Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Đề khảo sát chất lượng lớp 12 Sở GD&ĐT Hưng Yên SVIP
Đọc đoạn trích:
BẢN TÔI
Hạt phù sa lại trôi về phía biển
Mẹ tôi hao gầy
Đất quặn mình khát giọt mồ hôi
Gió quê tôi cồn cào qua đồi trống
Đá tai mèo vắt sữa nuôi cây lúa cây ngô
Chiều chăn trâu
Gặp ông bà ngủ vùi trong đá
Sáng dụi mắt
Thấy mẹ cha ở phía mặt trời
Tôi theo lên rẫy
Bàn chân rát bỏng...
Bầy đom đóm thắp đêm
Cùng mẹ cha theo khói lần về nhà
Cầm bát cơm
Hiện lên màu của nắng...
Tôi ngược con đường về bản
Mùa xa...
(Trích tập thơ Giọt núi, Nông Quang Khiêm*, NXB Hội Nhà văn, 2018, tr.5)
* Nông Quang Khiêm sinh năm 1984, người dân tộc Tày, quê ở Lào Cai, là Hội viên Hội Nhà văn Việt Nam. Nông Quang Khiêm đã xuất bản hơn 10 đầu sách văn học ở các thể loại: Thơ song ngữ Việt – Tây, thơ thiếu nhi, bút kí, truyện ngắn và được nhận nhiều giải thưởng văn học của Hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam, Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam, Ban Tuyên giáo Trung ương,… và nhiều đơn vị khác.
Thực hiện các yêu cầu:
Câu 1 (0,5 điểm). Chỉ ra dấu hiệu để xác định thể thơ của văn bản.
Câu 2 (0,5 điểm). Xác định nhân vật trữ tình của bài thơ.
Câu 3 (1,0 điểm). Nêu hiệu quả của phép nhân hoá được sử dụng trong các dòng thơ sau:
Đất quặn mình khát giọt mồ hôi
Gió quê tôi cồn cào qua đồi trống
Đá tai mèo vắt sữa nuôi cây lúa cây ngô
Câu 4 (1,0 điểm). Anh/Chị hiểu như thế nào về nghĩa của những dòng thơ sau:
Sáng dụi mắt
Thấy mẹ cha ở phía mặt trời
Tôi theo lên rẫy
Bàn chân rát bỏng...
Câu 5 (1,0 điểm). Nội dung những dòng thơ sau gợi cho anh/chị suy nghĩ gì?
Cầm bát cơm
Hiện lên màu của nắng...
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (0,5 điểm)
– Đoạn thơ viết theo thể thơ tự do.
– Dấu hiệu: Số chữ trong mỗi dòng không đều, cách ngắt nhịp linh hoạt, không bị gò bó bởi niêm luật.
Câu 2. (0,5 điểm)
Nhân vật trữ tình là "tôi" (người con của bản làng, gắn bó với quê hương, gia đình).
Câu 3. (1,0 điểm)
– Nhân hoá thông qua từ ngữ "đất quặn mình", "gió cồn cào", "đá vắt sữa".
– Tác dụng:
+ Nhấn mạnh sự khắc nghiệt, gian khó của thiên nhiên vùng cao (đất khô cằn "khát mồ hôi", gió "cồn cào", đá tai mèo sắc nhọn).
+ Ca ngợi sự bền bỉ, sức sống mãnh liệt của thiên nhiên và con người nơi đây: Ngay cả trong đá xám khô cằn, sự sống vẫn nảy mầm ("vắt sữa nuôi cây lúa cây ngô").
+ Thể hiện sự gắn bó máu thịt giữa con người với đất đai quê hương.
Câu 4. (1,0 điểm)
Ý nghĩa của những dòng thơ:
– Sự cần cù, gian khó: Hình ảnh "mẹ cha ở phía mặt trời" cho thấy cha mẹ đã dậy từ rất sớm, làm việc miệt mài trên nương rẫy từ khi mặt trời vừa mọc. Họ là những người "đón nắng", đối mặt với cái nắng cháy da thịt.
– Sự trải nghiệm và thấu hiểu: Nhân vật "tôi" đi theo mẹ cha, cảm nhận cái "rát bỏng" dưới bàn chân. Đó không chỉ là cái nóng của đất mà là sự thấu hiểu trực tiếp nỗi vất vả cực nhọc mà cha mẹ phải trải qua để nuôi nấng mình.
– Hình ảnh đẹp: "Phía mặt trời" còn gợi lên vẻ đẹp kỳ vĩ, thiêng liêng của những người lao động giữa thiên nhiên.
Câu 5. (1,0 điểm)
Suy nghĩ gợi ra từ dòng thơ:
– Sự trân trọng thành quả lao động: Bát cơm không chỉ là lương thực mà là kết tinh của ánh sáng thiên nhiên ("nắng") và những giọt mồ hôi của cha mẹ trên rẫy cao.
– Lòng biết ơn: Gợi nhắc chúng ta về đạo lí "uống nước nhớ nguồn". Để có được sự no ấm bình yên, đã có biết bao vất vả, hi sinh ẩn chứa bên trong.
– Sự chuyển hoá kì diệu: Những nhọc nhằn, nắng cháy trên lưng cha mẹ đã chuyển hoá thành hạt gạo trắng ngần, nuôi dưỡng sự sống. Màu của nắng trong bát cơm chính là màu của niềm hạnh phúc, sự ấm áp của tình thân và sự giao hoà giữa con người với đất trời.
Câu 1 (2,0 điểm). Anh/Chị hãy viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích những đặc sắc nghệ thuật của bài thơ được dẫn ở phần Đọc hiểu.
Câu 2 (4,0 điểm). Có ý kiến cho rằng: Khả năng thích nghi là chìa khoá đưa ta đến thành công. Nhưng lại có quan điểm: Giữ bản sắc cá nhân là điều cốt lõi tạo nên giá trị sống của mỗi con người. Từ góc nhìn của người trẻ, anh/chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ của bản thân về những quan điểm trên.
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (2,0 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):
− Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
− Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích những đặc sắc nghệ thuật của bài thơ được dẫn ở phần Đọc hiểu.
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):
Gợi ý:
– Thể thơ tự do:
+ Giúp mạch cảm xúc tuôn chảy tự nhiên, không bị gò bó, phù hợp với lời tâm tình, kể lể về kỷ niệm quê hương.
+ Nhịp điệu linh hoạt như bước chân lên nương, lúc dồn dập (nỗi vất vả), lúc chậm rãi (suy tư).
– Hình ảnh thơ giàu sức gợi, đậm chất vùng cao:
+ Sử dụng những hình ảnh đặc thù như "đá tai mèo", "rẫy", "lúa", "ngô", "phù sa".
+ Cách gọi "phía mặt trời", "ngủ vùi trong đá" tạo nên một không gian vừa thực vừa thiêng liêng.
– Biện pháp tu từ:
+ Biện pháp nhân hoá độc đáo: "Đất quặn mình", "gió cồn cào", "đá tai mèo vắt sữa": Làm cho thiên nhiên vùng cao không còn là vật vô tri mà trở nên có linh hồn, biết sẻ chia gian khó với con người. Nó vừa nhấn mạnh sự khắc nghiệt, vừa ca ngợi sức sống bền bỉ.
+ Biện pháp ẩn dụ và chuyển đổi cảm giác:
++ "Mẹ cha ở phía mặt trời": Biểu tượng của sự lam lũ và ánh sáng hi vọng.
++ "Bát cơm hiện lên màu của nắng": Hình ảnh ẩn dụ tuyệt đẹp, kết nối thành quả lao động với sự khắc nghiệt của thiên nhiên, tạo nên vẻ đẹp tâm linh, nhân văn.
– Ngôn ngữ và giọng điệu:
+ Ngôn ngữ giản dị, chân thực nhưng giàu sức biểu cảm.
+ Giọng điệu tha thiết, thành kính, thấm đượm tình yêu quê hương và lòng biết ơn cha mẹ.
=> Qua những thủ pháp nghệ thuật tài hoa, Nông Quang Khiêm không chỉ vẽ nên một bức tranh thiên nhiên vùng cao sống động mà còn thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với cội nguồn, làm rung động trái tim người đọc.
Câu 2. (4,0 điểm)
a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:
Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ).
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:
Trình bày suy nghĩ của bản thân về quan điểm "Khả năng thích nghi là chìa khoá đưa ta đến thành công" và quan điểm "Giữ bản sắc cá nhân là điều cốt lõi tạo nên giá trị sống của mỗi con người".
c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:
HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:
* Mở bài:
– Nêu vấn đề: Có hai quan điểm tưởng chừng đối lập nhưng thực chất lại là hai mặt của một đồng xu: Khả năng thích nghi là chìa khoá thành công và bản sắc cá nhân là cốt lõi giá trị sống.
– Nhận định chung: Đối với người trẻ, thành công bền vững chỉ đến khi chúng ta biết "hoà nhập mà không hoà tan".
* Thân bài:
– Giải thích các khái niệm:
+ Khả năng thích nghi: Là năng lực thay đổi suy nghĩ, hành vi và phương thức hành động để phù hợp với môi trường mới, hoàn cảnh mới (kỹ năng sinh tồn, sự linh hoạt).
+ Bản sắc cá nhân: Là những đặc điểm riêng biệt, giá trị cốt lõi, niềm tin và cá tính tạo nên cái tôi duy nhất, không thể nhầm lẫn của mỗi người.
+ Mối quan hệ: Thích nghi là "phương tiện" để đi đến thành công, còn bản sắc là "kim chỉ nam" để giữ vững giá trị.
– Phân tích quan điểm 1: Khả năng thích nghi là chìa khoá thành công.
+ Thực tế thời đại: Trong kỷ nguyên AI và chuyển đổi số, kiến thức lỗi thời rất nhanh. Nếu không thích nghi, con người sẽ bị đào thải (thuyết tiến hoá của Darwin: loài tồn tại không phải loài mạnh nhất mà là loài thích nghi tốt nhất).
+ Lợi ích: Giúp ta nắm bắt cơ hội, vượt qua nghịch cảnh và mở rộng giới hạn của bản thân. Người trẻ thích nghi tốt sẽ dễ dàng làm việc trong môi trường đa văn hoá, đa ngành nghề.
– Phân tích quan điểm 2: Giữ bản sắc cá nhân là cố lõi giá trị sống.
+ Ý nghĩa của sự khác biệt: Giữa 8 tỷ người, điều khiến bạn được lựa chọn chính là sự khác biệt. Bản sắc tạo nên "thương hiệu cá nhân".
+ Sự bình ổn nội tại: Nếu chỉ mải mê chạy theo đám đông (FOMO), con người dễ rơi vào trạng thái đánh mất chính mình, sống một cuộc đời vay mượn và trống rỗng. Bản sắc chính là neo giữ đạo đức và niềm đam mê thực sự.
– Mối quan hệ giữa hai yếu tố:
+ Thích nghi nhưng không đánh mất mình: Thích nghi là thay đổi hình thức, công cụ, phương pháp để đạt mục tiêu, còn bản sắc là giữ vững nguyên tắc, đạo đức và khát vọng.
+ Mô hình "Cây tre Việt Nam": Rễ bám sâu vào đất (bản sắc), nhưng thân cành mềm dẻo trước gió bão (thích nghi).
– Bài học nhận thức và hành động:
+ Nhận thức: Đừng coi thích nghi là sự thoả hiệp hèn nhát, cũng đừng coi bản sắc là sự bảo thủ cực đoan.
+ Hành động:
++ Học hỏi không ngừng, rèn luyện kỹ năng số, ngoại ngữ (thích nghi).
++ Quay vào bên trong để thấu hiểu thế mạnh, đam mê và giá trị đạo đức của bản thân (bản sắc).
++ Dũng cảm nói "không" với những thứ không phù hợp với giá trị cốt lõi dù nó đang là xu thế.
* Kết bài:
– Khẳng định lại vấn đề: Thích nghi để vươn xa, bản sắc để đứng vững.
– Thông điệp cuối: Hãy là "ngọn gió" linh hoạt thổi khắp thế gian, nhưng mang trong mình "hương thơm" riêng biệt của chính mình. Thành công chỉ trọn vẹn khi bạn chạm tới đỉnh cao mà vẫn nhận ra gương mặt mình trong gương.