Bài học liên quan
Phần 1: Trắc nghiệm
(10 câu)Tập nghiệm của phương trình: ∣∣x+5∣+3∣=8 là
Tập nghiệm của phương trình ∣3∣x−4∣−6∣=9 là
Tập nghiệm của phương trình ∣∣2x−3∣−7∣=0 là
Tập nghiệm của phương trình ∣2x2−3x−5∣=3x+3 là
Tập nghiệm của phương trình x−1x2−4x+3=2x−5 là
Tập nghiệm của phương trình ∣x2−4∣=−x2+4x−4 là
Tập nghiệm của phương trình ∣∣x3−1∣−(x2+x+1)∣=0 là
Tập nghiệm của phương trình 4∣x−1∣=∣7−2x∣+3∣x−1∣ là
Tập nghiệm của phương trình ∣2x−1∣∣4x+5∣=1 là
Tập nghiệm của phương trình ∣x−1∣+∣2x−3∣=∣x+2∣ là
Phần 2: Tự luận
(10 câu)Giải phương trình: ∣∣x−1∣−∣2x+5∣∣+(∣x−1∣−∣2x+5∣)2=0.
Giải phương trình: ∣m2+m+1∣⋅∣x−3∣=(m2+m+1)⋅∣4x−7∣.
Giải phương trình: (∣5x−2∣−∣x+8∣)3=0.
Giải phương trình: ∣∣x+3∣−∣2x−1∣∣=0.
Giải phương trình: 21∣x−2∣−3=1.
Giải phương trình: ∣7−∣2x−1∣∣=3.
Giải phương trình: ∣∣3x+1∣−5∣=2.
Giải phương trình: x2+2x+1x3+1=∣4x−5∣∣x2−x+1∣.
Giải phương trình: ∣x2−5x+6∣⋅∣2x+1∣=∣−x2+5x−6∣⋅∣4x−3∣.
Giải phương trình: (∣x+2∣−∣4x−1∣)2+∣x+2∣−∣4x−1∣⋅(x2−x+1)=0.