Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ:
Trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính, hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” là một điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc, giàu ý nghĩa. Hoa chanh vốn nhỏ bé, giản dị, không rực rỡ như hoa hồng, hoa cúc nhưng lại tinh khiết, trong sáng và tỏa hương thầm. Đặt trong “vườn chanh”, hoa chanh càng trở nên đồng điệu với không gian quê mùa, dân dã. Hình ảnh ấy chính là biểu tượng cho vẻ đẹp mộc mạc, thuần khiết, gần gũi của người con gái thôn quê. Qua đó, nhà thơ bày tỏ niềm trân trọng đối với những nét đẹp giản dị, đồng thời gửi gắm lời nhắn nhủ tha thiết: đừng để lớp son phấn thị thành làm phai nhòa vẻ đẹp tự nhiên vốn có. Hình ảnh “hoa chanh nở giữa vườn chanh” còn khẳng định quan niệm thẩm mỹ của Nguyễn Bính – đề cao sự chân chất, quê mùa, coi đó là vẻ đẹp bền vững và đáng quý hơn cả. Từ hình ảnh thơ này, ta cảm nhận được nỗi lo lắng của nhà thơ trước nguy cơ mai một bản sắc quê hương khi con người chạy theo lối sống thị thành. Như vậy, chỉ bằng một câu thơ giản dị, Nguyễn Bính đã khắc họa thành công vẻ đẹp chân quê – vừa mộc mạc, vừa tinh khiết, vừa bền chặt trong lòng người đọc.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ:
Trong một bài phát biểu, cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama từng nhấn mạnh: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” Quả thực, giữa thời đại toàn cầu hóa hôm nay, biến đổi khí hậu không còn là vấn đề xa vời, mà đã trở thành mối đe dọa trực tiếp, ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống con người trên khắp hành tinh.
Trước hết, biến đổi khí hậu là hệ quả tất yếu của hoạt động sản xuất và sinh hoạt thiếu ý thức của con người. Sự gia tăng khí thải nhà kính, nạn chặt phá rừng, ô nhiễm môi trường,… đã làm Trái Đất nóng lên, thời tiết thất thường, thiên tai dồn dập. Hậu quả là băng tan, mực nước biển dâng, nhiều vùng đất ven biển đứng trước nguy cơ biến mất. Bên cạnh đó, thiên tai, hạn hán, lũ lụt, bão tố diễn ra khốc liệt hơn, gây thiệt hại lớn về người và của, đặc biệt đối với các quốc gia nghèo, dễ bị tổn thương. Biến đổi khí hậu còn làm suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến nguồn nước, lương thực, từ đó đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của loài người.
Từ thực trạng ấy, ta càng thấm thía tính đúng đắn trong lời cảnh báo của Obama. Quả thật, trong các thách thức toàn cầu như chiến tranh, dịch bệnh, khủng bố,… biến đổi khí hậu nguy hiểm hơn vì nó diễn ra âm thầm nhưng lâu dài, tác động đến mọi mặt đời sống và không chừa một ai. Đặc biệt, nó đe dọa đến tương lai của thế hệ mai sau, làm lung lay nền tảng phát triển bền vững của nhân loại.
Để đối mặt với thách thức này, cần có sự chung tay của toàn thế giới. Các quốc gia phải tăng cường hợp tác, thực hiện cam kết giảm phát thải, phát triển năng lượng sạch, trồng và bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường: hạn chế sử dụng nhựa, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, sống thân thiện với thiên nhiên. Chỉ khi cả cộng đồng cùng hành động, nhân loại mới có thể vượt qua thách thức khổng lồ này.
Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại, đúng như lời Obama từng khẳng định. Ý kiến ấy không chỉ là lời cảnh báo mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta phải hành động ngay hôm nay, để bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà chung duy nhất của loài người.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự).
Câu 2.
Đề tài của văn bản “Áo Tết” là:
→ Tình bạn hồn nhiên, trong sáng của trẻ em gắn với sự sẻ chia, cảm thông giữa những hoàn cảnh khác nhau trong dịp Tết.
Câu 3.
- Sự thay đổi điểm nhìn:
Đoạn trích chủ yếu được kể theo điểm nhìn của bé Em, nhưng có lúc chuyển sang thể hiện tâm trạng, suy nghĩ của con Bích. - Tác dụng:
Việc thay đổi điểm nhìn giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc, làm nổi bật sự đối lập hoàn cảnh và vẻ đẹp của tình bạn, sự thấu hiểu giữa hai nhân vật.
Câu 4
Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu vì:
- Với bé Em, chiếc áo là niềm vui, niềm háo hức ngày Tết nhưng em sẵn sàng không khoe, biết nghĩ cho bạn.
- Với con Bích, chiếc áo là điều xa xỉ, gợi lên sự thiệt thòi nhưng em vẫn giữ lòng tự trọng, tình bạn chân thành.
→ Chi tiết này làm nổi bật tính cách hồn nhiên, nhân hậu của bé Em và sự hiền lành, đáng thương của con Bích, đồng thời thể hiện rõ thông điệp nhân văn của truyện. - Câu 5.
Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra rằng tình bạn thật sự không được đo bằng vật chất hay quần áo đẹp. Bạn bè cần biết yêu thương, cảm thông và chia sẻ với nhau, nhất là khi hoàn cảnh khác biệt. Sự quan tâm chân thành sẽ giúp người khác bớt tủi thân và cảm thấy được trân trọng. Khi biết nghĩ cho bạn, tình bạn sẽ trở nên bền chặt và ý nghĩa hơn. Đó chính là vẻ đẹp đáng quý của tình bạn trong cuộc sống.
Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?
• Gợi ý: Nếu văn bản kể về một sự việc, nhân vật cụ thể (như bé Em, bé Bích), diễn ra trong một bối cảnh nhất định (như dịp Tết), thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật thì văn bản đó thường thuộc thể loại Truyện ngắn hoặc Truyện (Văn xuôi).
Câu 2. Xác định đề tài của văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý: Dựa vào tiêu đề "Áo Tết" và các nhân vật (bé Em, bé Bích), đề tài có thể là: Tình bạn và sự sẻ chia trong bối cảnh cuộc sống khó khăn, hoặc Kỷ niệm tuổi thơ và ý nghĩa của ngày Tết.
Câu 3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Nhận xét về tác dụng của việc thay đổi điểm nhìn trong văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý:
• Sự thay đổi điểm nhìn: Văn bản có thể bắt đầu bằng Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, toàn tri) để giới thiệu bối cảnh, sau đó chuyển sang Ngôi thứ nhất (xưng "tôi" hoặc "cháu" - thường là bé Em hoặc bé Bích khi kể lại câu chuyện) để đi sâu vào nội tâm, cảm xúc.
• Tác dụng:
• Tạo sự khách quan khi mô tả bối cảnh và sự kiện.
• Tăng tính chân thực, xúc động khi đi sâu vào nội tâm, cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật chính (nhất là sự day dứt, niềm vui hay sự hy sinh).
• Làm cho câu chuyện trở nên gần gũi và giàu tính truyền cảm hơn.
Câu 4. Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu nhất trong văn bản. Em hãy phân tích ý nghĩa của chi tiết này trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật?
• Gợi ý (Giả định về ý nghĩa chiếc áo):
• Ý nghĩa: Chiếc áo đầm hồng là ước mơ, là niềm khao khát về một cái Tết đủ đầy, tươi mới, là biểu tượng của niềm vui và sự thiếu thốn (vì chỉ có một chiếc để chia sẻ).
• Bộc lộ tính cách nhân vật:
• Bé Em/ Bé Bích: Chiếc áo bộc lộ sự ngây thơ, hồn nhiên khi yêu thích cái đẹp, nhưng cũng bộc lộ lòng thương yêu, nhường nhịn, và sự sẻ chia (vì cả hai đều muốn nhường chiếc áo cho người kia).
• Người lớn (Nếu có): Chiếc áo có thể thể hiện sự khó khăn, nghèo túng của gia đình (vì không thể mua đủ cho cả hai), từ đó làm nổi bật lòng nhân ái của trẻ thơ.
Câu 5. Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra được bài học gì về tình bạn và sự sẻ chia? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)
• Bài học:
• Tình bạn đích thực được xây dựng trên sự thấu hiểu và nhường nhịn.
• Sự sẻ chia không chỉ là cho đi vật chất mà còn là sự hy sinh niềm vui cá nhân vì hạnh phúc của người khác.
• Trong những hoàn cảnh khó khăn, sự sẻ chia càng trở nên quý giá và có khả năng kết nối, làm ấm lòng con người hơn bất cứ thứ gì.
• Hạnh phúc thực sự không nằm ở việc sở hữu trọn vẹn, mà nằm ở niềm vui được nhìn thấy người bạn yêu quý của mình hạnh phúc.
Câu 1. (2,0 điểm)
Đoạn văn khoảng 200 chữ:
Đọc Những dặm đường xuân của Băng Sơn, em cảm nhận được một bức tranh mùa xuân thật đẹp và giàu sức gợi. Trên những nẻo đường, sắc xuân lan tỏa từ cành đào phai, cành mai vàng đến những gánh hoa, gánh quất rực rỡ nối nhau về phố thị. Mùa xuân hiện ra không chỉ trong thiên nhiên mà còn trong gương mặt con người, trong tiếng rao hàng, trong nhịp sống rộn ràng của phố phường. Ẩn sau đó là tình yêu tha thiết của nhà văn dành cho quê hương, đất nước, cho mùa xuân truyền thống của dân tộc. Bằng những chi tiết giản dị, gần gũi, tác giả đã khắc họa được vẻ đẹp thanh khiết, trong lành và tràn đầy sức sống của mùa xuân Việt Nam. Đọc văn bản, em thấy lòng mình thêm rạo rực, bâng khuâng; cũng cảm nhận rõ hơn hương vị Tết cổ truyền – một nét đẹp văn hóa ngàn đời mà ai đi xa cũng nhớ. Qua đó, em nhận ra cần biết trân trọng những giá trị giản dị, quen thuộc quanh mình, bởi chính chúng làm nên cội nguồn hạnh phúc và nuôi dưỡng tâm hồn mỗi người.
Câu 2. (4,0 điểm)
Bài văn khoảng 600 chữ:
Mỗi dân tộc đều có bản sắc văn hóa riêng, tạo nên dấu ấn không thể hòa lẫn trong cộng đồng nhân loại. Với Việt Nam, bản sắc văn hóa dân tộc đã kết tinh qua hàng nghìn năm lịch sử, thể hiện trong tiếng nói, phong tục, lễ hội, trang phục, ẩm thực, kiến trúc và trong cả tâm hồn, tính cách con người. Giữ gìn những nét đẹp ấy là trách nhiệm chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.
Trước hết, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc là giữ lấy cội nguồn, giữ lấy căn tính để không bị hòa tan trong dòng chảy hội nhập. Trong thời đại toàn cầu hóa, văn hóa ngoại lai du nhập mạnh mẽ, dễ khiến một bộ phận giới trẻ chạy theo xu hướng hiện đại mà quên mất gốc rễ truyền thống. Nếu không biết trân trọng, gìn giữ, chúng ta có thể đánh mất bản sắc, mất đi điểm tựa tinh thần quan trọng nhất.
Thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ và phát huy những giá trị ấy. Trách nhiệm ấy thể hiện trước hết ở sự trân trọng, tự hào về những di sản mà cha ông để lại: từ tiếng Việt trong sáng đến những câu ca dao, dân ca; từ tà áo dài thướt tha đến những phong tục ngày Tết. Đồng thời, thế hệ trẻ cũng cần chủ động học hỏi, tìm hiểu để am hiểu sâu sắc hơn về lịch sử, văn hóa dân tộc. Khi đã có tri thức, chúng ta mới có thể truyền bá, giới thiệu và lan tỏa những nét đẹp ấy đến bạn bè quốc tế.
Không chỉ dừng ở ý thức, trách nhiệm còn cần thể hiện bằng hành động thiết thực. Đó có thể là việc tham gia bảo vệ di tích lịch sử, giữ gìn phong tục tốt đẹp, ứng xử văn minh nơi công cộng, hoặc đơn giản là biết nói lời hay, giữ gìn tiếng mẹ đẻ trong sáng. Trong thời đại công nghệ số, trách nhiệm ấy còn là việc sử dụng mạng xã hội để quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới một cách đúng đắn, sáng tạo.
Tất nhiên, giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khước từ cái mới. Thế hệ trẻ cần biết dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để làm giàu thêm bản sắc dân tộc, chứ không để nó phai nhạt.
Tóm lại, gìn giữ những nét đẹp bản sắc văn hóa dân tộc là trách nhiệm thiêng liêng của thế hệ trẻ. Thực hiện tốt trách nhiệm ấy, chúng ta không chỉ bảo vệ cội nguồn dân tộc mà còn góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam giàu bản sắc trong mắt bạn bè thế giới. Và quan trọng hơn, chính chúng ta – những người trẻ – sẽ tìm thấy niềm tự hào, sự tự tin khi bước vào đời bằng đôi cánh của truyền thống và hiện đại.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (200 chữ):
Trong khổ thơ cuối của Tương tư, Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh “giầu” và “cau” để gửi gắm nỗi niềm tình yêu và khát vọng gắn bó đôi lứa:
“Bao giờ bến mới gặp đò
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau
Bao giờ giầu bén duyên cau
Thì ta sẽ cưới nhau về một nhà.”
Giầu và cau vốn là hình ảnh quen thuộc trong đời sống văn hóa cưới hỏi của người Việt, tượng trưng cho tình duyên vợ chồng gắn bó bền chặt. Nguyễn Bính đã đưa chất liệu dân gian ấy vào thơ, biến chúng thành biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi. Qua đó, ta thấy được khát vọng tình yêu chân thành, mãnh liệt của chàng trai nông thôn: yêu không chỉ để thương nhớ mà còn mong đến sự kết trái, mong tình yêu được đơm hoa kết quả bằng hạnh phúc hôn nhân. Hình ảnh “giầu – cau” còn cho thấy quan niệm tình yêu của Nguyễn Bính rất mộc mạc, thuần khiết, gắn bó với phong tục và nếp sống thôn quê. Như vậy, bằng hình ảnh dân dã, giàu tính biểu tượng, nhà thơ đã khẳng định sức mạnh, sự bền chặt và thiêng liêng của tình yêu lứa đôi.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (600 chữ):
Trong một phát biểu nổi tiếng, Leonardo DiCaprio từng nhấn mạnh: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Đây là một quan điểm đúng đắn và đầy tính cảnh báo trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Trước hết, Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại. Cho đến nay, dù khoa học vũ trụ đã phát triển, con người vẫn chưa tìm được một hành tinh nào khác có điều kiện sống phù hợp như Trái Đất. Không khí, nguồn nước, đất đai, rừng cây, đại dương – tất cả đều là những yếu tố không thể thay thế cho sự tồn tại của con người và muôn loài. Vì vậy, bảo vệ Trái Đất cũng chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta.
Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là môi trường Trái Đất đang bị tàn phá nặng nề. Ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu, rừng bị chặt phá, băng tan, nước biển dâng… đang đe dọa sự cân bằng sinh thái và kéo theo nhiều hậu quả khôn lường: thiên tai, dịch bệnh, khan hiếm lương thực, suy giảm đa dạng sinh học. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chính con người: khai thác tài nguyên quá mức, lối sống tiêu dùng thiếu ý thức, chạy theo lợi ích kinh tế mà bỏ quên môi trường.
Ý kiến của Leonardo DiCaprio vì thế mang ý nghĩa cảnh tỉnh mạnh mẽ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng không ai có thể thoát khỏi hậu quả nếu hành tinh này bị hủy hoại. Cần phải thay đổi từ nhận thức đến hành động: các quốc gia phải chung tay thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và đại dương. Ở cấp độ cá nhân, mỗi người cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ bé nhưng thiết thực: hạn chế sử dụng túi nilon, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, phân loại rác thải, sống thân thiện hơn với tự nhiên.
Tóm lại, Trái Đất là mái nhà duy nhất của nhân loại, không có nơi nào khác để thay thế. Bảo vệ hành tinh này không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi con người đối với tương lai chung. Ý kiến của Leonardo DiCaprio vừa là lời nhắc nhở vừa là lời kêu gọi hành động, để chúng ta cùng nhau gìn giữ ngôi nhà xanh này cho thế hệ hôm nay và mai sau.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2.
Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ rất da diết, thường trực, tăng cấp, nhớ nhiều hơn mong, nhấn mạnh mức độ sâu nặng của tình cảm.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: Nhân hoá (kết hợp ẩn dụ).
- Tác dụng: Gán cho “thôn Đoài” cảm xúc của con người (“ngồi nhớ”), qua đó mượn cảnh để nói tình, làm nổi bật nỗi tương tư thầm kín, e ấp mà sâu sắc của nhân vật trữ tình.
Câu 4.
Hai dòng thơ gợi cảm giác mong chờ, khắc khoải và bế tắc. Hình ảnh “bến – đò”, “hoa khuê các – bướm giang hồ” là những ẩn dụ đẹp nhưng buồn, thể hiện ước mong được gặp gỡ, sum vầy mà vẫn còn xa vời.
Câu 5.
Bài thơ cho thấy tình yêu là một giá trị tinh thần đẹp đẽ, giúp con người sống có cảm xúc và biết rung động trước cuộc đời. Tình yêu chân thành khiến con người biết nhớ thương, chờ đợi và hi vọng. Dù có thể mang theo buồn đau, nhưng chính tình yêu làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa và giàu chất nhân văn hơn.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát
Câu 2.
Cụm từ " chín nhớ mười mong " diễn tả một nỗi thương nhớ thương khắc khoải, da diết và sâu sắc.
Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng là hoán dụ: " thôn Đoài", "thôn Đông" để chỉ những nguowif sống trong thôn đó
Câu 4.
- Trong văn học giân gian, hình ảnh bến, hoa biểu trưng cho người con trai. Nguyễn Bính đã thổi vào những hình ảnh ấy chất lãng manj của thời đại.
- Hai dòng thơ này diễn tả sự vô vọng của nhân vật trũ tình trước mộng tưởng xa xôi về tình yêu.
Câu 5.
Giá trị của cuộc sống là:
- Tình yêu mang lại hạnh phúc, niềm vui và sự ấm áp cho cuộc sống.
- Là động lực mạnh mẽ giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách.
- Giúp con người biết quan tâm, chia sẻ và sống nhân ái hơn.
- Góp phần xây dựng những mỗi quan hệ gắn bó bền chặt, hướng con người đến những giá trị tốt đẹp
Câu 1:
Thể thơ: Thơ bảy chữ
Câu 2:
Vần: Vần "ay" (bay - tay).
Kiểu vần: Vần chân, vần liền.
Câu 3:
Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc "Có lần tôi thấy...".
• Tác dụng:
• Tạo nhịp điệu đều đặn, như những chuyến tàu nối đuôi nhau đến rồi đi.
• Nhấn mạnh sự quan sát tỉ mỉ và nỗi ám ảnh của tác giả trước những cảnh chia ly lặp đi lặp lại nơi sân ga.
• Góp phần khắc họa sâu đậm vẻ đẹp đượm buồn và sự đa dạng của các cung bậc cảm xúc trong lúc tiễn biệt.
Câu 4:
-Đề tài: Cảnh chia ly nơi sân ga.
-Chủ đề: Thể hiện nỗi buồn nhân thế, sự cảm thông sâu sắc của tác giả trước những bóng hình đơn chiếc và những cuộc phân ly đầy lưu luyến trong xã hội cũ.
Câu 5:
-Yếu tố tự sự: Được thể hiện qua việc kể lại các câu chuyện ngắn, những mảnh đời riêng biệt gặp gỡ rồi chia xa: hai cô bé khóc, cặp tình nhân chia tay, người vợ tiễn chồng, bà mẹ tiễn con đi lính....
- Tác dụng:
+ Giúp cảm xúc của bài thơ trở nên cụ thể, chân thực qua những hình ảnh sống động.
+ Yếu tố kể làm nền tảng để khơi gợi dòng cảm xúc xót xa, bâng khuâng của nhân vật trữ tình trước cảnh "biệt ly".
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản
Văn bản là truyện ngắn (tiểu thuyết ngắn). Đây là tác phẩm tự sự, kể lại cuộc gặp gỡ và tình huống giữa hai nhân vật với cốt truyện rõ ràng, có nhân vật, tình huống và diễn biến tâm lý.
Câu 2. Xác định đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy
Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột là:
“Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại...”
Đây là lúc cả gia đình anh gầy thay đổi thái độ và biểu cảm khi biết anh béo là quan chức cao.
Câu 3. Tình huống truyện của văn bản trên là gì?
Tình huống truyện là cuộc gặp gỡ bất ngờ trên sân ga giữa hai người bạn cũ, một người béo và một người gầy, dẫn đến những phản ứng khác nhau của hai nhân vật và gia đình anh Gầy. Tình huống này làm nổi bật sự đối lập về tính cách, hoàn cảnh và thái độ của nhân vật.
Câu 4. So sánh thái độ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo
- Trước khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy đối xử tự nhiên, vui mừng, thân thiện, ôm hôn bạn cũ, kể chuyện tuổi thơ, giới thiệu vợ con. Thái độ cởi mở, chân thành, bình đẳng.
- Sau khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy trở nên rụt rè, kính cẩn, nhún nhường, cười hì hì, cúi người, dùng lời lẽ lễ phép như “bẩm quan trên”, toàn thân rúm ró. Thái độ này thể hiện sự ngưỡng mộ, e sợ và mất tự nhiên trước quyền lực.
Câu 5. Phát biểu nội dung của văn bản
Văn bản phản ánh sự thay đổi tính cách và thái độ của con người trước quyền lực, địa vị xã hội. Qua cuộc gặp gỡ giữa anh béo và anh gầy, tác giả thể hiện tâm lý nịnh hót, kính cẩn quá mức trước người có chức quyền và mối quan hệ bạn bè bị ảnh hưởng bởi vị thế xã hội. Đồng thời, truyện cũng khắc họa sự khác biệt trong tính cách: anh béo phóng khoáng, tự tin, còn anh gầy rụt rè, cẩn trọng, hay bị hoàn cảnh chi phối.
Câu 1
Thể loại: truyện ngắn.
Câu 2
Đoạn văn thể hiện sự thay đối đột ngột về trạng thái, biếu cảm của gia đình anh gầy:
"Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phồng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc căm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."
Câu 3.
Tình huống truyện: cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn học cũ vốn dĩ vui mừng nhưng sau khi biết được cấp bậc của người bạn cũ, anh gầy liền tỏ ra sợ hãi, khép nép và khiến cho người bạn cảm thấy xa cách, chán nản.
Chính tình huống này kết hợp với cử chỉ, điệu bộ quá đỗi khuôn phép của anh gầy đã đem đến tiếng cười cho câu chuyện.
Câu 4.
Cử chỉ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo:
+ Trước: vui vẻ, xởi lởi giới thiệu về gia đình, công việc và cuộc sống của bản thân.
+ Sau: bất ngờ, rúm ró, khúm núm, khép nép, hành động khuôn phép, xóa đi sự thân mật gần gũi ban đầu khiến cho người bạn cảm thấy e ngại, chán nản.
Cầu 5.
Câu 2:
Đoạn văn đảm bảo các yêu cầu:
- Hình thức: đảm bảo về số câu, không được gạch đầu dòng, không mắc lỗi chính tả, ngữ pháp. Hành văn trong sáng, cảm xúc chân thành ;
- Nội dung: Từ quan điểm đúng đắn của Thân Nhân Trung : “Hiền tài là nguyên khí quốc gia”, học sinh liên hệ đến lời dạy của Bác : “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu”.
+ Câu nói của Người đề cao vai trò của giáo dục. Người đặt giáo dục là một trong nhiệm vụ hàng đầu để chấn hưng đất nước.
+Người kêu gọi mọi người Việt Nam có quyền lợi và bổn phận học kiến thức mới để xây dựng nước nhà; nhất là các cháu thiếu niên phải ra sức học tập để cho non sông Việt Nam, dân tộc Việt Nam được vẻ vang sánh vai cùng các cường quốc năm châu...
Xem thêm: https://toploigiai.vn/bien-phap-tu-tu-hien-tai-la-nguyen-khi-quoc-gia
câu 1
Thì ra bà tôi lâu nay vẫn đi bán bỏng ngoài bến tàu. Khổ thân bà quá! Bà ơi, cháu thương bà lắm. Bà có nghe thấy tiếng cháu gọi thầm bà không? Lúc này bà làm gì, ở đâu? Sao bà không về với cháu đi bà!
Ôi, tôi như nhìn thấy bà tôi đang len lỏi đi dọc các toa tàu, giơ gói bỏng lên trước mặt hành khách nài nỉ: “Ông ơi, bà ơi mua bỏng giúp tôi đi!”. Nhưng con tàu vô hình cứ mang các hành khách chạy đi, để lại bà tôi tóc bạc, lưng còng, đứng chơ vơ giữa hai vệt đường ray… Chính tôi, tôi cũng vô tình như con tàu, tôi chẳng để ý gì đến bà tôi, tôi chỉ nghĩ đến những con quay, những quả bóng của tôi thôi! Nhiều lúc bà tôi đến chơi, mới ngồi với bà được một tí, tôi đã vội bỏ đi với những trò chơi của tôi rồi! Không, không thể để thế được. Tôi đã mười hai tuổi, lớn rồi, tôi cũng có quyền bàn chuyện nghiêm chỉnh với bố mẹ tôi chứ! Nghĩ rồi, tôi chạy ào xuống nhà. Tôi thấy mẹ tôi đang rửa bát, còn bố tôi đang xách nước lên.
Sức Khỏe Nam Giới
Chấm dứt biệt danh yếu ngay tại nhà với bí quyết của tôi!
Tìm hiểu thêm
– Bố mẹ ơi, – tôi gọi giục giã, – bố mẹ vào cả đây con có chuyện này muốn nói.
– Thằng này hôm nay lạ thật. – Bố tôi nói. – Có chuyện gì mà quan trọng vậy?
– Thì con cứ nói đi, – mẹ tôi nói, – mẹ vừa rửa bát vừa nghe cũng được.
– Không, cả mẹ nữa, mẹ vào đây con mới nói.
Mẹ tôi vào, nhìn tôi lo lắng:
– Hay con có chuyện gì ở lớp?
– Không.
– Hay con đánh nhau với bạn nào?
– Không. Chuyện nhà ta kia. Bố mẹ ơi, bố mẹ có thương bà không?
– Sao tự nhiên con lại hỏi thế? – Bố tôi hỏi lại tôi. – Mà bà làm sao kia mà thương?
– Bà chẳng làm sao cả. Bà đi bán bỏng ở bến tàu ấy, người ta bảo thế. Bố mẹ có biết không?
Diafinol
Bệnh tiểu đường không đến từ đồ ngọt!
Gặp kẻ thù lớn nhất của bệnh tiểu đường
Tìm hiểu thêm
– Biết, – bố tôi có vẻ lúng túng, – nhưng thế thì sao.
– Còn sao nữa! – Tôi nghẹn ngào – Bà già rồi. Sao bố lại để bà như thế? Khổ thân bà!
– Bố có bắt bà phải thế đâu, – mẹ tôi trả lời thay cho bố, – vì bà thích thế chứ.
– Thích ư? Con chắc là bà chẳng thích đâu. Đời nào bà lại thích đi bán bỏng hơn ở nhà với con, với bố mẹ. Bà yêu thương bố mẹ và con lắm kia mà. Ôi, con cứ nghĩ đến những ngày nắng, ngày rét mà bà thì già thế, bà sao chịu nổi, bà ốm rồi bà chết như bà Thìn bên cạnh ấy thì sao. – Nói đến đây tôi oà lên khóc. – Ước gì bây giờ con đã lớn để con nuôi được bà!
Bố mẹ lặng lẽ nhìn tôi rồi lại nhìn nhau. Bố tôi đặt một bàn tay lên vai tôi rồi nói:
– Thôi con nín đi. Bố hiểu rồi. Con nín đi con!
Tôi cảm thấy giọng bố tôi hơi run và bàn tay nóng ran của bố truyền hơi nóng sang vai tôi. Mẹ tôi cũng nghẹn ngào:
– Con nói đúng, bố mẹ có lỗi với bà. Con đi ngủ đi, sáng mai bố mẹ sẽ xuống Vĩnh Tuy đón bà về đây. Gia đình ta lại sum họp như trước.
Tôi ngoan ngoãn nghe lời mẹ, lên giường nằm nhưng không làm sao chợp mắt được. Tôi cảm thấy phấp phỏng, vừa lo lại vừa vui. Chỉ sáng mai thôi, tôi lại được sống cùng với bà như trước. Nhưng nói dại, không hiểu sáng mai bà tôi có còn gặp được tôi không? Bà tôi vẫn thường hay nói với tôi: “Bà sống được ngày nào hay ngày ấy. Người già như ngọn đèn trước gió, không biết tắt lúc nào”.
(Trích “Bà tôi” Xuân Quỳnh. Bầu trời trong quả trứng, NXB Kim Đồng, 2005)
Bài làm
* Mở bài
– Giới thiệu nhân vật “Tôi” trong đoạn trích truyện “Bà tôi” của Xuân Quỳnh.
– Nêu khái quát ấn tượng về nhân vật: để lại nhiều ấn tượng khó quên với người đọc bởi những đức tính tốt đẹp.
* Thân bài
Bệnh tiểu đường không đến từ đồ ngọt!
Gặp kẻ thù lớn nhất của bệnh tiểu đường
Tìm hiểu thêm
– Lần lượt phân tích các đặc điểm của nhân vật dựa trên các bằng chứng trong tác phẩm
+ Tôi đã mười hai tuổi
+ Là người cháu vô cùng yêu thương bà:
. Xót xa, thương cảm khi biết tin bà đi bán bỏng ở bến tàu (bằng chứng).
. Đối thoại cùng bố mẹ và khẩn thiết đề nghị bố mẹ đi đón bà về (bằng chứng).
-> Hành động và lời nói của nhân vật đã thức tỉnh bố mẹ, “đánh thức tính người”, cảm hóa để bố mẹ của “tôi” nhận ra lỗi của mình và có hành động đúng đắn.
. Tâm trạng phấp phỏng vừa lo vừa vui trong đêm (bằng chứng).
-> Là sự thể hiện đẹp đẽ của tình bà cháu, giá trị nhân bản của con người.
-> Đó cũng là điều quý giá đứa cháu nhỏ có thể làm cho bà. Đó cũng chính là tình cảm đáng quý nhất mà người bà đã nhận được. Quãng đời còn lại của người già sẽ ấm áp biết bao khi có những đứa cháu hiếu thảo, yêu quý như nhân vật “tôi” trong câu chuyện.
– Nhận xét đánh giá:
Bệnh tiểu đường không đến từ đồ ngọt!
Gặp kẻ thù lớn nhất của bệnh tiểu đường
Tìm hiểu thêm
+ Nghệ thuật xây dựng nhân vật: Nghệ thuật tự sự kết hợp với miêu tả và biểu cảm tinh tế. Xây dựng nhân vật qua lời nói, diễn biến tâm trạng và trong mối quan hệ với bố mẹ và đặc biệt là người bà.
+ Ca ngợi, tôn vinh những giá trị nhân bản đẹp đẽ của con người qua nhân vật “tôi” và nhắc nhở trách nhiệm của mỗi thành viên đối với người thân trong gia đình của mình.
* Kết bài
– Khẳng định ý kiến của người viết về nhân vật
– Nêu cảm nghĩ, ấn tượng về nhân vật, tác dụng của nhân vật với bản thân mình hoặc thế hệ trẻ hôm nay.
câu 2
Hiện tượng "Chảy máu chất xám" (hay còn gọi là "brain drain" trong tiếng Anh) là một vấn đề quan trọng, nói về quá trình di cư quy mô lớn của nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng từ một quốc gia sang một quốc gia khác. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ ám chỉ việc các công nhân kỹ thuật di cư sang các quốc gia khác, nhưng ngày nay, nó đã được mở rộng để bao gồm việc ra đi của những người có kiến thức hoặc chuyên môn từ một quốc gia, khu vực kinh tế, hoặc lĩnh vực khác vì họ tìm kiếm điều kiện sống tốt hơn hoặc mức lương hấp dẫn hơn.
Chảy máu chất xám là một hiện tượng toàn cầu, không chỉ xuất hiện ở các quốc gia đang phát triển mà còn tại các nước phát triển, gây thiệt hại đáng kể đối với quá trình phát triển kinh tế. Các chính phủ đã thực hiện các biện pháp và chính sách nhằm kiểm soát hiện tượng này và tạo điều kiện thu hút những người có kiến thức quay trở lại quê hương.
Nguyên nhân chính thúc đẩy Chảy máu chất xám bao gồm mức lương thấp, thiết bị lạc hậu, triển vọng tương lai không sáng sủa, sự thiếu lựa chọn cho các nhà khoa học nếu họ ở lại quê hương, cũng như chế độ đãi ngộ kém, môi trường nghiên cứu khoa học không phát triển, và giá trị công việc chưa được đánh giá cao. Riêng ở châu Phi, còn có các yếu tố khác như nghèo đói, sự bất ổn chính trị (chiến tranh, xung đột), và nguồn ngân sách đầu tư vào lĩnh vực khoa học và công nghệ cực kỳ thấp (chỉ chiếm 0,3% của GDP).
Các yếu tố cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm sự ảnh hưởng từ gia đình (ví dụ như có người thân ở nước ngoài) và sở thích cá nhân của mỗi người, mong muốn khám phá và phát triển sự nghiệp.
Chảy máu chất xám tại các quốc gia nghèo đóng góp đáng kể vào khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia và gây ra những hậu quả khó lường cho các quốc gia đang phát triển. Việc mất mát nguồn nhân lực có kiến thức dẫn đến sự lãng phí nguồn đào tạo của quốc gia, đồng thời phải chi tiêu lớn để thuê chuyên gia từ nước ngoài. Ở châu Phi, chi phí này thậm chí chiếm tới 1/3 nguồn viện trợ đến từ nước ngoài. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu khoa học không thể thực hiện do thiếu nhân lực, và các thành tựu khoa học và công nghệ không được áp dụng rộng rãi. Sự ra đi của các nhà khoa học cũng ảnh hưởng xấu đến cộng đồng và tri thức trong nước, đồng thời gây chậm trễ quá trình phát triển kinh tế.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
👉 Sự việc:
Đoạn trích kể về cuộc đối thoại căng thẳng giữa vua Lê Tương Dực và Vũ Như Tô.
Trong đó, Lê Tương Dực ép Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài – một công trình xa hoa để vua hưởng lạc. Ban đầu, Vũ Như Tô từ chối, nhưng sau khi đưa ra điều kiện được trọng đãi thợ tài và được toàn quyền thi công, ông chấp thuận thực hiện việc xây đài.
➡️ Đây là sự kiện mở đầu cho bi kịch về mâu thuẫn giữa nghệ thuật – lý tưởng và hiện thực xã hội tàn bạo.
Câu 2. Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?
👉 Vũ Như Tô yêu cầu vua hai điều:
➡️ Hai yêu cầu thể hiện tấm lòng trân trọng người lao động có tài, khát vọng nâng cao địa vị và danh dự của người làm nghề thủ công trong xã hội phong kiến.
Câu 3. Liệt kê những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng của chúng.
👉 Các chỉ dẫn sân khấu (in trong ngoặc đơn):
Ví dụ:
👉 Tác dụng:
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa ai với ai và xung đột về điều gì?
👉 Xung đột:
và vua Lê Tương Dực (vị hôn quân xa hoa, tàn bạo).
👉 Xung đột về:
➡️ Đây là xung đột giữa lý tưởng nghệ thuật và hiện thực quyền lực, giữa người nghệ sĩ chân chính và kẻ thống trị tàn ác.
Câu 5. Nhận xét về lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong văn bản.
👉 Nhận xét:
➡️ Qua lời nói, ta thấy Vũ Như Tô là người nghệ sĩ tài năng, có nhân cách lớn, dám sống và chết vì lý tưởng nghệ thuật.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Sự việc trong văn bản là cuộc đối thoại căng thẳng và trực diện giữa kiến trúc sư thiên tài Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực. Dù đang là một tù nhân bị gông xiềng, Vũ Như Tô không những không sợ hãi mà còn thẳng thắn đưa ra các yêu sách, đòi hỏi vua phải tôn trọng người thợ, trọng đãi người tài, coi đó là điều kiện tiên quyết để ông nhận lời xây Cửu Trùng Đài.
Câu 2. Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?
Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực hai điều, nhưng yêu cầu cốt lõi cho những người tài (người thợ) là: "Hoàng thượng và triều đình phải trọng đãi công ngang sĩ" (coi trọng người thợ ngang hàng với bậc sĩ phu). Ông đòi hỏi nhà vua không được "coi rẻ", "ức hiếp" họ, mà phải "biệt đãi, có địa vị" thì "những kẻ tài hoa mới xuất hiện, tranh nhau tô điểm nước non".
Câu 3. Liệt kê những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng của các chỉ dẫn này với người đọc.
- Những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản: (cười gằn), (mắt sáng lên, nét mặt quả quyết), (lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc), (mừng rỡ), (khinh bỉ), (đặt bản đồ lên long kỷ, mặt mỗi lúc một tươi, một lúc lâu), (đếm), (dịu giọng nhìn bản đồ say sưa), (trầm ngâm), (ngần ngại), (nói to).
- Tác dụng: Các chỉ dẫn sân khấu (in nghiêng, đặt trong ngoặc đơn) có tác dụng quan trọng:
+ Bổ sung cho lời thoại: Chúng giúp người đọc hình dung rõ ràng cử chỉ, điệu bộ, nét mặt, và ngữ điệu của nhân vật khi nói, điều mà lời thoại không thể hiện hết.
+ Lột tả tâm lý nhân vật: Chúng tiết lộ trạng thái tâm lý bên trong của nhân vật (ví dụ: Vũ Như Tô "khinh bỉ" vua, vua "mừng rỡ", "say sưa" khi xem bản đồ).
+ Tăng kịch tính: Chúng nhấn mạnh sự căng thẳng, đối lập trong cảm xúc và thái độ của hai nhân vật (ví dụ: vua "cười gằn" đối lập với Vũ Như Tô "mắt sáng lên, nét mặt quả quyết").
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột trực tiếp giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực. Đây là xung đột về:
- Quan niệm về người tài: Vua coi Vũ Như Tô chỉ là "một tên thợ", là công cụ để phục vụ ý muốn của mình. Ngược lại, Vũ Như Tô tự coi mình (và những người thợ giỏi) là "sĩ", là người có tài năng, có nhân cách, có vai trò tô điểm cho đất nước và đòi hỏi sự tôn trọng tương xứng.
- Giá trị của nghệ thuật: Vua muốn Cửu Trùng Đài để hưởng lạc ("ngày ngày trẫm cùng cung nữ bơi thuyền hoa"), là một thú vui xa xỉ. Vũ Như Tô lại xem Cửu Trùng Đài là một công trình nghệ thuật vĩ đại ("cùng với vũ trụ trường tồn"), là tâm huyết, là "phần hồn" của người nghệ sĩ.
- Nhân cách và quyền lực: Xung đột giữa một bên là quyền lực tuyệt đối của nhà vua (dùng cái chết, sự ép buộc) và một bên là khí phách, nhân cách và lòng tự tôn của người nghệ sĩ chân chính (coi thường cái chết, "coi rẻ đầu này").
Câu 5. Nhận xét về lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong văn bản trên.
Lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong đoạn trích bộc lộ một tính cách phi thường và đầy mâu thuẫn của một nghệ sĩ thiên tài:
- Khí phách hiên ngang, bất khuất: Dù thân mang gông xiềng, đối mặt với vua và cái chết, Vũ Như Tô không hề run sợ ("không sợ chết", "coi rẻ đầu này"). Ông nói năng thẳng thắn, không luồn cúi, dám chỉ trích cả nhà vua ("Hoàng thượng xử đãi như thế mà không biết ngượng sao?").
- Lòng tự tôn và tự tin mãnh liệt: Ông ý thức sâu sắc về tài năng của mình ("phi Vũ Như Tô này, không ai làm nổi"), về giá trị của 20 năm khổ công học tập, và khẳng định giá trị "phần hồn" của nghệ thuật mà chỉ ông mới có.
- Lý tưởng cao đẹp: Ông không chỉ xin cho mình, mà "xin cho lũ hậu tiến", đòi hỏi sự công bằng cho cả giới thợ, mong muốn đất nước có nhiều người tài "tranh nhau tô điểm nước non". Lời nói của ông ở cuối đoạn ("Đại trượng phu một nhời đã hứa...") thể hiện nhân cách của một bậc trượng phu.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Văn bản kể lại toàn bộ cuộc đối thoại căng thẳng giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực trong lúc vua triệu ông vào để bắt ông xây Cửu Trùng Đài. Trong cuộc đối thoại này, vua tra hỏi, đe dọa và ép buộc, còn Vũ Như Tô thì phân trần, biện bạch và nêu điều kiện của mình. Hai bên đấu tranh gay gắt về quan niệm sử dụng người tài và mục đích của việc xây dựng Cửu Trùng Đài. Cuối cùng, mặc dù bị đe dọa, Vũ Như Tô vẫn giữ vững lập trường và khiến vua phải chấp thuận yêu cầu của mình.
Câu 2. Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?
Vũ Như Tô yêu cầu nhà vua phải thay đổi cách đối xử với những người có tài năng. Cụ thể, ông mong vua và triều đình trọng đãi thợ giỏi như trọng đãi sĩ, không được khinh rẻ, không được ức hiếp hay đối xử như tội nhân. Ông muốn người tài phải được có địa vị, được tôn trọng thì họ mới yên tâm thể hiện khả năng và cống hiến cho đất nước. Đây là yêu cầu xuất phát từ lòng thương anh em thợ và mong muốn cho thế hệ sau có môi trường để phát huy tài năng.
Câu 3. Liệt kê những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng đối với người đọc.
Các chỉ dẫn sân khấu xuất hiện gồm: cười gằn, mắt sáng lên nét mặt quả quyết, lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc, khinh bỉ, đặt bản đồ lên long kỷ mặt mỗi lúc một tươi, mừng rỡ, dịu giọng nhìn bản đồ say sưa, trầm ngâm, ngần ngại, nói to.
Tác dụng của các chỉ dẫn này là giúp người đọc hình dung rõ ràng thái độ, tình cảm, hành động và trạng thái tâm lý của từng nhân vật. Chúng tạo nên không khí kịch căng thẳng, sống động, làm nổi bật mâu thuẫn giữa hai nhân vật. Đồng thời, nhờ những chỉ dẫn này, người đọc có thể hiểu sâu hơn tính cách của Vũ Như Tô (quả quyết, tự tin, khí phách) và của Lê Tương Dực (hống hách, thất thường, nhưng vẫn bị cuốn hút bởi tài năng).
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa ai với ai và xung đột về điều gì?
Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực.
Xung đột nảy sinh từ hai vấn đề:
– Xung đột về quan niệm dùng người tài: vua coi thợ chỉ là kẻ làm việc phục vụ ý muốn của mình, còn Vũ Như Tô coi họ là lực lượng giữ gìn và nâng cao giá trị đất nước, cần được tôn trọng.
– Xung đột về mục đích xây dựng Cửu Trùng Đài: nhà vua chỉ muốn xây đài để hưởng lạc, trong khi Vũ Như Tô chỉ bằng lòng tham gia nếu công trình hướng tới giá trị cho nước nhà và những người thợ được bảo vệ quyền lợi.
Sự đối lập về quan niệm và lý tưởng khiến cuộc đối thoại đầy căng thẳng, thể hiện mâu thuẫn lớn của cả vở kịch.
Câu 5. Nhận xét về lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong văn bản.
Lời nói của Vũ Như Tô rất thẳng thắn, mạnh mẽ và đầy tự trọng. Ông không hề run sợ trước sự đe dọa của vua mà luôn giữ sự bình tĩnh và khí phách của một người có tài và có lý tưởng. Ông dám nói lên sự thật, phê phán việc đối xử bất công đối với người thợ, đồng thời tha thiết yêu cầu vua phải trọng dụng và tôn trọng người tài. Lời nói cũng thể hiện niềm tin mãnh liệt vào tài năng của bản thân và khát vọng xây dựng một công trình có giá trị cho đất nước chứ không phải chỉ để thỏa mãn sự hưởng lạc của vua. Qua cách nói chuyện, Vũ Như Tô hiện lên như một người nghệ sĩ chân chính, dũng cảm, có tầm nhìn xa và đặt lợi ích của quốc gia lên trên cả tính mạng của mình.
Cây 2: Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực rằng: -Chỉ xin Hoàng thượng hai điều: thứ nhất, đài phải xây theo đúng kiểu bản đồ này, không thay đổi một ly nào. Thứ hai: Hoàng thượng và triều đình phải trọng đãi công ngang sĩ. Sách Trung Dung có dạy “Lai bách công giã”. Hoàng thượng chắc còn nhớ đấy. Nước phú dân cường là nhờ ở đó. Câu 4: - Xung đột giữa cái đẹp lý tưởng, vĩnh cửu với lợi ích thực tế cấp bách của nhân dân. - Xung đột này thể hiện qua việc Vũ Như Tô, môth kiến trúc sư tài ba, muốn xây Cửu Trùng Đài vĩ đại để lưu danh muôn đời, nhưng việc xây dựng lại bốc lột sức lao động của nhân dân, gây ra sự oán hận và bạo loạn. Câu 5: Lời nói của Vũ Như Tô trong văn bản trên: - Một tâm hồn say mê cái Đẹp nhưng lại lạc lõng trong thực tại, bị giằng xé bởi mâu thuẫn giữa khát vọng nghệ thuật và hiện thực xã hội, cuối cùng dẫn đến bi kịch không thể cứu vãn. Câu 3: Chỉ dẫn sân khấu trong văn bản: - Chi tiết mô tả hành động, cử chỉ, giọng điệu, cảm xúc, bối cảnh. • Tác dụng của các chỉ dẫn này đến với người đọc là: - Làm cho người đọc dễ hình dung, hiểu rõ tình huống, tính cách nhân vật, không khí tác phẩm và thông điệp muốn truyền tải. Câu 1: Sự việc trong văn bản này: - Một kiến trúc sư tài cao đại diện cho người nghệ sĩ thiên tài nhưnh bị mắc kẹt giữa lí tưởng cao đẹp và thực tế phũ phàng. Sự việc trong văn bản cho thấy Vũ Như tô có khát vọng to lớn với chính kiến trúc Cửu Trùng Đài cống hiến cho nghệ thuật và cho đời.
Câu 1
Mâu thuẫn giữa Lê Tương Dực và Vũ Như Tô
Câu 1: Sự việc trong văn bản tập trung vào việc Vũ Như Tô đối thoại với Lê Tương Dực về việc xây dựng Cửu Trùng đài, cùng những quan điểm khác nhau giữa hai người.
Câu 2: Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê. Tương Dực tha cho những người thợ tài giỏi, đang bị triều đình bắt bóc lột để xây dựng Cửu Trùng đài.
Câu 3: Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản là: (cười gằn và mắng mỏ), (nghẹn ngào), (khinh bỉ), (nói riêng). Tác dụng là góp phần thể hiện thái độ, cảm xúc và tính cách của các nhân vật, giúp người đọc hình dung rõ hơn về hoàn cảnh và diễn biến câu chuyện.
Câu 4: Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô và Lê Tương Dực về việc xây dựng Cửu Trùng đài, một bên thì cho là công trình vĩ đại, một bên thì cho là lãng phí, gây đau khổ cho dân.
Câu 5: Lời nói của Vũ Như Tô thể hiện sự trăn trở, day dứt và tình cảm yêu nước, thương dân tha thiết, đồng thời cũng bộc lộ sự bất lực và tuyệt vọng của một nghệ sĩ trước thời cuộc.
Câu 1.
Sự việc trong văn bản: Vũ Như Tô ra điều kiện với vua Lê Tương Dực trước khi nhận lời xây Cửu
Trùng Đài.
Câu 2.
Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực:
đừng coi rẻ anh em tiện nhân, ngõ hầu con em theo gót sau này được mở mày mở mặt.... Được biệt đãi, có địa vị thì những kẻ tài hoa mới xuất hiện, tranh nhau tô điểm nước non.
Câu 3.
- Những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
cười gẵn; mắt sáng lên, nét mặt quả quyết; lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc; mừng rỡ; Đến lần túi Vũ Như Tô rút ra một bản đồ to và một quyển sổ dày.; khinh bỉ; đặt bản đồ lên long kỷ, mặt mỗi lúc một tươi, một lúc lâu;
đếm;..
- Tác dụng: Giúp người đọc có được hình dung cụ thể về cử chỉ, hành động của nhân vật.
Câu 4.
Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô với vua Lê Tương Dực, xoay quanh mâu thuẫn giữa khát vọng nghệ thuật chân chính của Vũ Như Tô với mong muốn trần tục của vua Lê Tương Dực.
Câu 5.
Lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong văn bản thể hiện rất sâu sắc và cụ thể sự mạnh mẽ, cương trực, không chịu khuất phục trước cường quyền của ông:
- Vũ Như Tô mạnh mẽ đòi quyền lợi cho những người tài trong xã hội lúc bấy giờ bất chấp sự đe dọa của vua Lê Tương Dực:
Nhưng trước khi chết tiện nhân cũng cố hết sức biện bạch mong Hoàng thượng đừng coi rẻ anh em tiện nhân, ngõ hầu con em theo gót sau này được mở mày mở mạt. Những ân huệ ấy tiện nhân không xin cho mình - tiện nhân xin chịu chết mà xin cho lũ hậu tiến. Được biệt đãi, có địa vị thì những kẻ tài hoa mới xuất hiện, tranh nhau tô điểm nước non.
- Vũ Như Tô kiên quyết không chịu sửa hay thêm chi tiết vào bản vẽ Cửu Trùng Đài như mong muốn của vua Lê Tương Dực:
Không thêm bớt gì cả.
- Vũ Như Tô điềm tĩnh, thách thức vua Lê Tương Dực:
Đó là quyền Hoàng thượng. Nhưng... xây đài
Cửu trùng không dễ thế đâu. Nếu chỉ xem sách mà làm được thì chán nhà nho đã thành Khổng Tử, chán vị tương đã thành Tôn, Ngô, chán thi nhân đã thành Lý, Đỗ. Cần phải có mắt, có tai, có tâm huyết, có tay mình vào đó. Hoàng thượng cứ giữ lấy bản đồ, cầm lấy quyền số, đi tìm thợ giỏi, tiện nhân không dám nói sao, nhưng tiện nhân tin rằng không một kẻ nào làm nổi. Bản đồ kia
Câu 1.
Sự việc trong văn bản là cuộc đối thoại căng thẳng giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực về việc xây dựng Cửu Trùng Đài. Vũ Như Tô đưa ra điều kiện để nhận xây đài và bày tỏ quan điểm của mình về tài năng, người hiền và cách đối đãi với thợ giỏi.
Câu 2.
Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực hai điều:
Câu 3.
Những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản như: (cười gằn), (mừng rỡ), (kinh ngạc), (dịu giọng nhìn bản đồ say sưa), (ngần ngại), (nói to), (trầm ngâm), (mắt sáng lên, nét mặt quả quyết)…
Tác dụng:
Câu 4.
Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực.
Câu 5.
Lời nói của Vũ Như Tô thẳng thắn, cứng cỏi, đầy tự tin và khí phách. Ông không sợ quyền uy, dám nói lên suy nghĩ của mình, thể hiện lòng tự trọng và ý thức sâu sắc về tài năng, trách nhiệm của người nghệ sĩ đối với đất nước.