Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Độc "Tiểu Thanh kí" SVIP
Độc "Tiểu Thanh kí"
(Nguyễn Du)
I. Tìm hiểu chung
– Xuất xứ: Là bài cuối cùng trong "Thanh Hiên thi tập" của Nguyễn Du.
– Thời điểm sáng tác: Tác phẩm ra đời trong thời kì Nguyễn Du đi xứ ở Trung Quốc, nhiều thông tin cho rằng bài thơ được viết sau khi tác giả đọc được tập thơ của nàng Tiểu Thanh.
– Thể thơ:
Câu hỏi:
@208615471368@
– Ý nghĩa nhan đề: Độc "Tiểu Thanh kí"
+ Độc: Đọc
+ Tiểu Thanh: Người thời Minh (ở Trung Quốc). Nàng là người vô cùng xinh đẹp, thông minh, giỏi cầm – kì – thi – hoạ. Năm 16 tuổi, Tiểu Thanh phải làm vợ lẽ cho một công tử họ Phùng. Vợ cả có tính hay ghen, cay độc, bắt nàng ra sống riêng trên Cô Sơn, gần Tây Hồ (Hàng Châu). Vì đau buồn, cuối cùng nàng sinh bệnh rồi qua đời khi chỉ mới mười tám tuổi. Sau khi nàng chết, vợ cả còn tìm thơ của nàng đốt đi, may còn lại một ít, người đời sau in lại, gọi là Phần dư tập (hay Phần dư cảo).
+ Kí: Ghi chép
Câu hỏi:
@208615091832@
– Bố cục:
Câu hỏi:
@208617310757@
II. Khám phá văn bản
1. Tình cảm, cảm xúc của chủ thể trữ tình
– Chủ thể trữ tình: ngã (ta) – chính là Nguyễn Du.
Câu hỏi:
@208637646752@
– Trong văn bản, tác giả còn xưng "ta", thậm chí xưng tên hiệu của mình ("Tố Như").
Câu hỏi:
@208895912658@
– Tác giả đã bộc lộ những cung bậc tình cảm, cảm xúc vô cùng phong phú khi đọc những tập thơ của nàng Tiểu Thanh nơi Tây Hồ hoa uyển.
* Nỗi xót xa cho nàng Tiểu Thanh
– Bối cảnh: Bài thơ mở đầu bằng một khung cảnh hoang tàn, thể hiện sự phai tàn của cảnh vật và dấu ấn của thời gian:
+ Tây Hồ hoa uyển: Trước đây là nơi danh thắng tươi đẹp, lộng lẫy.
+ Nay hoá thành khư: Vùng đất hoang tàn, phế tích.
=> Ý nghĩa của bối cảnh:
+ Bối cảnh gợi nên cảm giác bâng khuâng, xót xa của tác giả trước sự thay đổi nhanh chóng của thiên nhiên, cuộc đời.
+ Đồng thời, nó dự báo về nỗi bi kịch của con người đã từng sống ở nơi ấy (cuộc đời đau khổ của nàng Tiểu Thanh).
– Trong bối cảnh đó, tác giả bộc lộ niềm xót thương dành cho nàng Tiểu Thanh:
+ Câu 2: Độc điếu song tiền nhất chỉ thư.
++ Độc điếu: Một mình, cô đơn viếng nàng. => Nhấn mạnh thân phận bé nhỏ của Tiểu Thanh cùng sự lẻ loi, cô độc của người viếng.
++ Nhất chỉ thư: Một tập thơ/ những ghi chép còn sót lại. => Nguyễn Du không viếng trực tiếp mộ nàng Tiểu Thanh mà viếng qua nhất chỉ thư. => Tô đậm nỗi chua xót khi những gì Tiểu Thanh để lại trên cuộc đời thật quá ít ỏi.
=> Hành động viếng nàng qua mảnh giấy tàn không chỉ thể hiện sự xót xa, ngậm ngùi trước số phận của nàng Tiểu Thanh khi cuộc đời nàng bị chôn vùi mà còn tô đậm sự đồng điệu sâu sắc về tâm hồn vượt qua cả rào cản về thời gian, không gian.
+ Câu 3, 4: Son phấn hữu thần liên tử hậu,/ Văn chương vô mệnh luỵ phần dư.
++ "Chi phấn" (Son phấn): Biểu tượng của vẻ đẹp, tuổi xuân, sự thanh tân của người phụ nữ.
++ "Hữu thần" (Có thần, có linh hồn): Cho thấy vẻ đẹp của Tiểu Thanh không phải là vẻ đẹp tầm thường mà là vẻ đẹp có sức sống, có chiều sâu, có "thần thái" riêng.
=> Câu thơ đề cao vẻ đẹp của Tiểu Thanh. Đó không chỉ là vẻ đẹp bên ngoài mà còn là vẻ đẹp của phẩm chất, cốt cách bên trong.
=> Tuy nhiên, dù có vẻ đẹp như vậy nhưng số mệnh của nàng lại vô cùng đau thương (Hình ảnh "Liên tử hậu" gợi nên nỗi đau dai dẳng, kéo dài vô tận.).
++ "Văn chương": Biểu tượng cho tài năng, trí tuệ và cốt cách tinh thần của Tiểu Thanh. Không chỉ có vẻ đẹp về ngoại hình, nàng còn có tài năng và tâm hồn sâu sắc.
++ "Phần dư" (Tro tàn còn sót lại từ những tập thơ đốt dở của Tiểu Thanh): Thơ văn của Tiểu Thanh bị người vợ cả đốt bỏ, chỉ còn lại vài bài, không có số phận được lưu truyền trọn vẹn. => Hình ảnh gợi nên niềm thương xót cho người đọc trước số mệnh của nàng.
++ Phép đối giữa hai câu thơ thể hiện sự tương phản giữa vẻ đẹp và số mệnh bi thảm của nàng Tiểu Thanh.
=> Nguyễn Du không chỉ thương cái chết của Tiểu Thanh mà còn thương nỗi "hận" và sự cô đơn kéo dài của nàng ở thế giới bên kia. Người con gái vừa có tài, vừa có sắc lại có tâm hồn đẹp đẽ lại có số mệnh vô cùng bi thảm với "liên tử hậu".
* Sự đồng cảm dành cho những người tài hoa
− Từ sự đồng cảm dành cho Tiểu Thanh, Nguyễn Du mở rộng ra thương cảm cho những người tài hoa nhưng bất hạnh. Điều này thể hiện rõ qua câu 5:
+ "Cổ kim hận sự" (Nỗi oán hận ngàn đời): Ý chỉ bi kịch "tài mệnh tương đố" (Tài và mệnh ghét nhau), "hồng nhan đa truân" (Người con gái đẹp thường gặp số phận truân chuyên),...
+ "Phong vận kì oan" (Nỗi oan lạ lùng): Ý nói đến nỗi oan khuất kì lạ chỉ dành cho những người tài hoa. Tuy tài năng, có nhan sắc nhưng lại mắc nỗi oan không thể lí giải.
=> Phép đối giữa hai dòng thơ thể hiện nỗi đau đời, tiếng kêu thương cho số phận của những người tài hoa, bạc mệnh. Nguyễn Du không coi số phận của nàng Tiểu Thanh là trường hợp cá biệt mà là một phần của chuỗi bi kịch chung.
− Sự bất lực, u uất trước bi kịch muôn đời:
+ "Thiên nan vấn" ("Trời khôn hỏi"): Bi kịch, oan trái của những người tài hoa luôn tồn tại và luôn âm ỉ từ xưa đến nay đến mức trời cũng khó mà lí giải được.
+ Thái độ của Nguyễn Du: Bất lực, cam chịu trước nỗi oan khuất đó dành cho những người tài hoa đó.
* Nỗi thương mình của Nguyễn Du
− Không chỉ thương Tiểu Thanh và những người tài hoa mang cái phong vận kì oan, Nguyễn Du còn thương chính bản thân mình:
+ "Ngã tự cư" (Ta tự đặt mình vào): Ông không nhìn nhận nỗi khổ hời hợt mà còn đồng cảm vô cùng sâu sắc, thấy bản thân mình trong số phận của Tiểu Thanh.
=> Tác giả tự nhận thức bản thân cũng là một người tài hoa nhưng lận đận, trải qua nhiều biến cố, thăng trầm trong cuộc đời, có những nỗi oan khuất khó tỏ bày.
− Từ đó, Nguyễn Du băn khoăn về tương lai sau này: "Bất tri tam bách dư niên hậu" (Không biết hơn ba trăm năm sau) − một khoảng thời gian dài, xa xôi trôi qua − có ai trong thiên hạ "khấp Tố Như" không?
=> Câu hỏi tu từ không chỉ là lời tự vấn mà còn là sự dự cảm về số phận của chính mình. Ông từng đồng cảm với Tiểu Thanh thì liệu sau này, có ai đồng cảm, thấu hiểu và khóc thương cho ông như ông đã khóc thương cho nàng hay không.
Câu hỏi:
@208896369290@
2. Cảm hứng chủ đạo và thông điệp
* Cảm hứng chủ đạo
Câu hỏi:
@208896465520@
* Thông điệp: Tác giả gợi nên thông điệp về tình cảm tri âm, tri kỉ cùng sự thấu cảm và tình yêu thương giữa con người với con người là vô cùng quý báu, không thể thiếu trong cuộc sống.
* Giá trị: Tư tưởng nhân đạo của tác giả Nguyễn Du thể hiện qua:
+ Xót thương sâu sắc cho nỗi đau thể xác và tinh thần của Tiểu Thanh nói riêng và những kiếp người hồng nhan mà phải chịu oan trái, bị vùi dập trong xã hội phong kiến.
+ Trân trọng cái đẹp và tài năng − những giá trị đẹp đẽ đáng được nâng niu, bảo vệ của mỗi con người.
+ Phê phán một xã hội phong kiến bất công, tàn nhẫn, nơi cái đẹp và tài năng không được trân trọng.
III. TỔNG KẾT
1. Nội dung
− Niềm cảm thương của Nguyễn Du trước số phận của Tiểu Thanh nói riêng và số phận những người có sắc, có tài mà bất hạnh nói chung.
− Sự tự thương mình của Nguyễn Du cũng có ý nghĩa nhân đạo sâu sắc, mang nét mới, thể hiện sự ý thức cá nhân rất độc đáo và tiến bộ trong bối cảnh bấy giờ.
2. Nghệ thuật
− Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về niêm, luật, vần, đối của thơ Đường.
− Sử dụng ngôn ngữ cô đọng và giàu sức gợi, tạo nên chiều sâu ý nghĩa và gợi cảm xúc mạnh mẽ.
− Sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình khéo léo hiệu quả kết hợp với những lời than thở, câu hỏi tu từ bộc lộ tâm trạng, cảm xúc trực tiếp.
− Phép đối sử dụng linh hoạt, tạo nên những câu thơ hàm súc, giàu ý nghĩa.
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây