K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

22 tháng 11 2025

Thấy hay thì cho mình 1 tick nhé

22 tháng 11 2025

1) “Sơn tắc kỳ cao thả hựu đại”

Câu này mở ra tầm vóc của núi non: cao nhưng không chỉ cao, còn đại – rộng lớn, kỳ vĩ.

  • “Kỳ” làm tăng sắc thái lạ, đẹp, hùng tráng.
  • “Thả hựu” (lại còn) tạo nhịp đôi, vừa khẳng định, vừa mở rộng phẩm chất của “sơn”.

Ý nghĩa: Núi như biểu tượng của khí phách, của sự trầm hùng, của cái nền tảng bền vững của đất nước.


2) “Thiên diệc cao, kỳ viễn hựu khoát”

Câu thứ hai đối rất chỉnh với câu đầu:

  • “Sơn tắc…” ↔ “Thiên diệc…”
  • “cao thả hựu đại” ↔ “cao, kỳ viễn hựu khoát”

Ở đây, trời cũng được miêu tả có chiều cao, nhưng thêm tính viễn (xa) và khoát (rộng mở).
Nếu núi là cái “cao – lớn”, thì trời lại là cái “cao – xa – rộng”.
➡ Tầm nhìn mở lên vũ trụ, từ hữu hình (núi) đến vô biên (trời).
➡ Bài thơ bắt đầu mang chiều triết lý: thiên nhiên là biểu tượng của sự rộng lượng và cái mênh mông vượt ngoài sức người.


3) “Hà lưu trường, trường chí vô biên”

Hình ảnh dòng sông chảy dài – rồi lại “trường chí vô biên” càng khiến động tác “lưu trường” trở nên thăm thẳm.
Lặp “trường” tạo nên nhịp ngân, kéo dài không dứt, giống chính dòng nước.

➡ Ý nghĩa:

  • Dòng chảy của thời gianlịch sử.
  • Cũng là dòng đời, dòng người – thứ chảy mãi mà mắt thường không thấy điểm kết.

Đây là câu chuyển từ tĩnh sang động, làm bức tranh thiên nhiên trở nên sống động hơn.


4) “Bích hải thâm u bất kiến đáy”

“Biển xanh” nhưng là “thâm u”: đẹp mà bí ẩn, hiền hòa mà sâu thẳm.
“Bất kiến đáy” kết lại tứ thơ bằng chiều sâu triết lý: có những giá trị, những bí mật của thiên nhiên và lòng người… vốn không thể nhìn thấu hết.

➡ Câu kết tạo chiều sâu: thiên nhiên mênh mông không chỉ lớn về không gian mà còn sâu về nội hàm tư tưởng.


🌅 II. Ý nghĩa tổng thể của bài thơ

Bài thơ khắc họa một vòng không gian vĩ mô:
Núi → Trời → Sông → Biển

Từ cao → xa → dài → sâu.
Đây là cấu trúc rất khéo, tăng tiến logic:

  • Núi: sự sừng sững của đất
  • Trời: sự vô hạn của vũ trụ
  • Sông: sự vận động bất tận
  • Biển: sự thăm thẳm không cùng

Tất cả hòa lại như một bản hợp xướng về thiên nhiên Việt Nam – rộng, lớn, khoáng đạt, giàu tính triết lý.

Nhà thơ không chỉ tả cảnh mà mượn cảnh để nói về:

  • Khát vọng của con người hướng đến cái cao – xa – rộng – sâu
  • Sự nhỏ bé nhưng tự hào của con người trước thiên nhiên lớn lao
  • Nỗi suy tư thầm lặng trước những điều vượt khỏi giới hạn hiểu biết.

🎨 III. Đánh giá nghệ thuật

✔ 1. Dùng Hán–Việt trang nhã, đúng phong vị Đường thi

Các cặp từ “kỳ – đại”, “kỳ – khoát”, “vô biên”, “thâm u” đều mang giọng điệu cổ phong, vừa trang trọng vừa gợi tả.

✔ 2. Cách đối rất chỉnh (đặc biệt câu 1–2)

Nội dung đối, từ loại đối, ý đối → tạo độ cân xứng và nhạc tính cổ điển.

✔ 3. Hình ảnh lớn, không sa vào liệt kê mà có mức độ tăng tiến

Từ “cao → xa → dài → sâu” là một điểm sáng của bài thơ.

✔ 4. Câu kết đậm tính triết lý

Dư âm của bài thơ không phải ở vẻ đẹp thiên nhiên mà ở chiều sâu tư tưởng con người.


🔍 IV. Nhận xét chung

  • Đây là bản sửa lại khá tròn trịa, chặt chẽ và chuẩn phong cách Hán–Việt hơn bản cũ (mặc dù mình chưa nhìn nhưng qua cấu trúc và cách bạn nói có thể đoán bạn đã sửa nhiều).
  • Các từ dùng đều hợp lý, tránh lủng củng, đặc biệt là “kỳ viễn hựu khoát” – vừa đẹp âm vừa đúng nghĩa.
  • Bố cục 4 câu rõ ràng, hình tượng mạnh, cảm xúc nhất quán.

👉 Điểm nổi bật nhất: Tư tưởng tăng tiến: cao → khoát → vô biên → vô đáy.
👉 Điểm có thể cải thiện: Nếu bạn muốn mang “cái tôi” vào thơ, có thể thử thêm một chữ hoặc một hình ảnh mang tính cảm xúc chủ thể – nhưng nếu bạn muốn giữ chất “cổ phong khách quan”, hiện tại đã rất tốt.

22 tháng 11 2025

Bài thơ của bạn có ý tứ tốt, bố cục hợp lý, mang phong cách hùng tráng – cổ điển – mạnh mẽ, bật lên vẻ đẹp của thiên nhiên đất nước. Chỉ cần điều chỉnh nhỏ về nhạc tính hoặc ngôn từ là có thể hoàn thiện thêm nữa.

22 tháng 11 2025

Tên bài thơ là "Sơn Hà Hùng Mỹ" là nói về vẻ đẹp hùng vĩ của giang sơn.

"Sơn tắc kỳ cao thả hựu đại" nghĩa là "Núi thì vừa cao lại vừa lớn", " Thiên diệc cao, kỳ viễn hựu khoát" nghĩa là "Trời cũng cao, vừa xa lại vừa rộng", " Hà lưu trường, trường trường chí vô biên" nghĩa là "Sông chảy dài, dài đến vô biên" còn " Bích hải thâm u bất kiến đáy" nghĩa là "Biển xanh sâu thẳm không thấy đáy"

Vậy nghĩa của bài thơ là:

Núi thì vừa cao lại vừa lớn

Trời cũng cao, lại vừa xa vừa rộng

Sông chảy dài, dài đến tận vô biên

Biển xanh sâu thẳm ko thấy đáy.

Hoặc là

Núi thì vừa cao lại vừa lớn

Trời cũng cao, vừa xa vừa rộng

Sông chảy dài, dài đến vô biên

Biển xanh sâu thẳm không thấy đáy.

Mình đánh giá đây là một bài Tứ Tuyệt Cổ Phonh rất hay nói về cảnh đẹp của giang sơn.

Các câu có liên kết với nhau đầu tiên tả cảnh cao núi với trời cao giống nhau nói về sự to lớn và hùng vĩ giống nhau còn tiếp theo là tả cảnh thấp sông và biển, tuy sông đc tả là dài, biển thì là sâu nhưng đều vô biên giống nhau.

Bài thơ của bạn rất hay.

22 tháng 11 2025

bái phục bạn khi làm dc bài thơ hay như này,lớp mik ko ai bt làm thơ cả=))

22 tháng 11 2025

Ko

23 tháng 11 2025

SÁNG TẠO ĐẤY

23 tháng 11 2025

Thơ hay

24 tháng 11 2025

Hay đấy bro

24 tháng 11 2025

Hình như bạn sửa "đáy" thành "để"

24 tháng 11 2025

đúng là rất hay

25 tháng 11 2025

Ý nghĩa

Bài thơ mô tả một khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ qua bốn câu thơ ngắn gọn mà đầy ấn tượng. Các hình ảnh như "Sơn tắc kỳ cao thả hựu đại" (núi cao mà vẫn bao la, rộng lớn) hay "Thiên diệc cao, kỳ viễn hựu khoát" (trời cũng cao, rộng lớn vô cùng) gợi lên cảm giác về sự bất tận của thiên nhiên, không có điểm cuối, không có giới hạn. Câu "Hà lưu trường, trường chí vô biên" (dòng sông dài, dài mãi, không thấy bờ) cũng mang ý nghĩa về dòng chảy vô tận của thời gian, của lịch sử. Cuối cùng, "Bích hải thâm u bất kiến để" (biển xanh sâu thẳm không thấy bờ) như một hình ảnh về sự huyền bí, không thể đoán trước của vũ trụ, cũng có thể là một ẩn dụ cho những thử thách, khó khăn mà con người phải đối mặt trong cuộc sống.

Những hình ảnh này không chỉ là sự miêu tả về cảnh vật thiên nhiên, mà còn có thể hiểu là biểu tượng cho sức mạnh, sự kiên cường, bền bỉ của dân tộc Việt Nam. Qua đó, tác giả muốn nhấn mạnh sự vĩ đại của tổ quốc, của con người, dù phải đối diện với bao gian khó, vẫn không bao giờ khuất phục.


Đánh giá

Bài thơ mang đậm ảnh hưởng của thể thơ cổ điển Hán Việt, với lối viết cô đọng, tinh tế. Việc sử dụng hình ảnh thiên nhiên không chỉ để miêu tả mà còn để bộc lộ những suy tư sâu sắc về vũ trụ, về cuộc sống và dân tộc. Đây là một nét đặc trưng của thể thơ cổ điển, khi mỗi câu thơ đều ẩn chứa một ý nghĩa sâu xa, cần người đọc suy ngẫm.

Mặc dù cấu trúc bài thơ rất chặt chẽ, nhưng nếu muốn nâng cao thêm tính mạch lạc và sự dễ hiểu, có thể cân nhắc điều chỉnh một số từ ngữ hoặc cách thức diễn đạt sao cho phù hợp hơn với cách đọc hiện đại. Câu chữ tuy gọn gàng nhưng đôi khi có thể khiến người đọc mới cảm thấy hơi khó hiểu nếu không quen thuộc với ngữ pháp và hình thức cổ điển.


Nhận xét

Bài thơ thể hiện tài năng và sự sáng tạo của tác giả trong việc kết hợp giữa thể thơ cổ điển và những hình ảnh thiên nhiên sống động. Tuy vậy, để bài thơ dễ tiếp cận hơn với đại đa số người đọc, có thể cân nhắc làm rõ hơn một chút về ý tưởng trong mỗi câu thơ. Tuy nhiên, nhìn chung, đây là một bài thơ rất hay, mang đậm dấu ấn cá nhân, thể hiện được sự tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên và lòng tự hào dân tộc.

25 tháng 11 2025

Gửi ạ

25 tháng 11 2025

Mình sửa đáy thành để nhưng nghĩa vẫn là đáy nhé ko phải bờ

26 tháng 11 2025

tick kiểu gì vậy

mong ngày nào cx ra 1 sự kiện

28 tháng 11 2025
Bài thơ Tứ Tuyệt Hán Việt "Sơn Hà Hùng Mỹ" là một tác phẩm ngắn gọn, súc tích nhưng chứa đựng những ý nghĩa sâu sắc về vẻ đẹp hùng vĩ, tráng lệ của thiên nhiên.
  • Ý nghĩa:
    • Bài thơ sử dụng các hình ảnh quen thuộc, vĩnh cửu của thiên nhiên như núi, trời, sông, biển để ca ngợi sự rộng lớn, vô tận của vũ trụ.
    • "Sơn tắc kỳ cao thả hựu đại" (Núi thì cao và cũng lớn lao) mở đầu bằng hình ảnh núi non hùng vĩ, gợi lên sự vững chãi, to lớn.
    • "Thiên diệc cao, kỳ viễn hựu khoát" (Trời cũng cao, lại xa và rộng) mở rộng không gian lên bầu trời, nhấn mạnh sự bao la, vô biên.
    • "Hà lưu trường, trường chí vô biên" (Sông chảy dài, dài đến vô tận) và "Bích hải thâm u bất kiến để" (Biển xanh thẳm, không thấy đáy) tiếp tục khắc họa sự mênh mông của dòng chảy và đại dương.
    • Thông qua những hình ảnh này, tác giả bộc lộ tình yêu và sự ngưỡng mộ trước vẻ đẹp kỳ vĩ của thiên nhiên, đồng thời có thể ẩn chứa niềm tự hào về non sông đất nước (Sơn Hà Hùng Mỹ - Non sông hùng vĩ tươi đẹp).
  • Đánh giá và nhận xét:
    • Bài thơ sử dụng thể thơ tứ tuyệt (bốn câu, mỗi câu bảy chữ theo cấu trúc Hán Việt), ngôn từ cô đọng, giàu sức gợi hình, gợi cảm.
    • Các từ ngữ như "hùng mỹ", "cao đại", "viễn khoát", "trường vô biên", "thâm u" được sử dụng rất đắc địa để miêu tả sự vĩ đại của tạo hóa.
    • Biện pháp tu từ liệt kê và đối xứng (giữa các cặp câu) tạo nhịp điệu hài hòa, cân đối cho bài thơ.
    • Tác phẩm không chỉ là một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp mà còn là lời nhắc nhở về sự nhỏ bé của con người trước vũ trụ bao la, khơi gợi cảm xúc trầm tư, suy ngẫm về cuộc sống và ý nghĩa của sự tồn tại.
Tổng thể, "Sơn Hà Hùng Mỹ" là một bài thơ tứ tuyệt xuất sắc, ca ngợi vẻ đẹp bất tận của thiên nhiên và thể hiện tâm hồn rộng mở, yêu đời của tác giả.
28 tháng 11 2025

thấy hay cho mik một like^^

4 tháng 12 2025
Bài thơ "Sơn Hà Hùng Mỹ" của Nguyễn Bình Minh là một áng tứ tuyệt Hán Việt ngắn gọn nhưng đầy sức gợi, khắc họa bức tranh thiên nhiên Việt Nam hùng vĩ và tráng lệ. Qua bốn hình ảnh trung tâm (núi cao, trời rộng, sông dài, biển sâu), tác giả sử dụng ngôn từ súc tích và phép đối cân xứng để làm nổi bật sự bao la, vô tận của vũ trụ. Bố cục chặt chẽ, nhịp điệu trầm hùng đã thành công trong việc truyền tải tình yêu và niềm tự hào sâu sắc của thi nhân đối với non sông đất nước, khơi dậy cảm giác con người nhỏ bé trước sự vĩ đại của tạo hóa.
5 tháng 12 2025

hay

16 tháng 12 2025

Hay

28 tháng 6

Bài thơ mang nội dung ca ngợi vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên, tập trung vào bốn hình tượng lớn là núi, trời, sông và biển. Mỗi câu đều miêu tả một sự vật với quy mô rộng lớn, tạo cảm giác khoáng đạt và mạnh mẽ.

Về ý nghĩa:
Núi tượng trưng cho sự vững chãi và hùng vĩ, bầu trời gợi sự cao rộng vô tận, dòng sông biểu hiện cho sự trường tồn, còn biển xanh sâu thẳm gợi vẻ đẹp bí ẩn của thiên nhiên. Toàn bài thể hiện tình yêu và sự ngợi ca trước vẻ đẹp của đất trời.

Về nghệ thuật:
Bài thơ sử dụng kết cấu song hành, mỗi câu đều xoay quanh một hình ảnh thiên nhiên, tạo sự cân đối. Các từ như "cao", "đại", "viễn", "khoát", "trường", "vô biên", "thâm u", "bất kiến đế" góp phần mở rộng không gian và tăng tính gợi hình. Ý thơ rõ ràng, dễ hiểu.

Về ngôn ngữ Hán Việt:
Có một số chỗ chưa thật tự nhiên nếu xét theo văn ngôn cổ điển. Chẳng hạn "thả hựu" và "diệc... hựu..." mang sắc thái gần với văn bạch thoại hơn văn ngôn. Cụm "kỳ viễn hựu khoát" và "trường chí vô biên" cũng hơi lặp ý. Nếu hướng tới phong cách thơ tứ tuyệt Hán cổ, câu chữ có thể cô đọng hơn.

Nhận xét:
Đây là một bài thơ có ý tưởng tốt, bố cục mạch lạc, hình tượng thống nhất và truyền tải được vẻ đẹp bao la của thiên nhiên. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là sáng tác theo phong cách thơ Hán Việt cổ điển thì cần trau chuốt thêm về từ vựng, ngữ pháp văn ngôn và nhịp điệu để bài thơ tự nhiên, hàm súc hơn.

Đánh giá: Khoảng 8/10 đối với một bài thơ Hán Việt tự sáng tác, vì ý tưởng rõ, hình ảnh đẹp nhưng cách dùng từ Hán Việt vẫn còn một số điểm có thể chỉnh sửa để gần với văn phong cổ hơn.

I. ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)Đọc văn bản sau: NGHE THẦY ĐỌC THƠ     Em nghe thầy đọc bao ngàyTiếng thơ đỏ nắng, xanh cây quanh nhà      Mái chèo nghiêng mặt sông xaBâng khuâng nghe vọng tiếng bà năm xưa      Nghe trăng thở động tàu dừaRào rào nghe chuyển cơn mưa giữa trời     Đêm nay thầy ở đâu rồiNhớ thầy, em lại lặng ngồi em nghe… (Trần Đăng Khoa, Góc sân và khoảng...
Đọc tiếp

I. ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

Đọc văn bản sau:

NGHE THẦY ĐỌC THƠ

     Em nghe thầy đọc bao ngày

Tiếng thơ đỏ nắng, xanh cây quanh nhà

      Mái chèo nghiêng mặt sông xa

Bâng khuâng nghe vọng tiếng bà năm xưa

      Nghe trăng thở động tàu dừa

Rào rào nghe chuyển cơn mưa giữa trời

     Đêm nay thầy ở đâu rồi

Nhớ thầy, em lại lặng ngồi em nghe…

(Trần Đăng Khoa, Góc sân và khoảng trời, NXB Văn hoá dân tộc, 1999)

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. (0.5 điểm) Văn bản trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2. (0.5 điểm) Chỉ ra các tiếng hiệp vần với nhau trong hai dòng thơ sau:

     Đêm nay thầy ở đâu rồi

Nhớ thầy, em lại lặng ngồi em nghe…

Câu 3. (1.0 điểm) Biện pháp tu từ nhân hoá trong dòng thơ "Nghe trăng thở động tàu dừa" đem lại tác dụng gì?

Câu 4. (1.0 điểm) Hình ảnh quê hương hiện lên như thế nào khi thầy đọc thơ?

Câu 5. (1.0 điểm) Em thích hình ảnh nào nhất trong bài thơ? Vì sao?

13
24 tháng 12 2025

Câu 1: Văn bản trên đc viết theo thể thơ lục bát.

Câu 2: Tiếng hiệp vần với nhau là: "rồi - ngồi"

Câu 3: Tác dụng của BPTT nhân hóa trong dòng thơ "Nghe trăng thở động tàu dừa" là:

- Tăng sức gợi hình gợi cảm cho sự diễn đạt, làm câu văn thêm sinh động.

- Tăng sức mạnh của giọng đọc, gợi lên ko gian yên tĩnh và huyền ảo.

- Gợi lên tình cảm thầy trò.

Câu 4: Khi thầy đọc thơ, hình ảnh của quê hương hiện lên thật sinh động, bình dị, quen thuộc.

Câu 1: Thể thơ Lục Bát

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)Đọc văn bản sau:    Lặng rồi cả tiếng con veCon ve cũng mệt vì hè nắng oi.    Nhà em vẫn tiếng ạ ờiKẽo cà tiếng võng mẹ ngồi mẹ ru.   Lời ru có gió mùa thuBàn tay mẹ quạt mẹ đưa gió về.    Những ngôi sao thức ngoài kiaChẳng bằng mẹ đã thức vì chúng con.     Đêm nay con ngủ giấc trònMẹ là ngọn gió của con suốt đời. (Mẹ, Trần...
Đọc tiếp

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

Đọc văn bản sau:

    Lặng rồi cả tiếng con ve

Con ve cũng mệt vì hè nắng oi.

    Nhà em vẫn tiếng ạ ời

Kẽo cà tiếng võng mẹ ngồi mẹ ru.

   Lời ru có gió mùa thu

Bàn tay mẹ quạt mẹ đưa gió về.

    Những ngôi sao thức ngoài kia

Chẳng bằng mẹ đã thức vì chúng con.

     Đêm nay con ngủ giấc tròn

Mẹ là ngọn gió của con suốt đời.

(Mẹ, Trần Quốc Minh)

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. (0.5 điểm) Văn bản trên được viết theo thể thơ gì?

Câu 2. (0.5 điểm) Bên cạnh tiếng ve, những âm thanh nào xuất hiện trong văn bản trên?

Câu 3. (1.0 điểm) Nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong hai dòng thơ sau:

    Những ngôi sao thức ngoài kia

Chẳng bằng mẹ đã thức vì chúng con.

Câu 4. (1.0 điểm) Nêu nhận xét của em về hình ảnh người mẹ trong văn bản trên.

Câu 5. (1.0 điểm) Theo em, lời ru của mẹ có vai trò như thế nào trong cuộc sống của mỗi chúng ta?

11
17 tháng 12 2025

Íhdhdhfgfhfhfj

16 tháng 2

CÂU1:Thơ lục bát

CÂU2:BÊN CẠNH TIẾNG VE , NHỮNG ÂM THANH SAU XUẤT HIỆN TRONG VĂN BẢN: TIẾNG VÕNG, TIẾNG MẸ RU..

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)Đọc bài thơ sau:        TÓC CỦA MẸ TÔI     Mẹ tôi hong tóc buổi chiềuQuay quay bụi nước bay theo gió đồng     Tóc dài mẹ xoã sau lưngBao nhiêu sợi bạc chen cùng sợi đen.     Tóc sâu của mẹ tôi tìmNgón tay lần giữ ấm mềm yêu thương     Bao nhiêu sợi bạc màu sươngBấy nhiêu lần mẹ lo buồn vì tôi.    Con ngoan rồi đấy mẹ ơiƯớc gì tóc mẹ bạc...
Đọc tiếp

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

Đọc bài thơ sau:

        TÓC CỦA MẸ TÔI

     Mẹ tôi hong tóc buổi chiều
Quay quay bụi nước bay theo gió đồng
     Tóc dài mẹ xoã sau lưng
Bao nhiêu sợi bạc chen cùng sợi đen.

     Tóc sâu của mẹ tôi tìm
Ngón tay lần giữ ấm mềm yêu thương
     Bao nhiêu sợi bạc màu sương
Bấy nhiêu lần mẹ lo buồn vì tôi.

    Con ngoan rồi đấy mẹ ơi
Ước gì tóc mẹ bạc rồi lại xanh.

  (Phan Thị Thanh Nhàn, Con muốn mặc áo đỏ đi chơi, NXB Kim Đồng, Hà Nội, 2016)

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. (0.5 điểm) Bài thơ trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2. (0.5 điểm) Bài thơ trên là lời của ai viết cho ai?

Câu 3. (1.0 điểm) Chỉ ra biện pháp tu từ nhân hoá trong hai dòng thơ sau và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó:

Tóc dài mẹ xoã sau lưng
Bao nhiêu sợi bạc chen cùng sợi đen.

Câu 4. (1.0 điểm) Em hiểu như thế nào về hai dòng thơ sau?

         Con ngoan rồi đấy mẹ ơi
  Ước gì tóc mẹ bạc rồi lại xanh.

Câu 5. (1.0 điểm) Em rút ra bài học gì cho bản thân từ bài thơ trên?

4
29 tháng 10 2025

ky thuat ki m tra chc nang

25 tháng 12 2025

−ω−

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)Đọc văn bản sau:HƯƠNG HOA HOÀNG LAN Những chồi xuân lặng lẽ nhú lên từ cành cây khô cằn. Chỉ mấy ngày sau, cả cây hoàng lan đã khoác trên mình một màu xanh nõn nà. Một chiếc áo được dệt từ hàng vạn, vạn chồi non. Trông cây hoàng lan thật đẹp nhưng cũng vô cùng giản dị. Hà đẩy cánh cổng gỗ nặng trịch để bước vào vườn với bà. Cô bé ngước nhìn...
Đọc tiếp

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

Đọc văn bản sau:

HƯƠNG HOA HOÀNG LAN

Những chồi xuân lặng lẽ nhú lên từ cành cây khô cằn. Chỉ mấy ngày sau, cả cây hoàng lan đã khoác trên mình một màu xanh nõn nà. Một chiếc áo được dệt từ hàng vạn, vạn chồi non. Trông cây hoàng lan thật đẹp nhưng cũng vô cùng giản dị. Hà đẩy cánh cổng gỗ nặng trịch để bước vào vườn với bà. Cô bé ngước nhìn cây hoàng lan, nó như một cậu anh cả trong vườn, to lớn, vững chắc…

– Bà ơi, cây hoàng lan này có lâu chưa bà?

Bà cười, tay bà vẫn cẩn thận gài những nhành cây nhót phủ đầy hoa trắng ngà vào hàng rào:

– Nó có từ lâu lắm, hồi bằng các cháu, bà đã thấy nó to và cao như thế này rồi. Bao năm trôi qua, cứ tưởng nó sẽ già đi, nhưng không, mỗi mùa xuân tới nó lại trẻ trung như hồi nào.

– Bà ơi, thế bà có biết ai trồng nó không hả bà? Bà lắc đầu:

– Hồi trước, bà cũng hỏi như cháu ấy, nhưng chẳng ai biết.

Hà đến bên cây hoàng lan, thân nó mốc thếch và nứt nẻ. Những chú kiến đen hối hả leo cây. Từ trên cành cây cao, đôi chim sâu chuyền cành tíu tít.

– Cháu biết không, cứ mỗi dịp cây hoàng lan ra hoa thì cả vùng này thơm nức…

– Bà ơi, bên kia sông có ngửi thấy hương của cây hoàng lan này không? – Hà tò mò hỏi.

– Có chứ! Hương hoa lan còn bay xa hơn nữa cháu ạ.

– Xa nữa cơ ạ? Con sông rộng thế mà gió cũng đưa nó qua sông được bà nhỉ…

Bà dừng tay, đôi mắt nhìn xa xôi:

– Hồi ông đi bộ đội, thư nào về ông cũng hỏi cây hoàng lan. Ông nhớ nó lắm. Rồi ông bảo bà gửi cho ông mấy cánh hoa vàng của cây hoàng lan này.

– Bà có gửi cho ông không? – Hà chăm chú. Bà gật đầu rồi dắt Hà vào nhà. Bà lần mở cái rương mây nhỏ trên đầu giường và lấy ra mấy cánh hoa đã héo quắt queo và đen sẫm lại.

– Những cánh hoa này đấy cháu ạ. Các chiến sĩ trong đơn vị đã tìm thấy nó ở dưới đáy ba lô của ông… Hà run run đỡ những cánh hoa hoàng lan từ trong tay bà. Cô bé ngước đôi mắt tròn xoe nhìn lên ban thờ. Hà thấy bà cũng nhìn theo… Bây giờ thì cô bé đã hiểu vì sao bà yêu quý cây hoàng lan và mảnh vườn này đến thế. Những cánh hoa hoàng lan đã đen sậm trên tay Hà như vẫn còn phảng phất hương thơm.

(Hương hoa hoàng lan, Nguyễn Phan Khuê, NXB Kim Đồng)

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. (0.5 điểm) Câu chuyện trên được kể theo ngôi thứ mấy?

Câu 2. (0.5 điểm) Theo câu chuyện trên, ai là người trồng cây hoàng lan?

Câu 3. (1.0 điểm) Chỉ ra biện pháp tu từ nhân hoá được sử dụng trong câu sau và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó:

     Chỉ mấy ngày sau, cả cây hoàng lan đã khoác trên mình một màu xanh nõn nà.

Câu 4. (1.0 điểm) Theo em, vì sao Hà “run run đỡ những cánh hoa hoàng lan từ trong tay bà” và “ngước đôi mắt tròn xoe nhìn lên ban thờ”?

Câu 5. (1.0 điểm) Từ câu chuyện về cây hoàng lan, em hãy viết một đoạn văn khoảng 3 –5 câu trình bày suy nghĩ của em về vai trò của gia đình đối với cuộc sống của mỗi người.

70
27 tháng 10 2025

gia đình là chụ cột tinh thần của chúng ta và cũng là nơi sưởi ấm trái tim ta

5 tháng 11 2025

manager là gì


I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)Đọc văn bản sau:CON VẸT NGHÈO Hằng năm, mỗi khi mùa xuân về, các giống chim và thú vật lại rủ nhau tới rừng mở hội. Nào Voi, Gấu, Hổ, Lợn Lòi… trổ tài thi khoẻ. Nào Khỉ, Vượn, Sóc… đua nhau leo trèo. Còn các giống chim khác thì thi giọng hát. Trong bầy chim muôn hình ngàn vẻ kia, có chú Vẹt áo đen. Chú ta cũng khấp khởi đi thi. Gặp ai, nó cũng khoe mình có...
Đọc tiếp

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

Đọc văn bản sau:

CON VẸT NGHÈO

Hằng năm, mỗi khi mùa xuân về, các giống chim và thú vật lại rủ nhau tới rừng mở hội. Nào Voi, Gấu, Hổ, Lợn Lòi… trổ tài thi khoẻ. Nào Khỉ, Vượn, Sóc… đua nhau leo trèo. Còn các giống chim khác thì thi giọng hát.

Trong bầy chim muôn hình ngàn vẻ kia, có chú Vẹt áo đen. Chú ta cũng khấp khởi đi thi. Gặp ai, nó cũng khoe mình có rất nhiều giọng hót. Nhìn thấy Vượn, nó hú tiếng Vượn. Nhác thấy Ếch bì bộp nhảy ra, nó cũng hé mỏ “ộp ộp” luôn. Trên đường đi, gặp Hoạ Mi đang cố luyện giọng, Vẹt tỏ vẻ thương hại. Nó nghĩ: “Việc gì mà phải hót lên hót xuống mãi thế?”. Gặp Sáo líu lo khúc hát đồng quê, Vẹt không thèm lắng nghe. Cậy mình biết hót nhiều giọng còn tuyệt vời hơn thế, nên nó huênh hoang lắm. Gặp ai, nó cũng khoe trước:

– Kì thi này, tôi chiếm giải nhất cho mà xem!

Vào cuộc thi, tất cả đều rất vui và cũng rất lo. Sẽ có và đang có ở đây biết bao nhiêu tài năng, chưa thể rõ ai xuất sắc nhất. Bởi thế, loài chim nào cũng yên lặng đợi chờ. Chỉ có Vẹt là cứ lăng xăng, chạy chỗ nọ chỗ kia, làm như mình sắp đoạt giải đến nơi.

Đã tới giờ thi tài. Giám khảo Chim Khuyên và Ếch mời các bạn trong rừng hãy hăng hái ghi tên biểu diễn. Trong lúc chờ đợi xem ai ra trước, Vẹt nhấp nhổm nhưng chưa dám xung phong. Bỗng nghe “quạc quạc”, Vẹt quay lại. A, Vịt à? Vịt ra trước à? Thấy vậy, Vẹt ta liền nhảy vào hót lên một chuỗi âm thanh líu ríu. Chim Khuyên nhấc bút định chấm cho Vẹt tám điểm, thì Liếu Điếu kêu:

– Đấy là tiếng hót của tôi!

Ban giám khảo bảo Vẹt hót lại. Vẹt liền đập cánh, vươn cổ gáy một hơi dài. Gà Trống lên tiếng:

– Đấy là tiếng hót của tôi!

Vẹt tức mình, huýt một hồi lanh lảnh. Chích Choè đứng bên cạnh nhận ngay đấy là giọng hót của Chích Choè.

Giám khảo Ếch liền bảo Vẹt hãy hót lên tiếng hót của chính mình. Vẹt nhướn cổ, hú rõ to. Ngay lúc đó, Vượn nhào tới túm lấy Vẹt:

– Sao lại hú tiếng của tớ?

Vẹt hoảng hốt bay lên. Nó không làm sao nghĩ ra cho được tiếng hót của mình nữa. Nó ngượng nghịu nhìn các bạn. Từ xưa đến nay, Vẹt chỉ biết bắt chước, hót theo tiếng hót của người khác mà thôi. Nó hót đấy mà nó không hiểu gì cả. Tới lúc này, nó mới biết là nó rất nghèo. Nó không có tiếng hót riêng…

(Theo Phong Thu, NXB Kim Đồng, 2018, tr.149 – 151)

Thực hiện các yêu cầu từ 1 đến 5.

Câu 1. (0.5 điểm) Câu chuyện trên được kể theo ngôi kể nào?

Câu 2. (0.5 điểm) Chỉ ra 02 từ láy trong câu chuyện trên.

Câu 3. (1.0 điểm) Giải thích vì sao câu chuyện trên thuộc thể loại truyện đồng thoại.

Câu 4. (1.0 điểm) Em có đồng tình với hành động bắt chước của Vẹt không? Vì sao?

Câu 5. (1.0 điểm) Từ câu chuyện trên, em rút ra bài học gì cho bản thân?

24
14 tháng 12 2025
Câu 1. Ngôi kể Ngôi thứ ba. Câu 2. Hai từ láy: bắt chướclăng xăng. Câu 3. Đây là truyện đồng thoại vì nhân vật là loài vật (Vẹt) được nhân cách hóa và truyện mang ý nghĩa giáo dục. Câu 4. Em không đồng tình. Vẹt bắt chước mù quáng mà không hiểu gì, thiếu bản sắc riêng. Câu 5. Bài học rút ra: Cần sống độc lậptự tin và phát huy năng khiếu riêng của bản thân.


17 tháng 12 2025

1,kể theo ngôi thứ ba


I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM) Tôi là đứa con bé nhất của mẹ Dẻ Gai trong rừng già, trên sườn núi cao cheo leo. Mùa xuân đến, từ trên cánh tay và mái tóc của mẹ, từng nụ hoa dẻ nhú ra như quả cầu xanh có tua gai nhỏ. Rồi hoa lớn dần thành những trái dẻ xù xì gai góc. Anh chị em chúng tôi ra đời như thế đó. Chúng tôi lớn lên trong mùa hè nắng lửa, mưa dông. Những cơn mưa ào đến...
Đọc tiếp

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

Tôi là đứa con bé nhất của mẹ Dẻ Gai trong rừng già, trên sườn núi cao cheo leo.

Mùa xuân đến, từ trên cánh tay và mái tóc của mẹ, từng nụ hoa dẻ nhú ra như quả cầu xanh có tua gai nhỏ. Rồi hoa lớn dần thành những trái dẻ xù xì gai góc. Anh chị em chúng tôi ra đời như thế đó.

Chúng tôi lớn lên trong mùa hè nắng lửa, mưa dông. Những cơn mưa ào đến gội ướt đẫm tóc mẹ và tắm mát cho chúng tôi. Nắng làm bỏng rát cả làn da và mái tóc của mẹ.

Khi thu về, trái dẻ khô đi, lớp áo gai đã chuyển sang màu vàng cháy. Hạt dẻ căng tròn làm nứt bung cả tấm áo gai xù đã quá chật chội. Tôi vẫn nằm im trong lớp áo gai xù, nép vào một cánh tay của mẹ. Tôi chẳng muốn chui khỏi tấm áo ấm áp, an toàn đó chút nào.

Nhưng rồi những ngày thu êm ả cũng trôi qua. Gió lạnh buốt bắt đầu thổi ù ù qua khu rừng. Gió vặn vẹo những cánh tay dẻo dai của mẹ. Gió lay giật tấm thân vững chãi của mẹ. Nhưng mẹ vẫn bền gan đứng trên sườn núi cheo leo.

Khi mùa đông đến, tôi cứ thu mình mãi trong tấm áo gai xù ấm áp của họ nhà dẻ gai và nép mãi vào tay mẹ, tóc mẹ. Tôi sợ phải xa mẹ, sợ phải tự sống một mình. Tôi sợ những gì lạ lẫm trong rừng già. Nhưng tôi nghe tiếng mẹ thì thầm:

– Bé Út của mẹ, con nhỏ nhất nhà so với các anh chị nhưng con cũng đã lớn rồi đấy. Con là một bé dẻ gai rất khoẻ mạnh. Hãy dũng cảm lên nào, con sẽ bay theo gió và sẽ trở thành một cây dẻ cường tráng trong cánh rừng này nhé!

Tôi cố quẫy mình… Tấm áo gai dày và ấm bất chợt bung ra. Và tôi nhìn rõ cả cánh rừng già, cả sườn núi cao, cả bầu trời mây gió lồng lộng ào ạt trôi trên đầu mẹ. Hoá ra tôi là trái dẻ cuối cùng đang nép trên cánh tay vươn cao nhất của mẹ. Mẹ đưa tay theo chiều gió và thì thầm với riêng tôi: “Tạm biệt con yêu quý, hạt dẻ bé bỏng nhất của mẹ. Dù thế nào con cũng sẽ lớn lên, hãy dũng cảm và đón nhận cuộc sống mới nhé!”.

Tôi bỗng thấy mình bay nhẹ theo làn gió, tung mình vào khoảng không bao la rồi rơi êm xuống thảm lá ấm sực của rừng già… “Tạm biệt mẹ! Con yêu mẹ!” – tôi gọi với theo gió trước khi chìm vào giấc ngủ đông ấm áp. Và tôi mơ…

(Theo Phương Thanh Trang, trích Câu chuyện của hạt dẻ gai, tạp chí Văn học và tuổi trẻ, số 12 (465), 2020)

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. (0.5 điểm) Văn bản trên thuộc thể loại gì?

Câu 2. (0.5 điểm) Theo văn bản, những hạt dẻ gai lớn lên trong hoàn cảnh như thế nào?

Câu 3. (1.0 điểm) Chỉ ra 02 từ láy có trong văn bản trên và giải thích nghĩa của các từ vừa tìm được.

Câu 4. (1.0 điểm) Nhân vật “tôi” thể hiện những đặc điểm gì của nhân vật trong truyện đồng thoại?

Câu 5. (1.0 điểm) Em rút ra bài học gì cho bản thân từ văn bản trên?

15
14 tháng 12 2025

Câu 1.

Văn bản thuộc thể loại truyện đồng thoại.

Câu 2.

Theo văn bản, những hạt dẻ gai lớn lên trong mùa hè nắng lửa, mưa dông (điều kiện thiên nhiên khắc nghiệt).

Câu 3.

Hai từ láy trong văn bản:

  • xù xì: chỉ bề mặt thô ráp, không nhẵn.
  • chật chội: chật, gây cảm giác bức bối, khó chịu.

Câu 4.

Nhân vật “tôi” (hạt dẻ gai) mang đặc điểm của nhân vật trong truyện đồng thoại:

  • Vừa mang đặc điểm của loài vật/thực vật (có vỏ xù xì, gai góc).
  • Vừa mang đặc điểm của con người: biết suy nghĩ, cảm xúc, lo sợ, được mẹ an ủi (nhân hoá).

Câu 5.

Bài học rút ra:

Muốn trưởng thành, mỗi người cần dũng cảm rời vòng tay che chở, tin vào bản thân và sẵn sàng đối diện với thử thách trong cuộc sống.


18 tháng 12 2025

Câu 1: Văn bản thuộc thể loại truyện đồng thoại

Câu 2: Theo văn bản ,những hạt dẻ gai lớn lên trong mùa hè nắng lửa ,mưa dông

Câu 3: Hai từ láy là :"xù xì", "chật chội"

-Nghĩa của từ "chật chội": chật, gây nên cảm giác bức bối khó chịu

- Nghĩa của từ "xù xì": bù xù, gây nên cảm giác khó chịu

Câu 4: Nhân vật tôi ( dẻ gai) là mội loài thực vật , vừa mang đặc điểm của lòa vật vừa mang đặc điểm của con người  (được nhân các hóa)

Câu 5: Qua bài đọc em rút ra được bài học là : Muốn trưởng thành, ta phải dũng cảm bước ra khỏi vòng tay che  chở, tin vào bản thân, sẵn sàng đối diện với thử thách

21 tháng 9 2025

Câu 1: Tác hại của thói bắt chước đối với con người trong cuộc sống


Dàn ý:

  1. Mở bài:
    • Giới thiệu khái quát về thói quen bắt chước. Bắt chước có thể là một phần tự nhiên của quá trình học hỏi, nhưng bắt chước mù quáng lại là một thói quen tiêu cực.
    • Nêu vấn đề chính: Thói bắt chước mù quáng mang lại nhiều tác hại nghiêm trọng cho con người.
  2. Thân bài:
    • Làm mất đi bản sắc và cá tính: Khi bắt chước, con người không còn là chính mình. Họ sống theo khuôn mẫu của người khác, dần dần đánh mất những nét riêng, sở thích và giá trị cá nhân. Đây là biểu hiện của sự thiếu tự tin và hèn nhát trong việc thể hiện bản thân.
    • Gây ra sự thất bại: Điều kiện và hoàn cảnh của mỗi người là khác nhau. Bắt chước cách làm của người khác mà không có sự cân nhắc, sáng tạo sẽ rất dễ dẫn đến thất bại. Chẳng hạn, một người khởi nghiệp bắt chước mô hình kinh doanh của một công ty lớn mà không xem xét thị trường, vốn và năng lực của mình sẽ khó thành công.
    • Gây cản trở sự phát triển: Khi chỉ biết bắt chước, con người sẽ không còn động lực để tư duy, sáng tạo và tìm tòi cái mới. Xã hội sẽ dậm chân tại chỗ nếu ai cũng đi theo lối mòn cũ.
    • Mất đi sự tôn trọng của người khác: Một người chỉ biết bắt chước thường không được đánh giá cao, vì họ không có ý kiến độc lập và không thể tự đưa ra quyết định.
  3. Kết bài:
    • Khẳng định lại vấn đề: Thói bắt chước mù quáng là một rào cản lớn đối với sự phát triển của mỗi cá nhân và xã hội.
    • Nêu giải pháp: Mỗi người cần học cách sống là chính mình, biết lắng nghe, học hỏi nhưng phải có chọn lọc và sáng tạo để tạo nên dấu ấn riêng.


Câu 2: Kể lại một trải nghiệm có ý nghĩa sâu sắc đối với em


Dàn ý:

  1. Mở bài:
    • Giới thiệu về trải nghiệm đó. Nêu cảm nhận ban đầu của bạn về nó. Ví dụ: "Trong cuộc đời mỗi người, có những khoảnh khắc tưởng chừng nhỏ nhặt nhưng lại để lại ấn tượng sâu sắc..." hoặc "Đó là một buổi chiều mưa, nhưng lại là lúc tôi nhận ra giá trị của lòng nhân ái..."
  2. Thân bài:
    • Bối cảnh: Kể lại bối cảnh xảy ra câu chuyện: thời gian, địa điểm, những nhân vật liên quan.
    • Diễn biến:
      • Tường thuật lại toàn bộ câu chuyện theo trình tự thời gian.
      • Tập trung vào những chi tiết quan trọng, gây ấn tượng mạnh. Dùng các từ ngữ miêu tả sinh động để người đọc cảm nhận được cảm xúc của bạn khi đó (vui, buồn, thất vọng, bất ngờ...).
      • Điểm mấu chốt: Sự kiện nào đã làm thay đổi suy nghĩ, cảm xúc của bạn?
    • Ý nghĩa: Phân tích sâu sắc ý nghĩa của trải nghiệm đó.
      • Bạn đã học được điều gì từ câu chuyện? (ví dụ: sự kiên trì, lòng biết ơn, tình yêu thương, sự tha thứ...)
      • Trải nghiệm đó đã thay đổi bạn như thế nào? (ví dụ: giúp bạn tự tin hơn, biết trân trọng cuộc sống hơn, thay đổi cách nhìn về một vấn đề nào đó...).
  3. Kết bài:
    • Tổng kết lại giá trị của trải nghiệm.
    • Khẳng định lại rằng trải nghiệm đó sẽ mãi là một bài học quý giá, một kỷ niệm không thể quên.
25 tháng 12 2025

Bài làm

Thói quen bắt chước một cách mù quáng người khác là một hiện tượng tiêu cực, nó khiến con người dễ dàng đánh mất đi bản sắc cá nhân quý giá. Khi chúng ta chỉ sao chép máy móc suy nghĩ, hành động,hay lỗi sống của người khác mà không quá sự lựa chọn lọc hay phản tử , chúng ta tự biến mình thành bản sao nhạt nhoà , không có linh hồn riêng. Hậu quả nghiêm trọng nhất là việc thui chột khả năng tư duy độc lập và sáng tạo, vì ta đã độc lập và sáng tạo, vì ta đã quen sống theo lối mòn có sẵn mà không cần nỗ lực khám phá hay kiến tạo điều mới mẻ . Hơn nữa, việc chạy theo đám đông và các xu hướng nhất thời dễ khiến chúng ta mất phương hướng, không hiểu rõ bản thân thực sự muốn gì, dẫn đến cảm giác trống rỗng và không hạnh phúc thật sự . Điều này cũng làm giảm ý chí vươn lên, vì ta chỉ quen dựa dẫm vào những hình mẫu có sẵn thấy vì tự xây dựng con đường thành công của mình. Vì vậy, mỗi chúng ta cần nhận thức giá trị riêng để sống chân thật và bản lĩnh hơn. Hãy nhớ rằng, mỗi người là một thể độc đáo, đừng tự biến mình thành phiên bản lỗi của người khác chỉ vì sợ khác biệt hay sợ bị bỏ lại phía sau

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)TRUYỀN THUYẾT VỀ NGỌC BÀ THIÊN Y A NA Xưa, có hai vợ chồng một lão tiều phu, tuổi đã cao mà vẫn chưa có con. Họ cất nhà trên núi Đại An, cạnh một cửa sông, sinh sống bằng việc đốn củi và phát rẫy trồng dưa trên triền núi. Nhiều lần thăm rẫy thấy hễ trái dưa nào chín tới đều bị mất, ông lão có ý rình xem kẻ hái trộm dưa là ai. Một đêm kia, dưới...
Đọc tiếp

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

TRUYỀN THUYẾT VỀ NGỌC BÀ THIÊN Y A NA

Xưa, có hai vợ chồng một lão tiều phu, tuổi đã cao mà vẫn chưa có con. Họ cất nhà trên núi Đại An, cạnh một cửa sông, sinh sống bằng việc đốn củi và phát rẫy trồng dưa trên triền núi. Nhiều lần thăm rẫy thấy hễ trái dưa nào chín tới đều bị mất, ông lão có ý rình xem kẻ hái trộm dưa là ai.

Một đêm kia, dưới ánh trăng mờ, ông lão bỗng thấy một cô bé đang hái trộm dưa. Ông lão bèn giữ lại hỏi, mới biết cô gái mồ côi cha mẹ sống lưu lạc ở vùng này. Thấy diện mạo cô bé khác với người thường, lại ở vào hoàn cảnh đáng thương, vợ chồng ông lão đem lòng thương mến và đem về làm con nuôi, thương quý như con đẻ của mình. Vợ chồng ông lão không hay biết rằng: chính cô bé mồ côi ấy là Thiên Y A Na hoá thân.

Đến một ngày kia vùng núi Đại An bị nạn hồng thuỷ, nước sông dâng lên một màu đỏ đục. Đứng trước cảnh tượng ấy, Thiên Y A Na bỗng nhớ tới cảnh tiên cung, mặt mày ủ dột, rồi để tự khuây khoả, Thiên Y A Na đi hái hoa quả trên núi, xếp đặt lại, tạo nên một cảnh núi non giả, ngồi ngắm nghía và đùa nghịch để khỏi bận tâm đến cảnh thuỷ tai đang diễn ra quanh mình. Vì thế, Thiên Y A Na bị ông lão quở trách nặng lời. Hối hận vì mình đã làm cho cha mẹ nuôi phiền lòng, Thiên Y A Na đã dùng phép hoá thân, nhập vào khúc gỗ trầm đang trôi ra biển cả, rồi dạt vào bờ biển Bắc. Nhân dân địa phương thấy khúc gỗ quý, xúm nhau lại, định khiêng về, nhưng lạ thay hàng trăm người ghé vai vào đều khiêng không nổi.

Tin đồn đến tai thái tử miền nọ. Thái tử ra tận bờ biển nhấc thử, thì khúc gỗ được nhấc lên một cách nhẹ nhàng. Cho là điềm lạ, thái tử đem khúc gỗ về cung cất giữ coi như một vật quý hiếm. Một đêm nằm trằn trọc mãi không sao ngủ được, thái tử định sang thư phòng xem sách, khi đi ngang qua vườn thượng uyển, bỗng thấy một cô gái trẻ, đẹp đang dạo chơi ở đó. Nghe tiếng động, cô gái vội vàng chạy về phía hoàng cung rồi biến mất. Nhưng vào một đêm khác, cô gái xuất hiện. Thái tử có ý bí mật theo dõi, dò xét để biết thực hư. Một cuộc giáp mặt diễn ra quá bất ngờ, cô gái không kịp hoá phép ẩn mình vào khúc gỗ, đành phải kể lại lai lịch của mình cho thái tử nghe. Thái tử đem lòng thương yêu cô gái. Tin này liền đến tai vua cha. Nhà vua cho mời thầy đoán quẻ. Thấy có điềm lành, vua liền cho kết duyên vợ chồng.

Sau mấy năm trời chung sống hạnh phúc nơi đất Bắc, Thiên Y A Na vẫn nhớ về vườn dưa, nơi cha mẹ nuôi sống lam lũ, hiu quạnh. Nỗi thương nhớ thôi thúc Thiên Y A Na trốn thái tử, bỏ hoàng cung, cùng hai con biến vào khúc gỗ trầm, theo dòng nước biển trôi về quê hương người Chăm-pa ở cửa biển Cù Huân.

Nhưng khi trở về Đại An, bà mới biết rằng cha mẹ nuôi đã qua đời từ lâu. Thiên Y A Na bèn lập miếu thờ hai ông bà trên núi Đại An. Trong thời gian ngắn ngủi lưu lại ở Đại An, bà đã tạo lập vườn tược nơi đất cũ, bày dân làng cách làm ruộng, cách chữa bệnh và nuôi dạy con cái.

Thái tử bên Bắc, từ khi xa cách vợ con, lòng nhớ thương sầu muộn khôn nguôi, quên ăn, quên ngủ. Thái tử bèn xin cha mẹ cấp cho một đội chiến thuyền, hướng về Nam, giong buồm chạy suốt ngày đêm để tìm tung tích mẹ con Thiên Y A Na. Khi thuyền tới biển Cù Huân, thái tử cho người lên núi hỏi thăm dân chúng về Thiên Y A Na. Nhưng từ lâu lắm, dân chúng đã không thấy tăm tích của Bà đâu nữa.

Nhân dân địa phương nhớ ơn công đức của Thiên Y A Na, tôn xưng là “Ngọc Bà” hay “Thánh mẫu”. Họ bỏ bao công sức và tâm huyết xây một ngôi tháp thật đẹp và uy nghi trên ngọn núi thiêng, nơi tiếp giáp với cửa sông, gọi là Tháp Bà. Ngôi tháp ấy là để thờ Bà, nhưng cũng để thờ Thái tử, chồng bà (tức thờ Ông), thờ vợ chồng ông lão tiều phu (cha mẹ nuôi), cùng hai con của Bà. Trải qua mưa nắng thời gian, ngôi tháp đó vẫn tồn tại bền vững uy nghi cho đến tận ngày nay.

(Theo Trần Việt Kỉnh, Văn hoá dân gian Khánh Hoà, NXB Văn hoá dân tộc, 2012)

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. (0.5 điểm) Xác định ngôi kể của văn bản trên.

Câu 2. (0.5 điểm) Vì sao nhân dân tôn xưng là Thiên Y A Na là “Ngọc Bà” hay “Thánh mẫu”?

Câu 3. (1.0 điểm) Tìm 02 từ láy có trong văn bản trên và giải thích nghĩa của 02 từ láy đó.

Câu 4. (1.0 điểm) Chỉ ra 01 yếu tố kì ảo trong văn bản trên và nêu tác dụng.

Câu 5. (1.0 điểm) Em rút ra bài học gì cho bản thân từ câu chuyện trên?

3

Câu 1 ngôi kể thứ ba. câu 2 vì họ nhớ đến ơn Đức của bà đã tạo Lập vườn tược nơi đất cũ ,bày dân làng cách chữa bệnh làm ruộng và nuôi dạy con cái. Câu 3 từ láy là nhẹ nhàng giải thích nghĩa là có tính chất nhẹ không gây cảm giác gì ,từ láy là lam lũ có nghĩa vất vả khổ cực trong cảnh thiếu thốn. Câu 5 con người cần biết hiếu thảo kính trọng biết ơn cha mẹ kể cả cha mẹ nuôi phải luôn gắn bó với cội nguồn nhớ về quê hương không quên nơi đã sinh ra nuôi dưỡng mình biết yêu thương giúp đỡ nhân dân đêm kiến thức kinh nghiệm để làm lợi cho cộng đồng.

19 tháng 2

câu 1

câu chuyện được viết theo ngôi kể số 3

26 tháng 9 2025

Trong kho tàng truyền thuyết Việt Nam, không có câu chuyện nào lại gắn bó sâu sắc với Thủ đô Hà Nội và tinh thần yêu nước hơn Truyền thuyết Hồ Gươm (hay Hồ Hoàn Kiếm). Truyền thuyết này không chỉ giải thích nguồn gốc của một di tích lịch sử mà còn tôn vinh chiến thắng vĩ đại và phẩm chất cao đẹp của vị anh hùng dân tộc Lê Lợi.

Câu chuyện bắt đầu vào thời kỳ đất nước chìm trong ách đô hộ của giặc Minh. Khi đó, thủ lĩnh Lê Lợi cùng nghĩa quân Lam Sơn đang gặp vô vàn khó khăn, thiếu vũ khí và lương thực. Long Quân (Vua Rồng), cảm thương trước cảnh lầm than và thấy được ý chí quật cường của Lê Lợi, đã quyết định trao tặng một thanh gươm thần để giúp ông đánh đuổi quân xâm lược.

Thanh gươm thần này không được trao trực tiếp. Thay vào đó, một lưỡi gươm sáng chói được tìm thấy trong lưới của ngư dân Lê Thận. Sau đó, một chuôi gươm nạm ngọc lại được chính Lê Lợi tìm thấy dưới gốc cây đa. Khi tra vào, lưỡi gươm và chuôi gươm khớp nhau một cách kỳ diệu, tạo thành thanh gươm báu mang tên ''Thuận Thiên''. Từ khi có gươm thần, nghĩa quân Lam Sơn như được tiếp thêm sức mạnh, liên tục giành thắng lợi và cuối cùng đánh đuổi được giặc Minh, giành lại độc lập cho dân tộc.

Sau khi đất nước thái bình, Lê Lợi lên ngôi vua (Lê Thái Tổ). Một hôm, nhà vua đang đi thuyền dạo chơi trên chiếc hồ lớn ở kinh thành. Bỗng nhiên, một con Rùa Vàng lớn nổi lên mặt nước, tiến về phía thuyền Rồng. Rùa Vàng cất tiếng nói rõ ràng: "Xin bệ hạ hoàn trả gươm thần cho Long Quân!".

Nhà vua hiểu rằng sứ mệnh của thanh gươm đã hoàn thành, chiến tranh đã kết thúc, và lòng nhân ái mới là thứ cần thiết để xây dựng đất nước. Vua Lê Lợi liền rút gươm trao trả cho Rùa Vàng. Rùa Vàng ngậm thanh gươm báu rồi lặn xuống đáy hồ và biến mất. Kể từ đó, chiếc hồ được đặt tên là Hồ Hoàn Kiếm (Hồ Trả Gươm), còn được gọi là Hồ Gươm.

Truyền thuyết Hồ Gươm là một câu chuyện đẹp không chỉ về lòng dũng cảm chiến đấu mà còn về tinh thần hòa bình. Nó khẳng định rằng, vũ khí thần thánh chỉ cần thiết khi đất nước bị xâm lăng. Khi độc lập đã được thiết lập, thanh gươm phải được trao trả, biểu tượng cho việc dân tộc ta gác lại chiến tranh, tập trung vào xây dựng cuộc sống thái bình. Hồ Gươm và tháp Rùa vẫn đứng đó giữa lòng Hà Nội, như một lời nhắc nhở vĩnh cửu về truyền thống yêu nước, giữ gìn hòa bình và sự kết nối thiêng liêng giữa con người với đất trời.

17 tháng 10 2025

Trong kho tàng truyện cổ dân gian Việt Nam, có rất nhiều câu chuyện đặc sắc. Truyện dân gian đã làm giàu trí tưởng tượng của chúng ta và là kho báu tình thần vô giá mà cha ông ta để lại. Trong đó , có những câu chuyện truyện truyền vừa mang những chi tiết kì ảo, hoang đường vừ gửi gắm ước mơ, niềm tin của nhân dân ta. Một trong số đó, em ấn tượng nhất với câu chuyện Thánh Gióng. Thuở xưa, vào đời Hùng Vương thứ VI, ở làng Gióng có hai vợ chồng già nổi tiếng là chăm chỉ làm ăn và có phúc đức. Nhưng hai vợ chồng lại muộn con. Một ngày nọ, bà lão đi làm đồng thì thấy một vết chân khổng lồ. Bà liền ướm thử xem hơn kém bao nhiêu, không ngờ về nhà bà thụ thai. Mười hai tháng sau bà sinh ra một cậu bé, mặt mũi khôi ngô, sáng sủa. Nhưng điều kì lạ là đến khi lên ba tuổi, cậu bé vẫn không biết nói, biết cười, cũng chẳng biết đi, đặt đâu thì nằm đấy. Bấy giờ, giặc Ân muốn xâm chiếm bờ cõi nước ta. Thấy giặc mạnh, vua Hùng lo sợ nên hạ lệnh đi tìm người tài giỏi cứu nước. Gióng nghe thấy tiếng sứ giả rao bèn cất tiếng nói đầu tiên: "Mẹ ra mời sứ giả vào đây." Khi sứ giả bước vào, cậu bé nói:"Ông về hãy tâu với vua rằng làm cho ta một bộ áo giáp sắt, một chiếc roi sắt và một con ngựa sắt. Ta sẽ đánh tan lũ giặc này." Sứ giả vừa kinh ngạc vừa mừng rỡ vội chạy về tâu với vua. Vua truyền cho thợ ngày đêm làm gấp những vật mà chú bé dặn. Sau hôm gặp sứ giả, Gióng lớn nhanh như thổi, cơm ăn mấy cũng không no, áo vừa mặc mà đã đứt chỉ. Cha mẹ làm ra bao nhiêu cũng không đủ nuôi con đành phải chạy nhờ bà con, làng xóm. Ai cũng vui lòng gom góp gạo nuôi cậu bé vì ai cũng đều muốn cậu bé đánh đuổi lũ giặc này để cho mọi người được sống trong sự bình yên, hạnh phúc. Bấy giờ, giặc đã đến chân núi Trâu, sứ giả vội vàng đem những vật mà chú bé đã dặn đến. Gióng vươn vai một cái đã biến thành một tráng sĩ, mình cao hơn trượng, oai phong lẫm liệt. Chàng khoác trên mình bộ áo giáp sắt, tay cầm rồi sắt nhảy lên lưng ngựa. Ngựa hí vang dội mấy tiếng rồi chạy đến nơi có giặc, đón đầu chúng. Gióng đánh hết lớp giặc này đến lớp giặc khác. Giặc chết như ngả rạ. Đang đánh thì rồi sắt gãy, Gióng nhanh trí nhổ những bụi tre ở bên đường quật vào giặc. Đám tàn quân còn xót lại chạy đè lên nhau. Gióng đuổi bọn chúng đến chân núi Sóc. Đến đó, Gióng cởi bộ giáp sắt, rồi một mình một ngựa từ từ bay lên trời. Vua nhớ công ơn nên phong là Phù Đổng Thiên Vương hay Thánh Gióng và lập đền thờ ngay tại quê nhà. Truyện truyền thuyết Tháng Gióng không chỉ là một câu chuyện bình thường mà là một bản hùng ca về sự dũng cảm, lòng nhân hậu và tình yêu nước tha thiết. Quả thật, truyện truyền thuyết không chỉ làm giàu trí tưởng tượng mà còn gửi gắm ước mơ, niềm tin của nhân dân ta. Trong thời đại hôm này, tinh thần Thánh Gióng vẫn vẹn nguyên giá trị. Nó nhắc nhở thế hệ trẻ chúng ta phải học tập rèn luyện để bảo vệ và xây dựng đất nước giàu mạnh.


I. ĐỌC HIỂU (4.0 điểm)Đọc câu chuyện sau và trả lời các câu hỏi.SỰ TÍCH CÂY NGÔ     Năm ấy, trời hạn hán. Cây cối chết khô vì thiếu nước, bản làng xơ xác vì đói khát. Nhiều người phải bỏ bản ra đi tìm nơi ở mới. Ở nhà nọ chỉ có hai mẹ con. Người mẹ ốm đau liên miên và cậu con trai lên 7 tuổi. Cậu bé tên là Aưm, có nước da đen nhẫy và mái tóc vàng hoe. Tuy còn nhỏ nhưng...
Đọc tiếp

I. ĐỌC HIỂU (4.0 điểm)

Đọc câu chuyện sau và trả lời các câu hỏi.

SỰ TÍCH CÂY NGÔ

     Năm ấy, trời hạn hán. Cây cối chết khô vì thiếu nước, bản làng xơ xác vì đói khát. Nhiều người phải bỏ bản ra đi tìm nơi ở mới. Ở nhà nọ chỉ có hai mẹ con. Người mẹ ốm đau liên miên và cậu con trai lên 7 tuổi. Cậu bé tên là Aưm, có nước da đen nhẫy và mái tóc vàng hoe. Tuy còn nhỏ nhưng Aưm đã trở thành chỗ dựa của mẹ. Hằng ngày, cậu dậy sớm vào rừng kiếm măng, hái nấm, hái quả mang về cho mẹ. Nhưng trời ngày càng hạn hán hơn. Có những lần cậu đi cả ngày mà vẫn không tìm được thứ gì để ăn. Một hôm, vừa đói vừa mệt cậu thiếp đi bên bờ suối. Trong mơ, cậu nhìn thấy một con chim cắp quả gì to bằng bắp tay, phía trên có chùm râu vàng như mái tóc của cậu. Con chim đặt quả lạ vào tay Aưm rồi vỗ cánh bay đi. Tỉnh dậy Aưm thấy quả lạ vẫn ở trên tay. Ngạc nhiên, Aưm lần bóc các lớp vỏ thì thấy phía trong hiện ra những hạt màu vàng nhạt, xếp thành hàng đều tăm tắp. Aưm tỉa một hạt bỏ vào miệng nhai thử thì thấy có vị ngọt, bùi. Mừng quá, Aưm cầm quả lạ chạy một mạch về nhà.

     Mẹ của cậu vẫn nằm thiêm thiếp trên giường. Thương mẹ mấy ngày nay đã đói lả, Aưm vội tỉa những hạt lạ đó mang giã và nấu lên mời mẹ ăn. Người mẹ dần dần tỉnh lại, âu yếm nhìn đứa con hiếu thảo. Còn lại ít hạt, Aưm đem gieo vào mảnh đất trước sân nhà. Hằng ngày, cậu ra sức chăm bón cho cây lạ. Nhiều hôm phải đi cả ngày mới tìm được nước uống nhưng Aưm vẫn dành một gáo nước để tưới cho cây. Được chăm sóc tốt nên cây lớn rất nhanh, vươn những lá dài xanh mướt. Chẳng bao lâu, cây đã trổ hoa, kết quả.

     Mùa hạn qua đi, bà con lũ lượt tìm về bản cũ. Aưm hái những quả lạ có râu vàng hoe như mái tóc của cậu biếu bà con để làm hạt giống. Quý tấm lòng thơm thảo của Aưm, dân bản lấy tên cậu bé đặt tên cho cây có quả lạ đó là cây Aưm, hay còn gọi là cây ngô. Nhờ có cây ngô mà từ đó, những người dân Pako không còn lo thiếu đói nữa.

(Theo truyencotich.vn)

Thực hiện các yêu cầu:

Câu 1. (0.5 điểm) Câu chuyện trên được kể theo ngôi thứ mấy?

Câu 2. (0.5 điểm) Aưm có hoàn cảnh như thế nào?

Câu 3. (1.0 điểm) Tìm 01 từ láy có trong câu chuyện và đặt 01 câu với từ láy đó.

Câu 4. (1.0 điểm) Chi tiết "Hằng ngày, Aưm dậy sớm vào rừng kiếm măng, hái nấm, hái quả mang về cho mẹ." đã chứng minh Aưm là người thế nào?

Câu 5. (1.0 điểm) Em rút ra bài học gì cho bản thân từ câu chuyện trên?

22

Câu 1:
Câu chuyện trên được kể theo ngôi thứ ba

Câu 2:
Aưm sống trong hoàn cảnh nghèo khó, mồ côi cha, mẹ thì đau ốm liên miên, bản làng lại bị hạn hán, đói khát

Câu 3:

- từ láy: thiêm thiếp

- đặt câu: Bé ngủ thiêm thiếp trong vòng tay mẹ.

Câu 4: chi tiết đó chứng minh Aưm là một cậu bé hiếu thảo, chăm chỉ, yêu thương và hết lòng lo lắng cho mẹ

Câu 5:
Bài học em rút ra từ câu chuyện:cần biết yêu thương, hiếu thảo với cha mẹ, sống biết sẻ chia, giúp đỡ người khác, đồng thời phải chăm chỉ, kiên trì và biết vượt qua khó khăn trong cuộc sống

25 tháng 9 2025

hay quá