Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Tạm dịch:
Hôm nay có một triển lãm robot quốc tế tại Hà Nội. Mọi người có thể thấy nhiều loại robot ở đó.
Robot gia đình rất hữu ích cho công việc nội trợ. Họ có thể làm hầu hết các công việc nhà: nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa, giặt giũ, ủi quần áo.
Robot giáo viên là sự lựa chọn tốt nhất cho trẻ em. Họ có thể giúp họ học tập. Họ có thể dạy chúng tiếng Anh, văn học, toán học và các môn học khác. Họ cũng có thể giúp trẻ em cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh của mình.
Mọi người cũng quan tâm đến các loại robot khác tại triển lãm. Robot công nhân có thể xây nhà và di chuyển những thứ nặng nhọc: robot bác sĩ có thể chăm sóc người bệnh và robot vũ trụ có thể xây dựng các trạm vũ trụ trên Mặt trăng và trên các hành tinh.
1. He is a robot designer.
(Anh ấy là một nhà thiết kế robot.)
2. In the future, we will live on the Moon.
(Trong tương lai, chúng ta sẽ sống trên Mặt trăng.)
3. I have an old toy robot.
(Tôi có một con robot đồ chơi cũ.)
4. The car over there is mine.
(Chiếc xe đằng kia là của tôi.)
5. The Earth goes around the Sun.
(Trái Đất quay quanh Mặt trời.)
5. Use and, but or so to complete the sentences.
(Sử dụng and, but hoặc so để hoàn thành các câu.)
1. I'm tired, ______so____ I'll go to bed early.
2. My sister is good at school, ___but_______I'm not.
3. We trained hard, __so________we won the game.
4. The programme is interesting, _____but_____it's too long.
5. I'll write him some instructions, ______and____I hope he'll follow them.
1. I'm tired, so I'll go to bed early.
(Tôi mệt, vì vậy tôi sẽ đi ngủ sớm.)
2. My sister is good at school, but I'm not.
(Em gái tôi học giỏi, nhưng tôi thì không.)
3. We trained hard, so we won the game.
(Chúng tôi đã tập luyện chăm chỉ, vì vậy chúng tôi đã giành chiến thắng trong trò chơi.)
4. The programme is interesting, but it's too long.
(Chương trình thú vị, nhưng nó quá dài.)
5. I'll write him some instructions, and I hope he'll follow them.
(Tôi sẽ viết cho anh ấy một số hướng dẫn, và tôi hy vọng anh ấy sẽ làm theo.)
1. I think I will stay at home tonight.
(Tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà tối nay.)
2. My friends won't go to the library this afternoon.
(Bạn bè của tôi sẽ không đến thư viện chiều nay.)
3. My mum won't make a cake today.
(Mẹ tôi sẽ không làm bánh hôm nay.)
4. I will have an English test tomorrow.
(Tôi sẽ có một bài kiểm tra tiếng Anh vào ngày mai.)
5. Our family won't move to the new house next week.
(Gia đình chúng tôi sẽ không chuyển đến ngôi nhà mới vào tuần tới.)
1. The Moon is the closest natural object to Earth in the solar system.
(Mặt trăng là vật thể tự nhiên gần Trái đất nhất trong hệ mặt trời.)
2. I'm a bit taller than my older brother.
(Tôi cao hơn một chút so với anh trai của tôi.)
3. Egypt is one of the oldest countries in the world.
(Ai Cập là một trong những quốc gia lâu đời nhất trên thế giới.)
4. V10 is a very fast robot. However, O35 is even faster than V10.
(V10 là một robot rất nhanh. Tuy nhiên, O35 thậm chí còn nhanh hơn V10.)
5. Nguyen Du is one of the greatest Vietnamese poets.
(Nguyễn Du là một trong những nhà thơ lớn nhất của Việt Nam.)
A: What can a dishwasher help us to do?
(Máy rửa bát có thể giúp chúng ta làm gì?)
B: It can help us to wash and dry dishes.
(Nó có thể giúp chúng ta rửa và làm khô bát đĩa.)
A: What can a fridge help us to do?
(Tủ lạnh có thể giúp chúng ta làm gì?)
B: It can help us keep food fresh.
(Nó có thể giúp chúng tôi giữ thực phẩm tươi.)
3. Choose the correct words.
(Chọn các từ chính xác.)
1. He didn’t understand her feels / feelings.
2. Arobot works as a watch/ guard to keep their house safe.
3. Home robots can do / make meals for us.
4. It's your turn to make/ do the dishes, Nick!
1. He didn’t understand her feelings.
(Anh ấy không hiểu cảm xúc của cô ấy.)
2. A robot works as a guard to keep their house safe.
(Robot hoạt động như một người bảo vệ để giữ cho ngôi nhà của họ được an toàn.)
3. Home robots can make meals for us.
(Robot nhà có thể làm Bữa ăn cho chúng ta.)
4. It's your turn to do the dishes, Nick!
(Đến lượt bạn làm các món ăn, Nick!)
1. What is the highest mountain in the world?
(Ngọn núi nào cao nhất thế giới?)
2. What is the largest lake in Viet Nam?
(Hồ nào lớn nhất Việt Nam?)
3. What is the longest beach in Viet Nam?
(Bãi biển nào dài nhất Việt Nam?)
4. What is the widest river in the world?
(Con sông nào rộng nhất trên thế giới?)
5. What is the hottest desert in the world?
(Sa mạc nào nóng nhất trên thế giới?)

1: A computer will/won't help me to do my housework.
2: A robot will help me to water the flowers.
3: A smart TV won't help me to cook meals
4: A washing machine will/won't help me to iron the clothes.
5: A smartphone won't help me to take care of the children.