Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Bài làm
- How many pets do you have?
-I have 2 pets:
-I have 2 parrots.
# Học tốt #
câu hỏi:
-bạn có bao nhiêu con vật cưng?
-tôi có 2 con vật cưng :
-tôi có 2 con vẹt.
Dịch:
\(\rightarrow\)
- How many pets do you have?
-I have 2 pets:
-I have 2 parrots.
hok tốt
I have two robots and five yo-yos
Mai has three cats, two dogs and a rabbit
Linda has a kite, two dolls and four dogs.
I have two robots and five yoyo
I have three cats, two dogs, and a rabbit
Linda has a kite, two dolls and four dogs
A bird B peacock C peacock D bat E parrot F Raven G owl H young owl I vulture J gowk K gowk L baby peacock M quail N dove O white dove P flamingo Q eagle bird R baby eagle S swan T female swan
{HT} >-<
Chuyển các từ sau sang tiếng anh
con chó : dog
con thỏ : rabbit
con mèo : cat
con vịt : duck
con lợn : pig
con ếch : frog
Nhà mk có 7 người , đứng 5 trong nhà . Mk thích học môn toán .
--> My have 7 people .............
con bò : cow
lợn : pig
chuột : muose
gà : chicken , hen , ......
cừu : sheep
voi : elephant
cá : fish
sư tử : lion
báo : leopard
sóc : squirrel
hok giỏi nha #
-Hoa hồng vàng : Yellow rose
- Mẹ : Mother
- Con chim : The Bird
Hok tốt
# MissyGirl #
Dịch các từ sau sang T.A
con lạc đà :camel
con vẹt :parrot
con sóc :squirrel
con gà:hen (chicken)
k mk nha
con lạc đà : camel
con vẹt : parrot
con sóc : squirrel
con gà : cock
+) Con lạc đà : camel
+) Con vẹt : parrot
+) Con sóc : squirrel
+) Con gà : Cock
_Chúc bạn học tốt_
lạc đà: camel
con vẹt: parot
con sóc:squirrel
con gà : chicken
Dịch:
con lạc đà :camel
con vẹt :parrot
con sóc :squirrel
con gà :Cock
tk tui
nghỉ hè vv
cảm ơn tất cả các bạn nhìu nha
Dịch các từ sau sang Tiếng Anh :
Con lạc đà : Camel
Con vẹt : Parrot
Con sóc : Squirrel
Con gà : Cock
K CHO MÌNH NHÉ CÁC BẠN
Dịch các từ sau sang Tiếng Anh
con lạc đà : camel
con vẹt : parrot
con sóc : squirrel
con gà : chicken
con lạc đà đọc là camel
con vẹt đọc là parrot
con sóc đọc là squirrel
con gà đọc là chicken
con lạc đà : camel
con vẹt :parrot
con sóc :squirrel
con gà :chicken
Con lạc đà : Camel
Con vẹt : Parrot
Con sóc : Squirrel
Con gà : Chicken
1)camel
2)parrot
3)squirrel
4)chicken(hen)
Dịch các từ sau sang T.A
con lạc đà : camel
con vẹt : parrot
con sóc : quirel
con gà : cock
con lạc đà: camle
con vẹt: parrot
con sóc: squirrel
con gà: chicken
Con lạc đà : Camel
Con vẹt : Parrot
Con sóc :Squirrel
Con gà : Chicken
Trả Lời:
con lạc đà :Camel
con vẹt :Parrot
con sóc :Squirrel
con gà :Chicken
~Hok Tốt~