gian nghệ thuật giàu tính biểu cảm:
+ Sử dụng những hình ảnh đậm chất thơ như “ánh đèn vàng”, “mứt gừng”, “đàn đom đóm lấp lánh như vụn sao”, “trăng mỏng như đường kẻ bút màu”.
+ Không gian làng quê yên bình đối lập hoàn toàn với sự khô khan, lạnh lùng của “Viện Công nghệ Số”, làm nổi bật hơi ấm của tình thân.
– Ngôn ngữ đối thoại giàu tính triết lí: Những câu hỏi của Biết Điều và lời giải đáp của người ông vừa giản dị, vừa mang tầm vóc triết học về bản ngã và cảm xúc, giúp thông điệp của truyện thấm sâu vào lòng người đọc.
– Chi tiết biểu tượng đắt giá:
+ Hình ảnh con mèo Miu Miu cuộn tròn trong lòng Biết Điều (chứng minh chú robot đã có hơi ấm tâm hồn).
+ Dòng nhật kí cuối truyện (tạo dư ba, kết đọng chủ đề).
– Tác dụng:
+ Những nét nghệ thuật đặc sắc đã góp phần thể hiện sâu sắc tư tưởng của tác phẩm.
+ Tạo nên sức hấp dẫn và giá trị nhân văn cho đoạn trích.
Đọc hiểu văn bản nghị luận và viết bài nghị luận xã hội (5,0 điểm).
Thiếu cảm xúc, không chỉ viết văn, mà làm việc gì cũng khô khan, hiệu quả thấp. Sự khô cứng, cằn cỗi của cảm xúc là một thực trạng có thật và xảy ra ở bất cứ ai, bất cứ lứa tuổi nào, trong bất cứ công việc gì. Nhiều người còn rất trẻ nhưng cảm xúc đã “cạn kiệt”.
Để luôn có cảm xúc và giữ cho cảm xúc tươi trẻ mãi, chúng ta phải yêu cuộc sống, nâng niu những giá trị sống, trân trọng mỗi vẻ đẹp và âm thanh mà cuộc sống đem lại. Bởi lẽ, cuộc sống phong phú quanh ta chính là “dưỡng chất” để khơi nguồn, dưỡng nuôi cảm xúc. Chẳng hạn, nhìn một chiếc lá rụng, người thường xuyên quan sát, suy ngẫm, liên tưởng,... sẽ xao xuyến, rung động mà thấy đó là hình ảnh về sự sống, về vũ trụ, từ đó liên tưởng tới một ngôi sao vụt tắt để lại biết bao bí ẩn, hay một cuộc đời đã làm xong phận sự nay thanh thản trở về với cát bụi... Nghe một chiếc lá rụng, nhà thơ thần đồng Trần Đăng Khoa đã thao thức, bâng khuâng mà viết nên câu thơ “Tiếng rơi rất mỏng như là rơi nghiêng”.
(Dựa theo Tạ Duy Anh, Khơi nguồn cảm xúc...?,
Tạp chí Văn học và Tuổi trẻ, số 10/2019, tr.17)
Câu 1 (1,0 điểm):
Hãy phân tích tác dụng của lí lẽ và bằng chứng đối với luận điểm trong đoạn thứ hai của văn bản trên.
Câu 2 (4,0 điểm):
Em hãy chọn một trong hai yêu cầu sau để thực hiện:
1. Viết bài văn nghị luận về vấn đề thiếu cảm xúc, khô cứng và cằn cỗi cảm xúc của một số bạn trẻ hiện nay; từ đó, đề xuất giải pháp để thế giới cảm xúc của người trẻ thêm phong phú những sắc màu tươi đẹp.
2. Viết bài văn nghị luận với nhan đề: “Thấu hiểu cảm xúc để biết sống yêu thương”.
Hướng dẫn giải:
Câu 1 (1,0 điểm):
– Xác định luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong đoạn thứ hai:
+ Luận điểm: Để nuôi dưỡng cảm xúc tươi trẻ, con người phải yêu cuộc sống và trân trọng những giá trị, vẻ đẹp quanh mình.
+ Lí lẽ: Cuộc sống là “dưỡng chất” nuôi tâm hồn; việc quan sát, suy ngẫm và liên tưởng từ những điều nhỏ bé sẽ tạo nên sự rung động sâu sắc.
+ Bằng chứng: Hình ảnh chiếc lá rụng (liên tưởng đến ngôi sao vụt tắt hay một cuộc đời thanh thản) và câu thơ của nhà thơ Trần Đăng Khoa.
– Phân tích tác dụng:
+ Làm cho luận điểm trở nên cụ thể, rõ ràng, giàu sức thuyết phục.
+ Giúp người đọc hiểu và tin rằng cảm xúc có thể được nuôi dưỡng từ đời sống.
+ Tăng tính sinh động, hấp dẫn cho lập luận.
Câu 2 (4,0 điểm):
a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:
Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:
Thực hiện một trong hai yêu cầu:
1. Viết bài văn nghị luận về vấn đề thiếu cảm xúc, khô cứng và cằn cỗi cảm xúc của một số bạn trẻ hiện nay; từ đó, đề xuất giải pháp để thế giới cảm xúc của người trẻ thêm phong phú những sắc màu tươi đẹp.
2. Viết bài văn nghị luận với nhan đề: “Thấu hiểu cảm xúc để biết sống yêu thương”.
c. Viết được bài văn nghị luận đảm bảo các yêu cầu:
Lập luận chặt chẽ, thuyết phục; lí lẽ xác đáng; bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng. Có thể triển khai theo hướng sau:
* Đối với yêu cầu số một:
– Mở bài:
+ Dẫn dắt: Trong cuộc sống hiện đại, con người ngày càng bận rộn, gắn bó với công nghệ.
+ Nêu vấn đề: Một bộ phận người trẻ đang rơi vào tình trạng thiếu cảm xúc, sống khô cứng, cằn cỗi về tâm hồn.
+ Khẳng định: Đây là vấn đề đáng lo ngại, cần được nhìn nhận và tìm cách khắc phục.
– Thân bài:
+ Giải thích về “khô cứng, cằn cỗi cảm xúc”:
++ Trạng thái tâm hồn chai sạn, thiếu sự rung động trước những vẻ đẹp của thiên nhiên, cuộc sống.
++ Sự thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau hoặc niềm vui của người khác (thiếu sự thấu cảm).
++ Sống rập khuôn, máy móc, chỉ quan tâm đến hiệu quả công việc hay những giá trị vật chất mà quên đi việc nuôi dưỡng tinh thần.
+ Thực trạng:
++ Nhiều bạn trẻ dành hàng giờ lướt mạng xã hội nhưng lại cảm thấy cô đơn, không biết trò chuyện gì với người thân bên cạnh.
++ Thái độ thờ ơ trước những vấn đề nhức nhối của xã hội hoặc những hoàn cảnh khó khăn (bệnh vô cảm).
++ Ít khi biết xúc động trước vẻ đẹp thiên nhiên hay cảnh đẹp của thiên nhiên cuộc sống.
++ Mọi hành động trở nên bản năng và khô khan: Ăn chỉ để no, học chỉ để lấy điểm, làm việc như một cái máy được lập trình.
+ Nguyên nhân:
++ Áp lực từ việc học tập, thi cử và nhịp sống công nghiệp hối hả khiến con người không có thời gian để “sống chậm”.
++ Sự bùng nổ của công nghệ và thế giới ảo khiến con người dần xa rời thực tế, mất đi khả năng kết nối trực tiếp.
++ Cá nhân sống thiếu ý thức tu dưỡng tâm hồn, lười quan sát và suy ngẫm.
+ Hậu quả:
++ Làm cho cuộc sống trở nên xám xịt, vô vị và mất đi ý nghĩa thực sự.
++ Mối quan hệ giữa người với người trở nên lỏng lẻo, xa cách.
++ Triệt tiêu sự sáng tạo (vì sáng tạo luôn cần nguồn cảm hứng từ cảm xúc).
+ Giải pháp:
++ Mở lòng với thiên nhiên: Học cách quan sát một chiếc lá rơi, lắng nghe tiếng chim hót hay nhìn ngắm bầu trời để tìm lại sự thư thái.
++ Nuôi dưỡng tâm hồn qua nghệ thuật: Đọc những cuốn sách nhân văn, nghe nhạc, xem những bộ phim giàu ý nghĩa để khơi gợi lòng trắc ẩn.
++ Tăng cường kết nối thực tế: Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử, dành thời gian trò chuyện trực tiếp với gia đình, bạn bè; tham gia các hoạt động tình nguyện, sẻ chia.
++ Thực hành lòng biết ơn: Mỗi ngày hãy tìm ra một điều tốt đẹp để cảm ơn, điều này giúp “tưới mát” những mầm non cảm xúc trong lòng.
+ Mở rộng và liên hệ bản thân:
++ Phê phán những người cổ suý cho lối sống thực dụng, coi cảm xúc là sự “yếu đuối”.
++ Nhận thức về tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng cảm xúc và rèn luyện lòng trắc ẩn.
