Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. My motorbike is an electric one. Her is not.
Sửa: Her -> Hers
Giải thích: Her là tính từ sở hữu nên bắt buộc phải có danh từ theo sau. Khi không muốn nhắc lại danh từ, ta sử dụng đại từ sở hữu của “Her” là “Hers”
My motorbike is an electric one. Hers is not.
(Xe máy của tôi là xe điện. Xe của cô ấy thì không.)
2. Her car can carry four passengers. Our can carry seven passengers.
Sửa: Our -> Ours
Giải thích: Our là tính từ sở hữu nên bắt buộc phải có danh từ theo sau. Khi không muốn nhắc lại danh từ, ta sử dụng đại từ sở hữu của “Our” là “Ours”
Her car can carry four passengers. Ours can carry seven passengers.
(Xe của cô ấy có thể chở bốn hành khách. Xe của chúng tôi có thể chở bảy hành khách.)
3. Their car runs on petrol. My runs on solar energy.
Sửa: My -> Mine
Giải thích: My là tính từ sở hữu nên bắt buộc phải có danh từ theo sau. Khi không muốn nhắc lại danh từ, ta sử dụng đại từ sở hữu của “My” là “Mine”.
Their car runs on petrol. Mine runs on solar energy.
(Xe của họ chạy bằng xăng. Xe của tôi chạy bằng năng lượng mặt trời.)
4. We go to school together. I ride my bike, and he rides its.
Sửa: its -> his
Giải thích: “its” dùng cho danh từ chỉ vật. Đại từ được nhắc đến trong câu là “he” nên đại từ sở hữu tương ứng phải là “his”.
We go to school together. I ride my bike, and he rides his.
(Chúng tôi đi học cùng nhau. Tôi đi xe đạp của tôi, và anh ấy đạp xe của anh ấy.)
5. My city has a skyTran system. Does yours city have one?
Sửa: yours -> your
Giải thích: phía sau có danh từ nên ta phải dùng tính từ sở hữu của “you” là “your”.
My city has a skyTran system. Does your city have one?
(Thành phố của tôi có hệ thống skyTran. Thành phố của bạn có một hệ thống như vậy không?)
Tạm dịch bài đọc:
Roadrunner là một công ty sản xuất ô tô điện. Công ty đã giới thiệu mô hình đầu tiên vào năm 2015 và họ đặt tên cho nó là Speed (Tốc độ). Speed sớm thành công. Speed an toàn, nhanh chóng, thoải mái và không tốn kém nhiều. Nó có bốn chỗ ngồi. Xe có thể di chuyển trên 350 km /h. Bạn chỉ phải sạc pin sau mỗi 700 km. Nó thậm chí còn có một màn hình chơi game bên trong xe.
Công ty sẽ giới thiệu một mô hình mới vào năm tới có tên là Safety (An toàn). Mẫu xe này sẽ trở thành chiếc xe điện lớn nhất và an toàn nhất mà bạn có thể mua. Nó sẽ có thể chở bảy hành khách. Mô hình mới cũng sẽ tiết kiệm hơn.
Cả hai mô hình đều có chức năng lái tự động, vì vậy chúng không cần người lái. Hành khách có thể đọc, chơi trò chơi hoặc thậm chí ngủ trong khi đi du lịch.
Ý tưởng chính của nó là gì?
A. Roadrunner là một thành công.
B. Roadrunner là một công ty ô tô.
C. Ô tô của Roadrunner có chức năng lái tự động.
Ta thấy bài đọc giới thiệu về các sản phẩm thành công của Roadrunner nên đáp án A phù hợp nhất.
Chọn A
1. B | 2. A | 3. D | 4. C |
Mark: So what means of transport will students use to go to school?
Lan: (1) I think they will go by walkcar.
Mark: Walkcar? (2) How many wheels will a walkcar have?
Lan: Four.
Mark: How will it work?
Lan: You stand on it then turn on the switch and drive away.
Mark: (3) What will it run on?
Lan: Electricity.
Mark: Won't riders fall off it? It sounds dangerous.
Lan: No, they won't. (4) It is self-balancing.
Mark. I can't wait to get one.
Tạm dịch hội thoại:
Mark: Vậy học sinh sẽ sử dụng phương tiện giao thông nào để đến trường?
Lan: Tôi nghĩ họ sẽ đi bằng xe điện.
Mark: Xe điện? Xe điện đi sẽ có bao nhiêu bánh?
Lan: Bốn.
Mark: Nó sẽ hoạt động như thế nào?
Lan: Bạn đứng trên đó rồi bật chuyển đổi và lái xe đi.
Mark: (3) Nó sẽ chạy bằng gì?
Lan: Điện.
Mark: Người đi sẽ không ngã ra khỏi nó chứ? Nghe có vẻ nguy hiểm
Lan: Không, họ sẽ không. (4) Nó tự cân bằng.
Mark: Tôi không thể chờ đợi để có được một cái.
1.
John: So what means of transport will students use to go to school?
(Vậy học sinh sẽ sử dụng phương tiện giao thông nào để đến trường?)
Linh: I think they will go by bamboo-copter.
(Tôi nghĩ họ sẽ đi bằng trực thăng chong chóng tre.)
John: Bamboo-copter? How many wings will a bamboo-copter have?
(Trực thăng chong chóng tre? Một trực thăng chong chóng tre sẽ có bao nhiêu cánh?)
Linh: Three. (Ba.)
John: How will it work?
(Nó sẽ hoạt động như thế nào?)
Linh: You put it on and turn on the switch and fly away.
(Bạn đeo vào rồi bật công tắc bay đi.)
John: What will it run on?
(Nó sẽ chạy bằng gì?)
Linh: Electricity. (Điện.)
John: Won't users fall off it? It sounds dangerous.
(Người dùng sẽ không rơi khỏi nó chứ? Nghe có vẻ nguy hiểm.)
Linh: No, they won't. It is self-balancing. It is fun and safe to use it.
(Không, họ sẽ không. Nó sẽ tự cân bằng. Rất vui và an toàn để sử dụng nó.)
John: I can't wait to get one.
(Tôi không thể chờ đợi để có được một cái.)
2.
Nam: So what means of transport will students use to go to school?
(Vậy học sinh sẽ sử dụng phương tiện giao thông nào để đến trường?)
Ann: I think they will go by solowheel.
(Tôi nghĩ họ sẽ đi bằng xe 1 bánh.)
Nam: Solowheel? How many wheels will a solowheel have?
(Xe 1 bánh? Một xe 1 bánh sẽ có bao nhiêu bánh xe?)
Ann: One. (Một.)
Nam: How will it work?
(Nó sẽ hoạt động như thế nào?)
Ann: You stand on it and turn on the switch and ride away.
(Bạn đứng trên đó và bật công tắc và chạy đi.)
Nam: What will it run on?
(Nó sẽ chạy bằng gì?)
Ann: Electricity. (Điện.)
Nam: Will it be big? (Nó sẽ lớn chứ?)
Ann: No, it won't. It is small. It is fun and green to use it.
(Không, sẽ không đâu. Nó nhỏ. Sẽ rất vui và thiện thiện với môi trường khi sử dụng nó.)
Nam: I can't wait to get one.
(Tôi nóng lòng muốn lấy một cái.)
| 1. is | 2. wear | 3. carry | 4. will take place |
| 5. will be | 6. will open | 7. will see | 8. will be |
Are you ready for the next Up Helly Aa? It (1) is be a famous fire festival in Lerwick, Scotland and it's one of the most exciting festivals in the world. Every year, participants (2) wear costumes and (3) carry a Viking longship around the town at night before setting it on fire. Sounds fun, right?
The festival (4) will take place on January 28th next year. Many people are busy planning for it and you (5) will be able to see the preparations at a big exhibition soon. The exhibition (6) will open for the public from May to September. You (7) will see the Viking longship, participants' costumes, and many photos of previous festivals.
If you go to Up Helly Aa next year, you will experience more than just a giant bonfire. There (8) is/will be lots of music and other fun events on the days before and after the festival, so make sure you plan your trip to Lerwick around the festival to get the whole experience!
Giải thích:
(1) Nói về một sự việc hiển nhiên xảy ra đều đặn hàng năm => hiện tại đơn
(2) + (3) Dấu hiệu nhận biết "every year" => hiện tại đơn
(4) + (5) + (6) + (7) + (8) Dấu hiệu nhận biết "next year" => tương lai đơn
Tạm dịch:
Bạn đã sẵn sàng cho lễ hội Up Helly Aa sắp tới? Nó là một lễ hội lửa nổi tiếng ở Lerwick, Scotland và là một trong những lễ hội thú vị nhất trên thế giới. Hàng năm, người tham gia sẽ mặc trang phục và mang theo một con tàu dài Viking xung quanh thị trấn vào buổi tối trước khi đốt cháy nó. Âm thanh nghe rất vui, đúng không?
Lễ hội sẽ diễn ra từ 28/1 năm sau. Nhiều người bận rộn chuẩn bị cho lễ hội và bạn sẽ sớm nhìn thấy sự chuẩn bị đó ở một nhà triển lãm. Triển lãm mở cửa từ tháng 5 đến tháng 9. Bạn sẽ thấy con tàu dài Viking, trang phục của người tham gia và rất nhiều ảnh của lễ hội những năm trước.
Nếu bạn đến Up Helly Aa vào năm tới, bạn sẽ trải nghiệm nhiều hơn, không chỉ là một lửa trại khổng lồ. Sẽ có âm nhạc và nhiều sự kiện thú vị vào những ngày trước và sau lễ hội, vì vậy chắc chắn rằng bạn hãy lên kế hoạch cho chuyến đi đến Lerwick xung quanh lễ hội để có trải nghiệm tổng thể!
Tạm dịch bài đọc:
Alaska có lẽ là bang tuyệt vời nhất ở Hoa Kỳ. Nó có đường bờ biển đối mặt với cả Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương. Bang này có ba triệu hồ. Đó là bốn hồ cho mỗi người sống ở đó.
Chúng tôi không thể đến nhiều thành phố ở Alaska bằng đường bộ, đường biển hoặc đường sông. Cách duy nhất để đến đó là bằng đường hàng không, đi bộ hoặc xe kéo. Đó là lý do tại sao Alaska có sân bay đường biển nhộn nhịp nhất thế giới, Căn cứ Thủy phi cơ Lake Hood. Gần hai trăm thủy phi cơ cất cánh và hạ cánh trên mặt nước của sân bay này mỗi ngày. Đó thực sự là một cảnh thú vị để xem.
Vào mùa hè, mặt trời không lặn trong gần ba tháng ở Alaska. Nhưng vào mùa đông, chúng ta hiếm khi nhìn thấy mặt trời. Trời tối Tất cả người Alaska đều đặc biệt tự hào về trạng thái xinh đẹp và độc đáo của họ.
Bài 1a:
1. float planes (máy bay nổi trên mặt nước)
2. dogsleds (xe trượt tuyết do chó kéo)
Chọn đáp án 3. The owner of a Wowscoot (chủ của một chiếc xe Wowscoot)
Giải thích: đoạn văn chủ yếu nói về cảm nhận và ý kiến của tác giả sau khi đã sử dụng xe Wowscoot và muốn trẻ con trong thành phố của anh ấy nên sử dụng chiếc xe.
Tạm dịch:
Tôi tin xe Wowscoot là phương tiện tốt nhất cho trẻ con trong thành phố tôi. Xe Wowscoot là cách thuận tiện nhất để đi xung quanh thành phố. Nó dễ để mang theo vì tôi có thể cho nó vào ba lô. Phần tốt nhất của xe Wowscoot là bản đồ điện tử. Khi đi đến nhiều địa điểm khác nhau, tôi chỉ cần nói nó biết địa chỉ và nó sẽ chỉ đường. Trẻ con sẽ không phải lo lắng về việc bị lạc. Chúng có thể còn thích đi xe đó. Tất cả những đứa trẻ trong thành phố cần có một chiếc xe Wowscoot.
Tony Thompson
Đáp án: C
This text is about traffic rules.
(Văn bản nói về luật giao thông.)
Giải thích: The text mentions some rules for pedestrians, cyclists and passengers when participating in traffic.
(Văn bản đề cập đến một số quy định đối với người đi bộ, đi xe đạp và hành khách khi tham gia giao thông.)


I think people will use some of these vehicles in 50 years. They will be innovated to save more energy and save the environment.
(Tôi nghĩ mọi người sẽ sử dụng một số phương tiện này trong 50 năm nữa. Chúng sẽ được cải tiến để tiết kiệm năng lượng hơn và tiết kiệm môi trường.)