Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. will-help
2. doesn't-won't help
3. will-do-doesn't help
Tick cho mik nha
1. She (help) ..will help.. if I (help) ..help.. her
2. If she (not help) ..doesn't help.. me I (not help) ..won't help.. her
3. What ..will.. you ..do.. if she (not help) ..doesn't help.. you?
Trong tiếng Anh có tới hơn 600 động từ bất quy tắc, nhưng 2/3 trong số đó lại là những từ được thêm tiền tố hoặc hậu tố vào. Vì vậy, chỉ có khoảng hơn 200 động từ bất quy tắc phải học.
*khuyễn mãi cho bạn 100 từ nha*
| Động từ nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa của động từ | |
| 1 | abide | abode/abided | abode / abided | lưu trú, lưu lại |
| 2 | arise | arose | arisen | phát sinh |
| 3 | awake | awoke | awoken | đánh thức, thức |
| 4 | be | was/were | been | thì, là, bị. ở |
| 5 | bear | bore | borne | mang, chịu dựng |
| 6 | become | became | become | trở nên |
| 7 | befall | befell | befallen | xảy đến |
| 8 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 9 | behold | beheld | beheld | ngắm nhìn |
| 10 | bend | bent | bent | bẻ cong |
| 11 | beset | beset | beset | bao quanh |
| 12 | bespeak | bespoke | bespoken | chứng tỏ |
| 13 | bid | bid | bid | trả giá |
| 14 | bind | bound | bound | buộc, trói |
| 15 | bleed | bled | bled | chảy máu |
| 16 | blow | blew | blown | thổi |
| 17 | break | broke | broken | đập vỡ |
| 18 | breed | bred | bred | nuôi, dạy dỗ |
| 19 | bring | brought | brought | mang đến |
| 20 | broadcast | broadcast | broadcast | phát thanh |
| 21 | build | built | built | xây dựng |
| 22 | burn | burnt/burned | burnt/burned | đốt, cháy |
| 23 | buy | bought | bought | mua |
| 24 | cast | cast | cast | ném, tung |
| 25 | catch | caught | caught | bắt, chụp |
| 26 | chide | chid/ chided | chid/ chidden/ chided | mắng chửi |
| 27 | choose | chose | chosen | chọn, lựa |
| 28 | cleave | clove/ cleft/ cleaved | cloven/ cleft/ cleaved | chẻ, tách hai |
| 29 | cleave | clave | cleaved | dính chặt |
| 30 | come | came | come | đến, đi đến |
| 31 | cost | cost | cost | có giá là |
| 32 | crow | crew/crewed | crowed | gáy (gà) |
| 33 | cut | cut | cut | cắt, chặt |
| 34 | deal | dealt | dealt | giao thiệp |
| 35 | dig | dug | dug | dào |
| 36 | dive | dove/ dived | dived | lặn; lao xuống |
| 37 | draw | drew | drawn | vẽ; kéo |
| 38 | dream | dreamt/ dreamed | dreamt/ dreamed | mơ thấy |
| 39 | drink | drank | drunk | uống |
| 40 | drive | drove | driven | lái xe |
| 41 | dwell | dwelt | dwelt | trú ngụ, ở |
| 42 | eat | ate | eaten | ăn |
| 43 | fall | fell | fallen | ngã; rơi |
| 44 | feed | fed | fed | cho ăn; ăn; nuôi; |
| 45 | feel | felt | felt | cảm thấy |
| 46 | fight | fought | fought | chiến đấu |
| 47 | find | found | found | tìm thấy; thấy |
| 48 | flee | fled | fled | chạy trốn |
| 49 | fling | flung | flung | tung; quang |
| 50 | fly | flew | flown | bay |
| 51 | forbear | forbore | forborne | nhịn |
| 52 | forbid | forbade/ forbad | forbidden | cấm đoán; cấm |
| 53 | forecast | forecast/ forecasted | forecast/ forecasted | tiên đoán |
| 54 | foresee | foresaw | forseen | thấy trước |
| 55 | foretell | foretold | foretold | đoán trước |
| 56 | forget | forgot | forgotten | quên |
| 57 | forgive | forgave | forgiven | tha thứ |
| 58 | forsake | forsook | forsaken | ruồng bỏ |
| 59 | freeze | froze | frozen | (làm) đông lại |
| 60 | get | got | got/ gotten | có được |
| 61 | gild | gilt/ gilded | gilt/ gilded | mạ vàng |
| 62 | gird | girt/ girded | girt/ girded | đeo vào |
| 63 | give | gave | given | cho |
| 64 | go | went | gone | đi |
| 65 | grind | ground | ground | nghiền; xay |
| 66 | grow | grew | grown | mọc; trồng |
| 67 | hang | hung | hung | móc lên; treo lên |
| 68 | hear | heard | heard | nghe |
| 69 | heave | hove/ heaved | hove/ heaved | trục lên |
| 70 | hide | hid | hidden | giấu; trốn; nấp |
| 71 | hit | hit | hit | đụng |
| 72 | hurt | hurt | hurt | làm đau |
| 73 | inlay | inlaid | inlaid | cẩn; khảm |
| 74 | input | input | input | đưa vào (máy điện toán) |
| 75 | inset | inset | inset | dát; ghép |
| 76 | keep | kept | kept | giữ |
| 77 | kneel | knelt/ kneeled | knelt/ kneeled | quỳ |
| 78 | knit | knit/ knitted | knit/ knitted | đan |
| 79 | know | knew | known | biết; quen biết |
| 80 | lay | laid | laid | đặt; để |
| 81 | lead | led | led | dẫn dắt; lãnh đạo |
| 82 | leap | leapt | leapt | nhảy; nhảy qua |
| 83 | learn | learnt/ learned | learnt/ learned | học; được biết |
| 84 | leave | left | left | ra đi; để lại |
| 85 | lend | lent | lent | cho mượn (vay) |
| 86 | let | let | let | cho phép; để cho |
| 87 | lie | lay | lain | nằm |
| 88 | light | lit/ lighted | lit/ lighted | thắp sáng |


