K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

đề tài nghiên cứu văn học

Giá trị hiện thực và nhân đạo trong truyện ngắn “Vợ nhặt” của Kim Lân

I. Lý do chọn đề tài

• “Vợ nhặt” là một trong những truyện ngắn tiêu biểu của văn học Việt Nam sau Cách mạng tháng Tám.

• Tác phẩm phản ánh chân thực nạn đói năm 1945 và ca ngợi phẩm chất cao đẹp của con người trong hoàn cảnh khốn cùng.

• Em chọn đề tài này vì muốn hiểu rõ hơn về giá trị nhân đạo và hiện thực – hai đặc điểm cốt lõi của văn học Việt Nam giai đoạn 1945–1975.

II. Mục tiêu nghiên cứu

1. Làm rõ giá trị hiện thực thể hiện qua bức tranh xã hội nạn đói 1945.

2. Phân tích giá trị nhân đạo qua cách nhà văn nhìn nhận, trân trọng con người nghèo khổ.

3. Khẳng định tài năng của Kim Lân trong việc miêu tả hiện thực và thể hiện lòng nhân ái.

III. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

• Đối tượng: Truyện ngắn “Vợ nhặt” – Kim Lân.

• Phạm vi: Nội dung tác phẩm, ngôn ngữ, nhân vật, và chi tiết tiêu biểu (nhất là nhân vật Tràng và người “vợ nhặt”).

IV. Phương pháp nghiên cứu

1. Phân tích – tổng hợp: Phân tích nội dung, hình tượng, ngôn ngữ.

2. So sánh – đối chiếu: Liên hệ với các tác phẩm cùng thời (như “Làng” – Kim Lân, “Rừng xà nu” – Nguyễn Trung Thành).

3. Khái quát – nhận xét: Từ chi tiết cụ thể, rút ra ý nghĩa tư tưởng và giá trị nhân văn.

V. Nội dung nghiên cứu

1. Giới thiệu tác giả và tác phẩm

• Kim Lân (1920–2007): cây bút truyện ngắn chuyên viết về người nông dân.

• “Vợ nhặt” viết sau Cách mạng tháng Tám, in trong tập “Con chó xấu xí”.

• Bối cảnh: nạn đói năm 1945, hàng triệu người chết đói – một sự kiện có thật trong lịch sử.

2. Giá trị hiện thực

• Phản ánh thảm cảnh đói khát, xã hội rối ren, con người bị đẩy đến bờ vực sinh tồn.

→ Cảnh người chết đói, mùi gây, tiếng quạ, xác người trên đường…

• Phản ánh cuộc sống khốn cùng của người dân nghèo – cụ thể là gia đình Tràng.

• Dù nghèo, họ vẫn hướng tới điều tốt đẹp – thể hiện tinh thần vượt lên hiện thực.

3. Giá trị nhân đạo

• Xót thương con người nghèo khổ: nhà văn cảm thông sâu sắc với thân phận bị đói rét, bị lãng quên.

• Trân trọng phẩm chất con người: dù đói khát, họ vẫn biết yêu thương, biết hy vọng, biết mơ về mái ấm.

• Niềm tin vào tương lai: cuối truyện, hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng thấp thoáng → biểu tượng cho cách mạng, cho niềm tin sống.

4. Nghệ thuật thể hiện

• Tình huống truyện độc đáo: “nhặt vợ” giữa nạn đói.

• Miêu tả tâm lý tinh tế: nhân vật Tràng và người vợ nhặt có sự thay đổi về tâm trạng.

• Ngôn ngữ giản dị, gần gũi, đậm chất nông thôn.

VI. Kết luận

• “Vợ nhặt” là truyện ngắn tiêu biểu cho văn học hiện thực và nhân đạo sau 1945.

• Kim Lân không chỉ phản ánh đói khát mà còn khơi dậy niềm tin vào tình người và sự sống.

• Qua tác phẩm, người đọc hiểu rằng: trong khổ đau, tình thương vẫn là ánh sáng dẫn đường cho con người.


VII. Tài liệu tham khảo

1. Phân tích tác phẩm Vợ nhặt – Kim Lân (NXB Đại học Sư phạm).

2. Tuyển tập Kim Lân – NXB Hội Nhà văn, 2003

0
Lựa Chọn Đề Tài Nghiên Cứu: Tư Tưởng Nhân Đạo Trong Văn Xuôi Việt Nam Trước Cách Mạng Tháng Tám 1945Đề tài “Tư tưởng nhân đạo trong văn xuôi Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945” mang tính thời sự và có nhiều dư địa để khai thác. Giai đoạn văn học này chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của văn xuôi quốc ngữ, phản ánh chân thực những biến động xã hội và tâm tư con người,...
Đọc tiếp

Lựa Chọn Đề Tài Nghiên Cứu: Tư Tưởng Nhân Đạo Trong Văn Xuôi Việt Nam Trước Cách Mạng Tháng Tám 1945


Đề tài “Tư tưởng nhân đạo trong văn xuôi Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945” mang tính thời sự và có nhiều dư địa để khai thác. Giai đoạn văn học này chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của văn xuôi quốc ngữ, phản ánh chân thực những biến động xã hội và tâm tư con người, với tư tưởng nhân đạo là một sợi chỉ đỏ xuyên suốt.


Đề Cương Nghiên Cứu Chi Tiết


Một đề cương nghiên cứu khoa học thường bao gồm các phần chính sau, giúp định hình rõ ràng phạm vi, mục tiêu và phương pháp tiếp cận của đề tài.


I. Đặt Vấn Đề


• Lý do chọn đề tài:

◦ Tầm quan trọng của tư tưởng nhân đạo trong việc định hình giá trị văn học và phản ánh hiện thực xã hội.

◦ Giai đoạn văn xuôi trước Cách mạng tháng Tám 1945 là một giai đoạn bản lề, đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của văn học Việt Nam, nơi các nhà văn bắt đầu đặt con người vào trung tâm sáng tạo.

◦ Nghiên cứu tư tưởng nhân đạo giúp hiểu sâu sắc hơn về tâm hồn, khát vọng và sự đấu tranh của con người Việt Nam trong bối cảnh lịch sử đầy biến động.

◦ Sự ảnh hưởng và kế thừa tư tưởng nhân đạo trong văn học hiện đại.


• Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

◦ Đối tượng: Tư tưởng nhân đạo được biểu hiện qua các khía cạnh: tình yêu thương, sự đồng cảm với con người, đặc biệt là những tầng lớp dưới đáy xã hội; tinh thần đấu tranh chống áp bức, bất công; đề cao giá trị, phẩm giá con người.

◦ Phạm vi: Văn xuôi Việt Nam (tiểu thuyết, truyện ngắn) từ đầu thế kỷ XX đến trước Cách mạng tháng Tám 1945. Tập trung vào các tác phẩm tiêu biểu của các nhà văn lớn như Ngô Tất Tố, Nam Cao, Thạch Lam, Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Công Hoan…


• Mục đích nghiên cứu:

◦ Phân tích, làm rõ các biểu hiện và sắc thái của tư tưởng nhân đạo trong văn xuôi Việt Nam giai đoạn này.

◦ Đánh giá vai trò và ý nghĩa của tư tưởng nhân đạo trong việc hình thành diện mạo văn học hiện đại.

◦ Chỉ ra sự khác biệt và kế thừa tư tưởng nhân đạo so với văn học trung đại.


• Phương pháp nghiên cứu:

◦ Phương pháp phân tích văn bản: Nghiên cứu sâu các tác phẩm văn học, phân tích ngôn ngữ, hình tượng, cốt truyện, nhân vật… để tìm ra những biểu hiện của tư tưởng nhân đạo.

◦ Phương pháp so sánh: Đối chiếu các tác phẩm, các nhà văn, hoặc so sánh với các giai đoạn văn học khác để làm nổi bật đặc điểm riêng.

◦ Phương pháp thống kê, phân loại: Sắp xếp, phân loại các biểu hiện của tư tưởng nhân đạo theo từng khía cạnh.

◦ Tham khảo các công trình nghiên cứu: Tiếp cận các bài phê bình, nghiên cứu trước đó để có cái nhìn toàn diện và định hướng sâu hơn.


• Cấu trúc bài nghiên cứu: Trình bày ngắn gọn bố cục các phần chính sẽ được triển khai.


II. Giải Quyết Vấn Đề


• Chương 1: Cơ sở lý luận và Bối cảnh lịch sử - xã hội

◦ Khái niệm “tư tưởng nhân đạo” trong văn học: Nguồn gốc, ý nghĩa.

◦ Khái quát về sự phát triển của văn xuôi quốc ngữ trước Cách mạng tháng Tám 1945.

◦ Bối cảnh xã hội Việt Nam giai đoạn này: Nạn đói, áp bức, bất công, các phong trào đấu tranh,… và tác động đến văn học.


• Chương 2: Tư tưởng nhân đạo trong các tác phẩm tiêu biểu

◦ Tiểu mục 2.1: Nêu cao thân phận và số phận con người khổ đau:

◦ Phân tích hình ảnh người nông dân, người phụ nữ, người lao động nghèo trong các tác phẩm (ví dụ: Chị Dậu trong “Tắt đèn”, người vợ người mẹ trong “Lão Hạc” hay “Số phận con người”…).

◦ Lý giải sự đồng cảm, xót thương của nhà văn đối với những thân phận bi kịch.

◦ Tiểu mục 2.2: Lên án những bất công xã hội và thế lực tàn bạo:

◦ Phân tích các tệ nạn xã hội, bộ máy cai trị tàn bạo qua ngòi bút của các nhà văn (ví dụ: “Cái chết của con chó Vàng”, “Giông Tố”, “Số đỏ”…).

◦ Làm rõ tinh thần phản kháng, tố cáo tội ác của con người.

◦ Tiểu mục 2.3: Đề cao giá trị phẩm giá và khát vọng sống lương thiện:

◦ Phân tích các nhân vật dù trong hoàn cảnh cùng cực vẫn giữ gìn đạo đức, nhân phẩm (ví dụ: nhân vật Chí Phèo, Thị Nở sau khi thay đổi…).

◦ Khám phá khát vọng về một cuộc sống tốt đẹp, công bằng hơn.


• Chương 3: Đóng góp và ý nghĩa của tư tưởng nhân đạo trong văn xuôi giai đoạn này

◦ Sự chuyển biến từ văn học trung đại sang văn học hiện đại về quan niệm con người.

◦ Vai trò của tư tưởng nhân đạo trong việc thức tỉnh ý thức xã hội và khơi gợi tinh thần yêu nước, đấu tranh.

◦ Ảnh hưởng của tư tưởng nhân đạo đến các giai đoạn văn học tiếp theo.


III. Kết Luận

• Tóm lược những kết quả nghiên cứu chính về tư tưởng nhân đạo trong văn xuôi Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945.

• Khẳng định ý nghĩa, giá trị của tư tưởng nhân đạo trong việc làm nên chiều sâu nhân văn cho nền văn học nước nhà.

• Gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo (nếu có).


IV. Tài Liệu Tham Khảo


• Liệt kê danh mục các sách, bài báo, công trình nghiên cứu đã được sử dụng, tuân thủ quy cách trích dẫn khoa học.


Lời Khuyên Cho Quá Trình Nghiên Cứu


• Đọc kỹ và chọn lọc: Đọc nhiều tác phẩm, nhiều bài phê bình để có cái nhìn đa chiều.

• Ghi chép cẩn thận: Ghi lại các ý tưởng, dẫn chứng quan trọng và nguồn gốc tài liệu.

• Trao đổi và học hỏi: Thường xuyên trao đổi với thầy cô, bạn bè để nhận góp ý và làm rõ những vấn đề còn khúc mắc.

0
Đề tài: Phân tích hình tượng người phụ nữ trong văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945. *Đặt vấn đề:Lý do chọn đề tàiĐối tượng phạm vi nghiên cứuMục đích nghiên cứuPhương pháp nghiên cứuViết nghiên cứu *Mở đầu: Giới thiệu đề tài, lý do chọn đề tài, mục đích và phạm vi nghiên cứu. -1: Cơ sở lý luận và bối cảnh giai đoạn 1930-1945 +Khái niệm hình tượng văn học và vai trò...
Đọc tiếp

Đề tài: Phân tích hình tượng người phụ nữ trong văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945.

*Đặt vấn đề:

Lý do chọn đề tài

Đối tượng phạm vi nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Viết nghiên cứu

*Mở đầu: Giới thiệu đề tài, lý do chọn đề tài, mục đích và phạm vi nghiên cứu.

-1: Cơ sở lý luận và bối cảnh giai đoạn 1930-1945

+Khái niệm hình tượng văn học và vai trò của hình tượng người phụ nữ trong văn học.

+Bối cảnh xã hội, văn hóa và tư tưởng giai đoạn 1930-1945 (những ảnh hưởng đến văn học và quan niệm về phụ nữ).

-2: Hình tượng người phụ nữ trong các sáng tác tiêu biểu

+Hình tượng người phụ nữ bi kịch, đau khổ (ví dụ: nhân vật của Nam Cao).

+Hình tượng người phụ nữ với khát vọng đổi đời, tìm kiếm sự giải phóng (ví dụ: nhân vật của Vũ Trọng Phụng, Thạch Lam).

+Phân tích sự đa dạng trong cách khai thác: từ thân phận nô lệ đến những nét tính cách mới.

-3: Đánh giá và những đóng góp của văn học giai đoạn 1930-1945

+Giá trị nhân văn trong việc khắc họa thân phận người phụ nữ.

+Sự thể hiện những trăn trở, đấu tranh và khát vọng của người phụ nữ trong xã hội.

+Đóng góp của hình tượng người phụ nữ vào sự phát triển của văn học hiện đại Việt Nam.

Kết luận: Tóm tắt các kết quả nghiên cứu, khẳng định ý nghĩa của đề tài.

Tài liệu tham khảo: Liệt kê các sách, bài báo, công trình đã sử dụng.

0
• Tóm lược những kết quả nghiên cứu chính về tư tưởng nhân đạo trong văn xuôi Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945. • Khẳng định ý nghĩa, giá trị của tư tưởng nhân đạo trong việc làm nên chiều sâu nhân văn cho nền văn học nước nhà. • Gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo (nếu có).IV. Tài Liệu Tham Khảo • Liệt kê danh mục các sách, bài báo, công trình nghiên cứu đã được sử...
Đọc tiếp

• Tóm lược những kết quả nghiên cứu chính về tư tưởng nhân đạo trong văn xuôi Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945.
• Khẳng định ý nghĩa, giá trị của tư tưởng nhân đạo trong việc làm nên chiều sâu nhân văn cho nền văn học nước nhà.
• Gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo (nếu có).

IV. Tài Liệu Tham Khảo

• Liệt kê danh mục các sách, bài báo, công trình nghiên cứu đã được sử dụng, tuân thủ quy cách trích dẫn khoa học.

Lời Khuyên Cho Quá Trình Nghiên Cứu

• Đọc kỹ và chọn lọc: Đọc nhiều tác phẩm, nhiều bài phê bình để có cái nhìn đa chiều.
• Ghi chép cẩn thận: Ghi lại các ý tưởng, dẫn chứng quan trọng và nguồn gốc tài liệu.
• Trao đổi và học hỏi: Thường xuyên trao đổi với thầy cô, bạn bè để nhận góp ý và làm rõ những vấn đề còn khúc mắc.

0
ĐỀ CƯƠNG NGHIÊN CỨU: GIÁ TRỊ NỘI DUNG TRONG TÁC PHẨM CHÍ PHÈO CỦA NAM CAOI. ĐẶT VẤN ĐỀ1. Lý do chọn đề tài:- Tác phẩm chứa đựng những giá trị nội dung có ý nghĩa thời sự và lâu dài, góp phần quan trọng trong việc giáo dục nhận thức và bồi dưỡng tâm hồn cho người đọc, đặc biệt là thế hệ trẻ.- Nghiên cứu giá trị nội dung giúp hiểu rõ hơn về tư tưởng, nghệ thuật của Nam Cao...
Đọc tiếp

ĐỀ CƯƠNG NGHIÊN CỨU: GIÁ TRỊ NỘI DUNG TRONG TÁC PHẨM CHÍ PHÈO CỦA NAM CAO
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Lý do chọn đề tài:
- Tác phẩm chứa đựng những giá trị nội dung có ý nghĩa thời sự và lâu dài, góp phần quan trọng trong việc giáo dục nhận thức và bồi dưỡng tâm hồn cho người đọc, đặc biệt là thế hệ trẻ.
- Nghiên cứu giá trị nội dung giúp hiểu rõ hơn về tư tưởng, nghệ thuật của Nam Cao và tầm vóc của tác phẩm.
2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Giá trị nội dung của truyện ngắn "Chí Phèo" của nhà văn Nam Cao.
- Phạm vi: Tập trung phân tích các tầng nghĩa, tư tưởng mà tác phẩm truyền tải, xoay quanh số phận con người, hiện thực xã hội, và triết lý sống được nhà văn gửi gắm.
. Mục đích nghiên cứu:
- Làm sáng tỏ những giá trị nội dung nổi bật của tác phẩm "Chí Phèo"
- Phân tích cách Nam Cao xây dựng nội dung và nhân vật
- Khẳng định ý nghĩa, tầm vóc của tác phẩm trong nền văn học Việt Nam và giá trị giáo dục, nhận thức đối với người đọc ngày nay.
4. Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích tác phẩm văn học.
- Phương pháp thống kê, phân loại.
- Phương pháp so sánh, tổng hợp.
Phương pháp tiếp cận theo hướng loại hình văn học (truyện ngắn, chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa nhân đạo).
II. GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TIỀN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Giới thiệu chung về tác giả Nam Cao và tác phẩm Chí Phèo:
* Tác giả Nam Cao: Cuộc đời, sự nghiệp sáng tác, quan điểm nghệ thuật, phong cách văn học (đặc biệt là giai đoạn hiện thực phê phán và chủ nghĩa nhân đạo).
* Tác phẩm Chí Phèo:
* Hoàn cảnh ra đời, vị trí trong sự nghiệp của Nam Cao và trong nền văn học dân tộc.
* Tóm tắt cốt truyện chính.
1.2. Các khái niệm cơ bản:
* Giá trị nội dung: Bao gồm các ý nghĩa về hiện thực, tư tưởng, đạo đức, thẩm mỹ mà tác phẩm mang lại.
* Chủ nghĩa hiện thực phê phán: Đặc điểm, vai trò trong văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945.
* Chủ nghĩa nhân đạo: Biểu hiện, ý nghĩa trong các tác phẩm văn học.
1.3. Các công trình nghiên cứu tiêu biểu về "Chí Phèo":
* Tổng quan về các bài phê bình, nghiên cứu, luận văn đã có về giá trị nội dung của tác phẩm.
* Nhận diện những khía cạnh đã được khai thác sâu và những vấn đề còn có thể tiếp tục tìm hiểu.
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH GIÁ TRỊ NỘI DUNG TRONG TÁC PHẨM CHÍ PHÈO
2.1. Giá trị hiện thực: Bức tranh chân thực về xã hội Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám.
* Bức tranh về tầng lớp nông dân:
* Số phận bi thảm, bị lưu manh hóa, tha hóa trong xã hội cũ. Phân tích quá trình biến đổi của Chí Phèo từ người nông dân lương thiện thành kẻ lưu manh.
* Cuộc sống cùng quẫn, bế tắc, không lối thoát của người nông dân dưới ách thống trị của giai cấp cường hào, ác bá và nhà tù thực dân.
* Bức tranh về xã hội:
* Sự tàn bạo, bất công của xã hội phong kiến thực dân. Vai trò của bọn cường hào, ác bá (Bá Kiến) trong việc đẩy con người vào bước đường cùng.
* Luận điệu về sự tha hóa, hủy hoại nhân hình, nhân tính của con người trong xã hội đó.
2.2. Giá trị nhân đạo: Tấm lòng yêu thương và niềm tin vào bản chất con người.
* Tố cáo tội ác của xã hội:
* Sự lên án gay gắt đối với xã hội đã "trù úm" con người, "bóp chết" nhân hình và nhân tính của họ.
* Phân tích những chi tiết thể hiện sự tàn bạo của xã hội đối với Chí Phèo.
* Đồng cảm, xót thương cho số phận con người:
* Cảm thông sâu sắc với bi kịch của Chí Phèo, một con người "trước hết là nạn nhân".
* Phân tích những khát vọng lương thiện, chính đáng của con người ngay cả khi họ đã sa ngã.
* Khẳng định, trân trọng vẻ đẹp, bản chất tốt đẹp của con người:
* Niềm tin mãnh liệt vào "cái thiện còn ẩn náu" trong con người, dù bị vùi dập. Phân tích sự thức tỉnh lương tri của Chí Phèo khi gặp Thị Nở.
* Hình ảnh Thị Nở - một biểu tượng của vẻ đẹp tâm hồn bình dị, tình người.
* Khẳng định khát vọng được sống, được làm người lương thiện là điều cốt lõi, thiêng liêng nhất.
* Lời cảnh tỉnh về tương lai:
* Ý nghĩa cảnh báo về số phận của những người nông dân nếu xã hội không thay đổi.
2.3. Ý nghĩa tư tưởng và nghệ thuật của giá trị nội dung:
* Thông điệp nhân văn sâu sắc mà tác phẩm gửi gắm.
* Tầm quan trọng của việc trân trọng, bảo vệ giá trị làm người.
* Sự gắn kết giữa giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật (nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình, miêu tả tâm lí, ngôn ngữ...).
KẾT LUẬN
1. Khái quát lại những giá trị nội dung chính của tác phẩm "Chí Phèo".
2. Nhấn mạnh ý nghĩa, tầm vóc của tác phẩm trong nền văn học và đối với người đọc hiện nay.

3. Định hướng những vấn đề có thể để nghiên cứu sâu hơn.

0
Đề tài nghiên cứu-Tên đề tài: Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong tác phẩm Tắt đèn của Ngô Tất Tố1: Đặt vấn đề-Lí do chọn đề tài: Hiểu thêm về nghệ thuật xây dựng nhân vật-Đối tượng, phạm vi nghiên cứu:+Đối tượng: các nhân vật trong tác phẩm+Phạm vi nghiên cứu: tác phẩm Tắt đèn-Mục đích nghiên cứu: Khám phá, làm rõ về nghệ thuật xây dựng nhân vật chân thực, sinh...
Đọc tiếp

Đề tài nghiên cứu
-Tên đề tài: Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong tác phẩm Tắt đèn của Ngô Tất Tố
1: Đặt vấn đề

-Lí do chọn đề tài: Hiểu thêm về nghệ thuật xây dựng nhân vật

-Đối tượng, phạm vi nghiên cứu:
+Đối tượng: các nhân vật trong tác phẩm
+Phạm vi nghiên cứu: tác phẩm Tắt đèn
-Mục đích nghiên cứu: Khám phá, làm rõ về nghệ thuật xây dựng nhân vật chân thực, sinh động của Ngô Tất Tố
-Cấu trúc nghiên cứu:
a) Mở đầu
b) Nội dung
c) Kết quả và thảo luận
d) Kết luận
2: Giải quyết vấn đề
a) 1 số vấn đề chung
-Hình ảnh người nông dân VN dưới xã hội phong kiến
-Ngô Tất Tố-cuộc đời, sự nghiệp
b) Đặc trưng xây dựng nhân vật của Ngô Tất Tố
-Khắc hoạ chân thực số phận người phụ nữ và người nông dân trong xã hội phong kiến
-Miêu tả ngoại hình và ngôn ngữ tinh tế

-Tái hiện nội tâm và hành động chân thực
-Ngôn ngữ giàu tính dân tộc, giàu sức biểu cảm
3: Kết luận
-Tóm tắt nội dung chính, mở rộng

0
3 tháng 11 2017

c, Luận điểm và luận cứ không hài hòa với nhau

Sửa: truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân cho thấy sức mạnh của tình người trong hoàn cảnh khó khăn của cuộc sống. Chính trong lúc đói họ nương tựa vào nhau chia sẻ với nhau hoàn cảnh hoạn nạn, vợ chàng cũng nhờ có mấy bát bánh đúc của Tràng mà thoát cơn đói và nên duyên vợ chồng với Tràng. Đó chính là biểu hiện của giá trị nhân đạo

Đề cương nghiên cứu: "Tác động của mạng xã hội đối với thanh niên hiện nay" Mục tiêu nghiên cứu Khảo sát mức độ sử dụng mạng xã hội của thanh niên hiện nay. Đánh giá tác động của mạng xã hội đối với thanh niên về mặt xã hội, tâm lý và học tập. Đề xuất các giải pháp để giúp thanh niên sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả và an toàn. Câu hỏi nghiên cứu Mức độ sử...
Đọc tiếp

Đề cương nghiên cứu: "Tác động của mạng xã hội đối với thanh niên hiện nay"

Mục tiêu nghiên cứu

  • Khảo sát mức độ sử dụng mạng xã hội của thanh niên hiện nay.
  • Đánh giá tác động của mạng xã hội đối với thanh niên về mặt xã hội, tâm lý và học tập.
  • Đề xuất các giải pháp để giúp thanh niên sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả và an toàn.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Mức độ sử dụng mạng xã hội của thanh niên hiện nay như thế nào?
  • Tác động của mạng xã hội đối với thanh niên về mặt xã hội, tâm lý và học tập là gì?
  • Các giải pháp nào có thể giúp thanh niên sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả và an toàn?

Phương pháp nghiên cứu

  • Khảo sát trực tuyến đối với thanh niên từ 15 đến 25 tuổi.
  • Phân tích dữ liệu từ các nguồn thông tin khác nhau, bao gồm sách, bài báo và báo cáo nghiên cứu.

Kết quả dự kiến

  • Mức độ sử dụng mạng xã hội của thanh niên hiện nay là rất cao.
  • Tác động của mạng xã hội đối với thanh niên về mặt xã hội, tâm lý và học tập là đáng kể.
  • Các giải pháp giúp thanh niên sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả và an toàn bao gồm giáo dục, hướng dẫn và quản lý thời gian sử dụng mạng xã hộ
0
21 tháng 8 2016

a. Đảm bảo cấu trúc bài nghị luận: Có đủ các phần mở bài, thân bài, kết bài. Mở bàinêu được vấn đề, thân bài triển khai được vấn đề gồm nhiều ý/ đoạn văn, kết bài kết luận được vấn đề.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Tình huống bất thường nói lên khát vọng bình thường mà chính đáng của con người trong tác phẩm Vợ nhặt của Kim Lân.
c. Triển khai vấn đề nghị luận thành các luận điểm; vận dụng tốt các thao tác lập luận;kết h ợp chặt chẽ giữa lí lẽ và dẫn chứng.
* Giới thiệu khái quát về tác giả, tác phẩm:
– Kim Lân là nhà văn có sở trường về truyện ngắn, chuyên viết về cuộc sống và con người nông thôn.
– Vợ nhặt là truyện ngắn xuất sắc, tác giả đã sáng tạo được tình huống “nhặt vợ” độc đáo.
* Nêu nội dung ý kiến: khẳng định thành công của tác giả trong việc xây dựng tình huống độc đáo (tính chất bất thường), giàu ý nghĩa nhân bản (thể hiện khát vọng bình thường của con người).

* Phân tích tình huống:
– Nêu tình huống: Tràng – một nông dân ngụ cư nghèo khổ, ngờ nghệch, xấu xí, đang ế vợ bỗng nhiên “nhặt” được vợ giữa nạn đói khủng khiếp.
– Tính chất bất thường: giữa nạn đói kinh hoàng, khi người ta chỉ nghĩ đến chuyệnsống –  chết thì Tràng lại lấy vợ; một người tưởng như không thể lấy được vợ lại “nhặt” được vợ một cách dễ dàng; Tràng “nhờ” nạn đói mới có được vợ còn người đànbà vì đói khát mà theo không một ngư ời đàn ông xa lạ; việc Tràng có vợ khiến cho mọi
người ngạc nhiên, không biết nên buồn hay vui, nên mừng hay lo;…

– Khát vọng bình thường mà chính đáng của con người: khát vọng được sống (người đàn bà đói khát theo không về làm vợ Tràng); khát vọng yêu thương, khát vọng về mái ấm gia đình (suy nghĩ và hành động của các nhân vật đều hướng tới vun đắp hạnh phúc gia đình); khát vọng về tương lai tươi sáng (bà cụ Tứ động viên con, người vợ nhặt nhắc đến chuyện phá kho thóc, Tràng nghĩ đến lá cờ đỏ sao vàng,…);…

* Bình luận:
– Thí sinh cần đánh giá mức độ hợp lí của ý kiến, có thể theo hướng: ý kiến xác đáng vì đã chỉ ra nét độc đáo và làm nổi bật ý nghĩa quan trọng của tình huống truyện trong việc thể hiện tư tưởng nhân đạo của tác giả.
– Có thể xem ý kiến là một định hướng cho người đọc khi tiếp nhận tác phẩm Vợnhặt, đồng thời là một gợi mở cho độc giả về cách thức tiếp cận truyện ngắn theo đặc trưng thể loại.

d. Sáng tạo: Có cách diễn đạt mới mẻ, thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận.
e. Chính tả, dùng từ, đặt câu: Đảm bảo quy tắc chính tả, dùng từ, đặt câu.