Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Lý thuyết 1 SVIP
I. So sánh bằng (Equal comparison)
So sánh bằng được sử dụng để chỉ hai người, vật hoặc sự việc có mức độ hoặc tính chất ngang nhau.
1. Cấu trúc cơ bản
Cấu trúc:
(+) Khẳng định: S + V + as + adj/adv + as + N/Pronoun.
(-) Phủ định: S + V + not as/so + adj/adv + as + N/Pronoun.
Ví dụ:
Virtual reality is as effective as traditional teaching methods.
The new sustainable farming programme is not as/so popular as we expected.
2. Các cấu trúc khác
a. "the same... as"
Cấu trúc: S + V + the same + (noun) + as + N/Pronoun.
Ví dụ: The new school building has the same height as the old one.
Để chuyển đổi từ cấu trúc so sánh bằng cơ bản "as... as" sang cấu trúc "the same... as", cần chú ý chuyển đổi tính từ (adjective) sang danh từ (noun) tương ứng. Ví dụ:
- heavy ➝ weight
- high ➝ height
- long ➝ length
- wide ➝ width
- deep ➝ depth
- old ➝ age
- big ➝ size
b. So sánh với lượng từ
Khi so sánh về số lượng thay vì tính chất, ta kết hợp lượng từ vào giữa cấu trúc "as... as". Chú ý chọn lượng từ phù hợp với loại danh từ theo sau: dùng "many/few" cho danh từ đếm được số nhiều; dùng "much/little" cho danh từ không đếm được.
Cấu trúc: S + V + as much/many/little/few + N + as + N/Pronoun.
Ví dụ:
I read as many books as my brother.
We don't have as much time as they do.
c. So sánh gấp số lần
Khi muốn diễn tả đối tượng này gấp bao nhiêu lần (hoặc chỉ bằng một phần) đối tượng kia, ta đặt từ chỉ số lần (twice, three times, half...) ở vị trí ngay trước chữ "as" đầu tiên.
Cấu trúc: S + V + twice/three times/half... + as + adj/adv/N + as + N/Pronoun.
Ví dụ:
This shirt costs twice as much as that one.
Her room is half as big as mine.
Câu hỏi:
@204989423224@@204989426779@@204989428407@@204989448554@@204989450761@
II. So sánh hơn và kém hơn (Comparatives)
Cấu trúc so sánh hơn và so sánh kém hơn được dùng để so sánh sự chênh lệch (nhiều hơn hoặc ít hơn) giữa hai đối tượng.
1. Cấu trúc cơ bản
a. So sánh hơn
Cấu trúc:
- Với tính từ/trạng từ ngắn: S + V + adj/adv + -er + than + N/Pronoun.
- Với tính từ/trạng từ dài: S + V + more + adj/adv + than + N/Pronoun.
Ví dụ:
This online course is more engaging than a textbook.
Students using VR headsets learn faster than others.
The project operated more effectively than we had expected.
b. So sánh kém hơn
So sánh kém hơn sử dụng chung một cấu trúc với từ "less" cho cả tính từ và trạng từ ngắn lẫn dài. Tuy nhiên, trong thực tế, cấu trúc này thường được ưa chuộng hơn khi đi kèm với các tính từ và trạng từ dài. Với các tính từ ngắn, ta thường sử dụng dạng so sánh hơn của tính từ trái nghĩa (Ví dụ: thay vì nói "less small", ta nói "bigger".)
Cấu trúc: S + V + less + adj/adv + than + N/Pronoun.
Ví dụ:
This history book is less interesting than the comic book.
My brother does his homework less carefully than I do.
2. Từ nhấn mạnh mức độ
Để làm rõ mức độ chênh lệch giữa hai đối tượng là lớn hay nhỏ, ta có thể thêm các trạng từ bổ nghĩa vào ngay trước cấu trúc so sánh hơn.
- Nhấn mạnh sự chênh lệch lớn (nhiều hơn hẳn): much, far, a lot, significantly, considerably.
Ví dụ: This maths exercise is much more difficult than the previous one.
- Nhấn mạnh sự chênh lệch nhỏ (hơn một chút): a bit, a little, slightly.
Ví dụ: My old brother is a bit taller than me.
Câu hỏi:
@210391458323@@210391459197@@210391460487@@210391461285@
III. So sánh nhất và kém nhất (Superlatives)
Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh một đối tượng đạt mức độ cao nhất hoặc thấp nhất về một tính chất nào đó khi so sánh trong một nhóm (từ 3 đối tượng trở lên).
1. Cấu trúc cơ bản
a. So sánh nhất:
Cấu trúc:
- Với tính từ/trạng từ ngắn: S + V + the + adj/adv + -est.
- Với tính từ/trạng từ dài: S + V + the most + adj/adv.
Ví dụ:
This is the most difficult assessment test of the semester.
Out of all the team members, Minh speaks the most fluently.
b. So sánh kém nhất:
Tương tự so sánh kém hơn, ta dùng "the least" cho cả tính từ và trạng từ ngắn lẫn dài. Tuy nhiên, trong thực tế, cấu trúc này thường được ưa chuộng hơn khi đi kèm với các tính từ và trạng từ dài. Với các tính từ ngắn, ta thường sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ trái nghĩa (Ví dụ: thay vì nói "the least small", ta nói "the biggest".)
Cấu trúc: S + V + the least + adj/adv.
Ví dụ:
This is the least expensive smartphone in the shop.
Out of all the cars on the road, that old truck moves the least quickly.
2. Từ nhấn mạnh cho so sánh nhất
Để nhấn mạnh một sự vật, sự việc là tuyệt đối vượt trội và bỏ xa các đối tượng khác, ta đặt các trạng từ như "by far", "easily", "much" ngay trước từ "the".
Ví dụ:
This is by far the most interesting film I've watched this year.
In our group, Nam prepares for exams by far the least carefully.
3. Cấu trúc xếp hạng mở rộng
Cấu trúc này được sử dụng khi chúng ta không muốn nói về đối tượng đứng đầu (vị trí số 1), mà muốn xác định một đối tượng xếp ở các vị trí tiếp theo (thứ nhì, thứ ba, thứ tư...) trong một nhóm. Điểm cần lưu ý là số thứ tự (second, third, fourth...) luôn được đặt ngay sau chữ "the" và đứng trước hình thức so sánh nhất.
Cấu trúc: The second/third... + superlative + N.
Ví dụ:
Vietnam is the second largest exporter of coffee in the world.
This is the third most expensive dress in my wardrobe.
Câu hỏi:
@207164607802@@204989411999@@207164602912@@204989421285@@204989443861@
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây