Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Ôn tập các biện pháp tu từ tiếng Việt SVIP
I. ÔN TẬP VỀ MỘT SỐ BIỆN PHÁP TU TỪ TIẾNG VIỆT
1. Nhân hoá
− Khái niệm: Là cách gọi hoặc miêu tả con vật, đồ vật, cây cối, hiện tượng thiên nhiên,... bằng những từ ngữ vốn dùng để gọi hoặc tả con người.
− Các kiểu nhân hoá thường gặp:
+ Dùng từ vốn gọi người để gọi vật. Ví dụ: "Ông mặt trời", "Chị ong nâu",...
+ Dùng từ ngữ chỉ hoạt động, tính chất của người để chỉ vật. Ví dụ: "Những chú chim đang trò chuyện ríu rít trên cành cây.".
+ Trò chuyện tâm sự với vật như với người. Ví dụ: "Trâu ơi ta bảo trâu này...".
− Tác dụng: Làm cho thế giới loài vật, đồ vật trở nên gần gũi với con người; biểu hiện được những suy nghĩ, tình cảm của con người.
2. So sánh
− Khái niệm: Là biện pháp đối chiếu sự vật, sự việc này với sự vật, sự việc khác có nét tương đồng để làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.
− Cấu trúc: Vế A (được so sánh) + Từ so sánh ("là", "tựa", "như",...) + Vế B (dùng để so sánh).
− Tác dụng: Giúp sự vật, sự việc hiện lên sinh động và cụ thể hơn; giúp người đọc dễ hình dung và cảm nhận được tình cảm, cảm xúc mà người viết muốn truyền đạt.
3. Ẩn dụ
− Khái niệm: Là gọi tên sự vật, sự việc, hiện tượng này bằng tên của sự vật, sự việc, hiện tượng khác dựa trên mối quan hệ về nét tương đồng (giống nhau) của chúng.
− Các kiểu ẩn dụ:
Câu hỏi:
@208130764238@
− Tác dụng: Làm cho câu văn hoặc câu thơ hàm súc, tăng tính gợi hình, gợi cảm và mang tính nghệ thuật cao.
4. Hoán dụ
− Khái niệm: Là gọi tên sự vật, sự việc, hiện tượng này bằng tên sự vật, sự việc, hiện tượng khác dựa trên mối quan hệ gần gũi (đi đôi với nhau) của chúng.
− Các kiểu hoán dụ:
+ Lấy bộ phận để chỉ cái toàn thể.
+ Lấy vật chứa đựng chỉ vật bị chứa đựng.
+ Lấy dấu hiệu tiêu biểu của sự vật để chỉ sự vật.
+ Lấy cái cụ thể để chỉ cái trừu tượng.
Câu hỏi:
@208130835610@
5. Lặp cấu trúc
− Khái niệm: Là biện pháp lặp lại cấu trúc ngữ pháp của một cụm từ hoặc một câu.
− Tác dụng:
+ Nhấn mạnh nội dung, ý tưởng mà tác giả muốn truyền đạt.
+ Tạo nhịp điệu, sự cân đối cho câu văn hoặc câu thơ.
+ Tăng tính nhạc và sức truyền cảm.
− Ví dụ: "Học để biết, học để làm, học để chung sống, học để tự khẳng định mình.".
6. Câu hỏi tu từ
− Khái niệm: Là hình thức câu hỏi nhưng không nhằm mục đích tìm kiếm câu trả lời mà để khẳng định, phủ định hoặc bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ.
− Tác dụng:
+ Gây chú ý cho người đọc, người nghe.
+ Bộc lộ cảm xúc của tác giả một cách tinh tế.
− Ví dụ:
Đưa người, ta không đưa qua sông,
Sao có tiếng sóng ở trong lòng?
Bóng chiều không thắm, không vàng vọt,
Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?
(Trích Tống biệt hành, Thâm Tâm)
II. THỰC HÀNH
1. Xác định và phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ thể hiện trong những từ ngữ in đậm ở khổ thơ dưới đây.
Thỉnh thoảng nàng trăng tự ngẩn ngơ...
Non xa khởi sự nhạt sương mờ...
Đã nghe rét mướt luồn trong gió...
Đã vắng người sang những chuyến đò...
(Trích Đây mùa thu tới, Xuân Diệu)
* Trả lời
− Cụm từ "nàng trăng tự ngẩn ngơ":
+ Biện pháp tu từ: Nhân hoá.
++ Dùng từ ngữ gọi người ("nàng") để gọi trăng.
++ Dùng từ ngữ chỉ trạng thái của người ("ngẩn ngơ") để chỉ trạng thái của trăng.
+ Tác dụng:
++ Làm cho hình ảnh vầng trăng không còn là vật vô tri mà trở nên có linh hồn, có dáng vẻ và tâm trạng như một người thiếu nữ.
++ Thể hiện cái nhìn tinh tế, đa tình của nhà thơ Xuân Diệu. Vẻ "ngẩn ngơ" của trăng cũng chính là sự ngỡ ngàng, bâng khuâng của tâm hồn con người trước bước đi của thời gian khi mùa thu chạm ngõ.
++ Làm cho không gian đêm thu trở nên thơ mộng, huyền ảo và giàu sức sống hơn.
− Cụm từ "rét mướt luồn trong gió":
+ Biện pháp tu từ: Nhân hoá. Động từ "luồn" khiến cái "rét mướt" vốn là hiện tượng vô hình trở nên có hành động, có ý thức như một sinh thể đang len lỏi, lẩn khuất.
+ Tác dụng:
Câu hỏi:
@208134994474@
2. Tìm các biện pháp tu từ được sử dụng trong những dòng thơ dưới đây. Những biện pháp tu từ ấy có tác dụng biểu đạt như thế nào trong một bài thơ có yếu tố tượng trưng?
Sông Đáy chảy vào đời tôi
Như mẹ tôi gánh nặng rẽ vào ngõ sau mỗi buổi chiều đi làm về vất vả
Tôi dụi mặt vào lưng người đẫm mồ hôi mát một mảnh sông đêm
Năm tháng sống xa quê tôi như người bước hụt
Cơn mơ vang lên tiếng cá quẫy tuột câu như một tiếng nấc
Âm thầm vỡ trong tôi, âm thầm vỡ cuối nguồn
[...]
Sông Đáy ơi, sông Đáy ơi... chiều nay tôi trở lại
Mẹ tôi đã già như cát bên bờ
(Trích Sông Đáy, Nguyễn Quang Thiều)
* Trả lời
− Các biện pháp tu từ được sử dụng:
+ Biện pháp so sánh:
++ "Sông Đáy chảy vào đời tôi/ Như mẹ tôi gánh nặng rẽ vào ngõ sau...".
++ "Năm tháng sống xa quê tôi như người bước hụt".
++ "Tiếng cá quẫy tuột câu như một tiếng nấc".
++ "Mẹ tôi đã già như cát bên bờ".
+ Biện pháp điệp ngữ:
++ Điệp từ "âm thẫm vỡ".
++ Điệp hô ngữ "Sông Đáy ơi".
+ Biện pháp ẩn dụ (ẩn dụ chuyển đổi cảm giác): "Tôi dụi mặt vào lưng người đẫm mồ hôi mát một mảnh sông đêm". Mồ hôi của mẹ được ví với sự mát lành của dòng sông, sự vất vả của con người hoà quyện vào thiên nhiên.
+ Biện pháp nhân hoá: "Sông Đáy chảy vào đời tôi": Dòng sông được cá nhân hoá như một thực thể có linh hồn, có sự tác động chủ động đến cuộc đời con người.
− Tác dụng biểu đạt của các biện pháp tu từ trong bài thơ có yếu tố tượng trưng:
+ Xoá nhoà ranh giới giữa dòng sông và người mẹ, biến Sông Đáy từ một thực thể địa lý thành biểu tượng của nguồn cội, sự hi sinh và lòng che chở.
+ Biến những trạng thái tâm hồn trừu tượng (nỗi cô đơn, sự lạc lõng, nỗi đau) thành những hình ảnh cảm giác mạnh (bước hụt, tiếng nấc, âm thầm vỡ), tạo nên thế giới nội tâm đầy ám ảnh.
+ Gợi lên sự mong manh của kiếp người trước sự vĩnh hằng của thiên nhiên, đồng thời khẳng định sự gắn kết máu thịt không thể tách rời giữa tác giả và quê hương.
3. Phân tích tác dụng của các câu hỏi tu từ trong bài thơ "Đây thôn Vĩ Dạ" của Hàn Mặc Tử.
Sao anh không về chơi thôn Vĩ?
Nhìn nắng hàng cau nắng mới lên
Vườn ai mướt quá xanh như ngọc
Lá trúc che ngang mặt chữ điền
Gió theo lối gió, mây đường mây
Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay
Thuyền ai đậu bến sông trăng đó
Có chở trăng về kịp tối nay?
Mơ khách đường xa, khách đường xa
Áo em trắng quá nhìn không ra
Ở đây sương khói mờ nhân ảnh
Ai biết tình ai có đậm đà?
* Trả lời
− Câu hỏi tu từ trong bài thơ "Đây thôn Vĩ Dạ":
+ "Sao anh không về chơi thôn Vĩ?".
+ "Có trở trăng về kịp tối nay?".
+ "Ai biết tình ai có đậm đà"?
− Tác dụng của câu hỏi tu từ:
Câu hỏi:
@208135478470@
4. Phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ so sánh và lặp cấu trúc trong bài thơ "Tình ca ban mai" của Chế Lan Viên.
Em đi, như chiều đi
Gọi chim vườn bay hết
Em về, tựa mai về
Rừng non xanh lộc biếc
Em ở, trời trưa ở
Nắng sáng màu xanh che
Tình em như sao khuya
Rải hạt vàng chi chít
Sợ gì chim bay đi
Mang bóng chiều bay hết
Tình ta như lộc biếc
Gọi ban mai lại về
Dù nắng trưa không ở
Ta vẫn còn sao khuya
Hạnh phúc trên đầu ta
Mọc sao vàng chi chít
Mai, hoa em lại về...
* Trả lời
− Biện pháp lặp cấu trúc:
+ Biểu hiện:
++ "Em đi..." (chiều đi − chim bay hết).
++ "Em về..." (mai về − lộc biếc).
++ "Em ở..." (trưa ở − nắng xanh che).
+ Tác dụng:
++ Tạo nhịp điệu: Làm cho bài thơ mang âm hưởng nhẹ nhàng, uyển chuyển như một bản tình ca.
++ Nhấn mạnh sự đồng nhất giữa "Em" và thiên nhiên: Sự hiện diện của "Em" quyết định trạng thái của không gian. "Em" không chỉ là một con người, mà "Em" là thời gian, là ánh sáng, là linh hồn của tạo vật.
++ Khẳng định vai trò tuyệt đối của người yêu: Trong thế giới của nhân vật trữ tình, mọi sự vận động của thiên nhiên (chiều, mai, trưa) đều phụ thuộc vào sự đi − về − ở của "Em". Nếu không có em, thế giới sẽ tàn héo; có em, thế giới sẽ hồi sinh.
− Biện pháp tu từ so sánh:
+ Biểu hiện:
++ "Em đi, như chiều đi".
++ "Em về, tựa mai về".
++ "Tình em như sao khuya".
++ "Tình ta như lộc biếc".
+ Tác dụng:
Câu hỏi:
@208135550147@
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây