Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Luyện tập SVIP
| 8+2 | = | 10 | x+2 | = | 10 | 8+x | = | 10 | ||
| 8 | = | 10−2 | x | = | 10 − | x | = | 10 − | ||
| 2 | = | 10−8 | x | = | x | = | ||||
Kéo thả số và dấu thích hợp vào các ô trống:
6 | + | 4 | = | 10 |
|
|
6 |
|
| = | 10 | −− | |
|
| 4 | = | 10 |
(Kéo thả hoặc click vào để điền)
Kéo thả số và dấu thích hợp vào các ô trống:
2 | + | 8 | = | 10 |
|
|
2 |
|
| = | 10 |
xx | + | 8 | = | 10 |
|
|
xx |
|
| = | 10 | ||
xx |
|
| = | |||
(Kéo thả hoặc click vào để điền)
Kéo thả số và dấu thích hợp vào các ô trống:
6 | + | 4 | = | 10 |
|
|
|
| 4 | = | 10 |
6 | + | xx | = | 10 |
|
|
|
| xx | = | 10 | ||
|
| xx | = | |||
Kéo thả số và dấu thích hợp vào các ô trống:
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
(Kéo thả hoặc click vào để điền)
Kéo thả phép tính và số thích hợp vào các ô trống:
xx | + | 10 | = | 21 |
|
|
xx |
|
| = | |||
xx |
|
| = | |||
Kéo thả phép tính và số thích hợp vào các ô trống:
13 | + | xx | = | 66 |
|
|
|
| xx | = | |||
|
| xx | = | |||
(Kéo thả hoặc click vào để điền)
Chọn số thích hợp điền vào ô trống:
| Số hạng | 25 | 27 | 14 | |
| Số hạng | 13 | 22 | ||
| Tổng | 48 | 48 | 14 |
(Kéo thả hoặc click vào để điền)
Tính nhẩm:
|
|
Tính:
|
|
Tìm x, biết x+4=4.
Vừa cam vừa quít có 26 quả, trong đó có 16 quả cam. Hỏi có bao nhiêu quả quít?
Bài giải
Số quả quít là:
- 26 + 16 = 42
- 26 − 16 = 10
Đáp số:
- 42
- 10
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây