pin

Phần II - Tự luận

(2 điểm) Hãy sắp xếp các ví dụ sau đây theo từng nhóm quan hệ trong mối quan hệ khác loài

(1) Vi khuẩn rizobium sống với rễ cây họ Đậu.

(2) Cáo và gà. 

(3) Nấm và tảo hình thành địa y.

(4) Dê và bò trên một đồng cỏ.

(5) Sán lá sống trong gan động vật.

(6) Đại bàng và thỏ.

(7) Một số loại sâu bọ sống trong tổ mối.

(8) Rận bám trên da trâu.

Guide icon Hướng dẫn giải

- Cạnh tranh: 4

- Kí sinh - nửa kí sinh: 5, 8

- Sinh vật này ăn sinh vật khác: 2, 6

- Cộng sinh: 1, 3

- Hội sinh: 7

Bạn cần phải Đăng nhập để trả lời câu hỏi này

(2 điểm) Trình bày sự khác nhau giữa cây ưa ẩm và cây chịu hạn.

Guide icon Hướng dẫn giải

Cây ưa ẩm

Cây chịu hạn

-  Cây sống nơi ẩm ướt và thiếu sáng

- Có phiến lá mỏng, bản lá rộng, mô giậu kém phát triển.



- Cây sống nơi khô hạn

- Phiến lá dày, hẹp, gân lá phát triển, tầng cutin dày hoặc lá tiêu giảm biến thành gai để hạn chế sự thoát hơi nước, cơ thể mọng nước, 

- Các hoạt động sinh lí diễn ra vào sáng sớm hoặc chiều tối.

Bạn cần phải Đăng nhập để trả lời câu hỏi này

(2 điểm) Từ những loài sinh vật dưới đây, hãy tạo thành một chuỗi thức ăn: đại bàng, rắn, ếch, cỏ, nấm, châu chấu. Chỉ rõ các thành phần trong chuỗi thức ăn đó.

Guide icon Hướng dẫn giải

Cỏ ➞ châu chấu ➞ ếch ➞ rắn ➞ đại bàng ➞ nấm.

Sinh vật sản xuất: cỏ

Sinh vật tiêu thụ:

+ châu chấu

+ ếch

+ rắn

+ đại bàng

Sinh vật phân giải: nấm

Bạn cần phải Đăng nhập để trả lời câu hỏi này