Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 0 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Đề thi cuối học kì II - Đề 01 SVIP
Yêu cầu đăng nhập!
Bạn chưa đăng nhập. Hãy đăng nhập để làm bài thi tại đây!
Trong cùng một điều kiện nuôi, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế?
Diện tích phù hợp cho ao ương nuôi từ cá bột lên cá hương là
Bước cuối cùng trong quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh là
Bệnh nào sau đây có thể được phát hiện bằng kĩ thuật PCR?
Loại khoáng nào sau đây thuộc khoáng vi lượng?
Với hộ gia đình có nguồn cá tạp dư thừa, nên bảo quản thức ăn cho thủy sản theo phương thức nào sau đây?
Để chế biến thức ăn cho tôm sú, bước nào sau đây là cần thiết nhất?
Trong quá trình chế biến thức ăn giàu lysine từ phế phụ phẩm cá tra, enzyme được sử dụng nhằm mục đích nào sau đây?
Trong bước đánh giá, cần thực hiện điều nào sau đây để đảm bảo chế phẩm lên men đạt tiêu chuẩn?
Ngao thường được thu hoạch vào thời điểm nào sau đây?
Tiêu chí nào sau đây là bắt buộc đối với con giống VietGAP?
Tiêu chuẩn VietGAP mang lại lợi ích gì cho người lao động trong cơ sở nuôi trồng thủy sản?
Phương án nào sau đây chỉ ra ưu điểm chính của công nghệ nuôi thủy sản tuần hoàn (RAS)?
Công nghệ nano UFB có tác dụng nào sau đây so với chất lượng cá ngừ?
Trong quy trình bảo quản thủy sản, nếu kĩ thuật ướp muối không đồng đều sẽ dẫn đến hệ quả trực tiếp nào sau đây?
Phòng bệnh tốt trong nuôi thủy sản giúp hạn chế điều nào sau đây?
Dạng vi khuẩn Edwardsiella ictaluri là
Phương án nào sau đây chỉ ra lợi ích chính của chế phẩm vi sinh được bổ sung trong nuôi thủy sản?
Trong những ngày nắng nóng, biện pháp nào sau đây là đúng để phòng bệnh lồi mắt?
Công nghệ sinh học nào đã được ứng dụng để phát hiện bệnh thủy sản sớm và chính xác?
Khi gặp bão trong quá trình khai thác, cần sử dụng biện pháp nào để đảm bảo an toàn?
Phương án nào sau đây chỉ ra cần phải chọn đúng hướng thả lưới theo luồng di chuyển?
Khi tiến hành hoạt động thủy sản, cần tuân theo điều nào sau đây?
Phương án nào sau đây chỉ ra việc không nên khai thác thủy sản khi chưa đạt kích thước sinh sản?
Sinh sản của tôm là một quá trình quan trọng trong chu kì sống của loài này. Tôm sinh sản bằng cách đẻ trứng, và quá trình thụ tinh diễn ra ngoài cơ thể, khi tôm đực phóng thích tinh trùng vào nước để thụ tinh cho trứng. Tôm cái đẻ trứng trong môi trường nước, thường là vào mùa sinh sản khi điều kiện môi trường thuận lợi, với nhiệt độ, độ mặn và mức oxy hòa tan ổn định. Sau khi trứng được thụ tinh, chúng sẽ phát triển thành ấu trùng, trải qua các giai đoạn phát triển từ nauplius đến zoea, rồi đến postlarvae (tôm nhỏ gần trưởng thành).
(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)| a) Tôm cái đẻ trứng vào đất để thụ tinh trong môi trường. |
|
| b) Tôm phát triển từ giai đoạn nauplius trực tiếp lên giai đoạn postlarvae. |
|
| c) Quá trình sinh sản và phát triển của tôm đòi hỏi điều kiện môi trường ổn định, đặc biệt là nhiệt độ, độ mặn và chất lượng nước. |
|
| d) Sinh sản của tôm giúp duy trì và phát triển nguồn lợi tôm trong tự nhiên cũng như trong nuôi trồng thủy sản. |
|
Thức ăn thủy sản đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng và phát triển các loài thủy sản như cá, tôm, mực và các loài động vật thủy sinh khác. Thức ăn cho thủy sản có thể chia thành hai loại chính: thức ăn tự nhiên và thức ăn nhân tạo. Thức ăn tự nhiên bao gồm các loại sinh vật sống trong môi trường nước như zooplankton, tảo và động vật nhỏ khác. Những loài thủy sản hoang dã sẽ tìm kiếm và ăn thức ăn tự nhiên này trong suốt vòng đời của chúng.
(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)| a) Thức ăn nhân tạo không có vai trò trong môi trường hoang dã của thủy sản. |
|
| b) Thức ăn tự nhiên luôn đủ cho các loài thủy sản trong suốt vòng đời của chúng mà không cần thức ăn nhân tạo. |
|
| c) Lựa chọn thức ăn phù hợp cho thủy sản ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của thủy sản. |
|
| d) Các nhà nuôi trồng thủy sản cần phải cân nhắc kĩ lưỡng trong việc lựa chọn thức ăn, nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế trong sản xuất thủy sản. |
|
Nuôi ngao ngoài bãi triều ở Bến Tre là một trong những hình thức nuôi trồng thủy sản đặc trưng và đem lại giá trị kinh tế cao cho người dân địa phương. Bến Tre, với hệ thống các bãi triều rộng lớn và môi trường nước mặn, rất phù hợp cho việc phát triển nghề nuôi ngao. Quá trình nuôi ngao ngoài bãi triều bao gồm nhiều công đoạn từ việc chọn giống, thả giống đến chăm sóc và thu hoạch.
(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)| a) Nuôi trồng thủy sản cần tập trung vào việc chọn giống và cung cấp thức ăn cho thủy sản. |
|
| b) Các mô hình nuôi trồng thủy sản ngoài tự nhiên như nuôi ngao ngoài bãi triều giúp giảm bớt chi phí thức ăn. |
|
| c) Môi trường nước ô nhiễm khiến quá trình phát triển của các loài thủy sản nuôi được diễn ra thuận lợi. |
|
| d) Các biện pháp kĩ thuật và sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương, nghề nuôi ngao Bến Tre vẫn tiếp tục phát triển và đóng góp vào nền kinh tế của tỉnh. |
|
Chế phẩm sinh học có thể được sử dụng để xử lý nước, giảm mùi hôi, khử độc tố và cải thiện điều kiện sống cho thủy sản. Các vi khuẩn có lợi, chẳng hạn như Bacillus subtilis hoặc Lactobacillus, giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và tạo ra một hệ sinh thái vi sinh vật ổn định trong ao nuôi. Ngoài ra, công nghệ gen cũng đang được ứng dụng trong việc phát triển giống thủy sản có khả năng chống lại bệnh tật tốt hơn, nhờ việc chỉnh sửa gen để tạo ra các loài thủy sản có sức đề kháng cao hơn.
(Nhấp vào ô màu vàng để chọn đúng / sai)| a) Công nghệ gen chỉ áp dụng duy nhất trong việc phát triển giống thủy sản. |
|
| b) Chế phẩm sinh học chủ yếu không có tác dụng đối với sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. |
|
| c) Ứng dụng công nghệ sinh học trong phòng bệnh thủy sản giúp cải thiện sự hấp thụ dinh dưỡng và tăng trưởng của tôm, cá. |
|
| d) Công nghệ sinh học đang mở ra những cơ hội lớn trong việc cải thiện chất lượng nuôi trồng thủy sản đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành thủy sản. |
|