Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Một thời đại trong thi ca (Phần 2) SVIP
II. TÌM HIỂU CHI TIẾT
2. Phân tích, đánh giá các luận điểm
* Luận điểm 1: Thực trạng khó khăn để phân biệt rạch ròi thơ cũ − thơ mới.
− Lí lẽ: Thơ cũ có những cái mới và thơ mới có những cái cũ.
+ Bằng chứng 1: Những dòng thơ của Xuân Diệu − lá cờ đầu, nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới − vẫn có những cái "cũ":
++ Những thi liệu quen thuộc, mang đậm màu sắc cổ điển của Đường thi như "giai nhân", "du khách", "bến đợi", "thuyền qua".
++ Cách đối xứng trong cấu trúc câu.
→ Hoài Thanh đã chứng minh một cách thuyết phục rằng thơ mới không hoàn toàn đoạn tuyệt với truyền thống.
+ Bằng chứng 2: Hai câu thơ của một "nhà thơ cũ" mang giọng điệu rất hiện đại:
Câu hỏi:
@206963052152@
→ Hoài Thanh khẳng định cái tôi cá tính, mạnh mẽ − đặc điểm tưởng chừng chỉ thuộc về thơ mới − đã có trong thơ cũ.
=> Tác giả Hoài Thanh đã nêu lên được cái khó khăn mà cũng là cái khao khát của kẻ yêu văn quyết tìm cho được tinh thần thơ mới.
* Luận điểm 2: Tiêu chí phân biệt "bài hay sánh bài hay" và "nhìn vào đại thể".
− Lí lẽ 1: Cả thơ mới và thơ cũ đều có những cái hay, cái dở nên muốn so sánh đúng cần đặt bài hay sánh với bài hay.
+ Bằng chứng 1: Bác bỏ những định kiến về thơ cũ, khẳng định thơ cũ không chỉ là "trần ngôn sáo ngữ", ý chỉ những ngôn từ cũ kĩ, lối mòn, nhàm chán, thiếu cá tính.
+ Bằng chứng 2: Bác bỏ sự ảo tưởng về thơ mới, khẳng định rằng thơ mới không phải chỉ toàn "những bài kiệt tác".
+ Bằng chứng 3: Đúc kết và đưa ra một quy luật, chân lí mang tính phổ quát: "Khốn nỗi, cái tầm thường, cái lố lăng chẳng phải của riêng một thời nào.". Đây là một nhận định sắc sảo, khách quan dựa trên sự am tường văn học sử.
− Lí lẽ 2: Mỗi thời đại không tồn tại tách biệt, cần nhìn vào đại thể.
Câu hỏi:
@206960997824@
* Luận điểm 3: Nhận diện sự khác biệt: Ngày trước là thời chữ "ta", bây giờ là thời chữ "tôi".
− Lí lẽ: Sự khác biệt cốt lõi giữa thơ cũ và thơ mới chính là sự chuyển đổi từ bản ngã mang tính cộng đồng, tập thể sang bản ngã mang tính cá nhân, riêng tư.
− Bằng chứng:
+ Bằng chứng 1: Thơ cũ đề cao cái "ta" mang tính cộng đồng, con người hoà vào đạo lí và bổn phận; cảm xúc diễn đạt theo khuôn mẫu, ước lệ.
+ Bằng chứng 2: Thơ mới khẳng định cái "tôi" cá nhân: Xuân Diệu viết "Ta là một, là riêng, là thứ nhất", Hàn Mặc tử bộc lộ những cảm xúc hoàn toàn riêng tư, Chế Lan Viên nói trực tiếp bằng tiếng "tôi".
* Luận điểm 4: Tình trạng cái "tôi" (ý thức cá nhân) khi mới xuất hiện trong văn học Việt Nam.
− Lí lẽ: Cái "tôi" khi mới xuất hiện trên thi đàn Việt Nam đã gặp phải sự bỡ ngỡ, lạc lõng và xa lạ.
− Bằng chứng:
+ Bằng chứng 1: Xã hội Việt Nam truyền thống không có cá nhân, chỉ có đoàn thể, cái tôi bị hoà tan vào cộng đồng.
+ Bằng chứng 2: Cái "tôi" mang một quan niệm cá nhân hoàn toàn mới, đối lập với tư duy "đoàn thể" đã ăn sâu vào tiềm thức người Việt.
+ Bằng chứng 3: Cái "tôi" bị ghẻ lạnh, khó chịu, bị coi là "chướng" mắt khi đi cùng các đại từ chỉ ngôi thứ hai (anh, bác, ông) và càng "chướng" hơn khi nó đứng một mình.
− Yếu tố bổ trợ:
Câu hỏi:
@206960998416@
* Luận điểm 5: Những biểu hiện khác nhau của cái "tôi" trong phong trào Thơ mới.
− Lí lẽ 1: Cái "tôi" của phong trào Thơ mới chọn một con đường khác: Đi tìm "bề sâu" trong thế giới nội tâm.
− Lí lẽ 2: Cái "tôi" bộc lộ những khát vọng, cảm xúc, trải nghiệm rất khác nhau giữa các nhà thơ, nhưng đều xoay quanh đời sống nội tâm cá nhân.
− Bằng chứng: Biểu hiện khác nhau của cái "tôi" trong phong trào Thơ mới.
Câu hỏi:
@206963039582@
* Luận điểm 6: Ý nghĩa của cái "tôi" trong thơ mới đối với thơ ca và xã hội dương thời.
− Lí lẽ 1: Cái "tôi" đã giải phóng tâm hồn con người khỏi những ràng buộc cũ, nhưng lại tạo ra một bi kịch tinh thần.
+ Bằng chứng 1: Khi được "giao trả hồn mình lại cho mình", con người hiện đại bàng hoàng vì nhận ra mình thiếu lòng tin.
+ Bằng chứng 2: Cái tôi cá nhân được tự do nhìn vào chính mình nhưng lại đối diện trực tiếp với sự cô đơn, trống rỗng.
− Lí lẽ 2: Sự thất vọng, bơ vơ của cái "tôi" đã khiến những người thanh niên trở nên trân trọng và gắn bó với tiếng Việt.
+ Bằng chứng 1: Người trẻ thời ấy "gửi cả bi kịch vào tiếng Việt", xem tiếng Việt như nơi nương tựa tinh thần.
+ Bằng chứng 2: Họ "dồn tình yêu quê hương trong tình yêu tiếng Việt", xem tiếng mẹ đẻ như tấm lụa hứng "vong hồn của những thế hệ qua".
− Lí lẽ 3: Sự bế tắc của cái "tôi" đã thôi thúc thế hệ trẻ nhận ra giá trị của văn hoá dân tộc và tìm về nguồn cội để tạo dựng niềm tin cho tương lai.
+ Bằng chứng 1: Hoài Thanh nhấn mạnh: "Chưa bao giờ như bây giờ họ thấy cần phải tìm về dĩ vãng để vin vào những gì bất diệt đủ bảo đảm cho ngày mai.".
+ Bằng chứng 2: Sự gắn bó với quá khứ xuất phát từ niềm mong mỏi vượt qua khủng hoảng niềm tin: Họ tìm về những giá trị bền vững để "bảo đảm cho ngày mai".
3. Mối quan hệ giữa các luận điểm và sức thuyết phục của văn bản
* Nhận xét về mối quan hệ giữa các luận điểm trong việc thể hiện luận đề của văn bản
− Luận điểm 1+2 (Thực trạng khó phân biệt + Tiêu chí phân biệt): Đóng vai trò dẫn nhập, tạo nền tảng cho lập luận. Bằng cách thừa nhận sự khó khăn ban đầu, tác giả Hoài Thanh thể hiện cái nhìn khách quan và trung thực về việc đi tìm được cái tinh thần của Thơ mới.
− Luận điểm 3 (Nhận diện sự khác biệt: thời chữ "ta" − thời chữ "tôi"): Hạt nhân của toàn bộ bài viết, đưa ra một khái niệm cốt lõi, đây chính là trọng tâm của vấn đề được đưa ra bàn luận của bài viết.
− Luận điểm 4+5: Phát triển vấn đề, khai thác sâu hơn về luận đề được đặt ra. Chúng đi sâu vào tình trạng ban đầu của cái "tôi" và những biểu hiện đa dạng của nó.
− Luận điểm 6 (Đánh giá ý nghĩa của cái tôi): Khép lại lập luận bằng việc nâng tầm vấn đề, đưa ra ý nghĩa khái quát.
* Sức thuyết phục
− Các luận điểm đi theo một trình tự rất hợp lý: Nêu vấn đề → Đưa ra cách giải quyết → Tìm ra vấn đề cốt lõi, trọng tâm → Phân tích, phát triển vấn đề → Rút ra ý nghĩa, nâng tầm vấn đề.
− Các luận điểm gắn kết chặt chẽ, bổ trợ lẫn nhau, mỗi luận điểm vừa nối tiếp vừa có vai trò làm rõ hơn, tạo ra một bước tiến so với luận điểm trước.
=> Nhận xét:
Câu hỏi:
@206962775125@
III. TỔNG KẾT
1. Nội dung
− Nêu rõ nội dung cốt yếu về tinh thần của thơ mới: Lần đầu tiên chữ "tôi" với cái nghĩa tuyệt đối của nó xuất hiện trong thi ca.
− Nói lên cái bi kịch về sự cô đơn, bơ vơ ngấm ngầm trong hồn người thanh niên lúc bấy giờ.
2. Nghệ thuật
− Kết hợp hài hoà giữa tính khoa học và tính văn chương nghệ thuật.
− Hệ thống luận điểm khoa học, chính xác, mới mẻ; kết cấu và nghệ thuật lập luận rất chặt chẽ và logic.
− Các yếu tố bổ trợ, biện pháp nghệ thuật được sử dụng một cách khéo léo, tài tình và có khả năng khơi gợi, tạo sức cuốn hút lớn.
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây