Đăng nhập ngay để lưu kết quả bài làm
Đăng nhập

Một số tính chất và ứng dụng của phức chất (phần 2)

Câu 1
1đ

Xét phản ứng:

[PtCl4]2- + 2NH3 → [PtCl2(NH3)2] + 2Cl-

Trong phản ứng trên có bao nhiêu phối tử Cl- đã bị thay thế bởi phối tử NH3?

Trả lời: .

Câu 2
1đ

Phức chất [Pt(NH3)4]2+ có thể bị thay thế một phối tử NH3 bởi một phối tử Cl-. Điện tích của phức chất thu được là bao nhiêu?

-1.
+2.
-2.
+1.
Câu 3
1đ

Có thể sử dụng phức chất nào sau đây để phân biệt aldehyde và ketone?

[Zn(OH)4]2-.
[Fe(CN)6]3-.
[Cu(NH3)4]2+.
[Ag(NH3)2]+.
Câu 4
1đ

Tiến hành thí nghiệm và thu được kết quả như sau

(1) Hòa tan CuSO4 khan vào nước tạo dung dịch màu xanh lam.

CuSO4 + 4H2O → [Cu(H2O)4]2+ + SO42−

(2) Khi thêm KF đến dư, dung dịch chuyển sang màu xanh lục.

[Cu(H2O)4]2+ + 4F− → [CuF4]2− + 4H2O

(3) Tiếp tục thêm KCl, dung dịch sẽ chuyển sang màu xanh lục sáng hơn.

[CuF4]2− + 4Cl− → [CuCl4]2− + 4F−

(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)
a) Phức chất [Cu(H2O)4]2+ có dạng bát diện.
b) Trong các phức chất trên, nguyên tử trung tâm luôn có số oxi hóa là +2.
c) Dấu hiệu nhận biết của các phức chất trên là sự thay đổi màu sắc.
d) Trong các phức chất được tạo thành, [CuCl4]2− là phức chất bền nhất.
Câu 5
1đ

Cisplatin là thế hệ đầu tiên trong số ba phức chất của Pt2+ được sử dụng trong điều trị ung thư. Cisplatin được điều chế theo sơ đồ sau:

Hóa học 12, Tổng hợp phức chất cisplatin

Giá trị của x là bao nhiêu?

Trả lời: .