Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Vào dịp nghỉ hè năm ngoái, em đã có một chuyến đi tham quan di tích lịch sử rất đáng nhớ cùng gia đình. Điểm đến của chúng em là Khu di tích lịch sử Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội, nơi lưu giữ nhiều giá trị văn hóa và truyền thống hiếu học của dân tộc.
Khi đến Văn Miếu, em cảm nhận được không khí trang nghiêm và cổ kính qua những cổng tam quan, các mái đình cong vút và những bức bia đá khắc tên các trạng nguyên nổi tiếng. Em được bố mẹ giới thiệu về lịch sử của Văn Miếu – Quốc Tử Giám, nơi từng là trường đại học đầu tiên của Việt Nam, cũng là nơi ghi dấu sự phát triển của giáo dục nước nhà qua nhiều thế kỷ.
Điều làm em ấn tượng nhất là khu vực bia tiến sĩ với hàng trăm tấm bia được đặt trang trọng trên những con rùa đá, tượng trưng cho trí tuệ và sự bền bỉ. Em còn được tham gia viết thư pháp và nghe hướng dẫn viên kể nhiều câu chuyện thú vị về các danh nhân, những nhà khoa học tài giỏi của nước ta.
Chuyến đi đã giúp em hiểu thêm về truyền thống hiếu học, lòng tự hào dân tộc và ý nghĩa của việc giữ gìn các giá trị văn hóa. Em mong rằng mình sẽ học tập chăm chỉ để không phụ lòng các bậc tiền nhân và góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.
Trong chuyến thực tế vừa qua, em đã có cơ hội đến tham quan Văn Miếu-Quốc Tử Giám, trường đại học đầu tiên của nước ta. chuyến đi này không chỉ mở mang tầm mắt mà còn để lại trong em những ấn tượng vô cùng sâu sắc.
Ngay từ khi bước qua cổng chính, em đã bị ấn tượng bởi không gian cổ kính, tôn nghiêm và tách biệt hẳn với sự ồn ào của phố Thị. giữa khuôn viên là Khuê Văn các với kiến trúc lầu vuông tám mái, bốn cửa tròn tượng trưng cho các vì sao lấp lánh, soi bóng xuống hồ Thiên Quang tỉnh trong vắt. đi sâu vào bên trong, em được tận mắt chiêm ngưỡng 82 bia tiến sĩ bằng đá được đặt trên lưng rùa, nơi khắc ghi danh tính của những bậc Hiền tài xưa. khi nghe cô hướng dẫn viên thuyết minh về lịch sử khoa bảng và tinh thần hiếu học của cha ông, trong lòng em trào dâng một niềm tự hào và xúc động mãnh liệt. em và các bạn cũng đã vào khu điện thờ để thắp hương, bày tỏ lòng thành kính trước thầy giáo Chu Văn An và các vị Tiên thánh.
Chuyến tham quan Văn miếu- Quốc Tử giám là một kỷ niệm vô giá đối với em. trở về sau chuyến đi, em tự hứa với bản thân sẽ luôn cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với truyền thống hiếu học ngàn năm của dân tộc
Trả lời các yêu cầu Đọc hiểu Câu 1. Thể thơ Bài thơ “Nhớ Huế quê tôi” được viết theo thể thơ thất ngôn (bảy chữ) với các khổ thơ bốn câu, có cách gieo vần chủ yếu là vần chân. Câu 2. Từ ngữ, hình ảnh miêu tả quê hương trong khổ thơ thứ nhất Những từ ngữ, hình ảnh miêu tả quê hương của tác giả trong khổ thơ thứ nhất là: +Sông núi vươn dài +Núi sông +Cò bay thẳng cánh +Đồng không +Huế +Huế quê tôi ở giữa lòng Câu 3. Phân tích sắc thái nghĩa của từ “nhuộm” Trong dòng thơ “Bao lần máu đỏ nhuộm đồng xanh”: -Nghĩa đen: "Nhuộm" là làm cho vật khác thấm màu, đổi màu. -Sắc thái nghĩa trong câu thơ: Từ "nhuộm" được dùng với nghĩa chuyển, gợi lên sự mất mát, đau thương, sự đổ máu, hy sinh to lớn và dữ dội. Màu "máu đỏ" không chỉ đơn thuần là màu sắc mà còn là sự sống, là sinh mệnh đã ngã xuống, hòa quyện, thấm đẫm vào màu "đồng xanh" (màu của quê hương, của sự sống, của hòa bình). Từ đó, nó khắc họa sâu sắc cái giá phải trả bằng máu xương của bao thế hệ người dân Huế, những người đã chiến đấu vì độc lập, tự do của quê hương. Câu 4. Cảm hứng chủ đạo và căn cứ xác định -Cảm hứng chủ đạo: Tình yêu quê hương tha thiết và niềm tự hào sâu sắc về truyền thống đấu tranh bất khuất, kiên cường của con người và mảnh đất Huế. -Căn cứ xác định: +Tình cảm cá nhân: Nhan đề "Nhớ Huế quê tôi" và hình ảnh "Huế quê tôi ở giữa lòng" (khổ 1), "mang Huế theo" (khổ 2) thể hiện sự gắn bó, khắc khoải. Niềm tự hào về truyền thống cách mạng: Bài thơ ngợi ca những người con Huế "thức mãi chí xông pha", "Mở đường giải phóng về quê mẹ", sự hy sinh cao cả ("máu đỏ nhuộm đồng xanh", "Gửi đá ven rừng chép chiến công"). Câu 5. Phân tích mạch cảm xúc Mạch cảm xúc của bài thơ được triển khai theo một trình tự hồi tưởng và tự hào về quê hương Huế, gắn liền với những kỉ niệm và truyền thống cách mạng: -Khổ 1 (Khẳng định tình cảm): Mở đầu bằng lời khẳng định tình cảm mãnh liệt, sâu đậm: Huế không xa xôi mà nằm "ở giữa lòng" tác giả, là sự hòa quyện của sông núi và đồng không. -Khổ 2 (Hồi tưởng): Cảm xúc chuyển sang hồi tưởng những kỉ niệm gắn bó, gần gũi như sông Hương, giọng hò mái đẩy, mang theo Huế vượt qua mọi không gian cách trở (Đèo cao nắng tắt bóng cheo leo). -Khổ 3 & 4 (Tự hào về người Huế và sự hy sinh): Mạch cảm xúc vỡ òa thành niềm tự hào khi nghĩ về những người con xứ Huế kiên cường, bất khuất, có "chí xông pha", dấn thân "Mở đường giải phóng". Đặc biệt, xúc động và trân trọng những hy sinh cao cả ("Có bao người Huế không về nữa", "máu đỏ nhuộm đồng xanh") cho độc lập, tự do. -Khổ 5 (Nhắc lại lịch sử đau thương): Cảm xúc lắng đọng, trầm buồn khi nhắc đến những năm tháng đau thương, máu lửa của lịch sử Huế ("bóng cổ thành", "máu đỏ nhuộm đồng xanh"), nhưng vẫn ánh lên niềm hy vọng, khí thế chuyển mình của đất nước (Sông nước xôn xao núi chuyển mình). -Khổ 6 (Khắc khoải và chờ mong): Kết thúc bằng cảm xúc khắc khoải, nhớ thương quê mẹ ("Huế tôi thăm thẳm nhớ con xa") xen lẫn sự chờ mong, thôi thúc về một ngày trở về, hoàn thành sứ mệnh (hình ảnh phượng nở và tiếng gà giục giã). Mạch cảm xúc hồi tưởng - tự hào - trầm hùng - khắc khoải tạo nên bức chân dung thơ mộng nhưng cũng đầy bi tráng về mảnh đất và con người Huế. Câu 6. Đoạn văn suy nghĩ về sự hy sinh và trách nhiệm của thế hệ trẻ Câu thơ “Có bao người Huế không về nữa/ Gửi đá ven rừng chép chiến công” gợi lên trong tôi sự xúc động và lòng biết ơn vô hạn đối với những thế hệ đã hy sinh vì Tổ quốc. Hình ảnh "Gửi đá ven rừng chép chiến công" là một biểu tượng bi tráng về sự hóa thân bất tử: các anh