Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Kindergarten teaching jobs are traditionally done by women than men as women are often kind, gentle and caring. Besides, they usually have good communication skills.
(Công việc dạy học mầm non theo truyền thống là nữ giới làm hơn là nam giới vì phụ nữ thường tốt bụng, dịu dàng và chu đáo. Bên cạnh đó, họ thường có kỹ năng giao tiếp tốt.)
Jobs (Công việc) | Men (Nam) | Women (Nữ) |
1. Surgeons (Bác sĩ giải phẫu) | ✓ | |
2. Shop assistants (Nhân viên bán hàng) | ✓ | |
3. Nurses (Y tá) | ✓ | |
4. Airline pilots (Phi công) | ✓ | |
5. Firefighters (Lính cứu hỏa) | ✓ | |
6. Kindergarten teachers (Giáo viên mầm non) | ✓ | |
7. Engineers (Kỹ sư) | ✓ | |
8. Secretaries (Thư ký) | ✓ |
- I believe (that) surgeons are traditionally considered male.
(Tôi tin rằng (rằng) bác sĩ phẫu thuật theo truyền thống được cho là nam giới làm.)
- There are many more female shop assistants than male shop assistants.
(Có nhiều nữ nhân viên bán hàng hơn nam nhân viên bán hàng.)
- Men traditionally work as airline pilots.
(Nam giới theo truyền thống thường làm phi công hàng không.)
- Nursing jobs are traditionally done by women.
(Công việc điều dưỡng theo truyền thống là phụ nữ làm.)
- The firefighter’s job is traditionally done by men.
(Công việc của lính cứu hỏa theo truyền thống là nam giới làm.)
- I think (that) surgeons are traditionally considered female.
(Tôi nghĩ (rằng) bác sĩ phẫu thuật theo truyền thống được cho là nữ giới làm.)
- Men traditionally work as engineers.
(Nam giới theo truyền thống thường làm kỹ sư.)
- There are many more female secretaries than male secretaries.
(Có nhiều nữ thư ký hơn nam thư ký.)
- Kindergarten teaching jobs are traditionally done by women.
(Công việc dạy học mầm non theo truyền thống là phụ nữ làm.)
1. Hoi An villages are well - known for their beautiful vegetable and herb gardens.
2. Tourists can spend the morning on a local farm
3. Tourists recommended to buy handmade products to help local businesses.
1. a | 2. b | 3. a | 4. c |
1. create (v): tạo ra
a. make something happen
(làm cho một cái gì đó xảy ra)
b. increase something
(tăng cái gì đó)
c. refuse something
(từ chối điều gì đó)
2. essential (adj): cần thiết
a. usual
(thường)
b. necessary
(cần thiết)
c. successful
(thành công)
3. respect (v): tôn trọng
a. have a good opinion of somebody
(có quan điểm tốt về ai đó)
b. look down on somebody
(khinh thường ai đó)
c. get on well with somebody
(có mối quan hệ tốt với người nào đó)
4. practical (adj): thực tiễn
a. connected with organisations
(kết nối với các tổ chức)
b. connected with ideas
(kết nối với các ý tưởng)
c. connected with real situations
(kết nối với các tình huống thực tế)
1: popular
2: cultural
3: open to
4: easier
5: international
6: experiencing
Both face-to-face learning and online learning are good but personally, I believe that online learning is much better due to some reasons. First of all, coronavirus disease (COVID-19) is affecting every part of the world and schools are not an exception. Learning online helps us protect ourselves and reduce the spread of disease. Besides, learning on the Internet also provides us with active learning opportunities and develops our self-discipline. Face-to-face learning can do these but online learning does better.
(Cả học trực tiếp và học trực tuyến đều tốt nhưng cá nhân tôi tin rằng học trực tuyến tốt hơn nhiều do một số lý do. Trước hết, dịch bệnh coronavirus (COVID-19) đang ảnh hưởng đến mọi nơi trên thế giới và trường học không phải là một ngoại lệ. Học trực tuyến giúp chúng ta tự bảo vệ mình và giảm thiểu sự lây lan của dịch bệnh. Bên cạnh đó, học trên Internet còn mang đến cho chúng ta những cơ hội học tập tích cực và phát triển tính tự giác. Học trực tiếp có thể làm được những điều này nhưng học trực tuyến thì làm tốt hơn.)
Day trip to discover Nha Trang & Yang Bay Waterfall (Chuyến đi trong ngày khám phá Nha Trang & Thác Yang Bay) |
Time to leave: 6.30 a.m. (Thời gian rời đi: 6:30 sáng) |
Trip will take: 5 / ten hours (Chuyến đi sẽ mất: 5 tiếng) |
Activities: (Các hoạt động:) |
- enjoy stunning views of Yang Bay Waterfall (thưởng ngoạn tầm nhìn tuyệt đẹp ra Thác Yang Bay) |
- have lunch at Memento Country Home (ăn trưa tại Memento Country Home) |
- visit Dien Khanh Citadel and Long Son Pagoda (thăm Thành cổ Diên Khánh và chùa Long Sơn) |
- stop at the Po Nagar Cham Towers and discover the intriguing story of the Chams (dừng chân tại Tháp Chàm Po Nagar và khám phá câu chuyện hấp dẫn của người Chăm) |
- experience local life as you stop at villages and markets (trải nghiệm cuộc sống địa phương khi bạn dừng chân tại các ngôi làng và chợ) |
Do not: (Đừng:) |
drop litter or catch fish in the waterfall (xả rác hoặc bắt cá ở thác) |
1: who
2: which/that
3: which
4: whose
5: that/which
6: who

1.
1. Bowler hats are popular in my country.
(Mũ quả dưa rất phổ biến ở đất nước tôi.)
- I don’t think bowler hats are popular in my country. Because the traditional hats in Viet Nam are conical hats.
(Tôi không nghĩ rằng mũ quả dưa phổ biến ở đất nước của tôi. Vì nón truyền thống ở Việt Nam là nón lá.)
2. People with stylish clothes are always rich.
(Những người ăn mặc sành điệu luôn giàu có.)
- In my opinion, people with stylish clothes aren’t always rich. People will wear what they want.
(Theo tôi, những người ăn mặc sành điệu không phải lúc nào cũng giàu có. Mọi người sẽ mặc những gì họ muốn.)
3. School uniforms are a good idea.
(Đồng phục học sinh là một ý kiến hay.)
- I agree that school uniforms are a good idea. It makes students feel equal in the educational environment.
(Tôi đồng ý rằng đồng phục học sinh là một ý kiến hay. Nó làm cho học sinh cảm thấy bình đẳng trong môi trường giáo dục.)
4. Stylish shoes are better than comfortable ones.
(Những đôi giày thời trang tốt hơn những đôi giày thoải mái.)
- I disagree that stylish shoes are better than comfortable ones. Stylish shoes often make people uncomfortable because they are made from materials which aren’t always the best.
(Tôi không đồng ý rằng những đôi giày thời trang tốt hơn những đôi giày thoải mái. Những đôi giày kiểu cách thường khiến mọi người khó chịu vì chúng được làm từ chất liệu không phải lúc nào cũng là tốt nhất.)
5. Men should always wear suits to work.
(Đàn ông nên luôn mặc vest khi đi làm.)
- In my opinion, men don’t need to wear suits to work all the time. They should wear clothes which are both polite and comfortable. If they feel uncomfortable, they can’t concentrate on their work.
(Theo tôi, đàn ông không nhất thiết lúc nào cũng phải mặc vest đi làm. Họ nên mặc quần áo lịch sự và thoải mái. Nếu họ cảm thấy không thoải mái, họ không thể tập trung vào công việc của họ.)
6. Women spend more money on clothes than men.
(Phụ nữ chi nhiều tiền cho quần áo hơn nam giới.)
- I agree with this idea. Women like to wear fashionable and trending clothes, so they will spend more money to buy the latest style of clothing.
(Tôi đồng ý với ý kiến này. Phụ nữ thích mặc những bộ quần áo thời trang và hợp xu hướng, vì vậy họ sẽ chi nhiều tiền hơn để mua những bộ quần áo theo phong cách mới nhất.)
7. Fashion in the 20th century was better than it is now.
(Thời trang ở thế kỷ 20 tốt hơn bây giờ.)
- I don’t think so. Each person will like different styles of clothing, so we can’t say fashion in the 20 century was better than it is now. In my view, it wasn’t better because the clothes in the 20th century were not as comfortable as those in the 21st century.
(Tôi không nghĩ vậy. Mỗi người sẽ thích những kiểu quần áo khác nhau, vì vậy chúng ta không thể nói thời trang ở thế kỷ 20 tốt hơn bây giờ. Theo quan điểm của tôi, nó không tốt hơn vì quần áo ở thế kỷ 20 không thoải mái như ở thế kỷ 21.)
8. Most people like shopping for clothes.
(Hầu hết mọi người đều thích mua sắm quần áo.)
- I disagree with this idea. Many people don’t like shopping for clothes. They think shopping for clothes is time-consuming.
(Tôi không đồng ý với ý kiến này. Nhiều người không thích mua sắm quần áo. Họ cho rằng mua sắm quần áo tốn nhiều thời gian.)
2.
A: Do you think bowler hats are popular in our country?
B: No, I don’t think so. Because the traditional hats in Viet Nam are conical hats. They are more popular than bowler hats.
Tạm dịch:
A: Bạn có nghĩ rằng mũ quả dưa phổ biến ở nước ta không?
B: Không, tôi không nghĩ vậy. Vì nón truyền thống ở Việt Nam là nón lá. Chúng phổ biến hơn mũ quả dưa.