GOAL CHECK – Describe Past Vacations

(Kiểm tra mục tiêu – Mô tả các kì nghỉ trong quá khứ)<...">

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

7 tháng 9 2023

1. 

- I flew to Phu Quoc last summer.

(Tôi đã bay đến Phú Quốc vào mùa hè năm ngoái.)

- I stayed in a resort near the beach.

(Tôi đã ở trong một khu nghỉ mát gần bãi biển.)

- One day, I went on a Safari and to a water park.

(Một ngày nọ, tôi đi Safari và đến một công viên nước.)

- Every day, I went swimming and walked on the beautiful beach.

(Hàng ngày, tôi đi bơi và đi dạo trên bãi biển xinh đẹp.)

- I took a bus to go to the centre market at weekend.

(Cuối tuần tôi bắt xe buýt đi chợ trung tâm.)

- I tried local food and bought a lot of souvenirs for my parents.

(Tôi đã thử đồ ăn địa phương và mua rất nhiều đồ lưu niệm cho bố mẹ.)

2.

Last summer, I went to Phu Quoc for my vacation. I flew to Phu Quoc from Hanoi and stayed in a resort near the beach. Every day, I went swimming and walked on the beautiful beach. One day, I went on a Safari and to a water park. It was interesting to see wild animals. At that weekend, I took a bus to go to the centre market. I tried local food and bought a lot of souvenirs for my parents there. It was an amazing trip!

11 tháng 9 2023

Day trip to discover Nha Trang & Yang Bay Waterfall

(Chuyến đi trong ngày khám phá Nha Trang & Thác Yang Bay)

Time to leave: 6.30 a.m. (Thời gian rời đi: 6:30 sáng)

Trip will take: 5 / ten hours (Chuyến đi sẽ mất: 5 tiếng)

Activities: (Các hoạt động:)

- enjoy stunning views of Yang Bay Waterfall

(thưởng ngoạn tầm nhìn tuyệt đẹp ra Thác Yang Bay)

- have lunch at Memento Country Home

(ăn trưa tại Memento Country Home)

- visit Dien Khanh Citadel and Long Son Pagoda

(thăm Thành cổ Diên Khánh và chùa Long Sơn)

- stop at the Po Nagar Cham Towers and discover the intriguing story of the Chams

(dừng chân tại Tháp Chàm Po Nagar và khám phá câu chuyện hấp dẫn của người Chăm)

- experience local life as you stop at villages and markets

(trải nghiệm cuộc sống địa phương khi bạn dừng chân tại các ngôi làng và chợ)

Do not: (Đừng:)

drop litter or catch fish in the waterfall (xả rác hoặc bắt cá ở thác)

7 tháng 2 2023

Dear Mai,
Last year, my family went to Phu Quoc Island. It was hot and sunny there though it was winter. We went there by airplane. When we got there, the first thing we do was booked a room in the hotel. After an hour on the plane, we took a nap in the room. In the afternoon, we went swimming in the sea and at the swimming pool. In the evening, we went to the restaurant to had dinner. Next summer, I hope you'll come with us. Bye!
Nguyet

2. Rewrite these sentences about Hoi An villages. Use the expressions below to help you.(Viết lại những câu này về các làng quê Hội An. Sử dụng các cấu trúc diễn đạt dưới đây để giúp bạn.)1. Hoi An villages are famous for their beautiful vegetable and herb gardens.=> __________________ well-known ________________________.2. Tourists can work on a local farm in the morning.=> _____________________ spend________________________.3. Tourists should buy...
Đọc tiếp

2. Rewrite these sentences about Hoi An villages. Use the expressions below to help you.

(Viết lại những câu này về các làng quê Hội An. Sử dụng các cấu trúc diễn đạt dưới đây để giúp bạn.)

1. Hoi An villages are famous for their beautiful vegetable and herb gardens.

=> __________________ well-known ________________________.

2. Tourists can work on a local farm in the morning.

=> _____________________ spend________________________.

3. Tourists should buy handmade products to help local businesses.

=> __________________ recommended ________________________.

Useful expressions:

What is special about the place? 

(Điều gì đặc biệt về nơi này?)

- … is / are famous for sth. 

(... nổi tiếng về...)

- … is / are well-known for sth. 

(... nổi tiếng về...)

What can tourists do / explore there?

(Du khách có thể làm gì ở đây?)

- ... can enjoy doing sth.

(... có thể thích...)

- … can spend time doing sth.

(...có thể dành thời gian...)

- Favourite leisure activities are / include doing sth.

(Những hoạt động giải trí yêu thích là...)

What can tourists do to make their trip more eco-friendly?

(Du khách có thể làm gì để chuyến đi của họ thân thiện với môi trường hơn?)

- ... ought (not) to / should (not) do sth…

(... nên (không nên)...)

- … are encouraged / recommended (nor) to do sth. 

(... được khuyến khích/ đề xuất...)

2
6 tháng 2 2023

1. Hoi An villages are well - known  for their beautiful vegetable and herb gardens.

2. Tourists can spend the morning on a local farm

3. Tourists recommended to buy handmade products to help local businesses.

6 tháng 2 2023

Hoi An villages are well-known for their beautiful vegetable and herb gardens

Tourists can spend the morning working on a local farm

Tourists are recommended to buy handmade products to help local businesses

1. Describe the photo. What are the girls doing? How are they feeling? What do you think they are saying?(Mô tả bức ảnh. Các cô gái đang làm gì? Họ đang cảm thấy như thế nào? Bạn nghĩ họ đang nói gì?)1. You borrowed a DVD from your friend but now you can't find it. Do you…(Bạn mượn một cái đĩa DVD từ bạn của bạn nhưng giờ bạn không thể tìm thấy nó nữa. Bạn sẽ…)a. tell your friend the truth as soon as possible? (nói cho...
Đọc tiếp

1. Describe the photo. What are the girls doing? How are they feeling? What do you think they are saying?

(Mô tả bức ảnh. Các cô gái đang làm gì? Họ đang cảm thấy như thế nào? Bạn nghĩ họ đang nói gì?)

1. You borrowed a DVD from your friend but now you can't find it. Do you…

(Bạn mượn một cái đĩa DVD từ bạn của bạn nhưng giờ bạn không thể tìm thấy nó nữa. Bạn sẽ…)

a. tell your friend the truth as soon as possible? 

(nói cho bạn của bạn sự thật sớm nhất có thể?)

b. say nothing and hope your friend forgets about it? 

(không nói gì cả và mong bạn của bạn sẽ quên đi chuyện đó?)

c. secretly buy a new copy of the DVD? 

(bí mật mua một bản sao của đĩa DVD đó?)

d. keep looking for the DVD but say nothing yet? 

(tiếp tục tìm kiếm đĩa DVD nhưng không nói gì cả?)

 

2. Your friend has stopped speaking to you and you don't know why. Do you…

(Bạn của bạn đã ngừng nói chuyện với bạn và bạn không biết lý do tại sao. Bạn sẽ…)

a. send a message asking what the problem is? 

(gửi tin nhắn để hỏi vấn đề là gì?)

b. ask your other friends about it? 

(hỏi những người bạn khác về chuyện đó?)

c. insist on talking face-to-face with your friend?

(kiên quyết nói chuyện trực tiếp với người bạn đó?)

d. just wait and see if the problem goes away 

(chờ và xem liệu vấn đề có hết không)

 

3. You’re friendly with a new student at school, but your old friends don't like him/her. Do you… 

(Bạn tỏ ra thân thiện với một học sinh mới ở trường, nhưng mấy người bạn cũ của bạn không thích cậu ấy. Bạn sẽ…)

a. stop spending time with the new student? 

(ngưng dành thời gian với học sinh mới?)

b. tell your old friends they aren't behaving well?

(nói cho mấy đứa bạn cũ rằng họ đang cư xử không đúng?)

c. invite them all to your house so they can get to know one another? 

(mời tất cả đến nhà để họ có thể hiểu nhau hơn?)

d. continue to see them all, but separately?

(tiếp tục gặp tất cả, nhưng riêng biệt?)

1
11 tháng 9 2023

One girl is upset. The other girl is talking to her to make her feel better.

(Một cô gái đang đau. Cô gái còn lại đang nói chuyện để cô ấy cảm thấy tốt hơn.)

10 tháng 9 2023
 

UNICEF Programme

UNDP Project

What / name?

Vaccines for Children

(Vắc xin cho Trẻ em.)

Poverty Reduction

(Giảm nghèo)

What / focus on?

protecting children with life-saving vaccines

(bảo vệ trẻ em bằng vắc-xin cứu mạng)

reducing poverty and developing economy in disadvantaged areas

(xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế ở những vùng khó khăn)

What / activities?

- educating people about the benefits of vaccines

(giáo dục bảo vệ trẻ em bằng vắc-xin cứu mạng)

- vaccinating as many children as possible

(tiêm chủng cho càng nhiều trẻ em càng tốt)

- providing technical support

(cung cấp hỗ trợ kỹ thuật)

- helping develop solutions to local issues

(giúp phát triển các giải pháp cho các vấn đề địa phương)

A: What is the name of the UNDP Project?

(Tên của dự án UNDP là gì)

B: It’s Poverty Reduction.

(Đó là Giảm nghèo.)

A: What does the project focus on?

(Dự án tập trung vào cái gì?)

B: It focuses on reducing poverty and developing economy in disadvantaged areas.

(Nó tập trung vào việc xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế ở những vùng khó khăn.)

A: What are the activities of this project?

(Các hoạt động của dự án này là gì?)

B: It provides technical support and helps develop solutions to local issues. What about UNICEF Programme? What is the name of the programme?

(Nó cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và giúp phát triển các giải pháp cho các vấn đề địa phương. Chương trình UNICEF thì sao? Tên của chương trình là gì?)

A: It’s Vaccines for Children.

(Đó là Vắc xin cho Trẻ em.)

B: What does the program focus on?

(Chương trình tập trung vào cái gì?)

A: It focuses on protecting children with life-saving vaccines.

(Nó tập trung vào việc bảo vệ trẻ em bằng vắc-xin cứu mạng.)

B: What are the activities of this programme?

(Các hoạt động của chương trình này là gì?)

A: It educates protecting children with life-saving vaccines and vaccinates as many children as possible.

(Nó giáo dục bảo vệ trẻ em bằng vắc-xin cứu mạng và tiêm chủng cho càng nhiều trẻ em càng tốt.)

11 tháng 9 2023

1. What was the mother doing? - She was sitting on a bench and talking to the boy.

(Người mẹ đang làm gì? – Cô ấy đang ngồi trên băng ghế và nói chuyện với cậu bé.)

2. What was the boy doing? - He was sitting on a bench and was not looking at his mother.

(Cậu bé đang làm gì? – Cậu bé đang ngồi trên băng ghế và không nhìn vào mẹ cậu ấy.)

3. What was the girl doing? - She was singing quietly and playing with a toy.

(Cô bé đang làm gì? – Cô bé đang hát thầm và chơi đồ chơi.)

4. What were the other travellers doing? - They were shouting greetings, waving goodbye, carrying heavy bags or running to catch trains.

(Những du khách khác đang làm gì? -  (Họ đang chào nhau, vẫy tay tạm biết, mang những túi nặng hoặc chạy để bắt kịp tàu.)

5. What was the tall man doing? - He was standing near the exit and looking straight at the narrator.

(Người đàn ông cao lớn đang làm gì? – Anh ta đang đứng gần lối thoát hiểm và nhìn thẳng vào )

6. What were the cafe owners doing? - They were carrying tables outside.

(Các chủ quán ăn đang làm gì – Họ đang mang bàn ra ngoài.)

7. What was the dog doing? - He was lying on the pavement nearby.

(Con chó đang làm gì? – Nó đang nằm trên vỉa hè gần đó.)

8. What were teenage girls doing? - They were sitting on a bench and sharing headphones.

(Các cô gái teen đang làm gì? – Họ đang ngồi trên một băng ghế và chia sẻ tai nghe.)

11 tháng 9 2023

1. Did Harry know the person who fell into the water? (Harry có biết ai là người bị ngã xuống nước không?)

Maybe that was a friend of Harry. (Có lẽ là một người bạn của Harry.)

2. Did they fight or help each other? (Họ đánh nhau hay giúp đỡ nhau?)

They were fighting. (Họ đang đánh nhau.)

3. What happened to the boat? (Chuyện gì đã xảy ra với con thuyền?)

The boat stopped moving. (Con thuyền ngừng di chuyển.)

4. Did Harry return to the shore or get on the boat? (Harry quay vào bờ hay lên thuyền?)

He got on the boat. (Anh ta lên thuyền.)

5. What happened next? (Chuyện gì xảy ra tiếp theo?)

Harry saved the person who fell into the water. (Harry đã cứu người bị rớt xuống nước.)

4. Read the task above. Make notes using one of the ideas below, real information or your own ideas. (Đọc bài tập phía trên. Viết các ghi chú sử dụng một trong những ý tưởng bên dưới, hoặc thông tin thực tế hoặc ý tưởng của riêng bạn.)You played a prank on a friend or family member. Write a forum post for an internet forum called 'Own Up!'(Bạn đã chơi khăm một người bạn hoặc một thành viên trong gia đình. Viết một bài lên...
Đọc tiếp

4. Read the task above. Make notes using one of the ideas below, real information or your own ideas.

 (Đọc bài tập phía trên. Viết các ghi chú sử dụng một trong những ý tưởng bên dưới, hoặc thông tin thực tế hoặc ý tưởng của riêng bạn.)

You played a prank on a friend or family member. Write a forum post for an internet forum called 'Own Up!'

(Bạn đã chơi khăm một người bạn hoặc một thành viên trong gia đình. Viết một bài lên diễn đàn có tên là “Own Up!”)

• Give a short description of the prank (Đưa ra một mô tả ngắn về trò chơi khăm.)

• Say how your friend or family member reacted. (Nói bạn hoặc thành viên gia đình phản ứng như thế nào.)

• Describe your feelings at the time. (Mô tả cảm xúc của bạn vào lúc đó.)

• Say whether you feel bad about it now, and why I why not. (Nói bây giờ xem liệu bạn có cảm thấy tệ về điều đó, tại sao/ tại sao không?)

Ý tưởng:

• put salt on someone's ice cream (bỏ muối vào kem của ai đó)

• put a fake mouse in a kitchen cupboard (bỏ con chuột giả vào chạn bếp)

• glue some coins to the classroom floor (dính vài đồng xu vào sàn lớp học)

 

1
11 tháng 9 2023

- I bought 10 ice-cream cones for my classmates. There was one cone that I sprinkled some salt on it.

(Mình mua 10 cây kem ốc quế cho bạn cùng lớp. Đã có một cây kem mình rắc muối lên đó.)

- Luckily, the person I hated chose the cone that had salt in it. She was really upset about the salty cream.

(May mắn là người mình ghét bốc trúng cây kem có muối. Cô ấy có vẻ rất cáu vì vị kem mặn.)

- I was so excited and no one know about the fact. She just thought that it was a mistake from the store.

(Mình rất phấn khích khi không ai biết sự thật. Cô ấy chỉ nghĩ đấy là lỗi của cửa hàng.)

- I didn’t feel bad now. I enjoyed it as a revenge. (Mình không thấy tệ. Mình tận hưởng nó như một sự trả thù.)

6 tháng 2 2023

1. is larger than
2. can't be accepted
3. is more active
4. the most interesting online course
5. should be provided for women

10 tháng 9 2023

A: What is the name of the programme?

(Tên của chương trình là gì)

B: (1) It is Education for Disadvantaged Young People.

(Đó là Giáo dục cho Thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn.)

A: What does the program focus on?

(Chương trình tập trung vào cái gì?)

B: (2) It focuses on helping disadvantaged teenagers continue their education.

(Nó tập trung vào việc giúp đỡ những thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn tiếp tục đi học.)

A: What are the activities of this programme?

(Các hoạt động của chương trình này là gì?)

B: (3) It offers young people job training and career advice. It also teaches them essential skills for the job market.

(Nó cung cấp đào tạo việc làm và lời khuyên nghề nghiệp cho những người trẻ tuổi. Nó cũng dạy họ những kỹ năng cần thiết cho thị trường việc làm.)