Phân loại các amine trong Bảng 8.1 theo trạng thái ở nhiệt độ phòng (25 oC).
Bảng 8.1. Nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi của một số amine
Amine | Tên gọi | Nhiệt độ nóng chảy (oC) | Nhiệt độ sôi (oC) |
|---|
CH3NH2 | Methylamine | −93,4 | −6,4 |
CH3CH2NH2 | Ethylamine | −81,0 | 16,6 |
CH3NHCH3 | Dimethylamine | −93,0 | 7,3 |
CH3CH2CH2NH2 | Propylamine | −84,8 | 47,2 |
CH3CH(NH2)CH3 | Isopropylamine | −95,1 | 31,8 |
(CH3)3N | Trimethylamine | −117,1 | 2,8 |
C6H5NH2 | Aniline | −6,0 | 184,1 |
- (CH3)3N
- CH3NH2
- CH3NHCH3
- CH3CH2NH2
- CH3CH(NH2)CH3
- C6H5NH2
- CH3CH2CH2NH2