hùng đã ngã xuống, biến mình thành một phần của đất nước, dùng sự hy sinh của mình như những dòng chữ khắc vào lịch sử, lưu giữ mãi chiến công vĩ đại. Sự hy sinh ấy là cao cả vì nó đánh đổi cả tuổi xuân, sinh mạng để đổi lấy độc lập, tự do cho dân tộc. Thế hệ trẻ hôm nay, khi được sống trong hòa bình, càng nhận rõ trách nhiệm của mình. Đó là ghi nhớ công ơn, trân trọng giá trị của tự do và phát huy truyền thống kiên cường. Chúng ta phải nỗ lực học tập, lao động, giữ gìn đạo đức, và xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp, văn minh, hiện đại. Đó chính là cách tốt nhất để tiếp nối, chép tiếp những trang sử vàng mà cha ông đã đổ máu xương để viết nên. Deep Research
Tâm trạng của tác giả trong bài thơ vừa có nét trầm tư, vừa pha chút lo toan và hồi hộp đón chờ mùa xuân. Qua cảnh chợ Đồng cuối năm với mưa bụi, cái rét còn se lạnh, tác giả cảm nhận được không khí tất bật, ồn ào của người dân chuẩn bị Tết, nhưng đồng thời cũng lo lắng cho những nợ nần, khó khăn của cuộc sống. Tuy vậy, trong lòng vẫn ẩn chứa niềm hy vọng và mong đợi khi nghe tiếng pháo báo hiệu mùa xuân sắp đến. Tâm trạng ấy thể hiện sự hòa quyện giữa thực tại khó khăn và khát khao đổi mới, ấm no trong năm mới.
Tâm trạng của tác giả trong bài thơ
- Nỗi buồn bơ vơ cô đơn của một nhà nho bất đắc chí giữa thời cuộc, chỉ có thể đứng nhìn người người đói khổ
- Nhà thơ cũng khao khát cuộc sống có thể tốt đẹp hơn để nhân dân thoát khỏi cảnh nghèo đói hiện tại
Lũ lụt là một thiên tai rất đáng gờm nó có thể làm nhà cửa ngập nước, có thể đe dọa tính mạng con người
Ngôn ngữ chính xác, khoa học: Văn bản sử dụng các thuật ngữ chuyên môn về địa lý và môi trường một cách chuẩn xác để định nghĩa các khái niệm như "lũ", "lụt", "bão", "triều cường".
Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc: Các thông tin được trình bày theo cấu trúc phân loại (định nghĩa, nguyên nhân, tác hại), giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt nội dung.
Giọng văn khách quan, giàu tính thuyết phục: Tác giả sử dụng các số liệu thực tế (ví dụ: số liệu về lũ lụt sông Dương Tử năm 1911 và đồng bằng sông Hồng năm 1971) để minh chứng cho các lập luận về tác hại của thiên tai.
Gần gũi và có tính giáo dục: Bên cạnh việc cung cấp thông tin, ngôn ngữ văn bản còn mang tính hướng dẫn, khuyên nhủ người đọc về trách nhiệm bảo vệ sức khỏe và môi trường.
Câu 9:
Theo em, hình ảnh khói bếp ở cuối văn bản mang ý nghĩa sâu sắc, tượng trưng cho tình mẫu tử thiêng liêng, ấm áp và chan chứa yêu thương. Khói bếp không chỉ là khói từ bếp lửa quê hương, mà còn là hình ảnh gợi nhớ về mẹ, về những bữa cơm bình dị, chân thành mà đầy ắp tình thương. Đó là biểu tượng của những ký ức tuổi thơ không thể nào quên, là nơi khởi đầu của yêu thương, chăm sóc và hy sinh lặng thầm. Hình ảnh khói bếp đã đánh thức nỗi ân hận, tiếc nuối của người con, đồng thời cũng nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết trân trọng những yêu thương giản dị khi còn có thể.
-gợi nhớ những kỷ niệm tuổi thơ: khỏi bếp gắn với buổi sáng quây quần bên mẹ với mùi cơm rơm cơm cháy thơm giòn
-biểu tượng của tình mẹ : khỏi bếp là hình ảnh ẩn dụ cho tình thương ấm áp bền bỉ lặng lẽ mà mẹ dành cho con
-biểu hiện day dứt và tình cảm sâu nặng: khói bếp như còn vương mãi trong ký ức gọi sự tri ân và nỗi nhớ khôn nguôi về mẹ

*Tham khảo:
Đền Hùng biểu tượng lịch sử của dân tộc Việt Nam, khu di tích lịch sử Đền Hùng là nơi thờ phụng các Vua Hùng những người có công dựng nước từ xa xưa. Giỗ Tổ mồng 10 tháng 3 trở thành ngày lễ trọng đại của dân tộc. Đền Hùng xây dựng trên núi Nghĩa Lĩnh, hiện nay thuộc Hy Cương, Việt Trì, Phú Thọ. Nơi đây là tập hợp lăng tẩm, miếu, thờ các vua Hùng. Nếu du khách đi từ chân núi sẽ bắt đầu khám phá nơi thấp nhất đó là đền Hạ – nơi đây theo dân gian tương truyền mẹ Âu Cơ đẻ ra bọc trứng, nửa còn lại theo cha số còn lại theo mẹ. Tiếp đến du khách sẽ được khám phá đền Trung địa điểm thường tổ chức các cuộc hội họp bàn các vấn đề quốc gia của vua Hùng thử xưa, qua đền Trung sẽ đến đền Thượng nơi thờ vua Hùng thứ 6 đây chính là vị trí cao nhất. Mỗi năm ngày giỗ tổ Hùng Vương được tổ chức rất linh đình theo nghi thức quốc gia, Giỗ Tổ bao gồm có 2 phần riêng biệt đó là phần lễ và phần hội. Lễ Rước Kiệu với các đền, chùa trên núi, các vị lãnh đạo của đất nước dâng hương lên vua Hùng tổ chức tại đền Thượng. Các nghi thức tổ chức, dâng hương sẽ được tổ chức long trọng, thành kính và sẽ được báo chí, phát thanh truyền hình đưa tin. Đồng bào trong cả nước được dâng lễ trong các đền, chùa, với sự thành kính và cầu mong yên bình, làm ăn thành công. Bên cạnh đó phải nhắc đến lễ Dâng Hương các đền, chùa trên núi. Lễ hội còn giúp người dân tham gia sinh hoạt văn hoá cổ xưa. Người dân sẽ được xem các trò chơi như đấu vật, chọi gà, rước kiệu, đánh cờ người…. Còn có sân khấu riêng của các đoàn nghệ thuật: chèo, kịch nói, hát quan họ,… Các nghệ sĩ, nghệ nhân từ nhiều nơi về đây để trình diễn những làn điệu hát xoan mượt mà, đặc sắc mang đến cho cho lễ hội đền Hùng đặc trưng riêng của Đất Tổ. Những người đến đây không chỉ là xem lễ hội mà còn thể hiện sự tâm linh, thành kính với quê hương đất Tổ, ai cũng biết đây là nơi gốc gác linh thiêng,cội nguồn của dân tộc. Hàng năm, cứ đến mùng 10 tháng 3, người dân và du khách tham gia trẩy hội đền Hùng, đây là nét đẹp truyền thống của dân tộc Việt Nam. Lễ hội rất linh thiêng và thể hiện sự biết ơn công lao dựng nước và giữ nước của các vua Hùng.
Việt Nam là một đất nước có bề dày lịch sử hàng nghìn năm văn hiến. Trên khắp dải đất hình chữ S, có biết bao danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử nổi tiếng. Một trong những địa danh mang giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc của dân tộc chính là Khu di tích Cố đô Hoa Lư, tọa lạc tại xã Trường Yên, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình. Đây là kinh đô đầu tiên của nhà nước phong kiến trung ương tập quyền ở Việt Nam, gắn liền với ba triều đại: Đinh, Tiền Lê và thời kỳ đầu của nhà Lý.
Năm 968, sau khi dẹp loạn 12 sứ quân, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu là Đinh Tiên Hoàng, đặt tên nước là Đại Cồ Việt và chọn Hoa Lư làm kinh đô. Nơi đây sở hữu địa hình hiểm trở với hệ thống núi đá vôi trùng điệp như những bức tường thành tự nhiên kiên cố, kết hợp với sông ngòi bao quanh, rất thuận lợi cho việc phòng thủ quân sự. Suốt 42 năm (968 - 1010), Hoa Lư đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lịch sử của mình trước khi Vua Lý Thái Tổ dời đô về Thăng Long (Hà Nội ngày nay).Trải qua thăng trầm của thời gian, kinh thành xưa không còn nguyên vẹn, nhưng Cố đô Hoa Lư vẫn lưu giữ được nhiều công trình kiến trúc cổ kính, có giá trị nghệ thuật cao:
Cố đô Hoa Lư không chỉ là một danh thắng, mà còn là chứng tích lịch sử thiêng liêng. Nơi đây khẳng định tinh thần tự chủ, ý chí độc lập độc cường của dân tộc sau hơn một thiên niên kỷ Bắc thuộc. Hằng năm, từ ngày 8 đến ngày 10 tháng Ba âm lịch, Lễ hội Hoa Lư lại được tổ chức trang trọng để tưởng nhớ các vị vua có công với nước, thu hút đông đảo du khách thập phương về dự.
Cố đô Hoa Lư đã được Nhà nước xếp hạng là Di tích quốc gia đặc biệt quan trọng và là một phần của Quần thể di sản thế giới Tràng An. Đối với thế hệ học sinh, việc tìm hiểu và ghé thăm Hoa Lư là cơ hội quý báu để bồi đắp lòng tự hào dân tộc và tình yêu quê hương đất nước. Chúng ta cần có ý thức bảo vệ, giữ gìn để di tích lịch sử vô giá này mãi trường tồn với thời gian.
Mình quên ghi nguồn xin lỗi bạn. (Nguồn: Google)
An Dương Vương
đền du yến
Có những nơi không chỉ hiện lên trong bản đồ địa lý, mà còn in sâu trong ký ức dân tộc như một chứng nhân thầm lặng của lịch sử. Trong những câu chuyện em từng nghe về chiến tranh, em đặc biệt ấn tượng với mảnh đất kiên cường mang tên Địa đạo Củ Chi, nơi được ví như “thành phố dưới lòng đất” của những năm tháng kháng chiến gian khổ.
Địa đạo Củ Chi nằm ở vùng ngoại thành Thành phố Hồ Chí Minh, từng là căn cứ cách mạng quan trọng trong thời kỳ chiến tranh. Ngay từ khi đặt chân đến khu di tích, em đã cảm nhận được một không khí rất khác: vừa trang nghiêm, vừa lặng sâu, như thể mỗi tấc đất nơi đây đều đang kể lại những câu chuyện không lời về quá khứ. Khi bước vào khu trưng bày và mô phỏng đường hầm, em bắt đầu hình dung rõ hơn về cuộc sống của các chiến sĩ năm xưa. Những đoạn địa đạo chật hẹp, chỉ vừa đủ một người chui qua, khiến em không khỏi ngạc nhiên và khâm phục. Trong điều kiện thiếu thốn ánh sáng, không gian và cả lương thực, con người vẫn có thể sinh hoạt, chiến đấu và bám trụ kiên cường dưới lòng đất.
Đi sâu hơn, em được nghe giới thiệu về hệ thống địa đạo phức tạp với nhiều tầng, nhiều ngõ ngách như một mê cung. Dưới lòng đất là bếp Hoàng Cầm, nơi khói được dẫn đi khéo léo để không bị phát hiện; là phòng họp, nơi bàn bạc chiến lược; là kho vũ khí, nơi cất giữ những trang thiết bị thô sơ nhưng đầy ý chí. Mỗi chi tiết đều khiến em cảm nhận rõ sự sáng tạo và tinh thần chiến đấu bền bỉ của cha ông. Không gian nơi đây còn được tái hiện bằng những hình ảnh mô phỏng sinh động. Tiếng bom đạn, ánh sáng mờ ảo và những mô hình chiến sĩ giúp em như được quay ngược thời gian trở về một giai đoạn lịch sử khốc liệt nhưng đầy tự hào. Em càng hiểu hơn rằng, để có được hòa bình hôm nay là biết bao mồ hôi, máu và sự hy sinh thầm lặng.
