Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Ét-va Mun-chơ (Edvard Munch) và "Tiếng thét" SVIP
I − TÌM HIỂU CHUNG
1. Tác giả
− Su-si Hút-gi (Susie Hodge) sinh ngày 27 tháng 11 năm 1960, là một nhà sử học nghệ thuật, tác giả, nhà minh hoạ và nhà báo với hơn 100 cuốn sách.
− Bà có bằng Thạc sĩ Lịch sử Nghệ thuật tại Đại học Birkbeck, thuộc hệ thống Đại học London và là thành viên của Hiệp hội Nghệ thuật Hoàng gia Anh.
− Bà đã cộng tác với nhiều tổ chức nổ tiếng như Bảo tàng Victoria & Albert, Bảo tàng London, Phòng trưng bày Tate và Viện Nghệ thuật Hoàng gia Anh trong nhiều ấn phẩm, các bài báo, cũng như lớp dạy lịch sử nghệ thuật.
2. Tác phẩm
− Xuất xứ: In trong "Câu chuyện nghệ thuật".
− Kiểu văn bản: Văn bản thông tin.
− Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh.
− Bố cục:
Câu hỏi:
@208692493684@
II − TÌM HIỂU CHI TIẾT
1. Chủ đề, nhan đề
− Chủ đề:
Câu hỏi:
@209017191906@
− Nhan đề:
+ Phân tích nhan đề: Nêu trực tiếp hai đối tượng chính của văn bản là hoạ sĩ Ét-va Mun-chơ và tác phẩm "Tiếng thét".
+ Nhận xét:
++ Thể hiện rõ nội dung chính mà văn bản thông tin cung cấp.
++ Cách đặt nhan đề ngắn gọn, rõ ràng, mang đặc trưng của văn bản thông tin.
2. Cách trình bày thông tin trong văn bản
Cách triển khai nội dung văn bản đi từ phong cách chung của học sinh đến việc phân tích một tác phẩm cụ thể của họ, nhằm dẫn dắt người đọc đi từ cái nhìn tổng quát, đến sự thấu cảm chi tiết. Đây là cách tổ chức văn bản lo-gic.
* Thông tin về chân dung hoạ sĩ
− Yếu tố tác động đến quan điểm nghệ thuật của Mun-chơ:
Câu hỏi:
@209016593622@
− Đặc điểm nghệ thuật: Đường nét méo mó, màu sắc dữ dội, đề tài bí hiểm.
− Tầm ảnh hưởng: Khởi đầu Trường phái Tượng trưng, đặt nền móng cho Trường phái Biểu hiện.
* Thông tin về tác phẩm (bức tranh "Tiếng thét")
− Thông tin cơ bản (Yếu tố thuyết minh):
+ Tên gốc:
Câu hỏi:
@209017388115@
+ Thời gian sáng tác: Từ năm 1893 đến năm 1910.
+ Số lượng phiên bản: 4 bản.
− Miêu tả bức tranh (Yếu tố miêu tả):
+ Nhân vật: Hình dạng giống hộp sọ, đôi mắt mở to, miệng há hốc, bàn tay gầy gò.
+ Bối cảnh: Đường xoáy, màu sắc chói chang, sự hiện diện của hai người đi bộ phía sau.
− Ý nghĩa biểu đạt: Sự lo âu, cảm giác đe doạ, tiếng thét "câm lặng" nhưng vang vọng.
3. Tính xác thực của thông tin
− Cung cấp mốc thời gian và số liệu chính xác:
+ Năm sinh, năm mất của học sĩ: Ét-va Mun-chơ (1863-1944), Hen-ri đơ Tu-lu-Lô-tréc (1864-1901).
+ Thời gian sáng tác tác phẩm: Khoảng thời gian từ năm 1893 đến năm 1910.
+ Số lượng phiên bản.
− Sử dụng tên riêng và địa danh thực tế:
+ Tên các danh hoạ: Gô-ganh (Gauguin), Van Gốc (Van Gogh), Henri de Toulouse-Lautrec. Đây đều là những nhân vật có thật và có tầm ảnh hưởng lớn trong lịch sử hội hoạ.
+ Địa danh: Pháp, Đức, Ý, Cơ-rít-xti-a-ni-a (nay là Ốt-xlô). Việc chú thích tên cũ và tên mới của thủ đô Na Uy cho thấy sự cẩn trọng và cập nhật thông tin của tác giả.
− Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành về các trường phái nghệ thuật cụ thể: Trường phái Tượng Trưng Pháp và Trường phái Biểu hiện Đức.
4. Ý nghĩa của văn bản
− Cung cấp tri thức: Văn bản giúp người đọc hiểu thêm về cuộc đời và con đường nghệ thuật của hoạ sĩ Ét-va Mun-chơ, đồng thời giới thiệu tác phẩm nổi tiếng "Tiếng thét" cùng cảm hứng sáng tác của nó.
− Giúp người đọc hiểu giá trị của tác phẩm nghệ thuật:
Câu hỏi:
@209018874129@
− Bồi dưỡng cảm thụ thẩm mĩ: Văn bản góp phần khơi gợi sự quan tâm, hứng thú của người đọc đối với nghệ thuật hội hoạ và các giá trị văn hoá – nghệ thuật của nhân loại.
III − TỔNG KẾT
1. Nội dung
Văn bản cung cấp những thông tin tiêu biểu về cuộc đời và con đường nghệ thuật của hoạ sĩ Ét-va Mun-chơ, đồng thời giới thiệu bức tranh nổi tiếng "Tiếng thét". Qua đó, văn bản giúp người đọc hiểu rõ cảm hứng sáng tác cũng như ý nghĩa biểu đạt nỗi lo âu và trạng thái tâm lí của con người trong tác phẩm hội hoạ.
2. Nghệ thuật
− Cách triển khai thông tin: Kết hợp giữa sự kiện khách quan (tiểu sử, tên trường phái) và cảm nhận chủ quan (phân tích chi tiết tranh).
− Ngôn ngữ: Sử dụng hệ thống thuật ngữ hội hoạ (Trường phái Tượng trưng, Biểu hiện) và các tính từ gợi cảm giác mạnh ("méo mó", "dữ dội", "chói chang", "uốn éo").
− Sử dụng tư liệu trực tiếp: Trích dẫn lời kể của chính hoạ sĩ giúp tăng tính xác thực và chiều sâu tâm lí cho văn bản.
− Cấu trúc: Rõ ràng, đi từ khái quát (tác giả) đến cụ thể (tác phẩm).
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây