Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. dull (adj) = not interesting or exciting
(buồn tẻ = không thú vị hoặc không hấp dẫn)
2. violent (adj) = containing lots of fighting and killing
(bạo lực = có chứa nhiều sự đánh đấm và giết chóc)
3. confusing (adj) = difficult to understand, not clear
(khó hiểu = khó để có thể hiểu, không rõ ràng)
4. shocking (adj) = very surprising and difficult to believe
(sốc = rất ngạc nhiên và khó có thể tin được)
5. enjoyable (adj) = giving pleasure
(thú vị = đem lại niềm vui)
Yes | No | |
1. Do you go to school on foot? | ✓ | |
2. Do you recycle plastic bottles? | ✓ | |
3. Do you use public transport? | ✓ | |
4. Do you use low energy light bulbs at home? | ✓ | |
5. Do you use solar energy to warm water? | ✓ | |
6. Do you turn off the lights when going to bed? | ✓ | |
7. Do you turn off the TV when not watching it? | ✓ |
1 - b. gathering (n) = meeting
(sự tụ tập =buổi gặp mặt)
2 - d. featured (adj) = showed something as the most important part
(đặc sắc = một thứ hay một điều gì đó như một phần quan trọng nhất)
3 - a. twins (n) = two children born to the same mother at the same time
(sinh đôi = hai đứa trẻ được sinh cùng mẹ vào cùng một thời điểm)
4 - c. performance (n) = the act of entertaining other people by singing, dancing, and playing music, etc.
(màn trình diễn: hoạt động giải trí cho những người khác bằng việc ca hát, nhảy múa và chơi nhạc cụ, v.v.)
1. D
decision /dɪˈsɪʒ.ən/
vision /ˈvɪʒ.ən/
measure /ˈmeʒ.ər/
sure /ʃɔːr/
Đáp án D phần gạch chân phát âm là /ʃ/, các đáp án còn lại phát âm là /ʒ/.
2. B
ocean /ˈəʊ.ʃən/
cinema /ˈsɪn.ə.mə/
musician /mjuːˈzɪʃ.ən/
delicious /dɪˈlɪʃ.əs/
Đáp án B phần gạch chân phát âm là /s/, các đáp án còn lại phát âm là /ʃ/.
3. C
hot /hɒt/
cottage /ˈkɒt.ɪdʒ/
compose /kəmˈpəʊz/
lot /lɒt/
Đáp án C phần gạch chân phát âm là /ə/, các đáp án còn lại phát âm là /ɒ/.
4. B
chicken /ˈtʃɪk.ɪn/
architect /ˈɑː.kɪ.tekt/
cheap /tʃiːp/
chair /tʃeər/
Đáp án B phần gạch chân phát âm là /k/, các đáp án còn lại phát âm là /ʧ/
5. C
condition /kənˈdɪʃ.ən/
attention /əˈten.ʃən/
question /ˈkwes.tʃən/
addition /əˈdɪʃ.ən/
Đáp án C phần gạch chân phát âm là /ʧ/, các đáp án còn lại phát âm là /ʃ/.
Time (Thời gian) | Place (Địa điểm) | Activity (Hoạt động) |
9.30 a.m (9:30 sáng) | Buckingham Palace (cung điện Buckingham) | - visiting the Queen’s garden (tham quan khu vườn của Nữ hoàng) - watching the Changing of the Guard (xem lính gác đổi ca) |
10.30 a.m (10:30 sáng) | Big Ben | taking photos with the tower (chụp ảnh với tháp) |
11.30 a.m (11:30 sáng) | lunch (bữa trưa) | going around and eating (đi dạo xung quanh và ăn) |
2.00 p.m (2:00 chiều) | the river (dòng sông) | seeing historic building along the river (ngắm tòa nhà lịch sử dọc theo sông) |
3.00 p.m (3:00 chiều) | hotel (khách sạn) | back to the hotel (trở lại khách sạn) |
Ranks in Asia (Thứ hạng ở Châu Á) | EPI score (Điểm EPI) | Countries (Quốc gia) |
1 | 611 | Singapore |
2 | 562 | The Philippines |
13 | 473 | Việt Nam |
1. It is a place or thing that you get something from. (Đó là một nơi hoặc một thứ mà bạn nhận được một cái gì đó từ đó.) | source (nguồn) |
2. This means of transport is eco-friendly. (Phương tiện giao thông này thân thiện với môi trường.) | bamboo-copter (trực thăng chong chóng tre) |
3. It is a person or an object that represents a place. (Đó là một người hoặc một vật tượng trưng cho một địa điểm.) | symbol (biểu tượng) |
4. It is a non-renewable source of energy. (Đây là một nguồn năng lượng không thể tái tạo.) | coal (than đá) |
5. An object or a place many visitors want to see. (Một đối tượng hoặc một địa điểm mà nhiều du khách muốn xem.) | attraction (điểm du lịch) |
1 - e. At this festival, people eat moon cakes. - Mid-Autumn Festival
(Vào lễ hội này, mọi người ăn bánh trung thu. - Tết Trung Thu)
2 - a. At this festival, people throw tomatoes. - La Tomatina
(Tại lễ hội này, mọi người ném cà chua. – Lễ hội La Tomatina)
3 - d. People eat banh chung at this festival. - Tet
(Mọi người ăn bánh chưng ở lễ hội này. - Tết)
4 - c. People decorate pine trees and give each other gifts. - Christmas
(Mọi người trang trí cây thông và tặng quà cho nhau. - Lễ Giáng Sinh)
5 - b. People chase after a wheel of cheese. - Cheese rolling
(Mọi người đuổi theo một bánh xe làm bằng pho mát. - Lễ hội lăn pho mát)






What fetival is it?
1 - d: solar energy – the sun
(năng lượng mặt trời – mặt trời)
2 - c: wind energy – wind
(năng lượng gió – gió)
3 - a: hydro energy – water
(năng lượng thủy điện – nước)
4 - b: nuclear energy – nuclear
(năng lượng hạt nhân – hạt nhân nguyên tử)