K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

15 tháng 12 2020

cháu của tokuda from dân châu á :)

15 tháng 12 2020

hả tại sao lại là tokuda

15 tháng 12 2020

?!?!?

15 tháng 12 2020

dân châu á đã đi vô bar hai tay ta phi đô la mấy em gái phải đứng xếp hàng vì tưởng con cháu của tokuda

15 tháng 12 2020

dân châu á thích đi vô bar chứ ngô hương giang

15 tháng 12 2020

dân châu á đã đi vô bar hai tay ta phi đô la mấy em gái phải đứng xếp hàng vì tưởng con cháu của tokuda 

2 tháng 7 2018

Answer :

Yes, I do.

Đáp án A nha ! ^_^

2 tháng 7 2018

A. Yes, I do

14 tháng 11 2018

NO, I DON'T

CAN YOU TELL ME ABOUT YOURSELF?

PỜ LIS. (PLEASE)

MK

14 tháng 11 2018

yes, i do

(You are Arsheen Namdaar)

28 tháng 1 2024

Học sinh tự thực hiện.

1,i/have/breakfast/kitchen/moment.

2,nga /write/a letter/her granmother/now.

3,he/do/homework /hí room/moment

1) I have breakfast in the kitchen at the moment .

2 ) Nga writes a letter with her grandmother now .

3 ) He does homeworks in his room at the moment .

23 tháng 7 2018

1. I am having a breakfast in the kitchen at the moment.

2. Nga is writing a letter to her grandmother now.

3. He is doing homework in his room at the moment.

28 tháng 12 2021

play foot ball, play hide and seek, play number jump.

28 tháng 12 2021

người ta biết mà vì học rồi nhá và đã biết viết các từ ấy rồi !  

8 tháng 1 2024

Học sinh tự thực hiện.

19 tháng 2 2018

You are my sister

19 tháng 2 2018

Bạn là em trai

28 tháng 1 2024

Học sinh tự thực hiện.

5 tháng 2 2021

I'm playing games in the afternoon

I eat snacks

I drink sprite

5 tháng 2 2021

1.I watch tv 

2.I eat beff

3.I drink tea

10 tháng 9 2025

🎯 Mục tiêu (Aim)

Học sinh có thể nói về cảm xúc của người khác và hỏi/ trả lời về tên của một người.


✨ Từ vựng (Vocabulary)

  • scared 😨 (sợ hãi)
  • bored 😐 (chán)
  • hungry 😋 (đói)
  • thirsty 🥤 (khát)

🗣️ Mẫu câu (Sentence Patterns)

  • (Ari) đang (chán).
  • Bạn tên là gì?
  • Tên mình là (Snow).

📚 Các bước dạy học (Lesson Steps)

1. Khởi động (5 phút)

  • Giáo viên chào lớp: “Hello! How are you?” (Xin chào! Em có khỏe không?)
  • Trò chơi đoán nét mặt: Giáo viên làm mặt “đói”, “sợ hãi”… học sinh đoán cảm xúc.

2. Giới thiệu (10 phút)

  • Giáo viên cho học sinh xem tranh/flashcard với từ: scared, bored, hungry, thirsty.
  • Luyện phát âm (cả lớp đọc theo → từng bạn đọc).
  • Giới thiệu mẫu câu:
    • “Ari’s bored.” (Ari đang chán)
    • “Lina’s hungry.” (Lina đang đói)

3. Luyện tập (10 phút)

  • Làm việc theo cặp: học sinh luyện hội thoại.
    • A: “What’s your name?” (Bạn tên là gì?)
    • B: “My name’s Snow.” (Tên mình là Snow.)
    • Sau đó, A chỉ vào tranh và nói: “Snow’s scared.” (Snow đang sợ.)

4. Vận dụng (10 phút)

  • Đóng vai: học sinh đeo thẻ tên, giả làm nhân vật khác nhau.
  • Bạn khác hỏi: “What’s your name?” → “My name’s …”
  • Sau đó nói cảm xúc của bạn: “…’s thirsty.” (… đang khát.)

5. Kết thúc (5 phút)

  • Ôn lại từ vựng bằng trò chơi nhanh (GV nói: “Show me scared!” → học sinh làm mặt sợ).
  • Nhắc lại mẫu câu.

✅ Kết quả: Cuối buổi học, học sinh có thể hỏi tên người khác và nói về cảm xúc của họ bằng từ vựng đã học.