Bước ra khỏi khu địa đạo, em nhìn bầu trời xanh phía trên mà lòng trĩu nặng suy nghĩ. Những gì em vừa chứng kiến không chỉ là một điểm tham quan, mà là một bài học sống động về lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Mảnh đất Củ Chi vì thế không chỉ nằm trong ký ức lịch sử, mà còn trở thành một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc: hãy biết trân trọng hòa bình và sống xứng đáng với những hy sinh của thế hệ trước
Đền Hùng là một quần thể kiến trúc có giá trị văn hoá, lịch sử, tín ngưỡng vô cùng quan trọng của người Việt, thể hiện đạo lý truyền thống "uống nước nhớ nguồn" đối với vua Hùng, những người có công dựng nước và giữ nước từ thuở sơ khai của dân tộc.
Đền Hùng nằm trên núi Nghĩa Lĩnh, thuộc vùng đất Phong Châu, là đế đô của nước Văn Lang từ 40.000 năm trước và nay thuộc xã Hy Cương, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, đây là vùng đất bán sơn địa, chuyển tiếp giữa miền núi và đồng bằng, có cảnh quan đa dạng, vừa có rừng núi, đồi gò, vừa có đồng ruộng, sông ngòi, ao hồ phong phú. Đền Hùng được xây dựng trên ngọn núi Nghĩa Lĩnh, đây được biết đến như là ngọn núi cao nhất vùng với cảnh quan trù phú, sinh vật tươi tốt tràn đầy sinh khí. Hơn nữa ngọn núi này cũng là nơi diễn ra các nghi thức tế lễ trời đất của bậc đế quân cùng quần thần với mong muốn cầu cho mưa thuận gió hòa, đời sống nhân dân được ấm no.
Ngọn núi mang trên mình dáng vẻ hùng vĩ và đồ sộ như thân hình của một con rồng lớn, đầu rồng ngoảnh về nam, thân rồng uốn lượn tạo thành các dãy núi nối tiếp nhau xa tít. Và nằm san sát phía sau con rồng thiêng liên quyền lực ấy lại là hình ảnh của những đàn voi, lũ bầy tôi trung thành đang thi nhau quay mình hướng về đất tổ. Nhưng cái hùng vĩ ấy chưa dừng lại ở đó, tiếp đến ngã ba Bạch Hạc là sự kết hợp sông nước hùng vĩ. Đây là điểm hội tụ của ba dòng sông lớn nhất miền Bắc, sông Hồng, sông Lô, sông Đà. Sông nước cuồn cuộn, sóng xô đá cuồn cuộn cuốn nhau chầu về chân núi Nghĩa Lĩnh. Và nếu bạn đứng từ trên đỉnh núi Nghĩa Lĩnh thì có thể bao quát hết cảnh vật, thưởng thức hết vẻ đẹp và khí chất nơi quê cha đất tổ oai hùng bất diệt.
Đền Hùng là quần thể di tích linh thiêng thấm đượm nhiều giá trị văn hóa, lịch sử của đất nước từ buổi đầu dựng nước và giữ nước. Khu di tích gồm: đền Hạ và chùa, đền Giếng, đền Trung, đền Thượng và lăng vua Hùng. Điểm bắt đầu của khu di tích đền Hùng đó chính là Đại Môn ( cổng đền), đây là công trình kiến trúc được xây dựng vào năm 1917 theo kiểu vòm uốn với chiều cao 8,5 mét, có hai tầng mái và được lợp giả ngói ống. Bên trên bốn góc tầng mái được trang trí hình rồng và hai con nghê đắp nổi. Nếu bên trên cổng là hình ảnh loài rồng đầy thiêng liêng và sức mạnh thì bên dưới cổng, trên tường lại được đắp nổi phù điêu hai võ sĩ trong tư thế sẵn sàng chiến đấu. Một người lẫm liệt tay cầm giáo, một người cầm rìu chiến. Cả hai đều khoác lên mình bộ giáp kiêu sa ẩn chứa vô vàn sức mạnh. Chưa hết choáng ngợp với cảnh sông nước Nghĩa Lĩnh, vậy mà đến cổng đền ta lại được một phen mãn nhãn đến thần hồn điên đảo bởi điểm xuất phát đầu tiên của Đền Hùng.
Địa điểm tiếp theo để tiếp tục cuộc hành trình kỳ thú này là đền Hạ và Thiên Quang Tự. Để đến đây du khách sẽ phải trải qua một hành trình gian nan gồm 225 bậc thang bằng gạch. Đền Hạ đã tồn tại từ thế kỉ 17- 18 với cấu trúc đơn sơ hình chữ Nhị có hai gian. Gian thứ nhất có tên gọi là Tiền bái, gian thứ hai là Hậu cung. Trước của đền Hạ là cây thiên tuế, đây cũng là nơi chủ tịch Hồ Chí Minh, vị cha già dân tộc đã cất lên lời dặn dò bất hủ về sự nghiệp bảo vệ dân tộc: "Các vua Hùng đã có công dựng nước, bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước".
Tương truyền, xưa kia Lạc Long Quân và mẹ u Cơ sinh được 100 người con, 50 người con theo cha xuống biển, 50 người con theo mẹ lên núi khai sơn phá thạch. Trong 50 người con theo mẹ thì người con trưởng lên nối ngôi, lấy niên hiệu Hùng Vương thứ nhất, đặt tên nước Văn Lang, đóng đô ở Phong Châu, truyền 18 đời trong hơn 2.600 năm (từ năm 2879 đến năm 258 trước Công nguyên).
Nằm kề bên đền Hạ là Chùa Thiên Quang, được xây vào thời Trần. Phía trước chùa có cây vạn tuế gần tám trăm năm tuổi, xung quanh chùa có hành lang bao bọc, mái lợp ngói mũi, đầu đao cong, bờ nóc đắp hình lưỡng long chầu nguyệt. Trước sân chùa là hai tháp sư hình trụ 4 tầng và một gác chuông có tuổi đời vài trăm năm. Trong chùa có trên 30 pho tượng: Tam Thế, A Di Đà, Quan âm Nam Hải, Quan âm Tống Từ, Đức Thánh Hiền, Hộ Pháp,... được bài trí trang nghiêm. Kiến trúc hiện nay của chùa theo kiểu chữ Công, gồm Tiền đường 5 gian, Tam bảo 3 gian, và Thượng điện 3 gian.
Từ đền Hạ leo thêm 168 bậc nữa là có thể đến đền Trung, đây là nơi vua quan ngự bàn việc dân việc nước và thưởng thức vẻ đẹp đất trời. Đền Hạ có tên chữ là Hùng Vương Tổ Miếu, đây là ngôi đền cổ tồn tại từ thời Lý - Trần với cấu trúc đơn giản hình chữ Nhất. Tại đây Lang Liêu đã dâng lên vua cha bánh chưng nhân dịp lễ tết và không phụ với ý trời, công sức của chàng đã được đền đáp bằng việc truyền ngôi của vua cha.
Sau một hành trình gian nan cuối cùng du khách cũng đặt chân lên đỉnh Nghĩa Lĩnh, và tại đây có đền Thượng với tên gọi là "Kính Thiên lĩnh điện". Đây là nơi thờ Thánh Gióng và vua Hùng. Đền Thượng tọa lạc ở trung tâm trời đất và cũng là trung tâm của khu di tích đền Hùng. Ngôi đền có sân rộng và được tôn tạo lại với kiến trúc cổ để du khách tìm về hành lễ nhưng không được đặt chân vào bên trong các gian thờ. Người ta vẫn thường truyền nhau rằng ngôi đền được xây dựng sau khi Thánh Gióng lập nên đại công, đánh đuổi giặc n khỏi quê cha đất tổ. Và sau khi Thánh Gióng đánh tan giặc, rồi bay lên trời thì vua Hùng đã đem ngài hóa ở ngôi đền bên cạnh, đó chính là Lăng vua Hùng.
Lăng ở phía Đông đền Thượng, đây là mộ Hùng Vương thứ 6 với cấu trúc hình vuông có cột liền tường. Trong lăng là khu mộ vua Hùng với kích thước dài 1.3, rộng 1.8, cao 1m. Điểm đến tiếp theo và cũng là điểm cuối của chuỗi di tích đó chính là đền Giếng, chặng cuối này nằm ở Ðông Nam chân núi Nghĩa Lĩnh. Đền xây vào thế kỷ 18, theo kiểu kiến trúc chữ Công gồm gian Tiền bái, ống muống, và Hậu cung. Đền xây vào thế kỷ 18, đây là ngôi đền mà hai cô con gái vua là Tiên Dung và Ngọc Hoa đã từng ngang qua, tại đây họ thường soi gương và chải tóc. Bên trong đền có giếng Ngọc nước trong veo quanh năm.
Một trong những địa điểm đáng để đặt chân đến của khu dích tích đó là Bảo tàng Hùng Vương, nơi đây được thiết kế mô phỏng hình ảnh bánh chưng bánh dày và trưng bày nhiều hiện vật từ thời vua Hùng, bảo tàng đã giới thiệu khái quát sự nghiệp dựng nước Văn Lang của các vua Hùng thông qua các nội dung trưng bày với các chủ đề khác nhau. Hằng năm cứ vào đúng ngày mùng 10 tháng 3 âm lịch thì khu di tích Đền Hùng lại long trọng tổ chức giỗ tổ Hùng Vương với nhiều hoạt động, sự kiện long trọng nhằm bày tỏ lòng biết ơn, gợi nhớ lại công lao của các vị Vua Hùng đã có công lớn trong việc xây dựng nền móng nước nhà. Cùng với thời gian, tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương đã tích hợp nhiều giá trị văn hóa quý báu của dân tộc, thể hiện ý thức nhớ về cội nguồn dân tộc "Ăn quả nhớ người trồng cây"; "Uống nước nhớ nguồn"; sự đoàn kết sâu rộng của cộng đồng dân tộc tạo nên tính cộng đồng sâu sắc.
Thờ cúng Hùng Vương đã trở thành truyền thống quý báu không chỉ ở trong nước mà còn ở cả nước ngoài, nơi có cộng đồng người Việt sinh sống. Điều đó đã tạo nên triết lý nhân văn sâu sắc, động lực tinh thần của dân tộc Việt Nam, hình thành nên nét đặc sắc của văn hóa nhân loại. Thông qua nghi lễ thờ cúng nhằm xác lập mối liên hệ dòng tộc giữa các Vua Hùng với mọi thế hệ trong cộng đồng người Việt từ quá khứ, hiện tại đến mai sau. Đó là sợi dây liên kết các truyền thống tốt đẹp của dân tộc ta từ thời đại sơ khai của các vua Hùng cho đến thời đại văn minh của Hồ Chí Minh, thể hiện lối sống trọng tình nghĩa, thủy chung, sự biết ơn, tình yêu thương, đùm bọc lẫn nhau đậm đà tính dân tộc.
Việc tổ chức Giỗ Tổ Hùng vương được Nhà nước, chính quyền địa phương tổ chức trang trọng, trong đó nghi lễ quan trọng nhất là Lễ dâng hương tưởng niệm các Vua Hùng tại Đền Thượng, thể hiện sự biết ơn đối với công lao dựng nước của các vua Hùng. Bên cạnh đó còn có lễ hội đền Hùng với các trò chơi dân gian và các cuộc thi đậm chất truyền thông như hát Xoan, hát Ghẹo, Hội trại văn hóa. Đến năm 1962 nhà nước ta đã quyết định công nhận Đền Hùng là Di tích lịch sử văn hóa Quốc gia, đây cũng là một trong 10 di tích được xếp hạng "Di tích lịch sử văn hóa đặc biệt cấp Quốc gia" đợt đầu tiên vào năm 2009.
Đền Hùng, khu di tích gắn liền với chiều dài lịch sử của dân tộc và ẩn chứa những giá trị về kiến trúc, văn hóa sâu sắc. Chúng ta cần tự hào và ra sức bảo vệ, phát triển và truyền tải niềm tự hào này đến với bạn bè quốc tế.