Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (200 chữ):
Trong khổ thơ cuối của Tương tư, Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh “giầu” và “cau” để gửi gắm nỗi niềm tình yêu và khát vọng gắn bó đôi lứa:
“Bao giờ bến mới gặp đò
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau
Bao giờ giầu bén duyên cau
Thì ta sẽ cưới nhau về một nhà.”
Giầu và cau vốn là hình ảnh quen thuộc trong đời sống văn hóa cưới hỏi của người Việt, tượng trưng cho tình duyên vợ chồng gắn bó bền chặt. Nguyễn Bính đã đưa chất liệu dân gian ấy vào thơ, biến chúng thành biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi. Qua đó, ta thấy được khát vọng tình yêu chân thành, mãnh liệt của chàng trai nông thôn: yêu không chỉ để thương nhớ mà còn mong đến sự kết trái, mong tình yêu được đơm hoa kết quả bằng hạnh phúc hôn nhân. Hình ảnh “giầu – cau” còn cho thấy quan niệm tình yêu của Nguyễn Bính rất mộc mạc, thuần khiết, gắn bó với phong tục và nếp sống thôn quê. Như vậy, bằng hình ảnh dân dã, giàu tính biểu tượng, nhà thơ đã khẳng định sức mạnh, sự bền chặt và thiêng liêng của tình yêu lứa đôi.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (600 chữ):
Trong một phát biểu nổi tiếng, Leonardo DiCaprio từng nhấn mạnh: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Đây là một quan điểm đúng đắn và đầy tính cảnh báo trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Trước hết, Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại. Cho đến nay, dù khoa học vũ trụ đã phát triển, con người vẫn chưa tìm được một hành tinh nào khác có điều kiện sống phù hợp như Trái Đất. Không khí, nguồn nước, đất đai, rừng cây, đại dương – tất cả đều là những yếu tố không thể thay thế cho sự tồn tại của con người và muôn loài. Vì vậy, bảo vệ Trái Đất cũng chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta.
Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là môi trường Trái Đất đang bị tàn phá nặng nề. Ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu, rừng bị chặt phá, băng tan, nước biển dâng… đang đe dọa sự cân bằng sinh thái và kéo theo nhiều hậu quả khôn lường: thiên tai, dịch bệnh, khan hiếm lương thực, suy giảm đa dạng sinh học. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chính con người: khai thác tài nguyên quá mức, lối sống tiêu dùng thiếu ý thức, chạy theo lợi ích kinh tế mà bỏ quên môi trường.
Ý kiến của Leonardo DiCaprio vì thế mang ý nghĩa cảnh tỉnh mạnh mẽ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng không ai có thể thoát khỏi hậu quả nếu hành tinh này bị hủy hoại. Cần phải thay đổi từ nhận thức đến hành động: các quốc gia phải chung tay thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và đại dương. Ở cấp độ cá nhân, mỗi người cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ bé nhưng thiết thực: hạn chế sử dụng túi nilon, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, phân loại rác thải, sống thân thiện hơn với tự nhiên.
Tóm lại, Trái Đất là mái nhà duy nhất của nhân loại, không có nơi nào khác để thay thế. Bảo vệ hành tinh này không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi con người đối với tương lai chung. Ý kiến của Leonardo DiCaprio vừa là lời nhắc nhở vừa là lời kêu gọi hành động, để chúng ta cùng nhau gìn giữ ngôi nhà xanh này cho thế hệ hôm nay và mai sau.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản
Văn bản là truyện ngắn (tiểu thuyết ngắn). Đây là tác phẩm tự sự, kể lại cuộc gặp gỡ và tình huống giữa hai nhân vật với cốt truyện rõ ràng, có nhân vật, tình huống và diễn biến tâm lý.
Câu 2. Xác định đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy
Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột là:
“Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại...”
Đây là lúc cả gia đình anh gầy thay đổi thái độ và biểu cảm khi biết anh béo là quan chức cao.
Câu 3. Tình huống truyện của văn bản trên là gì?
Tình huống truyện là cuộc gặp gỡ bất ngờ trên sân ga giữa hai người bạn cũ, một người béo và một người gầy, dẫn đến những phản ứng khác nhau của hai nhân vật và gia đình anh Gầy. Tình huống này làm nổi bật sự đối lập về tính cách, hoàn cảnh và thái độ của nhân vật.
Câu 4. So sánh thái độ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo
- Trước khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy đối xử tự nhiên, vui mừng, thân thiện, ôm hôn bạn cũ, kể chuyện tuổi thơ, giới thiệu vợ con. Thái độ cởi mở, chân thành, bình đẳng.
- Sau khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy trở nên rụt rè, kính cẩn, nhún nhường, cười hì hì, cúi người, dùng lời lẽ lễ phép như “bẩm quan trên”, toàn thân rúm ró. Thái độ này thể hiện sự ngưỡng mộ, e sợ và mất tự nhiên trước quyền lực.
Câu 5. Phát biểu nội dung của văn bản
Văn bản phản ánh sự thay đổi tính cách và thái độ của con người trước quyền lực, địa vị xã hội. Qua cuộc gặp gỡ giữa anh béo và anh gầy, tác giả thể hiện tâm lý nịnh hót, kính cẩn quá mức trước người có chức quyền và mối quan hệ bạn bè bị ảnh hưởng bởi vị thế xã hội. Đồng thời, truyện cũng khắc họa sự khác biệt trong tính cách: anh béo phóng khoáng, tự tin, còn anh gầy rụt rè, cẩn trọng, hay bị hoàn cảnh chi phối.
Câu 1
Thể loại: truyện ngắn.
Câu 2
Đoạn văn thể hiện sự thay đối đột ngột về trạng thái, biếu cảm của gia đình anh gầy:
"Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phồng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc căm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."
Câu 3.
Tình huống truyện: cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn học cũ vốn dĩ vui mừng nhưng sau khi biết được cấp bậc của người bạn cũ, anh gầy liền tỏ ra sợ hãi, khép nép và khiến cho người bạn cảm thấy xa cách, chán nản.
Chính tình huống này kết hợp với cử chỉ, điệu bộ quá đỗi khuôn phép của anh gầy đã đem đến tiếng cười cho câu chuyện.
Câu 4.
Cử chỉ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo:
+ Trước: vui vẻ, xởi lởi giới thiệu về gia đình, công việc và cuộc sống của bản thân.
+ Sau: bất ngờ, rúm ró, khúm núm, khép nép, hành động khuôn phép, xóa đi sự thân mật gần gũi ban đầu khiến cho người bạn cảm thấy e ngại, chán nản.
Cầu 5.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự).
Câu 2.
Đề tài của văn bản “Áo Tết” là:
→ Tình bạn hồn nhiên, trong sáng của trẻ em gắn với sự sẻ chia, cảm thông giữa những hoàn cảnh khác nhau trong dịp Tết.
Câu 3.
- Sự thay đổi điểm nhìn:
Đoạn trích chủ yếu được kể theo điểm nhìn của bé Em, nhưng có lúc chuyển sang thể hiện tâm trạng, suy nghĩ của con Bích. - Tác dụng:
Việc thay đổi điểm nhìn giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc, làm nổi bật sự đối lập hoàn cảnh và vẻ đẹp của tình bạn, sự thấu hiểu giữa hai nhân vật.
Câu 4
Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu vì:
- Với bé Em, chiếc áo là niềm vui, niềm háo hức ngày Tết nhưng em sẵn sàng không khoe, biết nghĩ cho bạn.
- Với con Bích, chiếc áo là điều xa xỉ, gợi lên sự thiệt thòi nhưng em vẫn giữ lòng tự trọng, tình bạn chân thành.
→ Chi tiết này làm nổi bật tính cách hồn nhiên, nhân hậu của bé Em và sự hiền lành, đáng thương của con Bích, đồng thời thể hiện rõ thông điệp nhân văn của truyện. - Câu 5.
Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra rằng tình bạn thật sự không được đo bằng vật chất hay quần áo đẹp. Bạn bè cần biết yêu thương, cảm thông và chia sẻ với nhau, nhất là khi hoàn cảnh khác biệt. Sự quan tâm chân thành sẽ giúp người khác bớt tủi thân và cảm thấy được trân trọng. Khi biết nghĩ cho bạn, tình bạn sẽ trở nên bền chặt và ý nghĩa hơn. Đó chính là vẻ đẹp đáng quý của tình bạn trong cuộc sống.
Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?
• Gợi ý: Nếu văn bản kể về một sự việc, nhân vật cụ thể (như bé Em, bé Bích), diễn ra trong một bối cảnh nhất định (như dịp Tết), thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật thì văn bản đó thường thuộc thể loại Truyện ngắn hoặc Truyện (Văn xuôi).
Câu 2. Xác định đề tài của văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý: Dựa vào tiêu đề "Áo Tết" và các nhân vật (bé Em, bé Bích), đề tài có thể là: Tình bạn và sự sẻ chia trong bối cảnh cuộc sống khó khăn, hoặc Kỷ niệm tuổi thơ và ý nghĩa của ngày Tết.
Câu 3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Nhận xét về tác dụng của việc thay đổi điểm nhìn trong văn bản "Áo Tết".
• Gợi ý:
• Sự thay đổi điểm nhìn: Văn bản có thể bắt đầu bằng Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, toàn tri) để giới thiệu bối cảnh, sau đó chuyển sang Ngôi thứ nhất (xưng "tôi" hoặc "cháu" - thường là bé Em hoặc bé Bích khi kể lại câu chuyện) để đi sâu vào nội tâm, cảm xúc.
• Tác dụng:
• Tạo sự khách quan khi mô tả bối cảnh và sự kiện.
• Tăng tính chân thực, xúc động khi đi sâu vào nội tâm, cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật chính (nhất là sự day dứt, niềm vui hay sự hy sinh).
• Làm cho câu chuyện trở nên gần gũi và giàu tính truyền cảm hơn.
Câu 4. Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu nhất trong văn bản. Em hãy phân tích ý nghĩa của chi tiết này trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật?
• Gợi ý (Giả định về ý nghĩa chiếc áo):
• Ý nghĩa: Chiếc áo đầm hồng là ước mơ, là niềm khao khát về một cái Tết đủ đầy, tươi mới, là biểu tượng của niềm vui và sự thiếu thốn (vì chỉ có một chiếc để chia sẻ).
• Bộc lộ tính cách nhân vật:
• Bé Em/ Bé Bích: Chiếc áo bộc lộ sự ngây thơ, hồn nhiên khi yêu thích cái đẹp, nhưng cũng bộc lộ lòng thương yêu, nhường nhịn, và sự sẻ chia (vì cả hai đều muốn nhường chiếc áo cho người kia).
• Người lớn (Nếu có): Chiếc áo có thể thể hiện sự khó khăn, nghèo túng của gia đình (vì không thể mua đủ cho cả hai), từ đó làm nổi bật lòng nhân ái của trẻ thơ.
Câu 5. Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra được bài học gì về tình bạn và sự sẻ chia? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng)
• Bài học:
• Tình bạn đích thực được xây dựng trên sự thấu hiểu và nhường nhịn.
• Sự sẻ chia không chỉ là cho đi vật chất mà còn là sự hy sinh niềm vui cá nhân vì hạnh phúc của người khác.
• Trong những hoàn cảnh khó khăn, sự sẻ chia càng trở nên quý giá và có khả năng kết nối, làm ấm lòng con người hơn bất cứ thứ gì.
• Hạnh phúc thực sự không nằm ở việc sở hữu trọn vẹn, mà nằm ở niềm vui được nhìn thấy người bạn yêu quý của mình hạnh phúc.
Câu 1. (2,0 điểm)
Đoạn văn khoảng 200 chữ:
Đọc Những dặm đường xuân của Băng Sơn, em cảm nhận được một bức tranh mùa xuân thật đẹp và giàu sức gợi. Trên những nẻo đường, sắc xuân lan tỏa từ cành đào phai, cành mai vàng đến những gánh hoa, gánh quất rực rỡ nối nhau về phố thị. Mùa xuân hiện ra không chỉ trong thiên nhiên mà còn trong gương mặt con người, trong tiếng rao hàng, trong nhịp sống rộn ràng của phố phường. Ẩn sau đó là tình yêu tha thiết của nhà văn dành cho quê hương, đất nước, cho mùa xuân truyền thống của dân tộc. Bằng những chi tiết giản dị, gần gũi, tác giả đã khắc họa được vẻ đẹp thanh khiết, trong lành và tràn đầy sức sống của mùa xuân Việt Nam. Đọc văn bản, em thấy lòng mình thêm rạo rực, bâng khuâng; cũng cảm nhận rõ hơn hương vị Tết cổ truyền – một nét đẹp văn hóa ngàn đời mà ai đi xa cũng nhớ. Qua đó, em nhận ra cần biết trân trọng những giá trị giản dị, quen thuộc quanh mình, bởi chính chúng làm nên cội nguồn hạnh phúc và nuôi dưỡng tâm hồn mỗi người.
Câu 2. (4,0 điểm)
Bài văn khoảng 600 chữ:
Mỗi dân tộc đều có bản sắc văn hóa riêng, tạo nên dấu ấn không thể hòa lẫn trong cộng đồng nhân loại. Với Việt Nam, bản sắc văn hóa dân tộc đã kết tinh qua hàng nghìn năm lịch sử, thể hiện trong tiếng nói, phong tục, lễ hội, trang phục, ẩm thực, kiến trúc và trong cả tâm hồn, tính cách con người. Giữ gìn những nét đẹp ấy là trách nhiệm chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.
Trước hết, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc là giữ lấy cội nguồn, giữ lấy căn tính để không bị hòa tan trong dòng chảy hội nhập. Trong thời đại toàn cầu hóa, văn hóa ngoại lai du nhập mạnh mẽ, dễ khiến một bộ phận giới trẻ chạy theo xu hướng hiện đại mà quên mất gốc rễ truyền thống. Nếu không biết trân trọng, gìn giữ, chúng ta có thể đánh mất bản sắc, mất đi điểm tựa tinh thần quan trọng nhất.
Thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ và phát huy những giá trị ấy. Trách nhiệm ấy thể hiện trước hết ở sự trân trọng, tự hào về những di sản mà cha ông để lại: từ tiếng Việt trong sáng đến những câu ca dao, dân ca; từ tà áo dài thướt tha đến những phong tục ngày Tết. Đồng thời, thế hệ trẻ cũng cần chủ động học hỏi, tìm hiểu để am hiểu sâu sắc hơn về lịch sử, văn hóa dân tộc. Khi đã có tri thức, chúng ta mới có thể truyền bá, giới thiệu và lan tỏa những nét đẹp ấy đến bạn bè quốc tế.
Không chỉ dừng ở ý thức, trách nhiệm còn cần thể hiện bằng hành động thiết thực. Đó có thể là việc tham gia bảo vệ di tích lịch sử, giữ gìn phong tục tốt đẹp, ứng xử văn minh nơi công cộng, hoặc đơn giản là biết nói lời hay, giữ gìn tiếng mẹ đẻ trong sáng. Trong thời đại công nghệ số, trách nhiệm ấy còn là việc sử dụng mạng xã hội để quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới một cách đúng đắn, sáng tạo.
Tất nhiên, giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khước từ cái mới. Thế hệ trẻ cần biết dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để làm giàu thêm bản sắc dân tộc, chứ không để nó phai nhạt.
Tóm lại, gìn giữ những nét đẹp bản sắc văn hóa dân tộc là trách nhiệm thiêng liêng của thế hệ trẻ. Thực hiện tốt trách nhiệm ấy, chúng ta không chỉ bảo vệ cội nguồn dân tộc mà còn góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam giàu bản sắc trong mắt bạn bè thế giới. Và quan trọng hơn, chính chúng ta – những người trẻ – sẽ tìm thấy niềm tự hào, sự tự tin khi bước vào đời bằng đôi cánh của truyền thống và hiện đại.
Câu 1:
Thể thơ: Thơ bảy chữ
Câu 2:
Vần: Vần "ay" (bay - tay).
Kiểu vần: Vần chân, vần liền.
Câu 3:
Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc "Có lần tôi thấy...".
• Tác dụng:
• Tạo nhịp điệu đều đặn, như những chuyến tàu nối đuôi nhau đến rồi đi.
• Nhấn mạnh sự quan sát tỉ mỉ và nỗi ám ảnh của tác giả trước những cảnh chia ly lặp đi lặp lại nơi sân ga.
• Góp phần khắc họa sâu đậm vẻ đẹp đượm buồn và sự đa dạng của các cung bậc cảm xúc trong lúc tiễn biệt.
Câu 4:
-Đề tài: Cảnh chia ly nơi sân ga.
-Chủ đề: Thể hiện nỗi buồn nhân thế, sự cảm thông sâu sắc của tác giả trước những bóng hình đơn chiếc và những cuộc phân ly đầy lưu luyến trong xã hội cũ.
Câu 5:
-Yếu tố tự sự: Được thể hiện qua việc kể lại các câu chuyện ngắn, những mảnh đời riêng biệt gặp gỡ rồi chia xa: hai cô bé khóc, cặp tình nhân chia tay, người vợ tiễn chồng, bà mẹ tiễn con đi lính....
- Tác dụng:
+ Giúp cảm xúc của bài thơ trở nên cụ thể, chân thực qua những hình ảnh sống động.
+ Yếu tố kể làm nền tảng để khơi gợi dòng cảm xúc xót xa, bâng khuâng của nhân vật trữ tình trước cảnh "biệt ly".
Câu 2:
Đoạn văn đảm bảo các yêu cầu:
- Hình thức: đảm bảo về số câu, không được gạch đầu dòng, không mắc lỗi chính tả, ngữ pháp. Hành văn trong sáng, cảm xúc chân thành ;
- Nội dung: Từ quan điểm đúng đắn của Thân Nhân Trung : “Hiền tài là nguyên khí quốc gia”, học sinh liên hệ đến lời dạy của Bác : “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu”.
+ Câu nói của Người đề cao vai trò của giáo dục. Người đặt giáo dục là một trong nhiệm vụ hàng đầu để chấn hưng đất nước.
+Người kêu gọi mọi người Việt Nam có quyền lợi và bổn phận học kiến thức mới để xây dựng nước nhà; nhất là các cháu thiếu niên phải ra sức học tập để cho non sông Việt Nam, dân tộc Việt Nam được vẻ vang sánh vai cùng các cường quốc năm châu...
Xem thêm: https://toploigiai.vn/bien-phap-tu-tu-hien-tai-la-nguyen-khi-quoc-gia
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Nghị luận (kết hợp với phân tích, bình giảng).
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé, lạc lõng giữa không gian rộng lớn và dòng chảy của thời gian. Thái độ là sự đồng cảm sâu sắc với tâm trạng cô đơn của nhân vật trữ tình trong Tràng giang, đồng thời tự soi chiếu, liên tưởng bản thân như một cành củi khô hay cánh chim nhỏ bé trên dòng đời mênh mông.
Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra sự khác biệt:
- Thơ xưa: cái “tĩnh vắng mênh mông” thường gắn với sự thanh thản, an nhiên, tự tại.
- Tràng giang (Huy Cận): cái “tĩnh vắng” ấy lại gợi lên sự cô đơn, quạnh hiu, trống trải đến tuyệt đối, làm dấy lên nỗi nhớ nhà thường trực trong lòng người.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả đã phân tích nhiều yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm rõ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang:
- Các từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn… gợi sự triền miên, nối tiếp.
- Các cặp câu tương xứng, đuổi nhau: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”.
- Cấu trúc trùng điệp, nối tiếp: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”.
- Cụm từ chỉ sự nối dài, liên tục: “hàng nối hàng”, “Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng”…
→ Tất cả tạo nên một nhịp điệu chảy xuôi vô tận, miên viễn của Tràng giang.
Câu 5.
(Trả lời mở, gợi ý như sau)
Em ấn tượng nhất với cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trước không gian và thời gian vô tận trong Tràng giang. Bởi vì qua đó, em nhận ra tấm lòng tha thiết của Huy Cận đối với quê hương, đồng thời cảm nhận được nỗi niềm nhân thế sâu xa: con người dù nhỏ bé, cô đơn vẫn luôn hướng về cội nguồn để tìm điểm tựa tinh thần.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2.
Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ rất da diết, thường trực, tăng cấp, nhớ nhiều hơn mong, nhấn mạnh mức độ sâu nặng của tình cảm.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: Nhân hoá (kết hợp ẩn dụ).
- Tác dụng: Gán cho “thôn Đoài” cảm xúc của con người (“ngồi nhớ”), qua đó mượn cảnh để nói tình, làm nổi bật nỗi tương tư thầm kín, e ấp mà sâu sắc của nhân vật trữ tình.
Câu 4.
Hai dòng thơ gợi cảm giác mong chờ, khắc khoải và bế tắc. Hình ảnh “bến – đò”, “hoa khuê các – bướm giang hồ” là những ẩn dụ đẹp nhưng buồn, thể hiện ước mong được gặp gỡ, sum vầy mà vẫn còn xa vời.
Câu 5.
Bài thơ cho thấy tình yêu là một giá trị tinh thần đẹp đẽ, giúp con người sống có cảm xúc và biết rung động trước cuộc đời. Tình yêu chân thành khiến con người biết nhớ thương, chờ đợi và hi vọng. Dù có thể mang theo buồn đau, nhưng chính tình yêu làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa và giàu chất nhân văn hơn.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát
Câu 2.
Cụm từ " chín nhớ mười mong " diễn tả một nỗi thương nhớ thương khắc khoải, da diết và sâu sắc.
Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng là hoán dụ: " thôn Đoài", "thôn Đông" để chỉ những nguowif sống trong thôn đó
Câu 4.
- Trong văn học giân gian, hình ảnh bến, hoa biểu trưng cho người con trai. Nguyễn Bính đã thổi vào những hình ảnh ấy chất lãng manj của thời đại.
- Hai dòng thơ này diễn tả sự vô vọng của nhân vật trũ tình trước mộng tưởng xa xôi về tình yêu.
Câu 5.
Giá trị của cuộc sống là:
- Tình yêu mang lại hạnh phúc, niềm vui và sự ấm áp cho cuộc sống.
- Là động lực mạnh mẽ giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách.
- Giúp con người biết quan tâm, chia sẻ và sống nhân ái hơn.
- Góp phần xây dựng những mỗi quan hệ gắn bó bền chặt, hướng con người đến những giá trị tốt đẹp
câu 1
Thì ra bà tôi lâu nay vẫn đi bán bỏng ngoài bến tàu. Khổ thân bà quá! Bà ơi, cháu thương bà lắm. Bà có nghe thấy tiếng cháu gọi thầm bà không? Lúc này bà làm gì, ở đâu? Sao bà không về với cháu đi bà!
Ôi, tôi như nhìn thấy bà tôi đang len lỏi đi dọc các toa tàu, giơ gói bỏng lên trước mặt hành khách nài nỉ: “Ông ơi, bà ơi mua bỏng giúp tôi đi!”. Nhưng con tàu vô hình cứ mang các hành khách chạy đi, để lại bà tôi tóc bạc, lưng còng, đứng chơ vơ giữa hai vệt đường ray… Chính tôi, tôi cũng vô tình như con tàu, tôi chẳng để ý gì đến bà tôi, tôi chỉ nghĩ đến những con quay, những quả bóng của tôi thôi! Nhiều lúc bà tôi đến chơi, mới ngồi với bà được một tí, tôi đã vội bỏ đi với những trò chơi của tôi rồi! Không, không thể để thế được. Tôi đã mười hai tuổi, lớn rồi, tôi cũng có quyền bàn chuyện nghiêm chỉnh với bố mẹ tôi chứ! Nghĩ rồi, tôi chạy ào xuống nhà. Tôi thấy mẹ tôi đang rửa bát, còn bố tôi đang xách nước lên.
Sức Khỏe Nam Giới
Chấm dứt biệt danh yếu ngay tại nhà với bí quyết của tôi!
Tìm hiểu thêm
– Bố mẹ ơi, – tôi gọi giục giã, – bố mẹ vào cả đây con có chuyện này muốn nói.
– Thằng này hôm nay lạ thật. – Bố tôi nói. – Có chuyện gì mà quan trọng vậy?
– Thì con cứ nói đi, – mẹ tôi nói, – mẹ vừa rửa bát vừa nghe cũng được.
– Không, cả mẹ nữa, mẹ vào đây con mới nói.
Mẹ tôi vào, nhìn tôi lo lắng:
– Hay con có chuyện gì ở lớp?
– Không.
– Hay con đánh nhau với bạn nào?
– Không. Chuyện nhà ta kia. Bố mẹ ơi, bố mẹ có thương bà không?
– Sao tự nhiên con lại hỏi thế? – Bố tôi hỏi lại tôi. – Mà bà làm sao kia mà thương?
– Bà chẳng làm sao cả. Bà đi bán bỏng ở bến tàu ấy, người ta bảo thế. Bố mẹ có biết không?
Diafinol
Bệnh tiểu đường không đến từ đồ ngọt!
Gặp kẻ thù lớn nhất của bệnh tiểu đường
Tìm hiểu thêm
– Biết, – bố tôi có vẻ lúng túng, – nhưng thế thì sao.
– Còn sao nữa! – Tôi nghẹn ngào – Bà già rồi. Sao bố lại để bà như thế? Khổ thân bà!
– Bố có bắt bà phải thế đâu, – mẹ tôi trả lời thay cho bố, – vì bà thích thế chứ.
– Thích ư? Con chắc là bà chẳng thích đâu. Đời nào bà lại thích đi bán bỏng hơn ở nhà với con, với bố mẹ. Bà yêu thương bố mẹ và con lắm kia mà. Ôi, con cứ nghĩ đến những ngày nắng, ngày rét mà bà thì già thế, bà sao chịu nổi, bà ốm rồi bà chết như bà Thìn bên cạnh ấy thì sao. – Nói đến đây tôi oà lên khóc. – Ước gì bây giờ con đã lớn để con nuôi được bà!
Bố mẹ lặng lẽ nhìn tôi rồi lại nhìn nhau. Bố tôi đặt một bàn tay lên vai tôi rồi nói:
– Thôi con nín đi. Bố hiểu rồi. Con nín đi con!
Tôi cảm thấy giọng bố tôi hơi run và bàn tay nóng ran của bố truyền hơi nóng sang vai tôi. Mẹ tôi cũng nghẹn ngào:
– Con nói đúng, bố mẹ có lỗi với bà. Con đi ngủ đi, sáng mai bố mẹ sẽ xuống Vĩnh Tuy đón bà về đây. Gia đình ta lại sum họp như trước.
Tôi ngoan ngoãn nghe lời mẹ, lên giường nằm nhưng không làm sao chợp mắt được. Tôi cảm thấy phấp phỏng, vừa lo lại vừa vui. Chỉ sáng mai thôi, tôi lại được sống cùng với bà như trước. Nhưng nói dại, không hiểu sáng mai bà tôi có còn gặp được tôi không? Bà tôi vẫn thường hay nói với tôi: “Bà sống được ngày nào hay ngày ấy. Người già như ngọn đèn trước gió, không biết tắt lúc nào”.
(Trích “Bà tôi” Xuân Quỳnh. Bầu trời trong quả trứng, NXB Kim Đồng, 2005)
Bài làm
* Mở bài
– Giới thiệu nhân vật “Tôi” trong đoạn trích truyện “Bà tôi” của Xuân Quỳnh.
– Nêu khái quát ấn tượng về nhân vật: để lại nhiều ấn tượng khó quên với người đọc bởi những đức tính tốt đẹp.
* Thân bài
Bệnh tiểu đường không đến từ đồ ngọt!
Gặp kẻ thù lớn nhất của bệnh tiểu đường
Tìm hiểu thêm
– Lần lượt phân tích các đặc điểm của nhân vật dựa trên các bằng chứng trong tác phẩm
+ Tôi đã mười hai tuổi
+ Là người cháu vô cùng yêu thương bà:
. Xót xa, thương cảm khi biết tin bà đi bán bỏng ở bến tàu (bằng chứng).
. Đối thoại cùng bố mẹ và khẩn thiết đề nghị bố mẹ đi đón bà về (bằng chứng).
-> Hành động và lời nói của nhân vật đã thức tỉnh bố mẹ, “đánh thức tính người”, cảm hóa để bố mẹ của “tôi” nhận ra lỗi của mình và có hành động đúng đắn.
. Tâm trạng phấp phỏng vừa lo vừa vui trong đêm (bằng chứng).
-> Là sự thể hiện đẹp đẽ của tình bà cháu, giá trị nhân bản của con người.
-> Đó cũng là điều quý giá đứa cháu nhỏ có thể làm cho bà. Đó cũng chính là tình cảm đáng quý nhất mà người bà đã nhận được. Quãng đời còn lại của người già sẽ ấm áp biết bao khi có những đứa cháu hiếu thảo, yêu quý như nhân vật “tôi” trong câu chuyện.
– Nhận xét đánh giá:
Bệnh tiểu đường không đến từ đồ ngọt!
Gặp kẻ thù lớn nhất của bệnh tiểu đường
Tìm hiểu thêm
+ Nghệ thuật xây dựng nhân vật: Nghệ thuật tự sự kết hợp với miêu tả và biểu cảm tinh tế. Xây dựng nhân vật qua lời nói, diễn biến tâm trạng và trong mối quan hệ với bố mẹ và đặc biệt là người bà.
+ Ca ngợi, tôn vinh những giá trị nhân bản đẹp đẽ của con người qua nhân vật “tôi” và nhắc nhở trách nhiệm của mỗi thành viên đối với người thân trong gia đình của mình.
* Kết bài
– Khẳng định ý kiến của người viết về nhân vật
– Nêu cảm nghĩ, ấn tượng về nhân vật, tác dụng của nhân vật với bản thân mình hoặc thế hệ trẻ hôm nay.
câu 2
Hiện tượng "Chảy máu chất xám" (hay còn gọi là "brain drain" trong tiếng Anh) là một vấn đề quan trọng, nói về quá trình di cư quy mô lớn của nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng từ một quốc gia sang một quốc gia khác. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ ám chỉ việc các công nhân kỹ thuật di cư sang các quốc gia khác, nhưng ngày nay, nó đã được mở rộng để bao gồm việc ra đi của những người có kiến thức hoặc chuyên môn từ một quốc gia, khu vực kinh tế, hoặc lĩnh vực khác vì họ tìm kiếm điều kiện sống tốt hơn hoặc mức lương hấp dẫn hơn.
Chảy máu chất xám là một hiện tượng toàn cầu, không chỉ xuất hiện ở các quốc gia đang phát triển mà còn tại các nước phát triển, gây thiệt hại đáng kể đối với quá trình phát triển kinh tế. Các chính phủ đã thực hiện các biện pháp và chính sách nhằm kiểm soát hiện tượng này và tạo điều kiện thu hút những người có kiến thức quay trở lại quê hương.
Nguyên nhân chính thúc đẩy Chảy máu chất xám bao gồm mức lương thấp, thiết bị lạc hậu, triển vọng tương lai không sáng sủa, sự thiếu lựa chọn cho các nhà khoa học nếu họ ở lại quê hương, cũng như chế độ đãi ngộ kém, môi trường nghiên cứu khoa học không phát triển, và giá trị công việc chưa được đánh giá cao. Riêng ở châu Phi, còn có các yếu tố khác như nghèo đói, sự bất ổn chính trị (chiến tranh, xung đột), và nguồn ngân sách đầu tư vào lĩnh vực khoa học và công nghệ cực kỳ thấp (chỉ chiếm 0,3% của GDP).
Các yếu tố cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm sự ảnh hưởng từ gia đình (ví dụ như có người thân ở nước ngoài) và sở thích cá nhân của mỗi người, mong muốn khám phá và phát triển sự nghiệp.
Chảy máu chất xám tại các quốc gia nghèo đóng góp đáng kể vào khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia và gây ra những hậu quả khó lường cho các quốc gia đang phát triển. Việc mất mát nguồn nhân lực có kiến thức dẫn đến sự lãng phí nguồn đào tạo của quốc gia, đồng thời phải chi tiêu lớn để thuê chuyên gia từ nước ngoài. Ở châu Phi, chi phí này thậm chí chiếm tới 1/3 nguồn viện trợ đến từ nước ngoài. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu khoa học không thể thực hiện do thiếu nhân lực, và các thành tựu khoa học và công nghệ không được áp dụng rộng rãi. Sự ra đi của các nhà khoa học cũng ảnh hưởng xấu đến cộng đồng và tri thức trong nước, đồng thời gây chậm trễ quá trình phát triển kinh tế.
Câu 1. Điểm nhìn của người kể chuyện là
Người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng đặt điểm nhìn trần thuật bên trong nhân vật Thứ, theo sát dòng ý nghĩ, cảm xúc, tâm trạng của nhân vật.
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là
Thứ từng nuôi những ước mơ lớn lao:
– Đỗ Thành chung, đỗ Tú tài
– Vào đại học, sang Pháp
– Trở thành vĩ nhân, làm những việc lớn lao để thay đổi đất nước
Câu 3. Tác dụng của biện pháp tu từ là
Biện pháp tu từ liệt kê kết hợp ẩn dụ (“mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra”):
– Khắc họa sự tàn lụi dần dần của đời sống và nhân cách
– Nhấn mạnh bi kịch “sống mòn”: tồn tại vô nghĩa, bị khinh rẻ từ xã hội, gia đình và chính bản thân
– Gợi cảm xúc xót xa, bế tắc, uất ức cho nhân vật
Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người nhân vật Thứ là
– Cuộc sống: nghèo khổ, bế tắc, không lối thoát
– Con người: có lý tưởng, ý thức rõ bi kịch của mình nhưng nhu nhược, thiếu bản lĩnh, không dám vượt thoát số phận
→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng, bị hoàn cảnh vùi dập, rơi vào bi kịch “sống mòn”.
Câu 5. Suy nghĩ về một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản là
– “Sống tức là thay đổi”.
Con người không nên cam chịu, buông xuôi trước hoàn cảnh; nếu không dám thay đổi, không hành động, con người sẽ rơi vào cảnh sống mòn – tồn tại vô nghĩa.
Câu 1.
Điểm nhìn của người kể chuyện: Điểm nhìn hạn tri.
Câu 2.
Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là:
-đỗ thành chung, đồ tú tài, vào đại học đường, sang Tây và trở thành
-một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình.
Câu 3.
Câu 4.
Câu 5.
Thông điệp rút ra: Sống chính là biết tự làm chủ bản thân và làm chủ cuộc đời mình. Đây là một triết lí sâu xa, bởi mỗi con người là một cá thể riêng biệt và ai cũng chỉ có một lần được sống. Vì thế, nếu không biết tự kiểm soát bản thân và định hướng cuộc đời, chúng ta sẽ đánh mất cơ hội được sống trọn vẹn và có ý nghĩa. Chỉ khi thực sự làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời, mỗi người mới có thể phát huy tối đa năng lực của mình, từ đó trở thành một người có ích cho xã hội.
Câu 1.
• Điểm nhìn: Ngôi kể thứ ba, toàn tri. Người kể chuyện biết rõ mọi suy nghĩ, cảm xúc và dự đoán tương lai của nhân vật Thư.
Câu 2.
• Ước mơ: Đạt học vấn cao (đỗ Tú tài, vào đại học, du học Tây) và trở thành vĩ nhân để đem lại những sự thay đổi lớn lao cho xứ sở.
Câu 3.
• Biện pháp tu từ: Liệt kê và Tăng tiến kết hợp Điệp ngữ ("sẽ mốc lên, sẽ gì đi, sẽ mòn, sẽ mục ra", "chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống!").
• Tác dụng: Khắc họa sự hủy hoại tinh thần theo cấp độ tăng tiến, nhấn mạnh nỗi ám ảnh và sự tuyệt vọng của Thư về một cuộc đời sẽ kết thúc trong sự vô nghĩa (bi kịch "sống mòn").
Câu 4.
• Cuộc sống: Sống mòn, nghèo khổ, bệnh tật, bế tắc, làm thui chột mọi ước mơ và hoài bão.
• Con người: Người trí thức có lý tưởng nhưng nhu nhược, yếu đuối trước hiện thực. Mắc kẹt giữa ước muốn thay đổi và sự sợ hãi, cuối cùng dẫn đến sự tự khinh miệt ("chính y sẽ khinh y").
Câu 5.
• Triết lý: Bi kịch của sự tha hóa và mâu thuẫn giữa Lý tưởng và Hiện thực.
• Ý nghĩa: Cuộc đời Thư chứng minh rằng lý tưởng cao đẹp sẽ bị mài mòn và bóp nghẹt bởi gánh nặng cơm áo và nghèo đói, khiến con người rơi vào trạng thái "sống mòn" — tồn tại mà không có ý nghĩa ("chết mà chưa sống").
Câu 1:
- Điểm nhìn của người kể chuyện: Điểm nhìn hạn tri, điểm nhìn bên trong. (Do người kể chuyện lựa chọn ngôi kể thứ ba, dựa vào cảm nhận, suy nghĩ của nhân vật Thứ để kể lại câu chuyện).
Câu 2:
- Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là: đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học đường, sang Tây và trở thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình.
Câu 3:
- BPTT điệp cấu trúc: Y sẽ..., Đời y sẽ..., ... sẽ khinh y, … chết mà chưa...
- Tác dụng: Có tác dụng nhấn mạnh những nhận thức, hình dung về cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai phía trước của mình; đồng thời tạo nên nhịp điệu gợi cảm cho câu văn; giúp người đọc có được hình dung cụ thể, rõ nét về cuộc sống của những người trí thức trong xã hội Việt Nam trước cách mạng tháng Tám.
- BPTT ẩn dụ: đời – mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra
- Tác dụng: Có tác dụng gợi lên một cách sinh động về cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn từng ngày mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm.
- BPTT liệt kê tăng cấp: Liệt kê một chuỗi những điều Thứ hình dung về cuộc sống tương lai của mình (chẳng có việc gì làm, ăn bám vợ/ mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra ở một xó nhà quê); trong đó nhân vật cảm nhận được sự khinh thường của mọi người và chính bản thân mình (Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y.); qua đó nhấn mạnh cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn cứ rõ nét từng ngày của Thứ, đồng thời thể hiện chân thực những mặc cảm mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; từ đó góp phần thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm.
- BPTT nghịch ngữ: chết mà chưa sống
- Tác dụng: Có tác dụng khắc họa và nhấn mạnh bi kịch mà nhân vật phải nếm trải: chết ở đây là chết về mặt tinh thần; sống ở đây là sống thực sự, sống có ý nghĩa. Từ đó, góp phần thể hiện giá trị hiện thực sâu sắc của tác phẩm...
Câu 4:
- Cuộc sống của nhân vật Thứ: Cuộc sống đầy bi kịch, khó khăn, mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình, không thực hiện được hoài bão của cuộc đời mình.
- Con người nhân vật Thứ: Là con người đầy hoài bão, khát vọng; con người có đời sống nội tâm phong phú, có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình.
Câu 5:
Suy nghĩ của em về 1 triết lí nhân sinh được rút ra từ văn bản là: Sống là làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời mình. Đây là một triết lí sâu sắc bởi lẽ mỗi người trên đời này là một bản thể duy nhất và chỉ được sống một lần. Do đó, nếu mỗi chúng ta không làm chủ bản thân và làm chủ cuộc đời mình, chúng ta sẽ mất đi cơ hội sống đúng nghĩa, rơi vào cảnh sống lụi tàn và vô nghĩa như nhân vật Thứ. Chỉ khi con người làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời mình, chúng ta mới có thể phát huy được hết tiềm năng của bản thân và trở thành người có ích cho xã hội, thoát khỏi sự "sống mòn" mà Nam Cao đã khắc họa.
Câu 1. Điểm nhìn của người kể chuyện là
Người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng đặt điểm nhìn trần thuật bên trong nhân vật Thứ, theo sát dòng ý nghĩ, cảm xúc, tâm trạng của nhân vật.
⸻
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là
Thứ từng nuôi những ước mơ lớn lao:
– Đỗ Thành chung, đỗ Tú tài
– Vào đại học, sang Pháp
– Trở thành vĩ nhân, làm những việc lớn lao để thay đổi đất nước
⸻
Câu 3. Tác dụng của biện pháp tu từ là
Biện pháp tu từ liệt kê kết hợp ẩn dụ (“mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra”):
– Khắc họa sự tàn lụi dần dần của đời sống và nhân cách
– Nhấn mạnh bi kịch “sống mòn”: tồn tại vô nghĩa, bị khinh rẻ từ xã hội, gia đình và chính bản thân
– Gợi cảm xúc xót xa, bế tắc, uất ức cho nhân vật
⸻
Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người nhân vật Thứ là
– Cuộc sống: nghèo khổ, bế tắc, không lối thoát
– Con người: có lý tưởng, ý thức rõ bi kịch của mình nhưng nhu nhược, thiếu bản lĩnh, không dám vượt thoát số phận
→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng, bị hoàn cảnh vùi dập, rơi vào bi kịch “sống mòn”.
⸻
Câu 5. Suy nghĩ về một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản là
– “Sống tức là thay đổi”.
Con người không nên cam chịu, buông xuôi trước hoàn cảnh; nếu không dám thay đổi, không hành động, con người sẽ rơi vào cảnh sống mòn – tồn tại vô nghĩa.
Câu 1.
Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn ngôi thứ ba
Người kể chuyện không chỉ thuật lại hành động "Thứ đứng tựa mạn tàu", "Y nhìn đằng sau", mà quan trọng hơn, người kể chuyện đóng vai trò như một giọng nói dẫn dắt, bộc lộ trực tiếp những suy tư, dằn vặt, hồi tưởng và dự cảm của nhân vật ("Nhưng Thứ buồn...", "Biết bao nhiêu là ước vọng cao xa...", "Nghĩ thế y thấy nghẹn ngào, thấy uất ức vô cùng!"). Điều này tạo nên sự đồng cảm sâu sắc và giúp người đọc hiểu rõ bi kịch nội tâm của người trí thức tiểu tư sản thời bấy giờ.
Câu 2.
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, ước mơ của nhân vật Thứ rất lớn lao, bay bổng và đầy hoài bão:
Y mong muốn đỗ đạt cao ("sẽ đỗ thành chung, y sẽ đỗ tú tài, y sẽ vào đại học đường, y sang Tây").
Y khao khát trở thành một người có ích, thậm chí là một "vĩ nhân" có thể "đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình", chứ không phải một "ông phán tầm thường, mắt cận thị và lưng gù".
Câu 3.
-Biện pháp tu từ so sánh ngầm (ẩn dụ) kết hợp với điệp cấu trúc và các động từ mạnh để miêu tả sự xuống cấp của cuộc đời Thứ.
-Tác dụng của biện pháp ẩn dụ và liệt kê (mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra):
+Các hình ảnh này ví von cuộc đời, nhân cách của Thứ như một đồ vật (kim loại hoặc gỗ) bị hư hỏng, bị hủy hoại dần theo thời gian trong sự tù túng, vô nghĩa.
+Nó nhấn mạnh sự bế tắc tột cùng, sự lụi tàn về tinh thần và phẩm giá của người trí thức khi bị hoàn cảnh nghèo đói, thất nghiệp vùi dập. Nỗi sợ hãi lớn nhất không phải là cái chết thể xác, mà là cái chết trong sự "mòn", "mục" về ý chí và nhân cách.
Câu 4.
Qua đoạn trích, cuộc sống và con người của nhân vật Thứ hiện lên đầy bi kịch và mâu thuẫn:
-Về cuộc sống: Thứ là một người trí thức rơi vào cảnh bế tắc hoàn toàn, thất nghiệp, mất phương hướng. Anh bị hoàn cảnh xô đẩy từ Sài Gòn về Hà Nội rồi cuối cùng buộc phải "lùi dần" về một "xó nhà quê", đối mặt với viễn cảnh "ăn bám vợ", một cuộc sống tù đày, vô nghĩa, "chết mà chưa sống".
-Về con người: Thứ là người có ý thức sâu sắc về bi kịch của mình, có lòng tự trọng cao và khao khát thoát khỏi cảnh sống "sống mòn" ("Không! Y sẽ không chịu về quê. Y sẽ đi bất cứ đâu..."). Tuy nhiên, anh lại bộc lộ sự nhu nhược, hèn yếu, thiếu quyết tâm hành động. Anh nhận thức rõ mình "không bao giờ cưỡng lại" số phận, chỉ để mặc "con tàu mang đi". Sự mâu thuẫn giữa nhận thức tiến bộ và hành động yếu đuối là bi kịch điển hình của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám.
Câu 5.
"Sống tức là thay đổi" và con người phải có bản lĩnh để tự quyết định số phận, không chấp nhận một cuộc sống tù túng, vô nghĩa.
Đoạn văn dùng hình ảnh con trâu bị sợi dây thừng và thói quen giữ lại ở đồng bằng để nói về con người: "Cái gì giữ con trâu lại ở đồng bằng và ngăn người ta đến một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn? Ấy là thói quen, lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái gì chưa tới."
Cuộc sống đích thực đòi hỏi sự chủ động, dũng cảm vượt qua "thói quen", "lòng sợ hãi" để dấn thân, thay đổi hoàn cảnh.
Việc chấp nhận sống an phận, "cắm cúi kéo cày, ăn cỏ, chịu roi" mà không dám "dứt đứt sợi dây thừng" (như nhân vật Thứ nhu nhược chấp nhận trở về quê) chính là biểu hiện của sự "chết ngay trong lúc sống", một cuộc đời "tù đày" và "mục ra" một cách vô nghĩa. Triết lí này kêu gọi con người phải đấu tranh không ngừng cho một cuộc sống rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn.
Câu 1.
Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn ngôi thứ ba
Người kể chuyện không chỉ thuật lại hành động "Thứ đứng tựa mạn tàu", "Y nhìn đằng sau", mà quan trọng hơn, người kể chuyện đóng vai trò như một giọng nói dẫn dắt, bộc lộ trực tiếp những suy tư, dằn vặt, hồi tưởng và dự cảm của nhân vật ("Nhưng Thứ buồn...", "Biết bao nhiêu là ước vọng cao xa...", "Nghĩ thế y thấy nghẹn ngào, thấy uất ức vô cùng!"). Điều này tạo nên sự đồng cảm sâu sắc và giúp người đọc hiểu rõ bi kịch nội tâm của người trí thức tiểu tư sản thời bấy giờ.
Câu 2.
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, ước mơ của nhân vật Thứ rất lớn lao, bay bổng và đầy hoài bão:
Y mong muốn đỗ đạt cao ("sẽ đỗ thành chung, y sẽ đỗ tú tài, y sẽ vào đại học đường, y sang Tây").
Y khao khát trở thành một người có ích, thậm chí là một "vĩ nhân" có thể "đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình", chứ không phải một "ông phán tầm thường, mắt cận thị và lưng gù".
Câu 3.
-Biện pháp tu từ so sánh ngầm (ẩn dụ) kết hợp với điệp cấu trúc và các động từ mạnh để miêu tả sự xuống cấp của cuộc đời Thứ.
-Tác dụng của biện pháp ẩn dụ và liệt kê (mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra):
+Các hình ảnh này ví von cuộc đời, nhân cách của Thứ như một đồ vật (kim loại hoặc gỗ) bị hư hỏng, bị hủy hoại dần theo thời gian trong sự tù túng, vô nghĩa.
+Nó nhấn mạnh sự bế tắc tột cùng, sự lụi tàn về tinh thần và phẩm giá của người trí thức khi bị hoàn cảnh nghèo đói, thất nghiệp vùi dập. Nỗi sợ hãi lớn nhất không phải là cái chết thể xác, mà là cái chết trong sự "mòn", "mục" về ý chí và nhân cách.
Câu 4.
Qua đoạn trích, cuộc sống và con người của nhân vật Thứ hiện lên đầy bi kịch và mâu thuẫn:
-Về cuộc sống: Thứ là một người trí thức rơi vào cảnh bế tắc hoàn toàn, thất nghiệp, mất phương hướng. Anh bị hoàn cảnh xô đẩy từ Sài Gòn về Hà Nội rồi cuối cùng buộc phải "lùi dần" về một "xó nhà quê", đối mặt với viễn cảnh "ăn bám vợ", một cuộc sống tù đày, vô nghĩa, "chết mà chưa sống".
-Về con người: Thứ là người có ý thức sâu sắc về bi kịch của mình, có lòng tự trọng cao và khao khát thoát khỏi cảnh sống "sống mòn" ("Không! Y sẽ không chịu về quê. Y sẽ đi bất cứ đâu..."). Tuy nhiên, anh lại bộc lộ sự nhu nhược, hèn yếu, thiếu quyết tâm hành động. Anh nhận thức rõ mình "không bao giờ cưỡng lại" số phận, chỉ để mặc "con tàu mang đi". Sự mâu thuẫn giữa nhận thức tiến bộ và hành động yếu đuối là bi kịch điển hình của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám.
Câu 5.
"Sống tức là thay đổi" và con người phải có bản lĩnh để tự quyết định số phận, không chấp nhận một cuộc sống tù túng, vô nghĩa.
Đoạn văn dùng hình ảnh con trâu bị sợi dây thừng và thói quen giữ lại ở đồng bằng để nói về con người: "Cái gì giữ con trâu lại ở đồng bằng và ngăn người ta đến một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn? Ấy là thói quen, lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái gì chưa tới."
Cuộc sống đích thực đòi hỏi sự chủ động, dũng cảm vượt qua "thói quen", "lòng sợ hãi" để dấn thân, thay đổi hoàn cảnh.
Việc chấp nhận sống an phận, "cắm cúi kéo cày, ăn cỏ, chịu roi" mà không dám "dứt đứt sợi dây thừng" (như nhân vật Thứ nhu nhược chấp nhận trở về quê) chính là biểu hiện của sự "chết ngay trong lúc sống", một cuộc đời "tù đày" và "mục ra" một cách vô nghĩa. Triết lí này kêu gọi con người phải đấu tranh không ngừng cho một cuộc sống rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn.
Câu 1. Điểm nhìn của người kể chuyện là
Người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng đặt điểm nhìn trần thuật bên trong nhân vật Thứ, theo sát dòng ý nghĩ, cảm xúc, tâm trạng của nhân vật.
⸻
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là
Thứ từng nuôi những ước mơ lớn lao:
– Đỗ Thành chung, đỗ Tú tài
– Vào đại học, sang Pháp
– Trở thành vĩ nhân, làm những việc lớn lao để thay đổi đất nước
⸻
Câu 3. Tác dụng của biện pháp tu từ là
Biện pháp tu từ liệt kê kết hợp ẩn dụ (“mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra”):
– Khắc họa sự tàn lụi dần dần của đời sống và nhân cách
– Nhấn mạnh bi kịch “sống mòn”: tồn tại vô nghĩa, bị khinh rẻ từ xã hội, gia đình và chính bản thân
– Gợi cảm xúc xót xa, bế tắc, uất ức cho nhân vật
⸻
Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người nhân vật Thứ là
– Cuộc sống: nghèo khổ, bế tắc, không lối thoát
– Con người: có lý tưởng, ý thức rõ bi kịch của mình nhưng nhu nhược, thiếu bản lĩnh, không dám vượt thoát số phận
→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng, bị hoàn cảnh vùi dập, rơi vào bi kịch “sống mòn”.
⸻
Câu 5. Suy nghĩ về một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản là
– “Sống tức là thay đổi”.
Con người không nên cam chịu, buông xuôi trước hoàn cảnh; nếu không dám thay đổi, không hành động, con người sẽ rơi vào cảnh sống mòn – tồn tại vô nghĩa.
câu 1 :
Điểm nhìn của người kể chuyện: Điểm nhìn hạn tri, điểm nhìn bên trong .Do người kể chuyện lựa chọn ngôi kể thứ ba, dựa vào cảm nhận, suy nghĩ của nhân vật Thứ để kể lại câu chuyện.
Câu 2 :
Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là:
đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học đường, sang Tây
và trở thànhmột vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình.
Câu 3 :
Điệp cấu trúc:
Y sẽ..., Đời y sẽ..., ... sẽ khinh y, chưa... chết mà : Có tác dụng nhấn mạnh những nhận thức, hình dung về cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai phía trước của mình; đồng thời tạo nên nhịp điệu gợi cảm cho câu văn; giúp người đọc có được hình dung cụ thể, rõ nét về cuộc sống của những người trí thức trong xã hội Việt Nam trước cách mạng tháng Tám.
+ Ẩn dụ:đời – mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra: Có tác dụng gợi lên một cách sinh động về cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn từng ngày mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm.
+ Liệt kê tăng cấp: Liệt kê một chuỗi những điều Thứ hình dung về cuộc sống tương lai của mình (chẳng có việc gì làm, ăn bám vợ/ mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra ở một xó nhà quê); trong đó nhân vật cảm nhận được sự khinh thường của mọi người và chính bản thân mình (Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y); qua đó nhấn mạnh cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn cứ rõ nét từng ngày của Thứ, đồng thời thể hiện chân thực những mặc cảm mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; từ đó góp phần thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm.
+ Nghịch ngữ:
chết mà chưa sống: Có tác dụng khắc họa và nhấn mạnh bi kịch mà nhân vật phải nếm trải: chết ở đây là chết về mặt tinh thần; sống ở đây là sống thực sự, sống có ý nghĩa. Từ đó, góp phần thể hiện giá trị hiện thực sâu sắc của tác phẩm...
Câu 4 :
Cuộc sống của nhân vật Thứ: Cuộc sống đầy bi kịch, khó khăn, mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình, không thực hiện được hoài bão của cuộc đời mình.
Con người nhân vật Thứ: Là con người đầy hoài bão, khát vọng; con người có đời sống nội tâm phong phú, có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình.
Câu 5 :
Câu 1. Điểm nhìn của người kể chuyện: Điểm nhìn hạn tri, điểm nhìn bên trong. (Do người kể chuyện lựa chọn ngôi kể thứ ba, dựa vào cảm nhận, suy nghĩ của nhân vật Thứ để kể lại câu chuyện). Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là: đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học đường, sang Tây và trở thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình. Câu 3. HS xác định được một biện pháp tu từ trong đoạn trích và phân tích tác dụng của nó: + Điệp cấu trúc: Y sẽ..., Đời y sẽ...,... sẽ khinh y, chưa... chết mà : Có tác dụng nhấn mạnh những nhận thức, hình dung về cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai phía trước của mình; đồng thời tạo nên nhịp điệu gợi cảm cho câu văn; giúp người đọc có được hình dung cụ thể, rõ nét về cuộc sống của những người trí thức trong xã hội Việt Nam trước cách mạng tháng Tám.mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; từ đó góp phần thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm.HS rút ra một triết lí nhân sinh từ tác phẩm, trình bày suy nghĩ cá nhân và đưa ra được lí giải hợp lí.
Câu 1.
- Điểm nhìn hạn tri, điểm nhìn bên trong. (Do người kể chuyện lựa chọn ngôi kể thứ ba, dựa vào cảm nhận, suy nghĩ của nhân vật Thứ để kể lại câu chuyện)
Câu 2 Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là:
đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học đường, sang Tây và trở thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình.
Câu 3.
– HS xác định được một biện pháp tu từ trong đoạn trích và phân tích tác dụng của nó:
+Điệp cấu trúc
Y sẽ..., Đời y sẽ..., ... sẽ khinh y, ... chết mà chưa...
: Có tác dụng nhấn mạnh những nhận thức, hình dung về cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai phía trước của mình; đồng thời tạo nên nhịp điệu gợi cảm cho câu văn; giúp người đọc có được hình dung cụ thể, rõ nét về cuộc sống của những người trí thức trong xã hội Việt Nam trước cách mạng tháng Tám.
+ Ẩn dụ:
đời – mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra
: Có tác dụng gợi lên một cách sinh động về cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn từng ngày mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm.
+ Liệt kê tăng cấp: Liệt kê một chuỗi những điều Thứ hình dung về cuộc sống tương lai của mình (
chẳng có việc gì làm, ăn bám vợ/ mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra ở một xó nhà quê
); trong đó nhân vật cảm nhận được sự khinh thường của mọi người và chính bản thân mình (
Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y.
); qua đó nhấn mạnh cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn cứ rõ nét từng ngày của Thứ, đồng thời thể hiện chân thực những mặc cảm mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; từ đó góp phần thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm.
+ Nghịch ngữ:
chết mà chưa sống
: Có tác dụng khắc họa và nhấn mạnh bi kịch mà nhân vật phải nếm trải: chết ở đây là chết về mặt tinh thần; sống ở đây là sống thực sự, sống có ý nghĩa. Từ đó, góp phần thể hiện giá trị hiện thực sâu sắc của tác phẩm...
Câu 4.
– Cuộc sống của nhân vật Thứ: Cuộc sống đầy bi kịch, khó khăn, mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình, không thực hiện được hoài bão của cuộc đời mình.
– Con người nhân vật Thứ: Là con người đầy hoài bão, khát vọng; con người có đời sống nội tâm phong phú, có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình.
Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện
Người kể chuyện sử dụng ngôi thứ ba nhưng điểm nhìn được đặt từ bên trong tâm trạng của nhân vật (điểm nhìn hạn tri/nội quan). Tuy kể ở ngôi thứ ba, nhưng lời văn lại nương theo dòng suy nghĩ, cảm xúc và cái nhìn của chính nhân vật Thứ để nói lên những dằn vặt, đau đớn thầm kín nhất.
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường
Khi còn đi học, Thứ mang những hoài bão rất lớn lao và cao đẹp. Anh không chấp nhận làm một ông phán tầm thường, lưng gù, tháng tháng lĩnh lương về nuôi vợ con. Thứ mong muốn đỗ Thành chung, đỗ Tú tài, vào đại học, đi du học để trở thành một vĩ nhân đem lại những sự thay đổi lớn lao cho xứ sở mình.
Câu 3. Phân tích tác dụng biện pháp tu từ
Đoạn trích sử dụng thành công phép liệt kê kết hợp với cấp độ tăng tiến qua các từ ngữ: "mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra". Biện pháp này gợi tả cụ thể quá trình hủy hoại, tha hóa dần dần của con người về mặt tinh thần. Các từ ngữ đi từ bề mặt (mốc) đến bản chất bên trong (mục) nhấn mạnh sự tàn phá khủng khiếp của lối sống vô vị, quẩn quanh. Đồng thời, nghịch lý "chết mà chưa sống" đã nhấn mạnh bi kịch đau đớn tột cùng: thể xác còn tồn tại nhưng tinh thần và hoài bão đã chết.
Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người nhân vật Thứ
Về cuộc sống, Thứ đang rơi vào sự bế tắc, nghèo túng và tù túng. Cuộc sống của anh trở nên "mòn mỏi", trì trệ, vô nghĩa và lặp đi lặp lại đáng sợ. Về con người, Thứ là điển hình cho người trí thức tiểu tư sản trước cách mạng: có hoài bão, có lòng tự trọng cao nhưng bất lực trước thực tại. Anh là người có ý thức cá nhân sâu sắc nên luôn đau khổ, dằn vặt vì thấy mình vô dụng và sợ sự khinh bỉ.
Câu 5. Suy nghĩ về triết lý nhân sinh
Một triết lý nhân sinh sâu sắc từ văn bản là: Sống không chỉ là tồn tại, mà phải sống có ý nghĩa. Bi kịch "chết mà chưa sống" của nhân vật nhắc nhở chúng ta rằng chỉ tồn tại về mặt sinh học là chưa đủ để làm người đúng nghĩa. Một cuộc đời đáng sống là khi ta có ước mơ, có khát vọng và nỗ lực cống hiến giá trị, không để bản thân rơi vào trạng thái trì trệ hay chấp nhận sự an bài của số phận.
djkxjdnns
Câu 1.
Điểm nhìn của người kể chuyện: Điểm nhìn hạn tri, điểm nhìn bên trong (Do người kể chuyện lựa chọn ngôi kể thứ ba, dựa vào cảm nhận, suy nghĩ của nhân vật Thứ để kể lại câu chuyện)
Câu 2.
Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là
đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học đường, sang Tây và trở thành
một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình
Cuộc sống của nhân vật Thứ: Cuộc sống đầy bi kịch, khó khăn, mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình, không thực hiện được hoài bão của cuộc đời mình
Con người nhân vật Thứ: Là con người đầy hoài bão, khát vọng; con người có đời sống nội tâm phong phú, có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình
Câu 5.
HS rút ra một triết lí nhân sinh từ tác phẩm, trình bày suy nghĩ cá nhân và đưa ra được lí giải hợp lí
Ví dụ: Sống là làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời mình. Đây là một triết lí sâu sắc bởi lẽ: Mỗi người là một bản thể duy nhất và mỗi người chỉ được sống một lần trong đời. Do đó, nếu mỗi chúng ta không làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời mình thì chúng ta sẽ mất đi cơ hội sống đúng nghĩa
Chỉ có khi làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời mình chúng ta mới phát huy được hết tiềm năng của bản thân và trở thành người có ích cho xã hội
Câu 1
Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản
Người kể chuyện sử dụng ngôi thứ ba nhưng điểm nhìn chủ yếu đặt vào nhân vật Thứ.
Qua đó, người đọc được tiếp cận thế giới nội tâm của Thứ: những hồi tưởng, suy nghĩ, cảm xúc, sự giằng xé và bi kịch tinh thần của một trí thức tiểu tư sản nghèo.
Câu 2.
Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường
Thứ từng nuôi hoài bão lớn lao:
Đỗ Thành chung, rồi tú tài, sau đó vào Đại học đường.
Sang Pháp du học.
Trở thành một vĩ nhân, đem lại những thay đổi lớn lao cho đất nước.
Đây là những khát vọng cao đẹp của một trí thức trẻ, thể hiện tinh thần muốn cống hiến cho xã hội.
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ
Đoạn văn: “Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê. Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y. Rồi y sẽ chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống!..."
Biện pháp tu từ nổi bật: Điệp từ, điệp cấu trúc (“sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra”; “sẽ khinh y...") kết hợp với phép đối lập (“chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống”).
Tác dụng:
Nhấn mạnh sự bế tắc, vô nghĩa, mòn mỏi của cuộc đời Thứ.
Tạo cảm giác nghẹn ngào, uất ức, làm nổi bật bi kịch tinh thần của một trí thức bị hoàn cảnh vùi dập.
Gợi sự xót xa, đồng cảm nơi người đọc trước thân phận con người sống mà như đã chết.
Câu 4.
Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ
Cuộc sống:
Nghèo khổ, bấp bênh, không có công việc ổn định.
Bị hoàn cảnh xã hội và chiến tranh bóp nghẹt, dẫn đến cảnh “sống mòn".
Con người:
Ban đầu có hoài bão, lý tưởng, khát vọng lớn lao.
Nhưng dần trở nên nhu nhược, hèn yếu, không đủ nghị lực để vượt thoát.
Vẫn còn những tia sáng hi vọng mong manh, song bị thực tại tàn nhẫn dập tắt.
Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng: có tài năng, có khát vọng nhưng bị xã hội thực dân phong kiến làm cho thui chột.
Câu 5.
Suy nghĩ về triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản
Triết lí: “Sống tức là thay đổi”.
Ý nghĩa:
Con người không thể để thói quen, sự sợ hãi hay hoàn cảnh trói buộc mình.
Nếu không dám thay đổi, cuộc đời sẽ rơi vào cảnh tù đày, mòn mỏi, vô nghĩa.
Mỗi người phải có bản lĩnh, nghị lực để vượt qua khó khăn, dám sống khác đi, dám hành động để khẳng định giá trị bản thân.
Liên hệ bản thân:
Trong cuộc sống hiện đại, mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng ước mơ, kiên trì theo đuổi và dám đổi mới để không rơi vào cảnh “sống mòn”.
Sống có ý nghĩa là sống chủ động, sáng tạo, cống hiến cho xã hội.
Câu 1:
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, nhưng điểm nhìn trần thuật gắn chặt với nhân vật Thứ.
Người kể chuyện tuy đứng ngoài nhưng thâm nhập sâu vào thế giới nội tâm của Thứ, theo dõi dòng suy nghĩ, cảm xúc, dằn vặt, ước mơ và bi kịch tinh thần của nhân vật.
Câu 2:
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ nuôi những ước mơ lớn lao và cao đẹp:
Câu 3:
Trong đoạn trích, Nam Cao sử dụng phép liệt kê kết hợp với điệp cấu trúc và tăng tiến:
Tác dụng:
Câu 4:
Về cuộc sống:
Về con người:
Câu 5:
Từ văn bản Sống mòn, có thể rút ra triết lí nhân sinh: sống là phải dám thay đổi và làm chủ cuộc đời mình. Con người nếu vì thói quen, nỗi sợ hãi mà cam chịu, buông xuôi thì sẽ rơi vào bi kịch “chết trong lúc sống”, sống mòn mỏi, vô nghĩa. Vì vậy, mỗi người cần có dũng khí vượt qua hoàn cảnh, dám hành động để cuộc sống trở nên có ý nghĩa hơn.
Nzjalma
Câu 1:
–Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn của người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng được đặt bên trong nhân vật Thứ.
→ Người kể chuyện am hiểu sâu sắc đời sống nội tâm của Thứ, kể và miêu tả thế giới qua dòng suy nghĩ, cảm xúc, giằng xé nội tâm của nhân vật.
Câu 2:
–Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là:
→ Đó là những ước mơ cao đẹp, lớn lao của một trí thức trẻ đầy hoài bão.
Câu 3:
–Biện pháp tu từ: liệt kê kết hợp điệp ngữ (sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra…; người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y).
–Tác dụng:
Câu 4:
–Qua đoạn trích, cuộc sống và con người nhân vật Thứ hiện lên đầy bi kịch và bế tắc. Thứ là một trí thức nghèo, có học vấn, từng mang trong mình lý tưởng và hoài bão lớn, nhưng thực tế xã hội ngột ngạt đã dồn đẩy anh vào cảnh thất nghiệp, lệ thuộc, mất phương hướng. Thứ ý thức rất rõ sự tha hóa và “sống mòn” của bản thân, luôn day dứt, đau khổ, muốn thoát ra nhưng lại nhu nhược, thiếu bản lĩnh, không đủ can đảm để thay đổi. Nhân vật Thứ tiêu biểu cho bi kịch của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám: có ý thức nhưng không có lối thoát.
Câu 5:
–Một triết lí nhân sinh sâu sắc có thể rút ra từ văn bản là:
•Sống là phải không ngừng vận động, dám thay đổi và dám thoát khỏi những ràng buộc tầm thường; nếu không, con người sẽ rơi vào cảnh “sống mòn”, tồn tại vô nghĩa.
•Văn bản cho thấy thói quen, nỗi sợ thay đổi và sự nhu nhược có thể trói buộc con người như sợi dây thừng buộc con trâu, khiến họ cam chịu một cuộc đời tù đày tinh thần. Qua đó, Nam Cao cảnh tỉnh con người cần sống có lý tưởng, có hành động và dám chịu trách nhiệm với chính cuộc đời mình, bởi “sống tức là thay đổi”.
Câu 1. Điểm nhìn của người kể chuyện là: Người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng đặt điểm nhìn trần thuật bên trong nhân vật Thứ, theo sát dòng ý nghĩ, cảm xúc, tâm trạng của nhân vật.
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là: -đỗ thành chung, đồ tú tài, vào đại học đường, sang Tây và trở thành -một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình.
Câu 3. Biện pháp tu từ : điệp cấu trúc :Y sẽ..., Đời y sẽ.., ... sẽ khinh y, ... chết mà chưa... Tác dụng: Về mặt hình thức: tạo nên nhịp điệu gợi cảm cho câu văn. Về mặt nội dung: nhấn mạnh những nhận thức, hình dung về cuộc sống mệt mỏi, vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai phía trước của mình. Đồng thời, giúp người đọc có được hình dung cụ thể, rõ nét về cuộc sống của những người trí thức trong xã hội Việt Nam trước cách mạng tháng Tám.
Câu 4. Cuộc sống của nhân vật Thứ: Cuộc sống đầy bi kịch, khó khăn, mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình, không thực hiện được hoài bão của cuộc đời mình. Con người nhân vật Thứ: Là con người đầy hoài bão, khát vọng; con người có đời sống nội tâm phong phú, có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình.
Câu 5. Thông điệp rút ra: Sống chính là biết tự làm chủ bản thân và làm chủ cuộc đời mình. Đây là một triết lí sâu xa, bởi mỗi con người là một cá thể riêng biệt và ai cũng chỉ có một lần được sống. Vì thế, nếu không biết tự kiểm soát bản thân và định hướng cuộc đời, chúng ta sẽ đánh mất cơ hội được sống trọn vẹn và có ý nghĩa. Chỉ khi thực sự làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời, mỗi người mới có thể phát huy tối đa năng lực của mình, từ đó trở thành một người có ích cho xã hội.
Câu 1.
Văn bản được kể ở ngôi thứ ba, tuy nhiên người kể chuyện đặt điểm nhìn trần thuật chủ yếu vào nhân vật Thứ. Nhờ đó, người đọc có thể theo dõi trực tiếp những suy nghĩ, cảm xúc và bi kịch tinh thần của Thứ trong hành trình “sống mòn” đầy đau đớn.
Câu 2.
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, nhân vật Thứ mang trong mình những ước mơ lớn lao và cao đẹp. Y mong muốn đỗ Thành chung, đỗ Tú tài, được vào đại học, sang Pháp học tập và trở thành một vĩ nhân, đem lại những thay đổi lớn lao cho đất nước. Những ước mơ ấy thể hiện khát vọng cống hiến và lí tưởng sống cao đẹp của một trí thức trẻ.
Câu 3.
Trong đoạn trích, tác giả sử dụng biện pháp tu từ liệt kê kết hợp với điệp cấu trúc qua các hình ảnh “sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra” và sự lặp lại cụm từ “sẽ khinh y”. Biện pháp này có tác dụng nhấn mạnh sự tàn lụi dần dần, vô nghĩa và bế tắc của cuộc đời Thứ, đồng thời diễn tả sâu sắc nỗi đau đớn, tuyệt vọng và uất ức của nhân vật khi ý thức rõ ràng về cảnh sống mà như đã chết của chính mình.
Câu 4.
Đoạn trích cho thấy cuộc sống của Thứ là một chuỗi ngày nghèo túng, bấp bênh và bế tắc. Dù có học thức và từng mang nhiều hoài bão lớn lao, Thứ lại bị hoàn cảnh xã hội và cuộc sống cơm áo làm cho ước mơ thui chột. Nhân vật ý thức được sự vô nghĩa của đời mình nhưng lại nhu nhược, yếu đuối, không đủ dũng khí để thoát ra khỏi số phận. Thứ trở thành hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám, sống mòn mỏi, tồn tại trong đau khổ và bất lực.
Câu 5.
Từ văn bản, có thể rút ra một triết lí nhân sinh sâu sắc rằng sống là phải dám thay đổi và hành động, bởi nếu con người chỉ an phận, sợ hãi trước sự đổi thay thì sẽ rơi vào cảnh chết mòn ngay trong lúc đang sống. Tác phẩm của Nam Cao nhắc nhở mỗi người cần có dũng khí vượt qua thói quen, nỗi sợ và hoàn cảnh để sống có ý nghĩa, có trách nhiệm với chính cuộc đời mình, bởi con người chỉ xứng đáng hưởng những gì mình đã thực sự nỗ lực tạo ra.
Câu 1:
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, nhưng người kể đặt điểm nhìn chủ yếu vào nhân vật Thứ, theo sát dòng suy nghĩ, cảm xúc, tâm trạng của Thứ (điểm nhìn bên trong). → Nhờ đó, người đọc hiểu sâu sắc bi kịch tinh thần và nỗi đau sống mòn của nhân vật.
Câu 2:
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ mang nhiều ước mơ và hoài bão lớn: Đỗ đạt, thành danh Có học vấn cao, làm việc có ích Sang Tây, vào đại học Trở thành người trí thức có thể đem lại những thay đổi lớn lao cho xã hội, cho đất nước → Ước mơ đẹp nhưng dần bị hiện thực nghèo đói vùi lấp.
Câu 3:
Biện pháp tu từ : 👉 Điệp cấu trúc – điệp ngữ: “y sẽ…”, “sẽ…”, “người ta sẽ…”, “sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn…” Tác dụng: Nhấn mạnh viễn cảnh tương lai tối tăm, bế tắc, đáng sợ của Thứ Diễn tả nỗi ám ảnh, tuyệt vọng, bế tắc tinh thần của nhân vật Làm nổi bật bi kịch “chết mòn khi đang sống” của người trí thức nghèo
Câu 4:
Cuộc sống: nghèo túng, bấp bênh, thất nghiệp, bị bó buộc trong cảnh sống tù túng, không lối thoát Con người: Có học thức, có ước mơ, có khát vọng sống có ý nghĩa Nhưng yếu đuối, nhu nhược, thiếu dũng khí để thay đổi số phận Bị hiện thực nghiệt ngã làm cho tha hóa tinh thần, rơi vào trạng thái “sống mòn” → Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.
Câu 5
Văn bản gửi gắm triết lí sâu sắc: Sống mà không được sống đúng nghĩa, không dám thay đổi, không dám đấu tranh thì chẳng khác nào chết dần, chết mòn.
Câu 1, Điểm nhìn của người kể chuyện là : điểm nhìn hạn chi
Câu 2
Ước mơ có một cuộc đời rộng rãi, đẹp đẽ, làm được những điều có ý nghĩa.
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, nhân vật Thứ ấp ủ ước mơ về một cuộc sống không tù túng, bần tiện, mà là một cuộc đời "rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn", thoát khỏi cảnh chỉ lo toan cơm áo gạo tiền. Câu 3Biện pháp tu từ được sử dụng nổi bật trong đoạn trích là điệp ngữ và liệt kê.
Tác dụng : Nhấn mạnh sự bế tắc, tuyệt vọng cùng cực của nhân vật Thứ. Nỗi sợ hãi lớn nhất không phải là người khác khinh mình, mà là chính bản thân mình tự khinh bỉ mình, một cái chết về tinh thần ngay cả khi thể xác còn sống.
- Diễn tả một cách hình ảnh và đầy sức gợi cảm về sự tàn phá ghê gớm của cuộc sống mòn đối với một con người trí thức giàu khát vọng, khiến cuộc đời trở nên vô nghĩa, mục ruỗng từng ngày.
Câu 4Cuộc sống bế tắc, con người đầy trăn trở, khát vọng nhưng bất lực.
Cuộc sống: Nhân vật Thứ đang đối diện với tương lai mờ mịt, nguy cơ thất nghiệp và phải "ăn bám vợ", một thực tế phũ phàng đối với người trí thức có bằng cấp "Thành chung". Con người: Thứ là người có lòng tự trọng cao, luôn trăn trở về ý nghĩa cuộc sống ("Y đã làm gì chưa?"), sợ sống một đời vô nghĩa, "chết mà chưa sống". Tuy nhiên, hoàn cảnh thực tế lại khiến y rơi vào sự bất lực và bi quan sâu sắc.
câu 5Triết lí nhân sinh sâu sắc được rút ra là về ý nghĩa của sự sống và cái chết.
Câu 1: Xác định điểm nhìn của người kể chuyện (thường là ngôi thứ ba, nhưng có lúc xen lẫn ngôi thứ nhất qua dòng ý thức của Thức).
Câu 2: Nêu ước mơ của Thức khi còn ngồi trên ghế nhà trường (muốn làm người thay đổi xã hội, trở thành vĩ nhân…).
Câu 3:Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ (ở đây thường là điệp cấu trúc “y sẽ…”, “y sẽ chết mà chưa…”, “chết mà chưa sống”…) – thể hiện sự tuyệt vọng, bi kịch của nhân vật.
Câu 4 Nhận xét về cuộc sống và con người Thức (sống mòn, tha hóa, mất lý tưởng, hèn nhát…).
Câu 5:Rút ra triết lí nhân sinh (thường là: Sống tức là phải thay đổi, dám dứt bỏ cái cũ để hướng tới cái mới; không dám thay đổi thì sẽ sống mòn, sống vô nghĩa…).
1 :ngôi 3
2:Khi còn đi học, Thứ mang trong mình nhiều hoài bão, ước mơ cao đẹp: muốn sống có ích, được cống hiến cho đời, được khẳng định bản thân bằng tài năng và trí tuệ, làm được những việc có ý nghĩa cho xã hội chứ không chỉ sống tầm thường.
3 Phép liệt kê: “mốc lên – gỉ đi – mòn – mục ra”, “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y”
4Cuộc sống: nghèo túng, bấp bênh, không việc làm ổn định, tương lai mờ mịt → đẩy Thứ vào tình trạng “sống mòn”
5Con người nếu không dám đấu tranh, không đủ nghị lực vượt qua hoàn cảnh thì sẽ “sống mòn”, tồn tại vô nghĩa.
Câu 1: điểm nhìn hạn chi từ bên trong.ㅤㅤㅤㅤㅤㅤㅤㅤㅤCâu 2 : thứ ước mơ đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học ,trở thành vĩ nhân để phục vụ đất nước ㅤㅤㅤㅤㅤcâu 3: Biện pháp biệt cấu trúc. "Y sẽ ...,Đời y sẽ ...,.. sẽ khinh y.,,, chết mà chưa....ㅤㅤ có tác dụng nhấn mạnh những nhận thức , hình dung về cuộc sống mòn mỏi vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai của mình , nhịp điệu gợi cảm , giúp người đọc hình dung về nét sống về cuộc sống trí thức của người Việt Nam cách mạng tháng 8ㅤㅤㅤCâu 4: cuộc sống đầy bi kịch khó khăn mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai, lo cho gia đình gạt đi những hoài bão của bản thân.ㅤㅤㅤㅤㅤㅤ là con người có đầy hoài bão và khát vọng nội tâm phong phú cách nhìn sâu sắc về cuộc sống ㅤㅤㅤㅤㅤㅤㅤCâu 5 hãy là người tự quyết định cuộc sống của mình đừng để nó trôi dạt như con Thuyền vô định hãy cứ hoài bão và khát vọng nhưng đôi khi những điều mình mong muốn trường không như mình mong muốn người ta phải cứng rắn để bảo vệ ước mơ của mình
Câu 1.
Người kể chuyện ở ngôi thứ ba, điểm nhìn đặt vào nhân vật Thứ.
Câu 2.
Thứ mơ ước đỗ đạt, vào đại học, sang Tây, trở thành người tài giỏi, làm điều lớn lao cho đất nước.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: điệp ngữ kết hợp liệt kê.
Tác dụng: Nhấn mạnh tương lai bế tắc, vô nghĩa và bi kịch “sống mòn” của Thứ.
Câu 4.
Thứ là người trí thức nghèo, có lí tưởng nhưng bị cuộc sống vùi dập, sống bế tắc, cam chịu, dần đánh mất ý nghĩa cuộc đời.
Câu 5.
Con người cần sống có mục đích, ý nghĩa; không nên buông xuôi để cuộc đời trôi qua trong vô ích.
Câu 1.
Điểm nhìn của người kể chuyện: Điểm nhìn hạn tri, điểm nhìn bên trong. (Do người kể chuyện lựa chọn ngôi kể thứ ba, dựa vào cảm nhận, suy nghĩ của nhân vật Thứ để kể lại câu chuyện).
Câu 2.
Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là:
đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học đường, sang Tây và trở thành
một vĩ nhân đem những sự thay đối lớn lao đến cho xứ sở mình.
Câu 3.
- HS xác định được một biện pháp tu từ trong đoạn trích và phân tích tác dụng của nó:
+ Điệp cấu trúc:
Y sê..., Đời y sê..., ... sẽ khinh y, ... chết mà chưa...
: Có tác dụng nhấn mạnh những nhận thức, hình dung về cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai phía trước của mình; đồng thời tạo nên nhịp điệu gợi cảm cho câu văn; giúp người đọc có được hình dung cụ thể, rõ nét về cuộc sống của những người trí thức trong xã hội Việt Namtrước cách mạng tháng Tám.
+ Ấn dụ: đời - mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra
: Có tác dụng gợi lên một cách sinh động về cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn từng ngày mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm.
+ Liệt kê tăng cấp: Liệt kê một chuỗi những điều Thứ hình dung về cuộc sống tương lai cúa mình (
chăng có việc gì làm, ăn bám vợ/ mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra ở một xó nhà quê ); trong đó nhân vật cảm nhận được sự khinh thường của mọi người và chính bản thân mình (
Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y.
); qua đó nhấn mạnh cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn cứ rõ nét từng ngày của Thứ, đồng thời thế hiện chân thực những mặc cảm mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; từ đó góp phần thể hiện giá trị hiện thực của tác phấm.
+ Nghịch ngữ: chết mà chưa sống
: Có tác dụng khắc họa và nhấn mạnh bi kịch mà nhân vật phải nếm trải: chết ở đây là chết về mặt tinh thần; sống ở đây là sống thực sự, sống có ý nghĩa. Từ đó, gópsống thực sự, sống có ý nghĩa. Từ đó, góp phần thể hiện giá trị hiện thực sâu sắc của tác phấm...
Câu 4.
Cầu 5.
Chỉ có khi làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời mình chúng ta mới phát huy được hết tiềm năng của bản thân
1/2
Câu 1.
Điểm nhìn của người kế chuyện: Điểm nhìn hạn tri, điểm nhìn bên trong. (Do người kể chuyện lựa chọn ngôi kể thứ ba, dựa vào cảm nhận, suy nghĩ của nhân vật Thứ để kể lại câu chuyện).
Câu 2.
Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là:
đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học đường, sang Tây và trở thành
một vĩ nhân đem những sự thay đối lớn lao đến cho xứ sở mình.
Câu 3.
- HS xác định được một biện pháp tu từ trong đoạn trích và phân tích tác dụng của nó:
+ Điệp cấu trúc:
Y sê..., Đời y sẽ.
...,... sẽ khinh y, ... chết mà
chưa...
: Có tác dụng nhấn mạnh những nhận thức, hình dung về cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai phía trước của mình; đồng thời tạo nên nhịp điệu gợi cảm cho câu văn; giúp người đọc có được hình dung cụ thế, rõ nét về cuộc sống của những người trí thức trong xã hội Việt Nam trước cách mạng tháng Tám.
+ Ấn dụ: đời - mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra
: Có tác dụng gợi lên một cách sinh động về cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn từng ngày mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; thể hiện giá trị hiện thực của tác phâm.
+ Liệt kê tăng cấp: Liệt kê một chuỗi những điều Thứ hình dung về cuộc sống tương lai của mình (
chẳng có việc gì làm, ăn bám vợI mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra ở một xó nhà quê ); trong đó nhân vật cảm nhận được sự khinh thường của mọi người và chính bản thân mình (
Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y.
); qua đó nhấn mạnh cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn cứ rõ nét từng ngày của Thứ, đồng thời thế hiện chân thực những mặc cảm mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; từ đó góp phần thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm.
+ Nghịch ngữ: chết mà chưa sống
: Có tác dụng khắc họa và nhấn mạnh bi kịch mà nhân vật phải nếm trải: chết ở đây là chết về mặt tinh thần; sống ở đây là sống thực sự, sống có ý nghĩa. Từ đó, góp phần
Câu 1
Đoạn trích ng kể ngôi thứ 3
Câu 2
Dựa trên ngữ cảnh của tác phẩm "Sống mòn" nói chung, ước mơ của Thứ khi còn đi học là trở thành một người trí thức có ích cho xã hội, cống hiến tài năng và sức trẻ của mình cho đất nước. Anh khao khát một cuộc sống có ý nghĩa, thoát khỏi cảnh nghèo đói bần tiện để vươn tới những điều cao quý.
Câu 3
Trong đoạn trích sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ " sẽ ,y sẽ ,"
Tác dụng
tạo nhịp điệu dồn dập, nhấn mạnh, khắc sâu sự bế tắc, tuyệt vọng và bi quan tột cùng của nhân vật Thứ trước tương lai mờ mịt, vô nghĩa.
Câu 4
Cuộc sống: Cuộc sống của Thứ được thể hiện qua những suy tư là vô cùng bế tắc, tù túng, nhục nhã vì cái nghèo đeo bám ("ăn bám vợ"), không thể thực hiện được hoài bão, phải sống một cách thừa thãi, mòn mỏi.
Con người: Thứ là một người trí thức có tâm hồn nhạy cảm, có ý thức sâu sắc về giá trị bản thân và khát vọng sống có ý nghĩa, nhưng lại bị hoàn cảnh xã hội đẩy vào bi kịch "sống mòn". Anh luôn day dứt, trăn trở về thân
Câu 5