– Kết bài:
+ Khẳng định lại vấn đề: Cảm xúc chính là “nhựa sống” để nuôi cây sự sống mãi xanh tươi.
+ Thông điệp gửi gắm: Đừng để trái tim mình thành “vùng sa mạc” khô cằn. Hãy sống chậm lại, yêu thương nhiều hơn để mỗi ngày trôi qua đều là một sắc màu rực rỡ.
* Đối với yêu cầu số hai:
– Mở bài:
+ Dẫn dắt: Cuộc sống hiện đại với nhịp sống hối hả đôi khi khiến con người ta mải mê đuổi theo những giá trị vật chất mà quên mất việc “lắng nghe” chính mình và những người xung quanh.
+ Nêu vấn đề: Sự thấu hiểu cảm xúc chính là nhịp cầu bền vững nhất dẫn lối chúng ta đến với một cuộc sống giàu tình yêu thương.
+ Nhan đề: Khẳng định ý nghĩa của nhan đề: “Thấu hiểu cảm xúc để biết sống yêu thương”.
– Thân bài:
+ Giải thích:
++ Thấu hiểu cảm xúc: Là khả năng nhận biết, gọi tên và chấp nhận những rung động bên trong tâm hồn mình; đồng thời biết đặt mình vào vị trí của người khác để cảm nhận và chia sẻ những nỗi niềm của họ.
++ Biết sống yêu thương là gì: Là lối sống biết quan tâm, sẻ chia, bao dung và sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không mưu cầu tư lợi.
++ Mối quan hệ: Thấu hiểu là “gốc rễ”, là sự khởi đầu; còn yêu thương là “hoa trái”, là biểu hiện ra bên ngoài. Không thể có yêu thương thực sự nếu thiếu đi sự thấu hiểu.
+ Tầm quan trọng của việc thấu hiểu với sống yêu thương:
++ Thấu hiểu chính mình để yêu thương bản thân: Khi hiểu được tại sao mình buồn, tại sao mình giận, chúng ta sẽ biết cách tự chữa lành và bao dung với chính mình. Một người không biết yêu thương bản thân sẽ rất khó để yêu thương người khác một cách chân thành.
++ Thấu hiểu người khác để xoá bỏ định kiến: Khi thấu hiểu được nỗi đau hay hoàn cảnh đằng sau hành động của một ai đó, chúng ta sẽ bớt đi sự phán xét, thay vào đó là lòng trắc ẩn.
++ Tạo nên sự kết nối sâu sắc: Yêu thương không chỉ là cho đi vật chất, mà là sự đồng điệu về tâm hồn. Sự thấu hiểu giúp chúng ta chạm đến trái tim nhau, làm cho tình yêu thương trở nên giá trị và đúng lúc.
+ Giải pháp:
++ Học cách lắng nghe: Lắng nghe không chỉ bằng tai mà bằng cả trái tim, không ngắt lời, không phán xét.
++ Học cách quan sát: Quan sát những thay đổi nhỏ trong ánh mắt, nụ cười của những người xung quanh (như cách Biết Điều quan sát những đàn đom đóm hay chiếc lá rụng).
++ Mở rộng vốn sống qua sách vở, nghệ thuật: Những tác phẩm văn học nhân văn giúp ta trải nghiệm nhiều cuộc đời khác nhau, từ đó tâm hồn trở nên nhạy cảm và bao dung hơn.
++ Hành động nhỏ, ý nghĩa lớn: Thấu hiểu rồi hãy biến nó thành hành động: một lời hỏi thăm, một cái ôm, hay đơn giản là sự im lặng cảm thông.
+ Bài học nhận thức và hành động:
++ Nhận thức: Thấu hiểu cảm xúc không phải là sự yếu đuối, mà là sức mạnh của một tâm hồn trưởng thành.
++ Hành động: Mỗi ngày, hãy dành một khoảng lặng để tự vấn về cảm xúc của mình và dành thời gian để thực sự “chạm” vào cảm xúc của một người thân yêu.
– Kết bài:
+ Khẳng định lại vấn đề: Thấu hiểu cảm xúc chính là chiếc chìa khoá vạn năng mở cửa trái tim, giúp ta sống một cuộc đời rực rỡ và ý nghĩa.
+ Thông điệp cuối cùng: Hãy để thế giới này ấm áp hơn bằng cách chọn thấu hiểu thay vì phán xét, chọn yêu thương thay vì vô cảm. Bởi lẽ, “Cảm xúc nằm sâu hơn trí nhớ” và chính tình yêu thương sẽ là thứ cuối cùng còn lại.